Xây dựng đời sống văn hóa cơ sở ở huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An

Luận văn phân tích thực trạng đời sống văn hóa cơ sở huyện Nam Đàn, Nghệ An, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao và phát triển.

Chuyên ngành

Quản lý văn hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

135
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đời sống văn hóa cơ sở Nam Đàn Nền tảng phát triển

Huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, không chỉ được biết đến là quê hương Chủ tịch Hồ Chí Minh mà còn là một vùng đất giàu truyền thống lịch sử, văn hóa. Việc xây dựng đời sống văn hóa cơ sở Nam Đàn được xem là nhiệm vụ chiến lược, vừa mang tính cơ bản lâu dài, vừa cấp bách. Văn hóa là nền tảng tinh thần xã hội, là động lực thúc đẩy kinh tế phát triển. Nghị quyết Trung ương 5 (khóa VIII) đã khẳng định vai trò của văn hóa trong việc hình thành nhân cách con người, xây dựng một xã hội lành mạnh. Tại Nam Đàn, các hoạt động văn hóa gắn liền với phong trào toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa, góp phần ổn định chính trị, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân và thúc đẩy các mục tiêu phát triển bền vững.

1.1. Vị trí và vai trò chiến lược của văn hóa cơ sở tại Nam Đàn

Nam Đàn là mảnh đất “địa linh nhân kiệt”, nơi hun đúc nên nhiều anh hùng dân tộc và danh nhân văn hóa. Chính vì vậy, việc xây dựng và phát triển văn hóa ở đây không chỉ là nhu cầu tự thân mà còn phải tương xứng với vị thế của huyện, tiêu biểu cho văn hóa cả nước. Các hoạt động văn hóa cơ sở tác động trực tiếp đến tư tưởng, đạo đức, nếp sống của mỗi người dân và cộng đồng. Chúng là công cụ hữu hiệu để đưa chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước vào cuộc sống, đồng thời là phương tiện để nâng cao mức hưởng thụ văn hóa của nhân dân. Đặc biệt, với sự hiện diện của di tích lịch sử Kim Liên, văn hóa Nam Đàn còn có vai trò quan trọng trong việc giáo dục truyền thống cách mạng và phát triển du lịch.

1.2. Các nội dung cốt lõi xây dựng đời sống văn hóa ở địa phương

Xây dựng đời sống văn hóa cơ sở Nam Đàn tập trung vào 5 nội dung chính: phát triển kinh tế, giúp nhau làm giàu chính đáng; xây dựng tư tưởng chính trị lành mạnh; xây dựng nếp sống văn minh, kỷ cương xã hội; xây dựng môi trường văn hóa sạch đẹp, an toàn; và xây dựng các thiết chế văn hóa cơ sở - thể thao. Các nội dung này được cụ thể hóa qua 7 phong trào lớn, trong đó nổi bật là xây dựng gia đình văn hóa, làng văn hóa, và phong trào “Toàn dân rèn luyện thân thể theo gương Bác Hồ vĩ đại”. Mục tiêu cuối cùng là làm cho văn hóa thấm sâu vào mọi lĩnh vực, tạo ra đời sống tinh thần lành mạnh, phục vụ đắc lực sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

1.3. Bối cảnh kinh tế xã hội tác động đến văn hóa Nam Đàn

Trong những năm gần đây, kinh tế - xã hội Nam Đàn có nhiều chuyển biến tích cực. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Đời sống vật chất của người dân được cải thiện rõ rệt, thu nhập bình quân đầu người tăng. Đây là điều kiện thuận lợi để đầu tư cho văn hóa. Tuy nhiên, mặt trái của kinh tế thị trường cũng đặt ra nhiều thách thức: lối sống thực dụng, sự xâm nhập của các sản phẩm văn hóa độc hại, và nguy cơ mai một các giá trị truyền thống. Do đó, việc xây dựng đời sống văn hóa phải gắn liền với phát triển kinh tế, đảm bảo sự phát triển hài hòa, bền vững, phòng chống tệ nạn xã hội và giữ gìn bản sắc dân tộc.

