Luận văn: Các yếu tố tác động đến động lực làm việc tại BIDV - Chi nhánh SG2

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng động lực làm việc của nhân viên BIDV - Chi nhánh Sở Giao dịch 2. Phân tích & giải pháp nâng cao.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2018

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã động lực làm việc của nhân viên ngân hàng tại BIDV

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính, động lực làm việc của nhân viên ngân hàng là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một tổ chức. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) không phải là ngoại lệ. Nguồn nhân lực chất lượng cao, tận tâm và có động lực mạnh mẽ chính là tài sản vô giá, tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững. Động lực làm việc không chỉ là sự hăng hái tạm thời, mà là một trạng thái tâm lý phức tạp, được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài. Nó là nguồn năng lượng thôi thúc nhân viên nỗ lực vượt qua thách thức, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ và cống hiến lâu dài cho sự phát triển của ngân hàng. Việc hiểu rõ các nhân tố tác động đến động lực giúp ban lãnh đạo xây dựng những chiến lược nhân sự hiệu quả. Những chiến lược này không chỉ nhằm mục đích nâng cao hiệu suất mà còn hướng đến việc tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng. Một môi trường mà ở đó, sự hài lòng của nhân viên được đặt lên hàng đầu, từ đó thúc đẩy lòng trung thành và gắn kết nhân viên một cách tự nhiên. Nghiên cứu cụ thể tại BIDV cung cấp một cái nhìn sâu sắc và thực tiễn về vấn đề này, mở ra những hướng đi quan trọng trong việc quản trị và phát triển nguồn nhân lực trong toàn ngành.

1.1. Tầm quan trọng của sự hài lòng và gắn kết nhân viên

Nhân viên có sự hài lòng cao thường thể hiện động lực làm việc vượt trội. Sự hài lòng này đến từ việc các nhu cầu và kỳ vọng của họ được đáp ứng, từ vật chất đến tinh thần. Khi nhân viên cảm thấy được tôn trọng, được ghi nhận và có cơ hội phát triển, họ sẽ tự nguyện cống hiến nhiều hơn. Mối quan hệ tương quan này đã được nhiều lý thuyết quản trị nhân sự khẳng định, như Thuyết hai yếu tố của Herzberg. Theo đó, các yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) khi được đảm bảo sẽ ngăn chặn sự bất mãn, trong khi các yếu tố động viên (thành tựu, sự công nhận) sẽ trực tiếp tạo ra sự hài lòng và thúc đẩy động lực. Do đó, việc đầu tư vào các chương trình nâng cao sự hài lòng không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược để giữ chân nhân tài và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu thực trạng nguồn nhân lực BIDV

Nghiên cứu của tác giả Hoàng Thảo Na (2018) được thực hiện tại BIDV – Chi nhánh Sở Giao dịch 2, một đơn vị trọng điểm với đội ngũ nhân sự đa dạng. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh ngành ngân hàng đối mặt với nhiều biến động, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng từ mỗi cá nhân. Việc phân tích thực trạng nguồn nhân lực BIDV giúp xác định chính xác các yếu tố nào đang có tác động mạnh mẽ nhất đến tinh thần làm việc của đội ngũ. Bằng phương pháp định lượng thông qua khảo sát động lực làm việc, nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng khoa học, thay vì chỉ dựa trên các quan sát chủ quan. Kết quả từ nghiên cứu này là cơ sở vững chắc để các nhà quản lý tại BIDV nói riêng và các ngân hàng khác nói chung có thể đưa ra những quyết định quản trị đúng đắn, phù hợp với thực tiễn.

