Dự Án Kinh Doanh Quốc Tế Fashina: Phát Triển Phần Mềm Thử Đồ Trực Tuyến

Khám phá dự án kết thúc học phần phần mềm thử đồ trực tuyến Fashina, giải pháp tối ưu cho trải nghiệm mua sắm thời trang hiện đại.

Chuyên ngành

Kinh Doanh Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

dự án

2023

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

CAM KẾT

1. GIỚI THIỆU CHUNG CỦA DỰ ÁN

1.1. Sơ lược về dự án

1.2. Mục tiêu của dự án

1.3. Phạm vi dự án

1.4. Giá trị dự án mang lại

2. SẢN PHẨM CỦA DỰ ÁN

2.1. Chức năng của sản phẩm

2.2. Sự khác biệt so với các sản phẩm cùng chức năng

2.3. Quy trình tạo ra sản phẩm

2.4. Thị trường và phân khúc nhắm đến

2.5. Ưu, nhược điểm so với những sản phẩm tương tự có cùng chức năng

3. ĐÁNH GIÁ NHU CẦU CỦA ĐỐI TƯỢNG PHỤC VỤ VÀ PHÂN TÁCH SÂU THỊ TRƯỜNG

3.1. Bảng câu hỏi

3.2. Khảo sát mức độ sẵn sàng sử dụng tính năng của người tiêu dùng

3.3. Khảo sát khách hàng doanh nghiệp

3.4. Kế hoạch khảo sát

3.5. Phân tích tiềm năng của thị trường

3.6. Phân tích market size, trend growth

3.7. Phân tích khả năng đáp ứng nhu cầu của sản phẩm

3.8. Phân tích mức độ phù hợp với chính sách của cơ quan nhà nước

3.9. Phân tích khả năng tích hợp tính năng thử đồ lên thương mại điện tử

3.10. Khả năng mở rộng ra nước ngoài

3.11. Pain Point của khách hàng

3.12. Khách hàng doanh nghiệp (B2B)

3.13. Khách hàng cá nhân (B2C)

3.14. Giá trị mà tính năng Fashina mang lại cho khách hàng

3.15. Định giá sản phẩm và phương thức để định giá

3.16. Mục tiêu và kế hoạch chiếm lĩnh thị trường

3.17. Phân tích đối thủ cạnh tranh

3.18. Điểm mạnh của đối thủ

3.19. Điểm yếu của đối thủ

4. BUSINESS MODEL CANVAS

5. DANH MỤC CÁC CÔNG VIỆC CỦA DỰ ÁN

6. TỔ CHỨC CÔNG VIỆC

6.1. Phân rã công việc và giai đoạn tạo ra sản phẩm

6.2. Giai đoạn khởi đầu

6.3. Giai đoạn thương mại hóa

6.4. Giai đoạn gọi vốn

6.5. Giai đoạn chuyển thành công ty cổ phần

6.6. Giai đoạn kinh doanh quốc tế

6.7. Sơ đồ cấu trúc nhân sự của dự án

7. LẬP CHI TIẾT DỰ TRÙ KINH PHÍ

7.1. Thông số dự án

7.2. Ước tính công suất

7.3. Ước tính doanh thu theo giai đoạn 5 năm 2023 - 2027

7.4. Chi phí đầu tư ban đầu

7.5. Chi phí Marketing và Sales

7.6. Kế hoạch nhân sự

7.7. Chi phí nhân sự

7.8. Chi phí mặt bằng

7.9. Tổng chi phí

7.10. Bảng khấu hao

7.11. Bảng khoản phải thu

7.12. Bảng lãi lỗ trong 5 năm 2023 - 2027

7.13. Bảng khoản phải trả

7.14. Bảng tồn quỹ tiền mặt

7.15. Bảng dòng tiền mặt

7.16. Các chỉ số tài chính về suất sinh lời

8. QUẢN TRỊ RỦI RO

8.1. Xác định rủi ro

8.2. Đánh giá rủi ro

8.3. Phát triển ứng phó rủi ro

9. PHÂN BỔ NGUỒN LỰC, NHÂN SỰ CHO TỪNG HOẠT ĐỘNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dự Án Fashina Giải Pháp Thử Đồ Trực Tuyến

