Generating environmental criteria and indicators in monitoring and assessing sustainable tourism in ba vi district hanoi vietnam

Tiêu chí môi trường đánh giá du lịch bền vững Ba Vì, hướng đến phát triển du lịch bảo vệ môi trường, cân bằng giữa phát triển và bảo tồn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Student Thesis

2019

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xây dựng bộ tiêu chí môi trường du lịch Ba Vì

Phát triển du lịch là một ngành kinh tế tổng hợp, mang lại lợi ích to lớn nhưng cũng tương tác mạnh mẽ với nhiều lĩnh vực, đặc biệt là môi trường. Mối quan hệ giữa du lịch và môi trường là không thể tách rời: du lịch chỉ có thể phát triển khi môi trường được bảo vệ. Việc khai thác và sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên và điều kiện môi trường tại điểm đến là một khía cạnh quan trọng của du lịch bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một bộ tiêu chí môi trường và các chỉ số cụ thể để giám sát và đánh giá du lịch bền vững ở Ba Vì, Hà Nội. Ba Vì, với vị thế là "lá phổi xanh" phía Tây thủ đô, sở hữu tiềm năng du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng và tâm linh to lớn. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của hoạt động du lịch trong những năm gần đây đã bắt đầu gây ra những bất cập và hạn chế đối với môi trường. Do đó, việc thiết lập một công cụ khoa học để theo dõi các tác động này là cực kỳ cấp thiết. Mục tiêu của nghiên cứu là tạo ra một bộ tiêu chí môi trường và các chỉ số khả thi, có cơ sở khoa học và thực tiễn, góp phần thúc đẩy ngành du lịch Ba Vì phát triển theo hướng bền vững hơn. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thu thập thông tin tổng hợp, tham vấn chuyên gia và đặc biệt là phương pháp Delphi để chắt lọc các ý kiến, tạo ra sự đồng thuận cao trong việc lựa chọn tiêu chí và chỉ số phù hợp nhất với điều kiện thực tế tại địa phương. Kết quả cuối cùng là một bộ công cụ đánh giá toàn diện, giúp các nhà quản lý, doanh nghiệp du lịch và cộng đồng địa phương có cái nhìn rõ nét về hiện trạng môi trường, từ đó đưa ra các giải pháp bảo vệ và phát triển hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của giám sát du lịch bền vững tại Ba Vì

Giám sát du lịch bền vững là một quá trình liên tục thu thập và phân tích dữ liệu về các tác động của du lịch đến môi trường, kinh tế và xã hội. Tại Ba Vì, một huyện bán sơn địa với hệ sinh thái phong phú và là nơi có Vườn quốc gia Ba Vì, việc giám sát này mang ý nghĩa sống còn. Lượng khách du lịch đến Ba Vì tăng đều qua các năm, từ 2,5 triệu lượt năm 2016 lên 2,8 triệu lượt năm 2018, kéo theo doanh thu tăng từ 260 tỷ lên 336 tỷ đồng. Sự tăng trưởng này tạo áp lực lớn lên tài nguyên thiên nhiên và cơ sở hạ tầng. Nếu không có cơ chế giám sát hiệu quả, các vấn đề như ô nhiễm từ chất thải, nước thải, và sự suy giảm đa dạng sinh học sẽ trở nên nghiêm trọng. Một bộ tiêu chí môi trường rõ ràng cung cấp cơ sở để các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, điều chỉnh chính sách và thực thi các biện pháp bảo vệ môi trường kịp thời. Nó cũng giúp các doanh nghiệp du lịch nhận thức rõ hơn về trách nhiệm của mình và áp dụng các thực hành kinh doanh thân thiện với môi trường.

1.2. Tiềm năng và thực trạng ngành du lịch huyện Ba Vì

Ba Vì được thiên nhiên ưu đãi với cảnh quan đa dạng gồm núi, đồi, rừng, thác, suối, sông và hồ. Nơi đây có Vườn quốc gia Ba Vì, một trong sáu vườn quốc gia có mức độ đa dạng sinh học cao, cùng hệ thống sông hồ bao quanh. Các khu du lịch nổi tiếng như Khoang Xanh - Suối Tiên, Ao Vua, Thiên Sơn - Suối Ngà đã và đang thu hút lượng lớn du khách. Các loại hình du lịch chính bao gồm du lịch sinh thái, du lịch nghỉ dưỡng, du lịch cộng đồng và du lịch văn hóa tâm linh. Tuy nhiên, theo đánh giá của Phó Chủ tịch UBND huyện Ba Vì, hoạt động du lịch vẫn còn mang tính tự phát, chủ yếu khai thác những gì sẵn có từ thiên nhiên. Cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ, công tác quảng bá còn hạn chế và nhận thức về bảo vệ cảnh quan của một bộ phận du khách chưa cao. Đây là những rào cản khiến tiềm năng phát triển du lịch Ba Vì chưa được khai thác đúng mức và tiềm ẩn nhiều rủi ro về môi trường.

