Conservation of gymnosperms in bidoup nui ba national park lam dong province

Bảo tồn thực vật hạt trần tại Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà, Lâm Đồng. Tìm hiểu chiến lược và tầm quan trọng bảo vệ đa dạng sinh học.

Chuyên ngành

Forest Resource and Environmental Management

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis
54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá kho báu bảo tồn cây hạt trần tại VQG Bidoup Núi Bà

Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà, tọa lạc tại tỉnh Lâm Đồng, là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng bậc nhất Việt Nam. Nơi đây được xem là một "kho báu sống" lưu giữ nguồn gen thực vật quý giá của khu vực Tây Nguyên. Trong đó, quần thể cây hạt trần (Gymnospermae) đóng một vai trò sinh thái và khoa học vô cùng đặc biệt. Công tác bảo tồn cây hạt trần tại đây không chỉ là nhiệm vụ của riêng VQG Bidoup Núi Bà mà còn mang ý nghĩa toàn cầu, góp phần bảo vệ di sản thiên nhiên cho các thế hệ tương lai. Theo nghiên cứu của Lê Thị Thái Châu (2018), khu vực này ghi nhận sự hiện diện của 15 loài cây hạt trần thuộc 7 họ, chiếm gần 5% tổng số loài cây hạt trần trên thế giới. Sự phong phú này khẳng định vị thế của Bidoup Núi Bà như một điểm nóng về đa dạng thực vật. Các loài này phân bố ở nhiều độ cao khác nhau, tạo nên một hệ sinh thái rừng hỗn giao độc đáo. Nhiều loài trong số đó là loài thực vật đặc hữu của Việt Nam hoặc có giá trị kinh tế, y dược cao. Do đó, việc hiểu rõ đặc điểm phân bố, sinh thái và hiện trạng của chúng là bước đi tiên quyết cho mọi chiến lược bảo tồn hiệu quả. Các chương trình nghiên cứu khoa học tại Bidoup đã và đang cung cấp những dữ liệu nền tảng, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác nhằm bảo vệ các loài thông quý hiếm trước áp lực từ biến đổi khí hậu và hoạt động của con người.

1.1. Vị thế của VQG Bidoup Núi Bà trong đa dạng sinh học Tây Nguyên

VQG Bidoup Núi Bà là một phần cốt lõi của Khu dự trữ sinh quyển Langbiang được UNESCO công nhận. Vườn có địa hình núi cao phức tạp với hai đỉnh núi nổi tiếng là Bidoup (2.287m) và Núi Bà (2.167m). Điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng đặc thù đã tạo nên một hệ thực vật Lâm Đồng vô cùng phong phú, khác biệt so với các vùng thấp. Đây là nơi hội tụ của nhiều luồng thực vật từ phía Bắc xuống, từ phía Nam lên và từ phía Đông sang, hình thành nên các kiểu rừng đa dạng từ rừng thường xanh á nhiệt đới đến rừng rêu (rừng lùn đỉnh núi). Tầm quan trọng của vườn không chỉ nằm ở số lượng loài mà còn ở tính độc đáo và quý hiếm. Theo thống kê, vườn là nơi sinh sống của hơn 1.933 loài thực vật bậc cao có mạch, trong đó có 96 loài đặc hữu và 62 loài quý hiếm được liệt kê trong Sách Đỏ IUCN. Sự hiện diện của các loài cây hạt trần cổ xưa càng làm tăng thêm giá trị cho đa dạng sinh học Tây Nguyên tại đây.

1.2. Danh sách 15 loài cây hạt trần quý hiếm được ghi nhận

Nghiên cứu khoa học đã xác định được 15 loài cây hạt trần tại Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà. Danh sách này bao gồm nhiều loài có giá trị bảo tồn cao, được ghi trong Sách đỏ Việt Nam và danh lục IUCN. Các loài tiêu biểu gồm: Thông đỏ nam (Taxus wallichiana), Pơ mu (Fokienia hodginsii), Thông 5 lá Đà Lạt (Pinus dalatensis) - một loài đặc hữu của Việt Nam, và Thông hai lá dẹt (Pinus krempfii). Ngoài ra còn có các loài khác như Hoàng đàn giả (Dacrydium elatum), Bách xanh (Calocedrus macrolepis), Du sam (Keteleeria evelyniana), Thông tre (Podocarpus neriifolius), Kim giao (Nageia fleuryi), và Đỉnh tùng (Cephalotaxus mannii). Sự đa dạng này không chỉ thể hiện ở cấp độ loài mà còn ở cấp độ họ, với sự hiện diện của 7 họ khác nhau: Cupressaceae, Pinaceae, Podocarpaceae, Taxaceae, Cephalotaxaceae, Cycadaceae và Gnetaceae. Mỗi loài đều có những đặc điểm sinh thái và phân bố riêng, tạo nên một bức tranh đa dạng và phức tạp cho hệ sinh thái rừng Bidoup.

