Factors determining tourists willingness to pay for biodiversity conservation in ba vi national park ha noi viet nam

Chuyên khảo phân tích Factors determining tourists willingness to pay for biodiversity conservation in ba vi national, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Forest Resources & Environmental Management

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2018

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Acknowledgements

ABSTRACT

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION AND OBJECTIVES

1.1. Introduction

1.2. Goal and objectives

1.3. General information about Ba Vi National Park

1.3.1. Geographic location

1.3.2. Topographic

1.3.3. Climate

1.3.4. Function of National Park

1.3.5. Biodiversity value

1.3.6. Tourism status

2. CHƯƠNG 2: Contingent valuation method

2.1. Data collection

2.1.1. Secondary data

2.1.2. Primary data

2.1.2.1. Study location
2.1.2.2. Method
2.1.2.3. Contents
2.1.2.4. Interviewees
2.1.2.5. Processing of contest
2.1.2.6. Time

2.2. List of dependence variables

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH

3.1. Socio-demographic characteristics of variables

3.2. Information related to the National Park

3.3. Estimated Travel costs of Visitors

3.4. Factors effecting to visitor's willingness to pay for biodiversity conservation

3.5. The correlation between the surveyed factors and visitor's willingness to pay determination

3.6. The factors influencing to the determination of visitor's willingness to pay

3.7. Visitor's willingness to pay

3.8. Tourist's perception and attitude

3.9. Factors influencing willingness to pay decision for biodiversity conservation

3.10. Biodiversity and tourism benefits

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

Tóm tắt

I. Khám phá sự sẵn lòng chi trả cho bảo tồn tại Ba Vì

Vườn quốc gia Ba Vì là một trong những khu dự trữ sinh quyển quan trọng của Việt Nam, thu hút hàng trăm nghìn lượt khách mỗi năm. Sự gia tăng của du lịch sinh thái Ba Vì mang lại cơ hội kinh tế nhưng cũng đặt ra thách thức lớn cho công tác bảo tồn. Việc định giá kinh tế tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là đa dạng sinh học, trở thành một nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo sự phát triển hài hòa. Nghiên cứu về "Các yếu tố quyết định sự sẵn lòng chi trả cho bảo tồn đa dạng sinh học tại Vườn quốc gia Ba Vì" cung cấp những hiểu biết sâu sắc về nhận thức và thái độ của du khách. Các phân tích này không chỉ đo lường giá trị kinh tế phi thị trường của hệ sinh thái mà còn xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định đóng góp tài chính của du khách. Thông qua việc áp dụng các phương pháp kinh tế môi trường, nghiên cứu mở ra một hướng đi tiềm năng để tạo ra nguồn tài chính bền vững, giảm bớt sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước và tăng cường hiệu quả quản lý vườn quốc gia. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng các chiến lược phù hợp, từ việc điều chỉnh chính sách phí tham quan vườn quốc gia đến các chương trình nâng cao nhận thức, nhằm mục tiêu cuối cùng là phát triển du lịch bền vững và bảo vệ di sản thiên nhiên cho các thế hệ tương lai. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học quan trọng, góp phần vào việc xây dựng một cơ chế tài chính hiệu quả cho hoạt động bảo tồn tại Ba Vì nói riêng và các khu bảo tồn khác tại Việt Nam nói chung.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo vệ hệ sinh thái VQG Ba Vì

Vườn quốc gia Ba Vì sở hữu một hệ sinh thái vô cùng phong phú, được xem là "lá phổi xanh" ở phía Tây thủ đô Hà Nội. Theo dữ liệu khảo sát, nơi đây là ngôi nhà của 1.201 loài thực vật bậc cao và 342 loài động vật có xương sống, trong đó có nhiều loài quý hiếm, đặc hữu. Nhiệm vụ bảo vệ hệ sinh thái Vườn quốc gia Ba Vì không chỉ là bảo vệ các loài sinh vật mà còn là duy trì các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu như điều hòa nguồn nước, làm sạch không khí và ổn định đất đai. Hệ sinh thái này cung cấp giá trị giải trí của hệ sinh thái to lớn, là nền tảng cho các hoạt động du lịch, nghỉ dưỡng và nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, sự gia tăng dân số và các hoạt động kinh tế xung quanh khu vực đang tạo ra áp lực ngày càng lớn, đe dọa sự toàn vẹn của đa dạng sinh học. Do đó, việc bảo tồn hệ sinh thái tại Ba Vì có ý nghĩa sống còn, không chỉ đối với môi trường địa phương mà còn đóng góp vào mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia và toàn cầu.

