Tổng quan luận án
Vấn đề ô nhiễm môi trường (ÔNMT) và suy thoái chất lượng không khí, đặc biệt là sự gia tăng phát thải khí nhà kính như Carbon dioxide ($CO_2$), đang là thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển bền vững toàn cầu. Thực tế tại các quốc gia đang phát triển cho thấy có xu hướng ưu tiên mục tiêu tăng trưởng kinh tế, gia tăng sản lượng và thu hút vốn đầu tư mà xem nhẹ các nguy cơ suy thoái môi trường. Nhiều nền kinh tế áp dụng các tiêu chuẩn và quy định bảo vệ môi trường lỏng lẻo, tạo điều kiện cho sự gia tăng các hoạt động sản xuất gây ô nhiễm. Về mặt học thuật, tác động của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng như vai trò của can thiệp chính phủ đối với chất lượng môi trường vẫn tồn tại nhiều quan điểm trái chiều. Đa phần các nghiên cứu trước đây chỉ xem xét tác động riêng lẻ của FDI hoặc chất lượng thể chế đối với môi trường, trong khi vai trò của chính sách công – đặc biệt là chính sách tài khóa (thuế và chi tiêu công) – trong mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường tại các nước đang phát triển vẫn còn là khoảng trống chưa được phân tích toàn diện.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án bao gồm 4 mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá thực nghiệm tác động của các nhân tố đến mức độ ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển.
- Đánh giá thực nghiệm tác động của FDI đến mức độ ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển.
- Đánh giá thực nghiệm vai trò của chính phủ ở góc độ thể chế trong mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường.
- Đánh giá thực nghiệm vai trò của chính phủ ở góc độ chính sách công trong mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường.
Tương ứng với các mục tiêu trên, luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Các nhân tố nào tác động đến mức độ ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển?
- Tác động của FDI đến mức độ ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển là như thế nào?
- Vai trò của thể chế trong mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển là như thế nào?
- Vai trò của chính sách công trong mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển là như thế nào?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu của luận án được xác lập như sau:
- Giả thuyết 1: FDI có tác động dương đến mức độ ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển.
- Giả thuyết 2: Thể chế có tác động âm đến mức độ ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển.
- Giả thuyết 3: Thể chế làm giảm tác động dương của FDI đối với mức độ ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển.
- Giả thuyết 4: Chi tiêu công có tác động âm đến mức độ ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển.
- Giả thuyết 5: Thuế có tác động âm đến mức độ ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển.
- Giả thuyết 6: Thuế làm giảm tác động dương của FDI đối với mức độ ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển.
- Giả thuyết 7: Chi tiêu công làm giảm tác động dương của FDI đối với mức độ ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa dòng vốn FDI và mức độ ô nhiễm môi trường (đo lường bằng lượng phát thải $CO_2$), có xem xét vai trò điều tiết của thể chế và chính sách công (thuế và chi tiêu công).
- Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 86 quốc gia đang phát triển (được phân loại thành nhóm thu nhập trung bình thấp và nhóm thu nhập trung bình cao).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2002 đến năm 2014.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng thuật các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm xoay quanh mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế, FDI, thể chế, chính sách tài khóa và ô nhiễm môi trường:
Hướng nghiên cứu về sự đánh đổi giữa thu nhập và môi trường (Giả thuyết đường cong Kuznets môi trường - EKC): Grossman & Krueger (1991, 1995), Panayotou (1993), World Bank (1992), Dinda (2004) thiết lập mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngược giữa tăng trưởng kinh tế và ô nhiễm môi trường. Ngược lại, Arrow & cộng sự (1996) với lý thuyết tới hạn, Ekins (1997), Roca & cộng sự (2001), Cole & cộng sự (2006), Lan & cộng sự (2012) chỉ ra rằng bằng chứng thực nghiệm về EKC không đồng nhất ở các nước đang phát triển, nơi tăng trưởng nhanh thường đi liền với suy thoái môi trường kéo dài. D. Stern (2004) giải thích hiện tượng này thông qua sự cạnh tranh giữa các quốc gia, khi các nước giàu chuyển dịch hoạt động ô nhiễm sang các nước nghèo hơn.