II. Top thách thức tác động đến động lực làm việc ngân hàng

Ngành ngân hàng, mặc dù hấp dẫn, nhưng cũng ẩn chứa nhiều thách thức lớn có thể làm suy giảm động lực làm việc của nhân viên. Một trong những áp lực lớn nhất đến từ hệ thống chỉ tiêu KPI ngân hàng ngày càng khắt khe. Việc phải liên tục chạy đua với các con số về huy động, cho vay, bán chéo sản phẩm... tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng, dễ dẫn đến tình trạng kiệt sức. Bên cạnh đó, tính chất công việc đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, làm gia tăng áp lực công việc ngân hàng. Hơn nữa, sự phát triển của công nghệ và chuyển đổi số trong ngành ngân hàng cũng đặt ra yêu cầu nhân viên phải không ngừng học hỏi, cập nhật kiến thức và kỹ năng mới. Những ai không theo kịp sẽ cảm thấy tự ti và mất đi động lực. Cuối cùng, việc phải đối mặt với những khách hàng khó tính, xử lý các khiếu nại phức tạp cũng là một gánh nặng tâm lý không nhỏ. Tất cả những yếu tố này đòi hỏi nhân viên phải có một sức bền tinh thần và khả năng cân bằng công việc và cuộc sống cực kỳ tốt, nếu không, động lực làm việc sẽ dần bị bào mòn theo thời gian.

2.1. Phân tích áp lực từ chỉ tiêu KPI và khối lượng công việc

Hệ thống chỉ tiêu KPI ngân hàng được thiết kế để đo lường hiệu suất và thúc đẩy kết quả kinh doanh. Tuy nhiên, khi các chỉ tiêu được đặt ra quá cao hoặc không phù hợp với thực tế thị trường, chúng sẽ phản tác dụng. Nhân viên có thể cảm thấy bất lực, lo lắng và thậm chí phải sử dụng những biện pháp tiêu cực để hoàn thành mục tiêu. Áp lực công việc ngân hàng không chỉ đến từ KPI mà còn từ khối lượng công việc lớn, thường xuyên phải làm thêm giờ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất và tinh thần, làm giảm thời gian dành cho gia đình và các hoạt động cá nhân, từ đó làm suy yếu động lực cống hiến lâu dài.

2.2. Vấn đề cân bằng công việc và cuộc sống của nhân sự

Duy trì sự cân bằng công việc và cuộc sống là một thách thức lớn đối với nhân viên ngân hàng. Giờ làm việc kéo dài, các cuộc họp đột xuất, và áp lực phải luôn sẵn sàng xử lý công việc khiến ranh giới giữa công sở và nhà riêng trở nên mờ nhạt. Khi công việc chiếm quá nhiều thời gian và năng lượng, các mối quan hệ xã hội, sức khỏe và sở thích cá nhân bị ảnh hưởng tiêu cực. Một nhân viên không có cuộc sống cá nhân cân bằng sẽ khó có thể duy trì được năng lượng tích cực và sự sáng tạo trong công việc. Do đó, các chính sách hỗ trợ cân bằng cuộc sống, như giờ làm việc linh hoạt hay các chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần, ngày càng trở nên quan trọng trong việc duy trì động lực cho đội ngũ.

III. Bí quyết tăng động lực làm việc Lương thưởng và thăng tiến

Các yếu tố tài chính và cơ hội phát triển sự nghiệp luôn là nền tảng cốt lõi tạo nên động lực làm việc của nhân viên ngân hàng. Theo nghiên cứu tại BIDV, các yếu tố như lương, phúc lợi và cơ hội thăng tiến đều có tác động tích cực và đáng kể đến động lực. Một chính sách lương thưởng và phúc lợi ngành ngân hàng cạnh tranh, công bằng và minh bạch không chỉ đáp ứng nhu cầu sống cơ bản mà còn là sự công nhận giá trị và đóng góp của nhân viên. Khi nhân viên cảm thấy công sức của mình được đền đáp xứng đáng, họ sẽ có xu hướng nỗ lực nhiều hơn. Bên cạnh đó, một lộ trình thăng tiến cho nhân viên ngân hàng rõ ràng và khả thi là một nguồn động viên to lớn. Nó cho nhân viên thấy rằng ngân hàng là nơi họ có thể phát triển sự nghiệp lâu dài, không phải là một điểm dừng chân tạm thời. Việc được trao cơ hội học hỏi, đảm nhận những vị trí cao hơn với trách nhiệm lớn hơn giúp thỏa mãn nhu cầu được khẳng định bản thân của người lao động. Vì vậy, việc xây dựng một hệ thống đãi ngộ toàn diện, kết hợp hài hòa giữa lợi ích tài chính và cơ hội phát triển, là phương pháp hiệu quả để thúc đẩy và duy trì động lực làm việc bền vững.

