Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Như Quỳnh tập trung vào việc nghiên cứu và thiết lập dự án đầu tư kinh doanh dịch vụ ăn uống và giải khát, cụ thể là mô hình quán cà phê kết hợp không gian đọc sách tại khuôn viên trường đại học. Thị trường F&B (Food and Beverage) tại Việt Nam nói chung và Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng. Dẫn liệu từ báo cáo của đơn vị cung cấp giải pháp công nghệ ngành F&B (IPOS.vn, 2022) cho thấy số lượng quán cà phê mở mới tăng 24,37% so với cùng kỳ năm 2021, với ước tính trung bình mỗi ngày có khoảng 139,67 quán mới đi vào hoạt động. Nhu cầu sử dụng dịch vụ cà phê của người dân không chỉ dừng lại ở việc thưởng thức đồ uống mà còn mở rộng sang các mục đích học tập, làm việc, giao tiếp và kết nối xã hội.

Tại khu vực Thành phố Thủ Đức, đặc biệt là địa bàn Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh và khu đô thị Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (Làng Đại học), nơi tập trung hàng chục ngàn sinh viên nội trú và ngoại trú, nhu cầu về một không gian yên tĩnh, tích hợp tiện ích đọc sách và giải khát với chi phí phù hợp là rất lớn. Tuy nhiên, khảo sát thực tế của tác giả cho thấy tại dãy kiot và khu vực xung quanh trường chưa xuất hiện mô hình cà phê sách chuyên biệt; các điểm kinh doanh hiện hữu chủ yếu là quán cà phê truyền thống hoặc đồ uống mang đi. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài được thực hiện nhằm kiểm chứng tính khả thi toàn diện của việc đầu tư một quán cà phê sách tại địa bàn này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành mục tiêu chung và các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích và đánh giá tính khả thi trong việc thiết lập dự án kinh doanh quán cà phê sách mang thương hiệu Sunny Coffee & Book tại khu vực Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh, làm cơ sở khoa học để đưa ra quyết định có nên tiến hành đầu tư dự án trong thực tế hay không.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Khảo sát, phân tích thị trường và nhu cầu của khách hàng mục tiêu đối với dịch vụ cà phê sách tại khu vực nghiên cứu.
    • Xây dựng kế hoạch kinh doanh chi tiết bao gồm chiến lược Marketing, kế hoạch tổ chức mặt bằng, vận hành nhân sự và dự toán ngân sách (chi phí đầu tư ban đầu, chi phí hoạt động hàng năm, doanh thu dự kiến).
    • Phân tích và thẩm định hiệu quả tài chính của dự án thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính chuyên ngành.
    • Phân tích rủi ro dự án bằng phương pháp phân tích độ nhạy.
    • Đánh giá tổng hợp và kết luận về tính khả thi của dự án.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dự án kinh doanh quán cà phê sách mang tên Sunny Coffee & Book, bao gồm quy trình thiết lập, vận hành và các chỉ tiêu hiệu quả tài chính, kinh tế của dự án.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại khu vực Kiot Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh (Khu phố 6, phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh) và khảo sát mở rộng tại khu vực Làng Đại học lân cận.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu và hoàn thành đề tài diễn ra từ tháng 10/2022 đến tháng 01/2023. Vòng đời dự kiến của dự án được xây dựng trong khung thời gian 5 năm.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào kỹ thuật lập và thẩm định dự án đầu tư theo quan điểm tài chính vi mô của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận của khóa luận được xây dựng dựa trên các giáo trình chuyên ngành và hệ thống văn bản pháp lý hiện hành tại Việt Nam về quản trị dự án:

  • Khung lý thuyết về đầu tư và dự án đầu tư: Sử dụng cơ sở lý luận từ giáo trình Phân tích và quản lý dự án đầu tư của Thái Bá Cân (2013) và giáo trình Lập Thẩm Định và Quản Trị Dự Án Đầu Tư của Phạm Xuân Giang (2010). Tác giả hệ thống hóa các khái niệm về đầu tư trực tiếp, chu trình dự án đầu tư qua 3 thời kỳ và 7 giai đoạn: nghiên cứu cơ hội đầu tư, nghiên cứu tiền khả thi, nghiên cứu khả thi, xây dựng cơ bản, đưa dự án vào hoạt động, kiểm kê đánh giá tài sản sau hoạt động và thanh lý dự án.
  • Cơ sở pháp lý: Trích dẫn các quy định tại Điều 3 Luật Đầu tư năm 2005; Khoản 22 Điều 3 Luật Đầu tư công năm 2019; Khoản 6, Khoản 19, Khoản 20, Khoản 21 và Khoản 22 Điều 3 Luật Đầu tư năm 2020 nhằm phân định bản chất nguồn vốn ngoài nhà nước, dự án đầu tư mới và tư cách pháp lý của nhà đầu tư trong nước.
  • Hệ thống phương pháp tài chính:
    • Phương pháp khấu hao: Sử dụng phương pháp khấu hao đường thẳng (Straight Line Depreciation - SLD) đối với tài sản cố định, trang thiết bị, công cụ dụng cụ và chi phí trang trí quán.
    • Báo cáo ngân lưu (Cash Flow): Thiết lập theo phương pháp trực tiếp, phân tách rõ dòng tiền vào (Inflows) từ doanh thu và dòng tiền ra (Outflows) từ chi phí hoạt động, vốn đầu tư, thuế thu nhập doanh nghiệp.
    • Hai quan điểm thẩm định tài chính: Phân tích theo Quan điểm chủ đầu tư (Equity Point of View - EPV) có tính đến dòng tiền vay ngân hàng, chi phí trả nợ gốc và lãi vay; và Quan điểm tổng đầu tư (Total Investment Point of View - TIP) xem xét toàn bộ nguồn lực tài chính không phân biệt nguồn gốc tài trợ.
    • Chỉ tiêu thẩm định: Hiện giá thuần (Net Present Value - NPV), Suất sinh lời nội bộ (Internal Rate of Returns - IRR), Thời gian hoàn vốn (PayBack Period - PP), Tỷ số Lợi ích - Chi phí (Benefit-Cost Ratio - B/C) cùng các chỉ tiêu lợi nhuận kế toán như EBIT, EBT, EAT.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm hai nhóm chính:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi điều tra trực tuyến (Google Form) với kích thước mẫu gồm 200 người tiêu dùng tại khuôn viên Đại học Nông Lâm và Làng Đại học để đánh giá nhu cầu, mức chi trả và hành vi tiêu dùng; kết hợp phỏng vấn trực tiếp các chủ quán cà phê đang hoạt động tại dãy kiot trường Đại học Nông Lâm (như quán Feel, Ori, Blue Smile) để lấy dữ liệu thực tế về chi phí mặt bằng, điện nước và định mức tiêu hao.
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo thống kê ngành F&B của IPOS.vn (2022), số liệu sản lượng mùa vụ của Hiệp hội Cà phê - Cacao Việt Nam (2022), số liệu ngành ăn uống của Hiệp hội Văn hóa Ẩm thực Việt Nam (2020), niên giám thống kê Thành phố Thủ Đức năm 2021 và thông tin quy hoạch sinh viên của Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp phân tích, xử lý số liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) bộ dữ liệu khảo sát; lập bảng tính dự toán tài chính; sử dụng các hàm tài chính chuyên dụng (NPV, IRR) và chạy kịch bản phân tích độ nhạy một chiều (đối với biến số giá bán và lượng khách hàng) cùng độ nhạy hai chiều (tác động đồng thời lên suất sinh lời nội bộ IRR).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này đặt nền móng cho toàn bộ khóa luận bằng việc phân tích lý do hình thành dự án dựa trên sự phát triển của thói quen uống cà phê tại Việt Nam, sự tăng trưởng của các cơ sở F&B mới theo báo cáo IPOS.vn (2022) và khoảng trống thị trường dịch vụ cà phê sách tại khuôn viên trường đại học. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, phạm vi nghiên cứu về không gian (Đại học Nông Lâm và Làng Đại học), thời gian (tháng 10/2022 - tháng 01/2023) cùng kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan về tài liệu nghiên cứu

Nội dung chương 2 gồm hai phần chính:

