Nghiên cứu tác động của đòn bẩy tài chính đến dòng tiền tự do - Luận văn ThS Nguyễn Thị Bích Liên

Luận văn ThS nghiên cứu tác động của đòn bẩy tài chính đến dòng tiền tự do của các công ty niêm yết tại TP.HCM. Phân tích chuyên sâu, số liệu thực tế.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

ABSTRACT

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa của đề tài

1.7. Kết cấu luận văn

2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

2.1. lý thuyết đánh đổi

2.2. Lý thuyết trật tư phân hạng

2.3. Lý thuyết dòng tiền

2.3.1. Khái niệm dòng tiền

2.3.2. Các bộ phận cấu thành dòng tiền

2.3.3. Dòng tiền giữa công ty và thị trường tài chính

2.4. Lý thuyết dòng tiền tự do

2.5. Lý thuyết chi phí đại diện

2.5.1. Các mối quan hệ đại diện

2.6. Đòn bẩy tài chính

2.7. Tính thanh khoản

2.8. Các nghiên cứu trước

2.9. Các yếu tố được sử dụng làm đòn bẩy tác động đến dòng tiền tự do

2.9.1. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu

2.9.2. Tỷ lệ nợ dài hạn

2.9.3. Quy mô công ty

2.9.4. Quyền sở hữu quản lý

2.9.5. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA)

2.9.6. Chi trả cổ tức

3. CHƯƠNG III: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.3. Phương pháp xử lý dữ liệu

3.4. Mô hình nghiên cứu

3.5. Mô tả các biến trong mô hình và phương pháp đo lường

3.5.1. Biến phụ thuộc (FCF): Dòng tiền tự do

3.5.2. Các Biến độc lập

3.5.2.1. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E)
3.5.2.2. Tỷ lệ nợ dài hạn (LTDR)

3.5.3. Biến kiểm soát

3.5.3.1. Quy mô doanh nghiệp (SIZE)
3.5.3.2. Tỷ lệ quyền sở hữu quản lý (MGR)
3.5.3.3. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (Return on Asset - ROA)
3.5.3.4. Chi trả cổ tức (Dividend)

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân tích thống kê mô tả giữa các biến trong mô hình

4.2. Phân tích tương quan Peason giữa các biến

4.3. Kiểm tra đa cộng tuyến

4.4. Hồi quy tuyến tính các biến trong mô hình

4.5. Kiểm định phương sai thay đổi và tự tương quan

4.6. Phân tích kết quả hồi quy sau hiệu chỉnh

4.6.1. Tỷ lệ nợ trên vốn chù sở hữu

4.6.2. Tỷ lệ nợ dài hạn

4.6.3. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản

5. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN

5.1. Giải pháp gợi ý

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Bí quyết quản trị Đòn bẩy tài chính và dòng tiền tự do

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, việc hiểu rõ và vận dụng hiệu quả các công cụ tài chính là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Đòn bẩy tài chínhdòng tiền tự do (Free Cash Flow - FCF) là hai khái niệm trung tâm trong tài chính doanh nghiệp, quyết định đến khả năng tăng trưởng và giá trị doanh nghiệp. Nghiên cứu thực hiện tại các doanh nghiệp niêm yết HOSE cho thấy một mối liên hệ mật thiết, phức tạp giữa cách doanh nghiệp sử dụng nợ vay và lượng tiền mặt thực sự tạo ra. Phân tích này không chỉ cung cấp một cái nhìn học thuật sâu sắc mà còn mang lại những bài học thực tiễn về quản trị dòng tiền và tối ưu hóa cơ cấu vốn. Việc nắm vững mối quan hệ này giúp các nhà quản trị đưa ra quyết định đầu tư và tài trợ sáng suốt, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi ích cho cổ đông. Đây là nền tảng để xây dựng một chiến lược tài chính bền vững trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

1.1. Hiểu đúng về đòn bẩy tài chính và cơ cấu vốn tối ưu

Đòn bẩy tài chính là việc doanh nghiệp sử dụng vốn vay (nợ) bên cạnh vốn chủ sở hữu để tài trợ cho tài sản. Mục tiêu chính là khuếch đại tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Khi lợi nhuận tạo ra từ tài sản lớn hơn chi phí sử dụng vốn vay, các cổ đông sẽ được hưởng lợi. Tuy nhiên, việc sử dụng đòn bẩy cũng làm gia tăng rủi ro tài chính. Một cơ cấu vốn tối ưu, theo lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory), là điểm cân bằng giữa lợi ích từ tấm chắn thuế của nợ vay và chi phí kiệt quệ tài chính tiềm ẩn. Các chỉ số quan trọng để đo lường mức độ đòn bẩy bao gồm tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) và tỷ lệ nợ trên tổng tài sản. Việc xác định một cơ cấu vốn hợp lý đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về ngành nghề kinh doanh, sự ổn định của dòng tiền và khả năng chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp.