II. Top 7 thách thức môi trường trong phát triển du lịch Ba Vì

Sự phát triển nhanh chóng của ngành du lịch tại Ba Vì, mặc dù mang lại lợi ích kinh tế, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng về môi trường. Việc thiếu một hệ thống giám sát du lịch bền vững hiệu quả khiến các tác động tiêu cực ngày càng gia tăng, đe dọa đến chính tài nguyên vốn là nền tảng cho sự phát triển của ngành. Một trong những vấn đề nổi cộm là quản lý chất thải rắn và nước thải. Lượng khách du lịch lớn tạo ra một khối lượng rác thải sinh hoạt và nước thải khổng lồ, trong khi hệ thống thu gom và xử lý tại nhiều khu du lịch còn hạn chế, chưa đạt tiêu chuẩn. Điều này dẫn đến nguy cơ ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm. Bên cạnh đó, ô nhiễm không khí và tiếng ồn từ các phương tiện vận chuyển khách cũng là một vấn đề đáng lo ngại, ảnh hưởng đến chất lượng không khí và sự yên tĩnh của các khu nghỉ dưỡng. Các hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch thiếu quy hoạch cũng gây ra những tác động trực quan tiêu cực, phá vỡ cảnh quan tự nhiên và làm mất đi các thảm thực vật bản địa. Thách thức lớn nhất là bảo tồn đa dạng sinh học và hệ sinh thái. Việc khai thác quá mức, các hoạt động tương tác với động vật hoang dã không được kiểm soát có thể gây ảnh hưởng xấu đến các loài quý hiếm được ghi trong "Sách đỏ Việt Nam" như Bách xanh (Calocedrus macrolepis) và Thông đỏ (Taxus wallichiana) tại Vườn quốc gia Ba Vì. Cuối cùng, nhận thức về bảo vệ môi trường của cả cộng đồng địa phương, doanh nghiệp và du khách vẫn còn hạn chế, cần được nâng cao thông qua các chương trình giáo dục và chính sách khuyến khích cụ thể. Việc xác định rõ các thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng bộ tiêu chí môi trường du lịch bền vững Ba Vì một cách hiệu quả.

2.1. Phân tích các tác động tiêu cực đến môi trường Ba Vì

Các hoạt động du lịch tại Ba Vì đang gây ra những tác động môi trường đa dạng. Ô nhiễm nước là vấn đề hàng đầu, phát sinh từ nước thải sinh hoạt của khách du lịch và các cơ sở lưu trú chưa qua xử lý triệt để. Ô nhiễm chất thải rắn, đặc biệt là rác thải nhựa, xuất hiện dọc các tuyến đường nội bộ và các điểm tham quan. Các phương tiện giao thông phục vụ du lịch thải ra các chất gây ô nhiễm không khí như CO, SO2, Pb. Tiếng ồn từ các hoạt động vui chơi giải trí và phương tiện vận tải cũng vượt ngưỡng cho phép tại một số khu vực. Việc xây dựng các khu nghỉ dưỡng, khách sạn có thể làm thay đổi cảnh quan, giảm diện tích cây xanh bản địa và ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Hơn nữa, nhu cầu sử dụng các sản phẩm từ động, thực vật hoang dã quý hiếm làm đồ lưu niệm hoặc thực phẩm cũng là một mối đe dọa trực tiếp đến nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý tài nguyên và môi trường

Công tác quản lý tài nguyên và môi trường tại các khu du lịch Ba Vì vẫn còn nhiều hạn chế. Việc quy hoạch phát triển du lịch chưa thực sự gắn kết chặt chẽ với quy hoạch bảo vệ môi trường. Nguồn nhân lực cho công tác quản lý môi trường còn mỏng, chưa được đào tạo chuyên sâu. Các cơ chế, chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải, sử dụng năng lượng tái tạo chưa đủ mạnh. Hoạt động thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật về môi trường chưa được thực hiện thường xuyên và quyết liệt. Thêm vào đó, việc thiếu một bộ chỉ số giám sát môi trường thống nhất và khoa học khiến cho việc đánh giá hiệu quả của các chính sách bảo vệ môi trường trở nên khó khăn. Các doanh nghiệp chủ yếu dựa vào việc khai thác tài nguyên sẵn có mà chưa có sự tái đầu tư tương xứng cho công tác bảo tồn và phục hồi môi trường.

