Evaluating policy effectiveness on coastal mangrove management case study in dai hop and bang la communes hai phong city

Chuyên khảo phân tích Evaluating policy effectiveness on coastal mangrove management case study in dai hop and bang la, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2016

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá chính sách quản lý rừng ngập mặn tại Hải Phòng

Hải Phòng, một thành phố ven biển quan trọng trong Khu dự trữ sinh quyển châu thổ sông Hồng, sở hữu hệ sinh thái rừng ngập mặn có vai trò chiến lược. Các hệ sinh thái này không chỉ là lá chắn tự nhiên bảo vệ bờ biển khỏi bão và xói lở mà còn cung cấp nhiều dịch vụ hệ sinh thái rừng ngập mặn (mangrove ecosystem services) thiết yếu, hỗ trợ sinh kế bền vững (sustainable livelihoods) cho cộng đồng địa phương. Nghiên cứu điển hình tại hai xã Đại Hợp và Bằng La cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các chính sách môi trường Việt Nam trong việc quản lý rừng ngập mặn qua các giai đoạn lịch sử khác nhau. Việc đánh giá tác động chính sách (policy impact assessment) này rất quan trọng để xác định các yếu tố thành công và thách thức, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện công tác quản lý trong tương lai. Bài viết này phân tích hiệu quả chính sách dựa trên ba chỉ số cốt lõi: sinh thái, kinh tế và xã hội, phản ánh sự thay đổi về diện tích rừng, sinh kế người dân và mức độ tham gia của cộng đồng. Các phân tích cho thấy một sự chuyển đổi rõ rệt từ giai đoạn quản lý yếu kém, dẫn đến suy thoái, sang giai đoạn phục hồi và phát triển mạnh mẽ nhờ các dự án hợp tác quốc tế và sự thay đổi trong cách tiếp cận quản lý.

1.1. Tầm quan trọng của rừng ngập mặn đối với khả năng chống chịu ven biển

Rừng ngập mặn đóng vai trò như một vùng đệm tự nhiên, giảm thiểu tác động của bão và nước biển dâng, qua đó tăng cường khả năng chống chịu ven biển (coastal resilience). Tại Hải Phòng, nơi thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão nhiệt đới, tầm quan trọng này càng trở nên rõ rệt. Hệ thống rễ phức tạp của cây ngập mặn giúp cố định đất và trầm tích, chống xói lở bờ biển hiệu quả. Hơn nữa, chúng còn là một bể chứa carbon xanh (blue carbon) quan trọng, góp phần vào nỗ lực thích ứng với biến đổi khí hậu (climate change adaptation) toàn cầu. Nghiên cứu của Sanford (2009) nhấn mạnh rằng rừng ngập mặn là một trong những giải pháp tối ưu để bảo vệ các cộng đồng ven biển Việt Nam. Việc mất đi lá chắn tự nhiên này không chỉ làm tăng nguy cơ thiên tai mà còn ảnh hưởng đến an ninh lương thực và kinh tế của hàng nghìn hộ dân.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá hiệu quả chính sách tại Đại Hợp và Bằng La

Nghiên cứu của Nguyễn Nguyệt Anh (2016) đặt ra mục tiêu cốt lõi là đánh giá hiệu quả của các chính sách quản lý rừng ngập mặn tại hai xã Đại Hợp (Kiến Thụy) và Bằng La (Đồ Sơn), Hải Phòng từ năm 1990 đến 2016. Nghiên cứu tập trung vào ba mục tiêu cụ thể: (1) điều tra các chính sách và dự án liên quan đã được thực thi; (2) đánh giá hiệu quả của các chính sách này thông qua ba bộ chỉ số chính là sinh thái, kinh tế và xã hội; và (3) đề xuất các giải pháp khả thi để tăng cường hiệu quả quản lý. Phương pháp đánh giá đa tiêu chí này cho phép có một cái nhìn toàn diện về tác động kinh tế-xã hội (socio-economic impact) và môi trường, vượt ra ngoài các phân tích chỉ tập trung vào sinh thái đơn thuần. Kết quả từ nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học cho các nhà hoạch định chính sách để cải thiện quản trị môi trường (environmental governance) trong tương lai.

