FDI và Ô Nhiễm Môi Trường: Vai Trò của Chính Sách Công ở Các Quốc Gia Đang Phát Triển

Luận văn thạc sĩ phân tích mối liên hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường, cùng vai trò của chính sách công tại các quốc gia đang phát triển.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

158
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Bối cảnh đề tài nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Quy trình nghiên cứu

1.6. Mô hình thực nghiệm

1.7. Dữ liệu nghiên cứu

1.8. Phương pháp ước lượng

1.9. Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu

1.10. Kết cấu luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU VÀ LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

2.1. Cơ sở lý thuyết về các nhân tố tác động đến môi trường

2.2. Giả thuyết về đường cong Kuznets môi trường (Environment Kuznets Curve - EKC)

2.3. Mô hình STIRPAT

2.4. Cơ sở lý thuyết về tác động FDI đến ô nhiễm môi trường

2.5. Giả thuyết “cải thiện ô nhiễm”

2.6. Giả thuyết về ‘‘thiên đường ô nhiễm’’

2.7. Cơ sở lý thuyết về vai trò của chính phủ đối với mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường

2.8. Vai trò của thể chế trong mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường

2.8.1. Thể chế và ô nhiễm môi trường

2.8.2. Thể chế, FDI và ô nhiễm môi trường

2.9. Vai trò của chính sách công trong mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường

2.9.1. Chính sách công và ô nhiễm môi trường

2.9.2. Chính sách công, FDI và ô nhiễm môi trường

2.10. Các nghiên cứu thực nghiệm

2.10.1. Các nghiên cứu thực nghiệm về sự đánh đổi giữa thu nhập và môi trường (giả thuyết về đường cong môi trường Kuznets - EKC)

2.10.2. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của FDI lên chất lượng môi trường

2.10.3. Các nghiên cứu thực nghiệm về vai trò của thể chế đối trong mối quan hệ giữa FDI và chất lượng môi trường

2.10.3.1. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của thể chế đến chất lượng môi trường
2.10.3.2. Các nghiên cứu thực nghiệm về vai trò của thể chế trong mối quan hệ giữa FDI và chất lượng môi trường

2.10.4. Các nghiên cứu thực nghiệm về vai trò của chính sách công đối trong mối quan hệ giữa FDI và chất lượng môi trường

2.11. Khoảng trống nghiên cứu

2.12. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình thực nghiệm

3.2. Phương pháp ước lượng GMM Arellano-Bond hệ thống hai bước (S-GMM)

3.3. Mô tả dữ liệu và lựa chọn các biến

3.4. Nguồn dữ liệu nghiên cứu

3.5. Mô tả dữ liệu

3.6. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đánh giá tác động của các nhân tố đến mức độ ô nhiễm môi trường

4.2. Kiểm định giả thuyết về đường cong môi trường Kuznets-EKC

4.3. Kiểm định tác động của FDI đến ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển

4.4. Kiểm định vai trò của thể chế trong mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển

4.5. Vai trò của thể chế đối với môi trường

4.6. Kiểm định vai trò của chính sách công trong mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển

4.7. Vai trò của chính sách công đối với môi trường

4.8. Vai trò của chính sách công trong mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường

4.9. Kết luận Chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Kết luận và đóng góp của đề tài nghiên cứu

5.2. Các đóng góp về lý thuyết

5.3. Hàm ý chính sách

5.4. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tương lai

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Các khái niệm, tính cấp thiết và cách thức đo lường về ÔNMT

Phụ lục 2. Các khái niệm, tính cấp thiết và cách thức phân loại về dòng vốn FDI

Phụ lục 3. Phân loại dòng vốn FDI

Phụ lục 4. Thực trạng thu hút dòng vốn FDI

Phụ lục 5. Danh sách 86 quốc gia đang phát triển phân tích

Phụ lục 6. Danh sách 2 nhóm quốc gia thu nhập trung bình thấp và thu nhập trung bình cao

Phụ lục 7. Kết quả kiểm định các nhân tố tác động đến mức độ ÔNMT

Phụ lục 8. Kết quả kiểm định tác động của FDI đến ÔNMT tại các quốc gia đang phát triển

Phụ lục 9. Kết quả kiểm định vai trò của thể chế trong mối quan hệ giữa FDI và ÔNMT tại các quốc gia đang phát triển