III. Phương pháp Delphi Xây dựng tiêu chí môi trường du lịch

Để xây dựng một bộ tiêu chí môi trường du lịch bền vững Ba Vì mang tính khoa học và thực tiễn, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp Delphi. Đây là một kỹ thuật dự báo định tính nổi tiếng, nhằm mục đích thu thập và chắt lọc ý kiến từ một nhóm chuyên gia để đạt được sự đồng thuận cao. Thay vì tranh luận trực tiếp, phương pháp này sử dụng một chuỗi các bảng câu hỏi được gửi ẩn danh qua nhiều vòng. Sau mỗi vòng, một bản tóm tắt kết quả của vòng trước sẽ được cung cấp cho các chuyên gia, cho phép họ xem xét lại và điều chỉnh quan điểm của mình dựa trên ý kiến tổng hợp của cả nhóm. Đặc điểm nổi bật của phương pháp Delphi là tính ẩn danh, quy trình tương tác có kiểm soát và xử lý kết quả bằng thống kê. Điều này giúp loại bỏ ảnh hưởng của các cá nhân có uy tín hoặc khả năng thuyết phục cao, đảm bảo mọi ý kiến đều được xem xét một cách khách quan. Trong nghiên cứu này, quy trình được triển khai qua hai vòng. Vòng đầu tiên sử dụng bảng câu hỏi mở và đóng để thu thập ý kiến ban đầu từ 13 chuyên gia về một bộ tiêu chí và chỉ số dự thảo. Các chuyên gia đánh giá mức độ quan trọng của từng chỉ số theo thang điểm Likert 5 mức. Dữ liệu thu thập được sau đó được phân tích thống kê để sàng lọc và điều chỉnh cho vòng thứ hai. Phương pháp này đảm bảo bộ tiêu chí môi trường cuối cùng không chỉ phản ánh kiến thức chuyên sâu mà còn có sự đồng thuận cao từ những người có kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực du lịch và môi trường tại Ba Vì.

3.1. Quy trình lựa chọn chuyên gia và triển khai khảo sát

Việc lựa chọn chuyên gia là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của phương pháp Delphi. Nhóm chuyên gia không được chọn ngẫu nhiên mà phải dựa trên các tiêu chí khắt khe về kiến thức và kinh nghiệm trong lĩnh vực nghiên cứu. Các yếu tố được xem xét bao gồm kinh nghiệm trong lĩnh vực du lịch, quản lý cộng đồng, sinh thái và quản lý tài nguyên, với ít nhất 3 năm kinh nghiệm. Nghiên cứu đã thành lập một nhóm gồm 13 chuyên gia cho vòng đầu tiên, bao gồm 5 cán bộ từ Trung tâm Dịch vụ Du lịch sinh thái và Giáo dục Môi trường Ba Vì, 5 cán bộ môi trường từ Công ty Cổ phần Ao Vua và 3 cán bộ môi trường từ Công ty Du lịch Đầm Long. Bảng câu hỏi được gửi đến các chuyên gia, yêu cầu họ đánh giá các chỉ số theo thang đo Likert và đưa ra ý kiến giải thích cho các lựa chọn của mình. Quy trình này đảm bảo thu thập được thông tin đa chiều và sâu sắc.

3.2. Công cụ thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu

Để phân tích dữ liệu từ các vòng khảo sát, nghiên cứu đã sử dụng các công cụ thống kê mạnh mẽ. Phần mềm IBM SPSS Statistics 20 và Excel được dùng để tính toán các giá trị thống kê mô tả như trung bình (Mean), trung vị (Median), độ lệch chuẩn (Standard Deviation) và khoảng tứ phân vị (Interquartile Range - IQR). Để kiểm tra sự nhất quán trong cách cho điểm của các chuyên gia, kiểm định phi tham số Friedman đã được áp dụng. Độ tin cậy của thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Hệ số này cho biết các biến quan sát có cùng đo lường một khái niệm hay không. Ngoài ra, Hệ số tương quan nội lớp (Intra-class Correlation Coefficient - ICC) được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của giá trị trung bình mà các chuyên gia đưa ra cho mỗi tiêu chí. Việc kết hợp các công cụ này giúp đảm bảo kết quả phân tích là khách quan, đáng tin cậy và có giá trị khoa học cao.

