Assessment of Snake Species Diversity and Distribution in Ba Vi National Park, Hanoi - Dinh Sy ...

Chuyên khảo phân tích Assessment of species diversity and distribution of snakes serpentes in ba vi national park hanoi, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Student Thesis

2019

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đa dạng sinh học rắn tại Vườn Quốc gia Ba Vì

Vườn Quốc gia Ba Vì, lá phổi xanh của thủ đô Hà Nội, không chỉ nổi bật với hệ thực vật phong phú mà còn là nơi trú ngụ quan trọng của nhiều loài động vật hoang dã, đặc biệt là quần thể rắn. Các nghiên cứu về đa dạng sinh học rắn tại đây cung cấp dữ liệu nền tảng cho công tác bảo tồn và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Mặc dù đã có những ghi nhận ban đầu, kiến thức về thành phần loài, phân bố và tình trạng của các loài rắn (Serpentes) vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu mới nhất được thực hiện nhằm cập nhật danh lục các loài rắn, đánh giá sự phân bố theo sinh cảnh và độ cao, từ đó làm sáng tỏ giá trị đa dạng sinh học của herpetofauna Ba Vì. Việc hiểu rõ về khu hệ bò sát miền Bắc tại một địa điểm trọng yếu như Ba Vì giúp xác định các loài ưu tiên cho công tác bảo tồn, đặc biệt trong bối cảnh các mối đe dọa ngày càng gia tăng. Nghiên cứu này không chỉ là một hoạt động khoa học đơn thuần mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp quản lý bền vững, bảo vệ hệ sinh thái độc đáo này.

1.1. Tầm quan trọng của VQG Ba Vì trong nghiên cứu herpetofauna Ba Vi

Vườn Quốc gia (VQG) Ba Vì có vị trí địa lý đặc biệt, là nơi giao thoa của các luồng khí hậu và địa hình đa dạng, tạo nên một môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài bò sát. Với các kiểu rừng từ rừng thường xanh đến rừng hỗn giao lá rộng và lá kim ở độ cao trên 600m, Ba Vì trở thành một phòng thí nghiệm tự nhiên cho các nghiên cứu thực địa bò sát. Hệ động vật có xương sống tại đây ghi nhận 342 loài, trong đó có 61 loài bò sát. Tuy nhiên, các thông tin về nhóm rắn (Serpentes) còn khá rời rạc và chưa được cập nhật trong nhiều năm. Theo Nguyễn và cộng sự (2009), VQG Ba Vì có 30 loài rắn. Việc tiến hành các cuộc khảo sát mới là cực kỳ cần thiết để đánh giá chính xác hiện trạng đa dạng sinh học rắn, góp phần vào bức tranh tổng thể về snake biodiversity Vietnam. Nghiên cứu này không chỉ bổ sung dữ liệu khoa học mà còn khẳng định vai trò chiến lược của Ba Vì trong mạng lưới bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia.

1.2. Mục tiêu đánh giá và cập nhật danh lục các loài rắn Serpentes

Mục tiêu chính của nghiên cứu là cung cấp thông tin cơ bản về đa dạng và đề xuất giải pháp bảo tồn quần thể rắn tại VQG Ba Vì. Để đạt được mục tiêu này, các nhiệm vụ cụ thể được đặt ra. Thứ nhất, điều tra thành phần loài rắn, cập nhật một Serpentes species checklist hoàn chỉnh cho khu vực. Thứ hai, xác định sự phân bố loài theo các kiểu sinh cảnh và đai độ cao khác nhau, từ 400m đến 1200m. Thứ ba, đánh giá các mối đe dọa trực tiếp và gián tiếp đến quần thể rắn. Cuối cùng, dựa trên kết quả thu thập được, đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn loài rắn một cách hiệu quả. Nghiên cứu được kỳ vọng sẽ lấp đầy khoảng trống thông tin về nhóm bò sát này, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho ban quản lý VQG Ba Vì trong việc hoạch định chiến lược bảo tồn dài hạn.