Hướng nghiên cứu về tác động của dòng vốn FDI lên môi trường: Tồn tại hai luồng quan điểm đối lập:
- Giả thuyết "cải thiện ô nhiễm" (Pollution Halo Hypothesis): Birdsall & Wheeler (1993), Wallace (1996), Zarsky (1999), Antweiler & cộng sự (2001), Mielnik & Goldemberg (2002), Eskeland & Harrison (2003), Hübler (2009), Asghari (2013) lập luận rằng doanh nghiệp FDI mang theo công nghệ sạch, quy trình quản trị hiện đại từ các nước phát triển sang nước nhận đầu tư, tạo hiệu ứng lan tỏa giúp giảm phát thải năng lượng và cải thiện môi trường.
- Giả thuyết "thiên đường ô nhiễm" (Pollution Haven Hypothesis): Arrow & cộng sự (1995), Wheeler (2001), Eskeland & Harrison (2003), Cole (2004), Aliyu & cộng sự (2005), He (2006), D. Williamson & cộng sự (2006), Cave & Blomquist (2008), Sbia & cộng sự (2014), Sung & cộng sự (2018) cho rằng các nước đang phát triển nới lỏng quy định môi trường để cạnh tranh thu hút FDI, dẫn đến việc tiếp nhận các ngành sản xuất thâm dụng tài nguyên và phát thải cao từ các nước phát triển.
Hướng nghiên cứu về vai trò của thể chế: North (1990), Ménard & Shirley (2005), Paavola (2007), Ménard (2011), Fernández Fernández & cộng sự (2018) thuộc trường phái kinh tế học thể chế mới xem thể chế là quy tắc chi phối các giao dịch môi trường. Các nghiên cứu thực nghiệm của Damania & cộng sự (2003), Cole & cộng sự (2006), Gani & Scrimgeour (2014), Abid & cộng sự (2016) chỉ ra rằng tham nhũng làm suy yếu việc thực thi chính sách môi trường, trong khi chất lượng quản trị và ổn định chính trị giúp kiểm soát ô nhiễm.
Hướng nghiên cứu về vai trò của chính sách công (chính sách tài khóa): Lopez & Galinato (2007), Lopez & cộng sự (2008, 2011), Halkos & Paizanos (2016), Adewuyi (2016) phân tích cơ cấu chi tiêu công tác động đến môi trường thông qua hiệu ứng quy mô, hiệu ứng thâm dụng vốn con người, hiệu ứng điều tiết và hiệu ứng thu nhập. Về thuế, các công trình của Bluffstone (2003), Knigge & Görlach (2005), De Santis & Stähler (2009) vận dụng lý thuyết thuế Pigou phân tích việc nội hóa chi phí ngoại tác môi trường. Hiệu ứng của chi tiêu công lên FDI được luận giải qua giả thuyết thúc đẩy (Aschauer, 1989; Ram, 1986; Cardoso, 1993) hoặc chèn lấn (Greene & Villanueva, 1991; Devarajan & Zou, 1994).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định: Phần lớn các nghiên cứu trước đây thực hiện riêng lẻ từng mối quan hệ đơn lẻ (FDI – môi trường hoặc thể chế – môi trường) và tập trung nhiều vào các quốc gia phát triển. Rất ít công trình tích hợp đồng thời cả hai trụ cột quản trị của chính phủ là thể chế và chính sách tài khóa (thuế, chi tiêu công) trong việc điều tiết tác động của FDI đến ô nhiễm môi trường tại mẫu nghiên cứu các quốc gia đang phát triển bằng phương pháp kinh tế lượng xử lý triệt để hiện tượng nội sinh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên 4 nền tảng lý thuyết chủ đạo:
- Giả thuyết Đường cong Kuznets Môi trường (EKC): Mô tả mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa thu nhập bình quân ($GDP/người$) và mức độ ô nhiễm môi trường ($CO_2$).
- Mô hình IPAT, ImPACT và STIRPAT: Mô hình IPAT ($I=P \times A \times T$) của Ehrlich & Holdren, mô hình ImPACT ($I=P \times A \times C \times T$) của Waggoner & Ausubel (2002) và mô hình hồi quy ngẫu nhiên STIRPAT (Dietz & Rosa, 1994, 1997; York & cộng sự, 2003). Dạng hàm logarit của STIRPAT cho phép kiểm định hệ số co giãn sinh thái (Ecological Elasticity - EE) của phát thải môi trường theo quy mô dân số ($P$), mức độ sung túc ($A$) và công nghệ ($T$).
