Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành rau quả Việt Nam trong những năm gần đây đã có sự bứt phá mạnh mẽ, trở thành ngành hàng mũi nhọn trong nhóm nông sản xuất khẩu, vượt qua các mặt hàng xuất khẩu truyền thống như gạo, cao su, chè và hạt điều. Báo cáo "Fruits and Vegetables Processing Market" của tổ chức Zion Research (công bố ngày 16/05/2016) dự báo nhu cầu thế giới về rau quả chế biến đạt khoảng 319,9 tỷ USD vào năm 2020, mở ra cơ hội thương mại lớn cho các quốc gia có thế mạnh nông nghiệp nhiệt đới. Việt Nam sở hữu nhiều tiềm năng tự nhiên về khí hậu, thổ nhưỡng và tập quán canh tác lâu đời để phát triển đa dạng các chủng loại rau quả.
Ở chiều ngược lại, Nhật Bản là nền kinh tế lớn thứ ba thế giới và luôn là đối tác thương mại quan trọng của Việt Nam. Năm 2017, Nhật Bản nhập khẩu từ Việt Nam đạt 16,8 tỷ USD (tăng 14,2% so với năm 2016), đồng thời giữ vị trí thứ 2 trong số 10 thị trường xuất khẩu rau quả lớn nhất của Việt Nam. Sau khi Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA) được thực thi, tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan của mặt hàng rau quả Việt Nam đạt tới 80,4%. Tuy nhiên, Nhật Bản cũng là thị trường nổi tiếng khắt khe với hệ thống rào cản kỹ thuật phức tạp, tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm nghiêm ngặt và quy trình kiểm dịch chặt chẽ. Trong khi đó, ngành rau quả Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn về chính sách, công nghệ thu hoạch, bảo quản sau thu hoạch, chế biến sâu và xúc tiến thương mại.
Từ bối cảnh thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Diệu Linh xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động xuất khẩu hàng hóa và xuất khẩu mặt hàng rau quả.
- Tìm hiểu và phân tích đặc điểm, xu hướng và nhu cầu tiêu thụ rau quả tại thị trường Nhật Bản.
- Phân tích thực trạng xuất khẩu rau quả của Việt Nam nói chung và sang thị trường Nhật Bản nói riêng giai đoạn 2010 - 2017; đánh giá những thành tựu đạt được và chỉ rõ các hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân.
- Đưa ra định hướng phát triển, đề xuất hệ thống giải pháp cho doanh nghiệp, người nông dân và kiến nghị đối với các cơ quan quản lý Nhà nước, hiệp hội ngành hàng nhằm đẩy mạnh xuất khẩu rau quả sang Nhật Bản.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Hoạt động sản xuất và xuất khẩu rau quả của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản.
- Thời gian: Dữ liệu và thực trạng xuất khẩu trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận thương mại quốc tế, quy ước tính toán cán cân thanh toán của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), quy định tại Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam và Lý thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo. Nghiên cứu phân định 6 hình thức xuất khẩu chủ yếu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), xuất khẩu tại chỗ, buôn bán đối lưu, gia công quốc tế và tạm nhập tái xuất.
Về mặt hàng rau quả, nghiên cứu làm rõ các đặc điểm kinh tế - kỹ thuật đặc thù: phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên, tính mùa vụ cao, tính tươi sống dễ hư hỏng, tính đa dạng chủng loại và liên quan trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Quy trình xuất khẩu trực tiếp được chuẩn hóa qua các bước: nghiên cứu thị trường (cung, cầu, giá cả, tiêu chuẩn kỹ thuật), lựa chọn đối tác, thiết lập giao dịch (hỏi hàng, chào hàng tự do/cố định, đặt hàng, hoàn giá, chấp nhận, xác nhận) và tổ chức thực hiện hợp đồng ngoại thương.
Các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu rau quả được phân tích bao gồm: điều kiện tự nhiên; khoảng cách địa lý và trình độ phát triển kinh tế; chất lượng sản phẩm; nhu cầu thị trường; tiến bộ khoa học - công nghệ (như công nghệ bảo quản tế bào sống CAS, màng khí quyển biến đổi MAP); các công cụ chính sách vĩ mô (thuế quan, hạn ngạch, mức dư lượng hóa chất tối đa MRLs, tỷ giá hối đoái). Khóa luận cũng viện dẫn các tiêu chuẩn chất lượng và hiệp định thương mại liên quan gồm: VietGAP, GlobalGAP, JGAP, JAS, HACCP, SSOP, Eco Mark, VJEPA, AJCEP và CPTPP.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập và tổng hợp dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Bộ NN&PTNT), Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, cơ sở dữ liệu Trademap của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Bộ Nông nghiệp Nhật Bản, Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản, Trading Economics và Japan Customs.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý chuỗi số liệu về diện tích, sản lượng, kim ngạch, thị phần và cơ cấu xuất nhập khẩu.