II. Top thách thức bảo tồn rắn tại Vườn Quốc gia Ba Vì

Quần thể rắn tại Vườn Quốc gia Ba Vì đang đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng, chủ yếu đến từ các hoạt động của con người. Mặc dù các hoạt động như phá rừng, khai thác gỗ hay chăn nuôi gia súc không được ghi nhận, nhưng sự phát triển của du lịch và cơ sở hạ tầng giao thông lại đang tạo ra những tác động tiêu cực. Việc xây dựng và mở rộng đường sá đã gây ra hiện tượng phân mảnh sinh cảnh, chia cắt môi trường sống tự nhiên của các loài rắn. Điều này không chỉ làm thu hẹp khu vực kiếm ăn và sinh sản mà còn làm tăng nguy cơ tử vong do tai nạn giao thông (road kill). Hoạt động du lịch, đặc biệt là cắm trại và tham quan tại các khu vực nhạy cảm như khu nhà thờ cổ Pháp, gây ô nhiễm tiếng ồn, rác thải và làm xáo trộn tập tính của nhiều loài. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để đảm bảo sự tồn tại bền vững của quần thể bò sát miền Bắc tại Ba Vì.

2.1. Tác động từ du lịch và phát triển cơ sở hạ tầng giao thông

Sự phát triển du lịch là một trong những mối đe dọa chính đối với habitat of snakes in Ba Vi. Con đường duy nhất chạy từ cổng Vườn lên đỉnh 1100m, cùng với các nhánh rẽ vào những điểm tham quan như vườn xương rồng, khu resort, khu cắm trại Pháp, đã chia cắt mạnh mẽ các khu vực sống của rắn. Việc mở rộng con đường này để cải thiện giao thông càng làm trầm trọng thêm tình trạng phân mảnh. Khi môi trường sống bị chia cắt, các cá thể rắn buộc phải băng qua đường để tìm kiếm thức ăn hoặc bạn tình, dẫn đến nguy cơ tử vong cao. Hình ảnh ghi nhận một cá thể rắn hổ mang chúa con và một loài rắn không xác định bị xe cán chết trên đường ở độ cao 400m là minh chứng rõ ràng cho vấn đề này. Hơn nữa, lượng lớn du khách tập trung tại các điểm cắm trại và di tích tạo ra rác thải và nước thải, gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn thức ăn và nơi trú ẩn của rắn.

2.2. Phân mảnh sinh cảnh và hiện tượng Road Kill đối với loài rắn

Phân mảnh sinh cảnh là quá trình chia cắt một môi trường sống liên tục thành các mảng nhỏ hơn, biệt lập. Tại Ba Vì, hệ thống đường giao thông là tác nhân chính gây ra hiện tượng này. Sự chia cắt này không chỉ giới hạn sự di chuyển của các loài rắn mà còn làm giảm nguồn gen, tăng nguy cơ giao phối cận huyết và suy yếu quần thể trong dài hạn. Vấn đề "Road Kill" (động vật chết do tai nạn giao thông) là hệ quả trực tiếp và dễ thấy nhất. Các loài rắn có tập tính di chuyển chậm hoặc hoạt động về đêm đặc biệt dễ bị tổn thương. Tài liệu nghiên cứu đã ghi lại hình ảnh một cá thể Rắn hổ chúa (Ophiophagus hannah) non bị cán chết gần trung tâm giáo dục môi trường. Đây là một tổn thất lớn vì Rắn hổ chúa là loài có giá trị bảo tồn rất cao, được xếp vào danh mục VU (Sắp nguy cấp) theo IUCN và Nhóm IB trong Nghị định 06/2019/NĐ-CP. Việc thiếu các hành lang sinh học an toàn qua đường đang là một lỗ hổng lớn trong công tác bảo tồn loài rắn tại Vườn quốc gia Ba Vì.

III. Phương pháp nghiên cứu thực địa bò sát tại Ba Vì tối ưu

Để có được kết quả đánh giá chính xác về đa dạng sinh học rắn tại Vườn Quốc gia Ba Vì, một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản đã được áp dụng. Quá trình này bao gồm các bước chuẩn bị kỹ lưỡng, khảo sát thực địa có hệ thống và phân tích dữ liệu chuyên sâu. Các tuyến khảo sát được lựa chọn có chủ đích, bao phủ các đai độ cao khác nhau từ 400m đến 1200m và các loại sinh cảnh đặc trưng như rừng tự nhiên và suối. Thời gian thu thập dữ liệu chính diễn ra vào ban đêm (19:00 - 23:00), thời điểm hoạt động mạnh nhất của nhiều loài rắn. Việc kết hợp giữa quan sát trực tiếp, thu mẫu vật và ghi nhận thông tin môi trường đã mang lại một bộ dữ liệu toàn diện, phản ánh đúng thực trạng quần thể rắn trong khu vực. Đây là một ví dụ điển hình về herpetological research được tiến hành một cách cẩn trọng và hiệu quả.