- Lý thuyết Kinh tế học Thể chế mới (NIE) và Kinh tế sinh thái thể chế: Kế thừa quan điểm của North (1990), Williamson (1985), Ménard (2011), Paavola (2007) về cấu trúc quản trị, quyền tài sản và chi phí giao dịch trong kiểm soát tài nguyên và ô nhiễm.
- Lý thuyết về vai trò của Chính sách Tài khóa và Thuế Pigou: Khung lý thuyết của Lopez & cộng sự (2008, 2011) phân chia chi tiêu công thành Loại A (hàng hóa công cộng, xã hội, môi trường) và Loại B (trợ cấp doanh nghiệp), kết hợp nguyên tắc đánh thuế Pigou đối với hành vi gây ô nhiễm.
| Danh mục biến |
Tên biến |
Đơn vị tính / Nguồn dữ liệu |
| Biến phụ thuộc |
Phát thải $CO_2$ bình quân đầu người ($CO_2$) |
Tấn/người (WDI - World Bank) |
| Biến độc lập chính |
Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ($FDI$) |
% GDP (WDI - World Bank) |
| Biến thể chế |
Chỉ số Quản trị toàn cầu ($WGI$) |
6 chỉ tiêu: Ổn định chính trị, Hiệu quả chính phủ, Chất lượng quy định, Thượng tôn pháp luật, Kiểm soát tham nhũng, Tiếng nói và trách nhiệm giải trình (WGI - World Bank) |
| Biến chính sách tài khóa |
Thu thuế ($TAX$), Chi tiêu công ($EXP$) |
% GDP (WDI - World Bank) |
| Biến kiểm soát |
Thu nhập bình quân đầu người ($GDP$), Mức tiêu thụ năng lượng ($ENG$), Độ mở thương mại ($OPEN$), Đầu tư trong nước ($INV$), Tỷ lệ đô thị hóa ($URB$), Tỷ trọng công nghiệp ($IND$) |
WDI - World Bank |
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
- Phương pháp định lượng chủ đạo: Mô hình hồi quy dữ liệu bảng động sử dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát hệ thống hai bước (Two-step System GMM / S-GMM) của Arellano & Bond (1991), Holtz-Eakin & cộng sự (1988), được hiệu chỉnh bởi Roodman (2006).
- Ưu điểm phương pháp: Kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh phát sinh từ biến độ trễ của biến phụ thuộc và tính đồng thời giữa FDI, tăng trưởng và ô nhiễm; khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi trong dữ liệu bảng.
- Dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu bảng thứ cấp của 86 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2002–2014, trích xuất từ cơ sở dữ liệu Chỉ báo Phát triển Thế giới (WDI) và Chỉ báo Quản trị Toàn cầu (WGI) của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1 – Tổng quan đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập bối cảnh thực tiễn và lý luận của đề tài. Tác giả phân tích số liệu về tình trạng phát thải và biến đổi khí hậu toàn cầu, trong đó nhóm 10 quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất thì có đến 9 quốc gia đang và kém phát triển ven biển (như Việt Nam, Philippines, Nigeria, Bangladesh...). Tại Việt Nam, nồng độ chất ô nhiễm không khí tại Thành phố Hồ Chí Minh ven đường giao thông gấp 1,44 lần mức khuyến cáo của WHO. Chương này xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (mối quan hệ giữa FDI và phát thải $CO_2$ với sự tham gia của thể chế và chính sách tài khóa), phạm vi nghiên cứu (86 quốc gia đang phát triển, giai đoạn 2002–2014). Tác giả trình bày quy trình nghiên cứu 4 bước (xem xét tài liệu, thiết kế mô hình/dữ liệu, kiểm định thực nghiệm, thảo luận kết quả/hàm ý), tóm tắt phương pháp System GMM và bố cục 5 chương của luận án.
Chương 2 – Cơ sở lý thuyết nghiên cứu và lược khảo các nghiên cứu trước
Chương 2 trình bày chi tiết các khung lý thuyết nền tảng và tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm:
- Cơ sở lý thuyết về nhân tố tác động đến môi trường: Phân tích cơ chế đường cong Kuznets môi trường (EKC), ngưỡng chuyển đổi (turning point khoảng 8.000 USD/năm theo một số nghiên cứu), hiệu ứng "chạy đua xuống đáy" (race to the bottom) và "chạy đua lên đỉnh" (race to the top); mô hình STIRPAT biến đổi logarit xác định độ co giãn sinh thái.
