Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện giao tiếp quốc tế và là công cụ thiết yếu để tiếp cận tri thức chuyên môn cũng như phát triển nghề nghiệp. Tại Việt Nam, tiếng Anh được giảng dạy như một ngoại ngữ (EFL - English as a Foreign Language) xuyên suốt từ bậc tiểu học đến đại học. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản (Nghe, Nói, Đọc, Viết), kỹ năng Đọc (Reading) giữ vị trí nền tảng đối với sự thành công học thuật và tích lũy tri thức chuyên sâu. Việc đọc không chỉ giúp người học tiếp nhận thông tin mới, giải thích và kết nối kiến thức cũ với các kỳ vọng học tập, mà còn hỗ trợ phát triển vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp.

Tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Vietnam National University of Agriculture - VNUA), sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (English major students) ngay từ năm thứ nhất đã phải tiếp cận khối lượng lớn văn bản học thuật và tài liệu tiếng Anh nhằm phục vụ các học phần chuyên môn như Đọc 1, Đọc 2, Văn học Anh - Mỹ. Tuy nhiên, việc chuyển đổi từ môi trường học phổ thông lên đại học khiến nhiều sinh viên năm nhất gặp khó khăn trong việc duy trì hứng thú và động lực đọc hiểu. Nhiều sinh viên cảm thấy áp lực trước các văn bản dài, phức tạp hoặc thiếu định hướng rõ ràng trong việc tự đọc mở rộng qua các nguồn tài liệu trực tuyến. Do đó, việc nghiên cứu thực nghiệm nhằm nhận diện loại hình và các yếu tố tác động đến động lực đọc văn bản tiếng Anh của đối tượng này là một đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn giảng dạy.

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Vũ Hồng Ngọc (Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, năm 2021) được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Khảo sát và xác định các loại động lực (types of motivation) mà sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh năm nhất tại VNUA sở hữu khi đọc văn bản tiếng Anh.
    2. Nhận diện các yếu tố chính (main factors) tác động đến động lực đọc văn bản tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh năm nhất tại VNUA.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh năm nhất tại VNUA có những loại động lực nào khi đọc văn bản tiếng Anh? (What types of motivation do first-year English major students have in reading English texts?)
    2. Những yếu tố chính nào ảnh hưởng đến động lực đọc văn bản tiếng Anh của sinh viên? (What are the main factors affecting students’ motivation in reading English texts?)
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Động lực đọc văn bản tiếng Anh (động lực nội tại, động lực ngoại tại) và các yếu tố tác động (tài liệu đọc, giáo viên, gia đình - bạn bè, định hướng công việc).
    • Khách thể khảo sát: 115 sinh viên năm nhất thuộc 5 lớp chuyên ngữ (K65ENGA, K65ENGB, K65ENGC, K65ENGD, K65ENGE) thuộc Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, VNUA. Tất cả sinh viên tham gia đều ở độ tuổi 18 và có trình độ năng lực tiếng Anh tương đương bậc A2 hoặc B1 theo Khung tham chiếu chung Châu Âu (CEFR).
    • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được triển khai tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong 3 tuần đầu của học kỳ 2 năm học 2020–2021 (thời điểm sinh viên đang theo học học phần Đọc 2 và đã hoàn thành học phần Đọc 1).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết kinh điển về động lực học ngôn ngữ và bản chất của kỹ năng đọc hiểu văn bản tiếng Anh trong bối cảnh EFL:

