156 HIỆP ĐỊNH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ CHƯƠNG 5 HIỆP ĐỊNH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ Yêu cầu của chương 5: - Hiểu rõ bản chất và các loại hình IIAs chủ yếu trên thế giới - Nắm vững nội dung hay các điều khoản chủ yếu của IIAs - Vai trò của việc tham gia ký kết IIAs - Xu hướng phát triển gần đây của các loại hình IIAs - Sự đảm bảo gắn kết giữa các mục tiêu phát triển, các chính sách quốc gia và các cam kết quốc tế - Thực tiễn tham gia các hiệp định quốc tế của Việt Nam trong thời gian gần đây 5.1 Bản chất và mục đích Hiệp định Đầu tư Quốc tế 5.1 Bản chất Hiệp định đầu tư quốc tế - IIAs (International Investment Agreements) là các thoả thuận giữa các nước đề cập đến nhiều vấn đề liên quan đến đầu tư quốc tế và điều chỉnh hoạt động này, trong đó có FDI. IIAs thường được áp dụng đối với hoạt động đầu tư trên lãnh thổ của một quốc gia do các nhà đầu tư của quốc gia khác tiến hành, các quy định mà chúng thiết lập có ảnh hưởng đến nhà đầu tư khi tiến hành đầu tư tại quốc gia khác, nước chủ đầu tư và nước chủ nhà nơi hoạt động đầu tư diễn ra. Nhìn chung, các từ “thoả thuận” và “hiệp ước” đều dùng để chỉ các công cụ quốc tế mang tính ràng buộc. Thuật ngữ “công cụ” để chỉ tất cả những thoả thuận ràng buộc và không ràng buộc đối với bên tham gia vào hiệp định.
157 HIỆP ĐỊNH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ IIAs thường tập trung vào những nội dung như đãi ngộ, xúc tiến và bảo hộ đầu tư quốc tế, đặc biệt là FDI. Mặc dù vậy, các thoả thuận có thể khác nhau về các khía cạnh này, tuỳ thuộc vào từng loại hình và mục đích của thoả thuận. Ví dụ, các hiệp định đầu tư song phương tập trung chủ yếu vào bảo hộ, đãi ngộ và giải quyết tranh chấp. Trong khi đó, các hiệp định thương mại và đầu tư khu vực lại hướng vào việc tạo điều kiện thuận lợi hơn cho FDI thông qua quá trình tự do hoá các quy định liên quan đến thâm nhập và hoạt động.2 Mục đích Xu hướng ký kết các hiệp định đầu tư quốc tế được coi là một trong những nội dung được các quốc gia trên thế giới quan tâm.
Việc ký kết các hiệp định đầu tư quốc tế giúp cho các nước tiếp nhận đầu tư có khả năng thu hút và sử dụng có hiệu quả các nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đây là yếu tố quan trọng có tính quyết định đến việc thúc đẩy dòng vốn FDI. Bởi vì, nó đòi hỏi các bên phải tạo lập và giành những ưu đãi cho nhau nhằm đáp ứng được lợi ích cho chính các nhà đầu tư cũng như cho các nước tiếp nhận đầu tư. Ví dụ, các nước đã và đang đưa ra nhiều sáng kiến tạo thuận lợi cho hoạt động đầu tư và cụ thể là thông qua tự do hoá đầu tư.
Đó là những thay đổi về luật pháp liên quan đến tự do hoá đầu tư. Ngoài ra, chính phủ của các nước tiếp nhận đầu tư còn thực hiện hàng loạt các biện pháp hỗ trợ thúc đẩy đầu tư như mở cửa ngành dịch vụ cho FDI kể cả dịch vụ liên quan đến cơ sở hạ tầng, thành lập cơ quan xúc tiến đầu tư nhằm thu hút FDI v. Bởi vì, chúng là cơ sở pháp lý và tiền đề cần thiết để đảm bảo sự tin tưởng cho các nhà đầu tư khi họ hoạt động ở nước ngoài. Đồng thời, các hiệp định đầu tư này phù hợp với bối cảnh hiện nay về hội nhập kinh tế quốc tế cũng như quá trình tự do hoá thương mại và đầu tư trong phạm vi khu vực và toàn cầu.