IV. Kết quả 2 vòng Delphi Chắt lọc bộ chỉ số môi trường

Quá trình xây dựng bộ tiêu chí môi trường du lịch bền vững Ba Vì thông qua phương pháp Delphi đã được thực hiện nghiêm túc qua hai vòng khảo sát chuyên gia, mang lại những kết quả rõ ràng và có tính đồng thuận cao. Kết quả này là nền tảng để hình thành bộ công cụ giám sát cuối cùng. Ở vòng 1, một bộ dự thảo gồm 7 tiêu chí và 44 chỉ số đã được gửi đến 13 chuyên gia. Phân tích thống kê cho thấy có sự khác biệt trong cách cho điểm giữa các chuyên gia, thể hiện qua kết quả kiểm định Friedman. Tuy nhiên, độ tin cậy của thang đo rất tốt (hệ số Cronbach's Alpha là 0.96) và độ tin cậy của giá trị trung bình đánh giá cũng ở mức cao (ICC là 0.96). Dựa trên các tiêu chí sàng lọc (giá trị trung bình < 4, độ lệch chuẩn > 1 và khoảng tứ phân vị > 1), nghiên cứu đã loại bỏ 30 chỉ số. Các chuyên gia nhận xét rằng nhiều chỉ số bị loại do khó đo lường, không khả thi hoặc dữ liệu khó thu thập. Các ý kiến đóng góp cũng đề xuất cần làm rõ các tiêu chuẩn, quy định áp dụng cho từng khía cạnh môi trường. Từ kết quả này, một bộ tiêu chí mới đã được xây dựng lại cho vòng 2, thể hiện quá trình chắt lọc và tối ưu hóa dựa trên cả lý thuyết và thực tiễn. Quá trình này đảm bảo rằng bộ chỉ số giám sát môi trường cuối cùng không chỉ toàn diện mà còn phù hợp với bối cảnh cụ thể của Ba Vì.

4.1. Phân tích kết quả và các chỉ số bị loại sau vòng 1

Kết quả vòng 1 cho thấy điểm trung bình đánh giá của các chuyên gia không cao, dao động từ 2.61. Sau khi áp dụng các tiêu chí sàng lọc, 30 trong số 44 chỉ số đã bị loại. Lý do chính được các chuyên gia đưa ra là các chỉ số này còn chung chung, khó định lượng và không thực tế. Ví dụ, các chỉ số như “Tỷ lệ vấn đề hô hấp của người dân và du khách” hay “Số lượng cảnh báo về ô nhiễm không khí” được cho là rất khó thu thập dữ liệu chính xác. Tương tự, các chỉ số liên quan đến việc thống kê số lượng cây bản địa bị loại bỏ hoặc các biện pháp thu hút người dân tham gia bảo tồn cũng bị đánh giá là không khả thi. Các chuyên gia nhấn mạnh rằng các chỉ số cần phải cụ thể, đo lường được và có nguồn dữ liệu rõ ràng để thu thập.

4.2. Tối ưu hóa bộ tiêu chí sau kết quả khảo sát vòng 2

Ở vòng 2, bộ tiêu chí được điều chỉnh còn 7 tiêu chí và 29 chỉ số (bao gồm 14 chỉ số giữ lại và 15 chỉ số mới được bổ sung dựa trên góp ý của chuyên gia). Có 9 trong số 13 chuyên gia ban đầu tiếp tục tham gia. Kết quả phân tích vòng 2 cho thấy sự đồng thuận cao hơn, mặc dù kiểm định Friedman vẫn chỉ ra sự khác biệt trong cách cho điểm. Tuy nhiên, độ tin cậy của thang đo vẫn rất tốt (Cronbach’s Alpha là 0.827) và độ tin cậy của giá trị trung bình đánh giá cũng đạt mức cao (ICC là 0.82). Các chỉ số được giữ lại và bổ sung trong vòng này cụ thể hơn, thường gắn với các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) hoặc các nghị định hiện hành. Ví dụ, các chỉ số về xử lý nước thải được gắn với QCVN 14:2008/BTNMT, quản lý chất thải rắn gắn với Nghị định 38/2015/NĐ-CP, và quản lý tiếng ồn gắn với QCVN 26:2010/BTNMT. Quá trình này đã tạo ra một bộ chỉ số cuối cùng vừa khoa học, vừa có tính pháp lý và khả thi cao.

