Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau đại dịch COVID-19, ý thức của người tiêu dùng về việc nâng cao sức đề kháng và duy trì lối sống lành mạnh gia tăng rõ rệt. Các sản phẩm dinh dưỡng có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt là thức uống từ thực vật, trở thành lựa chọn thay thế cho sữa bò đối với người bất dung nạp lactose, người ăn chay, người ăn kiêng hoặc người mắc bệnh thận. Báo cáo ghi nhận có tới 82% người tiêu dùng quan tâm hơn đến việc lựa chọn đồ uống giàu dưỡng chất. Nắm bắt xu hướng này cùng nhịp sống bận rộn tại các đô thị, đề tài "Dự án kinh doanh Sữa hạt dinh dưỡng Take away - Salud" được xây dựng nhằm cung cấp giải pháp dinh dưỡng tiện lợi, phục vụ đối tượng khách hàng không có nhiều thời gian sử dụng dịch vụ tại chỗ.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của dự án được xác định cụ thể theo hai cấp độ:
- Mục tiêu hoạt động của dự án:
- Ngắn hạn: Đạt mức tăng trưởng doanh số bán hàng 20% mỗi tháng; xây dựng tệp khách hàng quen thuộc thông qua các chương trình chăm sóc, khuyến mãi; đảm bảo chất lượng đồ uống để gia tăng mức độ hài lòng của khách hàng.
- Dài hạn: Mở rộng quy mô kinh doanh thông qua việc thiết lập thêm chi nhánh và nhượng quyền thương hiệu tại các khu vực khác trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh; xây dựng nhận diện thương hiệu bền vững; duy trì mức tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận ổn định.
- Mục tiêu đối với khách hàng: Cung cấp các dòng sữa hạt đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, kiểm soát lượng calo và dinh dưỡng, đa dạng hóa danh mục thực đơn phù hợp với nhiều nhóm lứa tuổi và sở thích.
Đối tượng nghiên cứu của dự án là mô hình kinh doanh điểm bán mang đi (take away) đối với sản phẩm sữa hạt tự nhiên. Phạm vi không gian được xác định tại Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh. Về thời gian, kế hoạch dự án được khởi động từ tháng 3 năm 2023, chính thức vận hành khai trương vào đầu tháng 1 năm 2024 với vòng đời dự án phân tích trong thời hạn 5 năm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài vận dụng khung lý thuyết và phương pháp lập Báo cáo nghiên cứu khả thi (BCKT) trong môn học Quản trị dự án đầu tư.
Hệ thống căn cứ pháp lý được sử dụng bao gồm:
- Nghị định số 78/2015/NĐ-CP của Chính phủ về đăng ký doanh nghiệp và hộ kinh doanh.
- Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 và Nghị định số 15/2018/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm.
- Thông tư số 52/2015/TT-BYT quy định về kiểm tra an toàn thực phẩm và thủ tục cấp chứng nhận.
Các phương pháp nghiên cứu và phân tích chuyên môn được triển khai trong đồ án gồm:
- Phương pháp phân tích môi trường vĩ mô (PEST/Nhân khẩu học): Đánh giá tác động của quy mô dân số vàng, mật độ dân cư Thành phố Hồ Chí Minh (4.292 người/km²), thu nhập bình quân và tiến bộ công nghệ chế biến.
- Phương pháp phân tích đối thủ cạnh tranh và ma trận SWOT: Phân loại đối thủ cạnh tranh trực tiếp (quán vỉa hè, xe đẩy, các thương hiệu sữa đóng hộp như Vinamilk, Vinasoy, TH true milk) và đối thủ gián tiếp (quán trà sữa, cà phê, nước ép); kết hợp các cặp chiến lược SO, ST, WO, WT.
- Phương pháp quản lý tiến độ bằng sơ đồ mạng PERT: Lập trình tự 12 công việc (từ A1 đến A12) phục vụ việc cải tạo mặt bằng và chuẩn bị khai trương.