II. Thực trạng thách thức bảo tồn nguồn gen cây hạt trần Bidoup

Mặc dù sở hữu một quần thể cây hạt trần đa dạng, công tác bảo tồn tại VQG Bidoup Núi Bà đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Hiện trạng rừng thông Bidoup cho thấy sự suy giảm về số lượng cá thể và chất lượng quần thể ở một số loài nhất định. Mối đe dọa lớn nhất đến từ các hoạt động khai thác gỗ trái phép, đặc biệt nhắm vào các loài có giá trị kinh tế cao như Pơ muThông đỏ nam. Áp lực từ việc mở rộng đất nông nghiệp và các hoạt động dân sinh ở vùng đệm cũng gây ra tình trạng phân mảnh môi trường sống, làm cô lập các quần thể nhỏ và hạn chế khả năng giao phối di truyền. Đây là một rào cản lớn đối với việc duy trì sự đa dạng của nguồn gen cây hạt trần. Thêm vào đó, biến đổi khí hậu và cây hạt trần là một vấn đề đáng lo ngại. Sự thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng, ra hoa, kết quả và tái sinh tự nhiên của nhiều loài, đặc biệt là các loài sống ở độ cao lớn và có biên độ sinh thái hẹp. Các loài cây hạt trần thường có chu kỳ sinh trưởng chậm, khiến chúng dễ bị tổn thương hơn trước những thay đổi đột ngột của môi trường. Việc thiếu các thế hệ cây kế cận ở một số loài, như được ghi nhận đối với Thông đỏ nam, là một dấu hiệu cảnh báo về sự bền vững của quần thể trong tương lai.

2.1. Tác động của biến đổi khí hậu và khai thác trái phép

Biến đổi khí hậu biểu hiện qua việc gia tăng nhiệt độ và các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, mưa bão, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của rừng. Các loài cây hạt trần, vốn thích nghi với khí hậu mát mẻ ở vùng núi cao, đặc biệt nhạy cảm với sự nóng lên toàn cầu. Bên cạnh đó, áp lực khai thác trái phép vẫn còn âm ỉ. Theo khảo sát, một số loài như Thông đỏ nam bị săn lùng vì vỏ và lá được cho là có tác dụng chữa bệnh, trong khi các loại gỗ như Pơ mu luôn có giá trị cao trên thị trường đồ mỹ nghệ. Hoạt động này không chỉ làm giảm số lượng cá thể trưởng thành mà còn phá hủy môi trường sống, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên của các loài. Sự kết hợp của hai yếu tố này tạo ra một "mối đe dọa kép", đẩy nhanh quá trình suy thoái của các quần thể cây quý hiếm.

2.2. Hiện trạng suy giảm của các loài đặc hữu trong Sách đỏ Việt Nam

Kết quả đánh giá theo tiêu chí của IUCN và Sách đỏ Việt Nam cho thấy nhiều loài cây hạt trần tại Bidoup đang ở mức báo động. Thông đỏ nam (Taxus wallichiana) được xếp hạng Nguy cấp (EN), trong khi Pơ mu (Fokienia hodginsii)Thông 5 lá Đà Lạt (Pinus dalatensis) được xếp hạng Sẽ nguy cấp (VU) hoặc Sắp bị đe dọa (NT). Nghiên cứu cho thấy quần thể Thông đỏ nam chỉ còn khoảng 124 cá thể trưởng thành, phân bố rải rác và bị phân mảnh. Đáng lo ngại hơn, số lượng cây non và cây ở tuổi trung bình rất thấp, cho thấy quần thể đang già đi và thiếu thế hệ kế cận để thay thế. Điều này đe dọa sự tồn tại lâu dài của loài loài thực vật đặc hữu và quý giá này trong tự nhiên nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học phải được triển khai một cách quyết liệt và đồng bộ.

