Kiến thức, thái độ về dự phòng ngã của điều dưỡng Vinmec Times City 2023

Luận văn thạc sĩ phân tích kiến thức, thái độ của điều dưỡng viên về dự phòng ngã. Cung cấp số liệu và giải pháp nâng cao an toàn cho người bệnh.

Trường đại học

Đại học Thăng Long

Chuyên ngành

Điều dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và Tầm quan trọng của Dự phòng Ngã

Dự phòng ngã là một trong những vấn đề sức khỏe công cộng quan trọng đối với các cơ sở y tế hiện đại. Ngã không chỉ gây ra các chấn thương cơ thể mà còn ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh và chi phí điều trị phát sinh. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ngã là nguyên nhân thứ hai dẫn đến chết do chấn thương không cố ý trên toàn cầu. Trong môi trường bệnh viện, điều dưỡng viên đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện và triển khai các biện pháp dự phòng ngã hiệu quả. Việc nâng cao kiến thức và thái độ của điều dưỡng về dự phòng ngã là điều cần thiết để giảm thiểu các sự cố ngã bất ngờ và đảm bảo an toàn cho người bệnh.

1.1. Định nghĩa ngã trong bệnh viện

Ngã được định nghĩa là sự rơi vô tình từ độ cao hoặc trên cùng một mặt phẳng, có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Trong bệnh viện, ngã có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân: yếu tố liên quan đến môi trường, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, hoặc lỗi của nhân viên y tế. Dự phòng ngã là tập hợp các biện pháp, kỹ năng và kiến thức nhằm giảm thiểu nguy cơ và hạn chế hậu quả khi ngã xảy ra.

1.2. Vai trò của điều dưỡng viên

Điều dưỡng viên là những người trực tiếp tiếp xúc và chăm sóc người bệnh hàng ngày. Họ có trách nhiệm quan trọng trong việc đánh giá yếu tố nguy cơ, thực hiện các biện pháp dự phòng ngãgiáo dục bệnh nhân về an toàn. Kiến thức chuyên môn vững chắc và thái độ tích cực của điều dưỡng viên có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả công tác dự phòng ngã tại bệnh viện.

II. Các Yếu tố Nguy cơ và Biện pháp Dự phòng Ngã

Yếu tố nguy cơ ngã rất đa dạng và phức tạp, bao gồm các yếu tố nội tại và ngoại tại. Điều dưỡng viên cần nắm vững kiến thức về xác định yếu tố nguy cơ để có thể triển khai giải pháp dự phòng ngã phù hợp. Các yếu tố nội tại như tuổi cao, suy giảm khả năng vận động, rối loạn cân bằng, yếu cơ, suy nhược chung là những nguyên nhân chính. Bên cạnh đó, yếu tố ngoại tại như môi trường bệnh viện không an toàn, thiết bị y tế không phù hợp, hoặc nhân lực không đủ cũng góp phần gia tăng nguy cơ ngã. Kiến thức về các yếu tố này giúp điều dưỡng chủ động trong công tác dự phòng và can thiệp kịp thời.

2.1. Các yếu tố nguy cơ chính

Yếu tố nguy cơ ngã được chia thành hai nhóm: nội tại và ngoại tại. Yếu tố nội tại liên quan đến tình trạng sức khỏe: tuổi cao, bệnh lý mạn tính, rối loạn thần kinh, yếu cơ, rối loạn cân bằng. Yếu tố ngoại tại bao gồm: môi trường bệnh viện không an toàn, ánh sáng yếu, sàn bị ướt, thiếu các vật dụng hỗ trợ. Điều dưỡng viên phải đánh giá tổng hợp các yếu tố này để xây dựng kế hoạch dự phòng ngã cá nhân hóa.

2.2. Giải pháp dự phòng ngã hiệu quả

Biện pháp dự phòng ngã bao gồm: cải thiện môi trường bệnh viện (lắp đặt các thanh ngang, chiếu sáng đủ), đánh giá rủi ro, giáo dục bệnh nhân và gia đình, sử dụng các thiết bị hỗ trợ phù hợp, giám sát thường xuyên. Kiến thứcthái độ tích cực của điều dưỡng là chìa khóa để áp dụng thành công các giải pháp dự phòng ngã toàn diện.