- Phương pháp thẩm định tài chính dự án: Xác định chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC), lập bảng ngân lưu dự án, tính toán các chỉ tiêu hiệu quả tài chính gồm Giá trị hiện tại thuần (NPV), Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) và Thời gian hoàn vốn có chiết khấu (DPP).
Nguồn số liệu thứ cấp được tổng hợp từ khảo sát của Nielsen (2017, 2019, 2022), Tetra Pak (2018), Innova Market Insights (2018), Tổng cục Thống kê và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về dự án
Chương này giới thiệu tên dự án "Salud" (tiếng Tây Ban Nha nghĩa là sức khỏe), xác định hình thức đầu tư là mở điểm bán sữa hạt mang đi thông qua việc thuê mặt bằng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dự án xác lập mục tiêu ngắn hạn (tăng trưởng doanh số 20%/tháng) và dài hạn (mở rộng chi nhánh, nhượng quyền), định hình phân khúc khách hàng mục tiêu bao gồm người đi làm (20–40 tuổi), người trung niên (trên 40 tuổi), học sinh sinh viên và người ăn chay/ăn kiêng.
Chương 2: Căn cứ lập báo cáo khả thi (BCKT)
Tác giả hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật làm nền tảng pháp lý cho cơ sở sản xuất kinh doanh đồ uống mang đi. Đồng thời, chương này phân tích tính cấp thiết thực tế dựa trên sự thay đổi hành vi tiêu dùng sau đại dịch COVID-19 và tiềm năng phát triển của mô hình F&B Take away nhờ chi phí đầu tư ban đầu thấp, đáp ứng tính nhanh chóng và tiện lợi.
Chương 3: Mô tả sản phẩm
Đồ án phân loại chi tiết các dòng sản phẩm sữa hạt tự nhiên kết hợp bảng giá dự kiến theo kích thước (Size M và Size L):
| Dòng sản phẩm |
Tên sản phẩm cụ thể |
Kích thước |
Giá bán (VNĐ) |
| Sữa hạt bình dân |
Sữa đậu nành |
M / L |
12.000 / 18.000 |
|
Sữa đậu xanh |
L |
18.000 |
|
Sữa đậu phộng |
L |
20.000 |
|
Sữa bắp |
L |
20.000 |
| Sữa hạt cao cấp |
Sữa hạt sen tươi |
M / L |
25.000 / 32.000 |
|
Sữa hạnh nhân |
L |
40.000 |
|
Sữa hạt điều |
L |
30.000 |
|
Sữa gạo rang |
L |
35.000 |
|
Sữa yến mạch |
M |
32.000 |
| Sữa mix các loại hạt |
Sữa đậu nành hạt sen |
M / L |
30.000 / 35.000 |
|
Sữa cacao óc chó |
L |
40.000 |
|
Sữa hạt điều mix hạnh nhân trân châu lá dứa |
M / L |
35.000 / 40.000 |
|
Sữa gạo rang nếp cẩm thạch sương sáo |
M / L |
28.000 / 35.000 |
|
Sữa yến mạch hạnh nhân hạt chia |
M / L |
30.000 / 38.000 |
Chương 4: Thị trường về sản phẩm của dự án
Tác giả phân tích dữ liệu thị trường sữa thực vật toàn cầu (dự báo đạt 34 tỷ USD năm 2024 theo Nielsen) và mức tiêu thụ tại Việt Nam (613 triệu lít theo Tetra Pak 2018). Đồ án phân tích môi trường vĩ mô, khảo sát năng lực cạnh tranh và xây dựng ma trận SWOT. Chiến lược marketing được phân kỳ thành 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Tháng 1 – Tháng 4): Nhận diện thương hiệu (Fanpage, TikTok, liên kết Food Reviewer, sự kiện khai trương) với ngân sách 17.000.000 VNĐ.
