Diversity of timber tree species on the campus of vietnam national university of forestry

Chuyên khảo phân tích Diversity of timber tree species on the campus of vietnam national university of forestry, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Chuyên ngành

Advanced Curriculum in Natural Resources Management

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Student Thesis

2019

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng loài cây gỗ tại Đại học Lâm nghiệp

Khuôn viên các trường đại học không chỉ là nơi đào tạo mà còn là những không gian xanh quan trọng, đóng góp vào hệ sinh thái đô thị. Đặc biệt, khuôn viên Đại học Lâm nghiệp Việt Nam (VNUF) tại Xuân Mai, Hà Nội, được xem là một phòng thí nghiệm sống động về lâm nghiệp và tài nguyên thiên nhiên. Với tổng diện tích lên đến 170,67 ha, nơi đây sở hữu một hệ thực vật trường ĐHLN phong phú, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng sinh thái, cải thiện vi khí hậu và là nguồn tài nguyên vô giá cho công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, các nghiên cứu chi tiết và hệ thống về thành phần loài cây gỗ tại đây vẫn còn hạn chế. Các công trình trước đây như của Lê Mộng Chân (1997) hay Trần Ngọc Hải (2003) đã đặt nền móng ban đầu, nhưng một cuộc VNUF campus flora survey toàn diện để cập nhật dữ liệu, đánh giá hiện trạng và xây dựng cơ sở dữ liệu hình ảnh, mẫu vật vẫn là một yêu cầu cấp thiết. Bài viết này trình bày kết quả phân tích chi tiết về sự đa dạng của các loài cây gỗ trong khuôn viên trường, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về giá trị và tiềm năng của nguồn tài nguyên thực vật quý giá này, góp phần vào chiến lược bảo tồn nguồn gen thực vật và phát triển lâm nghiệp đô thị.

1.1. Giới thiệu tổng quan về hệ thực vật tại khuôn viên VNUF

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam, tọa lạc tại thị trấn Xuân Mai, là một trung tâm đào tạo và nghiên cứu hàng đầu về lâm nghiệp. Khuôn viên trường không chỉ là một không gian học tập mà còn là một hệ sinh thái thu nhỏ, nơi lưu giữ sự đa dạng sinh học thực vật đáng kể. Hệ thực vật trường ĐHLN bao gồm nhiều loài cây bản địa và cây nhập nội, được trồng và phát triển qua nhiều thập kỷ, tạo nên một thảm thực vật đa dạng với nhiều tầng tán. Vai trò của hệ thống cây xanh này vượt ra ngoài giá trị cảnh quan. Chúng đóng góp tích cực vào việc điều hòa không khí, giảm tiếng ồn, và tạo ra một môi trường trong lành cho sinh viên và cán bộ. Hơn nữa, đây là một nguồn tư liệu trực quan, phục vụ công tác thực hành, nhận diện và phân loại thực vật cho các ngành liên quan đến quản lý tài nguyên rừng và môi trường, minh chứng cho vai trò của cây xanh trường đại học trong giáo dục và nghiên cứu.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu thực vật tại Xuân Mai

Việc tiến hành một nghiên cứu thực vật tại Xuân Mai, cụ thể trong khuôn viên VNUF, mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Nghiên cứu này không chỉ nhằm mục đích lập ra một danh lục cây gỗ VNUF hoàn chỉnh mà còn là cơ sở để đánh giá hiện trạng sinh trưởng, phân bố và giá trị của từng loài. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu nền tảng cho các hoạt động quản lý, quy hoạch cảnh quan và đặc biệt là bảo tồn nguồn gen thực vật. Việc xác định được các cây gỗ quý hiếm và các loài bị đe dọa ngay trong khuôn viên trường giúp xây dựng các kế hoạch bảo tồn tại chỗ hiệu quả. Đối với lĩnh vực urban forestry in Vietnam (lâm nghiệp đô thị tại Việt Nam), mô hình cây xanh tại VNUF có thể trở thành một ví dụ điển hình về cách tích hợp đa dạng sinh học vào không gian đô thị, phục vụ đồng thời nhiều mục tiêu: giáo dục, môi trường và thẩm mỹ. Do đó, nghiên cứu này là một bước đi cần thiết để khai thác và phát huy bền vững giá trị của tài nguyên thực vật mà trường đang sở hữu.