Trong đó, nội dung trong các hiệp định này thường quy định nhiều 158 HIỆP ĐỊNH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ nguyên tắc cơ bản nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư trong quá trình tiếp cận và kinh doanh ở nước nhận đầu tư. Môi trường đầu tư nước ngoài của một quốc gia có thể thay đổi theo hướng tích cực khi nước tiếp nhận đầu tư ký kết hoặc tham gia các hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư song phương, khu vực và đa phương. Nói cách khác, xu hướng hình thành IIAs xuất phát từ chính sách tự do hoá đầu tư gắn liền với nhu cầu hoàn thiện môi trường đầu tư tại nước tiếp nhận đầu tư. Đây là nhân tố quan trọng nhằm tạo nên môi trường đầu tư thông thoáng, có sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài.
Do vậy, việc các quốc gia tham gia ký kết các hiệp định đầu tư quốc tế sẽ là động lực thúc đẩy dòng vốn FDI.2 Nội dung của các hiệp định đầu tư quốc tế Về nội dung, các điều khoản của IIAs phải được soạn thảo phù hợp với chính sách và pháp luật của các nước ký kết. Những điều khoản của IIAs tập trung vào hai vấn đề cơ bản sau đây: Một là, những điều khoản nhằm mục đích tự do hoá đầu tư. Việc áp dụng nhóm điều khoản này kéo theo việc giảm hoặc loại bỏ dần các biện pháp hạn chế hoạt động của các doanh nghiệp FDI, xoá bỏ sự phân biệt đối xử đối với các doanh nghiệp nước ngoài và thúc đẩy sự vận hành đúng hướng của thị trường. Hai là, những điều khoản nhằm mục đích bảo hộ các nhà đầu tư nước ngoài và các hoạt động đầu tư chống lại các biện pháp của nước tiếp nhận đầu tư gây thiệt hại một cách vô lý cho chúng.
Bên cạnh đó, một số IIA còn đề cập những vấn đề không được coi là trọng tâm nhưng có liên quan đến hoạt động FDI, ví dụ như vấn đề đánh thuế, môi trường, việc làm và lao động v.v… Trong các Hiệp định Đầu tư Quốc tế, thông thường bao gồm những nội dung cụ thể sau đây: 159 HIỆP ĐỊNH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ 5.1 Định nghĩa “đầu tư” và định nghĩa “nhà đầu tư” Định nghĩa “đầu tư” Các hiệp định về tự do hoá đầu tư thường định nghĩa “đầu tư” theo phạm vi hẹp, phân biệt FDI với các loại đầu tư khác, ví dụ như đầu tư gián tiếp. Theo cách tiếp cận này, sự kiểm soát trực tiếp của nhà đầu tư nước ngoài đối với hoạt động của doanh nghiệp chính là một yếu tố cấu thành tất yếu của khái niệm FDI. Những loại hiệp định này có xu hướng nhấn mạnh sự khác nhau giữa các loại vốn đầu tư. Trong khi đó, các hiệp định về bảo hộ đầu tư thường định nghĩa “đầu tư ” theo phạm vi rộng, theo đó “đầu tư” không chỉ là vốn hoặc các nguồn tài chính mà còn bao gồm các loại tài sản khác và quyền tài sản của nhà đầu tư nước ngoài (còn gọi là “đầu tư phi vốn”).