- Giai đoạn 2 (Tháng 5 – Tháng 8): Phát triển thương hiệu (bài viết chuyên môn, tài trợ câu lạc bộ đại học, website) với ngân sách 17.000.000 VNĐ.
- Giai đoạn 3 (Tháng 9 – Tháng 12): Xây dựng khách hàng trung thành (phát hành thẻ thành viên, chương trình đánh giá) với ngân sách 15.000.000 VNĐ.
- Tổng ngân sách marketing năm đầu là 50.000.000 VNĐ; năm thứ hai dự trù 60.000.000 VNĐ và duy trì mức tăng 7,5%/năm.
Chương 5: Khả năng đảm bảo và phương thức cung cấp các yếu tố đầu vào cho sản xuất
Dự án thiết lập chuỗi liên kết nhà cung ứng nguyên liệu đầu vào cụ thể:
- Các loại đậu: Công ty NOSAGO (Đắk Lắk).
- Hạt dinh dưỡng chế biến: Công ty Nutbrew (đạt chuẩn ISO 22000, HACCP, FDA).
- Ngũ cốc và gạo: Công ty An Bình Phát.
- Nguyên liệu phụ trợ: Đường từ Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa; sữa đặc Ngôi Sao Phương Nam từ Vinamilk; đá viên từ Nhà máy nước đá Toàn Thắng (giao 2 lần/ngày).
Chương 6: Quy mô và quy trình sản xuất
Dự án định vị phân khúc bình dân, công suất phục vụ tối đa 10 khách cùng một thời điểm, sản lượng dự kiến trung bình 80 lượt khách/ngày. Mặt bằng có tổng diện tích 55m² được phân bổ theo quy tắc pha chế một chiều:
- Khu vực chế biến sữa hạt: 20m² (5m x 4m)
- Quầy pha sữa hạt: 15m² (5m x 3m)
- Quầy order và thanh toán: 9m² (3m x 3m)
- Kho chứa: 5m² (5m x 1m)
- Sảnh trước đón khách: 6m² (3m x 2m)
Khung giờ hoạt động từ 6h00 đến 21h00, chia làm 3 ca với quy trình khép kín: chuẩn bị nguyên liệu đầu ngày (từ 5h00), vận hành tiếp nhận đơn hàng - pha chế - giao sản phẩm - thu ngân, và dọn dẹp kiểm kê đóng cửa (sau 21h00).
Chương 7: Công nghệ và trang thiết bị
Đồ án liệt kê chi tiết danh mục trang thiết bị đầu tư:
- Khu bảo quản/sơ chế: Tủ mát 4 cánh Happy Cook (1100L), tủ đông (180L), kệ inox, chậu rửa, dao kéo kháng khuẩn, bàn inox.
- Khu chế biến và pha chế: Máy xay đậu nấu sữa (công suất 80kg/h, dung tích 20L), máy xay sinh tố (3L), bộ nồi liên bệ (20L - 50L - 80L).
- Thu ngân và an ninh: Máy in hóa đơn, camera chống trộm, biển hiệu, đèn trang trí, bình chữa cháy, quạt mát, loa phát nhạc.
Chương 8: Tiêu hao nguyên liệu, nhiên liệu, năng lượng và các yếu tố đầu vào khác
Chương này xác định đơn giá tiêu hao hàng ngày của từng loại nguyên liệu (đậu nành 45.500 đ/kg, đậu xanh 110.000 đ/kg, hạt sen 150.000 đ/kg, hạt điều 250.000 đ/kg, hạnh nhân 400.000 đ/kg, ly in thương hiệu Size M 900 đ/cái, Size L 1.300 đ/cái...). Tổng chi phí tiêu hao nguyên vật liệu năm thứ nhất dự toán là 271.333.000 VNĐ, dự kiến tăng 20% mỗi năm theo quy mô sản lượng.