II. Thực trạng đời sống văn hóa cơ sở Nam Đàn Thành tựu và Hạn chế

Công tác xây dựng đời sống văn hóa cơ sở Nam Đàn trong giai đoạn vừa qua đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận, tạo ra chuyển biến tích cực trong xã hội. Dưới sự chỉ đạo của Huyện ủy, UBND huyện và Sở Văn hóa và Thể thao Nghệ An, phong trào đã được triển khai sâu rộng. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, thực trạng đời sống văn hóa vẫn còn bộc lộ nhiều tồn tại, yếu kém cần được phân tích kỹ lưỡng để tìm ra nguyên nhân và giải pháp khắc phục. Việc đánh giá đúng thực trạng là cơ sở quan trọng để đề ra phương hướng phát triển phù hợp trong giai đoạn tiếp theo.

2.1. Những kết quả nổi bật trong phong trào văn hóa quần chúng

Phong trào toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa đã trở thành một cuộc vận động lớn, có sức lan tỏa mạnh mẽ. Đến năm 2010, tỷ lệ gia đình văn hóalàng văn hóa ngày càng tăng. Các hoạt động văn nghệ quần chúng, thể dục thể thao diễn ra sôi nổi. Việc xây dựng hương ước, quy ước ở các khu dân cư đã góp phần thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội. Các giá trị văn hóa truyền thống, đặc biệt là dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh, được quan tâm bảo tồn di sản văn hóa. Công tác xã hội hóa đã huy động được nguồn lực đáng kể từ nhân dân để xây dựng cơ sở vật chất văn hóa như nhà văn hóa, sân thể thao, góp phần vào chương trình xây dựng nông thôn mới.

2.2. Phân tích các tồn tại yếu kém còn tồn đọng hiện nay

Mặc dù có nhiều tiến bộ, đời sống văn hóa cơ sở vẫn còn một số hạn chế. Chất lượng phong trào chưa đồng đều, một số nơi còn mang tính hình thức. Hệ thống thiết chế văn hóa cơ sở tuy được đầu tư nhưng hiệu quả hoạt động chưa cao; nhiều nhà văn hóa thôn, xómtrung tâm văn hóa thể thao xã hoạt động cầm chừng, thiếu nội dung hấp dẫn. Mức hưởng thụ văn hóa giữa các vùng, các đối tượng dân cư còn chênh lệch. Tệ nạn xã hội như cờ bạc, nghiện hút vẫn còn diễn biến phức tạp. Một bộ phận giới trẻ có biểu hiện xa rời văn hóa truyền thống. Công tác quản lý nhà nước về văn hóa đôi khi còn lúng túng, chưa theo kịp thực tiễn.

2.3. Nguyên nhân của những hạn chế trong công tác văn hóa

Nguyên nhân của những tồn tại trên có cả khách quan và chủ quan. Về khách quan, nguồn lực đầu tư của nhà nước cho văn hóa còn hạn chế, chưa đáp ứng được nhu cầu. Tác động tiêu cực từ mặt trái của kinh tế thị trường và quá trình hội nhập quốc tế là rất lớn. Về chủ quan, nhận thức của một số cấp ủy, chính quyền về vai trò của văn hóa chưa đầy đủ, còn xem nhẹ công tác này. Nguồn nhân lực văn hóa ở cơ sở còn thiếu về số lượng và yếu về chuyên môn, nghiệp vụ. Công tác xã hội hóa hoạt động văn hóa chưa được đẩy mạnh đúng mức. Sự phối hợp giữa các ban, ngành, đoàn thể đôi khi chưa đồng bộ và thiếu chặt chẽ.

III. Phương pháp tăng cường lãnh đạo của Đảng và quản lý Nhà nước

Để nâng cao chất lượng đời sống văn hóa cơ sở Nam Đàn, giải pháp hàng đầu là tăng cường sự lãnh đạo của các cấp ủy Đảng và hiệu quả quản lý của chính quyền. Vai trò định hướng chính trị, xây dựng chính sách phát triển văn hóa và tổ chức thực hiện của hệ thống chính trị là yếu tố quyết định sự thành công. Cần xác định xây dựng văn hóa là nhiệm vụ của toàn Đảng, toàn dân, đặt dưới sự chỉ đạo trực tiếp và thường xuyên của cấp ủy, đồng thời phát huy vai trò chủ động, sáng tạo của chính quyền các cấp.

