Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Bản sắc và giá trị văn hóa trống – Trống trận Tây Sơn" của nghiên cứu sinh Nguyễn Bạch Mai (chuyên ngành Văn hóa Dân gian, mã số 62 22 01 30, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam – Học viện Khoa học Xã hội, 2016; người hướng dẫn khoa học: GS. Ngô Đức Thịnh và PGS.TS. Kiều Trung Sơn) đại diện cho một công trình tiên phong trong việc giải mã di sản văn hóa phi vật thể đặc sắc của vùng đất Bình Định. Đặt trong bối cảnh lịch sử khởi nghĩa nông dân Tây Sơn thế kỷ XVIII và không gian văn hóa Nam Trung Bộ, đề tài tiếp cận đối tượng trống trận không đơn thuần như một nhạc khí gõ màng rung độc lập, mà là một chỉnh thể phức hợp gồm khí nhạc, nghệ thuật quân sự và triết lý võ học cổ truyền.

Khoảng trống học thuật (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng các công trình trước đây (như nghiên cứu của Hà Sâm năm 1997, Nguyễn Thanh Trung năm 2002, Đào Duy Kiền năm 2008, Nguyễn Văn Hiên năm 2014) chủ yếu khảo sát riêng rẽ khía cạnh âm nhạc học hoặc thuần túy mô tả lịch sử – lễ hội, chưa giải mã được mối liên kết hữu cơ bản chất giữa "võ" và "nhạc", cũng như chưa xây dựng được khung lý thuyết "văn hóa trống" mang tính hệ thống. Luận án đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Bản sắc văn hóa của trống trận Tây Sơn được cấu thành từ những đặc trưng cấu trúc âm nhạc và kỹ thuật võ thuật nào?
  2. Bằng cơ chế chuyển hóa nào mà các thế võ, bài quyền cổ truyền được hiển thị ("võ hình") và hiển thính ("võ thanh") trong nghệ thuật trình diễn?
  3. Giá trị văn hóa của trống trận Tây Sơn tương tác, lan tỏa và định hình biểu tượng văn hóa cộng đồng ra sao?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu khẳng định: Trống trận Tây Sơn là một loại hình nghệ thuật kép "hai trong một" (võ trong nhạc), tích hợp tinh hoa từ tuồng, bài chòi và võ thuật Tây Sơn, đóng vai trò là "bộ gien" văn hóa di truyền qua nhiều thế hệ và trở thành biểu tượng tinh thần cốt lõi của cư dân đất võ Bình Định. Khung lý thuyết của công trình kết hợp Lý thuyết hệ thống tổng quát (General Systems Theory) của Ludwig von Bertalanffy với lý thuyết bản sắc và hệ giá trị văn hóa của GS. Ngô Đức Thịnh, GS. Phan Ngọc cùng lý thuyết biểu tượng học của Đinh Hồng Hải. Phạm vi nghiên cứu khảo sát toàn diện không gian diễn xướng tại Bảo tàng Quang Trung (Tây Sơn), các võ đường cổ truyền tại An Thái, An Nhơn (Bình Định), các làng nghề chế tác trống Lâm Yên (Quảng Nam), Đọi Tam (Hà Nam), cùng các kỳ liên hoan quốc tế tại Huế, Quy Nhơn và Hà Nội.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu nghiên cứu lịch sử và âm nhạc dân gian Việt Nam cho thấy hai khuynh hướng tiếp cận đối thoại sâu sắc. Nhóm nghiên cứu lịch sử quân sự và văn hóa (Đinh Văn Liên, 2008; Ngô Gia Văn Phái, bản dịch 1987; Sở VHTT Bình Định, 2004) định vị trống trận như một vũ khí tinh thần lợi hại trong chiến lược hành quân thần tốc đại phá 29 vạn quân Thanh mùa xuân Kỷ Dậu 1789, xuất phát từ môn "Cổ" – một trong tứ bộ môn võ nghệ Tây Sơn (Côn, Quyền, Kiếm, Cổ). Nhóm nghiên cứu âm nhạc học và nghệ thuật sân khấu (Lê Yên, 1994; Hoàng Lê, 1978, 2001; Đào Duy Kiền và Nguyễn Gia Thiện, 2007; Nguyễn Thanh Trung, 2002; Nguyễn Văn Hiên, 2014) tập trung phân tích kỹ thuật kích âm của trống chiến trong dàn nhạc tuồng Đào Tấn, thủ pháp giữ nhịp trong bài chòi và cấu trúc bài bản dân tộc nhạc học.