3.1. Quy trình khảo sát và thu thập dữ liệu nghiên cứu thực địa bò sát

Quy trình nghiên cứu thực địa bò sát bắt đầu bằng việc xác định các tuyến khảo sát (transect) tại các độ cao 400m (suối Ngọc Hoa), 600m (khu cắm trại Pháp), 800m (khu nhà thờ cổ) và 1200m. Các nhà nghiên cứu sử dụng đèn đội đầu, kẹp gắp rắn, và túi vải để di chuyển dọc tuyến và tìm kiếm các cá thể rắn. Mọi cá thể bắt gặp đều được chụp ảnh và ghi nhận thông tin chi tiết vào phiếu khảo sát, bao gồm tên loài (nếu xác định được tại thực địa), tọa độ GPS, độ cao, nhiệt độ, độ ẩm, và mô tả sinh cảnh. Các loài phổ biến được thả về môi trường tự nhiên ngay sau khi ghi nhận. Những cá thể có đặc điểm hình thái lạ hoặc chưa xác định được sẽ được thu mẫu. Mẫu vật sau đó được gây mê bằng ethyl acetate, cố định trong cồn 80% và bảo quản lâu dài trong cồn 70% tại phòng thí nghiệm của Đại học Lâm nghiệp Việt Nam (VNUF) để phục vụ cho phân tích sâu hơn.

3.2. Kỹ thuật phân tích hình thái và định danh các Serpentes species

Việc định danh chính xác các Serpentes species dựa trên phân tích hình thái chi tiết tại phòng thí nghiệm. Các nhà khoa học sử dụng thước kẹp kỹ thuật số và kính hiển vi điện tử để đo đạc các chỉ số hình thái quan trọng như chiều dài thân (SVL), chiều dài đuôi (TaL), chiều dài đầu (HL), và đếm số lượng các loại vảy (vảy lưng, vảy bụng, vảy dưới đuôi). Các thuật ngữ và phương pháp đo lường tuân theo các tài liệu chuyên ngành của Manthey & Grossmann (1997). Dữ liệu hình thái của mẫu vật được so sánh, đối chiếu với các tài liệu mô tả loài, khóa định loại và các công trình nghiên cứu trước đó về rắn ở Việt Nam và các nước lân cận (Smith, 1943; Ziegler et al., 2007; Nguyen et al., 2009). Quá trình này đảm bảo tính chính xác và khoa học, giúp xác định đúng tên loài, kể cả việc phát hiện các ghi nhận mới cho khu vực nghiên cứu.

IV. Kết quả đánh giá thành phần và đa dạng loài rắn ở Ba Vì

Kết quả khảo sát từ tháng 7/2018 đến tháng 7/2019 đã mang lại những phát hiện đột phá về đa dạng sinh học rắn tại Vườn Quốc gia Ba Vì. Nghiên cứu đã ghi nhận được tổng cộng 20 loài, thuộc 23 giống và 6 họ, bao gồm Colubridae, Pseudoxenodontidae, Elapidae, Homalopsidae, Pareidae và Viperidae. Đáng chú ý nhất, nghiên cứu đã bổ sung 9 loài ghi nhận mới lần đầu cho VQG Ba Vì, một con số cực kỳ ấn tượng. Khi kết hợp với dữ liệu của Nguyễn và cộng sự (2009), tổng số loài rắn tại Ba Vì đã được nâng lên 39 loài. Phát hiện này không chỉ cập nhật danh lục các loài rắn mà còn khẳng định giá trị đa dạng sinh học vượt trội của khu vực. Họ Rắn nước (Colubridae) cho thấy sự đa dạng cao nhất với 28 loài được ghi nhận, chiếm phần lớn trong thành phần loài. Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của các cuộc khảo sát thực địa liên tục trong việc khám phá và bảo tồn di sản thiên nhiên.