III. Top phương pháp khoa học bảo tồn cây hạt trần tại VQG Bidoup

Để đối phó với các thách thức, các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học cần được thực hiện một cách khoa học và có hệ thống. Dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học tại Bidoup, hai phương pháp chính được đề xuất và áp dụng là bảo tồn tại chỗ (In-situ) và bảo tồn chuyển chỗ (Ex-situ). Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng và bổ trợ cho nhau để tạo thành một chiến lược bảo tồn toàn diện. Bảo tồn tại chỗ tập trung vào việc bảo vệ các loài ngay trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Điều này bao gồm việc tăng cường tuần tra, giám sát rừng để ngăn chặn khai thác trái phép, đồng thời khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có mật độ cao các loài quý hiếm như Thông đỏ namThông hai lá dẹt. Việc bảo vệ nguyên vẹn hệ sinh thái rừng không chỉ giúp bảo tồn các loài mục tiêu mà còn duy trì các mối quan hệ sinh thái phức tạp, tạo điều kiện cho quá trình tiến hóa tự nhiên tiếp diễn. Đây được xem là giải pháp lý tưởng và bền vững nhất. Song song đó, bảo tồn chuyển chỗ đóng vai trò như một phương án dự phòng, giúp lưu giữ nguồn gen quý giá bên ngoài tự nhiên.

3.1. Bảo tồn tại chỗ In situ Bảo vệ hệ sinh thái rừng nguyên vẹn

Phương pháp bảo tồn tại chỗ (In-situ) là ưu tiên hàng đầu. Hoạt động cốt lõi là tăng cường tuần tra, bảo vệ nghiêm ngặt các tiểu khu có sự phân bố của các loài thông quý hiếm, đặc biệt là các quần thể Thông đỏ nam đã được định vị GPS và lập bản đồ. Cần xây dựng các quy chế bảo vệ cụ thể, nghiêm cấm mọi hành vi tác động tiêu cực đến môi trường sống của chúng. Đồng thời, cần triển khai các nghiên cứu sâu hơn về sinh thái học của từng loài để hiểu rõ yêu cầu về môi trường sống, từ đó có biện pháp khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên. Ví dụ, đối với Thông đỏ nam, việc phát quang dây leo cạnh tranh và tạo điều kiện ánh sáng phù hợp có thể giúp các cây con phát triển tốt hơn. Bảo vệ tại chỗ cũng cần sự tham gia của cộng đồng địa phương thông qua các cơ chế chia sẻ lợi ích và giao khoán bảo vệ rừng.

3.2. Bảo tồn chuyển chỗ Ex situ Xây dựng vườn ươm nguồn gen

Bảo tồn chuyển chỗ (Ex-situ) là giải pháp bổ trợ quan trọng, đặc biệt đối với các loài có số lượng cá thể còn lại rất ít. Hoạt động này bao gồm việc thu thập hạt giống và vật liệu di truyền (cành, hom) của các loài như Thông đỏ namThông 5 lá Đà Lạt để đưa về nhân giống tại các vườn ươm, vườn thực vật. Mục tiêu là tạo ra một quần thể cây con khỏe mạnh, có nguồn gốc di truyền rõ ràng. Những cây con này sau đó có thể được sử dụng để làm giàu rừng, phục hồi các khu vực bị suy thoái hoặc trồng trong các khu vực bảo tồn mới. Việc xây dựng một vườn sưu tập nguồn gen cây hạt trần tại VQG Bidoup Núi Bà không chỉ phục vụ mục đích bảo tồn mà còn là cơ sở cho các nghiên cứu khoa học và giáo dục môi trường trong tương lai.

IV. Bí quyết phát triển bền vững VQG Bidoup qua vai trò cộng đồng

Bảo tồn không thể thành công nếu tách rời khỏi cộng đồng địa phương. Phát triển bền vững VQG Bidoup phải gắn liền với việc cải thiện sinh kế và nâng cao nhận thức cho người dân sống ở vùng lõi và vùng đệm. Vai trò cộng đồng bảo vệ rừng là yếu tố then chốt. Thay vì coi người dân là mối đe dọa, cần biến họ thành những đối tác tích cực trong công tác bảo tồn. Điều này có thể thực hiện thông qua các chương trình đồng quản lý, giao khoán bảo vệ rừng, và chia sẻ lợi ích từ các dịch vụ hệ sinh thái rừng. Khi người dân nhận được lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ có động lực để tham gia tuần tra, phát hiện và tố giác các hành vi vi phạm. Các chương trình hỗ trợ phát triển nông nghiệp bền vững, chuyển đổi cây trồng và tạo sinh kế thay thế sẽ giúp giảm sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng. Ngoài ra, việc phát triển các mô hình du lịch sinh thái Lâm Đồng cũng là một hướng đi đầy tiềm năng, mang lại thu nhập cho cộng đồng và nguồn tài chính cho công tác bảo tồn.