1.2. Khái niệm và cách tính dòng tiền tự do Free Cash Flow

Dòng tiền tự do (FCF) là thước đo sức khỏe tài chính thực sự của một doanh nghiệp. Nó thể hiện lượng tiền mặt còn lại sau khi đã chi trả cho các chi phí hoạt động và các khoản chi tiêu vốn (CAPEX) cần thiết để duy trì và mở rộng hoạt động. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Liên (2015), FCF được tính dựa trên thu nhập hoạt động trước khấu hao và tổng tài sản. Cụ thể, FCF cho thấy khả năng tạo ra tiền của doanh nghiệp mà không cần phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài. Thông tin này được trích xuất chủ yếu từ báo cáo lưu chuyển tiền tệ, phản ánh dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO). Một FCF dương và ổn định cho thấy doanh nghiệp có hiệu quả hoạt động kinh doanh tốt và đủ nguồn lực để trả nợ, chia cổ tức, hoặc tái đầu tư vào các cơ hội mới.

1.3. Vì sao FCF là chỉ số quan trọng hơn lợi nhuận kế toán

Lợi nhuận kế toán có thể bị ảnh hưởng bởi các phương pháp hạch toán (ví dụ như khấu hao) và các khoản mục phi tiền mặt. Ngược lại, FCF tập trung vào tiền mặt thực tế – yếu tố cốt lõi cho sự tồn tại và phát triển. Jensen (1986) trong lý thuyết dòng tiền tự do đã nhấn mạnh rằng, FCF là nguồn lực mà nhà quản lý có toàn quyền quyết định phân bổ. Một lượng FCF dồi dào có thể được dùng để nâng cao giá trị doanh nghiệp thông qua việc thâu tóm, phát triển sản phẩm mới hoặc giảm nợ. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến các vấn đề về chi phí đại diện nếu không được quản lý chặt chẽ. Do đó, các nhà đầu tư thường xem FCF là một chỉ báo đáng tin cậy hơn về khả năng tạo ra giá trị dài hạn của công ty so với lợi nhuận ròng.

II. Thách thức quản lý Rủi ro tài chính từ dòng tiền tự do

Mặc dù dòng tiền tự do là một chỉ báo tích cực, việc quản lý một lượng lớn FCF lại đặt ra những thách thức không nhỏ. Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Theory) chỉ ra rằng, khi có quá nhiều tiền mặt nhàn rỗi, lợi ích của nhà quản lý có thể không còn đồng nhất với lợi ích của cổ đông. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng tại các công ty có sự tách biệt rõ ràng giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát. Nhà quản lý có thể có xu hướng đầu tư vào các dự án không hiệu quả để mở rộng quy mô đế chế của mình, thay vì hoàn trả tiền cho cổ đông. Đòn bẩy tài chính nổi lên như một cơ chế kỷ luật. Bằng cách tạo ra nghĩa vụ trả nợ cố định, nợ vay buộc ban lãnh đạo phải tập trung vào việc tạo ra dòng tiền ổn định và sử dụng vốn một cách cẩn trọng hơn. Việc phân tích báo cáo tài chính để nhận diện các dấu hiệu lạm dụng FCF là một kỹ năng quan trọng cho nhà đầu tư.

2.1. Lý thuyết chi phí đại diện và xung đột lợi ích cố hữu

Lý thuyết chi phí đại diện, được phát triển bởi Jensen và Meckling (1976), mô tả xung đột lợi ích tiềm tàng giữa người ủy thác (cổ đông) và người đại diện (nhà quản lý). Cổ đông muốn tối đa hóa giá trị cổ phần, trong khi nhà quản lý có thể theo đuổi các mục tiêu cá nhân như quyền lực, an toàn công việc, hoặc các lợi ích riêng. Chi phí đại diện là tổng hợp các chi phí giám sát (thuê kiểm toán), chi phí giao kèo (thưởng cho nhà quản lý) và tổn thất lợi ích (do các quyết định không tối ưu). Một lượng lớn dòng tiền tự do sẽ làm trầm trọng thêm vấn đề này, vì nó cho phép nhà quản lý tài trợ cho các dự án mà không cần phải thông qua sự giám sát chặt chẽ của thị trường vốn bên ngoài.