- Tác động của FDI: So sánh chi tiết cơ chế của giả thuyết "cải thiện ô nhiễm" (tiếp nhận công nghệ sạch, quy trình quản lý tiên tiến) và giả thuyết "thiên đường ô nhiễm" (dịch chuyển ngành công nghiệp bẩn dựa trên lợi thế so sánh về chi phí môi trường thấp).
- Vai trò của thể chế: Vận dụng lý thuyết kinh tế học thể chế mới, phân tích 4 thành phần thể chế của Ménard (2011) gồm luật pháp, chính trị, hành chính, ý thức hệ tác động đến việc phân bổ quyền phát thải và giảm thiểu hành vi cơ hội.
- Vai trò của chính sách tài khóa: Phân tích khung phân loại chi tiêu công của Lopez & cộng sự (2008) giữa Loại A (hàng hóa công) và Loại B (trợ cấp doanh nghiệp tư nhân); 4 kênh dẫn truyền của chính sách tài khóa (thu nhập, cơ cấu vốn con người, khuếch tán công nghệ/điều tiết, sức mua hàng hóa sạch); lý thuyết thuế Pigou và cơ chế tương tác chèn lấn/thúc đẩy giữa chi tiêu công và FDI.
- Tổng hợp 7 giả thuyết nghiên cứu của luận án và chỉ ra các khoảng trống học thuật cần giải quyết.
Chương 3 – Quy trình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng các phương trình kinh tế lượng cụ thể cho 4 mô hình thực nghiệm:
- Mô hình 1: Đánh giá tác động của các nhân tố kinh tế - xã hội và kiểm định dạng hàm phi tuyến của giả thuyết EKC ($GDP$ và $GDP^2$) đối với lượng phát thải $CO_2$.
- Mô hình 2: Kiểm định tác động trực tiếp của dòng vốn $FDI$ đến lượng phát thải $CO_2$.
- Mô hình 3: Kiểm định vai trò của chất lượng thể chế ($WGI$ tổng hợp và 6 chỉ tiêu thành phần) cùng biến tương tác giữa thể chế và FDI ($FDI \times WGI$) đối với lượng phát thải $CO_2$.
- Mô hình 4: Kiểm định vai trò của chính sách tài khóa gồm thuế ($TAX$), chi tiêu công ($EXP$) và các biến tương tác ($FDI \times TAX$, $FDI \times EXP$) đối với lượng phát thải $CO_2$.
Chương này mô tả chi tiết phương pháp ước lượng hồi quy GMM hệ thống hai bước (S-GMM), các kiểm định thống kê chuẩn xác (kiểm định Arellano-Bond AR(1), AR(2) về tự tương quan chuỗi và kiểm định Hansen/Sargan về tính hợp lệ của biến công cụ). Đồng thời, chương trình bày nguồn trích xuất dữ liệu thứ cấp từ WDI và WGI cho 86 quốc gia đang phát triển giai đoạn 2002–2014, thống kê mô tả các biến nghiên cứu và ma trận tương quan.
Chương 4 – Kết quả và thảo luận
Chương 4 công bố kết quả ước lượng thực nghiệm và tiến hành thảo luận học thuật:
- Kết quả kiểm định các nhân tố và EKC: Kết quả hồi quy xác nhận sự tồn tại của đường cong EKC dạng chữ U ngược tại các quốc gia đang phát triển; mức tiêu thụ năng lượng và quy mô kinh tế làm gia tăng đáng kể lượng phát thải $CO_2$.
- Kết quả tác động của FDI: Dòng vốn FDI có hệ số hồi quy mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê đối với mức phát thải $CO_2$, ủng hộ giả thuyết 1 và xác nhận giả thuyết "thiên đường ô nhiễm" (Pollution Haven Hypothesis) tại mẫu 86 quốc gia đang phát triển.
- Kết quả vai trò của thể chế: Chất lượng thể chế nói chung và các chỉ tiêu quản trị công có tác động âm làm giảm phát thải $CO_2$ (ủng hộ giả thuyết 2). Biến tương tác giữa thể chế và FDI ($FDI \times WGI$) mang dấu âm có ý nghĩa thống kê, chứng minh chất lượng thể chế cao đóng vai trò điều tiết làm giảm thiểu tác động tiêu cực của dòng vốn FDI lên môi trường (ủng hộ giả thuyết 3).
