Nghiên cứu giá đất ở và các yếu tố ảnh hưởng tại huyện Tiên Du, Bắc Ninh (2015-2017)

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất ở huyện Tiên Du, Bắc Ninh giai đoạn 2015-2017. Tài liệu cung cấp số liệu, đánh giá biến động thị trường.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh giá đất ở Tiên Du Bắc Ninh 2015 2017

Giai đoạn 2015-2017 chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ của huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh, từ một khu vực nông nghiệp trở thành một điểm nóng công nghiệp và đô thị hóa. Sự phát triển này tất yếu dẫn đến những biến động phức tạp trên thị trường bất động sản, đặc biệt là giá đất ở. Việc nghiên cứu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất ở Tiên Du, Bắc Ninh trong thời kỳ này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác quản lý nhà nước, giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt và hỗ trợ người dân nắm bắt giá trị tài sản của mình. Luận văn của tác giả Lê Minh Tuấn (2018) đã chỉ ra rằng, giá đất là cầu nối giữa quan hệ đất đai, thị trường và sự quản lý của Nhà nước. Do đó, hiểu rõ các yếu tố định hình giá đất là chìa khóa để xây dựng một thị trường bất động sản bền vững, giảm thiểu chênh lệch giữa giá quy định và giá thực tế, góp phần ổn định kinh tế - xã hội tại địa phương. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một phân tích sâu sắc, đa chiều về các động lực chính thúc đẩy sự thay đổi của giá đất.

1.1. Bối cảnh thị trường bất động sản Bắc Ninh thời kỳ này

Trong giai đoạn 2015-2017, thị trường bất động sản Bắc Ninh nói chung và Tiên Du nói riêng trở nên sôi động chưa từng có. Nguyên nhân chính đến từ vị trí địa lý chiến lược, nằm ở cửa ngõ thủ đô Hà Nội và là nơi tập trung hàng loạt khu công nghiệp lớn. Sự xuất hiện của các dự án tầm cỡ như KCN VSIP Bắc Ninh đã thu hút một làn sóng đầu tư FDI vào Bắc Ninh mạnh mẽ, kéo theo sự gia tăng dân số cơ học và nhu cầu lớn về nhà ở. Điều này tạo ra một áp lực khổng lồ lên quỹ đất, đặc biệt là đất ở. Các hoạt động mua bán, chuyển nhượng diễn ra mạnh mẽ, không chỉ để đáp ứng nhu cầu ở thực mà còn phục vụ mục đích đầu cơ, tích trữ tài sản. Tình hình này làm cho biến động giá đất Bắc Ninh trở thành một chủ đề được quan tâm đặc biệt. Các giao dịch không chỉ tập trung ở khu vực đô thị mà còn lan rộng ra các xã nông thôn có dự án quy hoạch, tạo nên một mặt bằng giá mới.

1.2. Sự cần thiết của việc nghiên cứu biến động giá đất

Nghiên cứu của Lê Minh Tuấn (2018) nhấn mạnh tính cấp thiết của việc phân tích biến động giá đất ở Tiên Du. Sự chênh lệch lớn giữa giá đất do Nhà nước quy định và giá giao dịch thực tế trên thị trường đã gây ra nhiều hệ lụy. Nó gây khó khăn cho công tác chính sách đền bù giải phóng mặt bằng, tạo ra khiếu kiện và làm chậm tiến độ các dự án phát triển hạ tầng. Đồng thời, việc thiếu thông tin minh bạch về giá cả khiến thị trường dễ bị thao túng, gây ra các cơn sốt đất Bắc Ninh cục bộ, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững. Do đó, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất và mức độ tác động của chúng là cực kỳ quan trọng. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả, giúp UBND tỉnh xây dựng bảng giá đất Tiên Du sát với thực tế hơn, góp phần ổn định thị trường và đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân.