2.2. Dấu hiệu lạm dụng FCF trong các quyết định đầu tư

Một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất của việc lạm dụng FCF là xu hướng đầu tư quá mức (over-investment). Doanh nghiệp có thể liên tục đổ tiền vào các dự án có giá trị hiện tại ròng (NPV) âm hoặc cận biên, chỉ để mở rộng quy mô thay vì tăng hiệu quả hoạt động kinh doanh. Các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) được trả giá quá cao cũng là một biểu hiện phổ biến. Nhà đầu tư có thể nhận diện nguy cơ này thông qua việc phân tích tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA). Nếu ROA liên tục giảm trong khi công ty vẫn đẩy mạnh chi tiêu vốn (CAPEX) từ nguồn FCF dồi dào, đó có thể là một tín hiệu cảnh báo về việc quản trị yếu kém và lạm dụng nguồn tiền của cổ đông.

III. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm tác động của đòn bẩy

Để làm rõ tác động của đòn bẩy tài chính đến dòng tiền tự do, nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Liên (2015) đã tiến hành một phân tích định lượng toàn diện. Phương pháp này dựa trên dữ liệu thực tế từ các doanh nghiệp niêm yết HOSE trong giai đoạn 2010-2013, đảm bảo tính khách quan và phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam. Việc sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (panel data) cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù không đổi theo thời gian của từng doanh nghiệp, từ đó mang lại kết quả ước lượng chính xác và đáng tin cậy hơn. Các biến số được lựa chọn cẩn thận, dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó trên thế giới. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa mối quan hệ giữa các quyết sách tài chính và kết quả hoạt động, cung cấp bằng chứng khoa học cho các nhà quản trị và nhà đầu tư.

3.1. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng áp dụng cho doanh nghiệp HOSE

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng của 80 công ty phi tài chính niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) trong 4 năm (2010-2013), tạo thành một tập dữ liệu gồm 320 quan sát. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng được chọn vì nó có khả năng xử lý tính không đồng nhất giữa các doanh nghiệp và giảm thiểu các vấn đề sai số có thể phát sinh trong phân tích chuỗi thời gian hoặc dữ liệu chéo đơn thuần. Mô hình được ước lượng bằng phần mềm Stata 12, một công cụ thống kê mạnh mẽ trong nghiên cứu kinh tế lượng. Biến phụ thuộc là dòng tiền tự do (FCF), trong khi các biến độc lập bao gồm các chỉ số đo lường đòn bẩy tài chính và các biến kiểm soát khác.

3.2. Thu thập và xử lý dữ liệu từ các báo cáo tài chính

Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán hàng năm của các công ty. Quá trình này bao gồm việc trích xuất các thông tin cần thiết từ bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Các chỉ số tài chính như tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ dài hạn, quy mô công ty (logarit của tổng tài sản), lợi nhuận, Tobin’s Q, ROA, và chính sách cổ tức được tính toán một cách nhất quán. Dữ liệu sau đó được làm sạch và xử lý để đảm bảo tính chính xác và sẵn sàng cho việc phân tích hồi quy, loại bỏ các công ty tài chính và các doanh nghiệp không có đủ dữ liệu trong suốt giai đoạn nghiên cứu.

IV. Kết quả phân tích định lượng tại các doanh nghiệp TP

Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp những phát hiện quan trọng về mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chínhdòng tiền tự do tại thị trường Việt Nam. Phân tích không chỉ xác nhận một số giả thuyết từ lý thuyết tài chính cổ điển mà còn hé lộ những đặc thù riêng của các doanh nghiệp niêm yết HOSE. Đáng chú ý, các loại nợ khác nhau (ngắn hạn và dài hạn) dường như có tác động trái ngược lên FCF. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét chi tiết cơ cấu vốn thay vì chỉ nhìn vào tổng nợ. Hơn nữa, các chỉ số về cơ hội tăng trưởng và hiệu quả sử dụng tài sản cũng cho thấy sự ảnh hưởng mạnh mẽ đến khả năng tạo tiền của doanh nghiệp. Những phát hiện này cung cấp một cơ sở dữ liệu quý giá cho việc hoạch định chiến lược tài chính doanh nghiệp.