3.1. Nâng cao nhận thức và vai trò lãnh đạo của cấp ủy Đảng

Các cấp ủy Đảng cần quán triệt sâu sắc hơn nữa các quan điểm của Đảng về văn hóa, đặc biệt là Nghị quyết Trung ương 5 (khóa VIII). Cần đưa các mục tiêu phát triển văn hóa vào nghị quyết đại hội đảng bộ các cấp và chương trình hành động cụ thể. Phải coi đầu tư cho văn hóa là đầu tư cho phát triển bền vững. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện các chủ trương, chính sách về văn hóa. Mỗi cán bộ, đảng viên phải là tấm gương đi đầu trong việc thực hiện nếp sống văn minh và xây dựng gia đình văn hóa, tạo sức lan tỏa trong cộng đồng dân cư.

3.2. Đổi mới và nâng cao hiệu lực công tác quản lý của chính quyền

Chính quyền các cấp cần cụ thể hóa các chủ trương của Đảng thành các kế hoạch, đề án phát triển văn hóa khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương. Cần rà soát, bổ sung và hoàn thiện các quy hoạch liên quan đến thiết chế văn hóa cơ sở. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra các hoạt động văn hóa và dịch vụ văn hóa, xử lý nghiêm các vi phạm. Đẩy mạnh cải cách hành chính trong lĩnh vực văn hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức và cá nhân tham gia sáng tạo và hưởng thụ văn hóa. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa ngành văn hóa với các ngành, đoàn thể khác trong việc lồng ghép các hoạt động.

IV. Bí quyết phát triển nguồn nhân lực và hoàn thiện thiết chế văn hóa

Con người và cơ sở vật chất là hai yếu tố nền tảng để xây dựng đời sống văn hóa cơ sở Nam Đàn. Một đội ngũ cán bộ văn hóa có năng lực, tâm huyết cùng với một hệ thống thiết chế văn hóa đồng bộ, hiện đại sẽ là đòn bẩy thúc đẩy các hoạt động văn hóa phát triển cả về chiều rộng lẫn chiều sâu. Do đó, việc đầu tư quy hoạch, đào tạo nguồn nhân lực văn hóa và xây dựng, nâng cấp cơ sở vật chất văn hóa là giải pháp mang tính đột phá và bền vững.

4.1. Quy hoạch đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ văn hóa

Cần có kế hoạch quy hoạch, đào tạo lại và bồi dưỡng thường xuyên cho đội ngũ cán bộ làm công tác văn hóa từ huyện đến xã, thôn. Nội dung đào tạo cần tập trung vào kỹ năng quản lý, tổ chức sự kiện, nghiệp vụ chuyên môn và kiến thức về văn hóa địa phương. Sở Văn hóa và Thể thao Nghệ An cần mở các lớp tập huấn chuyên đề. Huyện cần có chính sách đãi ngộ, thu hút những người có năng lực về công tác tại cơ sở. Khuyến khích cán bộ văn hóa tự học, tự rèn luyện để nâng cao trình độ, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới.

4.2. Xây dựng và nâng cấp hệ thống thiết chế văn hóa đồng bộ

Cần tiếp tục đầu tư xây dựng, hoàn thiện mạng lưới thiết chế văn hóa cơ sở theo hướng đồng bộ, đạt chuẩn quốc gia. Ưu tiên nguồn lực cho các xã khó khăn, vùng sâu. Các nhà văn hóa thôn, xómtrung tâm văn hóa thể thao xã phải được trang bị các phương tiện cần thiết để tổ chức hoạt động. Quan trọng hơn, cần đổi mới nội dung và phương thức hoạt động của các thiết chế này, biến chúng thành những điểm sinh hoạt văn hóa thực sự hấp dẫn, thu hút đông đảo người dân tham gia, thay vì chỉ là nơi hội họp đơn thuần.