Tuy nhiên, các tranh biện học thuật nổi bật tồn tại ở ba điểm mấu chốt:

  1. Sự bất đồng về định danh khoa học: Các tên gọi "Trống võ Tây Sơn", "Nhạc võ Tây Sơn", "Trống trận Quang Trung" và "Trống trận Tây Sơn" bị sử dụng phân tán mà thiếu cơ sở chuẩn hóa khái niệm.
  2. Nguồn gốc và biên chế dàn trống: Tranh luận giữa quy mô dàn trống cổ thời Tây Sơn gồm 17 chiếc (12 trống chiến, 5 trống chầu) hay dàn đại võ 45 chiếc của các võ sư tiền bối (như võ sư Đinh Văn Tuấn), so với biên chế chuẩn mực bộ 12 trống hiện đại.
  3. Cơ chế tích hợp võ – nhạc: Các công trình trước mới dừng lại ở nhận định định tính rằng biểu diễn trống "mang tinh thần thượng võ", hoàn toàn bỏ ngỏ việc định danh chính xác các đòn, thế quyền cước, binh khí cụ thể được mã hóa vào đường dùi, thế tấn và âm sắc.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế về nghệ thuật gõ kết hợp võ thuật – nghi lễ:

  • Đối sánh với nghệ thuật Kumi-daiko (Taiko) Nhật Bản (được hệ thống hóa bởi Daihachi Oguchi từ năm 1951): Taiko tập trung vào kỷ luật hình thể, tính đồng quy tập thể và nhịp điệu polyrhythm trên nền tảng Thần đạo (Shinto) và Phật giáo Thiền tông. Ngược lại, Trống trận Tây Sơn mang tính cá vị cao của người nghệ nhân – võ công độc tấu, vận hành theo cấu trúc bài bản mô phỏng trực tiếp chiến trận quân sự và triết lý âm dương – ngũ hành phương Đông.
  • Đối sánh với nghệ thuật gõ SamulnoriPungmul Hàn Quốc: Nghiên cứu của Keith Howard (2006) về Samulnori chỉ ra sự chuyển hóa từ nghi lễ nông nghiệp bốn mùa sang sân khấu đương đại thông qua 4 nhạc cụ đại diện cho sấm, mây, mưa, gió. Trong khi đó, Trống trận Tây Sơn là sự chuyển hóa trực tiếp từ công cụ quân sự thực chiến (điều binh khiển trận, chỉ huy tượng binh với hơn 200 thớt voi) sang nghệ thuật diễn xướng dân gian mang đậm âm hưởng kịch hát tuồng và bài chòi.

Luận án khẳng định vị thế học thuật bằng việc bắc cầu liên ngành giữa văn hóa học, nhân học, âm nhạc học và võ học, tạo ra đóng góp vượt bậc so với các công trình đi trước.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc cụ thể hóa lý thuyết bản sắc và giá trị văn hóa trong không gian nghệ thuật biểu diễn truyền thống:

  • Mở rộng lý thuyết hệ thống của Ludwig von Bertalanffy: Xem xét "Văn hóa trống" như một siêu hệ thống (macro-system) gồm 4 phân hệ tương tác hữu cơ: vật chất chế tác (thùng gỗ, mặt da, âm học màng rung), nghệ thuật trình diễn (bài bản khí nhạc, thủ pháp kích âm, kỹ thuật diễn tấu), biểu đạt võ học (thế tấn, đòn đánh, đường dùi), và chức năng xã hội (tâm linh, lễ hội, gắn kết cộng đồng).
  • Phát triển khái niệm "Văn hóa trống": Tác giả định nghĩa chuẩn xác: "Văn hóa trống là tổng thể những giá trị, chức năng, đặc trưng nghệ thuật của trống; Là cách ứng xử của con người đối với trống từ khi được chế tác, sử dụng đến những ảnh hưởng tương tác và sức sống lan tỏa trong môi trường diễn xướng, đáp ứng nhu cầu, mục đích khác nhau của đời sống cộng đồng".
  • Lý thuyết hóa cơ chế chuyển di liên thể loại: Luận án chứng minh sự tích hợp của ba dòng chảy văn hóa Bình Định (Tuồng – Bài Chòi – Võ thuật) vào trong lòng một nhạc cụ, tạo nên một "bộ gien" văn hóa có khả năng tự tái tạo và di truyền qua các biến cố lịch sử.
  • Định vị biểu tượng văn hóa theo lý thuyết tiếp cận của Đinh Hồng Hải và quan niệm của GS. Ngô Đức Thịnh: "Bản sắc văn hóa dân tộc là nơi hội tụ các phẩm chất tinh túy đặc sắc nhất của dân tộc, là nhân lõi của bản chất văn hóa, là bộ gien lưu truyền sức sống dân tộc". Biểu tượng Trống trận Tây Sơn biểu đạt sự thống nhất biện chứng giữa cái phô bày bên ngoài (kết cấu 12 trống, điệu nghệ ngoạn mục) và cái tiềm ẩn bên trong (hào khí chống ngoại xâm, truyền thống thượng võ, ý thức tự cường dân tộc).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được thiết kế trên sự giao thoa đa tầng giữa lý thuyết cấu trúc – chức năng, thi pháp biểu diễn học và nhân học biểu tượng:

  • Khái niệm "Nghệ thuật võ trong nhạc": Thiết lập mối quan hệ song hành giữa hai bình diện: "Võ thanh" (âm thanh của võ thuật được hiển thính qua âm sắc, tiết tấu, cao độ) và "Võ hình" (hình thái võ thuật được hiển thị qua bộ pháp, thân pháp, thủ pháp của người nghệ nhân khi đánh trống).
  • Triết lý tổ chức không gian và âm học Thập nhị chi – Tam tài: Cấu trúc dàn 12 trống chiến được sắp đặt theo 3 tầng bậc tương ứng thuyết Tam tài (Thiên – Địa – Nhân), mỗi trống mang một kích thước, độ căng mặt da và cao độ riêng biệt tương ứng với 12 cung bậc Thập nhị chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), tạo nên thang âm độc nhất có âm vực trải rộng khoảng 2 quãng tám (two octaves).
  • Cấu trúc bài bản 3 hồi kinh điển: Khung phân tích cấu trúc tác phẩm khí nhạc dân gian "Trống trận Quang Trung" gồm 3 chương hồi (Sắp):
    • Hồi 1: Tập hợp quân – Xuất quân (nguyên gốc: Sắp đổ chiêu kết hợp điệu Chiêu xuân của Tuồng).
    • Hồi 2: Xung trận – Phá thành (nguyên gốc: Sắp lơi, Sắp nhặt hay Sắp loạn thinh).
    • Hồi 3: Khải hoàn ca (nguyên gốc: Sắp khải hoàn hay Sắp kết). Điểm độc đáo tuyệt đối của bài bản này là hoàn toàn không có "hồi lui quân", phản ánh chân thực lịch sử quân sự bách chiến bách thắng của Hoàng đế Quang Trung.
       +-------------------------------------------------------------+
       |                  SIÊU HỆ THỐNG VĂN HÓA TRỐNG                |
       +-------------------------------------------------------------+
                                      |
         +----------------------------+----------------------------+
         |                                                         |
+------------------+                                     +--------------------+
|    BẢN SẮC       |                                     |      GIÁ TRỊ       |
| (Identity Core)  |                                     |    (Value System)  |
+------------------+                                     +--------------------+
         |                                                         |
    [VÕ TRONG NHẠC]                                           [GIAO THOA ĐA DIỆN]
    +-- Võ thanh (Hiển thính: cao độ 12 chi, âm sắc)          +-- Tích hợp Tuồng, Bài chòi, Võ thuật
    +-- Võ hình  (Hiển thị: quyền thế, bộ pháp, dùi)          +-- Cảm hứng sáng tạo âm nhạc đương đại
    +-- Cấu trúc: 3 Hồi (Xuất quân - Công thành - Khải hoàn)  +-- Biểu tượng tâm thức đất võ Bình Định

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường bản thể luận hiện thực và phương pháp luận giải thông diễn (interpretivism) kết hợp dân tộc ký (ethnography). Thiết kế nghiên cứu liên ngành đa phương thức bao gồm:

  • Dân tộc nhạc học (Ethnomusicology): Ký âm các bài bản nhạc trống cổ truyền, phân tích thang âm, điệu thức, cấu trúc tiết tấu và phổ âm học.
  • Dân tộc học và Nhân học văn hóa (Anthropology): Điền dã tham dự, quan sát sâu các nghi thức trình diễn tại lễ hội, tương tác cộng đồng.
  • Xã hội học văn hóa (Sociology of Culture): Đánh giá tác động cộng đồng, mức độ tiếp nhận của du khách và sự lan tỏa của di sản trong đời sống hiện đại.
  • Sử học và Quân sự học cổ trung đại: Đối chiếu văn bản lịch sử (Hoàng Lê nhất thống chí, chính sử triều Nguyễn, gia phả võ phái) với thực hành diễn xướng đương đại.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện đa tầng và nghiêm ngặt qua 4 kênh tam giác giác hóa (triangulation):

  • Địa bàn điền dã thực địa chuyên sâu:
    • Các trung tâm văn hóa và di tích: Bảo tàng Quang Trung (huyện Tây Sơn, Bình Định), Đền thờ Tam Kiệt, thành Đồ Bàn, Gò Đống Đa (Hà Nội).
    • Các võ đường danh tiếng: Lò võ An Thái, An Nhơn (Bình Định) – nơi lưu giữ bài quyền và võ lý cổ truyền thời Tây Sơn gắn với danh ngôn của thầy giáo Trương Văn Hiến: "Văn không võ thì thường nhu nhược, võ mà không văn thì thường tàn bạo".
    • Các làng nghề chế tác trống truyền thống: Làng nghề Lâm Yên (xã Đại Minh, huyện Đại Lộc, tỉnh Quảng Nam) và Làng nghề Đọi Tam (xã Đọi Sơn, huyện Duy Tiên, tỉnh Hà Nam).
  • Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews) với 12 chuyên gia đầu ngành thuộc 4 nhóm chủ thể:
    1. Nhạc sĩ, nhà nghiên cứu văn hóa dân gian: NSƯT Đào Duy Kiền (nguyên chỉ huy dàn nhạc Nhà hát tuồng Đào Tấn), Nhạc sĩ Nguyễn Gia Thiện, PGS. Nhạc sĩ Hà Sâm (tác giả khảo cứu Trống võ Tây Sơn).
    2. Võ sư, chuyên gia võ thuật: Võ sư Đinh Văn Tuấn (nguyên Chủ tịch Liên đoàn Võ thuật Bình Định, truyền nhân cuối cùng trình tấu dàn võ trống 45 chiếc), Võ sư Trần Duy Linh (Phó Chủ tịch Trung tâm Võ thuật Cổ truyền Bình Định), Giảng viên Hồ Minh Mộng Hùng (Đại học Quy Nhơn).
    3. Nghệ nhân, nghệ sĩ biểu diễn thực hành: Nghệ nhân Ưu tú Nguyễn Thị Thuận (Bảo tàng Quang Trung, hơn 36 năm thâm niên diễn tấu trống trận), Võ công Phan Thị Cẩm Mai (Bảo tàng Quang Trung), NSƯT Thế Dân (Nhà hát tuồng Đào Tấn).
    4. Nhà lý luận âm nhạc: ThS. Nguyễn Văn Hiên, ThS. Nguyễn Thanh Trung.
  • Thiết bị và công cụ đo lường thực địa:
    • Sử dụng máy đo tần số âm thanh chuyên dụng (sound frequency meters) để đo phổ âm thanh, xác định tần số dao động (Hz), cao độ thực tế và âm vực của 12 trống chiến.
    • Sử dụng thước dây kỹ thuật đo đạc chuẩn xác kích thước hình học: đường kính mặt da, chiều cao thân trống, độ khum tang gỗ của từng loại trống (trống chiến: đường kính 36cm, cao 38cm; trống cái: đường kính 50–150cm; trống sấm: đường kính >1,5m, cao >1,7m).
    • Sử dụng máy quay phim HD, máy ảnh kỹ thuật số và thiết bị ghi âm chuyên dụng để ghi hình từng chuyển động thân pháp, thủ pháp, thế đánh của nghệ nhân từ nhiều góc độ nhằm phân tích động học võ thuật.