Dự án Kinh doanh quốc tế Fashina ra đời trong bối cảnh ngành thương mại điện tử Việt Nam và toàn cầu đang phát triển bùng nổ, đặc biệt là lĩnh vực thời trang. Theo báo cáo từ Google và Temasek, thị trường thương mại điện tử Việt Nam được dự báo sẽ đạt 49 tỷ USD vào năm 2025, cho thấy tiềm năng khổng lồ cho các giải pháp bán lẻ công nghệ cao. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đi kèm với những thách thức lớn, đặc biệt là vấn đề khách hàng không thể thử sản phẩm trước khi mua, dẫn đến quyết định mua hàng chậm và tỷ lệ trả hàng cao. Nhận thấy "nỗi đau" này, dự án khởi nghiệp Fashina được hình thành với mục tiêu phát triển một phần mềm thử đồ trực tuyến tiên tiến. Giải pháp này ứng dụng công nghệ AR trong thời trangtrí tuệ nhân tạo (AI) cho thời trang để tạo ra một phòng thử đồ ảo (virtual try-on) ngay trên website hoặc ứng dụng của các thương hiệu. Mục tiêu của Fashina không chỉ là tăng trải nghiệm khách hàng online mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động, giảm tỷ lệ trả hàng và tăng tỷ lệ chuyển đổi. Dự án hướng đến việc cung cấp một giải pháp thương mại điện tử toàn diện, mang lại giá trị thực tiễn cho cả người bán và người mua, đồng thời đặt nền móng cho kế hoạch mở rộng thị trường quốc tế trong tương lai. Fashina định vị mình là một startup công nghệ thời trang tiên phong trong cuộc chuyển đổi số ngành bán lẻ.

1.1. Bối cảnh thị trường và sự ra đời của dự án Fashina

Thị trường thương mại điện tử đang là một xu hướng phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu và Việt Nam cũng không ngoại lệ. Báo cáo Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam năm 2020 chỉ ra rằng ngành này chiếm tới 14 tỷ USD trong tổng số 23 tỷ USD của nền kinh tế kỹ thuật số. Tuy nhiên, một trong những rào cản lớn nhất của ngành thời trang online là việc khách hàng không thể thử đồ, dẫn đến sự thiếu chắc chắn khi ra quyết định. Mỗi thương hiệu lại có một bảng kích thước khác nhau, gây khó khăn trong việc chọn size. Chính từ những vấn đề này, ý tưởng về phần mềm thử đồ trực tuyến Fashina đã ra đời. Dự án được phát triển như một giải pháp bán lẻ công nghệ cao nhằm giải quyết trực tiếp "pain point" của thị trường, mang đến một công cụ giúp khách hàng thử đồ ảo một cách chân thực nhất.

1.2. Mục tiêu và giá trị cốt lõi của phần mềm thử đồ online

Mục tiêu chính của Fashina được xác định theo mô hình SMART. Cụ thể, dự án nhắm đến việc tăng trải nghiệm khách hàng online bằng cách cho phép họ thử sản phẩm trực quan. Về mặt đo lường, Fashina đặt mục tiêu tăng doanh số bán hàng của các thương hiệu đối tác lên 20% và tăng tỷ lệ chuyển đổi lên 50% trong 6 tháng đầu. Giá trị cốt lõi mà dự án mang lại là giảm đáng kể tỷ lệ sản phẩm bị trả lại, tăng tương tác của khách hàng với sản phẩm, từ đó giúp họ tự tin hơn khi mua sắm. Đối với xã hội, Fashina góp phần tạo việc làm trong lĩnh vực fashion-tech và hạn chế lãng phí quần áo, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững.

II. Thách Thức Của Ngành Thời Trang Và Giải Pháp Của Fashina

Ngành thời trang trực tuyến đối mặt với hai thách thức cốt lõi: tỷ lệ trả hàng cao và trải nghiệm khách hàng thiếu tính tương tác. Việc khách hàng mua sai kích cỡ hoặc sản phẩm không phù hợp với vóc dáng là nguyên nhân chính dẫn đến chi phí vận hành tăng cao cho doanh nghiệp. Fashina trực tiếp giải quyết vấn đề này thông qua phần mềm thử đồ trực tuyến của mình. Đối với doanh nghiệp (B2B), giải pháp này giúp giảm tỷ lệ trả hàng một cách hiệu quả, tăng cường tương tác và giữ chân khách hàng. Bằng cách cung cấp một phòng thử đồ ảo, các thương hiệu có thể tạo ra sự khác biệt cạnh tranh, nâng cao hình ảnh và tối ưu hóa doanh thu. Đối với khách hàng cá nhân (B2C), Fashina loại bỏ sự bất tiện và rủi ro khi mua sắm online. Người dùng có thể thử đồ ảo ngay tại nhà, đánh giá chính xác độ phù hợp của sản phẩm thông qua công nghệ quét cơ thể 3Dthuật toán gợi ý kích cỡ. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn mang lại một trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa và chân thực. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc chuyển đổi số ngành bán lẻ, đưa trải nghiệm tại cửa hàng lên không gian trực tuyến.

