Giá trị các chỉ dấu sinh học hTERT mRNA, AFP, AFP-L3, DCP trong phát hiện bệnh ung thư tế bào gan

Khám phá giá trị của các chỉ dấu sinh học hter, mRNA, AFP, AFP L3, DCP trong phát hiện bệnh ung thư tế bào gan tại Đại học Y Dược TP HCM.

Trường đại học

Đại học Y Dược TP.HCM

Chuyên ngành

Y dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2019

147
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN

1.1. Dịch tễ UTBMTBG trên thế giới và Việt Nam

1.2. Các nguyên nhân và những yếu tố nguy cơ gây bệnh UTBMTBG

1.3. Cơ chế phân tử của UTBMTBG

1.4. Các phương pháp chẩn đoán UTBMTBG

1.5. Hướng dẫn chẩn đoán UTBMTBG

1.6. Chỉ dấu ung thư Alpha-fetoprotein (AFP) và AFP-L3

1.7. Chỉ dấu ung thư Des-gamma-carboxy prothrombin (DCP)

1.8. Chỉ dấu ung thư Telomerase reverse transcriptase (hTERT)

1.9. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC

1.10. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC

2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Ước tính cỡ mẫu

2.3. Chọn mẫu nghiên cứu

2.4. Thiết kế nghiên cứu. Các bước tiến hành

2.5. Xử lý và phân tích số liệu

2.6. Vấn đề y đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ - BÀN LUẬN

3.1. Xây dựng quy trình Realtime PCR định lượng hTERT mRNA

3.2. Một số đặc điểm chung của dân số nghiên cứu

3.3. Kết quả về phân phối tần suất của AFP, AFP-L3, DCP và hTERT mRNA ở các nhóm nghiên cứu

3.4. Kết quả nồng độ AFP, AFP-L3, DCP và hTERT mRNA ở các nhóm nghiên cứu

3.5. Giá trị chẩn đoán UTBMTBG của AFP, AFP-L3, DCP và hTERT mRNA

3.6. Mối liên hệ giữa AFP, AFP-L3, DCP và hTERT mRNA ở các nhóm UTBMTBG với kích thước u và chỉ số cận lâm sàng

4. CHƯƠNG IV

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ung Thư Tế Bào Gan Thách Thức Chẩn Đoán Sớm

Ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) là loại ung thư gan phổ biến nhất và là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới. Việc chẩn đoán ung thư tế bào gan ở giai đoạn sớm là vô cùng quan trọng để cải thiện tỷ lệ sống sót. Tuy nhiên, UTBMTBG thường tiến triển âm thầm và được phát hiện muộn. Các chỉ dấu sinh học ung thư gan đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm, theo dõi và tiên lượng bệnh. Các chỉ dấu truyền thống như AFP (Alpha-fetoprotein) có độ nhạy và độ đặc hiệu hạn chế, thúc đẩy việc nghiên cứu và phát triển các chỉ dấu mới như AFP-L3, DCP (Des-gamma-carboxy prothrombin)hTERT mRNA để cải thiện khả năng phát hiện UTBMTBG ở giai đoạn sớm. Báo cáo của Lê Hoàng Minh và CS. (2012) cho thấy ung thư gan đứng hàng thứ 2 sau ung thư phổi tại TP.HCM, nhấn mạnh tính cấp thiết của việc phát hiện sớm.

1.1. Dịch tễ học và gánh nặng của ung thư tế bào gan

Ung thư tế bào gan (HCC) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu nghiêm trọng. Tỷ lệ mắc và tử vong do UTBMTBG có sự khác biệt lớn giữa các khu vực địa lý, với tỷ lệ cao ở các nước đang phát triển, đặc biệt là khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, nơi có tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B (HBV)virus viêm gan C (HCV) cao. Các yếu tố nguy cơ chính gây UTBMTBG bao gồm nhiễm HBV, HCV, xơ gan do rượu và các bệnh gan mạn tính khác. Việc hiểu rõ dịch tễ học UTBMTBG là rất quan trọng để xây dựng các chiến lược phòng ngừa và sàng lọc hiệu quả.