4.3. Đẩy mạnh xã hội hóa các hoạt động và đầu tư cho văn hóa

Ngân sách nhà nước không thể đáp ứng mọi nhu cầu. Do đó, cần đẩy mạnh xã hội hóa hoạt động văn hóa. Cần có cơ chế, chính sách khuyến khích các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân và cộng đồng dân cư đầu tư, tài trợ, đóng góp xây dựng cơ sở vật chất văn hóa và tổ chức các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, thể thao. Huy động sức dân phải đi đôi với việc công khai, minh bạch và quản lý hiệu quả các nguồn lực, đảm bảo nguyên tắc “Nhà nước và nhân dân cùng làm” được thực hiện một cách thực chất.

V. Giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa truyền thống

Nam Đàn là một kho tàng di sản văn hóa vật thể và phi vật thể quý giá. Việc bảo tồn di sản văn hóaphát huy giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm với quá khứ mà còn là nguồn lực nội sinh quan trọng để phát triển trong hiện tại và tương lai. Gìn giữ bản sắc văn hóa độc đáo của quê hương Chủ tịch Hồ Chí Minh là cách tốt nhất để làm phong phú thêm đời sống văn hóa cơ sở Nam Đàn và tạo ra các sản phẩm du lịch đặc thù, hấp dẫn.

5.1. Nghiên cứu sưu tầm và bảo tồn các di sản văn hóa

Cần đẩy mạnh công tác kiểm kê, nghiên cứu, sưu tầm và tư liệu hóa các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể trên địa bàn, đặc biệt là các di tích lịch sử, các làn điệu dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh, các lễ hội, làng nghề truyền thống. Thực hiện tốt công tác tu bổ, tôn tạo các di tích, trong đó có di tích lịch sử Kim Liên. Thành lập các câu lạc bộ, đội văn nghệ để thực hành và truyền dạy các loại hình nghệ thuật dân gian, ngăn chặn nguy cơ thất truyền. Việc bảo tồn di sản văn hóa phải được thực hiện một cách khoa học, bài bản, có sự tham gia của các nhà chuyên môn và cộng đồng.

5.2. Gắn kết bảo tồn di sản với phát triển du lịch bền vững

Cần khai thác hiệu quả các di sản văn hóa để phục vụ phát triển du lịch, tạo thêm việc làm và thu nhập cho người dân. Xây dựng các tour, tuyến du lịch kết nối di tích lịch sử Kim Liên với các điểm di tích, danh thắng và làng nghề khác trong huyện. Tổ chức các chương trình biểu diễn dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh phục vụ du khách. Khuyến khích người dân phát triển các dịch vụ du lịch cộng đồng, homestay. Tuy nhiên, việc khai thác phải đi đôi với bảo tồn, tránh thương mại hóa quá mức làm biến dạng các giá trị văn hóa gốc, đảm bảo sự phát triển du lịch bền vững.

VI. Hướng tới tương lai Xây dựng Nam Đàn thành huyện điểm văn hóa

Với những giải pháp đồng bộ, việc xây dựng đời sống văn hóa cơ sở Nam Đàn hứa hẹn sẽ đạt được những bước tiến mới, vững chắc hơn. Mục tiêu dài hạn là xây dựng Nam Đàn trở thành huyện điểm văn hóa của tỉnh Nghệ An và cả nước, xứng tầm là quê hương của Danh nhân văn hóa thế giới. Điều này đòi hỏi sự quyết tâm chính trị cao, sự đồng lòng của toàn dân và một lộ trình thực hiện khoa học, hiệu quả, biến văn hóa thực sự trở thành sức mạnh nội sinh cho sự phát triển toàn diện.

6.1. Mục tiêu cụ thể cho giai đoạn phát triển văn hóa tiếp theo

Giai đoạn tới cần đặt ra các mục tiêu cụ thể: nâng cao tỷ lệ và chất lượng gia đình văn hóa, làng văn hóa; 100% thôn, xóm có nhà văn hóa và khu thể thao đạt chuẩn; giảm thiểu các tệ nạn xã hội; bảo tồn di sản văn hóa và phát huy tốt giá trị các di tích, đặc biệt là di tích lịch sử Kim Liên. Phấn đấu nâng cao mức hưởng thụ văn hóa của người dân, thu hẹp khoảng cách giữa các vùng miền. Đưa các hoạt động văn hóa trở thành nhu cầu thiết yếu, tự thân của mỗi người dân, góp phần xây dựng con người Nam Đàn phát triển toàn diện.