II. Thách thức trong quản lý rừng ngập mặn giai đoạn 1990 1997

Giai đoạn từ 1990 đến 1997 được xem là thời kỳ đầu của các chính sách quản lý rừng ngập mặn tại Việt Nam, đặc trưng bởi sự yếu kém và thiếu đồng bộ. Tại Đại Hợp và Bằng La, nhận thức về giá trị của rừng ngập mặn còn rất hạn chế. Các chính sách thời kỳ này chủ yếu mang tính sơ khai, chưa có một khung pháp lý rõ ràng cho việc bảo vệ và phát triển. Đây cũng là thời điểm nền kinh tế Việt Nam bắt đầu tự do hóa, dẫn đến sự bùng nổ của hoạt động phát triển nuôi trồng thủy sản (aquaculture development), đặc biệt là nuôi tôm. Việc mở rộng các đầm tôm đã trực tiếp gây ra sự suy thoái nghiêm trọng diện tích rừng ngập mặn. Mặc dù đã có một số dự án trồng và phục hồi rừng như Chương trình 327, hiệu quả mang lại không như mong đợi. Hầu hết các cây con trồng mới không thể sống sót do thiếu kỹ thuật và sự tham gia của cộng đồng. Kết quả là, diện tích rừng ngập mặn tại khu vực nghiên cứu đã giảm mạnh, kéo theo sự suy giảm bảo tồn đa dạng sinh học (biodiversity conservation) và gia tăng脆弱性 của bờ biển.

2.1. Tác động của chính sách sử dụng đất đến suy thoái hệ sinh thái

Chính sách sử dụng đất (land use policy) trong giai đoạn này ưu tiên cho việc mở rộng nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản đã gây áp lực lớn lên hệ sinh thái rừng ngập mặn. Theo Hawkin (2010) và MARD (2008), rừng ngập mặn đã bị phá hủy trên diện rộng để phục vụ cho việc phát triển kinh tế, đặc biệt là nuôi tôm. Tại khu vực nghiên cứu, dữ liệu từ ảnh viễn thám Landsat cho thấy diện tích rừng ngập mặn đã giảm từ 508,95 ha năm 1990 xuống chỉ còn 306,54 ha vào năm 1997, tương đương mức giảm 39,8%. Sự suy giảm này không chỉ làm mất đi môi trường sống của nhiều loài thủy sinh mà còn làm suy yếu chức năng bảo vệ bờ biển (coastal protection) của hệ sinh thái.

2.2. Sự yếu kém trong quản trị môi trường và nhận thức cộng đồng

Một trong những rào cản lớn nhất trong giai đoạn này là sự yếu kém trong quản trị môi trường và nhận thức hạn chế của cộng đồng. Các chính sách còn sơ khai, thiếu sự giám sát và thực thi hiệu quả. Theo kết quả phỏng vấn, sự hài lòng của người dân đối với các chính sách quản lý rừng ngập mặn rất thấp, với 16,4% hoàn toàn không hài lòng và 30,9% không hài lòng. Hầu hết người dân địa phương chưa nhận thức được tầm quan trọng của rừng ngập mặn đối với sinh kế lâu dài và bảo vệ môi trường. Các hoạt động tuyên truyền, giáo dục gần như không được triển khai. Sự thiếu gắn kết các bên liên quan (stakeholder engagement) đã khiến các dự án phục hồi như Chương trình 327 thất bại, vì không có sự tham gia và đồng thuận từ cộng đồng, những người trực tiếp sống dựa vào tài nguyên.