III. Kiến thức của Điều dưỡng viên về Dự phòng Ngã

Kiến thức của điều dưỡng về dự phòng ngã là nền tảng quan trọng để thực hiện công tác chăm sóc an toàn. Điều dưỡng viên cần hiểu rõ định nghĩa, yếu tố nguy cơ, và các biện pháp dự phòng hiệu quả. Theo nghiên cứu tại Bệnh viện Vinmec Times City, kiến thức của điều dưỡng về dự phòng ngã đạt mức độ khác nhau tùy thuộc vào trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, và sự cập nhật thông tin liên tục. Các điều dưỡng viênkiến thức vững về dự phòng ngã sẽ có khả năng xác định yếu tố nguy cơ nhanh chóng, giáo dục bệnh nhân hiệu quả, và thực hiện báo cáo các sự cố ngã đầy đủ. Việc đánh giá và nâng cao kiến thức của điều dưỡng viên là nhiệm vụ ưu tiên của các cơ sở y tế.

3.1. Thực trạng kiến thức hiện tại

Nghiên cứu cho thấy kiến thức của điều dưỡng viên về dự phòng ngãBệnh viện Vinmec còn có nhiều hạn chế. Một số điều dưỡng chưa nhận thức đầy đủ về yếu tố nguy cơ hoặc chưa nắm vững giải pháp dự phòng toàn diện. Sự khác biệt kiến thức tùy thuộc vào: trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, và tần suất cập nhật thông tin chuyên môn.

3.2. Nhu cầu cập nhật kiến thức

Điều dưỡng viên cần được đào tạo định kỳ về dự phòng ngã thông qua các hội thảo, hướng dẫn lâm sàng, và tài liệu cập nhật. Kiến thức vững về dự phòng ngã giúp điều dưỡng tự tin trong công tác chăm sóc, xác định yếu tố nguy cơ chính xác, và thực hiện can thiệp kịp thời để bảo vệ sức khỏe người bệnh.

IV. Thái độ và Trách nhiệm của Điều dưỡng trong Dự phòng Ngã

Thái độ của điều dưỡng viên đối với dự phòng ngã có ảnh hưởng quyết định đến mức độ thực hiện các biện pháp và hiệu quả công tác. Thái độ tích cựctrách nhiệm cao của điều dưỡng là yếu tố chủ chốt giúp giảm thiểu tỷ lệ ngã tại bệnh viện. Nghiên cứu tại Bệnh viện Vinmec Times City cho thấy thái độ của điều dưỡng viên về dự phòng ngã có sự liên quan chặt chẽ với kiến thức và kinh nghiệm làm việc. Một số điều dưỡng thể hiện thái độ tích cực trong việc thực hiện báo cáo sự cố ngã, giáo dục bệnh nhân, và đề xuất cải tiến. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những điều dưỡng chưa đủ trách nhiệm hoặc nhận thức về tầm quan trọng của dự phòng ngã. Xây dựng thái độ tích cựctrách nhiệm cho điều dưỡng viên là yêu cầu cấp thiết.

4.1. Thái độ tích cực về dự phòng ngã

Thái độ tích cực của điều dưỡng viên thể hiện qua: chủ động xác định yếu tố nguy cơ, thực hiện đầy đủ các biện pháp dự phòng, tư vấn bệnh nhân về an toàn, báo cáo sự cố ngã đầy đủ. Điều dưỡngthái độ tích cực sẽ coi dự phòng ngã là trách nhiệm quan trọng hơn là công vụ, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc.

4.2. Trách nhiệm và cam kết của điều dưỡng

Điều dưỡng viên có trách nhiệm bảo vệ an toàn của bệnh nhân, thực hiện các biện pháp dự phòng ngã hàng ngày, phát hiện các yếu tố nguy cơ mới, báo cáo kịp thời khi ngã xảy ra. Cam kết này không chỉ là trách nhiệm chuyên môn mà còn là trách nhiệm đạo đức của điều dưỡng đối với người bệnh và xã hội.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về ngã 1. Định nghĩa về ngã Theo Hội Điều dưỡng Ontario của Canada thì “ngã là một sự kiện khiến một người vô tình nằm trên mặt đất hoặc trên sàn nhà hoặc các vị trí thấp khác”[44]. Theo cơ quan nghiên cứu Y tế và chất lượng Hoa Kỳ ngã ở người bệnh được định nghĩa là tình trạng người bệnh ngã xuống sàn không chủ đích, có hoặc không có thương tích, xảy ra trong bệnh viện, trong thời gian khám và điều trị[25].