  • Tổng quan các công trình nghiên cứu trước: Đánh giá điểm mạnh và hạn chế của 3 khóa luận đi trước, bao gồm đề tài của Võ Thanh Tân (2016) về cửa hàng bánh kem kết hợp cà phê startup; Bùi Văn Ánh (2021) về quán cà phê tại Thành phố Đồng Xoài; và Trần Thị Thùy Dương (2015) về quán cà phê The Cookiefee tại Đại học Nông Lâm. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước còn hạn chế về tính chi tiết trong các hạng mục dự toán, thiếu chiến lược Marketing khác biệt hoặc chưa khai thác mô hình dịch vụ giá trị gia tăng kết hợp đọc sách.
  • Tổng quan địa bàn nghiên cứu: Giới thiệu bối cảnh ngành cà phê Việt Nam (sản lượng cà phê năm 2022 đạt khoảng 1,6 triệu tấn; giá cà phê nội địa tăng 14% trong quý III/2022) và thị trường F&B Thành phố Hồ Chí Minh (hơn 22.000 điểm kinh doanh cà phê, bar theo Hiệp hội Văn hóa Ẩm thực, 2020). Tác giả phân tích tiềm năng của Thành phố Thủ Đức với thu nhập bình quân cao, lực lượng lao động trẻ, và nhấn mạnh lợi thế vị trí cụ thể của khu Kiot Đại học Nông Lâm (giáp Quốc lộ 1A, cách Trung tâm Tin học - Ngoại ngữ 10 - 20m, cách ký túc xá và khu giảng đường 30 - 40m, tiếp cận trực tiếp hơn 22.000 sinh viên của trường và 4.000 sinh viên nội trú).

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về dự án đầu tư và phương pháp luận tài chính:

  • Định nghĩa bản chất của dịch vụ cà phê sách là sự kết hợp giữa không gian thư giãn, thưởng thức đồ uống và thư viện đọc sách miễn phí phục vụ cộng đồng học thuật.
  • Trình bày chu trình dự án đầu tư 3 thời kỳ và 7 giai đoạn; trích dẫn các điều khoản của Luật Đầu tư 2005, Luật Đầu tư công 2019 và Luật Đầu tư 2020.
  • Trình bày công thức và nguyên tắc xây dựng báo cáo ngân lưu theo phương pháp trực tiếp, phân định dòng tiền vào, dòng tiền ra, chi phí cơ hội và loại trừ chi phí chìm.
  • Giới thiệu công thức khấu hao đường thẳng (SLD) cùng phương pháp tổ chức lao động, phân loại tiền lương theo thời gian và tiền lương sản phẩm.
  • Thiết lập công thức và quy tắc chuẩn nhận/loại bỏ đối với 4 chỉ tiêu thẩm định tài chính cốt lõi: Hiện giá thuần (NPV), Suất sinh lời nội bộ (IRR), Thời gian hoàn vốn (PP), Tỷ số Lợi ích - Chi phí (B/C); các chỉ tiêu EBIT, EBT, EAT; và kỹ thuật phân tích độ nhạy một chiều, hai chiều để quản trị rủi ro.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Đây là chương nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ tiến trình thiết lập dự án:

  • Giới thiệu mô hình: Tên dự án là Sunny Coffee & Book, hoạt động tại khu Kiot Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh trong vòng 5 năm, phong cách thiết kế ngồi bệt trẻ trung, cung cấp kho sách đa dạng và dịch vụ đọc sách miễn phí.
  • Chiến lược Marketing (4P): Khách hàng mục tiêu là sinh viên, cán bộ giảng viên và nhân viên văn phòng; chiến lược định giá thâm nhập từ 18.000 đến 32.000 đồng/sản phẩm; quảng bá đa kênh tập trung vào Fanpage Facebook, kênh TikTok, hợp tác với Tiktoker/KOL review đồ uống, áp dụng chương trình thẻ tích điểm (mua 20 ly tặng 1 ly), giảm giá 50% trong 3 ngày check-in mỗi năm và tích hợp bán hàng online qua ShopeeFood, Baemin, GrabFood.
  • Kết quả khảo sát thị trường (n = 200): Mẫu khảo sát ghi nhận tỷ lệ nam 41%, nữ 59%. Cơ cấu độ tuổi cho thấy nhóm 18 - 25 tuổi chiếm áp đảo với 79%; nhóm 25 - 35 tuổi và trên 35 tuổi đều chiếm 8%; nhóm dưới 18 tuổi chiếm 5%. Về nghề nghiệp, học sinh - sinh viên chiếm tỷ lệ cao nhất với 77%, nhân viên văn phòng 8%, cán bộ công chức/viên chức 6%, công nhân 5% và nhóm khác 4%. Kết quả này khẳng định giới trẻ và sinh viên là phân khúc mục tiêu chính xác của dự án.
  • Thiết kế mặt bằng và nhân sự: Bố trí không gian ngồi bệt tạo sự thoải mái; sơ đồ tổ chức nhân sự phân chia ca kíp cụ thể cho nhân viên pha chế, phục vụ theo bảng lịch làm việc hàng ngày.
  • Dự toán chi phí và doanh thu:
    • Dự toán chi tiết các khoản chi phí đầu tư ban đầu: chi phí trang trí quán, chi phí mua trang thiết bị, công cụ dụng cụ nhanh hỏng, thiết bị dùng 3 năm và dùng 5 năm.
    • Dự toán chi phí vận hành hàng năm: tiền thuê kiot, chi phí lao động, chi phí nguyên vật liệu, chi phí tiện ích (điện, nước, internet), chi phí khai trương và ngân sách chiêu thị trong 5 năm.
    • Lập kế hoạch trả nợ gốc và lãi vay theo cơ cấu nguồn vốn huy động.
  • Thẩm định tài chính và phân tích độ nhạy:
    • Lập bảng dự toán kết quả kinh doanh và dòng ngân lưu ròng của dự án trong 5 năm theo cả hai quan điểm EPV và TIP.
    • Thực hiện kiểm định độ nhạy đối với sự biến động độc lập của số lượng khách hàng và mức giá bán, cũng như biến động đồng thời của hai biến số này lên chỉ tiêu suất sinh lời nội bộ IRR.