3.1. Tác động của lương thưởng và phúc lợi ngành ngân hàng

Lương và phúc lợi là những yếu tố hữu hình và có tác động trực tiếp nhất. Một mức lương cạnh tranh so với thị trường (ví dụ như khi so sánh chính sách đãi ngộ BIDV, Vietcombank, Agribank) giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Tuy nhiên, vấn đề không chỉ nằm ở con số tuyệt đối mà còn ở sự công bằng. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhân viên sẽ có động lực cao hơn khi tin rằng chính sách trả lương của tổ chức là công bằng, dựa trên năng lực và kết quả công việc. Các gói phúc lợi hấp dẫn như bảo hiểm sức khỏe cao cấp, các chuyến du lịch, chương trình chăm sóc gia đình... cũng góp phần đáng kể vào sự hài lòng của nhân viên, cho thấy sự quan tâm thực sự của tổ chức đến đời sống của họ.

3.2. Xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng cho nhân viên

Cơ hội thăng tiến là một trong những yếu tố động viên mạnh mẽ nhất. Một lộ trình thăng tiến cho nhân viên ngân hàng cần được xây dựng dựa trên các tiêu chí rõ ràng, khách quan và được truyền thông rộng rãi. Nhân viên cần biết họ phải làm gì, cần đạt được những thành tích nào để được cân nhắc cho các vị trí cao hơn. Điều này không chỉ tạo ra mục tiêu phấn đấu mà còn khuyến khích nhân viên tham gia các chương trình đào tạo và phát triển nhân lực của ngân hàng. Khi có một con đường sự nghiệp rõ ràng, nhân viên sẽ cảm thấy an toàn và ổn định công việc, từ đó tăng cường sự gắn kết nhân viên với tổ chức.

IV. Phương pháp xây dựng động lực làm việc qua văn hóa doanh nghiệp

Ngoài các yếu tố vật chất, môi trường làm việc và bản chất công việc đóng vai trò quyết định đến động lực làm việc của nhân viên ngân hàng trong dài hạn. Nghiên cứu tại BIDV của Hoàng Thảo Na (2018) đã nhấn mạnh rằng các yếu tố như quan hệ công việc, sự ghi nhận và bản chất công việc đều có tác động tích cực mạnh mẽ. Một văn hóa doanh nghiệp BIDV tích cực, nơi sự hợp tác và tôn trọng được đề cao, sẽ tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh. Mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp và cấp trên giúp nhân viên cảm thấy thoải mái, được hỗ trợ và sẵn sàng chia sẻ khó khăn. Đặc biệt, tác động của lãnh đạo là vô cùng quan trọng. Một người lãnh đạo biết lắng nghe, công tâm, truyền cảm hứng và ghi nhận kịp thời những nỗ lực của nhân viên sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ nhất cho động lực. Sự ghi nhận, dù chỉ là một lời khen, cũng có thể mang lại giá trị tinh thần to lớn. Cuối cùng, bản chất công việc – yếu tố được xem là quan trọng nhất trong nghiên cứu – nếu được thiết kế một cách thú vị, thử thách và phù hợp với năng lực của nhân viên, sẽ tự nó tạo ra sự hứng khởi và đam mê.

4.1. Vai trò của văn hóa doanh nghiệp và tác động của lãnh đạo

Văn hóa doanh nghiệp BIDV là nền tảng tinh thần, định hình hành vi và thái độ của mọi thành viên. Một văn hóa khuyến khích sự đổi mới, trao quyền và minh bạch sẽ thúc đẩy nhân viên chủ động và sáng tạo. Trong đó, tác động của lãnh đạo là yếu tố định hình văn hóa rõ nét nhất. Phong cách lãnh đạo dân chủ, hỗ trợ và định hướng phát triển sẽ tạo ra một môi trường làm việc an toàn về tâm lý, nơi nhân viên không ngại nói lên ý kiến và chấp nhận thử thách. Ngược lại, phong cách áp đặt và thiếu tin tưởng sẽ giết chết động lực và sự sáng tạo. Lãnh đạo chính là người truyền lửa, và ngọn lửa đó có cháy mãi hay không phụ thuộc rất nhiều vào cách họ dẫn dắt đội ngũ.