II. Lý giải chênh lệch giá đất Tiên Du do Nhà nước và thị trường

Một trong những thách thức lớn nhất trong công tác quản lý đất đai tại Tiên Du giai đoạn 2015-2017 là khoảng cách đáng kể giữa khung giá đất chính thức và giá chuyển nhượng thực tế. Giá do Nhà nước ban hành thường ở trạng thái tĩnh, điều chỉnh theo chu kỳ 5 năm và có độ trễ so với thực tiễn. Trong khi đó, giá thị trường lại biến động liên tục, phản ánh tức thời các quy luật cung cầu và tác động từ các yếu tố kinh tế - xã hội. Theo trích dẫn từ nghiên cứu của Lê Tấn Lợi (2009) trong luận văn, "Giá nhà nước quy định ở trạng thái tĩnh và thấp, trong khi đó giá thị trường thường ở trạng thái động và cao hơn giá nhà nước". Sự chênh lệch này không chỉ gây thất thu ngân sách nhà nước từ các khoản thuế, phí liên quan đến đất đai mà còn tạo ra những bất cập trong quản lý. Việc tìm hiểu sâu về hai loại giá này và nguyên nhân gây ra sự khác biệt là bước đầu tiên để tìm kiếm giải pháp hài hòa, giúp thị trường phát triển lành mạnh và minh bạch hơn.

2.1. Phân tích khung giá đất Bắc Ninh theo quy định nhà nước

Trong giai đoạn 2015-2017, khung giá đất Bắc Ninh và bảng giá đất cụ thể cho huyện Tiên Du được xây dựng dựa trên các văn bản pháp lý như Luật Đất đai 2013 và các nghị định liên quan. Cụ thể, Quyết định số 552/2014 của UBND tỉnh Bắc Ninh đã ban hành Bảng giá các loại đất trên địa bàn tỉnh cho giai đoạn 5 năm (2015-2019). Theo đó, giá đất được phân loại theo mục đích sử dụng, theo khu vực (đô thị, nông thôn) và theo vị trí (vị trí 1, 2, 3, 4). Ví dụ, tại đường Hai Bà Trưng (thị trấn Lim), giá đất vị trí 1 theo quy định là 9.648.000 đồng/m². Mặc dù đã có hệ số điều chỉnh giá đất hàng năm, nhưng khung giá này về cơ bản vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển "nóng" của thị trường. Việc định giá chủ yếu dựa trên phương pháp thống kê, phân loại mà chưa phản ánh đầy đủ các giá trị tiềm năng từ quy hoạch, hạ tầng hay khả năng sinh lời thực tế của thửa đất.

2.2. Ghi nhận thực tế giá đất thổ cư Tiên Du trên thị trường

Trái ngược với sự ổn định của bảng giá nhà nước, giá đất thổ cư Tiên Du trên thị trường tự do lại cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Dữ liệu khảo sát từ luận văn cho thấy, cũng tại đường Hai Bà Trưng, giá đất thực tế tại vị trí 1 trong năm 2015 đã là 18.000.000 đồng/m², cao gần gấp đôi so với giá quy định. Sự chênh lệch này còn lớn hơn ở những khu vực có dự án lớn hoặc hạ tầng được đầu tư mạnh. Ví dụ, tại xã Đại Đồng, nơi gần các khu công nghiệp, giá đất vị trí 1 theo quy định chỉ là 1.600.000 đồng/m² nhưng giá thị trường lên tới 10.000.000 - 11.000.000 đồng/m². Các giao dịch mua bán đất nền Tiên Du hay đất dịch vụ Tiên Du diễn ra sôi động, với giá cả được thỏa thuận dựa trên tiềm năng sinh lời, vị trí, tiện ích xung quanh và yếu tố đầu cơ, tạo ra một mặt bằng giá cao hơn nhiều so với khung pháp lý.

