Luận văn: Động lực cho lực lượng bán hàng tại Trang Viên Sơn

Luận văn về động lực cho lực lượng bán hàng tại Trang Viên Sơn. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp tăng hiệu quả làm việc và doanh số bán hàng.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã động lực cho lực lượng bán hàng Trang Viên Sơn

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, nguồn nhân lực, đặc biệt là lực lượng bán hàng, đóng vai trò quyết định đến sự thành bại của doanh nghiệp. Công ty Cổ phần Trang Viên Sơn nhận thức rõ rằng việc xây dựng và duy trì động lực cho lực lượng bán hàng là yếu tố then chốt để đạt được các mục tiêu doanh số và phát triển bền vững. Động lực không chỉ là sự khao khát về vật chất mà còn là sự tự nguyện, nỗ lực từ bên trong mỗi cá nhân để đạt được mục tiêu chung của tổ chức. Nghiên cứu về động lực cho lực lượng bán hàng Trang Viên Sơn chỉ ra rằng, đây là một quá trình phức hợp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố từ tài chính đến phi tài chính. Một nhân viên kinh doanh có động lực cao sẽ thể hiện sự nhiệt huyết, chủ động trong công việc, từ đó nâng cao hiệu suất và mang lại kết quả kinh doanh vượt trội. Ngược lại, sự thiếu hụt động lực sẽ dẫn đến thái độ làm việc hời hợt, hiệu quả thấp và tỷ lệ nghỉ việc cao, gây tổn thất lớn cho doanh nghiệp. Do đó, việc phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Các học thuyết kinh điển như Tháp nhu cầu của Maslow hay Thuyết hai yếu tố của Herzberg cung cấp nền tảng lý luận vững chắc, cho thấy nhu cầu của con người phát triển từ cơ bản (sinh lý, an toàn) đến bậc cao (tôn trọng, tự hoàn thiện). Áp dụng vào thực tiễn, Trang Viên Sơn cần một chiến lược toàn diện, kết hợp hài hòa giữa các chính sách đãi ngộ nhân viên và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh để truyền cảm hứnggắn kết nhân viên.

1.1. Tầm quan trọng của việc truyền cảm hứng cho đội ngũ sales

Việc truyền cảm hứng cho đội ngũ bán hàng là nền tảng của mọi chiến lược tạo động lực. Nguồn cảm hứng giúp nhân viên vượt qua áp lực công việc sales, nhìn thấy ý nghĩa trong công việc và nỗ lực hơn để chinh phục các mục tiêu doanh số. Một người lãnh đạo có khả năng truyền cảm hứng sẽ xây dựng được một đội ngũ trung thành và hiệu suất cao. Tại Công ty Cổ phần Trang Viên Sơn, điều này thể hiện qua việc Ban lãnh đạo không chỉ giao chỉ tiêu mà còn chia sẻ về tầm nhìn, chiến lược và giá trị mà mỗi nhân viên kinh doanh đóng góp cho sự thành công chung. Khi nhân viên hiểu rằng công sức của họ được ghi nhận và có ý nghĩa, động lực làm việc sẽ tăng lên một cách tự nhiên. Đây là yếu tố phi tài chính nhưng có sức ảnh hưởng vô cùng mạnh mẽ.

1.2. Mối liên hệ giữa động lực và quản lý hiệu suất bán hàng

Động lực và quản lý hiệu suất bán hàng có mối quan hệ hai chiều. Một hệ thống quản lý hiệu suất công bằng, minh bạch sẽ là công cụ tạo động lực hiệu quả. Ngược lại, khi nhân viên có động lực cao, hiệu suất làm việc của họ cũng sẽ được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu tại Trang Viên Sơn cho thấy, kết quả thực hiện công việc được định nghĩa bằng công thức: Kết quả = Khả năng x Động lực. Điều này khẳng định, dù một nhân viên có kỹ năng bán hàng tốt đến đâu nhưng thiếu động lực, kết quả cuối cùng cũng không thể tối ưu. Do đó, các nhà quản lý cần chú trọng cả hai khía cạnh: vừa đào tạo đội ngũ bán hàng để nâng cao năng lực, vừa triển khai các chính sách phù hợp để thúc đẩy động lực làm việc.