Chương 9: Địa điểm xây dựng và đất đai
Dự án lựa chọn thuê mặt bằng tại đường Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh với diện tích 55m². Chi phí thuê mặt bằng dự tính là 22.000.000 VNĐ/tháng (tương đương 264.000.000 VNĐ/năm). Đồ án đánh giá ưu điểm về mật độ dân văn phòng, học sinh sinh viên đông đúc, đồng thời nhận diện điểm hạn chế về tình trạng kẹt xe giờ cao điểm và mức độ cạnh tranh cao tại khu vực.
Chương 10: Quy mô và hạng mục công trình
Thiết lập danh mục các hạng mục cải tạo bao gồm mái che sảnh trước, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống chiếu sáng và bố trí không gian nội thất. Tiến độ thi công được cụ thể hóa bằng sơ đồ mạng PERT gồm 12 công việc (từ thủ tục bàn giao mặt bằng A1 đến vệ sinh nghiệm thu A12).
Chương 11: Tổ chức sản xuất kinh doanh
Cơ cấu tổ chức được phân định rõ ràng theo các chức năng:
- Khối sản xuất trực tiếp: Bộ phận R&D (nghiên cứu công thức, kiểm soát dinh dưỡng), Bộ phận kiểm tra đầu vào, Bộ phận pha chế.
- Khối cung ứng: Bộ phận thu mua và Quản lý kho.
- Khối tiêu thụ: Bộ phận Marketing, Bộ phận Kinh doanh và Chăm sóc khách hàng (CSKH).
- Khối quản lý và hỗ trợ: Quản lý cửa hàng, Quản lý kho, Kế toán và Nhân sự.
Chương 12: Nhân lực và lao động
Đồ án xác định định biên nhân sự và bảng lương cơ bản:
- Chủ quán: Điều hành chung và đối ngoại.
- Quản lý cửa hàng kiêm kho NVL (1 người): Yêu cầu kinh nghiệm từ 2 năm.
- Nhân viên kế toán (1 người): Phụ trách sổ sách, dòng tiền.
- Nhân viên pha chế (3 người): Chia 3 ca (Ca sáng 7h–12h, Ca chiều 12h–17h, Ca tối 17h–21h), mức lương 22.500 VNĐ/giờ.
- Nhân viên thu ngân (3 người): Chia 3 ca, mức lương 22.500 VNĐ/giờ.
- Tổng chi phí tiền lương tối thiểu trong 1 năm là 418.000.000 VNĐ (chưa bao gồm phụ cấp và thưởng; định kỳ 3 năm tăng lương 10%).
Chương 13: Phương thức tổ chức thực hiện việc thiết kế, xây dựng, mua sắm, lắp đặt thiết bị và chuyển giao công nghệ
Cửa hàng lựa chọn phong cách thiết kế Minimalism với ba tông màu chủ đạo: trắng, kem, nâu. Mặt tiền bố trí quầy pha chế và thu ngân kết hợp khoảng vỉa hè để xe thuận tiện cho khách mua nhanh. Tổng chi phí thiết kế và thi công xây dựng dự toán là 173.000.000 VNĐ (chi phí bảo trì định kỳ 7.000.000 VNĐ/năm).
Chương 14: Tổng kết nhu cầu về vốn đầu tư và các nguồn vốn huy động
Tổng nhu cầu vốn của dự án là 1.500.000.000 VNĐ, được cấu thành từ:
- Chi phí đầu tư ban đầu (CapEx): 513.000.000 VNĐ (Sửa chữa: 173.000.000 VNĐ; Mua sắm máy móc thiết bị: 164.000.000 VNĐ; Chi phí khả thi 3%: 45.000.000 VNĐ; Dự phòng 5%: 75.000.000 VNĐ; Pháp lý: 5.000.000 VNĐ; Marketing ban đầu: 50.000.000 VNĐ).
- Chi phí lưu động (OpEx): 986.000.000 VNĐ (Giá vốn hàng bán 642.333.000 VNĐ bao gồm nguyên vật liệu 223.333.000 VNĐ và nhân công 418.000.000 VNĐ; Chi phí hoạt động 344.667.000 VNĐ bao gồm thuê nhà 264.000.000 VNĐ, bán hàng 48.000.000 VNĐ, chi phí khác/app bán hàng 32.667.000 VNĐ).