V. Ứng dụng 29 chỉ số giám sát du lịch bền vững Ba Vì

Sau hai vòng tham vấn chuyên gia bằng phương pháp Delphi, bộ công cụ cuối cùng để giám sát và đánh giá du lịch bền vững ở Ba Vì đã được hoàn thiện. Bộ công cụ này bao gồm 7 tiêu chí cốt lõi và 29 chỉ số cụ thể, bao quát các khía cạnh quan trọng nhất của tác động môi trường từ hoạt động du lịch. Đây là một công cụ hữu hiệu, có thể được áp dụng bởi các cơ quan quản lý nhà nước, ban quản lý các khu du lịch và các doanh nghiệp để theo dõi hiện trạng môi trường một cách hệ thống. Bảy tiêu chí chính bao gồm: 1) Xử lý nước thải từ hoạt động du lịch; 2) Quản lý chất thải rắn từ hoạt động du lịch; 3) Quản lý ô nhiễm không khí; 4) Kiểm soát tiếng ồn; 5) Quản lý tác động thị giác của cơ sở vật chất và hạ tầng; 6) Bảo tồn đa dạng sinh học, hệ sinh thái và cảnh quan thiên nhiên; 7) Nâng cao nhận thức về môi trường. Mỗi tiêu chí được cụ thể hóa bằng các chỉ số có thể đo lường, ví dụ như nguồn phát sinh nước thải, việc tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về chất lượng nước thải sau xử lý, tổng lượng chất thải phát sinh, hay tỷ lệ các cơ sở có chính sách môi trường. Việc áp dụng bộ tiêu chí môi trường này sẽ giúp các bên liên quan xác định được các vấn đề ưu tiên, xây dựng kế hoạch hành động và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp, qua đó góp phần đưa ngành du lịch Ba Vì phát triển theo hướng bền vững và có trách nhiệm.

5.1. Chi tiết 7 tiêu chí môi trường cốt lõi được đề xuất

Bộ tiêu chí môi trường cuối cùng được cấu trúc thành 7 nhóm chính. Tiêu chí 1 tập trung vào việc quản lý và xử lý nước thải, đảm bảo nước thải sau xử lý đạt các quy chuẩn kỹ thuật trước khi xả ra môi trường. Tiêu chí 2 giải quyết vấn đề quản lý chất thải rắn, từ khâu phân loại tại nguồn đến thu gom và xử lý. Tiêu chí 3 và 4 liên quan đến kiểm soát các dạng ô nhiễm khác như không khí và tiếng ồn. Tiêu chí 5 đánh giá tác động của các công trình xây dựng đến cảnh quan chung. Tiêu chí 6 là một trong những tiêu chí quan trọng nhất, nhấn mạnh đến việc bảo tồn đa dạng sinh học và hệ sinh thái bản địa. Cuối cùng, tiêu chí 7 đo lường các nỗ lực trong việc nâng cao nhận thức về môi trường cho nhân viên, cộng đồng và du khách. Cấu trúc này đảm bảo một cái nhìn toàn diện về các tác động môi trường của du lịch.

5.2. Danh sách 29 chỉ số cụ thể để đánh giá và giám sát

29 chỉ số cuối cùng là các công cụ đo lường cụ thể cho 7 tiêu chí. Ví dụ, trong tiêu chí xử lý nước thải, các chỉ số bao gồm “Nguồn phát sinh nước thải” và “Nước thải sau xử lý đạt QCVN 14:2008/BTNMT”. Trong quản lý chất thải rắn, có các chỉ số như “Có sự phân loại giữa chất thải rắn thông thường và nguy hại” và “Có hệ thống xử lý chất thải riêng biệt hoặc phương tiện vận chuyển”. Về bảo tồn đa dạng sinh học, các chỉ số quan trọng là “Sự sẵn có của thực vật bản địa” và “Việc khai thác thực vật, động vật rừng tuân thủ Nghị định 32/2006/NĐ-CP”. Các chỉ số này được thiết kế để có thể thu thập dữ liệu một cách khả thi, cung cấp thông tin định lượng rõ ràng cho công tác quản lý và ra quyết định, tạo nền tảng vững chắc cho việc giám sát du lịch bền vững.