II. Thách thức trong việc giữ chân nhân viên sales tại Trang Viên Sơn

Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, công tác tạo động lực cho lực lượng bán hàng Trang Viên Sơn vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Một trong những vấn đề nổi cộm là áp lực công việc sales ngày càng gia tăng. Theo phân tích, quy mô lực lượng bán hàng của công ty còn mỏng so với địa bàn hoạt động rộng lớn, bao gồm Hà Nội và nhiều tỉnh thành. Điều này dẫn đến tình trạng một nhân viên phải phụ trách nhiều thị trường, khối lượng công việc lớn, gây ra căng thẳng và giảm hiệu suất. Bên cạnh đó, các chính sách tạo động lực hiện tại được đánh giá là chưa có hệ thống và chưa thực sự hoàn thiện. Tài liệu gốc của Nguyễn Thị Thanh Tâm (2014) chỉ ra rằng: “những chính sách tạo động lực này chưa được hoàn thiện, chưa được xây dựng một cách hệ thống, có những chính sách đã đề ra nhưng chưa được thực hiện một cách sát thực”. Điều này tạo ra sự thiếu nhất quán, làm giảm niềm tin và sự hài lòng của nhân viên. Thách thức lớn nhất chính là làm thế nào để giữ chân nhân viên sales tài năng trước sự cạnh tranh từ các đối thủ, những đơn vị có thể đưa ra mức đãi ngộ nhân viên hấp dẫn hơn. Nếu không có một chiến lược bài bản, Trang Viên Sơn có nguy cơ chảy máu chất xám, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh và khả năng mở rộng thị trường trong tương lai. Việc thiếu một lộ trình thăng tiến rõ ràng cũng là một rào cản, khiến nhân viên không nhìn thấy con đường phát triển lâu dài tại công ty.

2.1. Áp lực công việc sales và nguy cơ chảy máu chất xám

Lực lượng bán hàng của Trang Viên Sơn hiện tại phải đối mặt với áp lực công việc sales rất lớn. Cụ thể, với 9 nhân viên bán hàng phụ trách thị trường Hà Nội và 15 tỉnh thành, khối lượng công việc của mỗi cá nhân là không hề nhỏ. Áp lực này không chỉ đến từ mục tiêu doanh số mà còn từ việc di chuyển liên tục và quản lý nhiều địa bàn cùng lúc. Tình trạng này nếu kéo dài sẽ dẫn đến kiệt sức, giảm động lực và tăng khả năng nhân viên tìm kiếm cơ hội ở nơi khác. Đây chính là nguy cơ chảy máu chất xám mà công ty cần có giải pháp để ngăn chặn, đặc biệt là nỗ lực giữ chân nhân viên sales có năng lực.

2.2. Hạn chế từ các chính sách đãi ngộ nhân viên chưa hệ thống

Một trong những nguyên nhân gốc rễ của các thách thức là sự thiếu hệ thống trong các chính sách đãi ngộ nhân viên. Mặc dù công ty đã triển khai cả biện pháp tài chính và phi tài chính, nhưng chúng còn rời rạc và chưa tạo thành một chiến lược tổng thể. Ví dụ, chính sách hoa hồng có thể chưa đủ hấp dẫn hoặc các chương trình thi đua doanh số chưa được tổ chức thường xuyên. Sự thiếu nhất quán này làm giảm hiệu quả của các nỗ lực tạo động lực, khiến nhân viên cảm thấy không được quan tâm đúng mức và công bằng. Việc hoàn thiện và hệ thống hóa các chính sách này là yêu cầu cấp bách.