Các định nghĩa “đầu tư” theo phạm vi rộng thường xuất hiện trong các hiệp định đầu tư song phương. Thực tiễn, gần đây cho thấy, IIAs thường nhằm vào cả hai mục đích: tự do hoá đầu tư và bảo hộ đầu tư, do đó, định nghĩa “đầu tư” thường theo phạm vi rộng, bởi vì định nghĩa “đầu tư” theo phạm vi rộng đã bao hàm cả định nghĩa “đầu tư” theo phạm vi hẹp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, mặc dù chấp nhận một định nghĩa rộng về “đầu tư”, các nước ký kết vẫn luôn tìm cách giới hạn phạm vi của khái niệm “đầu tư” bằng nhiều cách khác nhau. Ví dụ, giới hạn phạm vi “đầu tư” theo pháp luật của nước tiếp nhận đầu tư, giới hạn về hình thức đầu tư, giới hạn về hình thức đầu tư Định nghĩa về đầu tư chính bản thân nó không có tác động trực tiếp đối với việc thu hút FDI hay có lợi ích từ nó.
Nhưng định nghĩa về dòng tiền hay tài sản nhất định như đầu tư sẽ đem lại những quyền nhất định đối với các nhà đầu tư nước ngoài và như vậy sẽ thúc đẩy các hoạt động đầu tư. Định nghĩa “nhà đầu tư” 160 HIỆP ĐỊNH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ Định nghĩa “nhà đầu tư” thường bao gồm các cá nhân, pháp nhân. Thông thường, tiêu chí quốc tịch được sử dụng để xác định xem nhà đầu tư đó có thuộc phạm vi điều chỉnh của IIAs hay không. Hầu hết, các pháp nhân đều có thể được chấp nhận là “nhà đầu tư”.
Tuy nhiên, trong một số IIA có quy định một số ngoại lệ dựa trên mục đích hoạt động của pháp nhân hoặc tính chất sở hữu của pháp nhân. Tương tự, một số thực thể pháp luật cũng có thể bị loại ra khỏi định nghĩa “nhà đầu tư” do chúng thuộc sở hữu nhà nước chứ không phải thuộc sở hữu tư nhân.2 Các điều khoản nhằm mục đích tự do hoá đầu tư Gần đây, IIAs tập trung vào việc xoá bỏ hoặc hạn chế sự phân biệt đối xử chống lại các doanh nghiệp nước ngoài, bằng việc áp dụng đối xử tối huệ quốc, đối xử quốc gia và đối xử “công bằng và thoả đáng” đối với các hoạt động của các doanh nghiệp nước ngoài. Các chuẩn mực đối xử nêu trên nhằm đảm bảo sự không phân biệt đối xử giữa các nhà đầu tư nước ngoài có quốc tịch khác nhau và giữa các nhà đầu tư nước ngoài với các nhà đầu tư trong nước. Tuy nhiên, sự không phân biệt đối xử nói trên cũng có những ngoại lệ.
Bên cạnh đó, quá trình tự do hoá luật pháp và chính sách đầu tư còn đòi hỏi việc dỡ bỏ các biện pháp hạn chế của chính phủ trong việc tiếp nhận FDI và thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.1 Quy tắc đối xử tối huệ quốc (Most Favoured Nation - MFN) Chế độ MFN được hiểu là nước tiếp nhận đầu tư phải giành cho các nhà đầu tư của một nước khác sự đối xử ngang bằng như sự đối xử dành cho các nhà đầu tư đến từ một nước thứ ba trong các trường hợp tương tự. Chế độ MFN nhằm đảm bảo sự không phân biệt đối xử giữa các nhà đầu tư nước ngoài có quốc tịch khác nhau trong hoạt động FDI ở nước tiếp nhận đầu tư. Chế độ này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc thiết lập sự bình đẳng về các cơ hội cạnh tranh giữa các nhà đầu tư đến từ nhiều quốc gia khác nhau. 161 HIỆP ĐỊNH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ Phạm vi áp dụng MFN là khá rộng, nó được áp dụng cho tất cả các loại hình hoạt động đầu tư.
Tuy nhiên, chế độ này không có nghĩa là nhà đầu tư nước ngoài phải được đối xử bình đẳng trong bất kỳ hoạt động cụ thể nào tại nước tiếp nhận đầu tư.