III. Cách yếu tố vị trí và đặc điểm thửa đất ảnh hưởng giá đất Tiên Du

Phân tích của Lê Minh Tuấn (2018) khẳng định rằng các yếu tố nội tại của bất động sản, bao gồm vị trí và đặc điểm vật lý của thửa đất, đóng vai trò nền tảng trong việc định hình giá trị. Đây là những yếu tố cố định, quyết định lợi thế so sánh của một lô đất so với những lô đất khác. Vị trí không chỉ được hiểu là khoảng cách địa lý mà còn là khả năng tiếp cận các trung tâm kinh tế, hành chính, dịch vụ và các trục giao thông chính. Trong khi đó, đặc điểm thửa đất như diện tích, hình dáng, và chiều rộng mặt tiền lại ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng và giá trị thương mại. Nghiên cứu tại Tiên Du đã lượng hóa và chứng minh rõ ràng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này, cho thấy chúng là nguyên nhân chính tạo ra sự khác biệt về giá ngay cả trên cùng một tuyến đường hay trong cùng một khu vực.

3.1. Phân tích tác động của giá đất theo vị trí đến giá trị

Yếu tố vị trí có tác động quyết định đến giá đất theo vị trí. Dữ liệu nghiên cứu tại Tiên Du cho thấy một quy luật rõ ràng: giá đất giảm dần khi di chuyển từ khu vực trung tâm ra ngoại vi và từ vị trí 1 (mặt tiền đường lớn) lùi sâu vào các vị trí 2, 3, 4 trong ngõ. Cụ thể, tại các tuyến đường trung tâm thị trấn Lim như Lý Thường Kiệt, Hai Bà Trưng, giá đất cao vượt trội do tập trung các hoạt động thương mại, dịch vụ sầm uất. Ngược lại, tại các xã xa trung tâm hơn như Cảnh Hưng, Việt Đoàn, mặt bằng giá thấp hơn đáng kể. Bảng 3.7 và 3.9 trong luận văn cho thấy, giá đất ở vị trí 1 luôn cao hơn nhiều lần so với các vị trí còn lại trên cùng một tuyến đường. Điều này chứng tỏ khả năng tiếp cận và lợi thế kinh doanh là yếu tố được thị trường định giá cao nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư đất nền Tiên Du.

3.2. Ảnh hưởng từ hình thể diện tích và mặt tiền thửa đất

Ngoài vị trí, các đặc điểm vật lý của thửa đất cũng là nhân tố quan trọng. Một thửa đất vuông vắn, có chiều rộng mặt tiền lớn luôn được định giá cao hơn so với những thửa đất méo mó, thóp hậu hoặc có mặt tiền hẹp. Lý do là thửa đất đẹp dễ dàng hơn cho việc thiết kế, xây dựng, tối ưu hóa không gian sử dụng và đặc biệt thuận lợi cho các hoạt động kinh doanh, trưng bày sản phẩm. Luận văn trích dẫn ý kiến của Nguyễn Thanh Trà (2005) khẳng định, vị trí góc phố có ưu thế nhất do thuận lợi về giao thông và kiến trúc. Nghiên cứu tại Tiên Du cũng phản ánh điều này, khi các lô đất góc hoặc có mặt tiền rộng thường có giá chuyển nhượng cao hơn 10-20% so với các lô liền kề. Yếu tố diện tích cũng ảnh hưởng, các thửa đất có diện tích vừa phải (khoảng 80-120m²) thường có tính thanh khoản cao và được ưa chuộng hơn.