III. Phương pháp phục hồi rừng ngập mặn qua chính sách 1997 2005

Giai đoạn 1997-2005 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong công tác quản lý rừng ngập mặn tại Hải Phòng, chuyển từ suy thoái sang phục hồi. Sự thay đổi này được thúc đẩy bởi việc ban hành các chính sách và dự án có quy mô và tầm nhìn lớn hơn, đặc biệt là các dự án phục hồi rừng ngập mặn (mangrove restoration projects) với sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế. Tiêu biểu nhất là dự án "Trồng rừng ngập mặn, phòng chống thảm họa" do Hội Chữ thập đỏ Nhật Bản và Đan Mạch tài trợ, kết hợp với Hội Chữ thập đỏ Việt Nam. Dự án này đã được triển khai tại 8 tỉnh ven biển, trong đó có Hải Phòng. Cách tiếp cận của dự án tập trung vào việc huy động sự tham gia của cộng đồng, từ khâu trồng cây đến giám sát. Các mô hình tổ bảo vệ rừng được thành lập, trao quyền và trách nhiệm cho người dân địa phương. Nhờ vậy, chất lượng và diện tích rừng dần được cải thiện. Mặc dù diện tích rừng vẫn giảm nhẹ trong giai đoạn này, chủ yếu do quán tính từ thời kỳ trước, nhưng chất lượng rừng và nhận thức cộng đồng đã tăng lên đáng kể, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong giai đoạn tiếp theo.

3.1. Vai trò của các dự án quốc tế và Chương trình 661

Dự án "Trồng rừng ngập mặn, phòng chống thảm họa" (bắt đầu từ năm 1997) và Chương trình 661 (Quyết định 661/QĐ-TTg, 1998) là hai động lực chính cho sự phục hồi. Dự án do Chữ thập đỏ Nhật Bản tài trợ đã trồng được 22.439 ha rừng ngập mặn trên cả nước với tỷ lệ sống đạt 62,5%, bảo vệ được 7 km đê biển tại khu vực nghiên cứu (MARD, 2006). Dự án này đã thành công trong việc áp dụng cách tiếp cận có sự tham gia (participatory approach), thu hút người dân địa phương vào các hoạt động trồng và bảo vệ rừng. Đồng thời, Chương trình 661, hay còn gọi là dự án trồng mới 5 triệu ha rừng, đã góp phần nâng độ che phủ rừng của Việt Nam lên 36,5%, tạo ra một khuôn khổ chính sách quốc gia mạnh mẽ cho việc phục hồi rừng, bao gồm cả rừng ngập mặn.

3.2. Chuyển đổi sinh kế và sự tham gia của người dân địa phương

Trong giai đoạn này, các hoạt động sinh kế của người dân bắt đầu có sự chuyển dịch. Thay vì chỉ tập trung vào khai thác và nuôi trồng hủy diệt, người dân được khuyến khích tham gia vào các hoạt động trồng và bảo vệ rừng, khai thác bền vững các sản phẩm từ rừng ngập mặn như ong mật. Sự tham gia của hộ gia đình vào các dự án phục hồi rừng tăng vọt. Theo dữ liệu khảo sát, 74,5% hộ gia đình đã tham gia vào các dự án trong giai đoạn này, một con số ấn tượng so với trước đó. Mức độ hài lòng của người dân cũng được cải thiện rõ rệt, với tỷ lệ người dân phần nào hài lòng và hoàn toàn hài lòng tăng lên đáng kể. Điều này cho thấy khi các chính sách gắn liền với lợi ích kinh tế và trao quyền cho cộng đồng, hiệu quả quản lý sẽ được nâng cao.

IV. Giải pháp quản lý rừng ngập mặn dựa vào cộng đồng CBM

Giai đoạn từ 2005 đến 2016 được xem là thời kỳ phát triển và bảo vệ bền vững, trong đó mô hình quản lý dựa vào cộng đồng (community-based management - CBM) bắt đầu được thử nghiệm và cho thấy tiềm năng to lớn. Sau khi các dự án trồng rừng quy mô lớn kết thúc, việc duy trì và bảo vệ thành quả trở thành ưu tiên hàng đầu. Các chính sách trong giai đoạn này tập trung vào việc củng cố các đội bảo vệ rừng tại địa phương và trao quyền quản lý cho cộng đồng. Tại Đại Hợp và Bằng La, mô hình CBM do Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam thí điểm (2005-2008) đã đặt nền móng cho cách tiếp cận mới này. Mặc dù mô hình gặp khó khăn về tài chính sau khi kết thúc thí điểm, ý tưởng cốt lõi về việc cộng đồng tự quản lý tài nguyên đã được duy trì. Người dân được giao khoán bảo vệ các khu vực rừng cụ thể, đổi lại họ được phép khai thác các sản phẩm thủy sản một cách bền vững. Cách tiếp cận này giúp nâng cao ý thức trách nhiệm và tạo ra sinh kế bền vững trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, biến người dân từ người khai thác thành người bảo vệ.