4.1. Cập nhật danh lục các loài rắn Serpentes species checklist mới nhất

Dựa trên các mẫu vật thu thập và phân tích, một Serpentes species checklist cập nhật đã được thiết lập cho VQG Ba Vì. Danh lục này bao gồm 39 loài, trong đó 20 loài được ghi nhận trực tiếp từ đợt khảo sát này. Sự đa dạng thể hiện rõ ở cấp họ: Colubridae là họ đa dạng nhất (28 loài, 21 giống), tiếp theo là Elapidae (4 loài, 4 giống), Viperidae (3 loài, 3 giống), Pareidae (2 loài, 1 giống), và cuối cùng là Pseudoxenodontidae và Homalopsidae (mỗi họ 1 loài, 1 giống). Danh lục này cung cấp một cái nhìn toàn diện và mới mẻ về quần thể rắn tại Ba Vì, làm cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà nghiên cứu và nhà quản lý. Việc so sánh với các tài liệu trước đây cho thấy sự gia tăng đáng kể về số lượng loài được biết đến, chứng tỏ tiềm năng khám phá của khu vực vẫn còn rất lớn.

4.2. Ghi nhận 9 loài mới cho khu hệ bò sát miền Bắc tại khu vực

Điểm nhấn quan trọng nhất của nghiên cứu là việc phát hiện 9 loài rắn lần đầu tiên được ghi nhận tại VQG Ba Vì. Những loài này bao gồm: Rắn rào quảng tây (Boiga guangxiensis), Rắn sọc xanh (Gonyosoma prasinum), Rắn khuyết futsing (Lycodon futsingensis), Rắn khuyết đốm (Lycodon ruhstrati abditus), Rắn trán bên (Opisthotropis lateralis), Rắn bình mũi sapa (Hebius chapaensis), Rắn sãi bâu-len-giơ (Hebius boulengeri), Rắn hoa cân vân đen (Sinonatrix percarinata), và Rắn hổ mây ham-tơn (Pareas hamptoni). Những ghi nhận này không chỉ có ý nghĩa đối với VQG Ba Vì mà còn bổ sung thông tin quan trọng vào sự hiểu biết về sự phân bố của khu hệ bò sát miền Bắc. Việc phát hiện này cho thấy Ba Vì là một điểm nóng về đa dạng sinh học và cần được ưu tiên bảo vệ.

V. Phân tích sự phân bố của loài rắn tại Vườn Quốc gia Ba Vì

Sự phân bố loài rắn tại Vườn Quốc gia Ba Vì chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi các yếu tố sinh thái như độ cao, loại hình sinh cảnh và vi sinh cảnh. Dữ liệu khảo sát cho thấy các loài rắn không phân bố đồng đều mà có xu hướng tập trung ở những khu vực có điều kiện phù hợp. Phân tích ecological distribution of snakes cho thấy các đai độ cao từ 400-600m và 800-1000m là những nơi ghi nhận sự đa dạng loài cao nhất. Rừng tự nhiên là sinh cảnh chính, nơi cư trú của phần lớn các loài được phát hiện. Trong khi đó, các sinh cảnh suối là nơi sống đặc trưng của một số loài chuyên biệt. Vi sinh cảnh, chẳng hạn như trên mặt đất, trên cây, hay dưới nước, cũng đóng vai trò quyết định đến sự hiện diện của từng loài. Việc hiểu rõ các quy luật phân bố này là chìa khóa để xác định các khu vực ưu tiên cần được bảo vệ nghiêm ngặt, nhằm duy trì một quần thể rắn khỏe mạnh và đa dạng.

5.1. Đặc điểm phân bố loài rắn theo các đai độ cao địa hình

Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về thành phần loài rắn theo độ cao. Ở đai cao 400-600m, 7 loài đã được ghi nhận, bao gồm các loài như Sinomicrurus macclellandi, Opisthotropis lateralis, và Pareas hamptoni. Đai cao 800-1000m là nơi đa dạng nhất với 8 loài, bao gồm Boiga guangxiensis, Gonyosoma prasinum, và Lycodon meridionalis. Trong khi đó, đai cao 600-800m và 1000-1200m có số lượng loài ít hơn, lần lượt là 4 và 3 loài. Đáng chú ý, hai loài Pareas hamptoniLycodon futsingensis có vùng phân bố rộng, xuất hiện ở cả khu vực dưới và trên 800m. Họ Rắn nước (Colubridae) có sự phân bố loài rộng khắp ở tất cả các đai độ cao được khảo sát, cho thấy khả năng thích nghi cao của các loài trong họ này. Sự phân bố theo độ cao này phản ánh sự ưa thích về nhiệt độ, độ ẩm và nguồn thức ăn của từng loài.