III. Cách tối ưu đãi ngộ tài chính cho lực lượng bán hàng TVS

Để giải quyết các thách thức, việc hoàn thiện các biện pháp tạo động lực tài chính là ưu tiên hàng đầu. Đãi ngộ tài chính là công cụ trực tiếp và mạnh mẽ nhất tác động đến đời sống vật chất và tinh thần của người lao động. Tại Công ty Cổ phần Trang Viên Sơn, chiến lược này cần tập trung vào việc xây dựng một cơ chế lương thưởng cạnh tranh, công bằng và gắn liền với hiệu suất. Tiền lương không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư vào con người. Một chính sách hoa hồng hấp dẫn, minh bạch sẽ là đòn bẩy mạnh mẽ, khuyến khích nhân viên nỗ lực tối đa để đạt và vượt mục tiêu doanh số. Theo thực trạng được phân tích, cơ cấu lương của công ty bao gồm lương cứng và hoa hồng, đây là mô hình phù hợp, vừa đảm bảo an toàn cho nhân viên, vừa thúc đẩy hiệu quả. Tuy nhiên, cần rà soát lại tỷ lệ và các mức hoa hồng để đảm bảo tính cạnh tranh so với thị trường. Bên cạnh đó, các chương trình thi đua doanh số và chính sách khen thưởng nhân viên kinh doanh xuất sắc cần được tổ chức thường xuyên và quy mô hơn. Việc công nhận và tưởng thưởng kịp thời những cá nhân có thành tích vượt trội không chỉ tạo động lực cho họ mà còn truyền cảm hứng cho toàn đội ngũ. Các khoản phụ cấp, trợ cấp như chi phí đi lại, điện thoại, nhà ở cho nhân viên công tác xa cũng cần được xem xét và điều chỉnh hợp lý, thể hiện sự quan tâm của công ty đến điều kiện làm việc của nhân viên.

3.1. Cải tiến chính sách hoa hồng và tiền lương cạnh tranh

Nền tảng của đãi ngộ tài chính là một cấu trúc lương và chính sách hoa hồng hợp lý. Trang Viên Sơn cần tiến hành khảo sát mức lương và hoa hồng của các đối thủ cạnh tranh trong ngành để điều chỉnh chính sách của mình cho phù hợp. Việc tăng lương cứng ở một mức độ hợp lý sẽ giúp nhân viên an tâm hơn, trong khi một cơ chế hoa hồng lũy tiến theo doanh thu sẽ là động lực lớn để họ bứt phá. Sự minh bạch trong cách tính lương, thưởng là yếu tố cốt lõi để xây dựng niềm tin. Mọi nhân viên cần hiểu rõ họ sẽ nhận được gì khi đạt được những thành tích nhất định.

3.2. Đa dạng hóa các chương trình thi đua và khen thưởng nhân viên

Ngoài lương và hoa hồng, việc tổ chức các chương trình thi đua doanh số là một cách hiệu quả để khuấy động tinh thần làm việc. Các cuộc thi có thể được tổ chức theo tháng, quý với các phần thưởng giá trị như tiền mặt, chuyến du lịch, hoặc các sản phẩm công nghệ. Chính sách khen thưởng nhân viên kinh doanh không nên chỉ dừng lại ở các kết quả cuối năm mà cần được thực hiện ngay khi có thành tích đột xuất. Sự ghi nhận kịp thời sẽ mang lại hiệu ứng tâm lý tích cực, thúc đẩy nhân viên duy trì phong độ và nỗ lực hơn trong các giai đoạn tiếp theo.

IV. Bí quyết xây dựng văn hóa doanh nghiệp tạo động lực mạnh mẽ

Bên cạnh các yếu tố tài chính, động lực phi tài chính đóng vai trò không thể thiếu trong việc giữ chân nhân viên sales và xây dựng một đội ngũ gắn bó lâu dài. Trọng tâm của các biện pháp này là xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực, nơi mọi cá nhân cảm thấy được tôn trọng, có cơ hội phát triển và được làm việc trong một môi trường chuyên nghiệp. Công ty Cổ phần Trang Viên Sơn cần chú trọng đến việc tạo ra một môi trường làm việc cởi mở, nơi tinh thần đồng đội được đề cao. Các hoạt động team building, giao lưu nội bộ cần được tổ chức thường xuyên để tăng cường sự gắn kết nhân viên. Mối quan hệ tốt đẹp giữa đồng nghiệp và giữa nhân viên với cấp trên sẽ làm giảm bớt áp lực công việc sales. Một yếu tố quan trọng khác là công tác đào tạo đội ngũ bán hàng. Việc đầu tư vào phát triển kỹ năng bán hàng, kỹ năng giao tiếp và kiến thức sản phẩm cho nhân viên không chỉ giúp họ làm việc hiệu quả hơn mà còn cho thấy sự quan tâm của công ty đến sự phát triển cá nhân của họ. Đặc biệt, việc xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng, minh bạch là giải pháp chiến lược. Khi nhân viên nhìn thấy con đường phát triển sự nghiệp của mình tại công ty, từ vị trí nhân viên kinh doanh lên giám sát, trưởng phòng, họ sẽ có động lực để cống hiến và gắn bó lâu dài. Sự công bằng trong đánh giá và cơ hội thăng tiến cho tất cả mọi người là nền tảng để xây dựng một môi trường làm việc lành mạnh.