4.1. Thí điểm mô hình CBM và vai trò của các tổ bảo vệ rừng

Mô hình CBM được thí điểm tại khu vực nghiên cứu từ năm 2005. Theo mô hình này, diện tích rừng được chia thành các lô nhỏ và giao cho các nhóm hộ gia đình quản lý. Mỗi nhóm chịu trách nhiệm tuần tra, bảo vệ khu vực được giao khỏi các hành vi phá hoại và khai thác quá mức. Đổi lại, họ có quyền khai thác các nguồn lợi thủy sản như cua, cáy, ốc trong khu vực đó. Phỏng vấn ông Nguyễn Văn Hiền, tổ trưởng tổ bảo vệ rừng Bằng La, cho thấy mô hình này giúp tăng cường hiệu quả giám sát và xử lý vi phạm kịp thời. Các tổ bảo vệ được trang bị công cụ và có quyền xử lý các vi phạm nhỏ, tạo ra một cơ chế quản lý linh hoạt và hiệu quả ngay tại cơ sở. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc thực hành quản trị môi trường có sự tham gia.

4.2. Tăng cường nhận thức và giáo dục môi trường trong cộng đồng

Sự khác biệt về chất lượng rừng giữa Đại Hợp và Bằng La sau năm 2005 phần lớn đến từ hiệu quả của các hoạt động tuyên truyền và giáo dục. Tại Bằng La, các hoạt động nâng cao nhận thức được thực hiện rất bài bản. Chính quyền địa phương thường xuyên tổ chức các buổi nói chuyện, chiếu phim về tầm quan trọng của rừng ngập mặn. Đặc biệt, chương trình giáo dục môi trường được đưa vào các trường tiểu học, giúp thế hệ trẻ sớm nhận thức được vai trò của hệ sinh thái này. Ngược lại, tại Đại Hợp, các hoạt động này diễn ra ít thường xuyên hơn. Sự đầu tư vào giáo dục và truyền thông đã tạo ra một sự thay đổi bền vững trong hành vi của cộng đồng, một yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ mô hình quản lý dựa vào cộng đồng nào.

V. Kết quả thực tiễn Tác động của chính sách lên hệ sinh thái

Việc áp dụng các chính sách và dự án trong hơn hai thập kỷ đã tạo ra những tác động rõ rệt và có thể đo lường được đối với hệ sinh thái, kinh tế và xã hội tại Đại Hợp và Bằng La. Đây là những bằng chứng xác thực nhất về hiệu quả của công tác quản lý rừng ngập mặn. Về mặt sinh thái, sự thay đổi diện tích rừng là chỉ số trực quan nhất, cho thấy sự phục hồi ngoạn mục sau giai đoạn suy thoái. Về kinh tế, rừng ngập mặn đã trở thành nguồn sinh kế bền vững quan trọng, cải thiện đáng kể thu nhập cho các hộ gia đình ven biển. Các sản phẩm thủy sản khai thác từ hệ sinh thái này đã mang lại giá trị kinh tế cao. Về mặt xã hội, sự thay đổi trong nhận thức, mức độ hài lòng và sự tham gia tích cực của cộng đồng vào các hoạt động quản lý là một thành công lớn. Những kết quả này khẳng định rằng một chính sách hiệu quả phải là một chính sách tích hợp được cả ba yếu tố: bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế và đảm bảo công bằng xã hội. Đây là bài học kinh nghiệm quý báu cho việc nhân rộng mô hình quản lý rừng ngập mặn tại các địa phương khác.

5.1. Tác động sinh thái Diện tích rừng ngập mặn tăng trưởng ngoạn mục

Dữ liệu phân tích từ ảnh viễn thám cho thấy một sự đảo chiều ấn tượng về diện tích rừng. Sau khi giảm 202,41 ha trong giai đoạn 1990-1997 và giảm thêm 31,77 ha trong giai đoạn 1997-2005, diện tích rừng ngập mặn tại khu vực nghiên cứu đã tăng vọt 313,02 ha trong giai đoạn 2005-2016. Tính đến năm 2016, tổng diện tích rừng đạt 587,79 ha, cao hơn cả thời điểm ban đầu vào năm 1990. Sự phục hồi này không chỉ là thành công về số lượng mà còn cải thiện chất lượng hệ sinh thái, tăng cường bảo tồn đa dạng sinh học và chức năng bảo vệ bờ biển. Đây là kết quả trực tiếp của các dự án phục hồi rừng ngập mặn và chính sách giao khoán bảo vệ cho cộng đồng.