2.1. Phân tích nỗi đau của doanh nghiệp B2B và giải pháp

Khách hàng doanh nghiệp trong ngành thời trang online phải đối mặt với nhiều "nỗi đau". Thách thức lớn nhất là tỷ lệ trả hàng cao do khách chọn sai size, làm tăng chi phí logistics và xử lý đơn hàng. Thêm vào đó, việc thiếu tương tác trực tiếp khiến doanh nghiệp khó xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Dự án khởi nghiệp Fashina cung cấp một giải pháp thương mại điện tử giúp giảm thiểu các vấn đề này. Bằng cách tích hợp phòng thử đồ ảo, doanh nghiệp có thể giúp khách hàng đưa ra quyết định chính xác hơn, từ đó giảm tỷ lệ trả hàng. Công nghệ này cũng tạo ra một điểm chạm độc đáo, tăng trải nghiệm khách hàng online và giúp thương hiệu nổi bật hơn so với đối thủ.

2.2. Khó khăn của người dùng B2C khi mua sắm trực tuyến

Đối với người tiêu dùng, khó khăn lớn nhất khi mua sắm thời trang trực tuyến là không thể thử sản phẩm. Điều này dẫn đến tâm lý e dè, lo lắng về việc sản phẩm có vừa vặn hay không, màu sắc có như hình ảnh không. Fashina giải quyết triệt để vấn đề này bằng tính năng thử đồ ảo. Người dùng có thể sử dụng camera để phần mềm tạo ra một mô hình 3D của bản thân và ướm thử trang phục một cách trực quan. Công nghệ này giúp họ đánh giá chính xác kích thước, kiểu dáng và đưa ra quyết định mua hàng nhanh chóng. Trải nghiệm này không chỉ tiện lợi mà còn mang lại cảm giác mua sắm chân thực, xóa nhòa khoảng cách giữa online và offline.

III. Phương Pháp Phát Triển Phần Mềm Thử Đồ Ảo Fashina

Để tạo ra một phần mềm thử đồ trực tuyến hiệu quả, Fashina áp dụng một quy trình phát triển sản phẩm bài bản gồm 6 bước. Quá trình này bắt đầu từ việc khảo sát và tìm hiểu sâu sắc nhu cầu của cả khách hàng B2B và B2C. Sau đó, nhóm tiến hành lên ý tưởng, phác họa chi tiết các tính năng, và xây dựng khung sườn ứng dụng. Công nghệ cốt lõi của Fashina là sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo (AI) cho thời trangcông nghệ AR trong thời trang. Cụ thể, AI được sử dụng để phân tích số đo cơ thể người dùng, lịch sử mua sắm để đưa ra thuật toán gợi ý kích cỡ và các sản phẩm phù hợp. Trong khi đó, công nghệ AR (Thực tế tăng cường) cho phép "phủ" một lớp mô hình 3D của sản phẩm lên hình ảnh thực của người dùng qua camera, tạo ra một trải nghiệm thử đồ ảo sống động. Điểm khác biệt của Fashina so với các sản phẩm tương tự là tính năng phong phú hơn, bao gồm chatbot AI tư vấn phối đồ, khả năng tương tác 3D và giao diện người dùng tối ưu. Quy trình này đảm bảo sản phẩm cuối cùng không chỉ là một giải pháp bán lẻ công nghệ cao mà còn thực sự thân thiện và đáp ứng đúng nhu cầu thị trường.

3.1. Ứng dụng công nghệ AR và trí tuệ nhân tạo AI đột phá

Công nghệ AR trong thời trang là xương sống của Fashina, cho phép người dùng xem sản phẩm từ nhiều góc độ trên chính cơ thể họ thông qua camera của thiết bị. Để làm được điều này, phần mềm sử dụng các thuật toán nhận diện và quét cơ thể 3D để tạo ra một avatar cá nhân hóa. Bên cạnh đó, trí tuệ nhân tạo (AI) cho thời trang đóng vai trò là bộ não của hệ thống. AI không chỉ phân tích dữ liệu để đưa ra thuật toán gợi ý kích cỡ chính xác mà còn học hỏi từ phong cách của người dùng để đề xuất các sản phẩm phù hợp. Sự kết hợp này tạo ra một giải pháp fashion-tech thông minh và liền mạch.

3.2. Các chức năng chính của phòng thử đồ ảo virtual try on

Sản phẩm của Fashina không chỉ dừng lại ở việc thử đồ ảo. Nó cung cấp một hệ sinh thái tính năng đa dạng: tạo ma nơ canh ảo từ số đo và hình ảnh người dùng; chatbot AI tư vấn phối đồ và màu sắc; lưu lại trạng thái thử đồ để chia sẻ với bạn bè; và cung cấp thống kê chi tiết cho doanh nghiệp về lượt thử và tỷ lệ chuyển đổi. Những chức năng này biến Fashina từ một công cụ đơn lẻ thành một giải pháp thương mại điện tử toàn diện, giúp tăng trải nghiệm khách hàng online một cách tối đa và cung cấp dữ liệu quý giá cho các thương hiệu.