4.1. Tăng cường chính sách và nâng cao năng lực thực thi pháp luật

Cơ chế chính sách rõ ràng và hiệu quả là nền tảng cho mọi hoạt động bảo tồn. Cần rà soát, bổ sung và hoàn thiện các chính sách liên quan đến giao đất, giao rừng, hỗ trợ tín dụng và đầu tư cho cộng đồng vùng đệm. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ kiểm lâm và ban quản lý vườn quốc gia là yêu cầu cấp thiết. Các cán bộ cần được trang bị đầy đủ kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực địa và công cụ hỗ trợ hiện đại (như GPS, bản đồ GIS) để quản lý và giám sát tài nguyên rừng hiệu quả hơn. Việc thực thi pháp luật phải được tiến hành nghiêm minh, xử lý triệt để các vụ vi phạm để tạo tính răn đe, góp phần bảo vệ an toàn cho hệ thực vật Lâm Đồng.

4.2. Mô hình du lịch sinh thái Lâm Đồng gắn với bảo vệ rừng

Phát triển du lịch sinh thái Lâm Đồng là một giải pháp "lợi ích kép". Vẻ đẹp hoang sơ của những cánh rừng thông, sự kỳ vĩ của các loài thông quý hiếm như Thông hai lá dẹt hay Pơ mu là tài nguyên du lịch vô giá. Có thể xây dựng các tour du lịch khám phá, đi bộ xuyên rừng, tìm hiểu về đa dạng sinh học có sự hướng dẫn của người dân địa phương. Mô hình này không chỉ tạo ra việc làm và thu nhập cho cộng đồng mà còn nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho cả người dân và du khách. Nguồn thu từ du lịch có thể được tái đầu tư cho công tác bảo tồn, tạo ra một vòng tuần hoàn tài chính bền vững. Tuy nhiên, việc phát triển du lịch phải được quy hoạch cẩn thận để giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.

V. Nghiên cứu chuyên sâu về Thông đỏ nam Taxus wallichiana Bidoup

Trong số các loài cây hạt trần tại VQG Bidoup Núi Bà, Thông đỏ nam (Taxus wallichiana) nhận được sự quan tâm đặc biệt do tình trạng bảo tồn nguy cấp và giá trị y dược tiềm năng. Các nghiên cứu khoa học tại Bidoup đã tập trung đánh giá chi tiết về hiện trạng quần thể này. Kết quả từ luận văn của Lê Thị Thái Châu (2018) cho thấy một bức tranh vừa đáng mừng vừa đáng lo. Đáng mừng là loài này vẫn còn tồn tại trong tự nhiên với 124 cá thể trưởng thành được ghi nhận tại 5 tiểu khu thuộc xã Lát và Đạ Chais. Tuy nhiên, đáng lo là quần thể này phân bố rất rải rác, bị phân mảnh mạnh, và chất lượng cây trưởng thành không cao, nhiều cây bị sâu bệnh hoặc cụt ngọn. Đường kính trung bình của các cây trưởng thành là 47 cm và chiều cao trung bình là 20.81 m. Việc ban quản lý vườn đã tiến hành đánh số và lập bảng theo dõi cho 100 cá thể là một nỗ lực quản lý đáng ghi nhận, giúp theo dõi sát sao sự phát triển của từng cây. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các giải pháp bảo tồn cấp bách và phù hợp.

5.1. Phân bố và đặc điểm hình thái sinh thái của Thông đỏ nam

Thông đỏ nam là cây gỗ thường xanh, có thể cao tới 30m. Tại Bidoup, loài này thường mọc rải rác trong kiểu rừng hỗn giao cây lá rộng - lá kim ở độ cao từ 1.400 đến 1.750m, trên các sườn núi dốc, dọc theo khe suối. Vỏ cây có màu nâu đỏ nhạt, đặc trưng. Nghiên cứu chỉ ra rằng quần thể tập trung lớn nhất nằm ở tiểu khu 130, trong khi ở các tiểu khu 101 và 125, cây mọc rất thưa thớt. Sự phân bố không đồng đều và bị chia cắt này gây khó khăn cho quá trình thụ phấn và trao đổi gen giữa các quần thể, làm tăng nguy cơ suy thoái di truyền. Hiểu rõ đặc điểm phân bố và các yếu tố sinh thái ảnh hưởng là chìa khóa để xác định các khu vực ưu tiên cho công tác bảo vệ và phục hồi.