II. Thách thức trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học thực vật

Việt Nam được công nhận là một trong những quốc gia có giá trị đa dạng sinh học cao trên toàn cầu. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên này đang đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Áp lực từ sự gia tăng dân số và mức tiêu thụ ngày càng cao dẫn đến việc khai thác quá mức tài nguyên sinh học. Quá trình phát triển kinh tế-xã hội nhanh chóng cũng làm thay đổi cảnh quan tự nhiên. Theo tài liệu nghiên cứu, "Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất và xây dựng cơ sở hạ tầng đã làm giảm đáng kể diện tích môi trường sống tự nhiên, tăng sự phân mảnh hệ sinh thái và làm suy thoái môi trường sống của nhiều loài động thực vật hoang dã". Tại các khu vực đô thị và bán đô thị như khuôn viên trường đại học, thách thức này cũng hiện hữu. Hệ thống cây xanh phải đối mặt với ô nhiễm môi trường, sự xâm lấn của các loài ngoại lai và những tác động từ hoạt động xây dựng. Thêm vào đó, công tác quản lý đa dạng sinh học thực vật vẫn còn những hạn chế. Hệ thống quản lý còn phân tán, các quy định pháp luật thiếu đồng bộ, và nguồn lực đầu tư cho bảo tồn nguồn gen thực vật còn rất hạn chế. Việc thiếu một timber species inventory (kiểm kê loài cây gỗ) chi tiết và cập nhật thường xuyên khiến công tác quản lý và bảo tồn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là trong việc giám sát các cây gỗ quý hiếm.

2.1. Áp lực từ phát triển đô thị và hoạt động con người

Sự phát triển nhanh chóng của các khu đô thị và cơ sở hạ tầng xung quanh các trường đại học tạo ra áp lực lớn lên plant biodiversity VNUF. Quá trình bê tông hóa làm giảm diện tích đất tự nhiên, thay đổi điều kiện thủy văn và vi khí hậu. Ô nhiễm không khí và đất từ hoạt động giao thông và công nghiệp cũng ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và sự sinh trưởng của các loài cây gỗ. Bên cạnh đó, các hoạt động xây dựng, cải tạo trong chính khuôn viên, nếu không được quy hoạch cẩn thận, có thể dẫn đến việc chặt hạ hoặc làm tổn thương những cây gỗ có giá trị. Sự thiếu nhận thức của một bộ phận cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ cây xanh cũng là một thách thức, dẫn đến các hành vi gây hại không chủ ý. Những yếu tố này đòi hỏi một chiến lược quản lý chủ động để dung hòa giữa nhu cầu phát triển và mục tiêu conservation of tree species.

2.2. Hạn chế trong hệ thống dữ liệu và quản lý cây xanh

Một trong những thách thức lớn nhất trong công tác bảo tồn là sự thiếu hụt một hệ thống cơ sở dữ liệu toàn diện và được số hóa. Nhiều nghiên cứu trước đây tại VNUF, như đề tài của Phùng Văn Phê (2006) hay Nguyễn Văn Thành (2009), đã ghi nhận danh sách các loài, nhưng việc thiếu "cơ sở dữ liệu hình ảnh và bộ sưu tập mẫu vật thực vật" đã hạn chế việc trao đổi thông tin và hợp tác. Việc quản lý woody plants on campus (cây thân gỗ trong khuôn viên) thường chỉ dừng lại ở mức độ chăm sóc cảnh quan chung mà chưa có sự theo dõi chi tiết về tình trạng sinh trưởng, sức khỏe của từng cá thể, đặc biệt là các loài quý hiếm. Điều này gây khó khăn trong việc phát hiện sớm sâu bệnh hại hoặc các dấu hiệu suy thoái, từ đó bỏ lỡ cơ hội can thiệp kịp thời. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu tích hợp GIS (Hệ thống Thông tin Địa lý) là giải pháp cần thiết để quản lý hiệu quả và bền vững hệ thực vật trường ĐHLN.

