Assessment of the diversity of reptile and amphibian in cat ba national park hai phong vietnam

Tài liệu nghiên cứu Assessment of the diversity of reptile and amphibian in cat ba national park hai phong vietnam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Student Thesis

2016

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá đa dạng bò sát và lưỡng cư tại VQG Cát Bà

Vườn quốc gia Cát Bà, một phần quan trọng của khu dự trữ sinh quyển Cát Bà, là một trong những trung tâm đa dạng sinh học hàng đầu Việt Nam. Hệ sinh thái đảo đá vôi độc đáo tại đây tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của một khu hệ động vật và thực vật phong phú, đặc biệt là lớp bò sát và lưỡng cư (herpetofauna). Việc đánh giá sự đa dạng của nhóm loài này đóng vai trò then chốt trong công tác hoạch định chiến lược bảo tồn hiệu quả. Nghiên cứu của Lê Việt (2016) cung cấp một cơ sở dữ liệu khoa học toàn diện, ghi nhận tổng cộng 80 loài bò sát và lưỡng cư thuộc 21 họ và 3 bộ. Trong đó, lớp Bò sát (Reptilia) chiếm ưu thế với 55 loài, và lớp Lưỡng cư (Amphibia) có 25 loài. Những con số này khẳng định giá trị to lớn của hệ sinh thái đảo Cát Bà trong việc duy trì các nguồn gen quý hiếm. Phân tích sâu hơn cho thấy, trong lớp Bò sát, họ Rắn nước (Colubridae) có số lượng loài đa dạng nhất với 19 loài. Đối với lớp Lưỡng cư, họ Ếch đồng (Dicroglossidae) và Nhái bầu (Microhylidae) dẫn đầu với 6 loài mỗi họ. Sự đa dạng về mặt phân loại này không chỉ làm phong phú thêm hệ sinh thái mà còn phản ánh sự phức tạp của các chuỗi thức ăn và mối quan hệ sinh thái trong Vườn. Do đó, việc hiểu rõ cấu trúc quần xã và sự phân bố của các loài bò sát, lưỡng cư là tiền đề không thể thiếu cho các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học Hải Phòng một cách bền vững và khoa học.

1.1. Tầm quan trọng của herpetofauna Cát Bà

Khu hệ bò sát và lưỡng cư, hay herpetofauna Cát Bà, đóng vai trò không thể thay thế trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Chúng tham gia vào nhiều bậc dinh dưỡng khác nhau, vừa là loài săn mồi kiểm soát các quần thể côn trùng và động vật nhỏ, vừa là nguồn thức ăn quan trọng cho các loài thú và chim lớn hơn. Sự hiện diện của chúng là chỉ thị sinh học cho sức khỏe của môi trường, đặc biệt là chất lượng nguồn nước và độ che phủ của thảm thực vật. Các loài như Tắc kè (Gekko gecko) giúp kiểm soát côn trùng trong khu dân cư, trong khi các loài rắn góp phần điều hòa quần thể gặm nhấm. Ngoài ra, nhiều loài còn mang giá trị y học và khoa học, là đối tượng cho các nghiên cứu khoa học VQG Cát Bà nhằm tìm kiếm các hợp chất sinh học mới hoặc tìm hiểu về quá trình tiến hóa thích nghi trong môi trường đảo biệt lập. Việc bảo vệ khu hệ này chính là bảo vệ tính toàn vẹn và ổn định của toàn bộ Vườn quốc gia Cát Bà.

1.2. Tổng quan về các nghiên cứu trước đây

Trước nghiên cứu năm 2016, nhiều cuộc khảo sát về bò sát và lưỡng cư đã được thực hiện tại đảo Cát Bà, nhưng thường mang tính cục bộ. Darevsky (1990) chỉ ghi nhận 7 loài bò sát, trong khi Bobrov (1993) liệt kê 18 loài thằn lằn. Một cuộc khảo sát kéo dài 8 ngày của Nguyen & Shim (1997) đã nâng con số lên 20 loài bò sát. Tuy nhiên, các nghiên cứu này vẫn chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú thực sự của khu hệ. Việc phát hiện các loài mới cho khoa học như Thằn lằn mí Cát Bà (Goniurosaurus catbaensis) (Ziegler et al. 2008) đã cho thấy tiềm năng khám phá vẫn còn rất lớn. Nghiên cứu của Lê Việt (2016) là một nỗ lực tổng hợp, sử dụng các phương pháp đa dạng để xây dựng một danh lục bò sát Cát Bà và lưỡng cư một cách có hệ thống, tạo ra một tài liệu tham khảo quan trọng và cập nhật, làm nền tảng cho các nỗ lực bảo tồn và nghiên cứu sau này.