6.2. Kết luận và kiến nghị để nâng cao đời sống văn hóa cơ sở

Tóm lại, xây dựng đời sống văn hóa cơ sở Nam Đàn là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự đầu tư toàn diện về trí tuệ, nguồn lực và tâm huyết. Các giải pháp đề ra cần được triển khai đồng bộ từ việc tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước đến việc phát huy vai trò chủ thể của nhân dân. Kiến nghị Chính phủ và tỉnh Nghệ An cần có những chính sách phát triển văn hóa đặc thù cho Nam Đàn, hỗ trợ kinh phí để thực hiện các dự án trọng điểm về bảo tồn di sản và xây dựng các thiết chế văn hóa cơ sở xứng tầm, góp phần xây dựng quê hương Bác ngày càng giàu đẹp, văn minh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN XÂY DỰNG ĐỜI SỐNG VĂN HÓA Ở CƠ SỞ, TỔNG QUAN VỀ HUYỆN NAM ĐÀN TỈNH NGHỆ AN 1. Quan niệm về xây dựng đời sống văn hóa ở cơ sở 1. Khái niệm văn hóa và xây dựng đời sống văn hóa ở cơ sở * Khái niệm văn hóa “Văn hóa” là một danh từ được sử dụng khá rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng, song là một từ ngữ có nhiều cách hiểu khác nhau, đôi khi chúng được đồng nhất hóa với trình độ học vấn, cách thức ứng xử, lối sống, sinh hoạt tập thể. ở đây là một khái niệm cơ bản của ngành văn hóa học, nên cần phải giải thích chúng dưới góc độ thuật ngữ khoa học.

Cùng với sự phát triển của các nhà khoa học mà khái niệm “văn hóa” cũng dần dần biểu hiện, hoàn thiện về hàm nghĩa, trở thành một thuật ngữ thường dùng của các nhà khoa học. Thuật ngữ “văn hoá” mà chúng ta đang dùng phổ biến hiện nay ra đời từ rất sớm trong ngôn ngữ nhân loại. Cho đến nay đã có rất nhiều định nghĩa khác nhau về văn hoá. Năm 1952 trong công trình văn hoá: Tổng luận phê phán các quan niệm và định nghĩa hai nhà khoa học Mỹ là A.Kluckhohn đã thống kê và phân tích trên 150 định nghĩa về văn hoá.

Năm 1967 nhà văn học người pháp là Abraham Moles cho biết có đến 250 định nghĩa văn hoá. Năm 1994, PGS Phan Ngọc trong tác phẩm Văn hoá Việt Nam và cách tiếp cận mới dẫn chứng: Nhà dân tộc học người Mỹ đã dẫn ngót 400 định nghĩa về văn hoá khác nhau. Sở dĩ có tình hình trên là do cách tiếp cận văn hoá của các nhà khoa học khác nhau. Nhưng nhìn chung mọi định nghĩa văn hoá đều thống nhất văn hóa có các đặc điểm như sau: 13 - Văn hoá là sáng tạo của con người, thuộc về con người.

- Văn hoá là sự thích nghi có ý thức và chủ động nên nó không phải là sự thích nghi máy móc mà thường là sự thích nghi có sáng tạo, phù hợp với giá trị Chân - Thiện - Mỹ. - Văn hoá bao gồm cả những sản phẩm vật chất và tinh thần chứ không chỉ riêng tinh thần. Tuy nhiên quan niệm hoàn chỉnh về văn hoá và vai trò của văn hoá trong sự phát triển xã hội thì vẫn đang trong quá trình định hình. Điều đó, bị quy định không chỉ bởi tính khó xác định về lý luận của bản thân khái niệm văn hoá trong mọi hoạt động của xã hội.

Trước đây nói đến văn hoá người ta thường chỉ giới hạn trong phạm vi khoa học, giáo dục, nghệ thuật, tôn giáo, phong tục tập quán. nghĩa là chỉ trong phạm vi của hoạt động tinh thần. Do vậy quan hệ và tác động của văn hoá đối với các lĩnh vực khác là quan hệ tác động bên ngoài, người ta chưa tính văn hoá như là yếu tố bên trong, phương diện cấu thành chính của quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Văn hoá là sản phẩm do con người sáng tạo, có từ thủa bình minh của xã hội loài người.