Phụ lục 10. Kết quả kiểm định vai trò của chính sách công trong mối quan hệ giữa FDI và ÔNMT tại các quốc gia đang phát triển

Tóm tắt

I. Tổng quan về FDI và Ô nhiễm môi trường ở các quốc gia đang phát triển

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trở thành một yếu tố quan trọng trong sự phát triển kinh tế của nhiều quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, sự gia tăng FDI cũng đi kèm với những thách thức về ô nhiễm môi trường (ÔNMT). Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, trong khi FDI có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nó cũng có thể dẫn đến sự gia tăng ô nhiễm nếu không có các chính sách công hiệu quả. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa FDI và ÔNMT là rất cần thiết để xây dựng các chính sách phù hợp.

1.1. Định nghĩa và vai trò của FDI trong phát triển kinh tế

FDI được định nghĩa là đầu tư của một công ty hoặc cá nhân từ một quốc gia vào một quốc gia khác. Vai trò của FDI trong phát triển kinh tế là rất lớn, giúp tạo ra việc làm, tăng trưởng GDP và chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, nếu không được quản lý tốt, FDI có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường.

1.2. Tác động của FDI đến ô nhiễm môi trường

Nghiên cứu cho thấy rằng FDI có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường thông qua việc gia tăng sản xuất công nghiệp và tiêu thụ tài nguyên. Các quốc gia đang phát triển thường thiếu các quy định môi trường chặt chẽ, dẫn đến việc các công ty nước ngoài có thể dễ dàng gây ô nhiễm mà không bị xử phạt.

II. Vấn đề ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển

Ô nhiễm môi trường đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng tại nhiều quốc gia đang phát triển. Sự gia tăng dân số, đô thị hóa nhanh chóng và hoạt động công nghiệp không kiểm soát đã dẫn đến tình trạng ô nhiễm không khí, nước và đất. Các quốc gia này thường phải đối mặt với những thách thức lớn trong việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

2.1. Các loại ô nhiễm môi trường phổ biến

Các loại ô nhiễm môi trường phổ biến bao gồm ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước và ô nhiễm đất. Ô nhiễm không khí chủ yếu do khí thải từ các nhà máy và phương tiện giao thông. Ô nhiễm nước thường xảy ra do xả thải chất thải công nghiệp và sinh hoạt vào nguồn nước.

2.2. Hệ lụy của ô nhiễm môi trường đến sức khỏe con người

Ô nhiễm môi trường có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm bệnh hô hấp, bệnh tim mạch và các bệnh mãn tính khác. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, hàng triệu người chết mỗi năm do các bệnh liên quan đến ô nhiễm môi trường.

III. Chính sách công và vai trò của nó trong quản lý ô nhiễm môi trường

Chính sách công đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý ô nhiễm môi trường tại các quốc gia đang phát triển. Các chính sách này không chỉ giúp kiểm soát ô nhiễm mà còn thúc đẩy phát triển bền vững. Việc xây dựng và thực thi các chính sách môi trường hiệu quả là cần thiết để giảm thiểu tác động tiêu cực của FDI đến môi trường.

3.1. Các chính sách môi trường hiện hành

Nhiều quốc gia đã ban hành các chính sách môi trường nhằm kiểm soát ô nhiễm, bao gồm quy định về xả thải, tiêu chuẩn chất lượng không khí và nước. Tuy nhiên, việc thực thi các chính sách này thường gặp nhiều khó khăn do thiếu nguồn lực và sự tham gia của cộng đồng.

3.2. Vai trò của chính phủ trong việc quản lý FDI

Chính phủ cần có vai trò chủ động trong việc quản lý FDI để đảm bảo rằng các dự án đầu tư không gây hại đến môi trường. Điều này bao gồm việc thiết lập các quy định chặt chẽ và khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch.

IV. Giải pháp cải thiện ô nhiễm môi trường từ FDI

Để giảm thiểu ô nhiễm môi trường do FDI, các quốc gia cần áp dụng các giải pháp hiệu quả. Những giải pháp này bao gồm cải cách chính sách, tăng cường quản lý môi trường và khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh. Việc thực hiện các giải pháp này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn thúc đẩy phát triển bền vững.

4.1. Cải cách chính sách môi trường

Cải cách chính sách môi trường là cần thiết để tạo ra một khung pháp lý rõ ràng cho các doanh nghiệp. Các chính sách này cần phải được thiết kế để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch và giảm thiểu ô nhiễm.