VI. Hướng đi tương lai cho giám sát du lịch bền vững Ba Vì

Việc xây dựng thành công bộ 7 tiêu chí và 29 chỉ số môi trường là một bước tiến quan trọng, nhưng đây mới chỉ là khởi đầu cho hành trình giám sát du lịch bền vững tại Ba Vì. Hướng đi tương lai đòi hỏi sự cam kết và phối hợp chặt chẽ từ nhiều bên liên quan để đưa bộ công cụ này vào ứng dụng thực tiễn. Trước hết, cần có một cơ chế rõ ràng về việc thu thập, phân tích và báo cáo dữ liệu theo các chỉ số đã đề xuất. Các cơ quan quản lý nhà nước tại huyện Ba Vì cần đóng vai trò chủ trì, phối hợp với các doanh nghiệp du lịch và cộng đồng địa phương để triển khai hệ thống giám sát này. Cần xây dựng các chương trình đào tạo, tập huấn để nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý và nhân viên tại các khu du lịch về phương pháp thu thập dữ liệu và ý nghĩa của từng chỉ số. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các thực hành tốt về môi trường và công khai hóa kết quả giám sát của mình. Về lâu dài, bộ tiêu chí môi trường này cần được rà soát và cập nhật định kỳ để phù hợp với những thay đổi trong thực tiễn phát triển du lịch và các quy định mới của pháp luật. Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng bộ tiêu chí này sang các khía cạnh kinh tế và xã hội để có một công cụ đánh giá du lịch bền vững toàn diện hơn. Việc duy trì và phát triển hệ thống giám sát này sẽ đảm bảo ngành du lịch Ba Vì không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn bảo tồn được những giá trị tài nguyên và môi trường quý giá cho các thế hệ mai sau.

6.1. Đóng góp của nghiên cứu đối với quản lý du lịch

Nghiên cứu này cung cấp một đóng góp quan trọng cả về mặt học thuật và thực tiễn. Về học thuật, luận văn đã áp dụng thành công một bộ công cụ tích hợp gồm phương pháp Delphi và các kiểm định thống kê để xây dựng một bộ chỉ số môi trường, một phương pháp có thể được nhân rộng cho các địa phương khác. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu là một bộ công cụ cụ thể, khả thi, giúp các nhà quản lý tài nguyên và du lịch tại Ba Vì có cơ sở khoa học để giám sát và đưa ra các quyết định chính sách. Bộ chỉ số giám sát môi trường này giúp lượng hóa các tác động môi trường, từ đó hỗ trợ việc lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực và đánh giá hiệu quả của các chương trình bảo vệ môi trường, hướng tới một ngành du lịch thực sự bền vững.

6.2. Các giới hạn và đề xuất cho nghiên cứu tiếp theo

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn có một số giới hạn nhất định. Bộ tiêu chí hiện tại chỉ tập trung vào khía cạnh môi trường của du lịch bền vững. Các nghiên cứu trong tương lai cần tích hợp thêm các tiêu chí về kinh tế-xã hội để có một bức tranh toàn cảnh. Quá trình tham vấn chuyên gia, dù đã cố gắng đa dạng hóa, vẫn có thể được mở rộng hơn nữa để thu thập ý kiến từ nhiều nhóm đối tượng khác nhau như cộng đồng địa phương và du khách. Đề xuất cho hướng nghiên cứu tiếp theo là tiến hành áp dụng thử nghiệm bộ chỉ số này tại một số khu du lịch tiêu biểu ở Ba Vì để đánh giá tính hiệu quả và khả thi trong thực tế, từ đó tiếp tục điều chỉnh và hoàn thiện. Đồng thời, cần xây dựng một nền tảng công nghệ để hỗ trợ việc thu thập và quản lý dữ liệu giám sát một cách tự động và hiệu quả hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

z MINISTRY OF AGRICULTURE AND RURAL DEVELOPMENT VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY STUDENT THESIS Generating environmental criteria and indicators in monitoring and assessing sustainable tourism in Ba Vi District, Hanoi, Vietnam Major: Natural Resources Management Code: D850101 Faculty: Forest Resources and Environmental Management Student: Bui Thuy Linh Student ID: 1553090425 Class: K60 Natural Resources Management Course: 2015 – 2019 Advanced Education Program Developed in collaboration with Colorado State University, USA Supervisor: Ph. Nguyen Thi Thanh An Hanoi, 2019 1 ACKNOWLEDGEMENT To complete this thesis, I received assistance and supports from my supervisor and departments of Vietnam national university of forestry as well as tourism organizations. I am very grateful to Ba Vi National Park’s staffs, who helped and provided necessary information to me. I also thank the staffs in the People's Committee of Ba Vi District, Ao Vua Joint Stock Company for helping me to collect data.

Especially I would like to thank my supervisor Ph. Nguyen Thi Thanh An, who directly supported me throughout the process of conducting the thesis, for her patience, motivation, enthusiasm, and immense knowledge. Her guidance helped me all the time in studying and writing this thesis. I sincerely thank you! i TABLE OF CONTENT ACKNOWLEDGEMENT.

i TABLE OF CONTENT .ii TABLE LIST .iv FIGURE LIST. GOALS AND OBJECTIVES. STUDY SITE AND METHODOLOGY. Current situation of population and humanities resources.

Process of implementing the topic. Methods of general information collection. Current situation of tourism development in Ba Vi District. Tourism development potential.