4.1. Xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng cho nhân viên sales

Một lộ trình thăng tiến cụ thể là câu trả lời cho câu hỏi “Tương lai của tôi ở đây là gì?”. Trang Viên Sơn nên xây dựng các tiêu chí rõ ràng cho từng cấp bậc vị trí trong phòng kinh doanh. Các tiêu chí này có thể dựa trên thâm niên, kết quả doanh số, năng lực lãnh đạo và các kỹ năng mềm. Việc công khai lộ trình này sẽ giúp nhân viên tự đặt mục tiêu phấn đấu và thấy được sự đầu tư của mình vào công việc sẽ mang lại kết quả xứng đáng trong tương lai. Đây là một trong những yếu tố then chốt để giữ chân nhân viên sales tài năng.

4.2. Tăng cường đào tạo đội ngũ bán hàng và phát triển kỹ năng

Đầu tư vào con người là đầu tư sinh lời nhất. Công ty cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo đội ngũ bán hàng để cập nhật kiến thức sản phẩm, thị trường và nâng cao kỹ năng bán hàng. Các buổi đào tạo có thể do chuyên gia bên ngoài hoặc do chính các quản lý, nhân viên kinh doanh xuất sắc trong công ty chia sẻ kinh nghiệm. Việc được học hỏi và phát triển liên tục sẽ giúp nhân viên tự tin hơn, làm việc hiệu quả hơn và cảm thấy được doanh nghiệp trân trọng, từ đó gia tăng sự gắn kết.

4.3. Nâng cao tinh thần đồng đội và gắn kết nhân viên

Môi trường làm việc tích cực được xây dựng trên nền tảng tinh thần đồng đội. Ban lãnh đạo cần khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ thay vì cạnh tranh không lành mạnh giữa các nhân viên. Các hoạt động tập thể, các buổi gặp mặt không chính thức sẽ giúp các thành viên hiểu nhau hơn, tạo ra sự gắn kết nhân viên một cách tự nhiên. Khi nhân viên cảm thấy mình là một phần của tập thể vững mạnh, họ sẽ có thêm động lực để cùng nhau vượt qua khó khăn và hoàn thành mục tiêu chung.

V. Phân tích thực tiễn công tác tạo động lực tại Trang Viên Sơn

Nghiên cứu thực tiễn tại Công ty Cổ phần Trang Viên Sơn cung cấp một cái nhìn toàn diện về công tác tạo động lực. Dữ liệu từ năm 2011-2013 cho thấy quy mô lực lượng bán hàng của công ty tăng đều qua các năm, từ 12 người năm 2011 lên 21 người năm 2013, phản ánh sự mở rộng hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, kết cấu nhân sự cho thấy đây là một đội ngũ trẻ, với độ tuổi chủ yếu từ 26-30. Đây vừa là thế mạnh về sự năng động, nhiệt huyết, vừa là thách thức trong việc đáp ứng kỳ vọng về sự phát triển và lộ trình thăng tiến. Về các biện pháp tài chính, bảng lương và định mức thưởng đã được công ty áp dụng. Chẳng hạn, Bảng 2.5 trong luận văn gốc cho thấy các mức thưởng được quy định rõ ràng dựa trên doanh số đạt được. Tuy nhiên, khảo sát về mức độ hài lòng cho thấy các chính sách này vẫn cần được cải thiện để tăng tính cạnh tranh. Về các biện pháp phi tài chính, mức độ hài lòng của nhân viên về môi trường làm việc và công việc được thể hiện qua các biểu đồ khảo sát. Kết quả cho thấy, văn hóa doanh nghiệp và mối quan hệ đồng nghiệp được đánh giá tương đối tốt, tạo nên tinh thần đồng đội. Dù vậy, vẫn còn những điểm yếu liên quan đến việc thiếu cơ hội thăng tiến rõ ràng và áp lực công việc sales cao. Những phân tích này là cơ sở quan trọng để công ty nhận diện ưu điểm cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục, từ đó xây dựng một chiến lược tạo động lực cho lực lượng bán hàng hiệu quả và bền vững hơn.

