Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp phát triển kinh doanh dịch vụ Homestay tại khu du lịch Tam Đảo theo hướng bền vững" do sinh viên Chu Thị Ngọc Quỳnh thực hiện năm 2019 thuộc ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch - Lữ hành, Khoa Du lịch, Trường Đại học Thăng Long, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trương Đức Thao.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ sự phát triển nhanh chóng của ngành du lịch bên cạnh những mặt trái như tình trạng ô nhiễm môi trường và các tệ nạn xã hội gia tăng tại các điểm đến du lịch, đặt ra yêu cầu cấp bách phải chuyển hướng sang phát triển du lịch bền vững. Huyện Tam Đảo (tỉnh Vĩnh Phúc) sở hữu tài nguyên tự nhiên và văn hóa phong phú như Khu danh thắng Tây Thiên, Thiền viện Trúc Lâm Tây Thiên, Vườn quốc gia Tam Đảo, Tháp truyền hình, Đền thờ Thất vị Đại Vương cùng hệ thống các hồ nước lớn (Xạ Hương, Bản Long, Làng Hà, Vĩnh Ninh, Đồng Mỏ). Dù tỉnh Vĩnh Phúc xác định du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn, hoạt động du lịch tại Tam Đảo vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: cơ sở vật chất kỹ thuật và hạ tầng giao thông còn thiếu thốn, kinh doanh thiếu tính chuyên nghiệp, tài nguyên chưa được khai thác tương xứng và đối mặt với nguy cơ phát triển thiếu bền vững. Sự xuất hiện của loại hình lưu trú tại nhà dân (homestay) tại thị trấn Tam Đảo đặt ra yêu cầu cần có nghiên cứu hệ thống nhằm định hướng mô hình này phát triển đúng hướng.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là trên cơ sở vận dụng lý luận để phân tích, đánh giá thực trạng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp phát triển kinh doanh dịch vụ homestay tại khu du lịch Tam Đảo theo hướng bền vững trong giai đoạn tiếp theo.
Để đạt được mục tiêu trên, tác giả xác định 6 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số trong văn bản:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển du lịch bền vững và dịch vụ homestay.
- Đánh giá tiềm năng phát triển du lịch bền vững ở huyện Tam Đảo và tiềm năng phát triển dịch vụ homestay.
- Đánh giá hiện trạng hoạt động du lịch homestay và đề xuất các giải pháp phát triển du lịch bền vững ở huyện Tam Đảo.
- Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới sự hình thành và phát triển du lịch bền vững.
- Đánh giá thực trạng hoạt động du lịch và đưa ra các giải pháp phát triển du lịch bền vững ở huyện Tam Đảo.
- Chỉ ra những căn cứ để đề xuất các giải pháp phát triển dịch vụ homestay theo hướng bền vững ở huyện Tam Đảo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển và kinh doanh dịch vụ homestay tại khu du lịch ở huyện Tam Đảo; các điều kiện phát triển du lịch bền vững tại Tam Đảo.
- Phạm vi không gian: Khu du lịch Tam Đảo, huyện Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và tham khảo các tài liệu, số liệu thống kê thực tế trong khoảng 3 năm tính đến thời điểm nghiên cứu (năm 2019); các giải pháp đề xuất có giá trị áp dụng trong giai đoạn từ 2019 đến năm 2025.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá hiện trạng, tiềm năng phát triển dịch vụ homestay gắn liền với các tiêu chí phát triển bền vững trên 3 trụ cột kinh tế, văn hóa - xã hội và tài nguyên - môi trường.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành du lịch và khung phát triển bền vững:
- Khái niệm và phân loại dịch vụ lưu trú: Tác giả trích dẫn hệ thống tiêu chí phân loại dịch vụ lưu trú theo quy định của Tổng cục Du lịch Việt Nam, bao gồm 7 loại hình cơ sở lưu trú chính: Khách sạn (Hotel), Làng du lịch (Tourist village), Biệt thự du lịch (Villa), Căn hộ du lịch (Serviced apartment), Bãi cắm trại du lịch (Tourist camping), Nhà nghỉ du lịch (Tourist guest house), và Ở nhà dân (Homestay). Trong đó, homestay được định nghĩa là nơi sinh sống của người sở hữu hoặc sử dụng hợp pháp trong thời gian cho thuê lưu trú du lịch, có trang thiết bị, tiện nghi cho khách du lịch thuê lưu trú và có thể cung cấp thêm các dịch vụ khác tùy theo khả năng của chủ nhà theo phương châm "Home from home".