1.2. Vai trò của các chỉ dấu sinh học trong chẩn đoán UTBMTBG

Các chỉ dấu sinh học đóng vai trò then chốt trong việc chẩn đoán ung thư tế bào gan, đặc biệt là khi kết hợp với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm gan, CT scan gan và MRI gan. Các chỉ dấu như AFP, AFP-L3, DCP và hTERT mRNA có thể giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, theo dõi đáp ứng điều trị và tiên lượng bệnh. Tuy nhiên, việc lựa chọn và sử dụng các chỉ dấu sinh học phù hợp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm của từng chỉ dấu và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.

II. Thách Thức Của AFP Tại Sao Cần Chỉ Dấu Sinh Học Mới

AFP (Alpha-fetoprotein)marker ung thư gan được sử dụng rộng rãi nhất trong chẩn đoán ung thư tế bào gan (HCC). Tuy nhiên, AFP có độ nhạy và độ đặc hiệu hạn chế, đặc biệt trong việc phát hiện ung thư gan giai đoạn sớm. Nhiều bệnh nhân UTBMTBG có nồng độ AFP bình thường, trong khi nồng độ AFP cao có thể gặp ở các bệnh gan lành tính khác. Điều này dẫn đến tình trạng bỏ sót bệnh và chẩn đoán sai, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh. Do đó, việc tìm kiếm và phát triển các chỉ dấu sinh học ung thư gan mới, có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn là vô cùng cần thiết.

2.1. Hạn chế của AFP trong phát hiện sớm UTBMTBG

Mặc dù AFP là một chỉ dấu được sử dụng rộng rãi, nhưng độ nhạy của nó trong việc phát hiện ung thư gan giai đoạn sớm còn thấp. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng có tới 40% bệnh nhân ung thư tế bào gan giai đoạn sớm có nồng độ AFP bình thường. Ngoài ra, AFP có thể tăng cao trong các tình trạng bệnh lý khác như xơ gan, viêm gan mạn tính, và thậm chí cả phụ nữ mang thai, làm giảm độ đặc hiệu của xét nghiệm.

2.2. Sự cần thiết của các chỉ dấu sinh học bổ sung

Để khắc phục những hạn chế của AFP, các nhà nghiên cứu đã tập trung vào việc tìm kiếm và phát triển các chỉ dấu sinh học ung thư gan mới, có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn, đặc biệt là trong việc phát hiện ung thư gan giai đoạn sớm. Các chỉ dấu này có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với AFP để cải thiện khả năng chẩn đoán ung thư tế bào gan.

2.3. Tổng quan về AFP L3 DCP và hTERT mRNA

AFP-L3, DCP (Des-gamma-carboxy prothrombin), và hTERT mRNA là các chỉ dấu sinh học đầy hứa hẹn trong việc chẩn đoán ung thư tế bào gan (HCC). AFP-L3 là một biến thể của AFP, DCP là một protein bất thường được sản xuất bởi tế bào ung thư gan, và hTERT mRNA là một thành phần của enzyme telomerase, thường hoạt động quá mức trong tế bào ung thư. Các chỉ dấu này có thể cung cấp thông tin bổ sung về sự phát triển của ung thư và giúp cải thiện khả năng phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.

III. AFP L3 DCP hTERT mRNA Giải Pháp Nào Cho Chẩn Đoán HCC

AFP-L3, DCP (Des-gamma-carboxy prothrombin)hTERT mRNA là những chỉ dấu sinh học tiềm năng giúp cải thiện chẩn đoán ung thư tế bào gan (HCC). AFP-L3 là một dạng glycosyl hóa của AFP, thường tăng cao trong UTBMTBG. DCP, còn gọi là PIVKA-II, là một protein được tạo ra khi có sự thiếu hụt vitamin K hoặc do tác động của các chất đối kháng vitamin K. hTERT mRNA biểu hiện tăng cao trong nhiều loại tế bào ung thư, bao gồm cả tế bào UTBMTBG. Việc kết hợp các chỉ dấu này có thể cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu trong phát hiện sớm ung thư gan.