5.2. Tác động kinh tế Cải thiện sinh kế và tăng thu nhập người dân

Sự phục hồi của rừng ngập mặn đã mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho người dân. Rừng trở thành môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài thủy sản có giá trị kinh tế cao như cáy, còng, ốc, hà. Theo khảo sát, một người dân có thể kiếm thêm trung bình 6 triệu đồng mỗi tháng từ việc khai thác thủy sản trong rừng. Các sản phẩm như cáy cơm (80.000 VNĐ/kg) hay hà (100.000 VNĐ/kg) đã trở thành nguồn thu nhập quan trọng. Hoạt động khai thác thủy sản ven bờ tại Đại Hợp đóng góp tới 48% tổng thu nhập của xã, với giá trị từ 85 đến 95 tỷ đồng mỗi năm. Điều này chứng tỏ dịch vụ hệ sinh thái rừng ngập mặn đã được chuyển hóa thành giá trị kinh tế cụ thể, góp phần cải thiện sinh kế bền vững.

5.3. Tác động xã hội Sự tham gia và hài lòng của cộng đồng tăng cao

Hiệu quả chính sách còn được thể hiện qua sự thay đổi tích cực về mặt xã hội. Mức độ hài lòng của người dân đã tăng lên đáng kể qua các thời kỳ. Trong giai đoạn 2005-2016, có tới 27,3% hộ dân hoàn toàn hài lòng và 50,9% phần nào hài lòng với các chính sách quản lý, trong khi tỷ lệ không hài lòng giảm xuống chỉ còn vài phần trăm. Quan trọng hơn, sự tham gia của người dân vào công tác quản lý đã trở thành xu hướng chủ đạo. Tỷ lệ hộ gia đình tham gia vào mô hình quản lý dựa vào cộng đồng đã tăng từ 0% trong giai đoạn đầu lên 78,2% trong giai đoạn cuối. Sự gắn kết các bên liên quan mạnh mẽ này chính là chìa khóa cho sự thành công và bền vững của các nỗ lực bảo tồn.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý rừng ngập mặn bền vững

Dựa trên những thành công và hạn chế được phân tích, việc xây dựng một chiến lược dài hạn cho quản lý rừng ngập mặn bền vững tại Hải Phòng và các vùng ven biển khác của Việt Nam là vô cùng cần thiết. Hướng đi tương lai cần tập trung vào việc củng cố và nhân rộng mô hình quản lý dựa vào cộng đồng (CBM), đồng thời giải quyết các thách thức về tài chính và thể chế. Cần có một cơ chế rõ ràng để đảm bảo lợi ích công bằng cho người dân tham gia bảo vệ rừng, ví dụ như thông qua các chương trình chi trả dịch vụ hệ sinh thái (Payment for Ecosystem Services - PES). Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác liên xã, liên huyện trong quản lý dải rừng ngập mặn ven biển là rất quan trọng để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp kỹ thuật, công nghệ và truyền thông cũng cần được áp dụng hài hòa để hỗ trợ công tác quản lý. Cuối cùng, việc tiếp tục thu hút đầu tư từ các tổ chức trong và ngoài nước sẽ là nguồn lực quan trọng để duy trì và phát triển những thành quả đã đạt được, góp phần vào mục tiêu thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững của quốc gia.

6.1. Củng cố mô hình quản lý dựa vào cộng đồng và phân tích các bên liên quan

Giải pháp cốt lõi là củng cố mô hình CBM bằng cách trao thêm quyền lực và lợi ích cho cộng đồng địa phương. Theo sơ đồ phân tích của Eden & Ackermann (1998), cộng đồng địa phương là bên có lợi ích rất cao nhưng quyền lực lại thấp. Do đó, các chính sách cần tập trung vào việc nâng cao quyền lực cho họ. Điều này có thể thực hiện thông qua việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất rừng, xây dựng các quy chế đồng quản lý rõ ràng, và đảm bảo họ được tham gia vào quá trình ra quyết định. Tăng cường gắn kết các bên liên quan (stakeholder engagement), bao gồm chính quyền, cộng đồng, các tổ chức phi chính phủ và doanh nghiệp, sẽ tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc cho công tác quản lý.