  • Khung lý thuyết về động lực học tập (Motivation):
    • Định nghĩa động lực: Động lực được tiếp cận theo quan điểm của Brown (2000), Dornyei (2001), Williams (1997) và Gardner (1985), coi động lực là sự thúc đẩy nội tâm (internal drive), trạng thái kích thích nhận thức - cảm xúc dẫn đến quyết định hành động và duy trì nỗ lực bền bỉ để đạt mục tiêu ngôn ngữ.
    • Mô hình động lực hội nhập và công cụ (Integrative vs. Instrumental Motivation) của Gardner & Lambert (1972): Động lực hội nhập hướng đến sự gắn kết với cộng đồng và văn hóa bản ngữ; động lực công cụ hướng tới các mục đích thực tế như thi cử, tìm việc làm.
    • Mô hình động lực nội tại và ngoại tại (Intrinsic vs. Extrinsic Motivation) của Moore (1992) và Harmer (1991):
      • Động lực nội tại (Intrinsic): Xuất phát từ bản thân người học, bao gồm động lực năng lực và học tập (competence & learning), động lực thái độ (attitude), động lực thành tích (achievement), động lực sáng tạo (creative), và động lực tâm - sinh lý (physiological).
      • Động lực ngoại tại (Extrinsic): Xuất phát từ môi trường bên ngoài, bao gồm động lực khuyến khích/khen thưởng (incentive), động lực sợ hãi (fear), động lực quyền lực/kiểm soát (power), và động lực xã hội/gắn kết (affiliation & social).
  • Lý thuyết về kỹ năng đọc và văn bản tiếng Anh:
    • Khái niệm đọc hiểu: Tiếp cận theo Goodman (1971), Harmer (1991), Richard & Thomas (1987) – xem đọc là quá trình tâm lý - ngôn ngữ (psycholinguistic process) và nhận thức chủ động giải mã ký hiệu để kiến tạo ý nghĩa.
    • Lý do đọc (Wallace, 1992): Đọc để sinh tồn (reading for survival), đọc để học tập (reading for learning), và đọc để giải trí (reading for pleasure).
    • Phân loại hình thức và kỹ thuật đọc: Đọc to (aloud reading - Doff, 1988; Lewis & Hill, 1995) và đọc thầm (silent reading); các kỹ thuật đọc lướt lấy ý chính (skimming), đọc quét tìm thông tin cụ thể (scanning), đọc mở rộng (extensive reading - Hafiz & Tudor; Krashen) và đọc chuyên sâu (intensive reading - Brown, 2001).
    • Khái niệm và thể loại văn bản: Dựa trên phân loại của Nguyễn Văn Phúc (2020), phân biệt văn bản hành chính, văn bản quy phạm pháp luật, hợp đồng, báo chí, chứng chỉ và tài liệu học thuật.

Khóa luận sử dụng thiết kế nghiên cứu định lượng (Quantitative Research Design) với quy trình thu thập và xử lý dữ liệu chặt chẽ:

  • Phương pháp lấy mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (Convenience sampling) với cỡ mẫu chính thức là $N = 115$ sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh khóa 65 tại VNUA.
  • Công cụ nghiên cứu (Research Instrument): Bảng hỏi khảo sát (Survey Questionnaire) gồm 23 mệnh đề được điều chỉnh và chuyển biên từ khung bảng hỏi CORI (Concept-Oriented Reading Instruction) của Guthrie và cộng sự (National Reading Research Center). Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ: 1 = Rất không đồng ý (Strongly Disagree - SD), 2 = Không đồng ý (Disagree - D), 3 = Không biết/Phân vân (Do not know - DK), 4 = Đồng ý (Agree - A), 5 = Rất đồng ý (Strongly Agree - SA).
  • Thử nghiệm bảng hỏi (Pilot Study): Phiếu khảo sát được phát thử nghiệm trên nhóm 10 sinh viên chuyên ngữ trước khi triển khai đại trà để kiểm tra độ tin cậy và giá trị nội dung của các biến số. Thời gian điền phiếu khảo sát trung bình là 5 phút/người.
  • Quy ước khoảng giá trị điểm trung bình (Mean):
    • $1.00 - 1.80$: Mức độ đồng thuận rất thấp (Very low / Low motivated)
    • $>1.80 - 2.40$: Mức độ đồng thuận thấp (Low)
    • $>2.40 - 3.20$: Mức độ đồng thuận trung bình (Average / Moderately motivated)
    • $>3.20 - 4.20$: Mức độ đồng thuận cao (High / Highly motivated)
    • $>4.20 - 5.00$: Mức độ đồng thuận rất cao (Very high)
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 20.0 để tính toán các chỉ số thống kê mô tả gồm tần số, tỷ lệ phần trăm (%), điểm trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation - SD).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu (Part 1: Introduction)

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ (VNUA) trên 130 sinh viên thuộc 5 lớp K65 (thu về 115 phiếu hợp lệ), ý nghĩa học thuật - thực tiễn và cấu trúc 3 phần của khóa luận.