3.1. Giá trị của AFP L3 trong chẩn đoán UTBMTBG

AFP-L3 là một phân đoạn của AFP có ái lực cao với Lectin Lens culinaris agglutinin (LCA). AFP-L3 thường có giá trị cao hơn trong ung thư tế bào gan so với AFP thông thường. Ưu điểm của AFP-L3 là độ đặc hiệu cao hơn AFP, đặc biệt là trong việc phân biệt UTBMTBG với các bệnh gan lành tính khác. Nghiên cứu cho thấy việc kết hợp AFP-L3 với AFP có thể cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán ung thư tế bào gan.

3.2. Ưu điểm của DCP PIVKA II so với AFP

DCP là một protein bất thường được sản xuất khi có sự thiếu hụt vitamin K hoặc do tác động của các chất đối kháng vitamin K. DCP có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán ung thư tế bào gan, đặc biệt là khi nồng độ AFP bình thường hoặc tăng nhẹ. DCP có thể được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị và tiên lượng bệnh. Ở bệnh nhân có nồng độ AFP < 20 ng/mL, khi kết hợp với AFP-L3% và DCP thì xét nghiệm có độ nhạy 75% và độ đặc hiệu 94%.

3.3. Tiềm năng của hTERT mRNA trong phát hiện UTBMTBG

hTERT mRNA là một thành phần của enzyme telomerase, giúp duy trì độ dài của telomere và cho phép tế bào phân chia vô hạn. hTERT thường không hoạt động trong các tế bào soma bình thường, nhưng lại hoạt động quá mức trong nhiều loại tế bào ung thư, bao gồm cả tế bào UTBMTBG. Việc đo lường nồng độ hTERT mRNA có thể giúp phát hiện các tế bào ung thư gan ở giai đoạn sớm và theo dõi đáp ứng điều trị. Hơn nữa, có thể được sử dụng để hỗ trợ việc theo dõi ung thư gan và phát hiện tái phát sau điều trị.

IV. Nghiên Cứu Giá Trị hTERT mRNA AFP AFP L3 DCP Kết Quả

Nghiên cứu đánh giá giá trị các chỉ dấu sinh học hTERT mRNA, AFP, AFP-L3, DCP trong phát hiện ung thư tế bào gan. Nghiên cứu được thực hiện trên các mẫu bệnh phẩm và huyết thanh của bệnh nhân UTBMTBG và nhóm chứng. Kết quả nghiên cứu cho thấy hTERT mRNA, AFP, AFP-L3 và DCP đều có giá trị trong chẩn đoán ung thư tế bào gan. Tuy nhiên, độ nhạy và độ đặc hiệu của từng chỉ dấu có sự khác biệt. Việc kết hợp các chỉ dấu này có thể cải thiện đáng kể khả năng phát hiện sớm ung thư gan.

4.1. Kết quả phân tích độ nhạy và độ đặc hiệu

Phân tích độ nhạy và độ đặc hiệu của từng chỉ dấu sinh học cho thấy hTERT mRNA có độ nhạy cao hơn so với AFP trong việc phát hiện ung thư gan giai đoạn sớm. AFP-L3 và DCP có độ đặc hiệu cao hơn, giúp phân biệt UTBMTBG với các bệnh gan lành tính khác. Kết quả cho thấy việc kết hợp các chỉ dấu này có thể cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán ung thư tế bào gan.

4.2. So sánh giá trị tiên đoán của các chỉ dấu sinh học

Nghiên cứu so sánh giá trị tiên đoán của hTERT mRNA, AFP, AFP-L3 và DCP trong việc dự đoán sự tiến triển và tái phát của UTBMTBG. Kết quả cho thấy hTERT mRNA có giá trị tiên đoán cao hơn so với AFP trong việc dự đoán tái phát bệnh. AFP-L3 và DCP có thể giúp đánh giá đáp ứng điều trị và tiên lượng bệnh sau phẫu thuật hoặc các phương pháp điều trị khác.