The main types of Ba Vi Tourism. Challenges for tourism development of Ba Vi District. Generating environmental criteria and indicators in monitoring and assessing sustainable tourism in Ba Vi District, Hanoi, Vietnam. Test results in round 1.

Test results in round 2. CONCLUSIONS AND LIMITATIONS OF THE TOPIC. General conclusions and contributions to the topic. Limitations of the topic.

45 REFERENCES APPENDIX iii TABLE LIST Table 1. The number of tourists in 2016-2018 in Ba Vi District. 20 Table 2: List of tourism business in Ba Vi District, Hanoi. 21 Table 3: Recommended criteria and indicators for consultation with experts on sustainable tourism monitoring and evaluation in Ba Vi District, Hanoi, Vietnam in round 1.

25 Table 4: Statistical description of evaluation results of experts after round 1. 28 Table 5: Test results by Friedman test round 1. 30 Table 6: Calculation results of Cronbach’s Alpha in round 1. 30 Table 7: Calculation results of Intraclass Correlation Coefficient in round 1.

31 Table 8: A summary of criteria removed after round 1. 32 Table 9: A summary of some general ideas for indicators removed after round 1. 32 Table 10: Recommended criteria and indicators for consultation with experts on sustainable tourism monitoring and evaluation in Ba Vi District, Hanoi, Vietnam in round 2. 34 Table 11: Statistical description of evaluation results of experts after round 2.

36 Table 12: Test results by Friedman test round 2. 38 Table 13: Calculation results of Cronbach’s Alpha in round 2. 38 Table 14: Calculation results of Intraclass Correlation Coefficientin round 2. 39 Table 15: Set of environmental criteria and indicators to monitoring and assessing sustainable tourism after 2 Delphi rounds.

40 iv FIGURE LIST Figure 1. Ba Vi Tourism Map. 5 Figure 2: The thesis’s analysis framework. 10 v ABSTRACT Tourism industry is important because the benefits it brings and its role as a commercial activity that creates demand and growth for many more industries.

Tourism not only contributes towards more economic activities but also generates more employment, revenues and play a significant role in development. Ba Vi District is blessed with beautiful untouched countryside and is strongly imbued with many cultural and historical characteristics. Ba Vi has great potential for developing spiritual, ecological and relaxation tours and it is striving to turn tourism into a spearhead economic sector. However, in recent years, tourism has been causing inadequacies and constraints in Ba Vi's environment.

Facing such a reality, by Delphi method, this thesis has been developed to monitoring and assessing sustainable tourism which contributes to promoting Ba Vi tourism to more sustainable development in the environmental dimension. INTRODUCTION Vietnam tourism has been dubbed the “goose that laid the golden eggs" because of the huge benefits that tourism brings to the country. Especially, when people's life is getting better, their demand for enjoyment is increasing, leading to a strong development trend of tourism. On the other hand, the explosion in urban and industrial zones in recent decades has made people more and more distant from nature.

People often live and work in industrial environments with high pressure. This has motivated people to race towards nature, the demand to find places with quiet space, fresh and cool air to rest, relax and renew human health is increasing. This is an opportunity for tourism to develop. Tourism is a general economic industry, whose existence and development interact with many socio-economic sectors and fields, in which the relationship between tourism and the environment are linked: the existence and development of tourism associated with the environment, tourism only develops when the environment is protected (Trung Dung, 2017).

The proper exploitation and usage of natural resources and environmental conditions at the destination during the development process of tourism is a desirable aspect (UNWTO, 2002). Environmental protection is always an important issue for tourism activities. The impact of tourism on the environment in the development process will be limited in parallel with the contributions of the business community for efforts to restore resources and protect the environment (Ha Thi Phuong Lan, 2012). Ba Vi is a district in the semi-mountainous region, located to the northwest of Hanoi capital.

With a total area of 424.03 km2, the population is over 267 thousand people (including 3 ethnics: Kinh, Muong, Dao). The district has 31 communes and towns, including 7 mountainous communes. The East borders Son Tay town, the South borders HoaBinh province, the West borders PhuTho Province and the North borders Vinh Phuc Province. Ba Vi is endowed 2 by nature with a romantic scenery, rich ecosystems, diverse vegetation and considered "green lungs" in the west of Hanoi capital.

Due to favorable geographical conditions and the attraction of resources, tourism activities in Ba Vi District developed rapidly. The development of tourism has affected sfvthe natural environment in Ba Vi District. However, the protection of the natural environment in tourism activities in Ba Vi is still limited, the efficiency is not high, and leading to the environmental quality is not guaranteed for the success of tourism activities. The issue of environmental protection in Ba Vi tourism activities has an important meaning in the tourism development strategy of the region (Vice Chairman of the Ba Vi District People's Committee Do Manh Hung, 2018).