II. Top 3 mối đe dọa đến quần thể bò sát lưỡng cư Cát Bà

Mặc dù sở hữu sự đa dạng sinh học cao, quần thể bò sát và lưỡng cư tại Vườn quốc gia Cát Bà đang phải đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Các hoạt động của con người và sự biến đổi môi trường đang trực tiếp ảnh hưởng đến sự tồn vong của nhiều loài, đặc biệt là các loài đặc hữu Cát Bà. Nghiên cứu của Lê Việt (2016) đã xác định và xếp hạng các mối đe dọa chính dựa trên mức độ ảnh hưởng, cường độ và tính cấp bách. Kết quả cho thấy ba nhóm mối đe dọa chính bao gồm: buôn bán vật nuôi và khai thác quá mức; mất và phân mảnh môi trường sống; và ô nhiễm môi trường. Trong đó, hoạt động săn bắt và buôn bán trái phép được đánh giá là mối nguy hại lớn nhất, tác động trực tiếp đến số lượng cá thể của các loài có giá trị thương mại cao. Các loài như Trăn đất (Python molurus)Rắn hổ chúa (Naja hannah) thường xuyên là mục tiêu của những kẻ săn trộm. Việc nhận diện chính xác các mối đe dọa này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp can thiệp phù hợp, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của nguồn tài nguyên quý giá này và góp phần vào nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học Hải Phòng.

2.1. Săn bắt buôn bán và khai thác quá mức

Đây được xem là mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Hoạt động săn bắt không chỉ nhằm mục đích làm thực phẩm mà còn phục vụ cho thị trường buôn bán vật nuôi cảnh và dược liệu. Nhu cầu ngày càng tăng đối với các loài quý hiếm đã thúc đẩy hoạt động săn bắt trái phép diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt trong mùa sinh sản của bò sát và lưỡng cư (từ tháng 4 đến tháng 10). Các phương pháp săn bắt thô sơ và mang tính hủy diệt không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể. Theo Lê Việt (2016), các loài nằm trong danh mục quý hiếm của Nghị định 32/2006/NĐ-CP như Kỳ đà hoa (Varanus salvator) và các loài rắn hổ thường bị săn lùng ráo riết. Thách thức này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của các cơ quan chức năng và lực lượng kiểm lâm trong việc tuần tra, kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.

2.2. Mất và phân mảnh sinh cảnh sống

Sự phát triển du lịch, xây dựng cơ sở hạ tầng và các hoạt động nông nghiệp đã làm thu hẹp và chia cắt môi trường sống tự nhiên của bò sát và lưỡng cư. Việc mở các tuyến đường xuyên rừng làm phân mảnh sinh cảnh, tạo ra rào cản ngăn cách sự di chuyển và giao phối của các quần thể, dẫn đến nguy cơ suy thoái di truyền. Bên cạnh đó, việc khai thác lâm sản ngoài gỗ (NTFPs) và chăn thả gia súc tự do cũng tác động tiêu cực đến thảm thực vật, làm mất đi nơi trú ẩn và nguồn thức ăn của nhiều loài. Đối với các loài có vùng phân bố hẹp và yêu cầu sinh cảnh khắt khe, sự phân mảnh môi trường sống là một mối đe dọa đặc biệt nghiêm trọng, có thể đẩy chúng đến bờ vực tuyệt chủng cục bộ. Việc quy hoạch phát triển cần tính toán kỹ lưỡng đến các hành lang đa dạng sinh học để giảm thiểu tác động này.

2.3. Ô nhiễm môi trường từ hoạt động du lịch

Cát Bà là một điểm du lịch nổi tiếng, thu hút hàng ngàn du khách mỗi năm. Tuy nhiên, hoạt động này cũng tạo ra một lượng lớn rác thải. Việc du khách xả rác bừa bãi trong rừng có thể làm ô nhiễm nguồn nước và đất, ảnh hưởng trực tiếp đến các loài lưỡng cư vốn rất nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường. Rác thải nhựa và các chất ô nhiễm hóa học có thể gây bệnh, làm giảm khả năng sinh sản và thậm chí gây tử vong cho các loài động vật. Theo ghi nhận của Lê Việt (2016), tình trạng rác thải do du khách để lại trong rừng là một vấn đề đáng báo động. Cần có các biện pháp quản lý rác thải hiệu quả hơn và nâng cao ý thức của du khách để bảo vệ môi trường sống trong lành cho biodiversity Cat Ba National Park.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học bò sát lưỡng cư tại Cát Bà