4.3. Ứng dụng lâm sàng và hướng dẫn sử dụng các chỉ dấu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả đề xuất các hướng dẫn sử dụng hTERT mRNA, AFP, AFP-L3 và DCP trong chẩn đoán ung thư tế bào gan. Các chỉ dấu này có thể được sử dụng để sàng lọc bệnh nhân có nguy cơ cao, xác định giai đoạn bệnh, theo dõi đáp ứng điều trị và tiên lượng bệnh. Tuy nhiên, việc sử dụng các chỉ dấu này cần được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa và kết hợp với các phương pháp chẩn đoán khác.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Chỉ Dấu Sinh Học Ung Thư Gan

Nghiên cứu này khẳng định giá trị của hTERT mRNA, AFP, AFP-L3 và DCP trong chẩn đoán ung thư tế bào gan. Việc kết hợp các chỉ dấu này có thể cải thiện đáng kể khả năng phát hiện sớm ung thư gan và nâng cao hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu lớn hơn để xác định giá trị của các chỉ dấu này trong các nhóm bệnh nhân khác nhau. Hướng phát triển trong tương lai là tìm kiếm các marker ung thư gan mới, có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn, cũng như phát triển các phương pháp xét nghiệm nhanh chóng và dễ dàng hơn.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa lâm sàng

Nghiên cứu đã chứng minh giá trị của hTERT mRNA, AFP, AFP-L3 và DCP trong chẩn đoán ung thư tế bào gan (HCC). Việc kết hợp các chỉ dấu này có thể cải thiện đáng kể khả năng phát hiện sớm ung thư gan và nâng cao hiệu quả điều trị. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lâm sàng quan trọng, giúp các bác sĩ có thêm công cụ để chẩn đoán và điều trị UTBMTBG hiệu quả hơn.

5.2. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai là tìm kiếm các marker ung thư gan mới, có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn, cũng như phát triển các phương pháp xét nghiệm nhanh chóng và dễ dàng hơn. Ngoài ra, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá giá trị của các chỉ dấu sinh học trong việc dự đoán đáp ứng điều trị và tiên lượng bệnh.

5.3. Tầm quan trọng của việc sàng lọc và phát hiện sớm

Sàng lọc và phát hiện sớm ung thư gan là yếu tố then chốt để cải thiện tỷ lệ sống sót của bệnh nhân. Việc sử dụng các chỉ dấu sinh học như hTERT mRNA, AFP, AFP-L3 và DCP có thể giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, khi các phương pháp điều trị có hiệu quả cao nhất. Cần có các chương trình sàng lọc ung thư gan hiệu quả để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I – TỔNG QUAN 1. Dịch tễ UTBMTBG trên thế giới và Việt Nam 1. Dịch tễ UTBMTG trên thế giới Ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) là bệnh lý gan mật ác tính thường gặp nhất của ung thư gan (hơn 80%) và có tỷ lệ tử vong cao. Hầu hết UTBMTBG xảy ra ở các nước đang phát triển, chiếm gần 85%.

UTBMTBG đứng hàng thứ 5 trong số các bệnh lý ác tính thường gặp trên thế giới. Hàng năm ước tính có thêm 782,000 trường hợp mới mắc và 746,000 BN tử vong do UTBMTBG [23]. Sự tương đồng về tỉ lệ tử vong và tỉ lệ mắc của UTBMTBG cho thấy đây là bệnh lý có tiên lượng sống kém. Thời gian sống trung bình của BN UTBMTBG thường dưới 1 năm.