Có nhiều cách định nghĩa khác nhau cho “ngã”, tuy nhiên được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay là định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ngã là “một thay đổi đột ngột, không lường trước được về vị trí, kết quả là người đó sẽ tiếp đất ở một vị trí thấp hơn”[53]. Định nghĩa dự phòng ngã Từ “dự phòng” theo từ điển Cambridge Dictionary định nghĩa là dự định ngăn chặn cái gì đó trước khi nó xảy ra. Từ định nghĩa dự phòng và định nghĩa ngã có thể suy rộng ra phòng ngừa ngã cho người bệnh trong bệnh viện là các hoạt động của toàn bộ các bộ phận và nhân viên y tế trong bệnh viện như bác sĩ, điều dưỡng, trợ giúp chăm sóc, kĩ thuật tòa nhà, bảo vệ, nhằm mục đích ngăn chặn không để xảy ra tình trạng ngã ở người bệnh. Các yếu tố nguy cơ ngã 1.

Các yếu tố nguy cơ Trong khi tất cả những người bị ngã đều có nguy cơ bị thương, theo WHO các yếu tố tuổi, giới tính và sức khỏe của cá nhân có thể ảnh hưởng đến loại và mức độ nghiêm trọng của tổn thương[40], [43]. - Tuổi: là một trong những yếu tố nguy cơ chính cho việc ngã. Người già có nguy cơ cao bị những tổn thương nghiêm trọng hoặc tử vong phát sinh do ngã và nguy cơ tăng theo tuổi. Tại Hoa Kỳ, có từ 20 - 30% người già phải chịu các tổn thương từ trung bình đến nặng như vết bầm tím, gãy xương hông hoặc tổn thương đầu.

Nguyên nhân có thể do những thay đổi về thể chất, cảm giác và nhận thức liên quan đến lão hóa, kết hợp với sự không thích nghi với môi trường ở người già[50]. 3 Thư viện ĐH Thăng Long - Giới tính: Trên tất cả các nhóm tuổi và khu vực, cả hai giới đều có nguy cơ bị ngã. Ở một số quốc gia, tỷ lệ nam giới tử vong do ngã cao hơn nữ giới. Phụ nữ lớn tuổi và trẻ nhỏ đặc biệt dễ bị ngã và tăng mức độ nghiêm trọng của tổn thương[41].

Trên toàn thế giới, nam giới luôn duy trì tỷ lệ tử vong và số năm cuộc sống bị mất đi do ngã cao hơn nữ giới. Giải thích có thể về gánh nặng lớn hơn được thấy ở nam giới bao gồm mức độ rủi ro cao hơn, thực hiện các hành vi và mối nguy hiểm trong nghề nghiệp[48]. - Các yếu tố nguy cơ khác, bao gồm: + Nghề nghiệp ở độ cao hoặc điều kiện làm việc nguy hiểm khác[8] + Sử dụng rượu bia hoặc các chất kích thích + Các yếu tố kinh tế xã hội bao gồm nghèo đói, nhà ở quá đông đúc, làm cha mẹ đơn thân, tuổi mẹ trẻ[45]; + Tình trạng sức khỏe: bệnh thần kinh, tim mạch…[1] + Tác dụng phụ của thuốc, không hoạt động thể lực và mất thăng bằng (ở người cao tuổi)[21]. + Khả năng di chuyển, nhận thức và thị lực kém, đặc biệt là những người sống trong viện dưỡng lão hoặc cơ sở chăm sóc mãn tính[49].