Để có được một bức tranh toàn diện về đa dạng sinh học bò sát lưỡng cư tại Vườn quốc gia Cát Bà, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học đa dạng đã được áp dụng. Nghiên cứu của Lê Việt (2016) đã kết hợp ba phương pháp chính để thu thập dữ liệu một cách hiệu quả và có hệ thống, bao gồm: phỏng vấn, khảo sát theo tuyến và đặt bẫy hố. Sự kết hợp này cho phép thu thập cả thông tin định tính từ kiến thức bản địa và dữ liệu định lượng từ các cuộc khảo sát thực địa. Phương pháp phỏng vấn cung cấp cái nhìn tổng quan ban đầu về sự phân bố, thời gian hoạt động và các mối đe dọa từ góc nhìn của người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm. Trong khi đó, khảo sát theo tuyến và bẫy hố là những kỹ thuật tiêu chuẩn trong nghiên cứu bò sát, lưỡng cư, giúp ghi nhận trực tiếp sự hiện diện của các loài tại các sinh cảnh khác nhau. Việc thiết lập các tuyến khảo sát đi qua 4 sinh cảnh chính—rừng trồng, rừng tự nhiên, rừng hỗn giao và trảng cây bụi—đã đảm bảo tính đại diện của mẫu thu thập. Cách tiếp cận đa phương pháp này không chỉ làm tăng độ tin cậy của kết quả mà còn cung cấp một bộ dữ liệu phong phú, làm cơ sở cho việc phân tích và đề xuất các giải pháp bảo tồn phù hợp.

3.1. Kỹ thuật phỏng vấn cán bộ và người dân địa phương

Phương pháp phỏng vấn được tiến hành với hai nhóm đối tượng chính: cán bộ kiểm lâm, nhân viên Vườn và cộng đồng địa phương, bao gồm cả những người có kinh nghiệm săn bắt. Mục tiêu là thu thập thông tin về các loài thường gặp, vị trí và thời điểm chúng xuất hiện, cũng như tình trạng săn bắt và các mối đe dọa. Các bộ câu hỏi được chuẩn bị sẵn để đảm bảo tính nhất quán. Thông tin từ các cuộc phỏng vấn, đặc biệt là từ những người có kinh nghiệm thực địa, là nguồn dữ liệu quý giá giúp định hướng cho các cuộc khảo sát thực địa, xác định các khu vực có khả năng bắt gặp loài cao và hiểu rõ hơn về áp lực của con người lên tài nguyên. Tổng cộng 5 kiểm lâm, 3 nhân viên và 15 người dân đã được phỏng vấn, cung cấp những thông tin ban đầu quan trọng cho nghiên cứu.

3.2. Phương pháp khảo sát theo tuyến Line Transect Survey

Đây là phương pháp cốt lõi để thu thập dữ liệu định lượng về sự phân bố của các loài. Bốn tuyến khảo sát (transect) đã được thiết lập, mỗi tuyến dài từ 2-3 km, đi qua bốn loại sinh cảnh đặc trưng của Cát Bà. Các nhà nghiên cứu di chuyển dọc theo tuyến với tốc độ chậm (1-2 km/h) vào các thời điểm khác nhau trong ngày (sáng, chiều và tối) để ghi nhận sự xuất hiện của các loài bò sát và lưỡng cư. Việc khảo sát vào ban đêm với sự hỗ trợ của đèn pin là rất quan trọng để phát hiện các loài hoạt động về đêm, ví dụ như loài Goniurosaurus catbaensis. Khi phát hiện một cá thể, các thông tin về loài, vị trí (sử dụng GPS) và đặc điểm sinh cảnh sẽ được ghi lại. Phương pháp này giúp xác định mức độ phong phú tương đối của các loài trong từng sinh cảnh.