Tuy nhiên nếu không được điều trị đúng và hiệu quả, thời gian sống trung bình là dưới 5 tháng [73]. Hầu hết các trường hợp UTBMTBG (khoảng 80%) có liên quan đến HBV hoặc HCV. Những thay đổi về tỉ lệ của UTBMTBG theo độ tuổi, giới tính và chủng tộc ở các khu vực địa lý khác nhau cũng có liên quan mật thiết đến tỷ lệ nhiễm virus viêm gan trong quần thể cũng như thời gian lây nhiễm virus và độ tuổi của cá nhân tại thời điểm nhiễm virus viêm gan [83].  Phân bố UTBMTBG theo địa lý Trên thế giới, tỷ lệ mắc UTBMTBG tại các nước đang phát triển cao hơn rất nhiều tại các nước phát triển.

Tỷ lệ cao nhất mắc UTBMTBG thường nằm tại các nước Đông Á. Hầu hết các trường hợp UTBMTBG (> 80%) xảy ra ở châu Phi cận Sahara và Đông Á, với tỷ lệ hơn 20/100,000 người. Ở khu vực này, nguyên nhân hàng đầu là do nhiễm HBV mạn tính, chiếm tỉ lệ 40 - 90% các trường hợp mắc UTBMTBG [22]. Các nước châu Âu như Anh, Balan, Thụy Điển có tỷ lệ mắc UTBMTBG thấp (dưới 5/100,000 người) [29].

Mặc dù tỷ lệ mắc hiện nay ở các nước phương Tây khá thấp, nhưng các thống kê cho thấy đang có xu 3 hướng gia tăng. Tại Mỹ, tỷ lệ mắc hàng năm UTTBG đã tăng khoảng 80% trong 2 thập kỷ gần đây, đặc biệt ở nam giới. Điều này được giải thích bởi sự tăng tỷ lệ nhiễm viêm gan C trong cùng thời kỳ này. Sự tăng tỷ lệ nhập cư vào Mỹ từ các nước có tỷ lệ nhiễm viêm gan B cao cũng đóng góp vào sự gia tăng tỷ lệ UTTBG [60].

Các nước phương Tây phát triển khác cũng có khuynh hướng tương tự. Tăng tỷ lệ mắc UTTBG cũng đã được ghi nhận tại các nước như Ý, Anh, Canada. Các thống kê cho thấy sự gia tăng tỷ lệ mắc xảy ra ở những nguời nhập cư từ các vùng có tỷ lệ mắc UTTBG cao, như Bắc Phi hay các vùng từ Châu Á, cùng với gia tăng tỷ lệ nhập viện và tử vong vì căn bệnh này. Ở Ai Cập, tỷ lệ mắc UTTBG ở những người viêm gan mạn tính đã tăng 2 lần trong khoảng thời gian từ 1993 đến 2002.

Ngược lại, tỷ lệ mắc UTTBG lại có xu hướng giảm ở một số nước có tỉ lệ cao như dân tộc Trung Hoa ở các nơi Hồng Kông, Thượng Hải, Đài Loan và Singapore…Hiện trạng này có thể được giải thích là do giảm yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của UTTBG ở các nước trong khu vực (nhiễm virút viêm gan B), nhờ áp dụng chương trình tiêm chủng vắc xin mở rộng [39].  Phân bố UTBMTBG theo tuổi Tuổi xuất hiện bệnh cũng thay đổi tùy theo các nước và vùng địa lý khác nhau. Ung thư gan ở những vùng có tỷ lệ cao như châu Á, châu Phi có tuổi trung bình thấp hơn 10 - 20 tuổi so với những vùng có tỷ lệ mắc thấp như Bắc Mỹ, Bắc Âu. Điều này có thể lý giải do lứa tuổi phơi nhiễm với các yếu tố nguy cơ khác nhau giữa các vùng địa lý.

Còn ở Nhật Bản 4 và các nước phương Tây tỉ lệ nhiễm HCV nhiều hơn HBV và đường lây truyền qua máu sẽ xuất hiện ở lứa tuổi lớn hơn.  Phân bố UTBMTBG theo giới Nam giới bị ung thư gan nhiều hơn nữ giới ở tất cả các vùng địa lý trên thế giới thường cao gấp từ 2 đến 10 lần và tỷ lệ nam/nữ có xu hướng cao hơn ở những vùng có tỷ lệ mắc cao [21]. Nguyên nhân có thể được lý giải là do nam giới thường phơi nhiễm với các yếu tố nguy cơ nhiều hơn: HBV, HCV, rượu, thuốc lá… [72]. Hormon giới tính testosteron cũng được chỉ ra là một yếu tố liên quan đến UTBMTBG.