6.2. Các giải pháp về tài chính kỹ thuật và hợp tác liên vùng

Để đảm bảo tính bền vững, cần đa dạng hóa nguồn tài chính. Ngoài ngân sách nhà nước, cần xây dựng các cơ chế như chi trả dịch vụ hệ sinh thái (PES), trích một phần lợi nhuận từ các hoạt động du lịch sinh thái để tái đầu tư cho bảo vệ rừng. Về kỹ thuật, cần tiếp tục nghiên cứu và trồng bổ sung các loài cây phù hợp, thiết kế các đai rừng hỗn hợp để tăng tính đa dạng và khả năng chống chịu. Quan trọng không kém là tăng cường hợp tác giữa hai xã Đại Hợp và Bằng La trong việc quản lý dải rừng liền kề, tránh tình trạng quản lý manh mún. Việc mở rộng hợp tác với các tổ chức quốc tế như GIZ, MFF sẽ mang lại nguồn vốn và kinh nghiệm quý báu cho việc thực hiện các giải pháp này một cách hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF AGRICULTURE AND RURAL DEVELOPMENT VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY STUDENT THESIS Title EVALUATING POLICY EFFECTIVENESS ON COASTAL MANGROVE MANAGEMENT: CASE STUDY IN DAI HOP AND BANG LA COMMUNES, HAI PHONG CITY Major: Natural Resources Management Code: D850101 Faculty: Forest Resources and Environmental Management Student: Nguyen Nguyet Anh Student ID: 1253090003 Class: K57 Natural Resources Management Course: 2012 - 2016 Advanced Education Program Developed in collaboration with Colorado State University, USA Supervisor: Dr. Hai-Hoa Nguyen Hanoi, 2016 Abstract Vietnam suffers from seven to twelve tropical storms every year. Hence, not only lives but also properties are lost in coastal areas. Besides, in recent decades, climate change has become an urgent issue for human being.

Mangroves have been recognized as one of the most optimal solutions to deal with those issues in coastal regions of Vietnam. Therefore, mangrove management and protection have created a pressing need for forest managers to figure out the best way to assess the effectiveness of management policies for planning. This study aims to (1) investigate relevant policies in study site from 1990 to 2016 (2) assess the effectiveness of policies on coastal mangrove management using three major indicators and (3) to propose feasible solutions to enhance the policies in this area. Three remarkable policy-periods have been investigated and assessed by using a set of three significant indicators, including ecological, economic and social indicators.

From 1900 – 1997, mangrove rehabilitation and restoration projects had been implemented, but they were not effective. From 1997 – 2005, the implementation of many policies and projects had improved the quantity and quality of mangroves. Hence, the increase of mangrove extent considerably contributed to local incomes and livelihoods improvement. The period from 2005 to 2016 has been known as mangrove development and protection stage.

This study also suggests that the communes should adopt community – based management (CBM) to enhance the mangrove quantity and quality in the long term. 2 Acknowledgements First and foremost, I was extremely fortunate to be supervised and supported by Dr. Hai-Hoa Nguyen. He has inspired me very much on my way to achieving my goals during the time as his student.

Besides, he provided me with insight into how mangrove management plays an indispensable role in coastal zones, adding a novel dimension to my thesis. I would also like to thank Dr. Lee Macdonald who suggested valuable comments about my thesis proposal in the preparation time. I sincerely thank teachers in Faculty of Forest Resources and Environmental Management for the encouragements and suggestions and for helping me to improve the quality of my thesis.

In addition, thank you to Doan Thi Minh Thuy and Vu Duc Huy for helping me to collect data in Hai Phong during our initial research project, which I based on to develop and build up ideas for this thesis. I also would like to express my deep appreciation to the staffs and local people in Dai Hop (Kien Thuy) and Bang La (Do Son) communes for the enthusiastic help during our work. Due to the limited knowledge, time and experience, this thesis is still need to be improved. I am looking forward to receiving feedbacks from teachers and friends to enhance it.