1.2. Mối liên kết giữa du lịch bền vững và đa dạng sinh học

Du lịch và đa dạng sinh học có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau. Một mặt, đa dạng sinh học là tài sản cốt lõi thu hút khách du lịch. Cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, hệ động thực vật phong phú là những yếu tố tạo nên sức hấp dẫn của du lịch sinh thái Ba Vì. Mặt khác, các hoạt động du lịch không được quy hoạch và quản lý tốt có thể gây ra tác động của du lịch đến môi trường một cách tiêu cực, làm suy thoái tài nguyên. Khái niệm phát triển du lịch bền vững ra đời nhằm giải quyết mâu thuẫn này. Nó hướng đến việc phát triển du lịch theo cách giảm thiểu tác động tiêu cực, tối đa hóa lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương và đóng góp tích cực vào công tác bảo tồn. Việc du khách thể hiện sự sẵn lòng chi trả cho bảo tồn chính là một biểu hiện cụ thể của mô hình này, nơi du lịch không chỉ khai thác mà còn tái đầu tư cho việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

II. Thách thức tài chính trong quản lý Vườn quốc gia Ba Vì

Mặc dù lượng khách du lịch và doanh thu của Vườn quốc gia Ba Vì tăng trưởng ấn tượng trong những năm gần đây, công tác quản lý vườn quốc gia vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là về tài chính cho bảo tồn. Nguồn ngân sách từ nhà nước thường xuyên không đủ để đáp ứng các nhu cầu cấp bách trong việc bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái. Nghiên cứu của Lê Bạch Yến (2018) chỉ ra rằng tài chính dành cho bảo tồn đa dạng sinh học vẫn còn rất hạn chế, phần lớn chi phí được dùng cho việc trồng và bảo vệ rừng. Thực tế này cho thấy sự cần thiết phải tìm kiếm các nguồn tài chính bổ sung và bền vững. Việc phụ thuộc vào các nguồn tài trợ bên ngoài, như dự án từ AEON Nhật Bản, chỉ mang tính thời điểm và không đủ quy mô. Tác động của du lịch đến môi trường, như rác thải, ô nhiễm tiếng ồn và sự xáo trộn môi trường sống của sinh vật, đòi hỏi phải có nguồn lực thường xuyên để giám sát và khắc phục. Do đó, việc thiết lập một quỹ bảo tồn thiên nhiên dựa trên sự đóng góp tự nguyện của du khách thông qua một khoản phí bảo tồn đa dạng sinh học trở thành một giải pháp chiến lược. Giải pháp này không chỉ giải quyết bài toán tài chính mà còn nâng cao trách nhiệm của du khách, biến họ từ người hưởng thụ thành người tham gia vào quá trình bảo tồn.

2.1. Áp lực ngân sách và sự phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài

Công tác quản lý vườn quốc gia đòi hỏi nguồn kinh phí đáng kể cho các hoạt động tuần tra, nghiên cứu, phục hồi sinh cảnh và giáo dục môi trường. Tuy nhiên, nguồn ngân sách công thường bị hạn chế và phải phân bổ cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Theo báo cáo của Vườn quốc gia Ba Vì, chi phí cho bảo vệ rừng lên tới gần 6 tỷ đồng mỗi năm, nhưng chỉ một phần nhỏ trong số đó được dành riêng cho bảo tồn đa dạng sinh học. Sự thiếu hụt này tạo ra một lỗ hổng lớn, khiến nhiều chương trình bảo tồn quan trọng không thể triển khai hoặc phải phụ thuộc vào các dự án tài trợ ngắn hạn từ các tổ chức quốc tế. Sự phụ thuộc này làm giảm tính chủ động và bền vững trong công tác bảo tồn dài hạn.