Chương 5: Kết luận

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả tính toán, khẳng định dự án có tính khả thi cao trên phương diện kỹ thuật, thị trường và tài chính, đồng thời đề xuất quyết định đầu tư thực tế đối với dự án Sunny Coffee & Book tại địa bàn nghiên cứu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng hóa toàn bộ các thông số kinh tế của dự án, chứng minh hiệu quả đầu tư vượt trội qua các chỉ tiêu tài chính được thẩm định ở mức lãi suất chiết khấu $r = 17,38%$.

Chỉ tiêu thẩm định Quan điểm Chủ đầu tư (EPV) Quan điểm Tổng đầu tư (TIP) Tiêu chuẩn đánh giá Kết luận
Hiện giá thuần (NPV) 863,75 triệu đồng 849,13 triệu đồng $> 0$ Dự án có hiệu quả tài chính cao
Suất sinh lời nội bộ (IRR) 147% 107% $> r = 17,38%$ Khả năng sinh lời vượt trội
Thời gian hoàn vốn (PP) 0,82 năm (~10 tháng) 1,12 năm (~13,5 tháng) Nhỏ hơn vòng đời dự án (5 năm) Tốc độ thu hồi vốn rất nhanh

Các kết quả tài chính trên phản ánh tính khả thi cao của mô hình kinh doanh:

  • Theo quan điểm chủ đầu tư (EPV), giá trị hiện giá thuần đạt 863,75 triệu đồng với suất sinh lời nội bộ lên đến 147%, thời gian hoàn vốn chưa đầy 1 năm (0,82 năm).
  • Theo quan điểm tổng đầu tư (TIP), hiện giá thuần đạt 849,13 triệu đồng, suất sinh lời nội bộ 107%, và hoàn vốn sau 1,12 năm. Cả hai quan điểm đều vượt xa ngưỡng an toàn tài chính yêu cầu.

Về giải pháp vận hành và kinh doanh, tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh:

  • Cơ cấu giá bán trung bình từ 18.000 đến 32.000 đồng/sản phẩm, tương thích với khả năng chi trả của 77% đối tượng khách hàng là học sinh, sinh viên được khảo sát.
  • Giải pháp tiếp thị tích hợp số hóa (Digital Marketing): kết hợp truyền thông xã hội (Facebook, TikTok, KOL review), chính sách kích cầu định kỳ (thẻ tích điểm 20 tặng 1, giảm 50% khi check-in quảng bá) và mở rộng kênh phân phối qua ứng dụng giao thức ăn trực tuyến (ShopeeFood, Baemin, GrabFood).
  • Kế hoạch khấu hao chi tiết theo phương pháp đường thẳng cho toàn bộ danh mục tài sản theo các mốc thời gian 3 năm và 5 năm.