4.1. Tác động âm của tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu D E

Một trong những kết quả nổi bật nhất của nghiên cứu là mối tương quan âm có ý nghĩa thống kê giữa tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E)dòng tiền tự do. Điều này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết của Jensen (1986), cho rằng nợ hoạt động như một cơ chế kỷ luật. Khi D/E tăng, doanh nghiệp phải dành một phần lớn dòng tiền để thực hiện nghĩa vụ trả lãi và gốc vay, tức là khả năng thanh toán lãi vay được ưu tiên. Điều này làm giảm lượng tiền mặt nhàn rỗi dưới quyền kiểm soát của ban lãnh đạo, từ đó hạn chế các chi tiêu tùy ý và buộc họ phải tập trung vào các dự án có hiệu quả cao. Kết quả này cho thấy việc sử dụng nợ một cách hợp lý có thể giúp giảm thiểu chi phí đại diện.

4.2. Tương quan dương của nợ dài hạn Tobin s Q và ROA

Trái ngược với D/E, nghiên cứu lại tìm thấy mối tương quan dương giữa tỷ lệ nợ dài hạn và FCF. Điều này có thể được lý giải rằng các doanh nghiệp có khả năng tiếp cận nguồn vốn vay dài hạn thường là những công ty có uy tín và triển vọng tăng trưởng tốt, cho phép họ tạo ra nhiều dòng tiền hơn. Bên cạnh đó, Tobin's Q (đại diện cho cơ hội tăng trưởng) và ROA (Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản) cũng có tác động dương mạnh mẽ đến FCF. Những doanh nghiệp có cơ hội đầu tư hấp dẫn và sử dụng tài sản hiệu quả tự nhiên sẽ tạo ra lượng tiền mặt dồi dào hơn. Điều này khẳng định rằng hiệu quả hoạt động kinh doanh là yếu tố nền tảng quyết định sức mạnh tài chính của công ty.

4.3. Các yếu tố không có ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu

Thật thú vị, nghiên cứu không tìm thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa dòng tiền tự do và các biến như quy mô công ty, lợi nhuận, quyền sở hữu của ban quản lý và chính sách chi trả cổ tức trong mẫu dữ liệu tại TP.HCM. Điều này có thể cho thấy trong giai đoạn 2010-2013, các yếu tố này không phải là động lực chính quyết định đến lượng FCF. Chẳng hạn, một công ty lớn không nhất thiết tạo ra nhiều FCF hơn một công ty nhỏ nhưng hoạt động hiệu quả. Kết quả này gợi ý rằng các nhà phân tích cần tập trung nhiều hơn vào cấu trúc nợ và hiệu quả sử dụng tài sản thay vì chỉ dựa vào các chỉ số bề mặt như quy mô hay lợi nhuận kế toán.

V. Giải pháp tối ưu cơ cấu vốn và quản trị dòng tiền hiệu quả

Từ những kết quả phân tích, các giải pháp thực tiễn có thể được rút ra cho nhà quản trị tại các doanh nghiệp Việt Nam. Việc tối ưu hóa cơ cấu vốn không phải là một bài toán một lời giải, mà đòi hỏi sự linh hoạt và cân nhắc kỹ lưỡng. Đòn bẩy tài chính nên được xem như một con dao hai lưỡi: vừa là công cụ khuếch đại lợi nhuận, vừa là cơ chế giám sát hiệu quả. Chìa khóa nằm ở việc duy trì một tỷ lệ nợ hợp lý để giữ kỷ luật tài chính mà không đẩy doanh nghiệp vào tình trạng rủi ro tài chính quá mức. Đồng thời, quản trị dòng tiền cần tập trung vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động cốt lõi, đảm bảo rằng dòng tiền tự do được tạo ra sẽ được tái đầu tư vào các dự án thực sự gia tăng giá trị doanh nghiệp, mang lại lợi ích bền vững cho tất cả các bên liên quan.