5.2. Phân bố theo sinh cảnh habitat of snakes in Ba Vi và vi sinh cảnh

Sinh cảnh đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cấu trúc quần xã rắn. Tại Ba Vì, hai loại sinh cảnh chính được khảo sát là rừng tự nhiên và suối. Sinh cảnh rừng tự nhiên (bao gồm rừng cây gỗ, rừng tre nứa, rừng chuối) là nơi ghi nhận số lượng loài vượt trội với 14 loài. Đây là habitat of snakes in Ba Vi cho các loài phổ biến như Lycodon futsingensisPtyas multicinctus. Ngược lại, sinh cảnh suối là nơi sống chuyên biệt của 3 loài, bao gồm Sinonatrix percarinata, Opisthotropis lateralis, và Hebius chapaensis. Về vi sinh cảnh, phần lớn các loài được tìm thấy trên mặt đất (8 loài) và trên cây (5 loài). Một số loài được tìm thấy dưới suối (3 loài) hoặc trên tường của các công trình cũ (1 loài). Loài Rắn hổ mây ham-tơn (Pareas hamptoni) cho thấy sự linh hoạt khi được tìm thấy ở cả ba vị trí: trên đường, trên mặt đất và trên cây, thể hiện khả năng khai thác các vi sinh cảnh khác nhau.

VI. Giải pháp hiệu quả cho công tác bảo tồn loài rắn tại Ba Vì

Dựa trên các kết quả nghiên cứu về đa dạng, phân bố và các mối đe dọa, việc xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả cho quần thể rắn tại Vườn Quốc gia Ba Vì là nhiệm vụ cấp bách. Công tác bảo tồn loài rắn cần được tiếp cận một cách tổng thể, kết hợp giữa quản lý sinh cảnh, giám sát các hoạt động của con người và nâng cao nhận thức cộng đồng. Trước hết, cần phải đánh giá và cập nhật thường xuyên snake conservation status của các loài, đặc biệt là những loài nằm trong danh mục bị đe dọa của quốc gia và quốc tế. Các loài như Rắn hổ chúa (Ophiophagus hannah) và Rắn hổ mang Trung Quốc (Naja atra) cần có chương trình giám sát và bảo vệ đặc biệt. Bên cạnh đó, việc giảm thiểu tác động tiêu cực từ hoạt động du lịch và giao thông là yếu tố then chốt. Các biện pháp như xây dựng cầu vượt sinh học, lắp đặt biển báo và giáo dục du khách sẽ góp phần quan trọng vào việc bảo vệ tương lai cho khu hệ bò sát độc đáo của Ba Vì.

6.1. Đánh giá snake conservation status của các loài bị đe dọa

Nghiên cứu đã ghi nhận 6 loài rắn có giá trị bảo tồn cao, được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), Danh lục Đỏ IUCN (2019) và Nghị định 06/2019/NĐ-CP. Đáng chú ý nhất là Rắn hổ chúa (Ophiophagus hannah), được IUCN xếp hạng VU (Sắp nguy cấp) và thuộc Nhóm IB của Nghị định 06 (nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại). Rắn hổ mang Trung Quốc (Naja atra) cũng là loài VU và thuộc Nhóm IIB (hạn chế khai thác). Các loài khác như Rắn sọc dưa, Rắn ráo thường, Rắn cạp nong đều được xếp hạng EN (Nguy cấp) trong Sách Đỏ Việt Nam. Việc xác định rõ snake conservation status của những loài này giúp ban quản lý VQG Ba Vì nhận diện được các đối tượng ưu tiên, từ đó tập trung nguồn lực cho các hoạt động tuần tra, giám sát và bảo vệ sinh cảnh sống của chúng, ngăn chặn các hành vi săn bắt trái phép nếu có.