2.2. Sự cần thiết của một quỹ bảo tồn thiên nhiên từ du khách

Trước bối cảnh thiếu hụt ngân sách, việc huy động nguồn lực từ chính những người hưởng lợi trực tiếp từ tài nguyên thiên nhiên là một hướng đi hợp lý và bền vững. Việc thành lập một quỹ bảo tồn thiên nhiên chuyên biệt, với nguồn thu chính từ phí bảo tồn đa dạng sinh học do du khách tự nguyện đóng góp, là một giải pháp tối ưu. Mô hình này phù hợp với nguyên tắc "người sử dụng chi trả", đồng thời nâng cao nhận thức môi trường của du khách. Khi du khách hiểu rằng khoản tiền nhỏ của họ góp phần trực tiếp vào việc bảo vệ hệ sinh thái Vườn quốc gia Ba Vì, thái độ đối với bảo tồn của họ sẽ trở nên tích cực hơn. Quỹ này sẽ cung cấp một nguồn tài chính ổn định, minh bạch và có mục tiêu rõ ràng, cho phép ban quản lý chủ động thực hiện các kế hoạch bảo tồn dài hạn.

III. Cách định giá kinh tế tài nguyên đa dạng sinh học Ba Vì

Để xác định mức phí bảo tồn đa dạng sinh học mà du khách sẵn lòng chi trả, việc định giá kinh tế tài nguyên là bước đi không thể thiếu. Vì đa dạng sinh học là một hàng hóa công, không có giá trị thị trường rõ ràng, các nhà nghiên cứu phải sử dụng các phương pháp kinh tế chuyên biệt. Nghiên cứu tại Vườn quốc gia Ba Vì đã áp dụng phương pháp định giá ngẫu nhiên (CVM), một công cụ được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh tế môi trường. Phương pháp này tạo ra một kịch bản thị trường giả định, trong đó du khách được hỏi về mức sẵn lòng trả (Willingness to Pay - WTP) của họ cho một chương trình bảo tồn cụ thể. Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua phỏng vấn trực tiếp 100 du khách tại các điểm có độ cao khác nhau trong vườn. Bảng câu hỏi được thiết kế khoa học, bao gồm bốn phần chính: thông tin chung của du khách, thông tin về chuyến đi, nhận thức và thái độ về bảo tồn, và cuối cùng là câu hỏi về mức WTP. Dữ liệu thu thập được sau đó được phân tích bằng phần mềm thống kê SPSS để xác định các yếu tố ảnh hưởng và tính toán mức WTP trung bình. Cách tiếp cận này cung cấp một con số định lượng cụ thể, làm cơ sở khoa học vững chắc cho việc đề xuất các chính sách phí tham quan vườn quốc gia trong tương lai.

3.1. Giới thiệu phương pháp định giá ngẫu nhiên CVM

Phương pháp định giá ngẫu nhiên (Contingent Valuation Method - CVM) là một kỹ thuật khảo sát được thiết kế để ước tính giá trị kinh tế của các hàng hóa phi thị trường. Được giới thiệu lần đầu bởi Ciriacy và Wantrup vào năm 1947, CVM dựa trên việc hỏi trực tiếp các cá nhân về số tiền họ sẵn lòng trả (WTP) để có được một sự cải thiện về môi trường hoặc sẵn lòng chấp nhận (WTA) để bù đắp cho một sự suy giảm. Trong bối cảnh của nghiên cứu này, CVM được sử dụng để đo lường sự sẵn lòng chi trả cho bảo tồn đa dạng sinh học tại Ba Vì. Bằng cách tạo ra một thị trường giả định, phương pháp này cho phép lượng hóa giá trị mà du khách đặt vào việc bảo vệ hệ sinh thái, một giá trị thường bị bỏ qua trong các phân tích kinh tế truyền thống.

3.2. Quy trình khảo sát nhận thức môi trường của du khách

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát trực tiếp 100 du khách người Việt Nam tại các địa điểm ở độ cao 400m, 800m và 1100m trong Vườn quốc gia Ba Vì. Bảng câu hỏi được chia thành các phần rõ ràng để thu thập thông tin về đặc điểm kinh tế xã hội của khách du lịch (tuổi, giới tính, thu nhập, trình độ học vấn), chi tiết chuyến đi, và quan trọng nhất là nhận thức môi trường của du khách. Các câu hỏi được thiết kế để đánh giá mức độ quan tâm và sự hài lòng của du khách đối với các giá trị của vườn quốc gia, bao gồm cảnh quan, chất lượng môi trường và đa dạng sinh học. Phần cuối cùng tập trung vào việc xác định mức WTP, với các câu hỏi đóng và mở để tìm hiểu cả số tiền và lý do đằng sau quyết định chi trả hoặc không chi trả.