5.1. Sử dụng nợ như một công cụ giám sát và tạo ra kỷ luật

Thay vì né tránh nợ, các nhà quản trị nên chủ động sử dụng nó như một công cụ chiến lược. Việc duy trì một mức tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu hợp lý sẽ tạo áp lực tích cực, buộc ban lãnh đạo phải lựa chọn các dự án đầu tư một cách cẩn trọng và hiệu quả hơn. Các khoản thanh toán lãi vay định kỳ hoạt động như một cơ chế tự động rút bớt tiền mặt dư thừa ra khỏi công ty, giảm thiểu nguy cơ chi tiêu lãng phí. Đặc biệt, nợ ngân hàng thường đi kèm với các điều khoản giám sát từ phía chủ nợ, bổ sung thêm một lớp kiểm soát bên ngoài đối với hoạt động của doanh nghiệp, qua đó bảo vệ lợi ích của cổ đông.

5.2. Cân bằng giữa ROE và ROA trong các quyết định tài chính

Nhà quản trị thường bị áp lực phải tối đa hóa ROE (Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu), và đòn bẩy tài chính là cách nhanh nhất để làm điều này. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của ROA (Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản). Một doanh nghiệp bền vững cần tập trung vào việc cải thiện ROA trước tiên, tức là nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản trong hoạt động kinh doanh chính. Chỉ khi có một nền tảng ROA vững chắc, việc sử dụng đòn bẩy để khuếch đại thành ROE mới thực sự an toàn và hiệu quả. Việc theo đuổi ROE bằng mọi giá mà bỏ qua ROA có thể dẫn đến rủi ro vỡ nợ khi chu kỳ kinh doanh đi xuống.

5.3. Hướng nghiên cứu tương lai trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới cho các phân tích sâu hơn về thị trường chứng khoán Việt Nam. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khung thời gian để bao quát các chu kỳ kinh tế khác nhau, hoặc so sánh tác động của đòn bẩy tài chính giữa các ngành công nghiệp đặc thù. Việc phân tích ảnh hưởng của các yếu tố quản trị công ty như cấu trúc hội đồng quản trị, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư tổ chức đến mối quan hệ giữa nợ và FCF cũng là một chủ đề hấp dẫn. Những nghiên cứu thực nghiệm này sẽ tiếp tục cung cấp những bằng chứng quan trọng, giúp hoàn thiện khung lý thuyết và hỗ trợ các quyết định thực tiễn trong môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác động của đòn bẩy tài chính đến dòng tiền tự do của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Mở đẩu Chương này tác giả giới thiệu chung về đề tài nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa c ủa đề tài nghiên cứu.  Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu tru7o1c download by : skknchat@gmail.com 4 Trong chương này tác giả trình bày cơ s ở lý thuyết, các nghiên cứu trước đây và các nhân tố được sử dụng làm đòn bẩy tác động dòng tiền tự do của các công ty, từ đó hình thành mô hình nghiên cứu và đề xuất các giả thuyết cho mô hình nghiên cứu.  Chương 3: phương pháp nghiên cứu Chương này trình bày quy trình nghiên cứu, dữ liệu nghiên cứu, mô hình nghiên cứu và đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu.  Chương 4: kết quả nghiên cứu Chương này sẽ bắt đầu với phần trình bày và phân tích các số liệu thống kê mô tả của nghiên cứ u.

Sau đó, phân tích tương quan đơn giữa các biến và phân tích hồi quy.  Chương 5: Kết luận Chương này ghi nhận những kết luận quan trọng từ đề tài nghiên cứu, đồng thời nêu lên những hạn chế và gợi ý hướng mở rộng cho đề tài nghiên cứu tiếp theo. download by : skknchat@gmail.com 5 CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC Trong chương này tác giả sẽ trình bày lý thuyết đánh đổi, lý thuyết trật tự phân hạng, lý thuyết về dòng tiền, đòn b ẩy tài chính, chi phí đại diện, tính thanh khoản trong các công ty. Đồng thời, chương hai cũng trình bày nh ững nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại các nước trên thế giới cũng như ở Việt Nam về tác động của đòn bẩy tài chính đến dòng tiền tự do và các kết quả thu được từ các nghiên cứu đó.