Đóng góp của khóa luận so với các nghiên cứu trước:

  • So với đề tài của Võ Thanh Tân (2016), khóa luận của Nguyễn Như Quỳnh đã xây dựng hệ thống dự toán chi phí, phân loại trang thiết bị, công cụ dụng cụ và bảng khấu hao tường minh, chi tiết cho từng năm hoạt động.
  • So với nghiên cứu của Bùi Văn Ánh (2021), tác giả đã khắc phục được hạn chế thiếu sự khác biệt mô hình bằng cách tích hợp tiện ích đọc sách phi lợi nhuận vào dịch vụ cà phê, đồng thời thiết lập chiến lược tiếp thị hỗn hợp rõ ràng.
  • Khóa luận đóng góp một mô hình kinh doanh F&B ứng dụng thực tiễn cho phân khúc trường đại học, kết hợp chặt chẽ giữa khảo sát hành vi người tiêu dùng tại chỗ (200 mẫu) với kỹ thuật thẩm định tài chính kép (EPV và TIP) và kiểm tra an toàn bằng phân tích độ nhạy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu được phản ánh trong văn bản:

  • Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thực hiện trong khoảng thời gian tương đối ngắn (từ tháng 10/2022 đến tháng 01/2023) với quy mô mẫu dừng lại ở mức 200 người. Dù phản ánh đúng cơ cấu nhân khẩu học tại chỗ (79% thuộc độ tuổi 18 - 25), tập mẫu chủ yếu mô phỏng nhu cầu dự kiến trong tương lai chứ chưa đo lường được hành vi tiêu dùng sau khi quán đi vào vận hành thực tế.
  • Phạm vi nghiên cứu không gian bị giới hạn tại khu vực Kiot Đại học Nông Lâm và Làng Đại học, do đó các thông số về doanh thu và hành vi khách hàng chưa thể khái quát hóa cho các mô hình cà phê sách tại các quận trung tâm đô thị.
  • Kỹ thuật phân tích rủi ro trong đề tài mới dừng lại ở phân tích độ nhạy tất định một chiều và hai chiều trên Microsoft Excel đối với hai biến số cơ bản (lượng khách và giá bán), chưa triển khai các phương pháp mô phỏng xác suất đa biến (như mô phỏng Monte Carlo) để dự báo biến động giá nguyên vật liệu đầu vào trong bối cảnh giá nông sản thế giới biến động.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Cần tiếp tục theo dõi, thu thập dữ liệu vận hành thực tế khi dự án được triển khai để đối chiếu, hiệu chỉnh định mức tiêu hao nguyên vật liệu và chi phí nhân sự phát sinh.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát nhu cầu đọc sách và hành vi tiêu dùng dịch vụ học tập sang các cụm trường đại học khác trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh để đánh giá khả năng nhân rộng mô hình Sunny Coffee & Book theo chuỗi.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Như Quỳnh mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế và Quản trị: Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Thương mại, Kinh tế nông nghiệp hoặc Tài chính doanh nghiệp có thể sử dụng khóa luận như một tài liệu mẫu về cấu trúc đề tài thiết lập và thẩm định dự án đầu tư.
  • Nội dung giá trị nhất để tham khảo:
    • Quy trình thiết kế bảng hỏi và xử lý số liệu điều tra thị trường F&B bằng phần mềm thống kê.
    • Hệ thống các bảng dự toán tài chính chi tiết: bảng danh mục trang thiết bị công cụ dụng cụ, bảng tính khấu hao tài sản cố định (SLD), bảng kế hoạch trả nợ vay và bảng dòng tiền ròng theo phương pháp trực tiếp.
    • Kỹ thuật tính toán và so sánh song song hai quan điểm thẩm định tài chính EPV và TIP trên Excel, kết hợp các bảng phân tích độ nhạy một chiều và hai chiều cho chỉ tiêu IRR.
  • Cá nhân và nhà đầu tư khởi nghiệp: Cung cấp thông tin thực chứng về cơ cấu chi phí, định mức thuê mặt bằng và thói quen tiêu dùng của sinh viên tại khu vực Làng Đại học Thành phố Hồ Chí Minh.

Câu hỏi thường gặp

1. Dự án Sunny Coffee & Book được lựa chọn đặt tại địa điểm nào và có những lợi thế cạnh tranh gì về mặt không gian?
Dự án được bố trí tại Khu Kiot Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh (khu phố 6, phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức), nằm sát Quốc lộ 1A. Vị trí này chỉ cách Trung tâm Tin học và Trung tâm Ngoại ngữ của trường từ 10 - 20m, cách ký túc xá và các giảng đường 30 - 40m, tiếp cận trực tiếp nguồn khách hàng tại chỗ gồm hơn 22.000 sinh viên, gần 4.000 sinh viên nội trú của Đại học Nông Lâm cùng hàng chục ngàn sinh viên thuộc các trường thành viên Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh lân cận. Khuôn viên quán thừa hưởng không gian nhiều cây xanh, thoáng mát và yên tĩnh.