- Phương pháp so sánh và đối chiếu: So sánh tốc độ tăng trưởng qua các năm, so sánh thị phần giữa các quốc gia xuất khẩu vào Nhật Bản và so sánh mức độ tiêu thụ giữa các thị trường quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về hoạt động xuất khẩu rau quả
Chương 1 khái quát bản chất, vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với nền kinh tế toàn cầu, nền kinh tế quốc gia và doanh nghiệp. Tác giả phân tích chi tiết quy trình giao dịch xuất khẩu mặt hàng rau quả từ khâu khảo sát thị trường đến thực hiện thủ tục hải quan, kiểm dịch thực vật và thanh toán quốc tế qua thư tín dụng (L/C).
Chương này đi sâu tổng kết kinh nghiệm thực tiễn từ 3 quốc gia và vùng lãnh thổ:
- Thái Lan: Chú trọng phát triển công nghệ sinh học trong chọn tạo giống, kiên định tôn chỉ sản xuất nông sản sạch thay vì chạy theo số lượng, bãi bỏ thuế nông nghiệp, xây dựng thương hiệu trái cây quốc gia và chủ động mở rộng thị trường sang khu vực Âu - Mỹ.
- Malaysia: Bộ Nông nghiệp triển khai dịch vụ tư vấn kỹ thuật và tiếp thị cho nông dân; áp dụng chính sách miễn giảm thuế thu nhập 5 năm cho doanh nghiệp đầu tư trồng cây ăn quả xuất khẩu; cung cấp tín dụng xuất khẩu lãi suất ưu đãi và miễn thuế nhập khẩu thiết bị, máy móc chế biến.
- Đài Loan: Thành công với mặt hàng dứa hộp thông qua mô hình "Hiệp hội ngành đồ hộp dứa" phi lợi nhuận nhằm điều phối hợp đồng thu mua nguyên liệu, áp dụng chính sách trợ giá nông trường lớn, chuẩn hóa tiêu chuẩn bắt buộc cho các nhà máy chế biến và đẩy mạnh nghiên cứu bảo quản thực phẩm đóng hộp.
Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả rút ra 4 bài học cho Việt Nam: hiện đại hóa toàn diện chuỗi sản xuất từ chọn giống đến chế biến sâu; đầu tư nâng cấp hạ tầng logistics và kho lạnh bảo quản sau thu hoạch; thiết lập mối liên kết chặt chẽ giữa nông dân và doanh nghiệp chế biến; nâng cao vai trò kiến tạo và hỗ trợ của Chính phủ thông qua các chính sách tín dụng, tiêu chuẩn kỹ thuật và xúc tiến thương mại.
Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu rau quả của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản
Chương 2 trình bày toàn diện bức tranh sản xuất, chế biến và thương mại rau quả của Việt Nam, đồng thời phân tích sâu đặc tính thị trường Nhật Bản trong giai đoạn 2010 - 2017:
Về sản xuất trong nước:
- Ngành rau: Việt Nam trồng được khoảng 120 loại rau (vụ đông xuân có 60-80 loại, vụ hè thu có 20-30 loại). Diện tích trồng rau tăng từ 780 nghìn ha (2010) lên 937,3 nghìn ha (2017), với sản lượng tăng tương ứng từ 12,9 triệu tấn lên 16,49 triệu tấn (tăng trưởng bình quân sản lượng đạt 3,52%/năm). Tuy nhiên, diện tích rau được cấp chứng nhận VietGAP đến cuối năm 2017 mới đạt 3.595,43 ha (giảm 754,22 ha so với 2016).
- Ngành quả: Cả nước có trên 40 loại cây ăn quả. Diện tích trồng cây ăn quả đạt 923,9 nghìn ha năm 2017 (tăng trưởng bình quân 2,45%/năm), sản lượng đạt 9.478,9 nghìn tấn. Đồng bằng sông Cửu Long chiếm 38% diện tích, Đông Nam Bộ chiếm 23,8%. Diện tích cây ăn quả có chứng nhận VietGAP đạt trên 14.019,13 ha.