4.2. Khuyến khích công nghệ xanh

Khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Các chính phủ có thể cung cấp các ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp áp dụng công nghệ thân thiện với môi trường.

V. Kết luận và hướng đi tương lai cho FDI và ô nhiễm môi trường

Kết luận, mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường là phức tạp và cần được nghiên cứu sâu hơn. Các quốc gia đang phát triển cần phải tìm ra cách cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Hướng đi tương lai cần tập trung vào việc cải thiện chính sách công và khuyến khích đầu tư bền vững.

5.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chính sách môi trường hiện hành và tìm ra các giải pháp mới để giảm thiểu ô nhiễm. Việc này sẽ giúp các quốc gia đang phát triển có được cái nhìn rõ hơn về mối quan hệ giữa FDI và ô nhiễm môi trường.

5.2. Hướng đi bền vững cho FDI

Hướng đi bền vững cho FDI cần bao gồm việc áp dụng các tiêu chuẩn môi trường cao hơn và khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào các lĩnh vực thân thiện với môi trường. Điều này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tạo ra cơ hội phát triển kinh tế bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh fdi và ô nhiễm môi trường vai trò của chính sách công ở các quốc gia đang phát triển

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 sẽ giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu, như: lý do lựa chọn đề tài, xác định các câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu; quy trình và phương pháp nghiên cứu, đồng thời, cũng nói lên ý nghĩa của đề tài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết nghiên cứu và lược khảo các nghiên cứu trước Chương này xây dựng khung lý thuyết cho đề tài, tác giả trình bày tập trung vào: Một số khái niệm cơ bản; các lý thuyết về FDI và ÔNMT cũng như khung cơ sở về vai trò chính phủ ở cả hai góc độ thể chế cũng như chính sách công trong mối liên hệ giữa thể FDI và môi trường. Sau đó, tác giả hệ thống lại các nghiên cứu thực nghiệm có liên quan; đồng thời xác định khoảng trống nghiên cứu. Chương 3: Quy trình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu Chương này sẽ xây dựng các mô hình thực nghiệm và đề xuất phương pháp kiểm định, bao gồm: mô hình kiểm định tác động của các nhân tố đến ÔNMT, tác động FDI đến ÔNMT; vai trò của thể chế trong mối quan hệ giữa FDI và ÔNMT và vai trò của chính sách công trong mối quan hệ giữa FDI và ÔNMT.

Tại chương này, LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 13 tác giả cũng trình bày việc đo lường biến và nguồn khai thác dữ liệu và các thống kê dữ liệu. Chương 4: Kết quả và thảo luận Từ mô hình thực nghiệm và dữ liệu thu thập của các quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2002 - 2014, các kỹ thuật phân tích được thực hiện. Kết quả được phân tích, đánh giá và thảo luận dựa trên cở sở lý thuyết được trình bày ở chương 2 cũng như đối chiếu với thực tiễn và các nghiên cứu học thuật trước có liên quan. Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách Chương này đưa ra một số các hàm ý thiết thực về các chính sách mà chính phủ ở các nước đang phát triển nên xem xét để hoàn thiện và bổ sung các chính sách thu hút dòng vốn FDI để dòng vốn này vừa đóng góp tích cực cho các hoạt động kinh tế vừa đảm bảo sự phát triển bền vững gắn với môi trường ở các nước đang phát triển.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 14 CHƯƠNG 2 – CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU VÀ LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC Giới thiệu Chương hai của luận án trình bày khung lý luận chính về các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ ÔNMT, trong đó, người viết tập trung vào nhân tố dòng vốn trực tiếp nước ngoài FDI. Để làm rõ hơn mối quan hệ giữa FDI và ÔNMT, luận án nhấn mạnh vai trò của chính phủ ở cả hai góc độ, thể chế và chính sáchcông. Qua đó, nội dung của chương cũng là điểm tựa cho các ước lượng thực nghiệm và khuyến nghị chính sách được thực hiện ở các chương sau. Đầu tiên, lược khảo nghiên cứu cho thấy các nhân tố tác động đến mức độ ÔNMT được giải thích dựa trên nhiều cơ sở lý thuyết khác nhau, trong đó, nổi bật là giả thuyết về đường cong Kuznets –EKC và mô hình STIRPAT.