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Chapter 1: Literature Review)

Chương này tập trung hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến động lực đọc tiếng Anh trong môi trường EFL:

  • Nghiên cứu trong nước: Nghiên cứu của tác giả H. (2011) tại THCS Quảng Định (Thanh Hóa) với 65 học sinh chỉ ra động lực học đọc tiếng Anh chủ yếu mang tính công cụ (tìm việc làm) và chịu ảnh hưởng bởi giáo viên, học sinh, tài liệu đọc. Nghiên cứu của Lục Thị Bích (2011) tại THPT Thiệu Hóa khẳng định tài liệu đọc và giáo viên là hai yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất đến động lực đọc của học sinh.
  • Nghiên cứu quốc tế: Nghiên cứu của Saniago Dakhi và Ira Soraya Damanik (2018) tại Trường SMA Negeri 55 Nam Jakarta (Indonesia) trên 60 học sinh lớp 10, chỉ ra tính tò mò (curiosity) là biến số có ảnh hưởng lớn nhất, trong khi lý do xã hội có mức độ ảnh hưởng thấp nhất tới động lực đọc tiếng Anh.
  • Cơ sở lý thuyết nền tảng: Trình bày chi tiết định nghĩa động lực học tập, phân loại động lực (nội tại - ngoại tại, hội nhập - công cụ), bản chất của kỹ năng đọc, lý do đọc, kỹ thuật đọc (skimming, scanning, intensive, extensive) và các thể loại văn bản tiếng Anh.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 2: Methodology)

Chương 2 thuyết minh toàn bộ quy trình nghiên cứu thực nghiệm: tái khẳng định câu hỏi nghiên cứu; luận giải việc lựa chọn phương pháp định lượng; mô tả bối cảnh đào tạo môn Đọc tại VNUA; đặc điểm mẫu khảo sát ($N = 115$ sinh viên K65, độ tuổi 18, trình độ A2–B1); cấu trúc 23 câu hỏi trong bảng hỏi khảo sát thích ứng từ mô hình Guthrie; quy trình thử nghiệm pilot ($n = 10$); các mốc thời gian thu thập dữ liệu trong 3 tuần; và các tiêu chuẩn phân loại khoảng điểm trung bình trên phần mềm SPSS 20.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 3: Findings and Discussion)

Chương 3 trình bày chi tiết số liệu thống kê thu thập từ 115 sinh viên, phân tích theo hai nhóm câu hỏi nghiên cứu:

1. Nhận diện các loại động lực đọc của sinh viên (Research Question 1)

  • Động lực nội tại (Intrinsic Motivation): Điểm trung bình chung đạt mức cao ($\text{Mean} > 3.7$). Mệnh đề S1 ("Tôi thích đọc văn bản tiếng Anh") đạt điểm trung bình cao nhất ($\text{Mean} = 4.209$), với 41.7% Rất đồng ý và 46.1% Đồng ý. Ngược lại, mệnh đề S6 ("Tôi thích nói chuyện với bạn bè về cuốn sách đang đọc") có mức đồng thuận thấp nhất trong nhóm nội tại ($\text{Mean} = 3.261$).
Ký hiệu Nội dung mệnh đề động lực nội tại SD (%) D (%) DK (%) A (%) SA (%) Mean
S1 Tôi thích đọc văn bản tiếng Anh 3.5 1.7 7.0 46.1 41.7 4.209
S2 Tôi đọc văn bản tiếng Anh theo chủ đề yêu thích 4.3 7.0 6.1 43.5 39.1 4.061
S3 Tôi đọc văn bản tiếng Anh ngay cả khi không có yêu cầu của giáo viên 9.6 7.8 13.9 43.3 25.4 3.670
S4 Tôi thích đọc văn bản tiếng Anh vì nó mang lại cảm giác chinh phục văn bản khó 7.3 7.8 15.3 40.0 29.6 3.774
S5 Tôi thích cảm giác hoàn thành việc đọc một văn bản hay 9.7 13.0 10.4 45.2 21.7 3.670
S6 Tôi thích nói chuyện với bạn bè về cuốn sách tôi đang đọc 9.8 21.7 16.5 37.4 14.6 3.261
  • Động lực ngoại tại (Extrinsic Motivation): Điểm trung bình chung đạt mức cao ($\text{Mean} > 3.2$). Mệnh đề S1 ("Tôi đọc văn bản tiếng Anh vì thấy cần thiết cho việc học tiếng Anh") đạt điểm trung bình cao nhất ($\text{Mean} = 4.304$, với 51.7% Đồng ý). Mệnh đề S4 ("Tôi đọc vì thấy hữu ích cho công việc tương lai") có tỷ lệ đồng ý đạt 52.2% ($\text{Mean} = 4.139$). Các mệnh đề mang tính xã hội hoặc chịu áp lực bên ngoài có tỷ lệ rất không đồng ý (SD) cao: S5 (Đọc do giáo viên yêu cầu - 17.4% SD), S13 (Muốn chia sẻ thành tích đọc lên mạng xã hội - 18.3% SD), S12 (Đọc văn bản mà bạn cùng lớp đọc - 14.8% SD).
Ký hiệu Nội dung mệnh đề động lực ngoại tại SD (%) D (%) DK (%) A (%) SA (%) Mean
S1 Đọc vì thấy cần thiết cho việc học tiếng Anh 1.7 0.3 3.5 51.7 42.8 4.304
S2 Đọc văn bản tiếng Anh để cập nhật tin tức hàng ngày 6.3 11.3 14.8 44.3 23.3 3.670
S3 Đọc để tìm hiểu lối sống và văn hóa các nước nói tiếng Anh 1.7 6.1 13.9 47.8 30.5 3.991
S4 Đọc vì thấy hữu ích cho công việc sau này 2.3 3.5 7.8 52.2 34.2 4.139
S5 Đọc văn bản tiếng Anh do yêu cầu của giáo viên 17.4 17.4 14.8 39.1 11.3 3.096
S6 Đọc văn bản tiếng Anh vì sợ trượt kỳ thi 12.9 14.8 12.4 43.5 16.4 3.357
S7 Đọc để lấy ý tưởng cho bài viết hoặc bài phát biểu 9.9 9.6 16.5 43.5 20.5 3.557
S8 Đọc để đạt điểm cao trong môn Đọc 4.0 12.2 7.8 48.7 27.3 3.826
S9 Đọc vì kỹ năng đọc dễ hơn các kỹ năng khác (Nghe, Nói, Viết) 8.7 20.9 4.3 45.2 20.9 3.478
S10 Thích được giáo viên khen khi trả lời đúng câu hỏi bài đọc 12.0 16.5 17.4 40.1 14.0 3.278
S11 Đọc vì muốn nhận phần thưởng từ giáo viên 11.4 20.0 14.8 43.5 10.3 3.165
S12 Đọc văn bản tiếng Anh mà bạn cùng lớp cũng đọc 14.6 18.8 15.3 41.7 9.6 3.130
S13 Đọc và muốn chia sẻ thành tích đọc lên mạng xã hội 18.3 27.8 24.3 29.6 9.6 2.652
S14 Đọc vì giáo viên là tấm gương về việc đọc sách 11.7 20.0 25.5 31.5 11.3 3.104
S15 Đọc tài liệu tiếng Anh phục vụ công việc làm thêm hiện tại 7.5 14.8 20.5 44.4 12.8 3.539
S16 Được truyền động lực đọc từ gia đình 7.8 20.0 20.0 37.4 14.8 3.313
S17 Tôi và bạn thân cùng nhau tham gia các thử thách đọc 13.9 18.3 12.2 39.1 16.5 3.261

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực đọc của sinh viên (Research Question 2)

Tác giả phân nhóm và kiểm tra 4 nhóm yếu tố tác động:

Nhóm yếu tố tác động Các biến số tiêu biểu Khoảng điểm Mean Mức độ đồng thuận
1. Tài liệu đọc (Reading materials) Chủ đề yêu thích, độ khó/thử thách, tìm kiếm ý tưởng, tin tức $3.557 - 4.209$ Cao đến Rất cao
2. Công việc (Students' working) Hữu ích cho nghề nghiệp tương lai, phục vụ việc làm thêm $3.539 - 4.139$ Cao
3. Giáo viên (Teachers) Yêu cầu bài tập, lời khen ngợi, phần thưởng, hình mẫu giáo viên $3.096 - 3.278$ Trung bình
4. Gia đình và bạn bè (Family & Friends) Đọc cùng bạn, chia sẻ sách, thách thức đọc, động viên từ gia đình $3.130 - 3.313$ Trung bình

Phần 3: Kết luận (Part 3: Conclusion)

Tóm tắt các phát hiện nghiên cứu, đối chiếu câu trả lời cho 2 câu hỏi nghiên cứu, nêu các hạn chế của đề tài và đề xuất các khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Về loại hình động lực: Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh năm nhất tại VNUA sở hữu cả động lực nội tại và động lực ngoại tại ở mức độ cao. Trong đó, động lực nội tại có điểm trung bình tổng thể cao hơn ($\text{Mean} > 3.7$) so với động lực ngoại tại ($\text{Mean} > 3.2$). Mức độ yêu thích đọc văn bản tiếng Anh thuần túy ($\text{Mean} = 4.209$) và nhận thức về sự cần thiết của việc đọc cho quá trình học tiếng Anh ($\text{Mean} = 4.304$) là hai động lực cốt lõi chi phối hành vi đọc của sinh viên.
  2. Về các yếu tố ảnh hưởng:
    • Yếu tố tài liệu đọc (chủ đề hấp dẫn, mức độ thử thách vừa phải) và yếu tố công việc (định hướng nghề nghiệp tương lai với $\text{Mean} = 4.139$, công việc làm thêm hiện tại với $\text{Mean} = 3.539$) là hai nhóm nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất đến động lực đọc của sinh viên.
    • Yếu tố giáo viên (yêu cầu bắt buộc, khen thưởng) và yếu tố môi trường xã hội (gia đình, bạn bè, mạng xã hội) chỉ đạt mức độ ảnh hưởng trung bình ($\text{Mean}$ dao động từ $2.652$ đến $3.313$). Đáng chú ý, sinh viên có xu hướng ít chịu tác động bởi việc chia sẻ thành tích đọc lên mạng xã hội ($\text{Mean} = 2.652$) hay việc đọc chỉ vì giáo viên yêu cầu ($\text{Mean} = 3.096$).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với giảng viên: Cần đa dạng hóa chủ đề bài đọc, lựa chọn tài liệu có tính cập nhật, gắn liền với văn hóa bản ngữ và định hướng ứng dụng nghề nghiệp; giảm bớt áp lực đọc mang tính cưỡng chế bài tập và tăng cường khích lệ sự tự chủ trong việc chọn tài liệu đọc mở rộng (extensive reading).
  • Đối với sinh viên: Chủ động xây dựng thói quen đọc thầm hàng ngày, khai thác các nguồn tài liệu trực tuyến theo sở thích cá nhân và kết nối mục tiêu đọc với việc phát triển kỹ năng nghề nghiệp tương lai.