IV. Top 3 yếu tố quyết định sự sẵn lòng chi trả bảo tồn

Phân tích hồi quy logistic nhị phân từ dữ liệu khảo sát đã xác định ba yếu tố có ảnh hưởng đáng kể nhất đến sự sẵn lòng chi trả cho bảo tồn đa dạng sinh học của du khách tại Vườn quốc gia Ba Vì. Yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất là nhận thức về tầm quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh học. Kết quả cho thấy, khi các yếu tố khác không đổi, một du khách có đánh giá tích cực về tầm quan trọng của bảo tồn có xác suất sẵn lòng chi trả cao hơn tới 77,6% so với người có đánh giá trung lập hoặc tiêu cực. Yếu tố thứ hai là thu nhập. Du khách thuộc các nhóm thu nhập cao hơn có xu hướng sẵn sàng chi trả cao hơn và thường xuyên hơn. Cụ thể, xác suất sẵn lòng chi trả của nhóm thu nhập cao được dự đoán tăng 35,8% so với mức xác suất ban đầu. Yếu tố thứ ba, có tác động ngược chiều, là đánh giá về chi phí vé vào cửa. Những du khách cho rằng giá vé hiện tại là đắt hoặc rất đắt có xu hướng không sẵn lòng trả thêm phí bảo tồn. Xác suất sẵn lòng trả của nhóm này giảm đáng kể 9,5%. Những phát hiện này nhấn mạnh rằng thái độ đối với bảo tồn và nhận thức về giá trị là động lực chính, trong khi các yếu tố kinh tế như thu nhập và cảm nhận về chi phí đóng vai trò điều tiết quan trọng.

4.1. Ảnh hưởng của thu nhập và đặc điểm kinh tế xã hội

Thu nhập là một biến số quan trọng trong các mô hình kinh tế môi trường. Nghiên cứu tại Ba Vì khẳng định mối tương quan dương giữa thu nhập và WTP. Dữ liệu cho thấy, các nhóm du khách có thu nhập từ 6.000.000 VNĐ/tháng trở lên chiếm tỷ lệ chi trả cao nhất. Điều này phù hợp với lý thuyết kinh tế cho rằng khi thu nhập tăng lên, nhu cầu đối với các "hàng hóa cao cấp" như bảo tồn môi trường cũng tăng theo. Việc phân tích các đặc điểm kinh tế xã hội của khách du lịch giúp xác định các phân khúc thị trường tiềm năng, từ đó có thể thiết kế các chương trình gây quỹ hoặc truyền thông nhắm đến đúng đối tượng để tối đa hóa hiệu quả.

4.2. Vai trò của thái độ đối với bảo tồn và đánh giá chi phí

Thái độ đối với bảo tồn là yếu tố dự báo mạnh nhất. Du khách coi trọng việc bảo tồn có khả năng chi trả cao hơn một cách đáng kể. Điều này cho thấy tầm quan trọng của các hoạt động giáo dục và nâng cao nhận thức. Khi du khách hiểu rõ giá trị và sự mong manh của hệ sinh thái, họ sẽ sẵn lòng đóng góp hơn. Ngược lại, cảm nhận về chi phí vé hiện tại là một rào cản. 68% du khách không đồng ý chi trả thêm cho rằng giá vé đã đắt. Điều này gợi ý rằng bất kỳ chính sách phí tham quan vườn quốc gia mới nào cũng cần được truyền thông một cách khéo léo, tách bạch rõ ràng giữa phí vào cửa và phí đóng góp cho bảo tồn để tránh phản ứng tiêu cực.