Bảng: Tình hình sản xuất rau và cây ăn quả Việt Nam giai đoạn 2010 - 2017
| Chỉ tiêu |
2010 |
2012 |
2014 |
2016 |
2017 |
| Diện tích rau (nghìn ha) |
780,0 |
829,0 |
890,0 |
907,8 |
937,3 |
| Sản lượng rau (triệu tấn) |
12,9 |
13,9 |
15,3 |
15,9 |
16,49 |
| Diện tích cây ăn quả (nghìn ha) |
780,0 |
765,0 |
827,0 |
871,4 |
923,9 |
| Sản lượng cây ăn quả (nghìn tấn) |
- |
- |
- |
8.923,0 |
9.478,9 |
Về chế biến và bảo quản:
Tổng sản lượng rau quả đạt khoảng 22 triệu tấn/năm nhưng tỷ lệ đưa vào chế biến công nghiệp chỉ đạt 9%. Trong tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả năm 2017 (hơn 3,5 tỷ USD), hàng chế biến chỉ chiếm 8%, còn lại trên 90% là xuất khẩu tươi. Cả nước có khoảng 145 doanh nghiệp chế biến quy mô công nghiệp với công suất thiết kế trên 800 nghìn tấn/năm nhưng công suất hoạt động thực tế chỉ đạt khoảng 50%. Khâu bảo quản sau thu hoạch còn lạc hậu, thiếu hệ thống kho lạnh trung chuyển tại cửa khẩu; công nghệ MAP mới bước đầu được công bố áp dụng trên quả vải từ tháng 5/2017 giúp kéo dài thời gian bảo quản 2-3 lần.
Về kim ngạch và cơ cấu xuất khẩu:
Kim ngạch xuất khẩu rau quả Việt Nam tăng trưởng từ 460,2 triệu USD (2010) vượt mốc 1,095 tỷ USD (2013) và đạt kỷ lục 3,501 tỷ USD (2017), tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 33,64%/năm. Năm 2017, ngành rau quả xuất siêu 1,959 tỷ USD. Về cơ cấu mặt hàng: nhóm quả chiếm tỷ trọng chủ đạo (gần 74% năm 2017, chủ lực là thanh long và xoài), nhóm rau chiếm khoảng 22% (xuất khẩu khoảng 50 loại rau), nhóm rau quả chế biến chiếm khoảng 8%. Về thị trường: Trung Quốc chiếm 75,69% tổng kim ngạch năm 2017, tiếp theo là Nhật Bản (3,64% - 127,2 triệu USD), Hoa Kỳ (2,92% - 102,1 triệu USD) và Hàn Quốc (2,46% - 85,6 triệu USD).
Bảng: Kim ngạch xuất khẩu rau quả Việt Nam phân theo nhóm hàng giai đoạn 2010 - 2017 (Đơn vị: Triệu USD)
| Nhóm hàng |
2010 |
2011 |
2012 |
2013 |
2014 |
2015 |
2016 |
2017 |
| Rau |
295 |
558 |
694 |
532 |
993 |
578 |
500 |
520 |
| Quả |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
1.833 |
| Rau quả chế biến |
181 |
199 |
184 |
287 |
297 |
769 |
424 |
437 |
| Tổng kim ngạch |
460 |
622 |
827 |
1.095 |
1.491 |
1.838 |
2.457 |
3.501 |
Về thị trường Nhật Bản:
- Đặc điểm tiêu dùng: Người Nhật ưu tiên hàng nội địa và sản phẩm tươi sống; đòi hỏi khắt khe về độ an toàn, dư lượng hóa chất (MRLs), độ ngon tinh tế (ví dụ: chỉ nhập khẩu khoai sọ củ "cháu" mịn không xơ, không nhập củ "con"), hình dáng mẫu mã hoàn thiện không trầy xước; chuộng bao bì tái chế dán nhãn JAS, Eco Mark; cơ cấu dân số già hóa thúc đẩy nhu cầu thực phẩm chức năng và rau quả ít calo.
- Mức tiêu thụ: Tổng tiêu thụ rau đạt 17 triệu tấn/năm (365 g/người/ngày), trái cây đạt 5,4 triệu tấn/năm (116 g/người/ngày), đưa tổng mức tiêu thụ rau quả lên 481 g/người/ngày (vượt mức khuyến nghị 400 g/ngày của WHO). Cà chua là loại rau được ưa thích nhất (chiếm 17,5% tỷ lệ lựa chọn), củ cải trắng chiếm 1,8%. Về trái cây, chuối được tiêu thụ nhiều nhất (18 kg/hộ/năm), tiếp theo là quýt (13 kg/hộ/năm) và táo.