4.2. Ghi nhận và bản chất công việc Yếu tố then chốt

Nghiên cứu của Hoàng Thảo Na (2018) đã chỉ ra rằng "bản chất công việc được xem là nhân tố quan trọng nhất khi cải thiện động lực làm việc". Điều này có nghĩa là khi nhân viên cảm thấy công việc của mình có ý nghĩa, phù hợp với kỹ năng và mang lại cơ hội học hỏi, họ sẽ có động lực nội tại mạnh mẽ. Bên cạnh đó, sự ghi nhận thành tích là một công cụ quản lý hiệu quả. Việc khen thưởng kịp thời và công khai những đóng góp xuất sắc không chỉ động viên cá nhân đó mà còn tạo ra một tấm gương, thúc đẩy một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Sự ghi nhận cho thấy rằng mọi nỗ lực đều được nhìn thấy và trân trọng, củng cố niềm tin của nhân viên vào tổ chức.

V. Giải pháp nâng cao động lực làm việc từ nghiên cứu tại BIDV

Từ kết quả của khảo sát động lực làm việc tại BIDV, có thể rút ra những hàm ý quản trị quan trọng và đề xuất các giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu của Hoàng Thảo Na (2018) kết luận rằng "lương, cơ hội thăng tiến, quan hệ công việc, phúc lợi, sự ghi nhận và bản chất công việc" đều có tác động tích cực. Đáng chú ý, yếu tố "điều kiện làm việc" không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê, cho thấy có thể nhân viên đã tương đối hài lòng với cơ sở vật chất hiện có. Dựa trên những phát hiện này, các giải pháp nâng cao động lực cần được xây dựng một cách toàn diện. Cần rà soát và cải thiện chính sách nhân sự BIDV, đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng trong hệ thống lương thưởng. Đồng thời, cần chuẩn hóa và công khai lộ trình thăng tiến cho nhân viên ngân hàng. Các chương trình xây dựng đội ngũ, tăng cường giao tiếp và ghi nhận thành tích cần được triển khai thường xuyên. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc thiết kế công việc (job design), làm cho công việc trở nên thử thách và ý nghĩa hơn. Những giải pháp này không chỉ giúp tăng động lực mà còn là chiến lược cốt lõi để giữ chân nhân tài trong môi trường cạnh tranh hiện nay.

5.1. Phân tích kết quả khảo sát động lực làm việc tại BIDV

Kết quả hồi quy từ nghiên cứu cho thấy mức độ tác động của từng yếu tố. Yếu tố bản chất công việc có hệ số beta cao nhất, khẳng định vai trò trung tâm của nó. Tiếp theo là các yếu tố như sự ghi nhận, cơ hội thăng tiến và lương thưởng. Việc lượng hóa được tầm quan trọng của các yếu tố ảnh hưởng động lực làm việc này giúp ban lãnh đạo ưu tiên các nguồn lực một cách hiệu quả. Thay vì đầu tư dàn trải, BIDV có thể tập trung vào việc cải thiện những yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất, chẳng hạn như tổ chức các buổi hội thảo để nhân viên hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của công việc mình đang làm, hay xây dựng một hệ thống ghi nhận thành tích minh bạch và kịp thời.

5.2. Đề xuất chính sách nhân sự BIDV để giữ chân nhân tài

Để giữ chân nhân tài, chính sách nhân sự BIDV cần được đổi mới liên tục. Cụ thể: 1) Xây dựng cơ chế lương thưởng 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance) để đảm bảo tính công bằng. 2) Thiết lập các chương trình đào tạo và phát triển nhân lực chuyên sâu, gắn liền với lộ trình thăng tiến. 3) Trao quyền nhiều hơn cho nhân viên, cho phép họ tự chủ và sáng tạo trong công việc. 4) Thúc đẩy các hoạt động xây dựng văn hóa doanh nghiệp, tạo môi trường làm việc cởi mở và hợp tác. Những chính sách này khi được áp dụng đồng bộ sẽ tạo ra một vòng lặp tích cực: nhân viên có động lực cao, hiệu suất tốt, được đãi ngộ xứng đáng, và càng thêm gắn kết nhân viên với ngân hàng.