5.1. Đánh giá hiệu quả từ các chính sách khen thưởng hiện tại

Các chính sách khen thưởng nhân viên kinh doanh hiện tại của Trang Viên Sơn, dù đã được triển khai, nhưng hiệu quả chưa đạt mức tối đa. Việc khen thưởng chủ yếu dựa vào mục tiêu doanh số cuối kỳ có thể bỏ qua những nỗ lực trong quá trình hoặc các đóng góp khác như phát triển khách hàng mới, chăm sóc khách hàng cũ. Để nâng cao hiệu quả, công ty cần đa dạng hóa tiêu chí khen thưởng và đảm bảo sự công nhận diễn ra kịp thời, liên tục, tạo ra hiệu ứng khích lệ mạnh mẽ hơn trong toàn đội ngũ.

5.2. Mức độ hài lòng của nhân viên về văn hóa doanh nghiệp

Khảo sát cho thấy nhân viên đánh giá cao môi trường làm việc thân thiện và tinh thần đồng đội tại công ty. Đây là một điểm sáng trong văn hóa doanh nghiệp của Trang Viên Sơn. Yếu tố này giúp giảm bớt căng thẳng và tăng cường sự gắn kết nhân viên. Tuy nhiên, để văn hóa này thực sự trở thành một công cụ tạo động lực mạnh mẽ, cần có sự tham gia tích cực hơn từ cấp quản lý trong việc lắng nghe, ghi nhận và truyền cảm hứng cho nhân viên, biến môi trường làm việc không chỉ thân thiện mà còn đầy thử thách và cơ hội phát triển.

VI. Lộ trình phát triển động lực cho lực lượng bán hàng tương lai

Để hoàn thiện công tác tạo động lực cho lực lượng bán hàng Trang Viên Sơn, một lộ trình phát triển dài hạn và có hệ thống là điều cần thiết. Tương lai của công tác này không chỉ dừng lại ở việc vá các lỗ hổng hiện tại mà phải hướng tới xây dựng một hệ sinh thái toàn diện, nơi động lực được nuôi dưỡng một cách tự nhiên và bền vững. Trước hết, công ty cần xây dựng một quy trình tạo động lực chuẩn hóa, bắt đầu từ việc xác định, phân loại nhu cầu của nhân viên, đến lập kế hoạch, triển khai và đánh giá liên tục. Các giải pháp phải mang tính đồng bộ, kết hợp hài hòa giữa đãi ngộ tài chính và phi tài chính. Cụ thể, cần tái cấu trúc chính sách hoa hồng và hệ thống lương thưởng để đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng. Song song đó, việc thiết kế một lộ trình thăng tiến khoa học, hợp lý là nhiệm vụ chiến lược. Sơ đồ 3.1 trong tài liệu gốc đã đề xuất một lộ trình công danh cụ thể, đây là một gợi ý quý báu mà Trang Viên Sơn có thể tham khảo và áp dụng. Tương lai cũng đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào đào tạo đội ngũ bán hàng, không chỉ về kỹ năng bán hàng mà còn về kỹ năng mềm và tư duy chiến lược. Cuối cùng, vai trò của người lãnh đạo trong việc truyền cảm hứng và xây dựng văn hóa doanh nghiệp sẽ ngày càng quan trọng. Một chiến lược tạo động lực thành công sẽ giúp Trang Viên Sơn không chỉ đạt được mục tiêu doanh số mà còn xây dựng được một đội ngũ bán hàng tinh nhuệ, trung thành, sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách.