Cơ cấu nguồn vốn tài trợ:
- Vốn vay ngân hàng (Vietcombank): 600.000.000 VNĐ (tỷ trọng 40%), lãi suất 10,2%/năm, thời hạn vay 5 năm, trả gốc đều hàng năm, lãi tính trên dư nợ giảm dần.
- Vốn góp chủ sở hữu: 900.000.000 VNĐ (tỷ trọng 60%), chi phí sử dụng vốn cổ phần là 15%.
- Tỷ lệ chiết khấu WACC của dự án: 13,08%. Thuế TNDN giả định: 20%. Lạm phát dự kiến: 5%.
Chương 15: Phân tích hiệu quả tài chính dự án
Tài sản máy móc thiết bị đều có giá trị đơn vị dưới 30.000.000 VNĐ nên không thực hiện trích khấu hao tài sản cố định theo quy định hiện hành. Báo cáo tài chính lập bảng dự phóng doanh thu, giá vốn, chi phí hoạt động, lịch trả nợ vay ngân hàng và dòng tiền thuần (NCF) giai đoạn 2024–2028.
Các chỉ tiêu tài chính định lượng tổng hợp:
| Chỉ tiêu tài chính |
Giá trị tính toán |
Tiêu chuẩn đánh giá |
Kết luận |
| Chi phí sử dụng vốn (WACC) |
13,08% |
- |
Cơ sở chiết khấu dòng tiền |
| Giá trị hiện tại thuần (NPV) |
8.180.000 VNĐ |
> 0 |
Dự án có hiệu quả tài chính |
| Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) |
133,08% |
> WACC (13,08%) |
Dự án sinh lời cao |
| Thời gian hoàn vốn có chiết khấu (DPP) |
3 năm 1 tháng 12 ngày |
< 5 năm (vòng đời) |
Đảm bảo an toàn vốn |
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã lượng hóa toàn diện tính khả thi của mô hình kinh doanh F&B take away thông qua các kết quả cụ thể:
- Xác lập cơ cấu vốn hợp lý với 60% vốn chủ sở hữu (900.000.000 VNĐ) và 40% vốn vay (600.000.000 VNĐ), đưa mức WACC về 13,08%.
- Chứng minh tính khả thi về mặt tài chính thông qua chỉ số NPV dương (8.180.000 VNĐ), tỷ suất sinh lời nội bộ IRR đạt 133,08% và thời gian hoàn vốn chiết khấu đạt 3 năm 1 tháng 12 ngày (hoàn thành trước thời hạn 5 năm của vòng đời dự án).
- Xây dựng được mô hình quy trình một chiều cho không gian diện tích nhỏ (55m²), đồng thời liên kết thành công với chuỗi 6 nhà cung ứng nguyên liệu đạt chứng nhận an toàn thực phẩm.
Về mặt giải pháp, đồ án đề xuất lộ trình tiếp thị 3 giai đoạn rõ ràng gắn với mức phân bổ ngân sách cụ thể, giúp kiểm soát tốt dòng tiền hoạt động ban đầu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của dự án chủ yếu xuất phát từ đặc tính sản phẩm và phạm vi triển khai:
- Sản phẩm sữa hạt hữu cơ có thời hạn bảo quản ngắn, đòi hỏi khâu dự báo nhu cầu hàng ngày và kiểm soát tồn kho phải đạt độ chính xác cao.
- Việc sử dụng đồ nhựa trong đóng gói mang đi (ly nhựa) là một điểm yếu trong bối cảnh người tiêu dùng sản phẩm hữu cơ thường quan tâm đến bao bì thân thiện với môi trường.
- Dự án mới chỉ dừng lại ở phạm vi một cửa hàng thử nghiệm tại Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng nghiên cứu sang các khu vực lân cận.