- Kết quả vai trò của chính sách tài khóa: Cả thu thuế ($TAX$) và chi tiêu công ($EXP$) đều có tác động âm trực tiếp đến mức độ ô nhiễm môi trường (ủng hộ giả thuyết 4 và giả thuyết 5). Các biến tương tác ($FDI \times TAX$ và $FDI \times EXP$) mang hệ số âm có ý nghĩa thống kê, chứng minh chính sách thuế và chi tiêu công hiệu quả góp phần làm suy giảm tác động gây ô nhiễm của dòng vốn FDI tại các nước đang phát triển (ủng hộ giả thuyết 6 và giả thuyết 7).
Chương 5 – Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 tổng kết các kết luận rút ra từ các mô hình thực nghiệm, nêu bật các đóng góp lý thuyết và thực tiễn của công trình, đồng thời đề xuất hệ thống hàm ý chính sách cho chính phủ các quốc gia đang phát triển:
- Hoàn thiện chính sách thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên công nghệ cao, thân thiện môi trường, loại bỏ các dự án thâm dụng tài nguyên và phát thải lớn.
- Nâng cao chất lượng thể chế và năng lực quản trị công, tăng cường tính minh bạch, kiểm soát tham nhũng và siết chặt thực thi pháp luật môi trường đối với các doanh nghiệp FDI.
- Tái cơ cấu chi tiêu công theo hướng tăng tỷ trọng chi cho hàng hóa công cộng (nghiên cứu phát triển công nghệ sạch, giáo dục, hạ tầng môi trường), giảm trợ cấp méo mó thị trường; hoàn thiện hệ thống thuế tài nguyên và thuế môi trường theo nguyên tắc thuế Pigou để điều tiết hành vi phát thải của doanh nghiệp FDI.
- Nêu rõ các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận:
- Luận án bổ sung và mở rộng khung phân tích lý thuyết về ô nhiễm môi trường bằng cách tích hợp đồng thời cả hai khía cạnh quản trị nhà nước: thể chế quản trị công và chính sách tài khóa (thuế, chi tiêu công) vào mô hình kiểm định tác động của dòng vốn FDI tại các nước đang phát triển.
- Kiểm định và cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định sự tồn tại của giả thuyết "thiên đường ô nhiễm" và đường cong Kuznets môi trường (EKC) trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển giai đoạn 2002–2014.
- Làm sáng tỏ vai trò điều tiết (moderating role) của chất lượng thể chế, thuế và chi tiêu công trong việc giảm thiểu ngoại tác tiêu cực của dòng vốn FDI đối với phát thải $CO_2$.
Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị chính sách:
- Cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách tại các quốc gia đang phát triển trong việc điều chỉnh định hướng thu hút FDI: chuyển từ thu hút vốn bằng mọi giá sang thu hút có chọn lọc gắn liền với tiêu chuẩn phát thải.
- Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu lực quản trị công: tăng cường giám sát thực thi pháp luật môi trường, ngăn ngừa hành vi cơ hội và tham nhũng trong thẩm định các dự án FDI.
- Đề xuất giải pháp cơ cấu lại chính sách tài khóa: tăng cường chi tiêu công cho các lĩnh vực tạo ngoại tác tích cực (giáo dục, R&D công nghệ sạch, xử lý môi trường) và thiết kế biểu thuế ô nhiễm tối ưu nhằm buộc các doanh nghiệp nước ngoài phải nội hóa chi phí xử lý chất thải.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Mẫu nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp ở cấp độ quốc gia vĩ mô giai đoạn 2002–2014, chưa bao quát được các dữ liệu vi mô ở cấp độ doanh nghiệp hoặc từng ngành công nghiệp cụ thể.
- Chỉ số đo lường ô nhiễm môi trường mới chỉ tập trung vào chỉ tiêu phát thải khí Carbon dioxide ($CO_2$), chưa đo lường đồng thời các chất gây ô nhiễm không khí khác (như $SO_2$, $NO_x$, bụi mịn $PM_{2.5}$) hoặc ô nhiễm nguồn nước và chất thải rắn.