IV. Mô Hình Kinh Doanh Fashina và Chiến Lược Tiếp Cận Thị Trường

Dự án Fashina hoạt động dựa trên mô hình kinh doanh SaaS (Software as a Service), cung cấp phần mềm dưới dạng dịch vụ cho các doanh nghiệp thời trang. Kế hoạch kinh doanh startup này nhắm đến hai phân khúc khách hàng chính: Doanh nghiệp (B2B) và Người dùng cuối (B2C) với các gói dịch vụ khác nhau. Đối với B2B, Fashina cung cấp các gói thuê bao 6 tháng và 12 tháng, cho phép các thương hiệu tích hợp phòng thử đồ ảo vào nền tảng bán hàng của họ. Đối với B2C, Fashina cung cấp gói Standard miễn phí với tính năng cơ bản và các gói Premium/VIP trả phí để truy cập các tính năng nâng cao như tư vấn phối đồ từ AI. Chiến lược định giá được xây dựng dựa trên phương pháp tính toán chi phí, đảm bảo tính cạnh tranh và khả năng sinh lời. Kế hoạch chiếm lĩnh thị trường được chia thành nhiều giai đoạn, bắt đầu từ thử nghiệm, thương mại hóa tại Việt Nam, và cuối cùng là mở rộng thị trường quốc tế. Quá trình này sẽ được hỗ trợ bởi các hoạt động marketing mạnh mẽ và kế hoạch gọi vốn đầu tư công nghệ theo từng vòng (Seed, Series A, B, C) để đảm bảo nguồn lực cho sự phát triển.

4.1. Phân tích mô hình kinh doanh SaaS và chiến lược định giá

Mô hình kinh doanh SaaS cho phép Fashina tạo ra nguồn doanh thu định kỳ và dễ dàng mở rộng quy mô. Bằng cách cung cấp phần mềm dưới dạng dịch vụ, các doanh nghiệp đối tác không cần phải đầu tư chi phí lớn ban đầu vào công nghệ. Fashina đưa ra hai gói chính cho B2B (6 tháng và 12 tháng) và ba cấp độ cho B2C (Standard, Premium, VIP). Chiến lược định giá này giúp tiếp cận được nhiều phân khúc khách hàng, từ các local brand vừa và nhỏ đến các thương hiệu quốc tế. Đây là một phần quan trọng trong kế hoạch kinh doanh startup nhằm tối đa hóa doanh thu và thị phần.

4.2. Phân khúc thị trường và kế hoạch chiếm lĩnh thị phần

Fashina nhắm đến các phân khúc thị trường đa dạng, bao gồm các thương hiệu quốc tế tầm trung (Zara, H&M), các local brand và cả những nhà bán hàng nhỏ lẻ trên sàn TMĐT. Kế hoạch chiếm lĩnh thị trường được vạch ra rõ ràng trong 10 năm, với mục tiêu đạt 70-75% thị phần. Giai đoạn đầu (2023) tập trung vào thử nghiệm và thu thập phản hồi. Giai đoạn tiếp theo (2023-2024) sẽ đưa sản phẩm ra thị trường và ký kết hợp đồng. Các giai đoạn sau sẽ tập trung vào nghiên cứu phát triển và đẩy mạnh marketing để chuẩn bị cho việc mở rộng thị trường quốc tế.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Phân Tích Tiềm Năng và Đối Thủ

Tiềm năng của phần mềm thử đồ trực tuyến là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số ngành bán lẻ đang diễn ra mạnh mẽ. Nghiên cứu của Grand View Research (2021) dự báo thị trường virtual try-on toàn cầu sẽ đạt 11,1 tỷ USD vào năm 2025. Tại Việt Nam, 67% người tiêu dùng cho biết họ sẵn sàng sử dụng tính năng này. Các thương hiệu lớn như ASOS đã chứng kiến doanh thu tăng 39% sau khi áp dụng công nghệ tương tự. Điều này cho thấy Fashina đang đi đúng hướng và có khả năng đáp ứng nhu cầu thực của thị trường. Tuy nhiên, thị trường không phải không có cạnh tranh. Trên thế giới, các ông lớn như Walmart (với Zeekit) hay Hugo Boss đã triển khai các giải pháp thử đồ ảo. Tại Việt Nam, dù chưa có đối thủ trực tiếp mạnh nhưng tiềm năng thị trường sẽ thu hút các startup công nghệ thời trang khác. Fashina cần tận dụng lợi thế của người đi đầu, tập trung vào việc hoàn thiện sản phẩm và xây dựng một kế hoạch kinh doanh startup vững chắc để cạnh tranh và phát triển.