Hướng phát triển tiếp theo được nhóm tác giả xác định là hoàn thiện quy trình vận hành điểm bán đầu tiên, tiến hành đa dạng hóa sản phẩm phụ trợ và nghiên cứu triển khai nhượng quyền thương hiệu/mở thêm chi nhánh tại các quận khác trên địa bàn thành phố.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dự án đầu tư, Tài chính doanh nghiệp và Kinh tế. Tài liệu cung cấp một bài mẫu chi tiết về việc xây dựng Báo cáo nghiên cứu khả thi hoàn chỉnh với 15 chương mục đúng quy chuẩn học thuật.
Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:
- Cách bố trí mặt bằng kinh doanh F&B diện tích nhỏ theo nguyên tắc vận hành 1 chiều.
- Phương pháp lập tiến độ thi công bằng sơ đồ mạng PERT.
- Kỹ thuật tính toán bảng biểu tài chính dự án đầu tư (tính WACC, khấu hao, lịch trả nợ vay theo dư nợ giảm dần, chiết khấu dòng tiền tìm NPV, IRR và DPP).
Câu hỏi thường gặp
1. Địa điểm triển khai dự án Salud được chọn ở đâu và diện tích mặt bằng được phân bổ như thế nào?
Dự án đặt tại đường Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh với tổng diện tích 55m², giá thuê 22.000.000 VNĐ/tháng. Diện tích được phân bổ thành: Khu vực chế biến sữa hạt (20m²), Quầy pha sữa hạt (15m²), Quầy order và thanh toán (9m²), Kho chứa (5m²) và Sảnh trước (6m²).
2. Cơ cấu nguồn vốn và chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) của dự án là bao nhiêu?
Tổng vốn đầu tư là 1.500.000.000 VNĐ, gồm 60% vốn tự có (900.000.000 VNĐ với chi phí vốn 15%) và 40% vốn vay Vietcombank (600.000.000 VNĐ với lãi suất 10,2%/năm trong 5 năm). Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) của dự án được xác định là 13,08%.
3. Các chỉ số tài chính của dự án có chứng minh được tính khả thi không?
Có. Dự án đạt NPV dương ở mức 8.180.000 VNĐ, tỷ suất hoàn vốn nội bộ IRR đạt 133,08% (lớn hơn chi phí vốn WACC 13,08%), và thời gian hoàn vốn có chiết khấu (DPP) là 3 năm 1 tháng 12 ngày, kết thúc trước vòng đời 5 năm của dự án.
4. Khung thời gian hoạt động và định biên nhân sự của quán được bố trí như thế nào?
Quán mở cửa từ 6h00 đến 21h00 hàng ngày (bắt đầu chuẩn bị từ 5h00). Đội ngũ nhân sự gồm: 1 Chủ quán, 1 Quản lý kiêm kho, 1 Kế toán, 3 Nhân viên pha chế và 3 Nhân viên thu ngân làm việc theo 3 ca (7h–12h, 12h–17h, 17h–21h) với mức lương 22.500 VNĐ/giờ. Tổng quỹ lương tối thiểu năm đầu là 418.000.000 VNĐ.
Kết luận
Đồ án "Dự án kinh doanh Sữa hạt dinh dưỡng Take away - Salud" của nhóm sinh viên Trường Đại học Kinh tế - Luật (ĐHQG TP.HCM) đã hoàn thiện một báo cáo nghiên cứu khả thi toàn diện và có căn cứ khoa học. Thông qua việc phân tích kỹ lưỡng các khía cạnh thị trường, kỹ thuật vận hành, nhân sự và mô hình tài chính 5 năm, dự án khẳng định được tính khả thi về mặt thương mại và hiệu quả sinh lời. Đây là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho việc học tập môn Quản trị dự án đầu tư và triển khai các mô hình khởi nghiệp F&B quy mô vừa và nhỏ.