- Nhu cầu nhập khẩu: Tỷ lệ tự túc rau của Nhật Bản duy trì khoảng 78 - 81%, trong khi tỷ lệ tự túc trái cây chỉ đạt 38 - 43% giai đoạn 2010 - 2014. Trung bình mỗi năm Nhật Bản nhập khẩu gần 2,47 tỷ USD rau tươi, 3,02 tỷ USD quả tươi và 3,46 tỷ USD rau quả chế biến. Trung Quốc là nguồn cung lớn nhất (chiếm 33% năm 2017), tiếp đến là Hoa Kỳ (19,26%). Kim ngạch xuất khẩu rau quả của Việt Nam sang Nhật Bản tăng từ 35 triệu USD (2010) lên 127,2 triệu USD (2017), đạt mức tăng trưởng 69,3% trong năm 2017.
Bảng: Nhập khẩu rau quả của Nhật Bản từ một số đối tác chính giai đoạn 2010 - 2017 (Đơn vị: Triệu USD)
| Quốc gia |
2010 |
2012 |
2014 |
2016 |
2017 |
| Hoa Kỳ |
951 |
947 |
933 |
884 |
878 |
| New Zealand |
397 |
457 |
368 |
420 |
438 |
| Mexico |
246 |
348 |
339 |
409 |
410 |
| Thái Lan |
283 |
354 |
309 |
319 |
327 |
| Hàn Quốc |
219 |
271 |
210 |
210 |
211 |
| Việt Nam |
35 |
54 |
74 |
75 |
127 |
| Tổng nhập khẩu của Nhật |
7.064 |
8.125 |
8.570 |
8.790 |
8.920 |
Đánh giá chung:
- Thành tựu: Kim ngạch xuất khẩu sang Nhật Bản tăng trưởng mạnh; bước đầu khai thông thị trường cho các loại trái cây tươi chủ lực và tận dụng tốt ưu đãi từ hiệp định thương mại VJEPA (tỷ lệ tận dụng 80,4%).
- Hạn chế: Kim ngạch sang Nhật Bản chiếm tỷ trọng còn khiêm tốn (3,64% tổng xuất khẩu rau quả Việt Nam năm 2017); xuất khẩu phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc (75,69%); công nghệ bảo quản và chế biến sau thu hoạch còn yếu; tỷ lệ diện tích áp dụng tiêu chuẩn VietGAP/GlobalGAP còn thấp; tình trạng vi phạm quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vẫn xảy ra.
Chương 3: Giải pháp tăng cường xuất khẩu rau quả của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản
Chương 3 xây dựng định hướng phát triển ngành rau quả Việt Nam (phấn đấu đạt kim ngạch 4,5 tỷ USD vào năm 2020 và khoảng 7 tỷ USD vào năm 2030, tập trung 12 loại trái cây chủ lực gồm thanh long, xoài, chôm chôm, sầu riêng, vú sữa, bưởi, nhãn, chuối, dứa, cam, mãng cầu và quýt). Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị:
-
Nhóm giải pháp đối với Doanh nghiệp xuất khẩu:
- Kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng sản phẩm từ vùng trồng, áp dụng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm (HACCP, ISO 22000, GlobalGAP) để thỏa mãn các rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn JAS, JGAP của Nhật Bản.
- Đầu tư công nghệ sau thu hoạch, xây dựng hệ thống kho mát, kho lạnh chuyên dụng và ứng dụng các tiến bộ bảo quản tiên tiến như công nghệ MAP, CAS nhằm giữ độ tươi và kéo dài thời gian lưu trữ.
- Đẩy mạnh chế biến sâu (đông lạnh, đóng hộp, nước ép, sấy khô) để tăng giá trị gia tăng và giảm áp lực tiêu thụ quả tươi trong chính vụ.
- Đổi mới mẫu mã, quy cách đóng gói phù hợp thị hiếu tiêu dùng Nhật Bản; dán nhãn thông tin minh bạch về nguồn gốc xuất xứ và thành phần dinh dưỡng.
- Chủ động nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng, tham gia các hội chợ xúc tiến thương mại quốc tế (như Foodex Japan) và nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự ngoại thương.