IV. Bí quyết tăng giá đất Tiên Du Quy hoạch và phát triển hạ tầng

Nếu vị trí và đặc điểm thửa đất là các yếu tố tĩnh, thì quy hoạch và phát triển hạ tầng là những yếu tố động, có khả năng tạo ra những cú hích đột phá, làm thay đổi toàn diện mặt bằng giá đất. Giai đoạn 2015-2017 tại Tiên Du là minh chứng rõ nét cho điều này. Sự phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng, đặc biệt là sự bùng nổ của công nghiệp, đã thúc đẩy chính quyền địa phương đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng giao thông, xã hội và các khu đô thị mới. Các thông tin về quy hoạch, các dự án sắp triển khai luôn là tâm điểm chú ý của thị trường. Những khu vực được hưởng lợi trực tiếp từ các dự án này đều ghi nhận mức tăng giá đất phi mã, biến những vùng đất nông nghiệp trước đây thành những "khu đất vàng", thu hút mạnh mẽ dòng vốn đầu tư.

4.1. Vai trò của quy hoạch sử dụng đất Tiên Du trong biến động giá

Quy hoạch sử dụng đất Tiên Du đóng vai trò định hướng và tạo ra giá trị tiềm năng cho đất đai. Khi một khu vực được quy hoạch thành đất ở, khu đô thị, hoặc khu thương mại dịch vụ, giá trị của nó ngay lập tức tăng vọt. Hình 3.3 trong luận văn của Lê Minh Tuấn cho thấy một ví dụ điển hình: giá đất ở trung bình của 2 khu dân cư đã tăng mạnh sau khi dự án quy hoạch được thực hiện xong. Thông tin quy hoạch, dù chỉ là dự thảo, cũng đủ sức tạo ra các làn sóng đầu tư đón đầu, đẩy giá đất lên cao. Các nhà đầu tư thường săn lùng đất nông nghiệp nằm trong vùng quy hoạch để chờ chuyển đổi mục đích sử dụng, tạo ra lợi nhuận khổng lồ. Điều này cho thấy tính minh bạch và ổn định trong công tác quy hoạch là yếu tố then chốt để thị trường phát triển lành mạnh, tránh tình trạng đầu cơ và "sốt ảo".

4.2. Sức hút từ KCN VSIP Bắc Ninh và bất động sản công nghiệp

Sự hiện diện của các khu công nghiệp lớn, tiêu biểu là KCN VSIP Bắc Ninh, là động lực tăng trưởng kinh tế và là "thỏi nam châm" hút lao động, chuyên gia về địa phương. Điều này tạo ra nhu cầu thực rất lớn về nhà ở, nhà trọ và các dịch vụ đi kèm. Bất động sản công nghiệp Bắc Ninh phát triển kéo theo sự bùng nổ của thị trường đất ở các xã lân cận như Đại Đồng, Hoàn Sơn. Giá đất tại các khu vực này tăng nhanh chóng do tiềm năng khai thác cho thuê và kinh doanh dịch vụ. Các dự án đất dịch vụ Tiên Du được hình thành để đáp ứng nhu cầu của người dân bị thu hồi đất nông nghiệp và cũng trở thành một sản phẩm đầu tư hấp dẫn. Mối quan hệ cộng sinh giữa phát triển công nghiệp và tăng giá đất ở là một trong những đặc điểm nổi bật nhất của thị trường Tiên Du trong giai đoạn này.

4.3. Tác động từ phát triển hạ tầng giao thông và đô thị hóa

Quá trình phát triển hạ tầng Tiên Du là một yếu tố thúc đẩy trực tiếp. Việc nâng cấp, mở rộng các tuyến đường huyết mạch như Quốc lộ 38, Tỉnh lộ 276 đã cải thiện đáng kể khả năng kết nối, làm tăng giá trị đất đai dọc các tuyến đường này. Dữ liệu từ Bảng 3.13 cho thấy giá đất tại tuyến đường trung tâm thị trấn Lim đã tăng lên sau khi các dự án hạ tầng được hoàn thiện. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, sự hình thành của các khu dân cư mới với hạ tầng đồng bộ, tiện ích đầy đủ cũng tạo ra một mặt bằng giá mới, cao hơn so với các khu dân cư cũ. Quá trình này không chỉ làm tăng giá đất mà còn thay đổi cơ cấu sử dụng đất, chuyển dịch một phần lớn đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp, đáp ứng nhu cầu phát triển của một huyện đang trên đà công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