III. Phương pháp khoa học kiểm kê đa dạng loài cây gỗ tại VNUF

Để có được một bức tranh toàn diện và chính xác về đa dạng loài cây gỗ tại khuôn viên Đại học Lâm nghiệp Việt Nam, một phương pháp nghiên cứu khoa học và hệ thống đã được áp dụng. Quá trình này kết hợp giữa việc thu thập dữ liệu thứ cấp và điều tra thực địa chi tiết. Dữ liệu thứ cấp bao gồm việc nghiên cứu các tài liệu, sách, các công trình khoa học đã công bố trước đây liên quan đến flora of Vietnam National University of Forestry. Công đoạn này giúp hình thành một cái nhìn tổng quan về điều kiện tự nhiên, hệ sinh thái và lịch sử nghiên cứu tại khu vực. Tuy nhiên, phần cốt lõi của nghiên cứu là công tác điều tra thực địa. Phương pháp điều tra theo tuyến (transect line) và phân khu (set zone) được lựa chọn để đảm bảo tính bao quát và chi tiết. Toàn bộ khuôn viên được chia thành các khu vực nhỏ hơn dựa trên bản đồ và các tuyến đường chính. Trong mỗi khu vực, tất cả các cá thể cây gỗ đều được nhận dạng, đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng như đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao, và được thu thập mẫu vật để phục vụ công tác định danh chính xác trong phòng thí nghiệm. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng danh lục cây gỗ VNUF được xây dựng một cách khoa học, đầy đủ và có độ tin cậy cao.

3.1. Quy trình điều tra thực địa theo tuyến và phân khu chi tiết

Công tác điều tra thực địa được tiến hành một cách bài bản. Đầu tiên, một cuộc khảo sát sơ bộ toàn bộ khu vực được thực hiện để xác định ranh giới và đặc điểm địa hình, từ đó thiết kế các tuyến điều tra. Nghiên cứu đã thiết lập hai tuyến chính chạy dọc các trục đường lớn trong khuôn viên. Dựa trên các tuyến này, toàn bộ khu vực nghiên cứu được chia thành 4 phân khu (Zone 1, 2, 3, 4) để dễ dàng quản lý và thu thập dữ liệu. Trong mỗi phân khu, đội ngũ nghiên cứu tiến hành nhận dạng cây gỗ và ghi nhận thông tin chi tiết cho từng cá thể vào phiếu điều tra. Các thông tin bao gồm tên loài, họ thực vật, dạng sống, chiều cao, đường kính và đánh giá tình trạng sinh trưởng (Tốt, Trung bình, Kém). Phương pháp này đảm bảo không bỏ sót các cá thể và cho phép phân tích sự phân bố của các loài trong không gian, một yếu tố quan trọng trong VNUF campus flora survey.

3.2. Kỹ thuật thu thập xử lý mẫu vật và định danh loài

Việc nhận dạng cây gỗ chính xác là yếu tố quyết định sự thành công của nghiên cứu. Đối với mỗi loài cây, mẫu vật tiêu bản được thu thập theo đúng tiêu chuẩn khoa học, bao gồm cành, lá (cả lá non và lá già), và nếu có thể là hoa hoặc quả. Mỗi mẫu vật được gắn nhãn ghi chú thông tin chi tiết. Sau khi thu thập, các mẫu vật được đưa về phòng tiêu bản của Đại học Lâm nghiệp để xử lý và định danh. Quá trình định danh được thực hiện theo nhiều bước. Đầu tiên, mẫu vật được so sánh với các tiêu bản đã có trong phòng. Đối với những mẫu khó, các tài liệu chuyên khảo về plant taxonomy (phân loại thực vật) như "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ và các cơ sở dữ liệu trực tuyến quốc tế được sử dụng để tra cứu. Tên khoa học của các loài được chuẩn hóa theo hệ thống phân loại của Takhtajan (2009), đảm bảo tính nhất quán và cập nhật. Quy trình này đảm bảo thành phần loài cây gỗ được ghi nhận là chính xác và có giá trị khoa học cao.

IV. Phân tích chi tiết thành phần loài cây gỗ tại khuôn viên VNUF

Kết quả từ cuộc điều tra toàn diện cho thấy một bức tranh ấn tượng về sự đa dạng sinh học thực vật tại VNUF. Nghiên cứu đã ghi nhận tổng cộng 107 loài cây gỗ bản địa, thuộc 88 chi và 38 họ thực vật khác nhau. Con số này phản ánh sự phong phú và đa dạng của hệ thực vật trường ĐHLN, minh chứng cho những nỗ lực trồng và bảo tồn cây xanh qua nhiều thế hệ. Sự phân bố số lượng loài trong các họ không đồng đều, cho thấy sự thích nghi khác nhau của các nhóm thực vật với điều kiện môi trường tại đây cũng như chiến lược trồng cây của nhà trường. Ba họ thực vật chiếm ưu thế về số lượng loài là Caesalpiniaceae (họ Vang, 14 loài), Moraceae (họ Dâu tằm, 9 loài) và Euphorbiaceae (họ Thầu dầu, 6 loài). Sự vượt trội của họ Vang (Caesalpiniaceae) với các loài như Lim xanh, Gõ đỏ, Vàng anh, Hoàng linh cho thấy giá trị của bộ sưu tập cây gỗ tại đây. Ngược lại, có tới 14 họ chỉ có duy nhất một loài đại diện, ví dụ như Annonaceae (Bút tháp), Araucariaceae (Bách tán), Sterculiaceae (Sảng nhung). Điều này cho thấy sự độc đáo nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro, vì bất kỳ sự kiện nào như bão, sâu bệnh cũng có thể làm mất đi đại diện duy nhất của một họ trong khuôn viên, ảnh hưởng đến tree species composition tổng thể.