- Khung tiêu chí phát triển du lịch bền vững: Tác giả áp dụng mô hình 3 trụ cột phát triển bền vững với các nhóm tiêu chí cụ thể:
- Bền vững về kinh tế: Tiêu chí doanh thu, lợi nhuận; tiêu chí đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ du lịch; tiêu chí số lượng khách; tiêu chí hoạch định và thực hiện quy hoạch phát triển kinh tế theo hướng bền vững.
- Bền vững về mặt xã hội: Tiêu chí bảo đảm lợi ích của cộng đồng địa phương; tiêu chí bảo đảm sự tham gia của chính quyền và dân cư địa phương; tiêu chí thường xuyên tiến hành nghiên cứu sự ảnh hưởng của cộng đồng địa phương tới phát triển du lịch; tiêu chí quan tâm an ninh trật tự, giáo dục ý thức pháp luật và thái độ thân thiện của cư dân.
- Bền vững về môi trường: Tiêu chí sử dụng tài nguyên du lịch hợp lý; tiêu chí giảm thiểu tiêu thụ quá mức tài nguyên và xả chất thải ra môi trường; tiêu chí phát triển gắn liền với bảo tồn tính đa dạng sinh học; tiêu chí phát triển phù hợp với quy hoạch tổng thể kinh tế - xã hội.
- Căn cứ pháp lý và quy hoạch: Đề tài sử dụng các căn cứ quy hoạch của nhà nước và địa phương, bao gồm: Quyết định 113/QĐ-TTg ngày 20/01/2012 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Vĩnh Phúc đến năm 2020; Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch tỉnh Vĩnh Phúc đến năm 2020, tầm nhìn 2030; Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội huyện Tam Đảo đến năm 2020, tầm nhìn 2030.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp hai phương pháp chính:
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo định kỳ của Ủy ban nhân dân huyện Tam Đảo, số liệu thống kê chuyên ngành của Phòng Văn hóa huyện Tam Đảo, kết hợp ghi chép khảo sát thực tế của tác giả tại thị trấn Tam Đảo.
- Phương pháp phân tích số liệu thống kê: Phân tích, so sánh các chỉ số về lượt khách, doanh thu, cơ cấu cơ sở lưu trú và đánh giá tác động kinh tế - xã hội - môi trường của hoạt động du lịch tại địa phương.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1. Cơ sở lý luận phát triển kinh doanh dịch vụ Homestay theo hướng bền vững
Chương 1 tập trung hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về dịch vụ lưu trú du lịch và đặc thù của mô hình homestay. Tác giả phân tích nguồn gốc hình thành của homestay gắn liền với xu hướng "du lịch xanh" và trải nghiệm văn hóa bản địa. Về quy mô, các hộ gia đình kinh doanh homestay thường cải tạo nhà ở để đón từ 10 đến 30 du khách, mức giá dao động từ vài chục đến vài trăm nghìn đồng một phòng tùy loại phòng và tiện nghi.
Tác giả phân tích chi tiết hai mặt của mô hình homestay:
- Lợi ích: Tạo việc làm, tăng thu nhập cho cư dân với vốn đầu tư ban đầu thấp hơn khách sạn, resort; quảng bá văn hóa địa phương; mang đến cho du khách cơ hội trải nghiệm văn hóa, ẩm thực chân thực với chi phí hợp lý.