6.1. Xây dựng quy trình tạo động lực chuyên nghiệp và hệ thống

Tương lai đòi hỏi một cách tiếp cận bài bản hơn. Trang Viên Sơn cần xây dựng một quy trình tạo động lực gồm 5 bước: (1) Xác định nhu cầu của nhân viên, (2) Phân loại và ưu tiên nhu cầu, (3) Lập chương trình tạo động lực tổng thể, (4) Triển khai và truyền thông chính sách, (5) Kiểm soát, đánh giá và điều chỉnh. Quy trình này sẽ đảm bảo các hoạt động được thực hiện một cách nhất quán, có mục tiêu rõ ràng và mang lại hiệu quả cao nhất, tránh tình trạng chính sách rời rạc, thiếu hiệu quả như hiện tại.

6.2. Tầm nhìn dài hạn về giữ chân nhân viên sales và phát triển nhân tài

Chiến lược giữ chân nhân viên sales không phải là câu chuyện ngày một ngày hai. Tầm nhìn dài hạn của công ty là xây dựng Trang Viên Sơn trở thành nơi làm việc lý tưởng cho nhân viên kinh doanh. Điều này đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo trong việc liên tục cải thiện môi trường làm việc, tạo cơ hội phát triển công bằng, và xây dựng các chính sách đãi ngộ nhân viên toàn diện. Khi đó, công ty sẽ không chỉ giữ được người tài mà còn thu hút được những nhân tài mới, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ động lực cho lực lượng bán hàng tại công ty cổ phần trang viên sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về tạo động lực làm việc cho lực lượng bán hàng trong doanh nghiệp thương mại. Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng công tác tạo động lực cho lực lượng bán hàng tại công ty cổ phần Trang Viên Sơn. Chương 3: Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực cho lực lượng bán hàng tại công ty cổ phần Trang Viên Sơn. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO LỰC LƢỢNG BÁN HÀNG TRONG DOANH NGHIỆP THƢƠNG MẠI 1.

Một số khái niệm cơ bản liên quan đến công tác tạo động lực làm việc cho lực lƣợng bán hàng trong doanh nghiệp thƣơng mại  Khái niệm quản trị nhân lực: - “Quản trị nhân lực là tổng hợp những hoạt động quản trị liên quan đến việc tạo ra, duy trì, phát triển và sử dụng có hiệu quả yếu tố con người trong tổ chức nhằm đạt được mục tiêu chung của doanh nghiệp”. - Theo Vũ Thùy Dương & Hoàng Văn Hải, Giáo trình Quản trị nhân lực, NXB Thống kê, 2006. - “Quản trị nhân lực là tất cả các hoạt động của một tổ chức để thu hút, xây dựng, phát triển, sử dụng, đánh giá, bảo toàn và giữ gìn một lực lượng lao động phù hợp với yêu cầu công việc của tổ chức cả về mặt số lượng và chất lượng”. – Theo Nguyễn Văn Điềm & Nguyễn Ngọc Quân, Giáo trình Quản trị nhân lực, NXB Đại học Kinh tế quốc dân, 2007.

 Đãi ngộ nhân sự: Đãi ngộ nhân sự là quá trình chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của người lao động có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao qua đó góp phần hoàn thành mục tiêu của doanh nghiệp. Đãi ngộ nhân sự có hai hình thức: đãi ngộ tài chính và đãi ngộ phi tài chính, trong đó: - Đãi ngộ tài chính trong doanh nghiệp là hình thức đãi ngộ được thực hiện bằng các công cụ tài chính, bao gồm nhiều loại khác nhau như: tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp, các phúc lợi, trợ cấp, cổ phần,…hay cụ thể hơn là đãi ngộ tài chính chăm lo đời sống vật chất của người lao động thông qua các công cụ bằng tiền. - Đãi ngộ phi tài chính thực chất là quá trình chăm lo đời sống tinh thần của người lao động thông qua các công cụ không phải tiền bạc. Đãi ngộ phi tài chính 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com bao gồm hai hình thức thức: đãi ngộ thông qua công việc và đãi ngộ thông qua môi trường làm việc.