2. Quy mô và đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát khách hàng trong đề tài như thế nào?
Khóa luận đã tiến hành khảo sát thực nghiệm trên kích thước mẫu gồm 200 người thông qua Google Form tại Đại học Nông Lâm và Làng Đại học. Kết quả ghi nhận: tỷ lệ nữ chiếm 59%, nam chiếm 41%; độ tuổi từ 18 - 25 chiếm tỷ trọng lớn nhất với 79% (nhóm 25 - 35 tuổi chiếm 8%, trên 35 tuổi chiếm 8%, dưới 18 tuổi chiếm 5%); cơ cấu nghề nghiệp có 77% là học sinh - sinh viên, 8% là nhân viên văn phòng, 6% là cán bộ công chức/viên chức, 5% là công nhân và 4% thuộc các ngành nghề khác.

3. Hiệu quả tài chính của dự án được đánh giá như thế nào qua các chỉ tiêu thẩm định định lượng?
Ở mức suất chiết khấu $r = 17,38%$, toàn bộ các chỉ tiêu tính toán đều khẳng định tính khả thi vượt trội của dự án trên cả hai giác độ:

  • Theo quan điểm chủ đầu tư (EPV): Hiện giá thuần đạt NPV = 863,75 triệu đồng ($> 0$), suất sinh lời nội bộ IRR = 147% (vượt xa mức lãi suất chiết khấu 17,38%), thời gian hoàn vốn đầu tư $t = 0,82$ năm (~10 tháng).
  • Theo quan điểm tổng đầu tư (TIP): Hiện giá thuần đạt NPV = 849,13 triệu đồng ($> 0$), suất sinh lời nội bộ IRR = 107%, thời gian hoàn vốn đầu tư $t = 1,12$ năm (~13,5 tháng).

4. Mức giá bán dự kiến của quán được xây dựng trong khoảng nào và căn cứ vào đâu?
Mức giá trung bình dự kiến cho các nhóm sản phẩm đồ uống tại Sunny Coffee & Book dao động từ 18.000 đến 32.000 đồng/sản phẩm. Mức giá này được định hình dựa trên phương pháp định giá thâm nhập thị trường, căn cứ vào chi phí sản xuất, mức giá cạnh tranh của các quán hiện hữu tại dãy kiot trường và kết quả khảo sát khả năng chi trả thực tế của nhóm sinh viên tại địa bàn.

5. Đề tài đã sử dụng phương pháp nào để phân tích rủi ro của dự án kinh doanh?
Tác giả sử dụng phương pháp phân tích độ nhạy trên phần mềm Microsoft Excel:

  • Phân tích độ nhạy một chiều: Đo lường mức độ biến động của các chỉ tiêu kết quả (NPV, IRR) khi lần lượt thay đổi độc lập biến số số lượng khách hàng hoặc biến số mức giá bán sản phẩm.
  • Phân tích độ nhạy hai chiều: Đo lường sự biến thiên của suất sinh lời nội bộ (IRR) khi cả hai biến số nguyên nhân (số lượng khách hàng và mức giá bán) cùng biến động đồng thời, giúp xác định giới hạn chịu đựng an toàn của dự án.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Như Quỳnh đã thiết lập một phương án kinh doanh hoàn chỉnh, mang tính khoa học và thực tiễn cao cho mô hình quán cà phê kết hợp đọc sách Sunny Coffee & Book tại Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên dữ liệu điều tra thực tế từ 200 khách hàng và quy trình tính toán tài chính chặt chẽ, nghiên cứu đã chứng minh dự án có khả năng sinh lời vượt trội với NPV dương lớn, IRR vượt xa chi phí sử dụng vốn và thời gian hoàn vốn chỉ quanh mức một năm trên cả hai quan điểm EPV và TIP. Kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp căn cứ vững chắc cho việc ra quyết định đầu tư dự án trong thực tế mà còn là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho sinh viên khối ngành kinh tế trong việc lập và thẩm định dự án khởi nghiệp F&B.