5.1. Đánh giá tiềm năng thị trường và xu hướng fashion tech

Quy mô thị trường thời trang toàn cầu trị giá hơn 2,5 nghìn tỷ USD, và xu hướng mua sắm trực tuyến ngày càng tăng. Theo PwC, 61% người tiêu dùng mong đợi có tính năng thử đồ ảo khi mua sắm online. Các số liệu này khẳng định tiềm năng to lớn của Fashina. Xu hướng fashion-tech đang định hình lại ngành bán lẻ, và các giải pháp bán lẻ công nghệ cao như Fashina sẽ đóng vai trò trung tâm. Việc chính phủ Việt Nam ban hành các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số cũng là một động lực quan trọng cho sự phát triển của dự án.

5.2. Phân tích đối thủ cạnh tranh và lợi thế khác biệt

Mặc dù thị trường Việt Nam chưa có đối thủ trực tiếp, Fashina phải đối mặt với các đối thủ gián tiếp là các ứng dụng quốc tế như YOUR CLOSET và các giải pháp được phát triển bởi các tập đoàn lớn như Walmart hay Amazon. Điểm mạnh của các đối thủ này là tiềm lực tài chính và công nghệ. Tuy nhiên, điểm yếu của họ là chưa được nội địa hóa và chi phí cao. Lợi thế của Fashina là sự am hiểu thị trường địa phương, mô hình kinh doanh SaaS linh hoạt và các tính năng đột phá như chatbot AI. Đây là những yếu tố then chốt giúp Fashina có thể cạnh tranh và tạo ra sự khác biệt.

VI. Tương Lai Dự Án Fashina Mở Rộng Quốc Tế và Quản Trị Rủi Ro

Tầm nhìn của Fashina không chỉ dừng lại ở thị trường Việt Nam. Kế hoạch kinh doanh startup đã vạch ra một lộ trình rõ ràng cho việc mở rộng thị trường quốc tế. Giai đoạn đầu sẽ nhắm đến các thị trường Đông Nam Á như Thái Lan, Indonesia, Malaysia, sau đó là các thị trường lớn hơn ở Châu Á và Châu Âu. Phương thức thâm nhập chính sẽ là liên doanh hoặc tìm kiếm đối tác địa phương để đảm bảo sự phù hợp với văn hóa và pháp lý bản địa. Song song với kế hoạch mở rộng, việc quản trị rủi ro được đặc biệt chú trọng. Dự án đã xác định các rủi ro tiềm ẩn trên nhiều phương diện: thị trường (cạnh tranh, thay đổi nhu cầu), pháp lý (sở hữu trí tuệ, chính sách), tài chính (thiếu vốn), và vận hành (lỗi công nghệ, chậm tiến độ). Đối với mỗi rủi ro, Fashina đã xây dựng các kế hoạch ứng phó cụ thể như giảm thiểu, chuyển giao hoặc chấp nhận rủi ro. Việc quản trị rủi ro chủ động và một kế hoạch gọi vốn đầu tư công nghệ bài bản là nền tảng vững chắc để dự án khởi nghiệp Fashina phát triển bền vững trong tương lai.

6.1. Lộ trình và chiến lược mở rộng thị trường quốc tế

Chiến lược mở rộng thị trường quốc tế của Fashina được chia làm 3 giai đoạn. Giai đoạn 1 tập trung vào Đông Nam Á, nơi có sự tương đồng về văn hóa tiêu dùng và là thị trường TMĐT phát triển nhanh. Phương thức thâm nhập chủ yếu là liên doanh với các đối tác địa phương. Giai đoạn 2 và 3 sẽ nhắm đến các thị trường lớn hơn như Châu Á-Thái Bình Dương, Châu Mỹ và Châu Âu. Việc thâm nhập sẽ được thực hiện thông qua việc tích hợp vào các trang TMĐT địa phương, hợp tác với các thương hiệu thời trang và sử dụng các kênh marketing kỹ thuật số để tiếp cận khách hàng. Lộ trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về công nghệ và nguồn lực.

6.2. Phương pháp quản trị rủi ro cho một startup công nghệ

Quản trị rủi ro là yếu tố sống còn của một startup công nghệ thời trang. Fashina đã sử dụng ma trận rủi ro để đánh giá mức độ tác động và khả năng xảy ra của từng vấn đề. Các rủi ro có mức độ ưu tiên cao như thiếu vốn, vi phạm pháp lý, lỗi công nghệ đã được xây dựng kế hoạch ứng phó chi tiết. Ví dụ, để đối phó với rủi ro thiếu vốn, kế hoạch gọi vốn đầu tư công nghệ được chia thành nhiều vòng. Để giảm rủi ro pháp lý, Fashina sẽ đăng ký sở hữu trí tuệ và tuân thủ các quy định về dữ liệu người dùng. Cách tiếp cận này giúp dự án chủ động đối phó với thách thức và đảm bảo sự phát triển ổn định.