3.3. Kỹ thuật đặt bẫy hố Pitfall trap

Phương pháp bẫy hố được sử dụng để bắt các loài bò sát và lưỡng cư sống trên mặt đất, đặc biệt là những loài có kích thước nhỏ và khó quan sát. Hệ thống bẫy bao gồm các xô nhựa được chôn chìm xuống đất, miệng xô ngang với mặt đất, và được nối với nhau bằng một hàng rào nhựa thấp. Khi các con vật di chuyển trên mặt đất, chúng sẽ gặp hàng rào và đi dọc theo đó rồi rơi vào bẫy. Các bẫy hố được đặt tại 4 sinh cảnh nghiên cứu, ưu tiên các khu vực ẩm ướt gần khe suối. Bẫy được kiểm tra hàng ngày để thu thập mẫu vật và tránh làm chúng bị chết. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả trong việc ghi nhận các loài thằn lằn bóng, ếch nhái nhỏ và rắn giun. Dữ liệu từ bẫy hố bổ sung hiệu quả cho phương pháp khảo sát theo tuyến, giúp hoàn thiện species checklist reptile amphibian Vietnam tại khu vực nghiên cứu.

IV. Danh lục 80 loài bò sát và lưỡng cư được ghi nhận tại Cát Bà

Kết quả tổng hợp từ các phương pháp nghiên cứu đã xây dựng nên một danh lục (checklist) toàn diện gồm 80 loài bò sát và lưỡng cư tại Vườn quốc gia Cát Bà. Đây là một con số ấn tượng, khẳng định Cát Bà là một điểm nóng về đa dạng sinh học trong khu vực. Cụ thể, danh lục bao gồm 55 loài bò sát thuộc 14 họ và 2 bộ, cùng với 25 loài lưỡng cư thuộc 7 họ và 1 bộ. Trong số này, 27 loài được quan sát trực tiếp qua khảo sát theo tuyến, và 10 loài được ghi nhận bằng phương pháp bẫy hố. Toàn bộ 80 loài được xác nhận thông qua sự kết hợp giữa quan sát thực địa, phân tích mẫu vật và tham khảo tài liệu, phỏng vấn. Mặc dù không phát hiện loài mới nào cho khoa học trong khuôn khổ nghiên cứu này, việc hệ thống hóa và cập nhật danh lục có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Nó cung cấp một danh lục bò sát Cát Bà và lưỡng cư chuẩn xác, làm tài liệu nền cho các hoạt động giám sát đa dạng sinh học, đánh giá tác động môi trường và giáo dục bảo tồn. Danh lục này cũng là cơ sở để so sánh sự thay đổi thành phần loài trong tương lai, giúp các nhà quản lý đưa ra những quyết định kịp thời và chính xác.

4.1. Thành phần loài Bò sát Reptilia nổi bật

Lớp Bò sát tại Cát Bà thể hiện sự đa dạng cao với 55 loài. Trong đó, họ Rắn nước (Colubridae) chiếm ưu thế tuyệt đối với 19 loài (chiếm 35% tổng số loài bò sát), cho thấy sự thích nghi tốt của nhóm rắn này với điều kiện sinh thái đa dạng tại đây. Các họ khác cũng có sự hiện diện đáng chú ý như họ Thằn lằn bóng (Scincidae) với 8 loài và họ Rắn hổ (Elapidae) với 5 loài. Đặc biệt, Cát Bà là nơi sinh sống của nhiều loài bò sát có giá trị bảo tồn cao, chẳng hạn như Thằn lằn mí Cát Bà (Goniurosaurus catbaensis), một loài đặc hữu hẹp của khu vực. Ngoài ra, sự hiện diện của các loài lớn như Kỳ đà hoa (Varanus salvator)Trăn đất (Python molurus) cho thấy hệ sinh thái vẫn còn tương đối nguyên vẹn để hỗ trợ các loài săn mồi đỉnh bảng.

4.2. Ghi nhận về các loài Lưỡng cư Amphibia

Lớp Lưỡng cư được ghi nhận với 25 loài, là một thành phần quan trọng của herpetofauna Cat Ba. Sự đa dạng lớn nhất thuộc về hai họ: Nhái bầu (Microhylidae) và Ếch đồng (Dicroglossidae), mỗi họ đều có 6 loài (chiếm 24% tổng số loài lưỡng cư). Điều này phản ánh sự phong phú của các vi sinh cảnh ẩm ướt như khe suối, ao tù và các thung lũng karst, là môi trường sống lý tưởng cho các loài lưỡng cư sinh sản và phát triển. Sự hiện diện của các loài như Cóc nhà (Asian Common Toad)Ếch đồng (Chinese Edible Frog) cho thấy khả năng thích nghi của chúng với cả những khu vực có tác động của con người. Tuy nhiên, nhiều loài khác lại có yêu cầu sinh cảnh khắt khe hơn và nhạy cảm với ô nhiễm, do đó, chúng là những chỉ thị quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái nước ngọt tại Cát Bà.