Data và phân tích

  • Ký âm và phân tích âm học: Ký âm văn bản hóa các bài bản trống từ băng từ thực địa sang tổng phổ phương Tây kết hợp ghi chú ký hiệu âm nhạc dân gian Việt Nam. Xác định 4 âm thanh cơ bản phát ra từ mặt trống và tang trống: tùng, tang, rụp, cắc cùng 4 âm biến thể sinh ra từ kỹ thuật gảy/miết dùi: t’rùng, t’rang, t’rụp, t’rắc.
  • Phân tích biên chế dàn nhạc: Chuẩn hóa biên chế dàn nhạc Trống trận Tây Sơn gồm 7 thành phần nhạc khí:
    1. Bộ 12 trống chiến (đảm trách trung tâm giai điệu và tiết tấu do 1 võ công/nghệ nhân sử dụng đôi dùi gỗ dài 35–40cm điều khiển).
    2. Trống chầu (cổ trung - giữ nhịp đại thể).
    3. Mõ (điểm nhịp âm sắc mộc).
    4. Kèn xô na (dẫn dắt tuyến giai điệu kèn tuồng).
    5. Não bạt / Chũm chọe (tạo âm sắc kim loại va chạm binh khí).
    6. Cồng (tạo độ rền ngân, mô phỏng tiếng voi gầm, lệnh hành quân).
    7. Đàn nhị (đôi khi được lược bỏ trong không gian ngoài trời để tối ưu hóa âm lượng tổng thể).
  • Kiểm chứng độ tin cậy (Reliability & Validity): Dữ liệu được đối chiếu chéo (cross-check) giữa lời kể nghệ nhân, kỹ thuật chế tác của thợ làng Đọi Tam/Lâm Yên và các tư liệu chép tay về bài bản Tuồng Bình Định.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Giải mã quy luật âm thanh "Võ thanh" trong thang âm 12 trống: Luận án chứng minh bộ 12 trống không chỉ phát ra tiết tấu đơn thuần mà tạo thành một chuỗi cao độ liên tục có tính giai điệu (melodic percussion). Sự chênh lệch độ căng mặt da trâu và dung tích thùng gỗ tạo nên 12 cao độ riêng biệt tương ứng 12 địa chi, cho phép người diễn tấu "chơi nhạc giai điệu" trên dàn trống chiến.
  2. Nhận diện và định danh chính xác hệ thống "Võ hình" trong múa trống: Luận án lần đầu tiên chỉ ra rằng các động tác di chuyển, vung dùi, xoay người của nghệ nhân khi đánh 12 trống chính là sự tái hiện chuẩn xác các thế tấn (Trung bình tấn, Đinh tấn, Xà tấn) và các chiêu thức của các bài võ nổi tiếng thời Tây Sơn như: Hùng kê quyền (Nguyễn Lữ sáng tạo), Ngọc trản ngân đao, Song phượng kiếm, Bạch hạc sơn quyền. Đôi dùi trống được sử dụng biến hóa tương đương kỹ thuật song đoản côn (thước) hoặc đoản đao cận chiến.
  3. Làm sáng tỏ sự chuyển hóa lịch sử của bài bản: Từ nguồn gốc khúc nhạc nghi lễ "Tam luân cửu chuyển" thời tiền Tây Sơn, dàn nhạc đã phát triển thành 72 bài nhạc võ luyện quân thời khởi nghĩa, sau đó cô đọng lại thành 4 bài (Luyện quân, Xuất quân, Công thành, Khải hoàn) và được các nghệ sĩ thế kỷ XX (tiêu biểu là cố nghệ sĩ Văn Bá Anh – tức Năm Ngưu giai đoạn 1960–1965) cấu trúc hoàn chỉnh thành tác phẩm độc tấu khí nhạc "Trống trận Quang Trung" 3 hồi như hiện nay.
  4. Cơ chế tương tác cộng hưởng liên thể loại: Trống trận Tây Sơn là "trái tim" gắn kết hữu cơ với sân khấu Tuồng Đào Tấn (trống chiến lĩnh xướng, mở màn câu hát Khách, hát Nam, đánh điệu đâm bang xuất trận) và làn điệu Hô Bài Chòi (tạo nhịp dồn nén cảm xúc cho người nghe).
  5. Xác lập Trống trận Tây Sơn là Biểu tượng văn hóa đại diện: Luận án chứng minh trống trận vượt qua ranh giới nhạc cụ để trở thành "hằng số văn hóa", biểu tượng linh hồn của vùng đất Bình Định trong tâm thức cộng đồng người Việt trong và ngoài nước.