5.2. Đánh giá hiện trạng quần thể và khả năng tái sinh tự nhiên

Một trong những phát hiện đáng báo động nhất là sự mất cân bằng trong cấu trúc tuổi của quần thể Thông đỏ nam. Trong khi khả năng tái sinh từ hạt dưới tán mẹ khá tốt (mật độ trung bình 116 cây/ha), số lượng cây non và cây ở giai đoạn trung bình (đường kính từ 6 đến 25 cm) lại rất ít, chỉ ghi nhận được 7 cá thể trong các ô mẫu điều tra. Điều này cho thấy một "khoảng trống thế hệ" nghiêm trọng. Cây con có thể nảy mầm nhưng gặp khó khăn trong việc phát triển thành cây trưởng thành do cạnh tranh về ánh sáng, dinh dưỡng và các yếu tố khác. Nếu tình trạng này tiếp diễn, khi các cây mẹ già cỗi và chết đi, sẽ không có thế hệ kế cận đủ lớn để thay thế, dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng cục bộ của loài thực vật đặc hữu này. Do đó, các biện pháp can thiệp nhằm thúc đẩy sự sống sót của cây non là cực kỳ cấp bách.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác bảo tồn cây hạt trần bền vững

Để đảm bảo tương lai cho các loài thông quý hiếm và toàn bộ hệ thực vật Lâm Đồng tại VQG Bidoup Núi Bà, công tác bảo tồn cần một tầm nhìn dài hạn và các hành động quyết liệt. Hướng đi trong tương lai phải là sự kết hợp hài hòa giữa khoa học công nghệ, chính sách quản lý, và sự tham gia của cộng đồng. Cần tiếp tục đẩy mạnh các chương trình nghiên cứu khoa học tại Bidoup, không chỉ với Thông đỏ nam mà còn với các loài quý hiếm khác như Du sam, Thông 5 lá Đà Lạt. Việc ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS sẽ giúp giám sát diễn biến tài nguyên rừng hiệu quả hơn. Đồng thời, việc xây dựng và thực hiện các kế hoạch hành động cụ thể cho từng loài nguy cấp là yêu cầu bắt buộc. Những kế hoạch này cần xác định rõ mục tiêu, hoạt động, nguồn lực và lộ trình thực hiện. Cuối cùng, việc nâng cao vị thế của Khu dự trữ sinh quyển Langbiang trên trường quốc tế sẽ giúp thu hút thêm nguồn lực và sự hỗ trợ kỹ thuật từ các tổ chức toàn cầu, tạo động lực cho phát triển bền vững VQG Bidoup và công tác bảo tồn cây hạt trần.

6.1. Khuyến nghị nghiên cứu khoa học và nhân giống các loài quý hiếm

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào di truyền học quần thể để đánh giá mức độ đa dạng di truyền còn lại của các loài nguy cấp. Cần đẩy mạnh nghiên cứu về kỹ thuật nhân giống vô tính và hữu tính cho các loài khó tái sinh như Thông đỏ nam. Việc xây dựng một ngân hàng gen tại chỗ, bao gồm cả ngân hàng hạt giống và vườn giống, là một mục tiêu chiến lược. Hợp tác với các viện nghiên cứu và trường đại học để chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho công tác bảo tồn cũng là một hướng đi quan trọng. Những nỗ lực này sẽ đảm bảo nguồn gen cây hạt trần quý giá không bị mất đi.