Ở phương đông, từ văn hoá đã có trong đời sống ngôn ngữ từ rất sớm. Trong Chu dịch, quẻ Bi đã có từ văn và hoá: Xem dáng vẻ con người, lấy đó mà giáo hoá thiên hạ. Tuy vậy, việc xác định và sử dụng khái niệm văn hoá không đơn giản và thay đổi theo thời gian thuật ngữ văn hoá với nghĩa “canh tác tinh thần” được sử dụng vào thế kỷ XVII - XVIII bên cạnh nghĩa gốc là quản lý, canh tác nông nghiệp. Vào thế kỷ XIX thuật ngữ “văn hoá” được những nhà nhân loại học phương Tây sử dụng như một danh từ chính.

Những học giả này cho rằng văn hoá (văn minh) thế giới có thể phân loại ra từ trình độ thấp nhất đến cao nhất, 14 và văn hoá của họ chiếm vị trí cao nhất. Bởi vì họ cho rằng bản chất văn hoá hướng về trí lực và sự vươn lên, sự phát triển tạo thành văn minh, E. Tylor là đại diện của họ. Theo ông: “Văn hoá là một phức thể bao gồm trí thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, pháp luật, tập quán và mọi khả năng và thói quen mà con người, với tư cách là thành viên xã hội, đạt được” [53, tr.

Tổng giám đốc Unesco F.May-ơ cũng đưa ra định nghĩa: Văn hóa là tống thể sống động của các hoạt động sáng tạo trong quá khứ và trong hiện tại. Qua các thế kỷ, hoạt động sáng tạo ấy đã hình thành nên một hệ thống các giá trị, các truyền thống và thị hiếu - những yếu tố xác định đặc tính riêng của mỗi dân tộc [53, tr. Theo Hồ Chí Minh: Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống loài người mới sáng tạo, phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, tôn giáo, cùng những công cụ phục vụ cho sinh hoạt hằng ngày và các phương thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hoá.

Do đó, Hồ Chí Minh kết luận: Văn hóa sự tổng hợp của mọi phương thức sinh hoạt cùng với biểu hiện của nó mà loài người đã sản sinh ra nhằm thích ứng những nhu cầu đời sống và đòi hỏi của sự sinh tồn [44, tr. Tuy nhiên, trong rất nhiều các định nghĩa khác nhau về văn hóa trên đây, có một định nghĩa ngắn gọn nhưng đã phản ánh được bản chất của khái niệm văn hóa. Đó là định nghĩa cho rằng: “Văn hóa là cái tự nhiên được biến đổi bởi con người”. Ở thế kỷ XX, khái niệm “văn hoá” thay đổi (F.

Boas), ý nghĩa văn hoá được quy định do khung giải thích riêng chứ không phải bắt nguồn từ cứ liệu cao siêu như “trí lực” vì thế sự khác nhau về mặt văn hoá từng dân tộc cũng 15 không phải theo tiêu chuẩn trí lực. Đó cùng là “tương đối luận của văn hoá” Văn hóa không xét ở mức độ thấp cao mà góc độ khác biệt.L Kluckhohn quan niệm văn hoá là loại hành vi rõ ràng và ám thị đã được đúc kết và truyền lại bằng biểu tượng độc đáo của nhân loại khác với các loại hình khác, trong đó bao gồm cả đồ tạo tác do con người làm ra. Có thể nói, văn hóa tồn tại giữa các sự vật, xuyên qua các sự vật, ẩn giấu ở đằng sau hoặc ở bên trên các sự vật. Văn hóa là cái biểu hiện của phương thức sống của con người, là tổng hòa mọi giá trị người.