-
Nhóm giải pháp đối với Người nông dân:
- Thay đổi tập quán canh tác truyền thống, tuân thủ quy trình thực hành nông nghiệp tốt VietGAP/GlobalGAP.
- Kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, tuân thủ thời gian cách ly để đảm bảo tiêu chuẩn MRLs của Nhật Bản.
- Tham gia vào các hợp tác xã, liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị và ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm với các doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu.
-
Kiến nghị đối với Nhà nước và các Bộ, ngành:
- Bộ NN&PTNT và Bộ Công Thương cần đẩy mạnh đàm phán mở cửa thị trường, tháo gỡ rào cản kiểm dịch thực vật cho thêm nhiều loại quả tươi của Việt Nam vào Nhật Bản.
- Hoàn thiện cơ chế chính sách ưu đãi về vốn vay, tín dụng xuất khẩu và miễn giảm thuế nhập khẩu máy móc, dây chuyền công nghệ hiện đại phục vụ bảo quản, chế biến nông sản.
- Quy hoạch các vùng trồng chuyên canh tập trung gắn với cấp mã số vùng trồng phục vụ xuất khẩu; đầu tư nâng cấp hạ tầng giao thông và logistics kho lạnh tại các vùng nguyên liệu trọng điểm và cửa khẩu.
- Tăng cường hoạt động của các Thương vụ Việt Nam tại Nhật Bản trong việc cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ kết nối giao thương và cảnh báo sớm các thay đổi về rào cản kỹ thuật.
-
Kiến nghị đối với các Hiệp hội ngành hàng (Vinafruit):
- Đóng vai trò cầu nối thông tin giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp xuất khẩu và người nông dân.
- Tổ chức các khóa đào tạo, phổ biến tiêu chuẩn thị trường Nhật Bản và hỗ trợ giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được những kết quả và đóng góp cụ thể:
- Kết quả nghiên cứu thực chứng: Phản ánh bức tranh toàn cảnh về hoạt động sản xuất và xuất khẩu rau quả của Việt Nam giai đoạn 2010 - 2017. Số liệu chứng minh bước tăng trưởng nhảy vọt của toàn ngành từ 460,2 triệu USD (2010) lên 3,501 tỷ USD (2017), đồng thời ghi nhận sự bứt phá của thị trường Nhật Bản khi kim ngạch tăng từ 35 triệu USD lên 127,2 triệu USD, vươn lên thành thị trường nhập khẩu rau quả lớn thứ 2 của Việt Nam năm 2017.
- Nhận diện điểm nghẽn nội tại: Khóa luận chỉ ra thực trạng chế biến sâu còn rất thấp (chỉ 9% sản lượng được chế biến công nghiệp, 8% kim ngạch xuất khẩu là hàng chế biến, còn lại trên 90% là hàng tươi) và diện tích chứng nhận an toàn VietGAP còn khiêm tốn (3.595,43 ha rau và 14.019,13 ha cây ăn quả năm 2017).
- Hệ thống hóa dữ liệu thị trường Nhật Bản: Cung cấp hệ thống dữ liệu chi tiết về mức tiêu thụ bình quân đầu người (481 g/ngày), thị hiếu ưa chuộng đối với từng loại rau quả (cà chua 17,5%; chuối 18 kg/hộ/năm) và mức độ suy giảm tự túc lương thực của Nhật Bản.
- Đóng góp giải pháp đồng bộ: Đề xuất hệ thống giải pháp phân tầng theo 4 chủ thể (Doanh nghiệp, Nông dân, Cơ quan quản lý Nhà nước, Hiệp hội ngành hàng), kết hợp bài học thực tiễn từ Thái Lan, Malaysia và Đài Loan.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010 - 2017; chưa triển khai khảo sát thực địa trực tiếp về hành vi tiêu dùng tại Nhật Bản hoặc điều tra bảng hỏi diện rộng đối với các doanh nghiệp xuất khẩu; phạm vi nghiên cứu tập trung vào tổng thể ngành hàng rau quả mà chưa đi sâu vào chuỗi giá trị chi tiết của từng chủng loại quả cụ thể (như chuỗi giá trị thanh long, xoài hay chuối).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cập nhật dữ liệu xuất khẩu trong bối cảnh thực thi đầy đủ các hiệp định thương mại thế hệ mới như CPTPP; mở rộng nghiên cứu mô hình kinh tế lượng đo lường tác động của các rào cản phi thuế quan (MRLs, kiểm dịch thực vật) đến kim ngạch xuất khẩu; nghiên cứu tối ưu hóa chuỗi cung ứng lạnh (cold chain) phục vụ xuất khẩu rau quả tươi sang các thị trường xa.