- Chưa phân tách chi tiết cơ cấu dòng vốn FDI theo ngành kinh tế (ngành sản xuất chế tạo, ngành khai khoáng, ngành dịch vụ) do hạn chế về nguồn dữ liệu thống kê đồng bộ giữa 86 quốc gia.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khung thời gian nghiên cứu cập nhật hơn và phân tích sâu theo từng nhóm ngành kinh tế hoặc theo từng khu vực địa lý cụ thể.
- Đánh giá tác động của FDI và chính sách công đối với nhiều chỉ tiêu môi trường đa dạng ngoài khí thải $CO_2$.
- Tiếp cận dữ liệu cấp vi mô (cấp doanh nghiệp) để phân tích chi tiết hơn các kênh truyền dẫn công nghệ và hành vi tuân thủ chính sách môi trường của các doanh nghiệp FDI.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế phát triển, Quản lý công và Kinh tế tài nguyên - môi trường: tham khảo khung phân tích kết hợp giữa thể chế, chính sách tài khóa và FDI, cũng như phương pháp ứng dụng mô hình dữ liệu bảng động System GMM trên phần mềm Stata.
- Các nhà hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường tại các quốc gia đang phát triển): sử dụng kết quả nghiên cứu làm căn cứ khoa học để thẩm định dự án FDI, thiết kế chính sách thuế môi trường và phân bổ ngân sách chi tiêu công hỗ trợ tăng trưởng xanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án kiểm định tác động của FDI đến ô nhiễm môi trường tại 86 quốc gia đang phát triển cho ra kết quả ủng hộ giả thuyết nào?
Kết quả ước lượng thực nghiệm của luận án cho thấy FDI có tác động dương (+) có ý nghĩa thống kê đến lượng phát thải khí $CO_2$. Kết quả này ủng hộ giả thuyết "thiên đường ô nhiễm" (Pollution Haven Hypothesis), phản ánh thực trạng các nước đang phát triển tiếp nhận nhiều dòng vốn FDI từ các ngành sản xuất gây ô nhiễm do quy định môi trường còn lỏng lẻo.
2. Thể chế đóng vai trò như thế nào trong mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường theo kết quả nghiên cứu?
Thể chế có tác động âm (-) trực tiếp đến lượng phát thải $CO_2$. Đồng thời, hệ số của biến tương tác giữa thể chế và FDI mang dấu âm, chứng minh rằng khi chất lượng thể chế (ổn định chính trị, hiệu quả chính phủ, kiểm soát tham nhũng, thượng tôn pháp luật) được nâng cao, tác động tiêu cực làm tăng ô nhiễm môi trường của dòng vốn FDI sẽ bị suy giảm đáng kể.
3. Chính sách tài khóa (thuế và chi tiêu công) tác động như thế nào đến mức độ phát thải trong mô hình của luận án?
Cả thu thuế và chi tiêu công đều có tác động làm giảm mức độ phát thải $CO_2$. Bên cạnh đó, các biến tương tác giữa thuế với FDI và giữa chi tiêu công với FDI đều mang hệ số âm có ý nghĩa thống kê, cho thấy chính sách tài khóa đóng vai trò điều tiết hữu hiệu nhằm hạn chế các tác động môi trường bất lợi từ việc thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài.
4. Luận án sử dụng phương pháp kinh tế lượng nào để xử lý dữ liệu và giải quyết hiện tượng nội sinh?
Luận án sử dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát hệ thống hai bước (Two-step System GMM) dựa trên đề xuất của Arellano & Bond (1991), Holtz-Eakin & cộng sự (1988) và Roodman (2006) trên phần mềm Stata để xử lý các vấn đề nội sinh, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi trong dữ liệu bảng động.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Huỳnh Văn Mười Một đã giải quyết một cách có hệ thống mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường tại 86 quốc gia đang phát triển giai đoạn 2002–2014. Bằng phương pháp ước lượng System GMM, công trình đã chứng minh FDI làm gia tăng phát thải $CO_2$, đồng thời làm nổi bật vai trò điều tiết quan trọng của chất lượng thể chế và chính sách tài khóa trong việc làm giảm thiểu ngoại tác ô nhiễm từ FDI. Các kết quả đạt được cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc hoạch định chính sách thu hút FDI có chọn lọc, hoàn thiện thể chế quản trị và tái cấu trúc chính sách công hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.