- Bất lợi và thách thức: Tiện nghi và tính riêng tư thấp hơn khách sạn; giá cho thuê thấp hơn giá khách sạn từ 20% đến 35%; thời gian thu hồi vốn kéo dài; thị trường phân mảnh khó thu hút nhà đầu tư chuyên nghiệp; lượng khách phụ thuộc nhiều vào tính mùa vụ; nguy cơ thương mại hóa làm phai nhạt bản sắc văn hóa và việc lắp đặt thiết bị hiện đại làm mất nét tự nhiên vốn có của nhà ở truyền thống.
Chương này cũng phân tích sâu hệ thống các tiêu chuẩn bền vững về kinh tế, văn hóa - xã hội và tài nguyên - môi trường làm khung tham chiếu cho nghiên cứu thực tế.
| Loại hình lưu trú |
Khái niệm và đặc điểm theo Tổng cục Du lịch Việt Nam |
| Khách sạn (Hotel) |
Cơ sở lưu trú quy mô từ 10 buồng ngủ trở lên, chia thành khách sạn thành phố (city hotel, 1-5 sao), khách sạn nghỉ dưỡng (resort), khách sạn bên đường (motel). |
| Làng du lịch (Tourist village) |
Quần thể biệt thự, căn hộ, bungalow, bãi cắm trại tại nơi có cảnh quan đẹp, tích hợp nhà hàng, khu vui chơi giải trí. |
| Biệt thự du lịch (Villa) |
Biệt thự có trang thiết bị tiện nghi cho khách thuê tự phục vụ; từ 3 biệt thự trở lên gọi là cụm biệt thự du lịch. |
| Căn hộ du lịch (Serviced apartment) |
Căn hộ tiện nghi cho khách thuê tự phục vụ; từ 10 căn hộ trở lên gọi là khu căn hộ du lịch. |
| Bãi cắm trại du lịch (Tourist camping) |
Khu đất được quy hoạch tại nơi có cảnh quan đẹp, có kết cấu hạ tầng và dịch vụ phục vụ khách cắm trại. |
| Nhà nghỉ du lịch (Tourist guest house) |
Cơ sở lưu trú có trang thiết bị cần thiết như khách sạn nhưng không đạt tiêu chuẩn xếp hạng sao. |
| Ở nhà dân (Homestay) |
Nơi sinh sống của người sở hữu/sử dụng hợp pháp, có phòng và trang thiết bị cho khách thuê lưu trú. |
CHƯƠNG 2. Thực trạng phát triển kinh doanh dịch vụ Homestay tại khu du lịch Tam Đảo
Chương 2 mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, lịch sử và hiện trạng kinh doanh du lịch tại Tam Đảo. Dãy núi Tam Đảo dài 80 km, rộng 10-15 km, chạy qua 3 tỉnh Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, Tuyên Quang với 3 đỉnh núi nổi bật gồm Thiên Thị (1.388 m) và Phù Nghĩa. Khu nghỉ mát do người Pháp xây dựng từ năm 1902 ở độ cao 879 m với 163 ngôi biệt thự rải rác trên sườn núi. Thị trấn Tam Đảo hiện có diện tích 253 ha với khoảng 200 hộ dân sinh sống, trong đó hơn 90% hộ sống dựa vào nông nghiệp mà cây su su là cây trồng chủ lực. Khí hậu có nhiệt độ trung bình 18ºC, lượng mưa trung bình 2.463 mm/năm.
Về quy mô kinh doanh homestay, mô hình này mới nở rộ tại thị trấn Tam Đảo khoảng một năm (tính đến năm 2019) và tập trung chủ yếu ở tổ dân phố 2. Song song với homestay, toàn huyện Tam Đảo có 104 cơ sở lưu trú với 1.827 phòng nghỉ (gồm 1 resort, 1 khách sạn 3 sao, 8 khách sạn 2 sao, 8 khách sạn 1 sao và các cơ sở đạt chuẩn khác). Có 15 cơ sở chấp nhận thanh toán qua thẻ và 9 cơ sở áp dụng đặt phòng qua internet.