VI. Xu hướng động lực làm việc nhân viên ngân hàng kỷ nguyên số

Tương lai của động lực làm việc của nhân viên ngân hàng gắn liền với bối cảnh chuyển đổi số trong ngành ngân hàng. Công nghệ đang thay đổi sâu sắc bản chất công việc, quy trình vận hành và cả những kỳ vọng của người lao động. Nhân viên không chỉ quan tâm đến lương thưởng, mà còn mong muốn được làm việc trong một môi trường năng động, được trang bị công cụ hiện đại và có cơ hội phát triển các kỹ năng số. Các ngân hàng như BIDV cần nhận thức rằng động lực của thế hệ nhân sự mới sẽ khác biệt. Họ đề cao sự linh hoạt, cân bằng công việc và cuộc sống, và cơ hội tham gia vào những dự án có tầm ảnh hưởng. Do đó, việc áp dụng các mô hình làm việc linh hoạt (hybrid working), đầu tư vào các nền tảng học tập trực tuyến, và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mở, sẵn sàng chấp nhận cái mới sẽ là chìa khóa để thu hút và giữ chân thế hệ nhân tài tiếp theo. Cuộc cạnh tranh về nhân sự trong tương lai không chỉ là cuộc chiến về chính sách đãi ngộ, mà còn là cuộc chiến về trải nghiệm và môi trường làm việc.

6.1. Tác động của chuyển đổi số trong ngành ngân hàng đến nhân sự

Chuyển đổi số trong ngành ngân hàng vừa là cơ hội, vừa là thách thức. Một mặt, công nghệ tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, giúp nhân viên tập trung vào các công việc có giá trị gia tăng cao hơn như tư vấn, chăm sóc khách hàng chuyên sâu. Điều này có thể làm tăng sự hứng thú trong công việc. Mặt khác, nó đòi hỏi nhân viên phải liên tục học hỏi để không bị tụt hậu. Các ngân hàng cần có chiến lược đào tạo và phát triển nhân lực phù hợp để giúp nhân viên thích ứng, biến áp lực từ công nghệ thành động lực để phát triển bản thân và sự nghiệp.

6.2. So sánh chính sách đãi ngộ BIDV Vietcombank Agribank

Trong cuộc đua thu hút nhân tài, việc so sánh chính sách đãi ngộ (BIDV, Vietcombank, Agribank) và các ngân hàng thương mại cổ phần khác là cần thiết. Sự cạnh tranh này không chỉ dừng lại ở mức lương, thưởng mà còn mở rộng ra các yếu tố phi tài chính như văn hóa doanh nghiệp, cơ hội đào tạo quốc tế, các chương trình chăm sóc sức khỏe toàn diện... BIDV cần định vị rõ ràng gói giá trị mà mình mang lại cho người lao động (Employee Value Proposition). Việc xây dựng một thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh, với chính sách đãi ngộ hấp dẫn và một môi trường làm việc lý tưởng, sẽ là lợi thế cạnh tranh quyết định trong việc duy trì một đội ngũ nhân sự có động lực cao và gắn bó lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ các nhân tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh sở giao dịch 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH HOÀNG THẢO NA CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NHÂN VIÊN TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƢ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM – CHI NHÁNH SỞ GIAO DỊCH 2 LUẬN VĂN THẠC SỸ TP. Hồ Chí Minh, tháng 10/2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆTNAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH HOÀNG THẢO NA CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NHÂN VIÊN TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƢ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM – CHI NHÁNH SỞ GIAO DỊCH 2 LUẬN VĂN THẠC SỸ Chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh Mã số: 8 34 01 01 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.

ĐÀO DUY HUÂN TP. Hồ Chí Minh, tháng 10/2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TÓM TẮT Luận văn phân tích các nhân tố có tác động đến động lực làm việc của các nhân viên đang làm việc tại BIDV Chi nhánh Sở Giao Dịch 2. Dựa trên các lý thuyết giải thích động lực làm việc và các nghiên cứu trƣớc đây, luận văn xây dựng mô hình nghiên cứu nghiên cứu động lực làm việc với các nhân tố bao gồm lƣơng, cơ hội thăng tiến, quan hệ công việc, phúc lợi, điều kiện làm việc, sự ghi nhận và bản chất công việc. Hơn thế nữa, sau khi khảo sát các nhân viên đang làm việc tại BIDV Chi nhánh Sở Giao Dịch 2 về động lực làm việc của các nhân viên, luận văn tiến hành sử dụng phân tích Cronbach‘s Alpha và phân tích khám phá nhân tố EFA để đánh giá các thang đo cũng nhƣ trích các nhân tố để đại diện cho động lực làm việc của nhân viên cũng nhƣ các nhân tố tác động đến động lực làm việc bao gồm lƣơng, cơ hội thăng tiến, quan hệ công việc, phúc lợi, điều kiện làm việc, sự ghi nhận và bản chất công việc.