Dịch tễ ung thư biểu mô tế bào gan tại Việt Nam Khu vực Đông Nam Á bao gồm cả Việt Nam có tỉ lệ mắc hiệu chỉnh theo tuổi khá cao (> 20/100.000) trong đó Việt Nam là nước có tỉ lệ mắc UTBMTBG đứng hàng thứ 2 trong khu vực. Theo dữ liệu GLOBOCAN 2012, ung thư gan đứng hàng thứ 2 về tỉ lệ mắc và hàng đầu về tỉ lệ tử vong trong các bệnh lý ác tính ở Việt Nam, chiếm 17,6% trong tổng số các loại ung thư, với số mới mắc khoảng 22.000 người và tỷ lệ tử vong cũng gần 21. Ở nam giới, đây là loại ung thư xếp hàng thứ 2 và ở nữ giới, xếp hàng thứ 3. Tỉ lệ mắc ung thư gan hiệu chỉnh theo tuổi ở nam là 40,2/100.000 và ở nữ là 10,9/100.000 Theo ước tính của cơ sở dữ liệu GLOBOCAN 2012, đến năm 2020, Việt Nam sẽ có 24.633 trường hợp mới mắc và 23.503 trường hợp tử vong do UTBMTBG [23].

Tại Việt Nam chưa có một thống kê đầy đủ về tỷ lệ các bệnh ung thư trên toàn quốc. Tuy nhiên, các thống kê tại các bệnh viện và các khu vực cho thấy ung thư gan là một trong những loại ung thư phổ biến trên cả nước. Theo kết quả nghiên cứu dịch tễ từ 2001-2004 tại 5 tỉnh thành là Hà Nội, Hải Phòng, Thái Nguyên, Thừa Thiên Huế và Cần Thơ, tổng số ca mắc mới là 3.068, chiếm 9,3% các loại ung thư. Trong đó ung thư gan xếp thứ nhất ở 5 Thừa Thiên Huế và Cần Thơ.

Tại Hà Nội, theo tác giả Nguyễn Bá Đức, tỉ lệ mắc mới ở nam là 19,8/100.000 xếp thứ 3, nữ là 4,5/100. Năm 2007, tác giả Lê Trần Ngoan và cs đã thống kê tỉ lệ tử vong do các bệnh lý ung thư tại 638/671 quận huyện trong 64 tỉnh thành cả nước trong hai năm 2005 - 2006 ghi nhận ung thư gan chiếm tỉ lệ tử vong cao nhất ở cả hai giới với tỉ lệ 31,04% ở nam và 19,91% ở nữ [44]. Theo thống kê của Trung tâm Ung bướu TP. Tần suất ung thư gan tại TP.000 dân cao hơn các nước trong khu vực như Philippine: 12,1/100.

Năm 2010, nghiên cứu của tác giả Dương Anh Vương và cs về xu hướng mắc ung thư của Việt Nam từ 1993 - 2007 ghi nhận ung thư gan đứng hàng thứ 3 trong các bệnh lý ung thư ở nam (tỉ lệ mắc hiệu chỉnh theo tuổi là 21,98/100.000 và nằm trong số 10 bệnh lý ung thư hay gặp nhất ở nữ (tỉ lệ mắc hiệu chỉnh theo tuổi là 5,88/100. Báo cáo dịch tễ của Lê Hoàng Minh và cộng sự (2012), thống kê tần suất và xu hướng bệnh dựa trên số liệu ghi nhận ung thư quần thể của Đơn vị ung thư TP. HCM giai đoạn 2006 - 2010 cho thấy ung thư gan là loại ung thư đứng hàng thứ 2 sau ung thư phổi, với tỷ lệ mắc thô là 17,3 và tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 27,5 trên 100. Báo cáo này cũng cho thấy tỷ lệ mắc ung thư gan đang có xu hướng gia tăng trong những năm gần đây [6].

