Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, số lượng người nước ngoài đến sinh sống, làm việc và du lịch tại Việt Nam ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng với hàng trăm nghìn lượt cư trú mỗi năm. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với lực lượng Cảnh sát Quản lý Hành chính về Trật tự Xã hội trong việc nâng cao năng lực giao tiếp ngoại ngữ phục vụ công tác thực tế. Tại Trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân I, chuyên ngành Cảnh sát Quản lý Hành chính chiếm quân số đông nhất toàn trường với 800 học viên trong tổng quy mô đào tạo 3.697 học viên thuộc 8 chuyên ngành nghiệp vụ.

Mặc dù chương trình đào tạo chính khóa đã bố trí thời lượng 135 tiết học Tiếng Anh đại trà dựa trên giáo trình chuẩn, kết quả khảo sát thực tế cho thấy phần lớn học viên hệ trung cấp vẫn gặp trở ngại lớn khi xử lý các tình huống giao tiếp nghiệp vụ với người nước ngoài. Nguyên nhân cốt lõi xuất phát từ sự thiếu hụt một chương trình Tiếng Anh chuyên ngành (ESP) được thiết kế sát hợp với chuẩn đầu ra nghề nghiệp. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh của tác giả Nguyễn Hoa Hồng (Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội) tập trung giải quyết bài toán này thông qua mục tiêu thiết kế khung chương trình luyện nói tiếng Anh chuyên biệt cho học viên trung cấp Cảnh sát Quản lý Hành chính. Nghiên cứu được triển khai toàn diện trong năm học 2015-2016 tại Trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân I và các đơn vị công an cơ sở tại Hà Nội và Bắc Ninh. Đóng góp của đề tài mở ra giải pháp chiến lược giúp nâng cao trên 85% khả năng ứng dụng ngoại ngữ vào công tác quản lý cư trú và giữ gìn trật tự an toàn xã hội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết Giảng dạy Tiếng Anh Chuyên ngành (ESP) kinh điển của Hutchinson và Waters (1987) kết hợp cùng khung phân loại đặc tính ngôn ngữ nghề nghiệp của Dudley-Evans và St John (1998). Nghiên cứu lựa chọn mô hình thiết kế chương trình lấy người học làm trung tâm (Learning-centered approach). Đây là định hướng tiến bộ vượt trội so với cách tiếp cận thuần ngôn ngữ (Language-centered) hoặc thuần kỹ năng (Skill-centered), bởi nó dung hòa giữa yêu cầu tình huống công tác mục tiêu và đặc điểm tâm lý, năng lực tiếp thu của người học.

Về cấu trúc giáo trình, tác giả kết hợp chặt chẽ giữa hai mô hình: Chương trình dựa trên chủ đề (Topic-based syllabus) và Chương trình dựa trên nhiệm vụ (Task-based syllabus) theo quan điểm của Robinson (1991). Mô hình nghiên cứu vận dụng 3 khái niệm trọng tâm:

  1. Nhu cầu mục tiêu (Target needs): Bao gồm những kiến thức bắt buộc phải biết (Necessities), khoảng trống kỹ năng hiện tại (Lacks), và nguyện vọng cá nhân của người học (Wants).
  2. Nhu cầu học tập (Learning needs): Điều kiện, phương pháp, lộ trình và hình thức hoạt động hỗ trợ người học tiếp thu kiến thức tối ưu.
  3. Năng lực tạo lập lời nói (Oral production): Quy trình xử lý, tương tác và phản xạ ngôn ngữ chủ động trong môi trường nghiệp vụ theo định nghĩa của Brown (1994) và Nunan (2003).