Những nhu cầu đời sống tinh thần cho người lao động rất phong phú, đa dạng và ngày càng đòi hỏi được nâng cao như: niềm vui trong công việc, sự hứng thú, say mê, được đối xử công bằng, được tôn trọng, được giao tiếp với mọi người, đồng nghiệp…  Động lực Lao động và Tạo động lực lao động * Động lực lao động: Có nhiều cách hiểu về động lực nói chung và động lực lao động nói riêng của con người: - Theo Maier và Lawler (1975): Động lực là sự khao khát và tự nguyện của mỗi cá nhân. - Theo Kreitler (1995): Động lực là một quá trình tâm lý mà nó định hướng các hành vi cá nhân theo mục đích nhất định. - Theo Heggins (1994): Động lực là lực đẩy từ bên trong cá nhân để đáp ứng các nhu cầu chưa được thỏa mãn. - Theo Bedeian (1993): Động lực là sự cố gắng để đạt được mục tiêu.

- Theo các tác giả Nguyễn Đức Xuân và Vũ Đức Đán (1994): Động cơ (hay động lực thúc đẩy) là sự phản ánh thế giới khách quan vào trong bộ óc người, nó (hình ảnh tâm lý của động cơ) thúc đẩy con người hoạt động theo mục tiêu nhất định, nhằm làm thỏa mãn những nhu cầu, tình cảm của con người. - Theo tác giả Vũ Thị Uyên (2005): Động lực là sự khao khát và tự nguyện của mỗi cá nhân nhằm phát huy mọi nỗ lực để hướng bản thân đạt được mục tiêu của cá nhân và mục tiêu của tổ chức. Qua các khái niệm trên, có thể thấy Động lực của con người có liên quan đến: Thứ nhất, Nhu cầu cá nhân, nếu không có nhu cầu thì không thể có động cơ thúc đẩy, động lực chỉ xuất hiện khi hình thành nhu cầu, bao gồm cả nhu cầu vật chất và nhu cầu tinh thần (theo lý thuyết thứ bậc nhu cầu của Maslow – 1943). Thứ hai, Hoạt động tình cảm.

Tình cảm của con người là một trong những hoạt động tâm lý căn bản, ảnh hưởng một cách trực tiếp và sâu sắc đến mục đích và hành 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vi để đạt mục đích của con người. Trong động lực, tình cảm được thể hiện ở sự tự nguyện, tự giác, lòng say mê, ước mơ, lý tưởng… của con người. Chính những yếu tố này đã tạo ra sự khác biệt giữa động cơ thúc đẩy của con người với con vật. Thứ ba, Mục đích và Mục tiêu.

Đây là những yếu tố quyết định mức độ động lực của con người, bao gồm mục đích, mục tiêu cá nhân và tổ chức, gắn liền với mức độ thỏa mãn nhu cầu cá nhân và tổ chức, phản ánh các lợi ích cần đạt được của các đối tượng trên. Mục đích và mục tiêu càng rõ ràng, cụ thể, có tính hiện thực cao để thỏa mãn nhu cầu thì động lực càng lớn và ngược lại. Thứ tư, Môi trường sống và làm việc. Đây là yếu tố có thể hình thành và làm thay đổi nhu cầu, mục tiêu và hành động để đạt mục tiêu, thỏa mãn nhu cầu của con người.

Động lực của con người luôn đặt trong môi trường cụ thể mà con người đang sống và làm việc. Thứ năm, Sự cố gắng, nỗ lực của bản thân. Đây là yếu tố phản ánh hoạt động lý trí của con người, tính chủ quan của họ trong việc tạo ra và phát huy “lực đẩy” từ bên trong để đạt mục tiêu qua các hành động cụ thể. Động lực nói chung và động lực lao động nói riêng có vai trò vô cùng quan trọng, được thể hiện qua mô hình về kết quả thực hiện công việc của mỗi cá nhân, do Maier và Lawler đưa ra (1973) như sau: Kết quả thực hiện công việc = Khả năng x Động lực Khả năng = Khả năng bẩm sinh x Đào tạo x Nguồn lực Động lực = Khao khát x Tự nguyện Qua mô hình trên cho thấy: Động lực có tác động rất lớn đến thực hiện công việc của mỗi cá nhân.