Ở châu Á và châu Phi phần lớn bị nhiễm HBV từ mẹ hoặc từ lúc còn nhỏ nên tỷ lệ trở thành viêm gan B mạn tính rất cao, dẫn đến tỷ lệ mắc ung thư gan cao hơn các nước có tỷ lệ nhiễm HBV thấp. Theo ước tính thống kê dịch tễ viêm gan virus và ung thư gan toàn cầu chỉ ra tần suất ung thư gan ở Việt Nam là 29,5/100.000 dân và tỉ lệ nam/nữ là 4,1 [29]. Như vậy tỷ lệ ung thư gan ở nước ta chiếm tỷ lệ cao, điều này cũng phù hợp vì nước ta cũng có những đặc điểm dịch tễ học với khu vực Đông Nam Á, là nơi có tỷ lệ 6 nhiễm HBV cao. Nghiên cứu của các tác giả đều chỉ ra rằng UTBMTBG phổ biến tại Việt Nam ở lứa tuổi 40-60; tỷ lệ nam/nữ khoảng 3-7; và tỷ lệ bệnh nhân UTBMTBG có kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HbsAg) dương tính khoảng 60-90%.

Còn bệnh nhân UTBMTBG có xét nghiệm anti HCV dương tính khoảng 5-25%. Những số liệu này đã chứng minh UTBMTBG đang có xu hướng ngày càng gia tăng và thực sự là một thách thức rất lớn đối với nền y tế nước ta hiện nay. Điều này đặt ra những yêu cầu cấp thiết về công tác dự phòng cũng như các chương trình khám sàng lọc, song song với việc phát triển các công tác chẩn đoán và điều trị, nhằm giảm thiểu tỷ lệ mắc cũng như tỷ lệ tử vong vì căn bệnh này. Các nguyên nhân và những yếu tố nguy cơ gây bệnh UTBMTBG 1.

Nhiễm HBV, HCV mãn tính Nhiễm HBV, HCV mãn tính là yếu tố nguy cơ cao hàng đầu dẫn đến UTBMTBG. Khoảng 5% dân số thế giới (350 - 400 triệu người) nhiễm HBV mãn tính, trong đó châu Á chiếm tới 75%, còn ở các nước phương Tây, tỷ lệ nhiễm HBV mạn tính thấp hơn từ 0,3-1,5% dân số [29]. Nhiễm HBV mạn tính chiếm khoảng 50% tổng số các trường hợp UTBMTBG và nó là yếu tố nguy cơ hàng đầu của bệnh UTBMTBG trong hầu hết các khu vực của châu Á (trừ Nhật Bản là nước có yếu tố nguy cơ chính cho UTBMTBG là bệnh viêm gan C mạn) và châu Phi cận Sahara có tỷ lệ mắc cao của UTBMTBG. Tỷ lệ kháng nguyên bề mặt HBV dương tính ở bệnh nhân UTBMTBG rất khác nhau theo vùng địa lý: 3% ở Thụy Điển, 10% ở Hoa Kỳ, 10% - 15% ở Nhật Bản, 19% ở Ý, 55% ở Hy Lạp, và 70% Hàn Quốc [29].

Nhiễm HBV gia tăng nguy cơ phát triển UTBMTBG gấp trên 100 lần so với những người không nhiễm, và một khi xơ gan phát triển từ nhiễm HBV mạn tính thì gia tăng nguy cơ UTBMTBG gấp 1000 lần. 7 Nguy cơ phát triển UTBMTBG ở người nhiễm HBV gia tăng cùng với sự nhạy cảm của các bệnh gan [29]. Tỷ lệ nhiễm HCV toàn cầu được ước tính là 2% (khoảng 180 triệu người) và thay đổi đáng kể giữa các vùng khác nhau, phổ biến ở các nước Nhật Bản, Châu Âu và Hoa Kỳ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