V. Bằng chứng biến động giá đất ở Tiên Du qua số liệu 2015 2017

Để làm rõ các yếu tố ảnh hưởng, nghiên cứu của Lê Minh Tuấn đã tiến hành khảo sát và thu thập số liệu thực tế tại 12 tuyến đường và khu vực đại diện trên địa bàn huyện Tiên Du. Các số liệu này cung cấp bằng chứng xác thực về sự biến động của giá đất, sự chênh lệch giữa các khu vực và mức độ tác động của từng yếu tố. Việc phân tích các bảng dữ liệu cho phép định lượng hóa các xu hướng của thị trường, từ đó đưa ra những nhận định khách quan. Kết quả khảo sát ý kiến người dân cũng là một nguồn thông tin quý giá, phản ánh góc nhìn của những người trực tiếp tham gia thị trường về nguyên nhân gây ra các biến động, giúp hoàn thiện bức tranh tổng thể về thị trường bất động sản Tiên Du trong giai đoạn nghiên cứu.

5.1. So sánh bảng giá đất Tiên Du tại khu vực đô thị và nông thôn

Số liệu từ Bảng 3.2 và Bảng 3.5 trong luận văn cho thấy sự khác biệt rõ rệt về mặt bằng giá giữa khu vực đô thị (thị trấn Lim) và các khu vực còn lại. Tại thị trấn Lim, giá đất thực tế vị trí 1 dao động từ 10.000.000 - 18.000.000 đồng/m², trong khi đó ở các xã như Tân Chi, Cảnh Hưng, giá cao nhất chỉ khoảng 6.000.000 đồng/m² và thấp nhất chỉ 1.200.000 đồng/m². Tuy nhiên, một số xã nông thôn có vị trí gần khu công nghiệp như Đại Đồng lại có mức giá đột biến, lên tới 11.000.000 đồng/m², cao hơn cả một số tuyến đường trong thị trấn. Điều này chứng tỏ yếu tố công nghiệp hóa và phát triển hạ tầng Tiên Du có sức ảnh hưởng mạnh mẽ, có khả năng tái định hình lại bản đồ giá đất nền Tiên Du truyền thống vốn chỉ phụ thuộc vào khoảng cách tới trung tâm hành chính.

5.2. Đánh giá ý kiến người dân về nguyên nhân gây sốt đất Bắc Ninh

Một phần quan trọng của nghiên cứu là khảo sát ý kiến người dân về nguyên nhân biến động giá đất. Kết quả từ Bảng 3.15 và Hình 3.4 cho thấy, người dân địa phương nhận định các yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến giá đất bao gồm: Quy hoạch và các dự án đầu tư (được đánh giá ảnh hưởng rất mạnh), sự phát triển của các khu công nghiệp, và việc đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng. Yếu tố tâm lý đám đông và hoạt động đầu cơ cũng được xem là nguyên nhân quan trọng gây ra các đợt sốt đất Bắc Ninh cục bộ. Đáng chú ý, các chính sách của nhà nước như khung giá đất Bắc Ninh hay các quy định pháp lý lại được đánh giá có mức độ ảnh hưởng thấp hơn. Điều này cho thấy thị trường đang vận hành chủ yếu theo quy luật cung cầu và các yếu tố kinh tế thực tế, thay vì chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các công cụ quản lý hành chính.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu giá đất ở và một số yếu tố ảnh hưởng đến giá đất ở tại địa bàn huyện tiên du tỉnh bắc ninh giai đoạn 2015 2017

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học hình thành giá đất 1. Khái niệm về giá đất Đất đai được coi là nguồn tài sản quý giá, nguồn lực quan trọng nhất của đất nước. Ở nước ta đất đai thuộc sở hữu toàn dân, giá cả đất đai là dựa trên giá chuyển nhượng quyền sử dụng đất, là tổng hoà giá trị hiện hành của địa tô nhiều năm được chi trả một lần, là hình thức thực hiện quyền sở hữu đất đai trong kinh tế.