Từ đó sử dụng phƣơng pháp hồi quy OLS để ƣớc lƣợng mô hình tác động của các nhân tố đến động lực làm việc của nhân viên đang làm việc tại BIDV Chi nhánh Sở Giao Dịch 2. Kết quả luận văn tìm thấy các nhân tố đƣa vào mô hình nghiên cứu đều có tác động tích cực đến động lực làm việc của các nhân viên đang làm việc tại BIDV Chi nhánh Sở Giao Dịch 2 ở mức ý nghĩa 10%, ngoại trừ nhân tố điều kiện làm việc. Điều này cho thấy rằng khi chính sách lƣơng đƣợc cải thiện, cơ hội thăng tiến nhiều hơn, chính sách phúc lợi tốt hơn, quan hệ giữa nhân viên và đồng nghiệp cũng nhƣ quan hệ giữa nhân viên và lãnh đạo tốt hơn, sự ghi nhận tốt hơn và bản chất công việc rõ ràng thì sẽ cải thiện/nâng cao động lực làm việc của các nhân viên đang làm việc tại BIDV Chi nhánh Sở Giao Dịch 2. Các kết quả đạt đƣợc có hàm ý quản trị dành cho các nhà quản lý cấp cao và cấp trung tại BIDV Chi nhánh Sở Giao Dịch 2 nhằm cải thiện động lực làm việc của các nhân viên.

Với kết quả nghiên cứu nhƣ trên, luận văn đã đạt đƣợc mục tiêu nghiên cứu. Tuy nhiên, luận văn đƣợc thực hiện trong một thời gian ngắn, vì vậy sẽ không thể tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong Quý Thầy Cô và các Giáo sƣ xem xét và góp ý để luận văn đƣợc hoàn thiện hơn. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Luận văn này chƣa từng đƣợc trình nộp để lấy học vị thạc sĩ tại bất cứ một trƣờng đại học nào.

Luận văn này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã đƣợc công bố trƣớc đây hoặc các nội dung do ngƣời khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn đƣợc dẫn nguồn đầy đủ trong luận văn. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2018 Tác giả Hoàng Thảo Na TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Sau thời gian nghiên cứu tích cực, tôi đã hoàn thành luận văn với đề tài ―Các nhân tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên tại Ngân hàng TMCP Đầu tƣ và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Sở Giao Dịch 2‖. Để có đƣợc kết quả này, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ, động viên khích lệ của các thầy, bạn bè đồng nghiệp và ngƣời thân. Nhân đây, tôi xin gửi lời cảm ơn tới những ngƣời đã giúp đỡ tôi trong thời gian học tập – nghiên cứu khoa học vừa qua.

Tôi xin bảy tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đối với thầy giáo, ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS Đào Duy Huân, đã tận tình hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu để có thể hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc đến tất cả các thầy cô trƣờng Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt các thầy cô thuộc khoa Sau đại học, đã tận tình truyền đạt kiến thức cho tôi trong suốt thời gian theo học tại trƣờng. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến tập thể Lãnh đạo và nhân viên tại Ngân hàng Thƣơng mại Cổ phần Đầu tƣ và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Sở Giao Dịch 2 đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trả lời các bảng khảo sát, góp phần hoàn thành bài luận văn của tôi. Một lần nữa, tôi xin chân thành cảm ơn! TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC TÓM TẮT LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH ẢNH CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI.

Lý do lựa chọn nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu.

Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp phân tích.

Kết quả nghiên cứu đạt đƣợc. Kết cấu đề tài .6 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Khái niệm động lực làm việc. Lý thuyết hai yếu tố của Herzberg.

Lý thuyết về sự kỳ vọng. Lý thuyết tháp nhu cầu. Lý thuyết về sự phù hợp trong công việc. Lý thuyết thiết lập mục tiêu .12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Các yếu tố tác động đến động lực làm việc. Các yếu tố đẩy (Push Factors). Các yếu tố kéo (Pull Factors). Các yếu tố liên quan đến công việc.