| Chỉ tiêu thống kê |
Số liệu thực tế ghi nhận trong khóa luận |
| Số cơ sở homestay đang hoạt động tại thị trấn Tam Đảo |
13 cơ sở |
| Số cơ sở homestay đang hoàn thiện/xây dựng mới |
10 cơ sở |
| Lượng khách du lịch đến Tam Đảo năm 2019 |
300.000 lượt người (tăng 16% so với cùng kỳ) |
| Lượng khách quốc tế năm 2019 |
11.000 lượt người |
| Doanh thu du lịch năm 2019 |
190 tỷ đồng (tăng 15% so với cùng kỳ, đạt 31% kế hoạch) |
Tác giả đánh giá thực trạng theo 3 tiêu chí bền vững:
- Về kinh tế: Du lịch và homestay tạo việc làm cho lao động địa phương (vận chuyển, nhiếp ảnh, ăn uống, bán hàng nông sản), nâng cao thu nhập cho cư dân xa trung tâm. Tuy nhiên, sản phẩm du lịch còn đơn điệu, thiếu vắng các tour thám hiểm Vườn quốc gia Tam Đảo, rừng đỗ quyên cổ thụ hay Chùa Đồng cổ; doanh thu chủ yếu dựa vào lưu trú và ăn uống thuần túy.
- Về văn hóa - xã hội: Địa phương giữ được các lễ hội truyền thống và bản sắc của đồng bào dân tộc Sán Dìu, các câu lạc bộ hát Sọng cô đã được thành lập nhưng tính đặc sắc chưa cao bằng Mai Châu hay Nghĩa Lộ. Phát sinh các tiêu cực xã hội như chèo kéo, cò mồi, phá giá và nguy cơ tệ nạn xã hội do các cơ sở tư nhân quy mô nhỏ phát triển thiếu kiểm soát.
- Về tài nguyên - môi trường: Hạ tầng môi trường bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Hệ thống thu gom và xử lý rác thải, nước thải còn yếu kém; dự án lò đốt rác bằng khí tự nhiên NFI-05 tại Tây Thiên triển khai chậm; tình trạng khai thác đất trái phép và hoạt động của 3 mỏ đá gây bụi bẩn, xuống cấp đường sá; mùa cao điểm hè và lễ hội gây quá tải cục bộ, đe dọa đa dạng sinh học và tài nguyên rừng.
CHƯƠNG 3. Một số giải pháp phát triển kinh doanh dịch vụ Homestay tại khu du lịch Tam Đảo theo hướng bền vững
Chương 3 đề xuất định hướng và giải pháp cụ thể nhằm đưa du lịch Tam Đảo trở thành huyện trọng điểm du lịch, trung tâm lễ hội của tỉnh Vĩnh Phúc. Tác giả vạch rõ định hướng không gian phát triển du lịch homestay theo 3 vùng:
- Vùng 1: Thị trấn Tam Đảo (tập trung nâng cao chất lượng homestay nghỉ dưỡng hiện có).
- Vùng 2: Khu trung tâm huyện lỵ và các xã Minh Quang, Hồ Sơn.
- Vùng 3: Cụm xã miền núi Đạo Trù, Bồ Lý, Yên Dương (khai thác văn hóa bản địa, làng văn hóa đồng bào dân tộc).
Tác giả đề xuất nhóm giải pháp kinh tế gắn liền với đa dạng hóa sản phẩm và hoàn thiện quy hoạch:
- Phát triển sản phẩm đặc thù: Xây dựng các nhóm sản phẩm gồm du lịch nghỉ dưỡng cuối tuần (khu du lịch Tam Đảo, sân golf Tam Đảo); du lịch lễ hội, tín ngưỡng (Lễ hội Tây Thiên, Thiền viện, Bảo tháp); du lịch sinh thái (thác nước, hồ suối, Vườn quốc gia Tam Đảo); du lịch thể thao mạo hiểm và xe đạp địa hình; du lịch hội nghị - hội thảo (Tam Đảo 1, Tam Đảo 2); du lịch tìm hiểu văn hóa lịch sử tại làng Đạo Trù, xã Yên Dương. Khuyến khích thương mại hóa nông sản đặc sản phục vụ khách homestay (su su, mật ong rừng, gà đồi, cá suối, cá tầm, cá hồi, nhím, rúi, lợn rừng, sâm Ngọc Linh, ba kích tím, trà hoa vàng).