6.2. Tầm nhìn phát triển khu dự trữ sinh quyển Langbiang toàn cầu

Nâng cao giá trị và thương hiệu của Khu dự trữ sinh quyển Langbiang là một tầm nhìn chiến lược. Cần tăng cường truyền thông, quảng bá những giá trị độc đáo về đa dạng sinh học Tây Nguyên mà Bidoup Núi Bà đang sở hữu. Việc xây dựng các chương trình hợp tác quốc tế, trao đổi chuyên gia và kinh nghiệm quản lý với các khu dự trữ sinh quyển khác trên thế giới sẽ mở ra nhiều cơ hội mới. Tầm nhìn này không chỉ giúp bảo tồn hiệu quả hơn các loài cây hạt trần mà còn thúc đẩy phát triển bền vững toàn diện cho khu vực, cân bằng giữa bảo tồn thiên nhiên, phát triển kinh tế và giữ gìn bản sắc văn hóa của cộng đồng các dân tộc bản địa.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

GVHD: Hoang Van Sam HV: Le Thi Thai Chau ACKNOWLEDGMENT Besides the purpose of evaluating the results of study and training, it is also an opportunity for students to practice with the scientific research, which contributes to expanding theoretical and practical. With the permission of Forest Resource and Environmental Management Faculty of Vietnam National University of Forestry, I conducted the graduation thesis: “Conservation of Gymnosperms in Bidoup-Nui Ba National Park, Lam Dong province” Firstly, I would like to express my deep sense of gratitude to my supervisor Prof. Hoang Van Sam from VNUF for his guidance, instructions and enthusiastic encouragement at every stage of my study. Furthermore, I take this opportunity to record my sincere thanks to all lecturers of Natural Resource Management in Advanced Program for their knowledge and helps over four years.

Secondly, I especially thank Mr.An vice president of Bidoup Nui Ba National Park for his provided documents and human resource support. I would like to acknowledge staffs, rangers and local people in Lac Duong district who devote their time to help me during the field survey. Finally, I express deep gratitude to my family for their endless love and encouragement me throughout all my study and my life. Without their support, this researching would have not been possible.

In spite of several certain efforts, my time and experience are limited to the course is inevitable shortcomings. Therefore, I would like to receive both advice and suggestions from teachers, friends, and colleagues to complete my thesis. Thank you for raising your concerns i ABSTRACT This study found out information about diversity and conservation status of gymnosperms in Bidoup - Nui Ba National Park, Lam Dong province. Based on observation and measurements of general characters, results indicated that there are 15 species belonging to 7 families of Gymnosperms in Bidoup Nui Ba National Park: Dacrycarpus imbricatus (Blume) D.

Laub, Dacrydium elatum (Roxb. et Hook, Podocarpus neriifolius D. Don, Nageia fleuryi (Hickel) de Laub, Calocedrus macrolepis Kurz, Fokienia hodginsii (Dunn) A. Thomas, Pinus krempfii Lecomte, Pinus kesiya Royle, Pinus dalatensis de Ferre, Keteleeria evelyniana Mast, Pinus merkusiiJuss et de Vries, Cephalotaxus mannii Hook.f, Taxus wallichiana Zucc, Gnetum montanum Blume., Cycas michotzii Dyer.

This research provides the distribution, morphology and ecological characters of some species. Moreover, I would like to concern more about Taxus wallichiana Zucc, which is listed as an endangered species by IUCN. As the results, there are 124 mature Taxus wallichiana, in which 100 individuals are tabulated. They can be concentrated as large populations such as in sub-zone 102, 130, 128 or scattered as in sub-zone 101, 125 belonging to Lat and Da Chais communes.

Last but not least, I suggest some solutions to preserve and develop gymnosperms in the study site. ii TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGMENT i ABSTRACT ii CHAPTER I.1 The researches of Gymnosperms in the world.2 The researches of Gymnosperms in Vietnam .3 The researches of Gymnosperms in Bidoup-Nui Ba National Park. GOAL, OBJECTIVES, AND METHODS OF THE RESEARCH 6 2.1 Secondary data collection .2 Field investigation methods .3 Non-field investigation methods. 8 CHAPTER III: NATURAL – ECONOMY – SOCIAL CONDITIONS OF THE RESEARCHED AREA 10 3.1 Natural conditions of Bidoup – Nui Ba National Park 10 3.3 Geology and soil .4 Climate and hydrological .2 Socio-economic conditions of the researched area.