Tại Điều 3 Luật Đất đai năm 2013 ghi rõ: “Giá trị quyền sử dụng đất là giá trị bằng tiền của quyền sử dụng đất đối với một diện tích đất xác định trong thời hạn sử dụng đất xác định. Tại khoản 23 Điều 4 Luật Đất đai 2003 cũng từng quy định: “Giá quyền sử dụng đất (gọi là giá đất) là số tiền tính trên một đơn vị diện tích đất do Nhà nước quy định hoặc được hình thành trong giao dịch về quyền sử dụng đất”(Luật đất đai, 2003) [11]. Như vậy, so với Luật đất đai năm 2003 thì Luật đất đai năm 2013 đã khái quát hóa khái niệm về giá đất hơn trước để phù hợp với sự phát triển đa dạng của giá đất hiện nay. Trên thực tế có hai loại giá đất: Giá do nhà nước quy định và giá đất thị trường.

Giá nhà nước quy định ở trạng thái tĩnh và thấp, trong khi đó giá thị trường thường ở trạng thái động và cao hơn giá nhà nước (Lê Tấn Lợi,2009) [6]. Giá đất ở nước ta được hình thành trong những trường hợp sau đây: 1. Do UBND tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương qui định giá theo quy định tại Điều 55 của Luật đất đai năm 2013. Do đấu giá quyền sử dụng đất hoặc đấu thầu dự án có sử dụng đất.

Do người sử dụng đất thoả thuận về giá đất với những người có liên quan khi thực hiện các quyền chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất, góp vốn bằng quyền sử dụng đất. 5 Giá đất có những đặc trưng cơ bản sau: (1) Giá đất không giống nhau về cơ sở giá cả; (2) Giá đất không giống nhau về thời gian hình thành; (3) Giá đất đai không phải là biểu hiện tiền tệ của giá trị đất đai; (4) Giá đất chủ yếu là do nhu cầu về đất đai quyết định; (5) Giá đất có tính khu vực và tính cá biệt rõ rệt; (6) Giá đất không giống nhau về hiện tượng khấu hao; (7) Giá đất có xu thế tăng cao rõ ràng (Hồ Thị Lam Trà và Nguyễn Văn Quân,2005) [16]. Cơ sở khoa học của việc hình thành giá đất và giá đất ở Giá đất hình thành do đấu giá quyền sử dụng đất hoặc đấu thầu dự án có sử dụng đất. Giá đất này phản ánh chính xác giá trị thực của đất đai, khắc phục việc đầu cơ đất đai để kiếm lời và các tiêu cực trong hoạt động giao đất, cho thuê đất.

Giá đất do người sử dụng đất thoả thuận với những người có liên quan khi thực hiện các quyền chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất; góp vốn bằng quyền sử dụng đất (Trịnh Hữu Liên và ctv,2014) [7]. Hiện nay, giá đất và định giá đất là vấn đề được quan tâm và chú trọng của nhiều ngành, vì vậy việc xác định cơ sở hình thành giá đất là một yếu tố cực kỳ quan trọng để định giá đất cụ thể và chính xác. Sự hình thành giá trị của đất là do quá trình lao động, sản xuất, đầu tư của cải vật chất của con người vào nguồn tài nguyên thiên nhiên, còn cơ sở để hình thành giá đất là do các yếu tố chính như: Địa tô, lãi suất ngân hàng và quan hệ cung cầu. Địa tô Địa tô chênh lệch là phần lợi nhuận siêu ngạch ngoài lợi nhuận bình quân, thu được trên những ruộng đất tốt và trung bình; là cơ sở chênh lệch giữa giá cả sản xuất chung của nông phẩm (được quyết định bởi điều kiện sản xuất) và giá cả sản xuất cá biệt trên ruộng đất tốt và trung bình.