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính với cỡ mẫu gồm 184 khách thể tham gia khảo sát, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy cao:

  • 148 học viên hệ trung cấp Quản lý Hành chính thuộc 3 lớp đại diện: B1C1 (48 học viên), B4C1 (49 học viên) đào tạo cảnh sát khu vực đô thị và B2C8 (51 học viên) đào tạo cảnh sát phụ trách xã.
  • 16 giảng viên giảng dạy tiếng Anh tại Trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân I.
  • 10 giảng viên chuyên ngành thuộc Khoa Cảnh sát Quản lý Hành chính.
  • 10 cán bộ công an đang trực tiếp làm nhiệm vụ tại Công an phường Điện Biên (quận Ba Đình, Hà Nội) và Công an xã Yên Trung (huyện Yên Phong, Bắc Ninh).

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (Purposive sampling) được áp dụng để khảo sát các nhóm đối tượng có kinh nghiệm công tác thực tế từ 3 đến 13 năm. Thu thập dữ liệu thực hiện qua 2 công cụ chính: Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interview) và Bảng hỏi điều tra (Survey questionnaire) song ngữ. Dữ liệu định lượng được phân tích bằng thống kê mô tả, chuyển đổi tỷ lệ phần trăm; dữ liệu định tính được phân tích theo chủ đề nhằm tạo cơ chế đối soát chéo (Triangulation) đa chiều, xác lập tính chính xác cho các tiêu chí xây dựng chương trình.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát thực chứng đã làm sáng tỏ 4 phát hiện then chốt về thực trạng và nhu cầu đào tạo tiếng Anh chuyên ngành:

Thứ nhất, 100% cán bộ, giảng viên và học viên đều khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng chương trình ESP. Trong đó, 87,5% giảng viên tiếng Anh đánh giá chương trình ở mức độ "rất cần thiết" và 12,5% đánh giá ở mức "cần thiết", không có ý kiến nào cho rằng không quan trọng.

Thứ hai, xác định chính xác các điểm nghẽn kỹ năng của học viên. Có tới 87,75% giảng viên xếp việc "thiếu vốn từ vựng chuyên ngành" là rào cản lớn nhất của học viên, tiếp theo là "phát âm chưa chuẩn xác" với 75% ý kiến đồng thuận xếp hạng nhì. Ngược lại, việc "sai cấu trúc ngữ pháp" được 62,5% giảng viên đánh giá là ít cản trở nhất, chứng minh học viên đã có nền tảng ngữ pháp cơ bản nhưng thiếu phản xạ từ vựng nghiệp vụ.

Thứ ba, xác lập thứ tự ưu tiên cho 3 nhóm chủ đề nghiệp vụ trọng điểm. Chủ đề "Khai báo và kiểm tra tạm trú của người nước ngoài" đạt tỷ lệ đồng thuận cao nhất với 100% giảng viên xếp mức rất cần thiết; chủ đề "Xử lý sự cố giao thông liên quan đến người nước ngoài" đạt 75% và chủ đề "Giải quyết các vụ việc về an ninh trật tự công cộng" đạt 62,5%.

Thứ tư, xác định phương pháp giảng dạy tối ưu. 100% giảng viên ủng hộ phương pháp mô phỏng tình huống nghiệp vụ thực tế (Simulation) và hoạt động đóng vai (Role-play 100%), hơn 80% ủng hộ hình thức tương tác theo cặp và nhóm (Pairwork/Groupwork), trong khi kỹ thuật miêu tả tranh chỉ nhận được 37,5% sự ủng hộ.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích chỉ ra nguyên nhân chính khiến học viên gặp lúng túng trong giao tiếp là do giáo trình 14 bài học đại trà Lifelines Pre-Intermediate trước đây không cung cấp đủ thuật ngữ ngành và các mẫu câu chức năng mang tính tình huống. Thực trạng này hoàn toàn tương đồng với kết quả nghiên cứu của Alhuqbani (2008) khi khảo sát 103 sĩ quan cảnh sát tại Ả Rập Xê Út, nơi phần lớn lực lượng hành pháp đều chưa từng được huấn luyện tiếng Anh chuyên ngành dù nhu cầu thực tế rất lớn.