V. Phân tích giá trị và tình trạng bảo tồn các loài tại Cát Bà

Việc đánh giá giá trị và conservation status Cat Ba của các loài bò sát, lưỡng cư là một nội dung cốt lõi, giúp xác định các đối tượng ưu tiên trong công tác bảo tồn. Dựa trên việc đối chiếu danh lục 80 loài với các văn bản pháp lý và danh mục bảo tồn quốc tế, nghiên cứu đã xác định được 11 loài bò sát có giá trị bảo tồn cao, cần được quan tâm đặc biệt. Các loài này được liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam (2007), Danh lục Đỏ IUCN, Công ước CITES và Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ. Đáng chú ý, không có loài lưỡng cư nào tại Cát Bà nằm trong các danh mục này tại thời điểm nghiên cứu. Trong số 11 loài bò sát quý hiếm, có 3 loài ở mức Nguy cấp (CR), 4 loài ở mức Sắp nguy cấp (EN) và 3 loài ở mức Sẽ nguy cấp (VU) theo Sách đỏ Việt Nam. Sự hiện diện của các loài bị đe dọa ở cấp độ toàn cầu và quốc gia nhấn mạnh vai trò không thể thay thế của Vườn quốc gia Cát Bà như một "thành trì" bảo vệ các nguồn gen quý. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các chương trình giám sát và bảo vệ loài một cách cụ thể, hiệu quả.

5.1. Tình trạng bảo tồn theo Sách đỏ IUCN và Việt Nam

Phân tích cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về tình trạng của nhiều loài bò sát. Theo Sách đỏ Việt Nam, các loài như Trăn đất (Python molurus)Rắn hổ chúa (Naja hannah) được xếp ở mức cực kỳ nguy cấp (CR). Các loài như Kỳ đà hoa (Varanus salvator), Rắn ráo (Ptyas korros)Rắn cạp nong (Bungarus fasciatus) đều ở mức nguy cấp (EN). Bên cạnh đó, các loài như Tắc kè (Gekko gecko)Rắn sọc dưa (Coelognathus radiata) cũng được xếp vào nhóm sẽ nguy cấp (VU). Về mặt pháp lý, 1 loài thuộc nhóm IB (Nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại) và 4 loài thuộc nhóm IIB (Hạn chế khai thác) của Nghị định 32. Những cấp độ đe dọa này phản ánh áp lực săn bắt và mất môi trường sống rất lớn mà các loài này đang phải gánh chịu.

5.2. Các loài đặc hữu Cát Bà và giá trị khoa học

Cát Bà là ngôi nhà của ít nhất một loài đặc hữu Cát Bà được công nhận rộng rãi: Thằn lằn mí Cát Bà (Goniurosaurus catbaensis). Đây là một loài tắc kè mí mắt tuyệt đẹp, chỉ được tìm thấy tại các hang động và vách đá vôi trên đảo. Với vùng phân bố cực kỳ hẹp và vẻ ngoài độc đáo, nó không chỉ là một biểu tượng cho giá trị đa dạng sinh học của Cát Bà mà còn là đối tượng săn bắt cho thị trường buôn bán vật nuôi quốc tế. Sự tồn tại của các endemic species Cat Ba như vậy mang giá trị khoa học to lớn, giúp các nhà khoa học nghiên cứu về quá trình hình thành loài và tiến hóa biệt lập trên đảo. Bảo vệ các loài đặc hữu này là ưu tiên hàng đầu, bởi vì nếu chúng biến mất khỏi Cát Bà, chúng sẽ biến mất vĩnh viễn khỏi Trái Đất.

VI. Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học bò sát lưỡng cư Hải Phòng

Từ những kết quả phân tích về đa dạng, phân bố và các mối đe dọa, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả là mục tiêu cuối cùng và quan trọng nhất. Để bảo vệ và phát triển bền vững nguồn tài nguyên bò sát và lưỡng cư, cần có một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp cả các giải pháp kỹ thuật, kinh tế-xã hội và quản lý. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc giảm thiểu các mối đe dọa trực tiếp mà còn hướng đến việc nâng cao nhận thức cộng đồng và cải thiện sinh kế cho người dân địa phương, giảm sự phụ thuộc của họ vào tài nguyên rừng. Một chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học Hải Phòng thành công tại Cát Bà đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ban quản lý Vườn quốc gia, chính quyền địa phương, các tổ chức khoa học và cộng đồng. Nghiên cứu của Lê Việt (2016) đã đề xuất một loạt các giải pháp cụ thể, từ việc tăng cường tuần tra, kiểm soát đến việc quy hoạch lại các hoạt động du lịch và hỗ trợ sinh kế, tạo thành một khuôn khổ hành động toàn diện để bảo vệ khu hệ động vật quý giá này cho các thế hệ tương lai.