6.2. Đề xuất quản lý và giảm thiểu tác động tiêu cực từ du lịch

Để giảm thiểu tác động từ du lịch và giao thông, cần triển khai các giải pháp cụ thể. Thứ nhất, cần quy hoạch lại các khu vực cắm trại, hạn chế các hoạt động gây tiếng ồn lớn và yêu cầu du khách phải mang rác ra khỏi Vườn. Thứ hai, đối với vấn đề "Road Kill", cần nghiên cứu xây dựng các cầu vượt hoặc hầm chui sinh học tại những điểm nóng mà các loài động vật thường xuyên băng qua. Đồng thời, lắp đặt thêm các biển báo "động vật hoang dã qua đường" và quy định tốc độ giới hạn, đặc biệt vào ban đêm. Thứ ba, cần tăng cường các chương trình giáo dục, nâng cao nhận thức cho du khách và cộng đồng địa phương về tầm quan trọng của việc bảo tồn loài rắn và hệ sinh thái Vườn quốc gia Ba Vì. Các hoạt động herpetological research cần được tiếp tục khuyến khích để theo dõi diễn biến quần thể và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF AGRICULTURE AND RURAL DEVELOPMENT VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY ------------------------------------ STUDENT THESIS ASSESSMENT OF SPECIES DIVERSITY AND DISTRIBUTION OF SNAKES (SERPENTES) IN BA VI NATIONAL PARK, HANOI Major: Natural Resources Management Faculty: Forest Resources and Environmental Management Student: Dinh Sy Tuong Student ID: 1553090101 Class: K60-Natural Resources Management Course: 2015-2019 Advance Education Program Developed in collaboration with Colorado State University, USA Supervisor: Dr. Luu Quang Vinh Ha Noi, October 7th 2019 ACKNOWLEDGEMENTS I am really pleasure to have a chance to send my acknowledgments to people who helped me a lot in the study, without them this research would have never completed. First and foremost, I would like to express my great appreciation to my respected supervisor Dr. Luu Quang Vinh from Forest Resources and Environment Management Faculty, Vietnam National University of Forestry (VNUF), who was patient, considerate, guided and supported me during my research. His experience and knowledge is heavily applied in this study. I would like to extend my thanks to Mr. Nguyen Tien Lam and Mr. Nguyen Trong Khue from Hanoi Forest Protection Department for their supporting during my survey time. Besides, I would love to thank Mr. Lo Van Oanh, Mr. Ha Van Ngoan, Mr. Tran Quang Huy, Mr. Nguyen Quang Huy, Miss. Luong Khanh Linh for their assistance in the field. Therefore, I would like to thank k60 students of the Forest Resources Management for their assistance in the field. Finally, I own my gratefully to my parents for their love, support and encouragements to me throughout all my life. Even though difficulties, ado, they always help me as more as possible for my dream. i ABSTRACT This research was conducted to provide the checklist of snake species in Ba Vi National Park, Ha Noi, Vietnam. Total 20 species were recorded within survey from 24th July - 16th November 2018 and 12th April – 15th July 2019 in Ba Vi National Park. The number of snake species in BV NP has increased to 39. Remarkably, 9 new recorded species was described (Boiga guangxiensis, Gonyosoma prasinum, Lycodon futsingensis, Lycodon ruhstrati abditus, Opisthotropis lateralis, Hebius chapaensis, Hebius boulengeri, Pareas hamptoni and Sinonatrix percarinata) for the first time from Ba Vi National Park. The main threats to the snake fauna is created by tourism activities. Therefore, the research has recommended some solutions for reducing the threats consisting of managing, keeping and protecting snakes in Ba Vi National Park. ii TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS. ii TABLE OF CONTENTS . vi LIST OF FIGURE . vi LIST OF TABLE . 2 Snake fauna diversity in Southeast Asia . Goal, Objectives, and Research Methods .2 Field surveys and data collection .3 Distribution characterisitic of snakes . Evaluate species have conservation value . 