Giả thuyết về đường cong Kuznets –EKC luận giải về mối quan hệ giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trưởng. Phần lớn các nghiên cứu chỉ ra tác động tích cực của yếu tố FDI đến tăng trưởng kinh tế, trong khi tác động của yếu tố này đến ÔNMT vẫn chưa rõ ràng và chưa đạt được sự nhất trí. Theo đó, câu hỏi liệu có sự đánh đổi giữa mục tiêu tăng trưởng và bảo vệ môi trường là vấn đề được nhiều học giả quan tâm, nghiên cứu. Nhiều nghiên cứu trước ủng hộ giả thuyết về đường cong Kuznets –EKC, song thực trạng và các bằng chứng kiểm định thực nghiệm về giả thuyết này vẫn chưa rõ ràng và còn nhiều tranh luận (Cole & cộng sự, 2006; Lan & cộng sự, 2012; Solarin & cộng sự, 2017).

Trong khi đó, mô hình STIRPAT lý giải hệ sinh thái chịu tác động của các nhân tố chính dân số, công nghệ và sự sung túc (Dietz & Rosa, 1994; Dietz & Rosa, 1997; York & cộng sự, 2003). Theo thời gian, mô hình STIRPAT đã được phát triển thông qua việc tinh chỉnh và cách thức đo lường các thành phần của mô hình. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 15 Thứ hai, tác động của FDI đến ÔNMT được lý giải theo nhiều cách khác biệt (Cole & cộng sự, 2006; Cole & cộng sự, 2017; Grossman & Krueger, 1995). Lược khảo cho thấy, mặc dù mối quan hệ giữa ĐTTT nước ngoài và môi trường đã được nghiên cứu trong những năm gần đây, song mối quan hệ này vẫn chưa rõ ràng và còn nhiều điểm cần được giải quyết (Antweiler & cộng sự, 2001; Bakhsh & cộng sự, 2017; Cole & Elliott, 2003; Cole & cộng sự, 2006; Frankel & Rose, 2005; Hill, 2010).

Trong một số trường hợp, FDI có thể tạo ra tác động tích cực đến môi trường, tuy nhiên, FDI cũng có thể gây ra tác động tiêu cực đến môi trường trong một số trường hợp khác (Baek & Koo, 2008; D. Wang & Chen, 2014; Xing & Kolstad, 2002). Wang & cộng sự (2013), tác động của FDI đến chất lượng môi trường vẫn còn nhiều tranh luận với hai giả thuyết trái chiều. Giả thuyết “cải thiện ô nhiễm” (pollution halo hypothesis) luận giải, FDI sẽ giúp cải thiện các vấn đề môi trường (Antweiler & cộng sự, 2001; G.

Eskeland & Harrison, 2003; Zarsky, 1999). Các tập đoàn nước ngoài thực thi quản lý tốt hơn và sử dụng các công nghệ tiên tiến làm cho giảm thiểu ÔNMT ở các nước được đầu tư (Zarsky, 1999). Điều này ngụ ý rằng xu hướng thiệt hại về môi trường do ĐTTT nước ngoài không được xác nhận. Trong khi đó, giả thuyết “thiên đường ô nhiễm “(pollution haven hypothesis) nhận định, các quốc gia đang phát triển, nơi thu hút nhiều dòng vốn đầu tư FDI, sẽ dần trở thành “thiên đường ô nhiễm” so với các nước phát triển bởi quá trình công nghiệp hóa.

Để thu hút đầu tư nước ngoài, các chính phủ các nước đang phát triển có xu hướng làm suy thoái môi trường thông qua các quy định lỏng lẻo hoặc thực thi kém. Với những điều kiện này, các công ty di chuyển hoạt động đến các nước đang phát triển để tận dụng lợi thế của chi phí sản xuất thấp hơn, dẫn đến ô nhiễm và suy thoái quá mức trong tiêu chuẩn môi trường của các nước được vốn ĐTTT (Aliyu & cộng sự, 2005; Arrow & cộng sự, 1995; Wheeler, 2001). Thứ ba, lược khảo các công trình khoa học trước chỉ ra, chính phủ nước nhận vốn ĐTTT đóng vai trò quan trọng trong mối quan hệ giữa FDI và ÔNMT, tuy nhiên, phần lớn các công trình nghiên cứu thường chú trọng phân tích vai trò chính phủ ở góc độ thể chế (Cole & cộng sự, 2006; Damania & cộng sự, 2003; Gani & LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 16 Scrimgeour, 2014; López & Palacios, 2014; Selden & Song, 1994; D. Wang & cộng sự, 2013).