4.1. Thống kê danh lục cây gỗ VNUF 107 loài thuộc 38 họ

Bản danh lục cây gỗ VNUF được xây dựng từ kết quả nghiên cứu là một tài liệu khoa học có giá trị. Tổng số 107 loài cây gỗ bản địa được xác định cho thấy khuôn viên trường là một kho tàng gen thực vật quan trọng. Sự đa dạng không chỉ thể hiện ở cấp độ loài mà còn ở cấp độ chi (88 chi) và họ (38 họ). Việc lập danh lục chi tiết này là bước đầu tiên và cơ bản nhất trong mọi nỗ lực quản lý và bảo tồn. Nó cung cấp một danh sách kiểm tra (checklist) để theo dõi sự thay đổi về thành phần loài cây gỗ theo thời gian, đánh giá sự thành công của các chương trình trồng cây mới và xác định các loài cần được ưu tiên bảo vệ. Đây là dữ liệu nền không thể thiếu cho các nghiên cứu sâu hơn về sinh thái, di truyền và giá trị sử dụng của các loài cây trong bối cảnh urban forestry in Vietnam.

4.2. Sự chiếm ưu thế của các họ Caesalpiniaceae và Moraceae

Phân tích tree species composition cho thấy sự chiếm ưu thế rõ rệt của một số họ thực vật. Họ Caesalpiniaceae đứng đầu với 13,08% tổng số loài. Đây là họ bao gồm nhiều loài cây gỗ quý hiếm và có giá trị kinh tế cao như Gõ đỏ (Afzelia xylocarpa), Lim xanh (Erythrophleum fordii). Tiếp theo là họ Moraceae (8,61%), bao gồm các loài quen thuộc có giá trị đa dụng. Sự hiện diện đông đảo của các loài thuộc những họ này không phải là ngẫu nhiên, mà có thể phản ánh mục tiêu sưu tập và bảo tồn các loài cây gỗ bản địa có giá trị của trường. Ngược lại, sự tồn tại của nhiều họ chỉ có một loài cho thấy tính đa dạng nhưng cũng chỉ ra những lỗ hổng trong bộ sưu tập. Việc bổ sung các loài thuộc các họ ít đại diện này có thể là một định hướng trong tương lai để làm phong phú thêm plant biodiversity VNUF.

V. Đánh giá giá trị sử dụng và tình trạng các cây gỗ quý hiếm

Các loài cây gỗ tại VNUF không chỉ có giá trị về mặt sinh thái và đa dạng sinh học mà còn mang lại nhiều giá trị sử dụng thiết thực. Nghiên cứu đã phân loại 107 loài cây gỗ bản địa thành 7 nhóm giá trị chính: Gỗ (Wood), Thực phẩm (Food), Cảnh quan (Ornament), Dược liệu (Medicine), Tinh dầu (Oil), Nhựa (Resin) và Sợi (Fibrous). Đáng chú ý, 100% các loài đều có giá trị về gỗ. Bên cạnh đó, có tới 62 loài (57,94%) có giá trị làm cây cảnh quan, che bóng mát như Sấu, Xoài, Dầu rái, góp phần tạo nên vẻ đẹp và không gian xanh cho trường. Một phát hiện quan trọng của nghiên cứu là sự hiện diện của 13 loài cây gỗ bị đe dọa, chiếm 12,15% tổng số loài được ghi nhận. Những loài này được liệt kê trong Sách Đỏ IUCN, Sách Đỏ Việt Nam (VNRD) và Nghị định 32 của Chính phủ. Việc tồn tại các loài như Gõ đỏ (Afzelia xylocarpa), Sưa bắc bộ (Dalbergia tonkinensis), Pơ mu (Fokienia hodginsii) và Hoàng đàn (Cupressus torulosa) ngay trong khuôn viên trường là một minh chứng cho vai trò quan trọng của VNUF trong việc bảo tồn nguồn gen thực vật quý hiếm. Đây là một bộ sưu tập sống vô giá, cần được bảo vệ và quản lý một cách nghiêm ngặt.