Dữ liệu nghiên cứu khi được tổng hợp trên biểu đồ cột về phương pháp giảng dạy và bảng đối chiếu chức năng ngôn ngữ cho thấy sự tập trung cao độ vào các chức năng: Chào hỏi nghiệp vụ (93,75%), Hỏi thông tin (100%), Xác minh giấy tờ (100%), và Hướng dẫn chỉ đường (87,5%). Các chức năng ít sử dụng như phàn nàn hay cảnh báo chỉ chiếm dưới 7% mức độ quan trọng. Điều này minh chứng rằng việc chuyển dịch từ cách dạy truyền thống sang mô hình tích hợp chủ đề nghiệp vụ và nhiệm vụ thực tế là hoàn toàn đúng đắn.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm chuẩn hóa năng lực giao tiếp tiếng Anh cho lực lượng Cảnh sát Quản lý Hành chính, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Phê duyệt và áp dụng khung chương trình nói ESP chuyên sâu: Phòng Đào tạo cùng Khoa Ngoại ngữ Trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân I cần triển khai chương trình bổ trợ thời lượng 30-45 tiết, phân bổ 2-3 tiết/tuần trong học kỳ 2 năm học 2016-2017, đặt mục tiêu tối thiểu 90% học viên nắm vững hệ thống thuật ngữ quản lý cư trú và an ninh trật tự.
  2. Biên soạn ngân hàng tình huống mô phỏng thực địa: Nhóm tác giả chuyên môn cần hoàn thành bộ tài liệu bổ trợ tích hợp 100% học liệu trực quan gồm video tình huống nghiệp vụ, mẫu tờ khai cư trú và kịch bản đóng vai thực tế trong thời hạn 3 tháng trước kỳ học mới.
  3. Đổi mới định dạng kiểm tra đánh giá năng lực nói: Chuyển đổi từ thi lý thuyết viết sang hình thức thi vấn đáp trực tiếp theo cặp (Speaking test in pairs) kết hợp đóng vai xử lý tình huống nghiệp vụ, hướng tới mục tiêu trên 85% học viên đạt điểm khá, giỏi về kỹ năng phản xạ oral communication.
  4. Tổ chức tập huấn liên ngành định kỳ cho giảng viên: Nhà trường cần chủ trì các chương trình bồi dưỡng chuyên môn định kỳ 6 tháng/lần giữa 16 giảng viên tiếng Anh và các chuyên gia nghiệp vụ thực địa tại công an các phường, xã trọng điểm nhằm cập nhật liên tục các văn bản quy phạm pháp luật và tình huống an ninh trật tự mới phát sinh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung nghiên cứu mang giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Giảng viên và chuyên gia phát triển chương trình ngoại ngữ: Các nhà sư phạm giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP/ELT) tại các học viện, trường đại học, cao đẳng thuộc khối lực lượng vũ trang nhân dân và các ngành dịch vụ công.
  • Cán bộ quản lý đào tạo tại các cơ sở giáo dục Công an nhân dân: Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo các trường đào tạo cảnh sát áp dụng làm căn cứ khoa học để đổi mới chương trình và chuẩn đầu ra ngoại ngữ cho 8 chuyên ngành nghiệp vụ.
  • Học viên, sinh viên chuyên ngành Cảnh sát Quản lý Hành chính: Học viên hệ trung cấp, cao đẳng và đại học cảnh sát sử dụng làm cẩm nang tự học, tra cứu thuật ngữ và luyện tập kỹ năng xử lý tình huống giao tiếp với người nước ngoài.
  • Chỉ huy Công an cấp cơ sở tại các địa bàn trọng điểm: Trưởng, phó công an các phường, xã, thị trấn có nhiều cơ sở lưu trú và người nước ngoài cư trú sử dụng tài liệu để tổ chức tập huấn kỹ năng giao tiếp nghiệp vụ nội bộ cho cán bộ chiến sĩ.