Động lực càng lớn thì kết quả thực hiện công việc càng cao và ngược lại, nó giải thích việc tại sao có những cá nhân có trình độ chuyên môn, năng lực làm việc cao nhưng kết quả công việc lại thấp hơn kỳ vọng của tổ chức, bởi người đó không có động lực làm việc, hoặc động lực làm việc yếu. Chính vì vậy, việc tạo động lực cho người lao động có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc tạo ra kết quả thực hiện công việc cũng như mục tiêu của mỗi cá nhân và tổ chức. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Để tạo động lực cho người lao động, trước hết phải thấy được các yếu tố ảnh hưởng đến động lực của họ. * Tạo động lực lao động: Qua phân tích khái niệm và các yếu tố ảnh hưởng đến động lực của con người nói chung và và người lao động nói riêng như trên, có thể thấy trong mỗi con người hay người lao động luôn tồn tại động cơ cá nhân và động lực thúc đẩy xuất phát từ những nhu cầu tự thân.

Tuy nhiên, động lực cá nhân ở mỗi người mới chỉ dừng lại ở dạng tiềm năng, vì vậy muốn động lực của họ được gia tăng và phát huy đến mức cao nhất thì cần phải có những tác động từ các yếu tố chủ quan và khách quan. Trong quá trình lao động, con người luôn nhận thức được rằng: muốn thỏa mãn nhu cầu thì cần phải hành động để “giành lấy” hoặc “chiếm đoạt” được các đối tượng để thỏa mãn nhu cầu theo kiểu “Đói bụng thì đầu gối phải bò”. Nói cách khác, từ những thiếu thốn của bản thân (nhu cầu), trong mỗi người sẽ xuất hiện những thôi thúc (những thiếu thốn có định hướng), thúc đẩy họ phải hành động (Làm gì? Làm như thế nào?) để đạt được mục tiêu (làm giảm nhẹ nhu cầu, giảm bớt sự thôi thúc). Tất cả những yếu tố nêu trên và mối quan hệ giữa chúng cho thấy động lực của con người mang tính chủ quan, tự thân và do quy luật tự nhiên (sự sinh tồn, phát triển của con người và xã hội loài người) chi phối và quy định.

Song vấn đề là ở chỗ: Con người (hay người lao động) luôn hành động có ý thức và tình cảm, có lý trí và mục tiêu, chịu sự tác động rất lớn của ngoại cảnh, của môi trường sống và làm việc, vì vậy, có thể tạo ra và phát huy động lực ở mỗi con người bằng những tác động đến ý thức, tình cảm, lý trí và cả nhu cầu của họ. Từ đó có thể hiểu: Tạo động lực là một quá trình sử dụng những tác động tới con người, làm cho họ phát huy cao nhất mọi nỗ lực cá nhân để đạt được các mục tiêu. Đối với người lao động trong các tổ chức, tạo động lực là quá trình vận dụng hệ thống các chính sách, biện pháp, công cụ để tác động vào người lao động nhằm làm cho họ duy trì và phát huy động lực trong công việc, thúc đẩy họ hài lòng hơn với công việc, mong muốn đạt được các mục tiêu của cá nhân và tổ chức.  Khái niệm lực lượng bán hàng Lực lượng bán hàng của doanh nghiệp bao gồm những cá nhân, tổ chức tham gia trực tiếp vào quá trình bán hàng của doanh nghiệp.

Lực lượng bán hàng là lực 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lượng chủ yếu thực hiện các kế hoạch và mục tiêu bán hàng của doanh nghiệp, là cầu nối cơ bản nhất giữa doanh nghiệp với khách hàng. Lực lượng bán hàng của doanh nghiệp được chia thành hai loại: lực lượng bán hàng thuộc biên chế của doanh nghiệp (cơ hữu); các đại lý, đại diện, cộng tác viên bán hàng không thuộc biên chế của doanh nghiệp. Tuy nhiên, rất nhiều doanh nghiệp tổ chức lực lượng bán hàng hỗn hợp bao gồm cả lực lượng cơ hữu và các đại lý, đại diện và cộng tác viên. a) Lực lượng bán hàng thuộc biên chế Lực lượng bán hàng thuộc biên chế bao gồm tất cả những người lao động của doanh nghiệp có trách nhiệm trực tiếp đến hoạt động bán hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