10/07/2025
Dự án kết thúc học phần phần mềm thử đồ trực tuyến fashina

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC UEH KHOA KINH DOANH QUỐC TẾ - MARKETING DỰ ÁN KẾT THÚC HỌC PHẦN PHẦN MỀM THỬ ĐỒ TRỰC TUYẾN FASHINA Môn: Dự án Kinh doanh quốc tế Giảng viên: TS.Nguyễn Bá Sơn Mã học phần: 23D1BUS50301309 Nhóm: Fashina TP.HCM, ngày 10 tháng 06 năm 2023 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành dự án này, ngoài sự nỗ lực và cố gắng của nhóm em thì không thể không nhắc đến sự hỗ trợ tận tình của giảng viên cùng các bạn trong lớp đã tạo điều kiện giúp đỡ hết mình trong quá trình học tập và nghiên cứu. Nhóm em xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến Thầy Nguyễn Bá Sơn – Giảng viên bộ môn Dự án kinh doanh quốc tế. Cảm ơn Thầy vì đã luôn tận tình giúp đỡ chúng em trong quá trình nghiên cứu, góp ý, nhận xét và tạo động lực để chúng em có thể hoàn thành công việc theo tiến độ và đạt kết quả tốt nhất. Trong quá trình học tập, chúng em chắc chắn sẽ không thể tránh khỏi những sai sót.

Chúng em rất hy vọng sẽ tiếp tục được nhận những lời góp ý và nhận xét từ Thầy để có cơ hội thực hiện tốt hơn trong tương lai. CAM KẾT Nhóm em xin cam kết toàn bộ nội dung của bài tiểu luận do nhóm em xây dựng, xử lý, không sao chép từ bất cứ bài viết của bất cứ nhóm hay cá nhân nào khác. Các kết quả, số liệu trong bài được trích dẫn (nếu có) là trung thực và hoàn toàn khách quan. Nhóm em hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam kết.

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN. Too long to read on your phone? Save to read later on your computer DANH SÁCH THÀNH VIÊN NH伃ĀM FASHINA STT Họ v tên MSSV Save Mc to đ⌀ a hoStudylist n thnh 1 Trần Tấn Phúc - Nhóm trưng 31201025972 100% 2 Nguyễn Tuấn Anh 31201024099 100% 3 Nguyễn Đình Bảo Trân 31201024680 100% 4 Nguyễn Thị Trúc Linh 31201023896 100% 5 V Ngọc Bảo Trân 31201022445 100% 6 Nguyễn Hng Ngân 31201024203 100% 7 Thái Thị Thảo Hiền 31201026666 100% MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG 8 DANH MỤC HÌNH 9 NỘI DUNG CH䤃ĀNH 10 1. GIỚI THIỆU CHUNG CỦA DỰ ÁN 10 1. Sơ lược về dự án 10 1.

Mục tiêu của dự án 11 1. Phạm vi dự án 12 1. Giá trị dự án mang lại 13 2. SẢN PHẨM CỦA DỰ ÁN 13 2.

Chức năng của sản phẩm 14 2. Sự khác biệt so với các sản phẩm cùng chức năng 15 2. Quy trình tạo ra sản phẩm 16 2. Thị trường và phân khúc nhắm đến 17 2.

Ưu, nhược điểm so với những sản phẩm tương tự có cùng chức năng 18 3. ĐÁNH GIÁ NHU CẦU CỦA ĐỐI TƯỢNG PHỤC VỤ VÀ PHÂN T䤃ĀCH SÂU THỊ TRƯỜNG 19 3. Bảng câu hỏi 19 3. Khảo sát mức độ sn sàng sử dụng tính năng của người tiêu dùng 19 3.

Khảo sát khách hàng doanh nghiệp 21 3. Kế hoạch khảo sát 24 3. Phân tích tiềm năng của thị trường 26 3. Phân tích market size, trend growth 26 3.

Phân tích khả năng đáp ứng nhu cầu của sản phẩm 31 3. Phân tích mức độ phù hợp với chính sách của cơ quan nhà nước 32 3. Phân tích khả năng tích hợp tính năng thử đ lên thương mại điện tử 33 3. Khả năng m rộng ra nước ngoài 34 3.

Pain Point của khách hàng 35 3. Khách hàng doanh nghiệp (B2B) 35 3. Khách hàng cá nhân (B2C) 35 3. Giá trị mà tính năng Fashina mang lại cho khách hàng 36 3.