Giá trị tham khảo
Công trình nghiên cứu có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị chuỗi cung ứng nông sản làm tài liệu nghiên cứu về thị trường Nhật Bản và nghiệp vụ xuất khẩu nông sản.
- Doanh nghiệp xuất khẩu rau quả: Tham khảo các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định an toàn thực phẩm, thị hiếu tiêu dùng và các bước trong quy trình giao dịch thương mại với đối tác Nhật Bản.
- Cơ quan quản lý và hiệp hội: Sử dụng dữ liệu thực trạng để tham mưu chính sách quy hoạch vùng trồng, hỗ trợ tín dụng công nghệ chế biến và xây dựng chương trình xúc tiến thương mại quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
-
Kim ngạch xuất khẩu rau quả của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản năm 2017 đạt bao nhiêu và tăng trưởng như thế nào so với năm 2016?
Năm 2017, xuất khẩu rau quả sang Nhật Bản đạt 127,2 triệu USD, tăng 69,3% so với năm 2016, trở thành thị trường xuất khẩu có mức tăng trưởng cao nhất và vươn lên vị trí thứ 2 trong top 10 thị trường nhập khẩu rau quả lớn nhất của Việt Nam.
-
Người tiêu dùng Nhật Bản có mức tiêu thụ rau quả bình quân mỗi ngày là bao nhiêu và những loại nào được ưa chuộng nhất?
Người dân Nhật Bản tiêu thụ trung bình 481 g rau quả/người/ngày (gồm 365 g rau tươi và 116 g trái cây), cao hơn khuyến cáo của WHO (400 g/ngày). Về rau, cà chua được ưa chuộng nhất (chiếm 17,5% tỷ lệ lựa chọn); về trái cây, chuối được tiêu thụ nhiều nhất (18 kg/hộ/năm), tiếp theo là quýt (13 kg/hộ/năm) và táo.
-
Thực trạng chế biến và cơ cấu chủng loại rau quả xuất khẩu của Việt Nam năm 2017 được ghi nhận ra sao?
Tổng sản lượng rau quả đạt khoảng 22 triệu tấn/năm nhưng mới chỉ chế biến được 9%. Trong cơ cấu kim ngạch xuất khẩu năm 2017, quả chiếm tỷ trọng lớn nhất (gần 74%), rau chiếm khoảng 22%, trong khi rau quả chế biến chỉ chiếm khoảng 8%.
-
Khóa luận đã rút ra những bài học kinh nghiệm quốc tế nào để thúc đẩy xuất khẩu rau quả Việt Nam?
Nghiên cứu rút ra 4 bài học: hiện đại hóa toàn diện chuỗi sản xuất từ chọn giống đến chế biến sâu; đầu tư nâng cấp hạ tầng kho lạnh và logistics bảo quản sau thu hoạch; thiết lập liên kết chuỗi bền vững giữa nông dân và doanh nghiệp; phát huy vai trò kiến tạo của Nhà nước trong hỗ trợ tín dụng, hoàn thiện tiêu chuẩn và mở cửa thị trường.
-
Diện tích trồng trọt được cấp chứng nhận VietGAP của Việt Nam tính đến năm 2017 đạt mức nào?
Tính đến cuối năm 2017, diện tích trồng rau được cấp chứng nhận VietGAP đạt 3.595,43 ha (trên tổng số khoảng 25.000 ha áp dụng theo mô hình); diện tích cây ăn quả có chứng nhận VietGAP đạt trên 14.019,13 ha.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Diệu Linh đã phản ánh toàn diện thực trạng sản xuất và thương mại ngành rau quả Việt Nam giai đoạn 2010 - 2017, trọng tâm là thị trường Nhật Bản. Công trình đã làm rõ tiềm năng thị trường song hành với các thách thức khắt khe về rào cản kỹ thuật kiểm dịch và chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm. Thông qua việc phân tích điểm nghẽn về công nghệ bảo quản sau thu hoạch và tỷ lệ chế biến sâu, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và kiến nghị chính sách khả thi nhằm giúp các doanh nghiệp, người nông dân và cơ quan quản lý nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy xuất khẩu bền vững sang thị trường Nhật Bản.