Từ các lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm được trình bày, tác giả tổng hợp lại rút ra các nhân tố tác động đến dòng tiền tự do của các công ty, sau đó xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu tác động của đòn bẩy tài chính đến dòng tiền tự do.1 Lý thuyết đánh đổi Lý thuyết đánh đổi (Myers, 1977) Cấu trúc vốn tối ưu liên quan tới việc đánh đổi giữa chi phí và lợi ích của doanh nghiệp. Tài trợ bằng vốn vay nợ tạo ra “lá chắn thuế” cho doanh nghiệp, đồng thời giảm mức độ phân tán các quyết định quản lý (đặc biệt với số lượng hạn chế cơ hội kinh doanh và đầu tư). Gánh nặng nợ, mặt khác, tạo áp lực với doanh nghiệp. Chi phí vay nợ có tác động đáng kể tới vận hành kinh doanh, thậm chí, dẫn tới đóng cửa doanh nghiệp.

Tài trợ từ vốn góp cổ phần không tạo ra chi phí sử dụng vốn cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, các cổ đông có thể can thiệp vào hoạt động điều hành doanh nghiệp. Kỳ vọng cao vào hiệu quả sản xuất kinh doanh của các nhà đầu tư cũng t ạo sức ép đáng kể cho đội ngũ quản lý. Lý thuyết trật tự phân hạng.

Lý thuyết trật tự phân hạng của Myers (1984) cho rằng, các công ty tài trợ cho các khoản đầu tư đầu tiên là lợi nhuận giữ lại, sau đó là vay nợ và cuối cùng là vốn chủ sở hữu. Mục đích thứ tự của việc tài trợ này là để tối thiểu hóa chi phí bất cân xứng thông tin và các chi phí tài chính khác. Lý thuyết này cho các rằng công ty không có các mức chi tiêu tiền mặt, thay vào đó tiền mặt được dùng như download by : skknchat@gmail.com 6 tấm đệm giữ lợi nhuận giữ lại và nhu cầu đầu tư. Vì v ậy, khi dòng tiền hoạt động hiện tại đủ để tài trợ cho đầu tư mới, công ty thực hiện trả nợ và tích lũy tiền mặt.

Khi lợi nhuận giữ lại không đủ cho đầu tư hiện tại, công ty sử dụng tiền mặt đã tích lũy và n ếu cần thiết thì sử dụng nợ. Theo lý thuyết trật tự phân hạng, nợ thường tăng lên khi đầu tư vượt quá lợi nhuận giữ lại và giảm xuống khi đầu tư ít hợn lợi nhuận giữ lại. Do đó, nắm giữ tiền đi theo tiến trình ngư ợc lại, nghĩa là nắm giữ tiền giảm xuống khi đầu tư vượt quá lợi nhuận giữ lại và nhiều thêm khi đầu tư ít hơn lợi nhuận giữ lại. Mối quan hệ giữ nắm giữ tiền, nợ và đầu tư cho thấy rằng có mối quan tương âm giữ đòn bẩy tài chính và việc nắm giữ tiền mặt.

Các công ty lớn thường gặt hái được nhiều thành công, vì vậy cần có dòng tiền tự do lớn để phục vụ cho đầu tư.3 Lý thuyết về dòng tiền 2.1 Khái niệm dòng tiền Dòng tiền (cas h flow) là một khái niệm chỉ sự di chuyển vào, ra của tiền trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp ở một giai đoạn cụ thể. Trong chuẩn mực kế toán số 24 (VAS) thì khái niệm Dòng tiền: Là luồng vào và luồng ra của tiền và tương đương tiền, không bao gồm chuyển dịch nội bộ giữa các khoản tiền và tương đương tiền trong doanh nghiệp.2 Các bộ phận cấu thành dòng tiền Có lẽ một trong các báo cáo quan trọng nhất mà có thể được tạo ra từ các báo cáo tài chính là dòng tiền thực tế của công ty. Một báo cáo kế toán chính thức nằm trong hệ thống báo cáo tài chính là báo cáo lưu chuyển tiền tệ giúp giải thích sự thay đổi trong kế toán tiền mặt và các khoản tương đương tiền. David Hiller et al (2012) xác định dòng tiền của một công ty đến hoặc đi vào ba lĩnh vực chính: các hoạt động kinh doanh, CF (O); các hoạt động đầu tư, CF (I) và các hoạt động tài chính, CF (F).