12 CHAPTER IV: RESULTS 13 4.1 Composition and status of Gymnosperms in Bidoup - Nui Ba National Park .3 Keteleeria evelyniana Mast.5 Pinus dalatensis de Ferre .6 Pinus krempfii Lecomte.7 Dacrycarpus imbricatus (Blume) de Laub. Conservation status of Taxus wallichiana in Bidoup-Nui Ba National Park .1 Morphological and ecological characteristics of Taxus wallichiana in Bidoup - Nui Ba National Park .2 Distribution of Taxus wallichiana in Bidoup – Nui Ba National Park .3 The total number of Taxus wallichiana investigated .3 Proposing some solutions to preserve and develop the Gymnosperms in Bidoup - Nui Ba National Park, Lam Dong province. 34 CHAPTER V: CONCLUSION AND RECOMMENDATION 37 5. 37 Provide morphological, ecological characteristics and distribution of 8 important Gymnospermae species in the research area: Pinus krempfii Lecomte, Podocarpus neriifolius D.

Don, Fokienia hodginsii (Dunn) A. Keteleeria evelyniana Mast. Presl) Kuntze, Pinus dalatensis de Ferre, Dacrycarpus imbricatus (Blume) de Laub and Taxus wallichiana. 38 iv ACRONYMS BDNP Bi-doup Nui Ba National Park NP National Park IUCN International Union for Conservation of Nature EN Endangered VU Vulnerable NT Near Threatened LC Least concern IA Prohibit to exploit and use for commercial purposes IIA Restrict to exploit and use for commercial purposes Hvn Height Hdc Height under canopy D1.3 Diameter at breast height Dcrown Crown diameter v LIST OF FIGURE Figure 4.

1: The distribution of the species of Gymnosperms in elevations. 2: Leave of Podocarpus neriifolius D. 3: Leave of Fokienia hodginsii (Dunn) A. 4: Leave and cone of Keteleeria evelyniana Mast (Source: Pham Huu Nhan).

5: Leave of Nageia wallichiana (C. 6: Leave and cone of Pinus dalatensis de Ferre (Source: Pham Huu Nhan). 7: Leave and cone of Pinus krempfii Lecomte (Source: Pham Huu Nhan). 8: Leave of Dacrycarpus imbricatus (Blume) de Laub.

9: Leaves and ripe fruits of Taxus wallichiana (Source: Hoang Van Sam) 25 Figure 4. 10: Struck of Taxus wallichiana (Source: Le Thi Thai Chau). 11: Bark of Taxus wallichiana. 12: Map of the distribution of Taxus wallichiana in Bidoup-Nui Ba National Park.

13: Map of distribution of Taxus wallichiana in sub-zone 101, 102, 125, 128, 130 in Bidoup-Nui Ba National Park. 14: Nature regeneration of Taxus wallichiana (Source: Le Thi Thai Chau). 32 vi LIST OF TABLE Table 2. 1: Investigation of species in transect lines.

2: Investigation of reproduction species. 1: Composition of Gymnosperms in Bidoup – Nui Ba National Park ---------------- 13 Table 4. 2: List of Gymnosperms species in Bidoup - Nui Ba National Park. 3: Distribution area of Taxus wallichiana in Bidoup-Nui Ba National Park.

4: The investigation of Taxus wallichiana in Bidoup-Nui Ba National Park (D1.3 from 6 to 25 cm). 5: Nature regeneration of Taxus wallichiana (DBH < 6cm) in 3 locations. INTRODUCTION Gymnosperms (Gymnospermae) is a group of seed-bearing (and thus vascular) plants whose seeds are formed "naked" on the scales of a cone or cone-like structure, unlike Angiosperms whose seeds are formed in an ovule that is enclosed and that develops into a fruit. Although there are just about 70 genera and more than 600 species compared to over 250.000 species belonged to Angiosperms, Gymnosperms play an extremely important role in the World’s biodiversity and socio-economic purpose.

In Vietnam, there are around 29 species of Gymnosperms, accounting for nearly 5% of total Gymnosperms species in the world which usually distributes in high altitude areas such as Ha Giang, Cao Bang, Bac Kan, Thua Thien Hue, Son La, Hoa Binh, Lam Dong, etc. Gymnosperms have various benefits for human life including ecological, economic, commercial, cultural and social values as well as conservation. In addition, they are considered as living fossils of ancient plants on the earth (Glyptostrobus pensilis), endemic species of Vietnam (Pinus dalatensis, Abies delavayi. Bidoup Nui Ba National Park located in Lam Dong province was established in 2004 and named after the highest peaks of the Langbiang plateau: Bidoup (2,287m) and Nui Ba (2,167m).