Có hai loại địa tô chênh lệch, gồm: địa tô chênh lệch I và địa tô chênh lệch II (Bộ Giáo dục và đào tạo,2008) [1]. Trong chế độ chiếm hữu nô lệ, địa tô là do lao động của nô lệ và những người chiếm hữu ruộng đất nhỏ tự do tạo ra. 6 Trong chế độ phong kiến, địa tô là phần sản phẩm thặng dư do nông nô tạo ra và bị chúa phong kiến chiếm đoạt (Vũ Thị Tùng Hoa,2010) [5]. Trong chủ nghĩa tư bản, do còn chế độ tư hữu về ruộng đất trong nông nghiệp nên vẫn tồn tại địa tô.

Về thực chất, địa tô tư bản chủ nghĩa chính là phần giá trị thặng dư thừa ra ngoài lợi nhuận bình quân và do nhà tư bản kinh doanh nông nghiệp trả cho địa chủ (Vũ Thị Tùng Hoa,2010) [5]. Trong chủ nghĩa xã hội, khi ruộng đất thuộc sở hữu toàn dân, không còn là tư hữu của địa chủ hay nhà tư bản, thì những cơ sở kinh tế để hình thành địa tô tuyệt đối và địa tô độc quyền bị xóa bỏ, nhưng vẫn tồn tại địa tô chênh lệch, song nó thuộc sở hữu của Nhà nước và khác về bản chất với địa tô chênh lệch dưới Chủ nghĩa Tư bản. Có hai loại địa tô chênh lệch, gồm: địa tô chênh lệch I và địa tô chênh lệch II. - Địa tô chênh lệch I là lợi nhuận thu được khi sử dụng hai lượng tư bản và lao động ngang nhau trên cùng một diện tích đất nhưng kết quả thu được khác nhau.

- Địa tô chênh lệch II là lợi nhuận thu được do khả năng đầu tư thâm canh đem lại. Sự xuất hiện của loại địa tô này chính là sự đầu tư của nhà tư bản không bằng nhau trên cùng một mảnh đất nên kết quả thu được khác nhau. Địa tô chênh lệch thể hiện mức sinh lợi khác nhau giữa các loại ruộng đất có hai yếu tố tự nhiên và thâm canh tạo nên. Địa tô chênh lệch có thể tính theo công thức sau: Địa tô chênh lệch = Giá cả sản xuất xã hội - Giá cả sản xuất cá biệt Bên cạnh địa tô chênh lệch còn có địa tô tuyệt đối, đó là phần lợi nhuận dôi ra ngoài giá cả sản xuất chung, tức là phần chênh lệch do giá cả sản phẩm cao hơn giá cả sản xuất.

Lãi suất ngân hàng Lãi suất ngân hàng là một trong những yếu tố quan trọng làm cho giá đất có thể thay đổi, vì địa tô vận động độc lập với giá đất cho nên có thể tách 7 sự ảnh hưởng của địa tô với giá đất, lãi suất ngân hàng cao thì số tiền mua đất giảm đi và ngược lại nếu lãi suất ngân hàng giảm thì số tiền mua đất tăng lên. Trong quá trình phát triển kinh tế của xã hội thì lãi suất có xu hướng giảm, do đó giá đất ngày càng tăng, việc kinh doanh đất đai luôn có lãi. Người bán đất căn cứ vào lãi suất ngân hàng làm cơ sở để xác định giá đất. Trong phạm vi nền kinh tế quốc dân có thể nói lãi suất của mỗi ngân hàng là như nhau, không phân biệt ở nông thôn hay thành thị.