6.1. Giải pháp kỹ thuật và quản lý trực tiếp

Về mặt kỹ thuật, cần ưu tiên khoanh vùng, bảo vệ nghiêm ngặt các sinh cảnh sống của 11 loài quý hiếm đã được xác định. Cần thực hiện các chương trình giám sát định kỳ để theo dõi diễn biến số lượng và phân bố của chúng. Bên cạnh đó, việc cắm mốc ranh giới rõ ràng cho các phân khu chức năng trong Vườn sẽ giúp công tác quản lý dễ dàng hơn. Cần tăng cường lực lượng kiểm lâm và thành lập thêm các trạm kiểm lâm để đảm bảo mỗi 500ha rừng đặc dụng có một kiểm lâm quản lý theo quy định. Đồng thời, cần thu hồi và phá hủy các công cụ săn bắt như bẫy, súng tự chế. Các hoạt động buôn bán động vật hoang dã phải được ngăn chặn và xử phạt nghiêm minh để tạo tính răn đe.

6.2. Giải pháp kinh tế xã hội và nâng cao nhận thức

Đây là giải pháp mang tính gốc rễ và bền vững. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân địa phương và du khách về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và động vật hoang dã. Song song đó, cần xây dựng các mô hình sinh kế thay thế bền vững cho người dân vùng đệm như phát triển du lịch sinh thái cộng đồng, bán các sản phẩm lưu niệm, thay vì phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng. Chính sách giao khoán đất rừng, chi trả dịch vụ môi trường rừng cần được thực hiện hiệu quả hơn để người dân có trách nhiệm và quyền lợi trong việc bảo vệ rừng. Thu hút người dân tham gia vào các tổ bảo vệ rừng tự quản là một hướng đi hiệu quả, giúp tạo ra một mạng lưới bảo vệ rộng khắp từ cộng đồng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

(al, 2011) MINISTRY OF AGRICULTURE AND RURAL DEVELOPMENT VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY STUDENT THESIS ASSESSMENT OF THE DIVERSITY OF REPTILE AND AMPHIBIAN IN CAT BA NATIONAL PARK, HAI PHONG, VIETNAM Major: Natural Resources Management (Advanced Curriculum) Code: D850101 Faculty: Forest Resources and Environmental Management Advanced Education Program Developed in Collaboration with Colorado State University, USA Student: Le Viet Student ID: 1253060857 Class: K57-Natural Resources Management Course: 2012 – 2016 Supervisor: Dr. Dong Thanh Hai Hanoi, October 2016 1 ACKNOWLEDGEMENT This thesis cannot become a reality without kind support and helps of many individuals, I would like to extend my sincere thanks to: The heads of Vietnam National University of Forestry, Faculty of Forest Resources and Environmental Management provided opportunity, essential conditions for me to finish this research. I am grateful to my supervisor, Dr. Dong Thanh Hai, whose expertise, understanding, generous guidance and continuous support made it possible for me to work on a topic that I chose.

It was my pleasure being his student. I would like to express my gratitude to Prof. Lee MacDonald for spending the time to check and give advises to my proposal. I would like to express the deepest appreciation to the heads, officers of Cat Ba National park, local people there for providing me useful information and kind consideration and help.

Despite spending the best efforts in the thesis conducting process, this research still has many shortcomings due to the limitations of time, finance and my ability. I am looking forward to receiving comments from teachers, friends to a better thesis completion. Thank you! Hanoi, September 2016 2 ABSTRACT This study was conducted to provide the checklist of species of reptiles and amphibians in Cat Ba National Park, Haiphong, Vietnam as well as the distribution, the diversity of them in such habitats as artificial forest, natural forest, Mixed area of artificial forest and natural forest, shrub grassland. A total of 80 species of reptile and amphibian was recoreded within survey during July 2016 in study site: 55 species of reptile and 25 species of amphibian.