Văn hóa là cái đầu tiên và cũng là cái cuối cùng, là cái nhỏ nhất và cũng là cái lớn nhất, để mỗi dân tộc, cùng như mỗi cộng đồng người tự khẳng định mình trong sự phân biệt với các dân tộc khác, hoặc với các cộng đồng người khác. * Khái niệm xây dựng đời sống văn hóa ở cơ sở Thuật ngữ “Đời sống văn hóa ở cơ sở” đã được sử dụng trong ngành văn hóa từ năm 1982 nhưng không phải mọi người đã có một quan niệm thống nhất về nó. Vì vậy, trước hết phải làm rõ nghĩa của thuật ngữ này trước khi trình bày các vấn đề tiếp theo. Thuật ngữ được lắp ghép bởi hai khái niệm: Đời sống văn hóa và cơ sở.

Đời sống văn hóa là một bộ phận của đời sống xã hội, mà đời sống xã hội là một phức thể những hoạt động sống của con người, nhằm đáp ứng các nhu cầu vật chất và tinh thần của nó. Nhu cầu vật chất được đáp ứng làm cho con người tồn tại như một sinh thể, còn nhu cầu tinh thần thì giúp con người tồn tại như một sinh thể xã hội, tức là một nhân cách văn hóa [54, tr. “Đơn vị cơ sở là hình thức tổ chức cơ bản của văn hóa. Đó là những cộng đông dân cư liên kết với nhau trong các sinh hoạt vật chất và tinh thần diễn ra trong đời sống hàng ngày” [54, tr.

16 Xây dựng đời sống văn hóa ở cơ sở là một trong những chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước ta được đặt ra từ Đại hội toàn quốc lần thứ V (1981). Đây là chủ trương quan trọng, có ý nghĩa chiến lược đối với sự nghiệp xây dựng văn hóa, lối sống và con người phù hợp với đòi hỏi của đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Nói về chủ trương này, Văn kiện Đại hội V của Đảng có đoạn viết: Một nhiệm vụ của cách mạng tư tưởng và văn hóa là đưa văn hóa thâm nhập vào cuộc sống hàng ngày của nhân dân. Đặc biệt chú trọng xây dựng đời sống văn hóa ở cơ sở, bảo đảm nhà máy, công trường, nông trường, lâm trường, mỗi đơn vị lực lượng vũ trang, công an nhân dân, mỗi cơ quan, trường học, bệnh viện, cửa hàng, mỗi xã, hợp tác xã, phường, ấp, đều có đời sống văn hóa [54, tr.

Quán triệt tinh thần văn kiện của Đảng và Chính phủ, ngành văn hóa đã có những trăn trở, tìm tòi nhằm không ngừng nâng cao chất lượng hoạt động văn hóa ở cơ sở. Từ đó đến nay, những công việc tổ chức, xây dựng đời sống văn hóa ở cơ sở lúc nào cũng được đặt thành công tác trọng tâm của ngành vãn hóa. Bộ Văn hóa - Thông tin đã đưa ra ba chương trình công tác có mục tiêu cấp nhà nước và đã được Chính phủ thông qua, ghi vào kế hoạch thực hiện từ năm 1994 trở đi. Trong ba chương trình ấy, chương trình “Xây dựng và nâng cao hoạt động văn hóa, thông tin cơ sở khu vực nông thôn” được xếp vào hàng thứ hai.

Điều này một lần nữa chứng tỏ: Xây dựng đời sống văn hóa ở cơ sở là một chủ trương mang tính chiến lược lâu dài, thực hiện suốt trong thời kỳ quá độ đi lên chủ nghĩa xã hội ở nước ta. Nói về ý nghĩa của việc xây dựng đời sống văn hóa ở cơ sở, có thể nêu lên một số điểm như sau: Trong di chúc, Chủ tịch Hồ Chí Minh viết: “Đảng cần phải có kế hoạch thật tốt để phát triển kinh tế và văn hóa, nhằm không ngừng nâng cao đời sống của nhân dân” [54, tr. 17 - Xây dựng đời sống văn hóa ở cơ sở được coi như bước đi ban đầu của sự nghiệp xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, theo hướng đi lên chủ nghĩa xã hội. Đó là công việc xây dựng kết cấu hạ tầng văn hóa để tiến hành các hoạt động giáo dục xã hội chủ nghĩa đối với nhân dân lao động, đồng thời tổ chức sự giao lưu văn hóa giữa họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