Như vậy lãi xuất ngân hàng chỉ quyết định giá đất đai nói chung, chứ không quyết định giá đất đô thị cao hơn giá đất nông nghiệp(Trần Minh Đăng và cs,2010) [3]. Lãi suất ngân hàng là một trong những yếu tố quan trọng làm cho giá đất có thể thay đổi, vì địa tô vận động một cách độc lập tới giá đất cho nên có thể tách sự ảnh hưởng của địa tô với giá đất để xem giá đất chịu ảnh hưởng của yếu tố nào(Choum Sinnara,2005) [13]. Quan hệ cung cầu Trong thị trường tự do hoàn toàn, giá cả của hàng hóa thông thường được quyết định tại điểm cân bằng của quan hệ cung cầu. Cầu vượt cung thì giá cả tăng cao, ngược lại, cung vượt cầu thì giá cả tất phải hạ xuống, đó là nguyên tắc cân bằng cung cầu.

Giá đất Cung về đất G1E G Cầu về đất L1 LL2 Hình 1.1: Đồ thị cung và cầu với một thị trường đất đai điển hình 8 Hình 1.1 là sơ đồ cung và cầu trên một thị trường điển hình, minh hoạ sự tương tác giữa cung và cầu trong thị trường điển hình. Giá đất đai được xác định ở điểm mà đồ thị cung và đồ thị cầu giao nhau (điểm E). Điểm E được gọi là điểm cân bằng giữa giá đất (G) và số lượng đất đai (L). Nếu giá được cố định ở (G1), thì số lượng cầu sẽ giảm xuống (L1) nhưng những người cung cấp cũng sẽ đồng ý bán với số lượng (L2) ở giá đó.

Tình huống này sẽ không ổn định [1]. Trên thị trường xảy ra tình trạng dư thừa hay cung quá mức và người cung cấp sẽ buộc phải hạ thấp giá hơn cho đến khi giá G được thiết lập. Nếu như theo yêu cầu của Nhà nước phải đặt giá cao hơn, thì Nhà nước có thể phải ra quy định được phép bán bao nhiêu ở mức giá cố định, hoặc sẽ xuất hiện một thị trường bất hợp pháp mà giá thấp hơn so với giá Nhà nước quy định. Một sự mất cân bằng tương ứng sẽ xảy ra nếu như giá được cố định ở mức thấp hơn giá G, nhưng hiện thời số lượng cầu sẽ lớn hơn số lượng được cung, và giá sẽ phải tăng lên để tạo ra sự cân bằng (Vũ Thị Tùng Hoa,2010) [5].

Cơ sở pháp lý xác định giá đất Các văn bản pháp quy, khung giá đất của Chính phủ và UBND tỉnh Bắc Ninh từ năm 2015 đến nay. Các thông tin thu được đều liên quan đến việc định giá đất, QLĐĐ và thực hiện áp dụng các loại giá đất vào thực tế. + Luật đất đai 2013; + Nghị định số: 43/2014/NĐ-CP, ngày 15/5/2014 của Chính phủ Quy định chi tiết thi hành một số ngành của Luật đất đai; + Nghị định số: 44/2014/NĐ-CP, ngày 15/5/2014 của Chính phủ Quy định về giá đất; + Nghị định số: 104/2014/NĐ-CP, ngày 14/11/2014 của Chính phủ Quy định về khung giá đất; + Thông tư số: 36/2014/TT-BTNMT của Bộ tài nguyên và môi trường ngày 30/6/2014 Về việc Quy định chi tiết phương pháp định giá đất, xây dựng, điều chỉnh bảng giá đất, định giá đất cụ thể và tư vấn xác định giá đất. 9 + Quyết định số 552/2014 ngày 29/12/2014 của UBND tỉnh Bắc Ninh về việc ban hành Bảng giá đất các loại đất trên địa bàn tỉnh 05 năm (2015-2019); + Quyết định số 08/2015 ngày 18/3/2015 của UBND tỉnh Bắc Ninh về việc quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2015 trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.

Các nguyên tắc cơ bản và các phương pháp định giá đất 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