So, tourism organizations, managers, scientists, people who participate in tourism activities must be responsible for contributing their strength and wisdom to the existence and development of Ba Vi tourism. Therefore, I selected the topic: "Generating environmental criteria and indicators in monitoring and assessing sustainable tourism in Ba Vi District, Hanoi, Vietnam" to make a graduation thesis in the hope that the topic will be built a set of criteria and indicators of environmental assessment of tourism activities in Ba Vi District, and find positive solutions to protect the natural environment for sustainable development. GOALS AND OBJECTIVES 2. Goals The goal of this thesis is to generate environmental criteria and indicators in monitoring and assessing sustainable tourism in Ba Vi District, Hanoi, Vietnam.

Objectives 1) To access current tourism status in Ba Vi District. 2) To establish a scientific and practical basis for establishing environmental criteria and indicators in monitoring and assessing sustainable tourism in Ba Vi District. 3) To develop a set of environmental criteria and indicators in monitoring and assessing sustainable tourism in the study area by the Delphi method. STUDY SITE AND METHODOLOGY 3.

Study site Figure 1. Ba Vi Tourism Map (Source: People's Committee of Ba Vi District) 5 3. Geographical location Ba Vi is one of 29 Districts in Hanoi, Vietnam. It is located between latitudes 21°4′0″ North and longitudes 105°20′5″ East in the Red River Delta.

Ba Vi is lying in the northwest bottom of Hanoi, containing a majority part of Ba Vi Mountain running through the Southern of district. It borders Son Tay town to the east, Thach That to the southeast. It also borders Luong Son district (southeast district) and Ky Son of Hoa Binh (southwest district). To the north, the district bounded Viet Tri City, Phu Tho, with the boundary of the Red River (Thao River) located in the north.

Bordering the west of the district is the Lam Thao, Tam Nong, Thanh Thuy District of Phu Tho. Besides, Ba Vi bounded Vinh Tuong District, Vinh Phuc Province to the Northeast, with the boundary of the Red River. Ba Vi has an area of 424.03 km², the largest district of Hanoi, which includes two large lakes: Suoi Hai Lake and Dong Mo Lake (at Dong Mo tourist area); both are artificial lakes being located in the watershed of Tich river, which flows through Son Tay town and some western districts of Hanoi, then pour water into the Day river (by Hanoi portal, 2018). Notably, Ba Vi National Park is an important destination in the district.

At the boundaries of the district and PhuTho province, there are two junctions: Trung Ha junction between the Da River and Red River (in Phong Van) and the Bach Hac junction between the Red River and Lo River belong to Tan Hong and PhuCuong communes, opposite to Viet Tri City (Nguyen Thi Quynh Trang, 2017). Topography Ba Vi District is a semi-mountainous region, with lower terrain from the southwest to the northeast, divided into three different sub-regions: mountainous areas, hilly areas, and plains. The mountainous area accounts for 46.5% of the district area, including the entire Ba Vi National Park and 7 mountainous communes. The hilly area accounts for 34.7% of the district area.

The 6 topography of this region gradually decreases from an altitude of 100m to about 20m in the Northwest direction, mainly hills, mounds mixed with high fields. The delta is relatively flat, accounting for 18.5% of the district area. The land of Ba Vi District is divided into two groups, the delta group, and the hilly land group. The delta land group has 12,892 ha, equaling 41.1% of the district land area.

Group of mountainous land: 18,478 hectares equal to 58.9% of the district land (Nguyen ThiQuynhTrang, 2017). Climate and hydrological Ba Vi is located in the Red River Delta region affected by a tropical monsoon climate. The average meteorological factors for many years at Ba Vi meteorological station show that: The rainy season starts in April and ends in October with an average temperature of 23°C, June and July with the highest average temperature of 28. The total rainfall is 1832.2mm (accounting for 90.87% of the annual rainfall).

The monthly rainfall exceeds 100 mm with 104 rainy days and the largest rainy month is August (339. The dry season starts in November and ends in March with temperatures around 20°C, in January with the lowest temperature of 15.8°C; the rainfall in months varies from 15.4mm and the month of least rain in December is only 15mm. Ba Vi is home to a very unique hydrological network, surrounded by almost two large rivers, the Red River and the Da River. In addition, there are many small streams originating from the top of the mountain.

In the rainy season, a large amount of water creates beautiful waterfalls such as AoVua waterfall, Nga waterfall, KhoangXanh waterfall. Standing on the top of Ba Vi Mountain, we can observe the whole view of the area. To the West is the Da River running close to the foot of the mountain.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