Khách hàng doanh nghiệp 36 3. Khách hàng cá nhân 36 3. Định giá sản phẩm và phương thức để định giá 37 3. Mục tiêu và kế hoạch chiếm lĩnh thị trường 38 3.

Phân tích đối thủ cạnh tranh 40 3. Điểm mạnh của đối thủ 43 3. Điểm yếu của đối thủ 43 4. BUSINESS MODEL CANVAS 44 5.

DANH MỤC CÁC CÔNG VIỆC CỦA DỰ ÁN 45 6. TỔ CHỨC CÔNG VIỆC 51 6. Phân rã công việc  giai đoạn tạo ra sản phẩm 51 6. Giai đoạn khi đầu 51 6.

Giai đoạn thương mại hóa 53 6. Giai đoạn gọi vốn 56 6. Giai đoạn chuyển thành công ty c phần 56 6. Giai đoạn kinh doanh quốc tế 57 6.

Sơ đ cấu trúc nhân sự của dự án 58 7. LẬP CHI TIẾT DỰ TRÙ KINH PH䤃Ā 58 7. Thông số dự án 59 7. Ước tính công suất 59 7.

Thông số dự án 60 7. Ước tính doanh thu theo giai đoạn 5 năm 2023 - 2027 62 7. Chi phí đầu tư ban đầu 63 7. Chi phí Marketing và Sales 64 7.

Kế hoạch nhân sự 66 7. Chi phí nhân sự 67 7. Chi phí mt bng 68 7. Tng chi phí 68 7.

Bảng khấu hao 69 7. Bảng khoản phải thu 70 7. Bảng lãi lỗ trong 5 năm 2023 - 2027 70 7. Bảng khoản phải trả 70 7.

Bảng tn qu tiền mt 70 7. Bảng dng tiền mt 71 7. Các ch số tài chính về suất sinh lời 71 8. QUẢN TRỊ RỦI RO 72 8.

Xác định rủi ro 72 8. Đánh giá rủi ro 76 8. Phát triển ứng phó rủi ro 78 9. PHÂN BỔ NGUỒN LỰC, NHÂN SỰ CHO TỪNG HOẠT ĐỘNG 81 TÀI LIỆU THAM KHẢO 83 DANH MỤC BẢNG Bảng 1: Phân khúc nhắm đến của dự án Fashina……………………….……………17 Bảng 2: Khảo sát khách hàng cá nhân…………………………………….………20 Bảng 3: Khảo sát khách hàng doanh nghiệp …………………………….23 Bảng 4: Kế hoạch khảo sát………………………………………………….25 Bảng 5: Kế hoạch chiếm lĩnh thị trường…………………………………….39 Bảng 6: Phân tích đối thủ cạnh tranh……………………………………….41 Bảng 7: Business Model Canvas…………………………………………….44 Bảng 8: Danh mục các công việc của dự án:.50 Bảng 9: Tng số cửa hàng thời trang online……………………………….…………58 Bảng 10: Công suất B2C - Tất cả cửa hàng………………………………………….58 Bảng 11: Thông số dự án…………………………………………….…………61 Bảng 12: Doanh thu ước tính trong vng 5 năm………………………….…………61 Bảng 13: Tng chi phí ban đầu…………………………………………….63 Bảng 14: Chi phí chiến lược product - place - price - price - personal selling….64 Bảng 15: Kế hoạch nhân sự…………………………………………………….……66 Bảng 16: Chi phí nhân sự……………………………………………………….67 Bảng 17: Chi phí thuê mt bng……………………………………………….……67 Bảng 18: Tng chi phí hoạt động……………………………………………….……68 Bảng 19: Bảng khấu hao……………………………………………………….68 Bảng 21: Bảng khoản phải thu……………………………………………………….69 Bảng 22: Bảng lãi lỗ…………………………………………………………….……69 Bảng 23: Khoản phải trả………………………………………………………….69 Bảng 24: Tn qu tiền mt…………………………………………………….70 Bảng 25: Dng tiền mt………………………………………………………………70 Bảng 26: Các ch số tài chính về t suất sinh lợi……………………………….……71 Bảng 27: Thang đo đánh giá rủi ro của dự án……………………………………….76 Bảng 28: Đánh giá rủi ro…………………………………………………………….77 Bảng 29: Phát triển ứng phó rủi ro…………………….