Tiếp cận ở góc độ thể chế, trường phái kinh tế thể chế mới chú trọng phân tích vai trò quan trọng của thể chế, xem thể chế như là “nhân tố sâu”, đối với các mục tiêu xã hội như giảm nghèo, tăng trưởng hay cải thiện ÔNMT. Xem xét trong lĩnh vực nghiên cứu về các vấn đề môi trường địa phương và quốc tế, các học giả thường thực hiện các nghiên cứu theo cách tiếp cận mới gọi là kinh tế sinh thái thể chế với các nghiên cứu điển hình của Bromley (1992), Schlager & Ostrom (1992), Dietz & cộng sự (2003), Ostrom (2005), Paavola & Adger (2005) và Paavola (2007). Trọng tâm của cách tiếp cận kinh tế sinh thái thể chế này là xem xét vấn đề môi trường gắn liền với các khuôn khổ quản trị quốc gia. Cách tiếp cận này hướng đến việc thiết lập các nguyên tắc nền tảng cho các giải pháp hiệu quả giúp cải thiện vấn đề môi trường như đạt được hành động tập thể tự nguyện và sử dụng tài nguyên môi trường bền vững (Paavola, 2007).

Các nghiên cứu vai trò của chính phủ đối với môi trường ở góc độ chính sách công còn khá khiêm tốn và mối quan hệ này còn chưa rõ ràng và nhiều tranh luận (Halkos & Paizanos, 2016; Lopez & cộng sự, 2011; López & Palacios, 2014). Như Halkos & Paizanos (2016) luận giải, mặc dù việc nâng cao chất lượng môi trường không phải là mục tiêu chính của các chính sách tài khóa, tuy nhiên, các chính sách này lại tác động có ý nghĩa đến hiệu quả của các quy định môi trường và mức độ ô nhiễm. Tuy nhiên, kênh truyền dẫn tác động của các chính sách tài khóa đến mục tiêu bảo vệ môi trường chưa rõ ràng và còn nhiều điểm cần được làm rõ (Halkos & Paizanos, 2016; Lopez & cộng sự, 2011). Theo đó, để trình bày chi tiết các nội dung trên, cấu trúc chương hai bao gồm ba phần nội dung chính như sau: phần 1 trình bày về lý thuyết các nhân tố tác động đến mức độ ÔNMT, trong đó, luận án chú trọng luận giải tác động của FDI.

Phần 2 trình bày cơ sở lý thuyết phân tích vai trò của thể chế và chính sách công trong mối quan hệ giữa FDI và mức độ ÔNMT và phần 3 là khái lược các nghiên cứu thực nghiệm có liên quan. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Cơ sở lý thuyết về các nhân tố tác động đến môi trường 2. Cơ sở lý thuyết về các nhân tố tác động đến môi trường Các nghiên cứu khám khá các nhân tố tác động đến ÔNMT thường dựa trên các nền tảng lý thuyết khác nhau, trong đó phổ biến là lý thuyết về đương cong Kuznet và mô hình STIRPAT.

Giả thuyết về đường cong Kuznets môi trường (Environment Kuznets Curve - EKC) Lược khảo nghiên cứu cho thấy, tăng trưởng kinh tế hay thu nhập là một trong những nhân tố tác động có ý nghĩa đến mức độ ÔNMT. Trong đó, nhiều nghiên cứu trước ủng hộ giả thuyết về đường cong Kuznets (Environment Kuznets Curve - EKC). Vào những năm 1950, Simon Kuznets giới thiệu giả thuyết về đường cong Kuznets, tuy nhiên, mối quan hệ giữa tăng trưởng và ÔNMT chưa được luận giải một cách rõ ràng. Từ cơ sở này, các nghiên cứu của Grossman & Krueger (1991, 1995), ngân hàng Thế giới WorldBank (1992), Panayotou (1993) cùng các nghiên cứu khác đã phát triển giả thuyết này, luận giải mối quan hệ giữa hai mục tiêu phát triển này có dạng đường cong phi tuyến chữ U ngược (inverted U shape).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