Đóng góp của khóa luận

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm định lượng cụ thể về thực trạng tâm lý và động lực học tập của sinh viên chuyên ngữ năm thứ nhất tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam – một bối cảnh đào tạo đặc thù vốn ít có các nghiên cứu chuyên sâu về kỹ năng đọc tiếng Anh so với các trường đại học chuyên ngữ trọng điểm.
  • Kiểm chứng và khẳng định tính phù hợp của việc áp dụng mô hình phân loại động lực của Gardner & Lambert và khung bảng hỏi CORI (Guthrie) trong việc đánh giá kỹ năng đọc hiểu của sinh viên đại học Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận trong văn bản:
    • Giới hạn về thời gian thực hiện, điều kiện cơ sở vật chất và kinh nghiệm nghiên cứu của tác giả ở bậc đại học.
    • Phạm vi khảo sát chỉ giới hạn trong nhóm đối tượng sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh năm nhất tại một khoa chuyên môn thuộc VNUA trong một học kỳ, chưa bao quát được toàn bộ các khóa học khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo do tác giả đề xuất:
    • Mở rộng đối tượng nghiên cứu sang sinh viên không chuyên tiếng Anh (non-English major students) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam để so sánh sự khác biệt về động lực đọc.
    • Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò cụ thể của hệ thống giáo trình tiếng Anh (textbooks) và việc thiết kế chủ đề bài đọc (reading topics) đối với việc nâng cao động lực đọc của người học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng trong môi trường học thuật:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Là tài liệu tham khảo trực tiếp về cấu trúc, cách thức triển khai một khóa luận tốt nghiệp cử nhân theo phương pháp định lượng; cung cấp mẫu bảng hỏi khảo sát 23 biến số về động lực đọc thích ứng từ mô hình CORI.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Đọc (Reading): Cung cấp góc nhìn thực chứng về tâm lý người học năm nhất, giúp giảng viên điều chỉnh phương pháp chọn tài liệu giảng dạy, cân đối giữa độ khó của văn bản và sở thích của người học nhằm tối ưu hóa động lực học tập.
  • Người làm nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (EFL/TESOL): Cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu về các lý thuyết động lực học tập ngôn ngữ (Gardner, Lambert, Dornyei, Harmer, Moore) và các kỹ thuật phát triển kỹ năng đọc hiểu.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng bảng hỏi khảo sát gồm bao nhiêu câu hỏi và dựa trên khung lý thuyết nào? Bảng hỏi khảo sát gồm 23 mệnh đề đo lường trên thang đo Likert 5 mức độ, được tác giả thiết kế và điều chỉnh dựa trên khung nghiên cứu Hướng dẫn Đọc hiểu Định hướng Khái niệm (Concept-Oriented Reading Instruction - CORI) của Guthrie và cộng sự (National Reading Research Center, Đại học Georgia và Đại học Maryland).

2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của nghiên cứu là bao nhiêu và thuộc đối tượng nào? Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 115 sinh viên năm nhất (độ tuổi 18, trình độ A2–B1) thuộc 5 lớp chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (K65ENGA, K65ENGB, K65ENGC, K65ENGD, K65ENGE) thuộc Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

3. Động lực nội tại hay động lực ngoại tại chiếm ưu thế hơn ở sinh viên năm nhất VNUA? Động lực nội tại của sinh viên chiếm ưu thế cao hơn với điểm trung bình tổng thể đạt $\text{Mean} > 3.7$, trong khi động lực ngoại tại có điểm trung bình tổng thể đạt $\text{Mean} > 3.2$. Mệnh đề nội tại có điểm số cao nhất là "Tôi thích đọc văn bản tiếng Anh" ($\text{Mean} = 4.209$).

4. Hai yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến động lực đọc văn bản tiếng Anh của sinh viên? Hai yếu tố có tác động mạnh nhất là Tài liệu đọc (chủ đề yêu thích, mức độ thử thách của bài đọc với $\text{Mean}$ lên tới $4.209$) và Yếu tố công việc (nhận thức về sự hữu ích của việc đọc đối với công việc tương lai với $\text{Mean} = 4.139$ và công việc làm thêm hiện tại với $\text{Mean} = 3.539$).

5. Yếu tố nào trong bảng hỏi nhận được mức độ đồng thuận thấp nhất từ sinh viên? Mệnh đề nhận mức độ đồng thuận thấp nhất là S13 thuộc nhóm động lực ngoại tại: "Tôi đọc văn bản tiếng Anh và muốn chia sẻ thành tích đọc của mình lên mạng xã hội" với điểm trung bình chỉ đạt $\text{Mean} = 2.652$ (có tới 18.3% sinh viên rất không đồng ý và 27.8% không đồng ý).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Hồng Ngọc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và cung cấp bức tranh thực nghiệm rõ nét về động lực đọc văn bản tiếng Anh của sinh viên chuyên ngữ năm nhất tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết quả phân tích định lượng trên 115 sinh viên khẳng định người học có mức độ động lực nội tại và ngoại tại cao, trong đó động lực nội tại chiếm ưu thế và gắn liền chặt chẽ với sự yêu thích cá nhân cùng định hướng nghề nghiệp tương lai. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy học phần Đọc hiểu và định hướng các nghiên cứu tiếp theo về động lực học ngoại ngữ tại các cơ sở giáo dục đại học.