Implications đa chiều

  • Đóng góp cho lý luận văn hóa và âm nhạc dân tộc: Cung cấp khung phương pháp luận mới để nghiên cứu các nhạc khí gõ phức hợp ở Đông Nam Á; bổ sung khái niệm "nghệ thuật võ trong nhạc" vào hệ thống lý luận âm nhạc học Việt Nam.
  • Thực tiễn sáng tạo nghệ thuật đương đại: Cung cấp chất liệu cấu trúc, âm hình chủ đạo (leitmotif) và tiết tấu cho các nhạc sĩ đương đại phát triển các tác phẩm thanh nhạc, khí nhạc quy mô lớn. Bản thân tác giả đã ứng dụng thành công cấu trúc trống trận Tây Sơn vào tác phẩm giao hưởng thơ (Poème symphonique) Cuộc hành quân thần tốc (1997) theo hình thức Sonate cổ điển.
  • Bảo tồn và đào tạo di sản: Đề xuất chương trình chuẩn hóa giáo trình giảng dạy bộ môn Trống trận Tây Sơn tại các trường trung cấp văn hóa nghệ thuật, trường đại học thể dục thể thao và các võ đường cổ truyền; ngăn chặn nguy cơ dị bản hóa hoặc thất truyền kỹ thuật diễn tấu 12 trống.
  • Phát triển kinh tế du lịch và ngoại giao văn hóa: Xây dựng Trống trận Tây Sơn thành sản phẩm du lịch văn hóa chủ lực tại Bảo tàng Quang Trung, đóng vai trò đại sứ văn hóa trong các festival quốc tế nhằm quảng bá hào khí dân tộc Việt Nam ra thế giới.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn về nguồn sử liệu gốc: Do chính sách trả thù và tiêu hủy văn hóa phẩm tàn bạo của triều đình nhà Nguyễn đối với phong trào Tây Sơn sau năm 1802, các thư tịch, nhạc phổ cổ thời Quang Trung gần như bị hủy hoại hoàn toàn; phần lớn dữ liệu lịch sử phải dựa vào truyền ngôn, ký ức nghệ nhân dân gian và khảo cứu thời hiện đại.
  • Giới hạn mẫu vật thể vật lý cổ: Luận án khảo sát các dàn 12 trống hiện đang lưu hành tại Bảo tàng Quang Trung và Nhà hát tuồng Đào Tấn vốn được phục dựng từ nửa sau thế kỷ XX; chưa tiếp cận được hiện vật gốc bộ trống chiến 17 chiếc nguyên bản thế kỷ XVIII.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Ứng dụng công nghệ âm học số (Digital Acoustics) và mô phỏng 3D chuyển động học (Motion Capture) để số hóa toàn bộ hệ thống động tác võ thuật của nghệ nhân khi tương tác với 12 mặt trống.
    2. Mở rộng nghiên cứu so sánh liên văn hóa (cross-cultural study) giữa Trống trận Tây Sơn với truyền thống trống trận của các nền văn minh phương Đông khác như trống trận thời Đường/Tần (Trung Quốc) và dàn trống hoàng gia Đông Nam Á.
    3. Khảo cứu sự biến đổi của Trống trận Tây Sơn trong cộng đồng người Việt hải ngoại tại Canada, Pháp và Mỹ.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình tạo ra xung lực mạnh mẽ đối với nhiều lĩnh vực:

  • Giới học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các luận án tiến sĩ, thạc sĩ chuyên ngành Văn hóa học, Dân tộc học và Âm nhạc học tại Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam, Học viện Âm nhạc Quốc gia và các trường đại học lớn.
  • Quản lý di sản và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc để Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Bình Định cùng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xây dựng hồ sơ đệ trình ghi danh Nghệ thuật Trống trận Tây Sơn / Nhạc võ Tây Sơn vào danh mục Di sản Văn hóa Phi vật thể Quốc gia và hướng tới UNESCO.
  • Xã hội và cộng đồng: Thúc đẩy lòng tự hào dân tộc, củng cố tinh thần cố kết cộng đồng thông qua các kỳ Lễ hội kỷ niệm Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa mùng 5 Tết thường niên và Liên hoan Quốc tế Võ cổ truyền Việt Nam tại Bình Định, thu hút hàng triệu lượt khách du lịch mỗi năm.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học giả văn hóa – âm nhạc: Tiếp cận khung lý thuyết "văn hóa trống" và phương pháp nghiên cứu liên ngành để ứng dụng vào các loại hình nhạc cụ dân tộc khác.
  • Các nghệ nhân, võ sư và nhạc công: Nắm bắt được cơ sở lý luận chuẩn xác của các bài bản, hiểu sâu sắc mối liên hệ giữa đòn thế võ thuật và tiếng trống để nâng cao kỹ năng truyền dạy và biểu diễn.
  • Cơ quan quản lý văn hóa và cơ sở đào tạo: Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào việc biên soạn giáo trình giảng dạy chuyên nghiệp tại các trường nghệ thuật và xây dựng chiến lược bảo tồn di sản bền vững.
  • Du khách và công chúng yêu nghệ thuật truyền thống: Có được điểm tựa tri thức để cảm thụ trọn vẹn vẻ đẹp thẩm mỹ, chất hùng tráng và giá trị lịch sử ẩn chứa trong từng hồi trống trận.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    Luận án đã mở rộng lý thuyết hệ thống và lý thuyết bản sắc văn hóa để định danh và luận giải thành công bản chất "nghệ thuật võ trong nhạc" của Trống trận Tây Sơn – một loại hình nghệ thuật kép độc nhất vô nhị kết hợp hoàn hảo giữa âm học khí nhạc và động học võ thuật cổ truyền.

  2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
    Khác với các nghiên cứu trước chỉ tiếp cận đơn ngành (hoặc thuần túy lịch sử, hoặc thuần túy âm nhạc học), luận án sử dụng phương pháp liên ngành tích hợp: đo đạc tần số âm học vật lý, phân tích nhân trắc kích thước nhạc khí, giải mã động tác võ thuật thông qua quan sát tham dự và phỏng vấn sâu trực tiếp các nhân chứng lịch sử, nghệ nhân lão thành 36 năm trong nghề.

  3. Phát hiện nào mang tính bất ngờ và có bằng chứng thuyết phục nhất?
    Phát hiện về cấu trúc giai điệu của dàn 12 trống: 12 chiếc trống chiến không phát ra âm thanh ngẫu nhiên mà được chế tác chuẩn xác để tạo ra 12 cao độ khác nhau theo thang âm Thập nhị chi, cho phép nghệ nhân "đánh ra giai điệu" như một nhạc cụ định âm trong khi thực hiện các bài quyền Hùng kê quyền hay Ngọc trản ngân đao.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) không?
    Có. Luận án cung cấp chi tiết thông số kích thước hình học trống, kỹ thuật chế tác bưng da của làng nghề Lâm Yên/Đọi Tam, sơ đồ bố trí dàn nhạc 3 tầng bậc (Thiên – Địa – Nhân), cùng tổng phổ ký âm bài bản 3 hồi Xuất quân, Công thành, Khải hoàn làm quy chuẩn thực hành diễn xướng.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
    Tập trung số hóa di sản bằng công nghệ AI và Motion Capture 3D, mở rộng nghiên cứu đối sánh quốc tế về âm nhạc quân sự cổ truyền Đông Á, và xây dựng mô hình công nghiệp văn hóa gắn Trống trận Tây Sơn với du lịch di sản cao cấp.

Kết luận

Luận án "Bản sắc và giá trị văn hóa trống – Trống trận Tây Sơn" của NCS Nguyễn Bạch Mai đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp khoa học cụ thể:

  1. Chuẩn hóa tên gọi khoa học "Trống trận Tây Sơn" trên cơ sở tổng hợp toàn diện chức năng lịch sử, quân sự, âm nhạc và lễ hội.
  2. Xây dựng và hoàn thiện khái niệm lý thuyết "Văn hóa trống" trong hệ thống khoa học văn hóa Việt Nam.
  3. Giải mã bản sắc độc đáo "Võ trong nhạc", làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa "Võ thanh" (âm thanh hiển thính) và "Võ hình" (võ thuật hiển thị).
  4. Phân tích cấu trúc âm nhạc học và bài bản 3 hồi kinh điển không có hồi lui quân của tác phẩm "Trống trận Quang Trung".
  5. Chứng minh giá trị giao thoa đa tầng giữa trống trận với sân khấu tuồng, bài chòi và nghệ thuật võ đạo Tây Sơn.
  6. Xác lập vững chắc vị thế của Trống trận Tây Sơn như một biểu tượng văn hóa thiêng liêng, đại diện cho hào khí quật cường và sức sống trường tồn của dân tộc Việt Nam.