- Đẩy mạnh quy hoạch và tổ chức quản lý: Hoàn thiện quy hoạch chi tiết các khu trọng điểm (Tam Đảo 1, Tam Đảo 2, hồ Làng Hà, hồ Xạ Hương, khu vực Tây Thiên, Đạo Trù); công bố quy hoạch trên internet; xây dựng hệ thống cấp nước sạch để chấm dứt tình trạng thiếu nước mùa cao điểm; hoàn thiện môi trường pháp lý, ban hành quy chế quản lý riêng đối với hộ kinh doanh homestay và du khách; xử phạt nghiêm các hành vi gây ô nhiễm môi trường.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu thực tế tại địa bàn huyện Tam Đảo:
- Hệ thống hóa số liệu thực trạng kinh doanh: Ghi nhận thực tế mạng lưới cơ sở lưu trú tại huyện Tam Đảo với 104 cơ sở lưu trú (1.827 phòng nghỉ), trong đó phân khúc homestay tại thị trấn Tam Đảo đạt 13 cơ sở đang vận hành và 10 cơ sở đang hoàn thiện. Xác định kết quả kinh doanh năm 2019 của du lịch địa phương đạt 300.000 lượt khách (11.000 khách quốc tế) và doanh thu 190 tỷ đồng.
- Làm rõ các điểm nghẽn phát triển bền vững: Tác giả chỉ rõ các rào cản nội tại của du lịch Tam Đảo gồm tình trạng thiếu quy hoạch chi tiết; hệ thống xử lý chất thải yếu kém (dự án lò đốt rác khí tự nhiên NFI-05 bị chậm tiến độ); sự tồn tại của 3 mỏ đá và hoạt động khai thác đất trái phép; sự sụt giảm chất lượng dịch vụ vào mùa cao điểm do quá tải cục bộ và hạ tầng nước sinh hoạt không đáp ứng kịp.
- Đóng góp về mặt giải pháp: Khóa luận phân định không gian phát triển homestay thành 3 vùng địa lý rõ rệt thay vì dồn nén vào trung tâm thị trấn; đề xuất lồng ghép sản phẩm nông nghiệp địa phương (đặc biệt là kinh tế trồng su su và các đặc sản miền núi) vào chuỗi cung ứng dịch vụ homestay để nâng cao sinh kế cộng đồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế do giới hạn dữ liệu và phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế: Các số liệu về homestay chủ yếu dựa trên thống kê sơ bộ của Phòng Văn hóa huyện Tam Đảo trong giai đoạn mô hình này mới xuất hiện khoảng 1 năm (2018-2019), chưa có điều tra chọn mẫu quy mô lớn về mức chi tiêu, cơ cấu chi phí, lợi nhuận thực tế của từng hộ hay đo lường định lượng mức độ hài lòng của du khách; một số dự án lớn được nhắc tới (như dự án Tam Đảo 2 quy mô 190 ha trị giá 300 triệu USD hay dự án cáp treo) phản ánh các số liệu kế hoạch trước đó chưa được cập nhật sâu về mặt đánh giá tác động môi trường chi tiết.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát định lượng xã hội học đối với cộng đồng dân cư tại các xã vùng ven (Đạo Trù, Bồ Lý, Yên Dương) về mức độ sẵn sàng tham gia kinh doanh homestay; xây dựng bộ tiêu chí đánh giá sức chứa du lịch (carrying capacity) cho khu vực thị trấn Tam Đảo nhằm ngăn chặn tình trạng quá tải hạ tầng và suy thoái môi trường tự nhiên.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch - Lữ hành, Quản trị Khách sạn: Tham khảo phương pháp tiếp cận đánh giá loại hình homestay tại địa bàn du lịch vùng núi; cách thức vận dụng 3 trụ cột phát triển bền vững vào phân tích một điểm đến cụ thể.
- Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch tại địa phương: Tham khảo các đề xuất phân vùng không gian du lịch (3 vùng) và danh mục giải pháp quản lý dịch vụ lưu trú tại nhà dân nhằm hạn chế tính tự phát, phá giá và ô nhiễm môi trường.
- Chủ hộ kinh doanh homestay: Tham khảo phân tích về những bất lợi và thách thức của mô hình homestay (biên độ giá thấp hơn khách sạn 20-35%, hoàn vốn chậm, nguy cơ mất bản sắc) để có kế hoạch đầu tư cơ sở vật chất và đa dạng hóa dịch vụ trải nghiệm văn hóa phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận ghi nhận tại thị trấn Tam Đảo có bao nhiêu cơ sở homestay tính đến thời điểm nghiên cứu?
Theo số liệu thống kê từ Phòng Văn hóa huyện Tam Đảo được nêu trong khóa luận, toàn thị trấn có 13 cơ sở kinh doanh dịch vụ lưu trú homestay đang sử dụng và 10 cơ sở đang tiến hành hoàn thiện, tập trung chủ yếu ở tổ dân phố 2.
2. Tỷ lệ hộ dân làm nông nghiệp tại thị trấn Tam Đảo là bao nhiêu và cây trồng chủ lực là gì?
Dù là một thị trấn du lịch, hơn 90% hộ dân tại thị trấn Tam Đảo sống dựa vào sản xuất nông nghiệp, trong đó cây su su (thu hoạch quả và cắt ngọn) là sản phẩm chủ lực mang lại nguồn thu nhập chính cho cư dân.
3. Khóa luận chỉ ra giá thuê phòng homestay chênh lệch như thế nào so với khách sạn?
Tác giả phân tích rằng giá cho thuê của dịch vụ homestay khá thấp, thường thấp hơn giá thuê khách sạn từ 20% đến 35%, dẫn đến tỷ suất lợi nhuận không cao và thời gian hoàn vốn của nhà đầu tư bị kéo dài.
4. Những nguyên nhân môi trường cụ thể nào đang đe dọa sự phát triển bền vững tại Tam Đảo được tác giả nêu ra?
Các vấn đề môi trường cụ thể gồm có: hệ thống thu gom và xử lý nước thải, rác thải yếu kém; dự án lò đốt rác NFI-05 tại Tây Thiên bị chậm tiến độ; tình trạng khai thác đất trái phép cùng 3 mỏ đá đang hoạt động gây bụi bẩn và phá hỏng đường sá; nguy cơ ô nhiễm nguồn nước và áp lực quá tải cục bộ vào mùa hè và mùa lễ hội.
5. Định hướng không gian phát triển du lịch homestay của huyện Tam Đảo được chia thành mấy vùng?
Được chia thành 3 vùng trọng điểm: Vùng 1 là Thị trấn Tam Đảo; Vùng 2 gồm Khu trung tâm huyện lỵ và các xã Minh Quang, Hồ Sơn; Vùng 3 gồm Cụm xã miền núi Đạo Trù, Bồ Lý, Yên Dương.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Thị Ngọc Quỳnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ homestay và các tiêu chuẩn phát triển du lịch bền vững trên ba phương diện kinh tế, văn hóa - xã hội và tài nguyên - môi trường. Công trình phản ánh trung thực thực trạng dịch vụ homestay tại Tam Đảo ở giai đoạn đầu hình thành với 13 cơ sở hoạt động, đồng thời chỉ rõ những mâu thuẫn giữa nhu cầu tăng trưởng du lịch với sự yếu kém của hạ tầng kỹ thuật và bảo vệ môi trường. Các đề xuất phân vùng không gian và đa dạng hóa sản phẩm gắn với bản sắc địa phương cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị định hướng cho việc quản lý và phát triển dịch vụ homestay tại Tam Đảo giai đoạn 2019 - 2025.