DANH MỤC HÌNH Hình 1: Doanh thu thương mại điện tử B2C toàn cầu và Đông Nam Á……….10 Hình 2: Doanh thu hàng năm của ASOS trên toàn thế giới từ năm tài chính 2012 đến 2021 (triệu GBP).28 Hình 3: Khảo sát của PwC về Người tiêu dùng sn sàng thích nghi với gián đoạn chuỗi cung ứng, lạm phát và hậu COVID-19 năm 2022………………………….29 Hình 4: Quy mô thị trường phng thử đ ảo của Hoa Kỳ, theo thành phần, 2016-2028 (Triệu USD).30 Hình 5: Quy mô thị trường theo báo cáo của Grand View Research năm 2021 của tính năng thử đ trực tuyến trên toàn thế giới………………………………………….…31 Hình 6: Khả năng m rộng tính năng trên các phương tiện như website rất có tiềm năng đối với ngành thời trang (Apparel) theo Grand View Research 2021……….…34 Hình 7: Bảng phân rã công việc 1……………………………………………….……56 Hình 8: Bảng phân rã công việc 2…………………………………………………….57 Hình 9: Sơ đ cấu trúc nhân sự của dự án……………………………………………57 Hình 10: Xác định các rủi ro của dự án Fashina………………………………….74 Hình 11: Các rủi ro của dự án theo bảng phân rã công việc…………………….……75 Hình 12: Ma trận mức độ rủi ro………………………………………………….77 NỘI DUNG CH䤃ĀNH Xem mô phỏng ứng dụng Fashina: NhĀp vo đây 1. GIỚI THIỆU CHUNG CỦA DỰ ÁN 1. Sơ lược về dự án ● Giới thiệu bối cảnh dự án Thương mại điện tử là một xu hướng phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu trong những năm gần đây. Tại Việt Nam cũng không ngoại lệ, thương mại điện tử đang tr thành một ngành công nghiệp tiềm năng, với nhiều triển vọng phát triển trong tương lai, tr thành một ngành có sức ảnh hưng ngày càng lớn đến nền kinh tế.

Thương mại điện tử dự kiến sẽ chiếm hơn 60% giá trị của nền kinh tế k thuật số Việt Nam. Trong số 23 tỷ đô la mà nền kinh tế k thuật số của Việt Nam thu được vào năm 2022, 14 tỷ đô la là từ thương mại điện tử. Theo báo cáo của Google và Temasek, giá trị thị trường thương mại điện tử Việt Nam hiện đạt khoảng 14 tỷ USD và dự kiến sẽ tăng gấp 3 lần lên 49 tỷ USD vào năm 2025. Con số này dự kiến sẽ tăng trong những năm tới, cho thấy rng Thương mại điện tử quốc tế đang tr thành một lựa chọn có lợi cho các doanh nghiệp trực tuyến.

Nguồn: Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam năm 2020 4 https://www.com/outlook/243/100/ecommerce/worldwide 5 Doanh thu TMĐT B2C không bao gồm doanh thu sản phẩm truyền thông số (nhạc, ebook…), dịch vụ phân phối số (vé máy bay) và các hàng hóa đã qua sử dụng 6 Doanh thu TMĐT không bao gồm doanh thu từ dịch vụ du lịch trực tuyến, truyền thông trực tuyến và thuê xe trực tuyến Hình 1: Doanh thu thương mại điện tử B2C toàn cầu và Đông Nam Á Tóm lại, thương mại điện tử là một ngành có tiềm năng lớn tại Việt Nam và trên toàn cầu. Nó đang tr thành một xu hướng phát triển mạnh mẽ và có ảnh hưng tích cực đến nền kinh tế và xã hội. ● Nguyên nhân vì sao có dự án? Trong quá trình sử dụng các trang mua sắm online về thời trang, nhóm chúng tôi nhận thấy phần lớn người tiêu dùng gp phải vấn đề khi mua quần áo trên các sàn thương mại điện tử là chọn lựa kích cỡ phù hợp với cơ thể của họ. Điều này có thể do mỗi thương hiệu có một bảng kích thước khác nhau và không phù hợp với kích thước chuẩn quốc tế.

Dẫn đến khó khăn trong việc đánh giá kích cỡ sản phẩm và có thể khiến khách hàng mua sai kích cỡ hoc phải đi trả sản phẩm nhiều lần. Việc không thể thử trực tiếp sản phẩm trước khi mua làm cho người tiêu dùng cảm thấy e dè và không chắc chắn về quyết định mua hàng của mình. Vì thế, có thể dẫn đến việc tìm hiểu thêm thông tin về sản phẩm và kích thước, và cuối cùng làm cho quá trình mua hàng tr nên chậm hơn. ● Sơ lược về dự án Chúng tôi giới thiệu một giải pháp kết nối với các sàn thương mại điện tử, hoc trang web của một cửa hàng thời trang trực tuyến, cung cấp các tính năng mới để giúp khách hàng đưa ra quyết định chọn kích cỡ hoc sản phẩm phù hợp, chẳng hạn như công nghệ ảnh và ứng dụng AI và AR.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