+ Môi trường không an toàn, đặc biệt là với những người thăng bằng kém và tầm nhìn hạn chế[47].2 Đánh giá nguy cơ ngã của bệnh nhân Không có một phương pháp đánh giá duy nhất cho tất cả các tổ chức hay các nhóm bệnh nhân, nhưng lựa chọn một phương pháp phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt trong việc làm giảm nguy cơ ngã[10]. Các phương pháp đánh giá nguy cơ, ví dụ như Thang bảng đo nguy cơ ngã Morse và phương pháp Hendrich được sử dụng để nhận dạng bệnh nhân có khả năng ngã dựa trên các yếu tố nguy cơ nội tại[20]. Công cụ này được các nhân viên ĐD sử dụng rộng rãi vào thời điểm tiếp nhận bệnh nhân nhập viện. Họ cũng định kỳ cập nhật thông tin đánh giá khi đổi ca, mỗi ngày, mỗi tuần, tùy thuộc vào trình trạng sức khỏe của người bệnh.

Việc đánh giá thường ngắn gọn, đơn giản.Thông thường chỉ số thang điểm xấu sẽ cảnh báo hoặc là bệnh nhân cần được đánh giá kỹ càng hơn hoặc là các điều dưỡng can thiệp để giảm nguy cơ ngã[11].4 Một số biện pháp dự phòng ngã Hiệp hội Điều dưỡng Mỹ đã đưa 4 bước phòng chống ngã hiệu quả cho các nhân viên y tế bao gồm[50], [51]: Bước 1: Tạo môi trường phù hợp cho người bệnh bằng việc sử dụng thực hành dựa trên bằng chứng. Bước 2: Xác định người bệnh có nguy cơ bằng việc xem xét các yếu tố rủi ro cho có thể gây ngã cho người bệnh và sàng lọc tất cả các người bệnh có liên quan đến tiền sử ngã. Bước 3: Hãy dự phòng ngã cho người bệnh bằng cách cung cấp một môi trường an toàn và giải quyết các yếu tố sinh lý, chẳng hạn như suy yếu tầm nhìn. Bước 4: Ngăn ngừa thương tích bằng cách cân nhắc sử dụng thảm sàn, giường và các thiết bị bảo vệ.

Tại Việt Nam, chương trình quản lý ngã của bệnh viện Bạch Mai chỉ ra rằng để dự phòng ngã cần can thiệp trên nhiều lĩnh vực[4], [10], trong đó có: + Vai trò của bệnh viện và các phòng ban chức năng trong quản lý hệ thống liên quan giảm tỷ lệ ngã. + Vai trò quản lý ĐD trong phòng ngừa NB ngã. + Trách nhiệm, nhận thức của ĐD viên. + Nhận thức, sự phối hợp của NB và gia đình NB.

+ Khắc phục sau khi sự cố xảy ra. + Thường xuyên rà soát việc thực hiện thuốc cho NB. + Thực hành chăm sóc người bệnh an toàn (khóa bánh xe đẩy/cáng khi dừng, nâng thanh chắn giường bệnh, cố định NB an toàn bằng dây buộc khi vận chuyển.) + Duy trì giường bệnh ở vị trí thấp nhất. 5 Thư viện ĐH Thăng Long (2) Trang bị cơ sở hạ tầng và cung cấp các trang thiết bị hỗ trợ: + Cung cấp và duy trì các thiết bị hỗ trợ người bệnh di chuyển, cung cấp dép chống trơn trượt.

+ Loại bỏ những trở ngại xung quanh giường bệnh. + Nhà vệ sinh đảm bảo thuận tiện cho người bệnh (sàn nhà khô, có tay vịn, đảm bảo đủ ánh sáng). + Lắp biển cảnh báo tại những nơi có nguy cơ ngã (cầu thang, dốc, khu vệ sinh…) + Bổ sung thanh chắn tại các giường bệnh. + Bổ sung lót sàn tại những nơi có nguy cơ ngã.

+ Bổ sung, lắp đặt chuông báo cho tất cả các giường bệnh không chỉ riêng người bệnh có nguy cơ ngã. (3) Dự phòng ngã cho từng cá nhân, phối hợp giáo dục NB và gia đình NB: + Đặt các vật dụng thường xuyên sử dụng (chuông báo, điện thoại, điều khiển từ xa…) trong tầm với của người bệnh. + Hướng dẫn NB sử dụng ghế có tay vịn. + Đào tạo, tư vấn cho người bệnh, gia đình người bệnh (tầm quan trọng của phòng ngừa ngã, yếu tố nguy cơ ngã, các kỹ thuật vận chuyển người bệnh).