Three main methods that were used for collecting data are interview, line transect survey, pitfall-trap. The basic data analysis indicated that reptiles and amphibians, an important part of wildlife in Cat Ba National Park, are bringing up a lot of values to people like food, medical values.Therefore, they have been hunted for different personal purposes in many various ways, especially hunting. Furthermore, the living habitat of reptiles and amphibians in Cat Ba National Park also have been threatened by 3 main threats: Pet trade and overexploitation; Habitat loss and fragmentation; Environment pollution. Thence, it is very necessary to find the solutions out in order to solve these problems.

The study have recommended solutions in terms of minimizing the threats, managing, protecting and developing the sources of reptiles and amphibians in Cat Ba National Park more effectively and sustainability. 3 TABLE OF CONTENTS ACNOWLEDGEMENT ABSTRACT TABLE OF CONTENTS LIST OF TABLES LIST OF FIGURES ABBREVIATION CHAPTER 1. GOAL AND OBJECTIVES. Climate and hydrology.

Geology and geomorphology. Fauna and Flora. Population and employ. Collecting data methods.

Line transect survey. RESULTS AND DISCUSSION. The composition of reptile and amphibian in Cat Ba National Park. The results of investigation.

Assessment of taxon diversity. The distribution of reptiles and amphibians by habitats. Conservation value of reptiles and amphibians. Threats to reptiles and amphibians at Cat Ba National Park.

Pet trade and overexploitation. Habitat loss and fragmentation. Proposing solutions for protection and sustainable development of reptile and amphibian resources in Cat Ba NP. Solution to minimize threats to reptile and amphibian.

Solutions for technique. Solutions for socio-economic. CONCLUSION, CONSTRANTS AND RECOMMENDATION. Conservation value of reptiles and amphibians in Cat Ba National Park.

Threats to reptiles and amphibians. Proposing solutions for protection and sustainable development of reptile and amphibian resources in Cat Ba NP. 30 REFERENCES 6 LIST OF TABLES Table 5. Species diversity of reptile and amphibian in Cat Ba National Park.

The diversity of reptiles and amphibians species by habitats. Conservation value of reptiles and amphibians. Rank of threats to reptile and amphibian resource in Cat Ba NP. 26 7 LIST OF FIGURES Figure 4.

Line transects for collecting data in Cat Ba National Park. Reptile and amphibian species recorded from sources of information in Cat Ba National Park. The diversity of reptiles in Cat Ba National Park. The diversity of amphibians in Cat Ba National Park.

The number of species detected in each habitat. Hunter with equipments they use for hunting reptile and amphibian (Source: Le Viet, 2016). Wastes the tourist put into forest (Source: Le Viet, 2016). 25 8 ABBREVIATION NP: National Park IUCN: The International Union for Conservation of Nature CITES: Convention on International Trade in Endangered Species NTFP: Non-timber Forest Product 9 CHAPTER 1 INTRODUCTION Vietnam has an abundant of animal resources with high endemism.

This is a big advantage in strategies of protecting and developing biodiversity in our country. This resource brought us benefit in many aspects of live. Previously, rainforest wildlife are one supply of food and rare pharmaceuticals. Besides, many products from wildlife animal were used to produce craft items which are very popular.

Another important role of wildlife is in science and medicine. Some animals are extremely rare resources in understanding the principles, biomechanics, physiology to serve the prevention and medical care for people. Wildlife animal resources, especially gene bank is very precious, is the origin of current domestic animals, along with the balancing factor of current ecosystem. Reptile and amphibian are other valuable resources beside birds, mammals and fishes.

In natural ecosystem as well as humanity ecosystem of our nation, reptile and amphibian play an important role in social. A serious problem now is the wildlife animal sources in general and the reptiles, resources in particular are endangered of decreasing sharply. A lot of species are becoming rarely, or special rarely, some species are threatened of becoming extincted. The main reason that leads to this situation is the over-exploited that made the area of forest soil decrease and some species are lost their habitat.

The illegal hunting with the inefficient management of functional agencies also need to be cared and adjusted. Red data list is the inventory of the global conservation status of all biological species, which is abbreviated to IUCN ( International Union for Conservation of Nature and Natural Resources). The levels of extinction risk in Vietnam red data book are similar to those in IUCN Red list. Up to now, the list has evaluated over 79,800 species that may come to extinction according to categories.