V. Mức phí bảo tồn đa dạng sinh học du khách sẵn lòng trả

Kết quả định lượng từ nghiên cứu là một trong những phát hiện quan trọng nhất, cung cấp một con số cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách. Phân tích dữ liệu bằng phương pháp phi tham số cho thấy mức sẵn lòng chi trả cho bảo tồn (WTP) trung bình của mỗi du khách là 22.140 VNĐ (tương đương 1.08 USD tại thời điểm nghiên cứu). Đây là khoản tiền du khách sẵn sàng đóng góp thêm, bên cạnh vé vào cửa hiện tại. Kết quả khảo sát cũng chỉ ra rằng có đến 74% du khách được hỏi đồng ý chi trả cho mục đích này, một tỷ lệ rất tích cực. Chỉ có 26% từ chối, và lý do phổ biến nhất (chiếm 64% trong số người từ chối) là lo ngại rằng số tiền đóng góp sẽ không được quản lý và sử dụng một cách hiệu quả. Dựa trên mức WTP trung bình và lượng khách năm 2017 (379.838 lượt), tổng giá trị tiềm năng mà quỹ bảo tồn thiên nhiên có thể huy động được ước tính lên tới 8,4 tỷ VNĐ mỗi năm. Con số này cho thấy tiềm năng to lớn của việc huy động nguồn lực xã hội hóa cho công tác bảo tồn, mở ra một chương mới cho sự tự chủ tài chính trong quản lý vườn quốc gia.

5.1. Kết quả định lượng Mức WTP trung bình của du khách

Mức WTP trung bình được tính toán là 22.140 VNĐ/người/lượt tham quan. Con số này phản ánh giá trị kinh tế mà du khách gán cho việc bảo vệ hệ sinh thái Vườn quốc gia Ba Vì. Mức chi trả phổ biến nhất là 20.000 VNĐ, chiếm 46% số người đồng ý trả. Nghiên cứu cũng cho thấy quy luật giảm dần: mức giá đề xuất càng cao, tỷ lệ người sẵn lòng trả càng giảm. Dù vậy, mức WTP này tương đương hoặc cao hơn so với các nghiên cứu tương tự tại các vườn quốc gia khác ở Việt Nam, cho thấy sự đánh giá cao của du khách đối với giá trị đa dạng sinh học tại Ba Vì.

5.2. Phân tích lý do du khách đồng ý và từ chối chi trả

Tỷ lệ ủng hộ chi trả lên đến 74% là một tín hiệu rất đáng mừng, cho thấy nhận thức môi trường của du khách đã được cải thiện. Tuy nhiên, lý do từ chối của 26% còn lại cung cấp một bài học quan trọng. Việc 64% trong số họ lo ngại về sự minh bạch và hiệu quả quản lý quỹ cho thấy niềm tin là yếu tố then chốt. Bất kỳ chương trình thu phí bảo tồn đa dạng sinh học nào cũng phải đi kèm với một cơ chế quản lý, giám sát và báo cáo công khai, minh bạch. Việc giải quyết được mối lo ngại này không chỉ giúp tăng tỷ lệ đóng góp mà còn củng cố mối quan hệ tích cực giữa ban quản lý và du khách.

VI. Hướng đi cho chính sách phí và du lịch bền vững tại Ba Vì

Những kết quả từ nghiên cứu cung cấp một cơ sở vững chắc để Vườn quốc gia Ba Vì xây dựng một chiến lược tài chính bền vững cho công tác bảo tồn. Hướng đi cốt lõi là triển khai một chương trình thu phí bảo tồn đa dạng sinh học dựa trên sự tự nguyện của du khách, với mức đề xuất tham khảo là 22.140 VNĐ/người. Để thành công, chương trình này cần được thiết kế và truyền thông một cách bài bản. Ban quản lý cần nhấn mạnh rằng đây là một khoản đóng góp tự nguyện, tách biệt với giá vé vào cửa, và toàn bộ số tiền sẽ được đưa vào một quỹ bảo tồn thiên nhiên chuyên biệt. Sự minh bạch là chìa khóa: cần thành lập một đơn vị quản lý quỹ độc lập, công khai các khoản thu chi và báo cáo định kỳ về các hoạt động bảo tồn được tài trợ từ quỹ. Đồng thời, cần tiếp tục đẩy mạnh các hoạt động giáo dục, nâng cao nhận thức môi trường của du khách về tầm quan trọng của đa dạng sinh học. Việc thực hiện thành công cơ chế này không chỉ giải quyết bài toán tài chính mà còn là một bước tiến quan trọng hướng tới mô hình phát triển du lịch bền vững, nơi du lịch và bảo tồn cùng cộng hưởng và phát triển.