Các yếu tố thuộc về tổ chức. Tổng quan nghiên cứu trƣớc đây. Nghiên cứu nƣớc ngoài. Nghiên cứu trong nƣớc.

Khoảng trống chƣa nghiên cứu. Đề xuất mô hình nghiên cứu.25 CHƢƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu.

Thang đo thăng tiến. Thang đo quan hệ công việc. Thang đo phúc lợi. Thang đo điều kiện làm việc.

Thang đo ghi nhận. Thang đo bản chất công việc. Thang đo động lực làm việc. Nghiên cứu sơ bộ.

Mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Phƣơng pháp phân tích .47 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Giới thiệu BIDV Chi nhánh Sở Giao Dịch 2. Sơ bộ mẫu nghiên cứu .50 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Thống kê mô tả. Phân tích Cronbach Alpha. Phân tích EFA. Kết quả hồi quy.

Kiểm tra sự phù hợp mô hình. Thảo luận kết quả .71 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. Hàm ý quản trị. Hạn chế và hƣớng nghiên cứu tiếp theo .79 TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG ANH TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG VIỆT PHỤ LỤC BẢNG KHẢO SÁT PHỤ LỤC KẾT QUẢ CHẠY MÔ HÌNH TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Từ viết đầy đủ 1 TMCP Thƣơng mại cổ phần 2 BIDV Ngân hàng TMCP Đầu tƣ và Phát triển Việt Nam 3 CN SGD2 Chi nhánh Sở Giao Dịch 2 4 ĐLLV Động lực làm việc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.

Thang đo lƣơng dành cho nhân viên. Thang đo cơ hội thăng tiến. Thang đo quan hệ công việc. Thang đo phúc lợi dành cho nhân viên.

Thang đo điều kiện làm việc của nhân viên. Thang đo sự ghi nhận. Thang đo bản chất công việc. Thang đo động lực làm việc.

Kết quả khám phá nhân tố EFA của nghiên cứu sơ bộ. Kết quả phân tích hệ số Cronbach Alpha của nghiên cứu sơ bộ. Thống kê mô tả các thang đo các yếu tố tác động đến động lực làm việc của các nhân viên tại BIDV Chi nhánh Sở Giao Dịch 2. Kết quả phân tích hệ số Cronbach Alpha đối với các thang đo nhân tố lƣơng.

Kết quả phân tích hệ số Cronbach Alpha đối với các thang đo nhân tố bản chất công việc. Kết quả phân tích hệ số Cronbach Alpha đối với các thang đo nhân tố phúc lợi. Kết quả phân tích hệ số cronbach alpha đối với các thang đo nhân tố thăng tiến. Kết quả phân tích hệ số cronbach alpha đối với các thang đo nhân tố ghi nhận.

Kết quả phân tích hệ số cronbach alpha đối với các thang đo nhân tố quan hệ công việc. Kết quả phân tích hệ số Cronbach Alpha đối với các thang đo nhân tố điều kiện làm việc. Kết quả phân tích hệ số Cronbach Alpha đối với các thang đo nhân tố động lực làm việc .62 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kết quả khám phá nhân tố EFA các yếu tố tác động đến động lực làm việc của các nhân viên tại BIDV Chi nhánh Sở Giao Dịch 2.

Kết quả kiểm định KMO và mức độ giải thích của các thang đo các nhân tố tác động đến động lực làm việc. Các yếu tố đƣợc hình thành để giải thích động lực làm việc. Kết quả khám phá nhân tố EFA thang đo động lực làm việc. Kết quả kiểm định KMO và mức độ giải thích của các thang đo động lực làm việc.

Các thang đo đƣợc sử dụng để đại diện nhân tố động lực làm việc. Kết quả kiểm tra tự tƣơng quan. Kết quả kiểm tra sự phù hợp của mô hình. Kết quả hồi quy ảnh hƣởng của các nhân tố đến động lực làm việc .72 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 2.

Mô hình nghiên cứu đề xuất. Quy trình nghiên cứu. Thông tin mẫu nghiên cứu theo giới tính. Thông tin mẫu nghiên cứu theo thu nhập.

Thông tin mẫu nghiên cứu theo độ tuổi .53 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 CHƢƠNG 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