17 Chapter IV: Results and Discussions . Snake species composition in Ba Vi National Park . List of snakes from Ba Vi National Park. New discovery for science . New records of snakes from BV-NP . Distribution of snakes species across habitat types and elevations in the study site . Distribution by elevation . Distribution by habitat . Distribution by microhabitat . Evaluate species have conservation value . Threat to snakes fauna in the study site . Solutions for conservation and management of snake fauna in the study site. 46 v ABBREVIATIONS IUCN International Union for Conservation of Nature Decree 06 Governmental Decree No 06/2019/ND-CP RBVN Vietnam Red Data Book Et al And others a.l Above sea level VNUF Vietnam National University of Forestry BV-NP Ba Vi National Park vi LIST OF FIGURE Figure 2. Diversity of snakes in Southeast Asia countries during 2010 - 2019 . Number of snake increase over 9 years in vietnam . Topography map of Ba Vi National Park. Map of the forest status in Ba Vi National Park . Map of transect surveys in the study site . 4: Scale in head pattern of snake . 5: Body scale count .6: Ventral, subcudal and cloacal scale . Snake diversity in BV-NP by family and genus . New recorded snake species in comparision with previous document . An adult female Lycodon meridionalis consuming an adult male Acanthosaura lepidogaster on the branches of a tree, Ba Vi National Park, Hanoi, Vietnam.4: (A) and (B) dorsal views of Boiga guangxiensis (VNUF R.5: (A) Dorsal and (B) ventral views of Gonyosoma prasinum (VNUF R.6:(A) Dorsal and (B) ventral views of Hebius boulengeri (BV2.7: (A) Dorsal and (B) ventral views of Hebius chapaensis (VNUF R.8: (A) Dorsal and (B) ventral views of Lycodon futsingensis (VNUF R.9: (A) Dorsal and (B) ventral views of Lycodon ruhstrati abditus (VNUF R.10: (A) Dorsal and (B) ventral views of Opisthotropis lateralis (VNUF R.11: (A) Dorsal and (B) ventral views of Sinonatrix percarinata (BV4.12: (A) Dorsal and (B) ventral views of Pareas hamptoni (VNUF R.13: Map of snakes distribution in the study site .14: Number of species distribution by elevation .15: Number of family and speies distribution by elevation .16: Graph show the number of family and species distribution by habitat .17: Graph show the number of species and genus distribution by habitat .18: Graph show the number of species distribution in microhabitat .19: One unknown snakes have been crushed on the road from the gateway to the fire protection and prevention station (elevation 400).20: A baby king cobra dead on the road by road kill near the environment education center (elevation 400 m). 42 vii LIST OF TABLE Table 2. List of new snake species in Vietnam during 2010-2019 .1: Diversity of wildlife in Ba Vi National Park . Coordinate of survey transects .3: Field survey note . Field survey sheet .5: Abbreviations of main morphological characteristics .6: Abbreviations of scales in snake group . Distribution of snakes along elevation gradients . Macrohabitat selection by snakes in Ba Vi NP . Microhabitat selection by snakes in Ba Vi NP . List of threatened species . List of snakes record from BV-NP .2: List of threatened species . Introduction Currently, there are about 3,789 species of snakes belonging to 520 genera and 20 families distributed in every continent on the world except Antarctica, and on most smaller land masses (Uetz et al. Despite their unwarranted reputation, snakes are critically important animals for our world. Snakes maintain balance in the food web and therefore keep ecosystems healthy. They provide humans an ecological service by controlling pest populations. Snakes are truly interesting and amazing animals, which are celebrated or worshiped in cultures around the globe. Yet, due to increased conflict with humans, many snakes species are under threat of extinction. There are many threats to snakes including habitat loss, road kill, human kill and poachers (Santos et al. 2008; Datta et al. With the forest type is tropical forests, Vietnam is home for more than 200 snakes to live, each species has different ecological and color for adapt the condition and habitat (Uetz et al. In Vietnam, snakes distribute from the north to the south region. The threats of snake in Vietnam same with other country including habitat loss, hunting, poaching, snake wine (Somaweera & Somaweera 2010; Anna et al. Ba Vi National Park (BV-NP) is not only known as the lungs of Hanoi, but also the home to hundreds of wildlife species, and many rare and precious species listed in the Red Book of Vietnam. BV-NP was forgotten by scientists until 2009 with the total snake is 30 species of 21 genera based on the record of Nguyen et al. Currently the information on vertebrates in this NP is very limited