Giá trị tài sản của một công ty luôn bằng tổng giá trị của các khoản công nợ và giá trị vốn cổ phần, dòng tiền thuần trong một công ty trong một giai đoạn cụ thể là tổng của các luồng tiền phát sinh từ hoạt động, đầu tư và hoạt động tài chính. Một dòng tiền âm đại diện cho sự biến động tiền mặt của công ty. download by : skknchat@gmail.com 7 NCF = CF(O) + CF(I) + CF(F) * Dòng tiền từ hoạt dộng kinh doanh (CF(O): là tiền thuần cung cấp bởi các hoạt động kinh doanh.Theo chuẩn mực kế toán 24 ( VAS) thì : Dòng tiền phát sinh từ hoạt động kinh doanh là luồng tiền có liên quan đến các hoạt động tạo ra doanh thu chủ yếu của doanh nghiệp, nó cung cấp thông tin cơ bản để đánh giá khả n ăng tạo tiền của doanh nghiệp từ các hoạt động kinh doanh để trang trải các khoản nợ, duy trì các hoạt động, trả cổ tức và tiến hành các hoạt động đầu tư mới mà không cần đến các nguồn tài chính bên ngoài. Thông tin về các luồng tiền từ hoạt động kinh doanh, khi được sử dụng kết hợp với các thông tin khác, sẽ giúp người sử dụng dự đoán được luồng tiền từ hoạt động kinh doanh trong tương lai.

Các luồng tiền chủ yếu từ hoạt động kinh doanh, gồm: - Tiền thu được từ việc bán hàng, cung cấp dịch vụ; - Tiền thu được từ doanh thu khác (tiền thu bản quyền, phí, hoa hồng và các khoản khác trừ các khoản tiền thu được được xác định là luồng tiền từ hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính); - Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ; - Tiền chi trả cho người lao động về tiền lương, tiền thưởng, trả hộ người lao động về bảo hiểm, trợ cấp.; - Tiền chi trả lãi vay; - Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp; - Tiền thu do được hoàn thuế; - Tiền thu do được bồi thường, được phạt do khách hàng vi phạm hợp đồng kinh tế; - Tiền chi trả công ty bảo hiểm về phí bảo hiểm, tiền bồi thường và các khoản tiền khác theo hợp đồng bảo hiểm; - Tiền chi trả do bị phạt, bị bồi thường do doanh nghiệp vi phạm hợp đồng kinh tế. download by : skknchat@gmail.com 8 Các luồng tiền liên quan đến mua, bán chứng khoán vì mục đích thương mại được phân loại là các luồng tiền từ hoạt động kinh doanh. * Dòng tiền từ hoạt động đầu tư CF(I): Theo chuẩn mực kế toán số 24 (VAS) luồng tiền phát sinh từ hoạt động đầu tư là luồng tiền có liên quan đến việc mua sắm, xây dựng, nhượng bán, thanh lý tài sản dài hạn và các khoản đầu tư khác không thuộc các khoản tương đương tiền. Các luồng tiền chủ yếu từ hoạt động đầu tư, gồm: - Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác, bao gồm cả những khoản tiền chi liên q uan đến chi phí triển khai đã được vốn hóa là TSCĐ vô hình; - Tiền thu từ việc thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác; - Tiền chi cho vay đối với bên khác, trừ tiền chi cho vay của ngân hàng, tổ chức tín dụng và các tổ chức tài chính; tiền chi mua các công cụ nợ của các đơn vị khác, trừ trường hợp tiền chi mua các công cụ nợ được coi là các khoản tương đương tiền và mua các công cụ nợ dùng cho mục đích thương mại; - Tiền thu hồi cho vay đối với bên khác, trừ trường hợp tiền thu hồi cho vay c ủa ngân hàng, tổ chức tín dụng và các tổ chức tài chính; tiền thu do bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác, trừ trường hợp thu tiền từ bán các công cụ nợ được coi là các khoản tương đương tiền và bán các công cụ nợ dùng cho mục đích thương mại; - Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác, trừ trường hợp tiền chi mua cổ phiếu vì mục đích thương mại; - Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác, trừ trường hợp tiền thu từ bán lại cổ phiếu đã mua vì mục đích thương mại; - Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nh uận nhận được.

* Dòng tiền từ hoạt động tài chính CF(F) : Theo chuẩn mực kế toán số 24 ( VAS) thì dòng tiền phát sinh từ hoạt động tài chính là dòng tiền có liên quan đến việc thay đổi về quy mô và kết cấu của vốn chủ sở hữu và vốn vay của doanh nghiệp. Các luồng tiền chủ yếu từ hoạt động tài chính, gồm: download by : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