5.1. Phân loại giá trị sử dụng đa dạng của cây gỗ VNUF

Sự đa dạng về giá trị sử dụng của woody plants on campus là rất lớn. Ngoài giá trị chính về gỗ, nhiều loài còn cung cấp thực phẩm như quả Sấu (Dracontomelum duperreanum), lá non Vàng anh (Saraca dives). Nhóm cây dược liệu cũng rất phong phú, với các loài như Sữa (Alstonia scholaris) hay Tỳ bà (Eriobotrya japonica) là đối tượng quan tâm của khoa học. Một số loài cung cấp tinh dầu quý như Vù hương (Cinnamomum balansae) và Trầm hương (Aquilaria crassna), có tiềm năng trong sản xuất công nghiệp và mỹ phẩm cao cấp. Phân tích này cho thấy mỗi loài cây đều có thể được khai thác theo nhiều hướng khác nhau, không chỉ giới hạn ở giá trị gỗ. Việc hiểu rõ các giá trị này giúp tối ưu hóa công tác quy hoạch, lựa chọn loài cây trồng phù hợp với nhiều mục tiêu: vừa bảo tồn, vừa tạo cảnh quan, vừa có tiềm năng khai thác bền vững các sản phẩm phi gỗ, thể hiện rõ vai trò của cây xanh trường đại học.

5.2. Danh sách 13 loài cây gỗ bị đe dọa cần ưu tiên bảo tồn

Việc xác định được 13 loài cây gỗ quý hiếm bị đe dọa là một trong những kết quả nổi bật nhất của VNUF campus flora survey. Danh sách này bao gồm các loài cực kỳ nguy cấp (CR) như Hoàng đàn (Cupressus torulosa), các loài nguy cấp (EN) như Lim xanh, Gõ đỏ, Pơ mu, và các loài sắp nguy cấp (VU) như Sao đen, Lát hoa. Ví dụ, loài Sưa bắc bộ (Dalbergia tonkinensis), được xếp hạng EN trong Sách đỏ Việt Nam, có tới 50 cá thể được trồng trong khuôn viên. Sự hiện diện của các loài này biến khuôn viên VNUF thành một khu vực bảo tồn ngoại vi (ex-situ) quan trọng. Điều này đặt ra trách nhiệm lớn cho nhà trường trong việc xây dựng các kế hoạch hành động cụ thể cho conservation of tree species. Các biện pháp cần thiết bao gồm giám sát chặt chẽ tình trạng sinh trưởng của từng cá thể, nghiên cứu nhân giống và thiết lập các biển báo, bảng thông tin để nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của chúng.

VI. Giải pháp tương lai cho bảo tồn đa dạng sinh học thực vật

Dựa trên kết quả nghiên cứu chi tiết về đa dạng loài cây gỗ tại khuôn viên Đại học Lâm nghiệp Việt Nam, việc đề xuất các giải pháp quản lý, sử dụng và bảo tồn hiệu quả là bước đi tiếp theo mang tính cấp thiết. Tương lai của hệ thực vật trường ĐHLN phụ thuộc vào một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa khoa học kỹ thuật, chính sách quản lý và sự tham gia của cộng đồng. Trước hết, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu số hóa toàn diện cho hệ thống cây xanh. Cơ sở dữ liệu này không chỉ bao gồm danh lục cây gỗ VNUF mà còn tích hợp thông tin về vị trí địa lý (GIS), đặc điểm hình thái, tình trạng sức khỏe và hình ảnh của từng cá thể. Điều này sẽ hỗ trợ đắc lực cho công tác giám sát và ra quyết định. Thứ hai, cần ưu tiên các chương trình bảo tồn tại chỗ cho 13 loài cây gỗ bị đe dọa đã được xác định. Các hoạt động có thể bao gồm nhân giống bằng các phương pháp tiên tiến, trồng bổ sung và chăm sóc đặc biệt. Cuối cùng, việc phát huy vai trò của khuôn viên VNUF như một mô hình về lâm nghiệp đô thị tại Việt Nam cần được đẩy mạnh. Đây không chỉ là nơi bảo tồn mà còn là một trung tâm giáo dục, lan tỏa kiến thức và tình yêu thiên nhiên đến sinh viên và cộng đồng.