6.1. Đề xuất giải pháp quản lý quỹ bảo tồn hiệu quả minh bạch

Để giải quyết mối lo ngại lớn nhất của du khách, Vườn quốc gia Ba Vì nên thiết lập một cơ chế quản lý quỹ rõ ràng. Các giải pháp có thể bao gồm: thành lập một ban giám sát quỹ có sự tham gia của các chuyên gia, đại diện cộng đồng và chính du khách; xây dựng trang web hoặc bảng thông tin để công khai tài chính của quỹ theo thời gian thực; và sản xuất các báo cáo thường niên hoặc các sản phẩm truyền thông (video, infographic) để giới thiệu các dự án bảo tồn đã được thực hiện nhờ sự đóng góp của du khách. Xây dựng niềm tin thông qua sự minh bạch sẽ là yếu tố quyết định sự thành công và bền vững của quỹ.

6.2. Tương lai của phát triển du lịch bền vững tại Ba Vì

Việc áp dụng thành công mô hình WTP sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực. Nguồn tài chính ổn định từ du khách sẽ giúp cải thiện công tác bảo tồn, làm cho hệ sinh thái của Ba Vì ngày càng trong lành và phong phú hơn. Điều này lại làm tăng sức hấp dẫn của điểm đến, thu hút thêm nhiều du khách có ý thức trách nhiệm, và từ đó lại tăng nguồn thu cho quỹ bảo tồn. Đây chính là bản chất của phát triển du lịch bền vững. Tương lai của du lịch sinh thái Ba Vì nằm ở khả năng cân bằng giữa khai thác và bảo vệ, biến mỗi du khách thành một đại sứ, một người đồng hành trong sứ mệnh bảo tồn di sản thiên nhiên quý giá.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY FOREST RESOURCES & ENVIRONMENTAL MANAGEMENT FACULTY STUDENT THESIS FACTORS DETERMINING TOURIST’S WILLINGNESS TO PAY FOR BIODIVERSITY CONSERVATION IN BA VI NATIONAL PARK, HA NOI, VIET NAM Student name: Le Bach Yen Student ID: 1453091271 Class: K59 Natural Resources Management Course: 2014-2018 Major: Natural resources management Advanced Education Program Developed in Collaboration with Colorado State University, USA Supervisor: Ass.Tran Quang Bao Hanoi, September, 2018 CONTENTS ABSTRACT. INTRODUCTION AND OBJECTIVES. Goal and objectives. General information about Ba Vi National Park.

Function of National Park .Contingent valuation method. Socio-demographic characteristics of variables. Information related to the National Park. Estimated Travel costs of Visitors.

Factors effecting to visitor‟s willingness to pay for biodiversity conservation. The correlation between the surveyed factors and visitor‟s willingness to pay determination. The factors influencing to the determination of visitor‟s willingness to pay. Visitor‟s willingness to pay.

Tourist‟s perception and attitude. Factors influencing willingness to pay decision for biodiversity conservation. Biodiversity and tourism benefits. 41 LIST OF TABLES Table 1.

List of dependence variables. Socio-demographic characteristics of the visitors. 20 Table 3 Amount of people and time to stay in national park. Satisfaction level of tourists about national park's values.

Significant correlation of factors to the decision of visitor‟s willingness to pay. Classification table of predicting of determination of visitor‟s willingness to pay for biodiversity conservation. Factors affect to determination of visitors willingness to pay for biodiversity conservation. Income and willingness to pay Cross tabulation.

Average willingness to pay .Ranking of influential factors. 34 LIST OF FIGURES Figure 1. Location of Ba Vi National Park. 7 Figure 2 Total tourist arrivals and revenue of Ba Vi national park.

Frequency of visit. Purpose of the trip. Visitor‟s interest in national park‟s values. Tourists assess biodiversity conservation.

Visitors assess ticket cost. Proportion of agreement to pay. Reasons for unwillingness to pay. Willingness to pay for biodiversity conservation.

Ba Vi national park. 7 Figure 2 Total tourist arrivals and revenue of Ba Vi national park. Frequency of visit. Purpose of the trip.

Visitor‟s interest in national park‟s values. Tourists assess biodiversity conservation. Visitors assess ticket cost. Proportion of agreement to pay.

Reasons for unwillingness to pay. Willingness to pay for biodiversity conservation .31 Acknowledgements I would like to express my deep gratitude to my supervisor Ass.Tran Quang Bao for his valuable guidance, suggestions and encouragement. The idea of developing this thesis is original from the reality of developing tourism rapidly in Ba Vi National Park. That is great opportunity for me to do my study “Factors determining visitor‟s willingness to pay for biodiversity conservation”.