+ Hướng dẫn người bệnh có nguy cơ cao di chuyển an toàn: (mang giày/dép có ma sát mỗi lần ra khỏi giường). + Hướng dẫn người bệnh gọi điện thoại cho điều dưỡng chăm sóc nếu cảm thấy chóng mặt, yếu, hoặc lâng lâng; không tự mình đứng dậy. + Người bệnh được giúp đỡ khi đi vào nhà tắm; Sử dụng thanh vịn trong nhà tắm và hành lang. + Hướng dẫn người bệnh chỉ sử dụng những đồ vật cố định để giúp người bệnh vững chắc trong khi di chuyển (không sử dụng cọc truyền, bàn ăn, xe lăn, hoặc các vật khác có thể di chuyển).

+ Nếu người bệnh có sử dụng kính hoặc thiết bị trợ thính, khuyến khích người bệnh hãy luôn dùng chúng. • Người bệnh có rối loạn vận động: + Khuyến khích NB vận động có sự hỗ trợ (người nhà, nhân viên y tế). 6 + NB được hỗ trợ các phương tiện vận chuyển (xe đẩy, cáng. + Giới thiệu các chương trình tập thể dục hoặc hỗ trợ NB đi bộ nếu thích hợp.

• Người bệnh có rối loạn ý thức tạm thời: + Khuyến khích người nhà người bệnh tham gia hỗ trợ khi cần. + Hướng dẫn người bệnh làm quen với môi trường bệnh viện. + Hướng dẫn NB và người nhà hạn chế những vân động không được phép. • Người bệnh cao tuổi: + Xây dựng các chương trình tập luyện liên tục.

+ Các bài tập thăng bằng và sức khỏe theo từng cá nhân. Trên diễn đàn câu lạc bộ quản lý chất lượng và an toàn người bệnh (thuộc trung tâm nghiên cứu cải tiến y tế - CHIR) có bài viết cung cấp giải pháp phòng chống ngã gồm 3 cấp độ: • Các phương pháp cấp độ môi trường: + Lắp đặt các thiết bị báo động ở ngay giường, hoặc xây dựng lại quy trình kiểm tra và thử hệ thống báo động ở ngay giường. + Lắp đặt các loại khóa chốt tự động ở các phòng toilet/phòng tắm. + Hạn chế mở cửa sổ.

+ Lắp đặt các hệ thống báo động ở các lối thoát. + Cải thiện hoặc chuẩn hóa hệ thống gọi điều dưỡng. + Sử dụng những loại giường thấp cho bệnh nhân có nguy cơ ngã cao. + Cải thiện hệ thống chiếu sáng.

+ Kiểm soát tiếng ồn cho tốt. + Sắp đặt để những bệnh nhân có nguy cơ ngã cao ở gần khu vực điều dưỡng. + Đảm bảo sao cho các vật dụng sinh hoạt cần thiết cho bệnh nhân ở ngay gần tầm tay họ. • Các phương pháp cấp độ nhân viên: + Xem xét lại quy trình liên quan đến nhân viên.

+ Tư vấn cho từng cá nhân nhân viên tham gia vào việc chăm sóc bệnh nhân + Giúp các nhân viên săn sóc bệnh nhân hiểu được bệnh nhân bằng cách nhận biết một số bệnh nhân có nguy cơ dễ ngã hơn những người khác bởi vì họ đang trải 7 Thư viện ĐH Thăng Long qua một số thay đổi ví dụ như thay đổi trong khả năng tự lập, chậm thích nghi với những thay đổi môi trường xung quanh, thay đổi về trí nhớ ngắn hạn, giảm khả năng kiểm soát xúc cảm, thay đổi các giác quan (như thị lực, thính giác, cân bằng, nhận biết các hu cầu bài tiết), những thay đổi về vận động tinh tế, những cảm xúc tích cực, khó khăn trong giao tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