or almost unknown, especially snakes are a group of little concern. Therefore, I conducted research on the topic: "Assessment of species diversity and distribution of snakes (Serpentes) in Ba Vi National Park, Hanoi". The main purpose of this study is to explore the diversity of snakes in the area mentioned above. Literature Review Snake fauna diversity in Southeast Asia The number of snake species have slightly increase in some of Southeast Asia countries from 2010 up to now, including: Myanmar and Cambodia increase only 5 species of snake and bring the total is 176 and 102 respectively; Philippine, Malaysia and Laos increase 2, 4 and 6 species, respectively with total is 138 (Philippines), 220 (Malaysia) and 105 (Laos); Thailand has increased 9 species a total of 221 species; Vietnam and Indonesia have the highest increases of snakes in Southeast Asia with 21 species and total 244 for Vietnam, 20 species andtotal 360 for Indonesia. Three country Singapore, Brunei and Timor - Leste do not change anything (Uetz et al. 400 360 340 350 300 244 250 223 221 212 220 216 200 176 171 138 136 Number of snake 150 105 99 102 97 82 82 100 20 21 33 33 50 9 4 5 2 6 5 0 0 14 0 14 0 Country 2019 species increase 2010 Figure 2. Diversity of snakes in Southeast Asia countries during 2010 - 2019 Snake fauna research in Vietnam In 2019, the total number of snake species in Vietnam is 244 (Uetz et al. Snakes are widely distributed in many area of Vietnam including plains, midland, mountainous, nature forest, stream and river. The number of snake species has increased rapidly when new species have been described consecutive in recent years. Twenty-one snake species are found for nearly one decade (Table 2. List of new snake species in Vietnam during 2010-2019 No Scientific name Year Location 1 Calamaria concolor 2010 Thua Thien - Hue 2 Emydocephalus szczerbaki 2011 Ba Ria - Vung Tau 3 Opisthotropis cucae 2011 Kon Tum 4 Trimeresurus rubeus 2011 South of Vietnam 5 Homalopsis mereljcoxi 2012 South of Vietnam 6 Oligodon nagao 2012 Cao Bang 7 Azemiops kharini 2013 Tam Dao 8 Oligodon cattienensis 2013 Dong Nai 9 Cylindrophis jodiae 2015 Central vietnam 10 Oligodon arenarius 2015 Ba Ria - Vung Tau 11 Parafimbrios lao 2015 Son La 12 Oligodon condaoensis 2016 Ba Ria - Vung Tau 13 Oligodon culaochamensis 2017 Quang Nam 14 Opisthotropis voquyi 2018 Bac Giang 15 Parafimbrios vietnamensis 2018 Lai Chau 16 Calamaria dominici 2019 Dak Nong 17 Lycodon namdongensis 2019 Thanh Hoa 18 Achalinus juliani 2019 Cao Bang 19 Achalinus timi 2019 Son La 20 Achalinus emilyae 2019 Quang Ninh 21 Opisthotropis haihaensis 2019 Quang Ninh 3 250 244 245 238 240 235 236 235 232 232 Number of snake 229 230 230 226 223 number of snake 225 220 215 210 2010201120122013201420152016201720182019 Year Figure 2. Number of snake increase over 9 years in vietnam In 2005, the total number of snake in Vietnam is 172 species, accroding to Nguyen et al. The book Herpetofauna of Vietnam was published by Nguyen et al. (2009) noted that Vietnam has 192 species of snakes. Ziegler and Vu (2009) have published 54 species in Phong Nha - Ke Bang National Park and 4 years later, Luu et al.updated a list of 58 snakes for this National Park. In 2013, Pham et al. have published 44 species in Son La Province. Hoang et al., has published 7 snakes in Van Long wetland Nature Reserve and Nguyen et al., published 38 snake species in Xuan Lien Nature Reserve, Thanh Hoa Province in 2016. In 2017, Tran Thi Hong Ngoc reported 18 species of snakes in Trang An World Heritage - Natural Culture Area. In 2018, there are 2 papers dealing with snake species published including: Le et al. reported with 25 species in Yen Bai Province and Nguyen et al. reported 43 species in Hoa Binh Province. Recently in 2019, 6 new snake species have been published including: Opisthotrips haihaensis in Quang Ninh Province, Calamaria dominici in Dak Nong, Achalinus juliani in Cao Bang Province, Achalinus timi in Son La Province, Achalinus emilyae in Quang Ninh by Ziegler et al. (2019), and Lycodon namdongensis in Thanh Hoa Province by Luu et al. Also one short note published in the Herpertological Review about the diet of Lycodon meridionalis in BV-NP. Goal, Objectives, and Research Methods 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