I am thankful to Dr.Tran Minh Tuan-Head of science and international cooperation and Mrs.Chu Le Thuy-Administrative manager helped me a lot when I practiced and collected data when I was in Ba Vi National Park. Finally, I would like to offer my regard to all person and Vietnam National University of Forestry directly or indirectly support me during I do this study. 1 ABSTRACT Despite the fact that there has been a significant increase in interest in the sustainable management of protected areas, many still fail to meet conservation goals. Considering that the availability of adequate financial resources and the general public‟s interest toward environmental conservation both play such an important role in the successful performance of protected areas, it is of great importance to investigate local residents‟ and tourist‟ attitudes and perceptions regarding protected areas.

This will help gain knowledge of the level of financial and social support they would be willing to give to environmental protection and biodiversity conservation in protected areas. In recent years, Ba Vi National Park attracts thousands of visitors each year, however the finance of National Park has been lacking. To elicit attitudes and perceptions of visitors regarding protected areas, as well as their willingness to pay (WTP) for biodiversity protection, a survey was carried out inside National Park. Results indicated that tourists have higher awareness of the importance of the protected area, exhibit greater appreciation of the existence of the park and are willing ness to pay quite high was VND 22,140(US$1.08) each person beside entrance fees to support conservation.

Finding 3 factors affect to willingness to pay and total values by using Contingent Valuation Method (CVM). INTRODUCTION AND OBJECTIVES 1. Introduction In adopting the Strategic Plan for Biodiversity 2011-2020, by decision X/2, the Conference of the Parties recognized that bringing about meaningful changes to the status of biodiversity was a long-term endeavor. Thus, a vision for 2050 was adopted as part of the Strategic Plan.

The 2050 Vision is “Living in harmony with nature” where “by 2050, biodiversity is valued, conserved, restored and wisely used, maintaining ecosystem services, sustaining a healthy planet and delivering benefits essential for all people”(CBD,2011). However, degradation of global biodiversity resources in recent times still is the greatest concern, thus increasing awareness of the significance of these resources in the stability of ecosystem functions is important task of each country. It is believed that the biodiversity resources form the basis for sustainable natural functions, and also provide potential for human use, which include the opportunity for scientific research as well as recreational benefit, such as ecotourism (Nijkamp, Vindigni, and nunes, 2008). Tourism and biodiversity are closely linked both in terms of impacts and dependency.

Many types of tourism rely directly on ecosystem services and biodiversity (ecotourism, agri- tourism, wellness tourism, adventure tourism, etc. Tourism uses recreational services and supply services provided by ecosystems. Tourists are looking for cultural and environmental authenticity, contact with local communities and learning about flora, fauna, ecosystems and their conservation (European Comission, 2010). On the other hand, too many tourists, infrastructures, and services can have a negative, degrading effect on biodiversity that mean the development of tourism requires every tourism places carefully planning and management to avoid and reduce 3 negative impacts on biodiversity.

Therefore, tourism has a strong effect to biodiversity loss as well as a role in its conservation. Vietnam is one of the world‟s most biologically diverse countries, with 10 percent of the world‟s mammal, bird and fish species in habitation. Forty percent of local plant species exist only in Vietnam. Diverse ecosystems provide critical goods and services to the Vietnamese people through the provisioning of ecosystem services, including clean water, soil stability, buffers against storms and climate shocks, and a basis for tourism (USAID, 2018).Vietnam has 33 national parks and 174 Protected Areas, however, Vietnam also is hot pot of the loss of biodiversity and population has continued to grow making Vietnam one of the most densely populated countries in Asia.

The increase in population density, along with deforestation and environmental degradation, has created a real crisis in upland agriculture areas, leading to serious degradation of ecosystems and natural resources under the pressure of free and unplanned migration, especially the Central Highlands is an example. Due to the lack of land and capital, poor people have to overexploit land and natural resources in order to support their lives, rapidly degrading these resources and leading to the decline of biodiversity. Shifting cultivation practices have caused the loss of forests, degradation of land, and creation of vast barren areas (CBD- Vietnam, 2014). Therefore, finding solutions create potential finance sources which can be efficiency for restoring biodiversity, sustainable forest protection and management as well as biodiversity conservation.