Hanoi, 2016 3 Dedication To my family. 4 Table of Contents Abstract. 3 List of acronyms abbreviations. 7 List of figures.

8 List of tables. 10 Chapter 2 Study Goals and Objectives. Study goal and objectives. Research question and hypothesis.

15 Chapter 3 Study Site and Research Methodology. Geographical location and topography. Literature review and secondary data.Landsat Images classification and processing .Structured interview and Semi-structure interview. Policies and projects on coastal mangrove management.

Policies related to coastal mangrove management from 1990 to 1997. Policies related to coastal mangrove management from 1997 to 2005. Policies-related to coastal mangrove management from 2005 – 2016. Effectiveness of mangrove management policies.

Ecological indicator: Coastal mangrove extents before and after policies. Economic indicator: Changes in local livelihood after applying policies. Solutions for better management of mangroves. Model of sustainable management and development of mangroves.

Other solutions for sustainable development of mangroves. Effectiveness of coastal mangrove management in study area based on three significant indicators. Period from 1990 to 1997 : A beginning of mangrove management polices. Period from 1997 to 2005: Recovery and transition period of mangrove management polices .Period from 2005 to 2016: Development and prescription period of mangrove management policies.

Limitation and further study. 62 6 List of acronyms abbreviations GIS Geographic Information System NGO Non - Government Organization MONRE Ministry of Natural Resources and Environment MARD Ministry of Agriculture and Rural Development SMM Sustainable Mangrove Management NDVI Normalized Difference Vegetation Index PAM Programme Alimentaire Mondial (French) (WFP) World Food Program JRC Japanese Red Cross GPS Global Positioning System VND Vietnamese Dong USD United States Dollar CBM Community-Based Management GIZ Gesellsschaft für Internationale Zusammenarbeit (Germany) MFF Mangrove For the Future 7 List of figures Figure 3.2: Flowchart of Landsat images classification and processing.1: Era of Natural Resources policy in Vietnam .2: Provincial institutional structure for coastal mangrove management in Dai Hop and Bang La communes.3: Thematic maps of coastal mangrove extents in Dai Hop and Bang La communes in different years using Landsat images .4: Mangroves extent in 1990, 1997, 2005 and 2016 .5: Changes in coastal mangroves in Dai Hop and Bang La communes from 1990 to 2014.7: Production of fishery during three periods .8: Local satisfaction about mangrove management policies .9: Power versus interest grid (adapted from Eden & Ackermann, 1998). 47 8 List of tables Table 3.1: Landsat data used in the study. Data layers to construct dynamic maps of mangroves .1: Major features of mangrove management policies before 1997.2: Projects in the period of 1997 - 2005 in study site (MARD, 2006) .3: Implementation process of management policies in Dai Hop and Bang La.4: Major features of mangrove management in Dai Hop and Bang La .5: Mangroves extent in 1990, 1997, 2005 and 2016 .6: Dynamics of mangrove extent in three different periods .7: Accuracy assessment of unsupervised classification method in 1990 .8: Accuracy assessment of unsupervised classification method in 1997 .9: Accuracy assessment of unsupervised classification method in 2005 .10: Accuracy assessment of unsupervised classification method in 2016 .11: Land Use Land Cover (LULC) changes in study site during three periods .12: Sources of incomes in Dai Hop and Bang La .13: Average income from seafood products of mangroves .14: Social satisfaction of local people about mangrove management policies.15: Households‘ participation in mangrove management policies .16: Social participation in mangrove management projects .1: Policies effectiveness assessment based on three significant indicators.

50 9 Chapter 1: Introduction Mangrove forest ecosystems occupy a narrow ecotone between marine and terrestrial environments, but a broad latitudinal range between 25 oN and 30oS (Lugo and Snedaker, 1974). Across Southeast Asia, human activities have caused rapid mangrove system degradation and loss. In Vietnam, a country undergoing economic transition, mangrove systems are vital to the livelihoods of coastal rural communities (Orchard, Stringer and Quinn, 2016). It provides an important ecosystem service of safeguarding human societies from natural disasters along tropical coastal zones (Sanford, 2009).