6.1. Đề xuất giải pháp quản lý và phát triển hệ thực vật VNUF

Để quản lý và phát triển bền vững plant biodiversity VNUF, cần áp dụng một loạt giải pháp đồng bộ. Cần thành lập một ban quản lý cây xanh chuyên trách, áp dụng công nghệ thông tin để theo dõi định kỳ sức khỏe cây. Việc quy hoạch trồng mới cần dựa trên cơ sở khoa học, ưu tiên các loài cây bản địa, đặc biệt là các loài thuộc các họ có ít đại diện để làm phong phú thêm tree species composition. Đối với các cây gỗ quý hiếm, cần xây dựng hồ sơ riêng cho từng cá thể và áp dụng chế độ chăm sóc đặc biệt. Ngoài ra, việc xây dựng các tuyến đường đi bộ tham quan, gắn biển tên khoa học và thông tin giá trị cho các loài cây tiêu biểu sẽ biến khuôn viên thành một vườn thực vật mở, phục vụ hiệu quả cho công tác giáo dục và nâng cao nhận thức về bảo tồn nguồn gen thực vật.

6.2. Tiềm năng của VNUF như một mô hình lâm nghiệp đô thị

Khuôn viên Đại học Lâm nghiệp Việt Nam hội tụ đủ yếu tố để trở thành một mô hình kiểu mẫu về urban forestry in Vietnam. Với sự đa dạng loài cao, sự hiện diện của nhiều cây gỗ quý hiếm và đội ngũ chuyên gia hàng đầu, VNUF có thể đi tiên phong trong việc nghiên cứu và áp dụng các mô hình quản lý cây xanh đô thị bền vững. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào khả năng hấp thụ carbon, lọc không khí của các loài cây, hay xây dựng các mô hình nông-lâm kết hợp quy mô nhỏ. Việc chia sẻ kinh nghiệm và kết quả timber species inventory với các thành phố và khu đô thị khác sẽ góp phần nhân rộng mô hình này. Qua đó, VNUF không chỉ thực hiện tốt sứ mệnh đào tạo, nghiên cứu mà còn đóng góp trực tiếp vào việc xây dựng các đô thị xanh, bền vững cho tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF AGRICULTURE AND RURAL DEVELOPMENT VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY STUDENT THESIS Title DIVERSITY OF TIMBER TREE SPECIES IN CAMPUS OF VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY Major: Advanced Curriculum in Natural Resources Management Code: D850101 Faculty: Forest Resources & Environmental Management Student: Tran Thi Phuong Thao Student ID: 1553090502 Class: K60 - Natural Resources Management Course: 2015 – 2019 Advanced Education Program Developed in collaboration with Colorado State University, USA Supervisor: Assoc. Hoang Van Sam Ha Noi, 2019 ACKNOWLEDGMENT First of all, I wish to acknowledge to Vietnam National University of Forestry and the teachers for creating an opportunity to do the thesis. Special thanks my supervisor Assoc. Hoang Van Sam for his advices and supervision.

i TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGMENT ……………………………………………………….i TABLE OF CONTENTS. OVERVIEW OF THESIS………………………………………. Research on biodiversity in the world. Research on biodiversity in Vietnam.

Research on biodiversity in Vietnam National University of Forestry. 6 CHAPTER II GOAL, OBJECTIVES, CONTENTS AND METHODOLOGY. Secondary data base…………………………………………………. Non - field investigate.

Social-economic condition ………………………………………. RESULTS AND DISCUSSION………………………………18 4. The diversity of timber species on VNUF‟s campus…………………. The diversity of indigenous timber species………………………….

The variation in uses values…………………………………………20 4. The composition of rare trees and high values species………………. The data of some important species in VNUF‟s campus ……………. Proposing some effective solutions, uses, and management of ii indigenous timbers in the research area……………………………………61 CHAPTER V CONCLUSION AND RECOMMENDATION……………….63 iii LIST OF TABLE Table 2.1: The list of transcect lines in study site table .2: The list of zones in study site table .3: Investigation by set zones .4: The investigated table.

The additional indigenous tree species. The 10 families rank first in total species number. The families have only one species. The value groups of trees.

The table of Threatened tree species in VNUF‟s. 23 iv INTRODUCTION Vietnam, due to its high and globally significant biodiversity values is recognized as one of the nations where the conservation of biodiversity should be prioritized. Vietnam became a signatory to the United Nations Convention on Biological Diversity (CBD) in 1994. Since then, the Government of Vietnam has taken a solid interest and made a substantial investment in both human and financial resources in order to implement its commitments and obligations under the Convention.