1 The latest released list in 2007 shows that there are 418 endangered species of animals according to risks of extinction. The number consists of 40 of reptiles and 13 of amphibians (Vietnam Data Red Book, 2007). CITES is The Convention on International Trade in endangered species of wild fauna and flora is a multilateral treaty to ensure that international trade in specimens of wild animals and plants does not threaten the survival of the species in the wild. CITES contains 5,000 animal species and 25,000 plant species, and is divided into 3 appendices I, II, III with different levels of being threatened to existence species.

The decree No. 32/2006/ND-CP dated 30/03/2006 is a government decree on Management of endangered, precious, and rare species of wild plants and animals. It has classified wild, precious and rare animals into 2 groups according to the risk of extinction and the protection of law towards these species. The two groups are: Group IB (Prohibiting exploitation and use for commercial purposes, including wild plants, animals, for which populations are very small in the wild or are in high risk of extinction) and Group IIB (Restricting exploitation and use for commercial purposes, including wild plants and animals, for which populations are small in the wild or are in risk of extinction).

Group IB includes 62 species. Of them, there are 11 species belong to class of reptilia such as Desert Cobra (Ophiophagus hannah.Group IIB includes 89 species and of which are such reptile species as Indian Rock Python, Radiated Ratsnakes, etc. In the past two decades, several herpetological surveys have been carried out on Cat Ba Island. In his zoological analysis, Bobrov (1993) recorded 18 lizard species from islands in the Gulf of Tonkin including Cat Ba Island.

Darevsky (1990) studied the herpetofauna of some Vietnamese offshore islands and listed seven species of reptiles for Cat Ba. This number was distinctly increased by the eight-day survey conducted by Nguyen & Shim (1997), who reported of 20 species of reptiles including two species of marine turtles. In view of this 2 increasing number of new species records on the one hand, and a still low species number compared with northern mainland Vietnam on the other, we decided to conduct additional herpetological field studies on Cat Ba Island. These led to the discovery of new species of Goniurosaurus (Ziegler et al.

2008) and Sphenomorphus (Nguyen et al. To protect and develop this valuable natural resources, the Government in recently have had many optimistic policy and solutions. Beside the legislations, we also have special use forest system are managed by local to center and have got positive results. To make basis , materials for natural resources preservation , contribute to protection and development of wildlife animals in general and reptiles, amphibians resources in particular, I am proceeding to research the topic " The Diversity of Reptiles and Amphibians in Cat Ba National Park, Haiphong, Vietnam".

Results collected from this study will be used for planning and preparing technical measures to manage, protect and develop the biodiversity effectively. 3 CHAPTER 2 GOAL AND OBJECTIVES 2. Goal - The goal of this study is to investigate the diversity of Reptile and Amphibian. The results gathered will be used for developing Reptile and Amphibian database and contributing to biodiversity conservation in general in Cat Ba National Park 2.

Objectives - To study species composition diversity of reptiles and amphibians in Cat Ba National Park. -To study the distribution of reptiles and amphibians by habitat in Cat Ba NP. - To assess the conservation value of reptiles and amphibians in Cat Ba NP. -To assess threats to reptiles and amphibians in Cat Ba NP.

-To give solutions for management, conservations and sustainable development of reptiles and amphibians in Cat Ba NP. 4 CHAPTER 3 STUDY SITE 3. Geo-location - Cat Ba National Park was founded in 1986 and located in Cat Ba island, Cat Hai district - The geographical coordinates: From 20043 '50" to 20051' 29" north latitude From 106058 '20" to 107010' 05" east longitude - Area: 16,196.8 ha of which mountain is 10,931.7 ha and island is 5,265.1 ha - Cat Ba National Park is first park that have subzones of forest and marine ecosystem - Cat Ba National Park is divided into three functional areas: the subdivision of strict protection zone (4,914.6ha), the subdivision of ecological rehabilitation area (11,094ha), service administrative subdivision (91. Climate and hydrology Cat Ba National Park is located in the tropical monsoon area, influenced many of the coastal line climate - Average annual temperature: 20oC; Average annual precipitation is: 1700 - 1800mm.

Rainy season from April to November and dry season from December to March next year; Average annual humidity is 85%; April is wettest and January is driest; Average annual evaporation is 700mm per year; monsoon northeast wind from September to March next year, the southeast wind from April to August; an average of 2-3 storm a year. Topography All of Cat Ba island are mountainous areas with elevations between 50-200m, the average slope is 30-40 degrees; the lowest place is Ang Tom, 10-30m below sea-level; the highest place is Cao Vong peak located in the north of the island, about 331m high.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