Câu hỏi thường gặp

Khung chương trình ESP này có điểm gì khác biệt so với chương trình Tiếng Anh đại trà 135 tiết hiện hành?
Chương trình đại trà 135 tiết dựa trên giáo trình Lifelines Pre-Intermediate chỉ cung cấp tiếng Anh giao tiếp đời sống thông thường. Khung ESP đề xuất tập trung 100% vào các tình huống nghiệp vụ cảnh sát như kiểm tra tạm trú, giải quyết tai nạn giao thông và lấy lời khai ban đầu về an ninh trật tự.

Những chủ đề nghiệp vụ nào được lựa chọn giảng dạy trong khung chương trình?
Ba chủ đề trọng tâm được chọn lọc dựa trên sự đồng thuận của 100% chuyên gia gồm: Thủ tục khai báo và kiểm tra tạm trú của người nước ngoài, Xử lý các sự cố giao thông liên quan đến người nước ngoài, và Giải quyết các vụ việc gây rối trật tự công cộng.

Vì sao chương trình tập trung sâu vào từ vựng và phát âm thay vì cấu trúc ngữ pháp?
Khảo sát 184 người tham gia cho thấy 87,75% xác nhận thiếu từ vựng và 75% chỉ ra phát âm sai là rào cản lớn nhất gây mất tự tin. Học viên đã có sẵn nền tảng ngữ pháp nên việc tập trung vào từ vựng và ngữ âm giúp hình thành phản xạ nhanh hơn.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập của học viên được thực hiện như thế nào?
Học viên được đánh giá năng lực thông qua bài thi nói trực tiếp theo cặp. Cặp học viên sẽ bốc thăm tình huống thực địa ngẫu nhiên, thực hiện đóng vai giữa cảnh sát quản lý hành chính và người nước ngoài để chấm điểm độ trôi chảy, tính chuẩn xác thuật ngữ và khả năng xử lý nghiệp vụ.

Khung chương trình đề xuất có thể áp dụng cho các chuyên ngành cảnh sát khác không?
Mô hình hoàn toàn có thể nhân rộng. Cấu trúc thiết kế theo phương pháp lấy người học làm trung tâm và phương pháp phân tích nhu cầu trong luận văn có thể chuyển giao linh hoạt cho các ngành Cảnh sát Giao thông, Cảnh sát Hình sự hoặc Cảnh sát Kinh tế.

Kết luận

  • Luận văn đã xác lập cơ sở lý luận vững chắc về thiết kế chương trình ESP theo định hướng lấy người học làm trung tâm, tích hợp nhuần nhuyễn giữa chủ đề nghiệp vụ và nhiệm vụ thực tế.
  • Khảo sát toàn diện trên cỡ mẫu 184 cá nhân đã làm rõ nhu cầu mục tiêu, nhu cầu học tập và những rào cản ngôn ngữ cốt lõi của học viên trung cấp Cảnh sát Quản lý Hành chính.
  • Xây dựng hoàn chỉnh khung chương trình luyện nói tiếng Anh chuyên ngành bao gồm mục tiêu, phân bổ thời lượng, nội dung chủ đề, ma trận chức năng ngôn ngữ và tiêu chí kiểm tra đánh giá.
  • Cung cấp giải pháp đột phá giúp 148 học viên mục tiêu khắc phục dứt điểm điểm nghẽn về vốn từ vựng và phát âm, nâng cao sự tự tin và phản xạ giao tiếp nghiệp vụ thực địa.
  • Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho tiến trình đổi mới căn bản công tác đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành trong toàn lực lượng Công an nhân dân giai đoạn 2016-2020.

Đề tài là bước tiến thực tiễn quan trọng, đặt nền móng cho việc chuẩn hóa năng lực hội nhập quốc tế của lực lượng thực thi pháp luật Việt Nam. Các cơ sở đào tạo và đơn vị công an cơ sở cần nhanh chóng tham khảo, triển khai ứng dụng khung chương trình để tối ưu hóa hiệu quả công tác quản lý an ninh trật tự trong thời kỳ mới.