Mangroves serve as a buffer between land and sea and hence are protection against erosion and even reduce the hazards of tsunamis and cyclones. They harbor a variety of life forms like fish, amphibians, reptiles, birds and are good source of timber, fuel, fodder, tannins, honey, etc. Despite their importance, mangroves are constantly under threat worldwide. They are being sacrificed for civic facilities like house building, roads and hotels and are often additionally subjected to pollution and disruption of their sensitive water and salt balance (Faridah-Hanum et al.

Management of mangroves in a sustainable ecological as well as economic way is a difficult proposition and needs multi-disciplinary intervention (Datta, Guha and Chattopadhyay, 2010). The concept of sustainable mangrove management has therefore become imperative to develop and establish broad guidelines which will help to achieve multiple objectives of management and utilization of forest products without any undesirable effect on the physical and social environment. In Vietnam, policies on mangrove management in Vietnam still need to be revised in which better coordination of coastal mangrove management and development at the different levels should be strengthened. The process of developing a broadly integrated management effort will need to incorporate a richer set of performance measures.

Institutional evaluation, an understanding community dynamics, and policy assessment 10 all play a central role (Bowen and Riley, 2003). An integrated wetland research framework suggests that a combination of economic valuation, integrated modeling, stakeholder analysis, and multi-criteria evaluation can provide complementary insights into sustainable and welfare-optimizing wetland management and policy (Turner et al. Although the importance of assessing policies and their effectiveness on sustainable mangrove management is well recognized, accurate and reliable assessment process is unanswered, including Hai Phong in general and Dai Hop and Bang La communes in particular. Hai Phong is a coastal city with a total of 125 km of seacoast.

Coastal mangroves not only reduce consequences from natural disaster but also bring huge economic benefit for local people. Mangroves conservation and management has been implemented in the city. However, the assessment of policies effectiveness is still rare in Vietnam also in Hai Phong City. Hai Phong is located on the North coast of Vietnam, where the mangroves are classified as zone I and II among four mangrove zones in Vietnam.

This city lies within the tropical monsoons belt of Asia (Dat and Yoshino, 2013). With a sea coast length of 125 km this city is vulnerable to rising sea level and storms associated with climate change. Mangroves play an important role in support for coastal dykes and reduce consequence from natural disasters. Mangroves in Hai Phong are distributed in seven districts: Thuy Nguyen, Kien Thuy, Tien Lang, Cat Hai, Do Son, Duong Kinh, and Hai An.

Since 1992, there have been some mangrove plantation programs supported by both international funding agencies and the government of Vietnam. For instance, PAM 5325, 327 Program are national afforestation programs related to mangrove plantation. Projects in study site were funded by the Japanese Red Cross (JRC) and associate with Hai Phong Red Cross. An efficient co-operate between city and government organizations, city and 11 non-government organizations, city and local people, as well as by efficiently using the funds, these programs had some successes.

The livelihood of local people are gradually improving. Not only could the damage from natural disaster be reduced but also their income have increased through the foraging of product from the mangroves. Raising in local people awareness about importance of mangrove is crucial for coastal environmental management toward sustainability. Policy effectiveness evaluation helps to raise important question about environmental policies: Are they working? Are they cost – effective? If not, how can they be improved? (European Environment Agency, Policy effectiveness evaluation).

Effectiveness evaluation also provides an important feedback mechanism in the policy cycle which would be the useful guideline for policy – makers. However, there is limited information available on how to assess the effectiveness of mangroves management policies in developing countries, especially in coastal regions of Vietnam. In recent years, there has been a significant increase in scientific and volunteer surveys (Adeel and Pomeroy, 2002). Yet, this information usually focus separately on ecological, social or livelihood aspects and the application of criteria or set of indicators to assess policies effectiveness is rare.

Meanwhile, a management policy meet ecological, social and economic aspects which can considered as an effective policy in a sustainable way. (Datta et al., 2010) highlights the importance of criteria and indicators to evaluate the status of performance of communities in managing their mangroves sustainably. The importance of the information available on the status and threats to mangroves in developing country using geographic information system (GIS) had been focused by (Adeel and Pomeroy, 2002).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