Over 1,933 recorded species of vascular plants including 96 endemics and 62 rare species are listed in the IUCN Red list 2009. The park is a residence of over 15 out of 33 conifer species in Vietnam including many endemic and rare species, namely Taxus wallichiana, Pinus dalatensis, etc. The Gymnosperms in Bidoup - Nui Ba National Park and the surrounding area has been heavily exploited in recent years, so conservation is an essential issue. Due to this practical problem, I decide to conduct the thesis titled: “Conservation of Gymnosperms in Bidoup - Nui Ba National Park, Lam Dong province”, with the aims of providing more information on some of the biological characteristics, distribution conditions and solutions that would be necessary for the identification, conservation and development of Gymnosperms in Vietnam and over the world.1 The researches of Gymnosperms in the world There are about 250,000 species of high plants while Gymnosperms accounts for only 600 species across the world.

Robert Brown (1773 - 1858) was the first to recognize the difference between Gymnosperms and Angiosperms. Angiosperms have seeds that are enclosed within an ovary (usually a fruit), while Gymnosperms have no flowers or fruits, and have unenclosed or “naked” seeds on the surface of scales or leaves. Holmes (1986) in her book entitled “Outline of Plant Classification” divided Gymnosperms into three classes (Cycadopsida, Gnetopsida, and Coniferopsida); however, described some fossils ancestors in a separate class Progymnospermopsida. Kramer and Green (see Kubizki, 1990) have classified the Division Gymnosperms into two Subdivisions (Cycadophytina and Coniferophyna) In addition, The Takhtajan system of plant classification was published by Armen Takhtajan, in several versions from the 1950s onwards.

He divided the Gymnosperms into six classes and subclasses, 10 families. His classification system demonstrates the general application of materials in the fields of morphology, anatomy, biochemistry, paleontology and plant cellular. The evolution of plants has been used extensively in the world. Although since the Cretaceous Period (about 145 million to 66 million years ago) Gymnosperms have been gradually displaced by the more recently evolved Angiosperms, they are still successful in many parts of the world and occupy large areas of Earth’s surface.

Conifer forests, for example, cover vast regions of northern temperate lands, and Gymnosperms frequently grow in more northerly latitudes than angiosperms. There are currently over 200 species in the field that are considered to be endangered throughout the world. Common threats include overexploitation of wood or other products, deforestation for cattle grazing, cultivation and human habitation, and increased frequency of forest fires.2 The researches of Gymnosperms in Vietnam In Vietnam, there are about 29 species of Gymnosperms, accounting for 5% of the total Gymnosperms species in the world. Although less than 5%, they make up 27% of the genus and 5 in 8 families known in Vietnam.

There have been several types of research on Gymnosperms in Vietnam such as: Flora Generale de L'Indo-Chine (Vietnam + Laos + Cambodia) was designed by H. French authors had collected samples and named, then set a description of vascular plants throughout the territory, where Gymnosperms has been clearly introduced and described. Based on the Indochinese flora, recently Flora of Cambodia, Laos, and Vietnam has been published by Aubréville (1960-1997). Besides various other authors has also published a number of vascular plants.

In which species of Gymnosperms have been introduced. In addition, Vietnam Herb of Pham Hoang Bo (1991-1993) published in Canada has been reprinted with supplementation in Vietnam for 2 years (1999-2000) which is completed and easy to use contributing significantly to the Gymnosperms science. Vietnam conifers of Nguyen Hoang Nghia (2004) and Conservation status of Nguyen Tien Hiep et al. These documents described and assessed the status and conservation of some species belonging to Gymnosperms in Vietnam Recent findings have added some valuable species to the flora of Vietnam such as Pinus kwangtungensis (Phan Ke Loc, 1984), Amentotaxus hatuyenensis (Nguyen Tien Hiep & Vidal, 1996), Pseudotsuga sinensis and Tsuga chinensis (Nguyen Tien Hiep et al., 2000), Keteleeria davidiana (Phan Ke Loc et al., 2002), Calocedrus rupestris (Averyanov et al., 2004) and most recently Pinus cernua (Pinus cernua) (Phan Ke Loc et al.

In Vietnam, almost species of Gymnosperms are threatened at the certain level. Most of these species are supplied for the production of fine arts and construction products. Some species are also used as flavor or in traditional medicine and modern medicine.3 The researches of Gymnosperms in Bidoup-Nui Ba National Park Although located in the tropical monsoon climate region of the Southeast and Central Highlands, Bidoup - Nui Ba National Park has subtropical climate due to geographical factors and topography. Moreover, the average temperature is about 18ºC, quite mild and no months are too cold or too hot.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