In the last few decades, many measurement methods have been proposed to assign value to ecosystem services (Christie et al. Costanza et al. estimated the value of global annual ecosystem services at about US$33 trillion (at1995 values) (1997, cited in Costanza et al. In 2011, total global ecosystem services were estimated at US$145 trillion/year (at 2007 4 values) (Costanza et al.

At the local level, the monetary value of ecosystem services is useful for decision makers evaluating policies on biodiversity conservation (Thi Ha Thu Le et al,2016). Some research in Vietnam estimated recreational value of coral reefs surrounding the Hon Mun Islands ranged from US$8.7 million to US$17. The total monetary value of improving wetlands at Vietnam‟s Tram Chim National Park was estimated in three large cities at US$5. In 2013, Thi Ha Thu Le et al estimated the total value stated by the public amounted to approximately US$1.63 million/year for biodiversity conservation (c.045 billion) and US$1 million for O.

Ba Vi National Park is one of the most National Park has rich biodiversity in Vietnam. It is the home to 1201 species of vascular plant belonging to 649 genera and 160 families, vertebrate animals in Ba Vi National Park recorded 342 species, 2 classes of reptiles and amphibians. National Park attracts tourists by famous historical places such as ancient church, orphanage, motels of senior French officials and French prison ruins ,etc. In addition, inside Ba Vi National Park has many tourism places which have leased including natural forests, plantations and bare land for tourism companies.

The development of tourism in National Parkput the pressure on biodiversity conservation cause finance from government cannot provide regularly, so this study offers important insights for policy makers interested in involving people in biodiversity conservation and raising social awareness of ecosystem services as well as create an avenue for enhancing revenue for conservation in the National Park. Goal and objectives 2. Goal - The interest of this paper is centered on examining the significant determinants of visitors‟ willingness to pay for conservation in Ba Vi National Park, so as to identify the potentially important market segment from the visitors that would contribute to higher revenue for the development of sustainable tourism in the national park. Objectives - Identify people's perceptions and attitudes towards biodiversity conservation - Study the factors influencing willingness to accept for biodiversity conservation.

- Determine whether people are willing to pay and how much they pay for biodiversity conservation. General information about Ba Vi National Park 3. Geographic location Ba Vi National Parkestablished in 1991 and located in 60 km west of center Hanoi, Ba Vi National Parkis one of nature reserve, visit and entertainment zone in Tan Linh commune, Ba Vi district, Ha Noi. Geographic coordinates: From 21 degrees 01 'to 21 degrees 07' north latitude and 105 degrees 16 'to 105 degrees 25' east longitude.

Source: VuonquocgiaBaVi cited by Vncreature Source: Google map Figure 1. Location of Ba Vi National Park 7 National Parkboundary: + To the north, it borders on Ba Trai, Ba Vi and Tan Linh communes; Ba Vi district, Hanoi. + To the south, it borders on Phuc Tien and Dan Hoa communes in Ke Son district, Lam Son commune, Luong Son district, Hoa Binh province. + To the east, it borders on Van Hoa and Yen Bai communes of Ba Vi district; Yen Binh, Yen Trung, Tien Xuan, Thach That district; Dong Xuan commune, Quoc Oai district, Hanoi; Yen Quang commune, Ky Son district, Hoa Binh province.

+ The west borders with communes of Khanh Thuong, Minh Quang, Ba Vi district, Hanoi and Phu Minh commune, Ky Son district, Hoa Binh province. - The total natural area until May 2008 is 10,782.7 ha - The total area of Ba Vi National Parknow is 11,372 ha. Topographic Ba Vi is a medium mountain, low mountains and midland adjacent to the semi- mountainous region. Mountain ranges consist of consecutive mountains, prominent as the peaks such as Mount Vua is 1.296 m high, Vien Tau peak 1,227 m, Ngoc Hoa peak 1,131 m, Vien Nam peak 1,012 m.

It is divided by streams and valleys and narrow streams. The direction of the two mountains in the direction of northwest - southeast, the height of the two mountains gradually decreasing around to create a number of terrains characteristic of the peaks, the waves rolling waves connecting two blocks together. The slopes of the mountains of Ba Vet and South Vietnam are asymmetrical, with the western slope steeply sloping.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