Biodiversity plays a very important role in the socio-economic and environmental development of Vietnam. It also plays a vital role in the provision of biodiversity services (provisioning services, regulatory services, cultural services and support services). Through these services, biodiversity makes a significant contribution to the national economy, providing a basis for ensuring food security; maintaining genetic resources of animals and plants; and providing materials for construction, fuel and pharmaceutical resources. The recent change in Vietnam‟s biodiversity is reflected in a variety of ways and aspects: although the area of Vietnam‟s forest cover has increased, much of this increase has been due to the planting of production forest; overall the habitat for wildlife is decreasing as a result of land conversion; overall the status of rare and endangered species is declining sharply; and both inland water and marine ecosystems are being degraded due to inappropriate exploitative activities.

Biodiversity in Vietnam is currently is facing many threats. Pressure from the increasing human population combined with an increasing level of consumption is resulting in overexploitation of biodiversity resources. Rapid socio-economic development has also changed the natural landscape. Land conversion and infrastructure construction has significantly reduced the area of natural habitats, increased ecosystem fragmentation, and degraded the habitats 1 of many species of wild plants and animals.

Natural resources, especially biological resources, are undergoing overexploitation and timber, non-timber and aquatic products are particularly vulnerable. In addition, alien species, environment pollution and climate change are all directly impacting on the biodiversity of Vietnam. In addition, the level of effort to manage the biodiversity resources of Vietnam is still insufficient. The system of state management agencies responsible for biodiversity remains fragmented and weak - laws and regulations to protect biodiversity are still unsystematic and lacking in policy conformity; community involvement is yet to be adequately mobilized; planning for national, regional and provincial biodiversity conservation has not been implemented in a systematic manner; and investment in biodiversity conservation and development remains highly limited.

Vietnam National University of Forestry is a famous university which becomes a leading and highly prestigious university in Vietnam with diversified training and education activities in the following sectors: Forestry, Forest Resources Management, Environment, Forestry Industry, Rural Development, and others. Over the years, more than 4,000 masters, 100 doctors, over 45,000 undergraduate students, and 500 trainees with intermediate and primary level have graduated from this university. They have been contributing important roles to the development of the forestry sector and national economic development; many of them are holding the key positions of the country (from central to local government). Since established up to now, there is much scientific research conducted in this university such as soil composition, forest ecology, plants… and so on.

However, there are few detailed studies on tree species in this area. Because of these reasons, I decided to conduct the thesis: “Diversity of Timber tree species on the campus of Vietnam National University of Forestry. 2 CHAPTER I OVERVIEW OF THESIS 1. Research on biodiversity in the world The studies on plants have a long history but serious studies were born in the middle of XIX.

They are The flora of Hong Kong (1861), The flora of Australia (1866), The flora of Northwest and central forests of India (1874), The flora of India with 7 sections (1872 – 1897), The flora of Myanmar (1877), The flora of Malaysia (1892 – 1925), The flora of Hainan (1972 – 1977), The flora of Yunnan (1977). Lecomte published “The flora of Indo – China”. In this book, the author collected specimens, named, described vascular plant species in the whole area of Viet Nam – Laos – Cambodia. In Russia, from 1928 – 1932 was the early period for plants researching.I‟s opinion “The investigation has just to conduct on large enough area to ensure the abundance of life respective to the homogenous conditions of terrain“.

This is a Flora in a determined area as he said. Tolmachop estimated that there are approximately 1500 - 2000 plants in a Flora located in a tropical area with high moisture. *Create a database for biodiversity data in the world Biodiversity centers in the world play an important role in storing specimens, promote training activities, scientific research and international cooperation in biodiversity conservation. Chinese Biodiversity Information System (CBIS) has a system of various types: plant, mammals, aquatic organisms, microorganisms and marine organisms.

It‟s a database on specimens, botanic garden, seed bank, gene bank. The development in information allows biodiversity center‟s websites searching on the information of organisms: scientific name, vernacular name, etc. National museum of nature in Indonesia or known as Cibinong – The largest museum on nature in Southeast Asia with more than 7.5 million 3 specimens, of which 2 million are plants, 2,7 million animals, and 2,8 million insects. Museum of creatures in Malaysia storing more than 300,000 plant specimens and total species described belongs to Malaysian plants up to 15,000.

Research on biodiversity in Vietnam Viet Nam is an S-shaped strip of land, stretching from 23°23‟ to 8°27‟ North latitude. The country‟s total length is 1,650 km from the northernmost point to the southernmost point. Its width, from the Eastern coast to the Western border, is about 500 km at the widest part and about 50 km at the narrowest part. The big difference in climate and terrain between regions creates diversity in the natural environment and biodiversity.

These ecosystems are diverse: from the evergreen rainforest in the northern subtropical to tropical dipterocarp forests in the south, mangroves and water ecosystems, coastal bend. It is statistical that there are nearly 13,000 plants. Many groups have high endemism, many endemic species of scientific value and greater practicality. There are many scientific studies in Viet Nam on flora: The “The flora of Indo-china”, includes 7 main sections and 1 an additional section, published from 1907 to 1952 by France botanist H.

The author recognized and described 7,004 vascular species in Vietnam – Laos – Cambodia area. Base on this ctaegorization, Thai Van Trung (1978) in his book “The forest vegetations of Viet Nam” recogized 7,004 vascular species belongs to 1,850 Genus, 289 families. The author also emphasizes the dominance of Anginosperm in Vietnam‟s forest plant species with more than 6,336 species (90,99%), belong to 1,727 Genus (93,4%) and 239 Families (82,7%). In 1965, Pooc Tamas recognized 5190 species in the North of Viet Nam, in 1969 Phan Ke Loc recognized and add more species up to 5,609 species in 1,660 genus.

At that time in the South of Viet Nam, the book “The flora of Viet 4 Nam, in the south of the 17th parallel” by Pham Hoang Ho published with 2 sections described 5,326 plant species inhabit in the south of Viet Nam. From 1991 – 1993, The book “An Illustrated Flora of Vietnam” with 3 sections by Pham Hoang Ho described 10,419 vascular plant species in Viet Nam. After correcting and editing in 1999 -2000, this book described total species up to 11,611 belonging to 3,179 genus, 295 families, and 6 phylas. Beside the researches with a scale on the whole of country or North, South of Vietnam, we can list the research only scale on the regional flora such as the flora of highland recognized 3,754 vascular plant species by Nguyen Tien Ban, Tan Dinh Dai and Phan Ke Loc (1984).

The list of plants in Phu Quoc by Pham Hoang Ho (1985), The flora in Sapa – Fansipan mountainous area by Nguyen Nghia Thin and Nguyen Thi Thoi (1998) introduced 2024 vascular plant species belong to 771 genus, 200 families, and 6 phylas. The botanical surveys mostly completed in Cuc Phuong National Park – the first National Park of Viet Nam. The surveys started in 1971 and ended in 1997 with 4 lists of plants are published. The represented researches are - Nguyen Thin et al.

research on biodiversity of Cuc Phuong NP: diversity on ecosystems, plant genetic-sources, life forms. Besides, the book “Manual on biodiversity research” published 1997 contribute a formation into biodiversity research in different geographic area in Viet Nam. - The author Nguen Ba Thu in his thesis “Research on plant biodiversity in Cuc Phuong National Park” recognized 1944 vascular plant species belonging to 911 genus, 219 families. This contributes 270 plant species into Cuc Phuong‟s plants (compared to Cuc Phuong‟s plant list in 1971).

- In 2004, the study “Seed Plants of Cuc Phuong National Park – A Documented Checklist” by Botanists in United States, Institute of Ecology and Biological Resources and Cuc Phuong National Park from the project Plant biodiversity research in Viet Nam and Laos (belong to International Cooperative Biodiversity Groups – ICBG) published 1,926 plant species. 5 - The research has a great role for the biodiversity conservation of Vietnam. This also plays into a National strategy role of biodiversity conservation in general and plant conservation in particular. These are also specific documentaries and a science-based platform for my research on the diversity of indigenous tree species in VNUF‟s Experimental Forest.

Research on biodiversity in Vietnam National University of Forestry There is much scientific research conducted in the University: In 1997 and 1998, Le Mong Chan carried out the research “Preliminary plan design Botanical garden for the purpose of preserving gene sources of forest tree species“. The result recognized 260 indigenous tree species belonging to 68 vascular families. In 2003, Tran Ngoc Hai and Nguyen Van Huy carried out the research “Investigate the biodiversity of khu he dong thuc vat in VNUF” recognized 342 indigenous species belonging to 257 genus, 90 families and 3 phylas In 2005, Le Si Viet et al. carried out the research “Create a database for VNUF‟s experimental forest”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