Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Đổi mới quản trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong các doanh nghiệp nhà nước" do Lê Quốc Khanh thực hiện tại Trường Đại học Ngoại Thương, bảo vệ năm 2020, thuộc ngành Quản trị kinh doanh, mã số 9340101, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Tăng Văn Nghĩa.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tác giả xác định xuất phát điểm của đề tài từ thực tiễn: doanh nghiệp nhà nước (DNNN) đang nắm giữ những nguồn lực và lĩnh vực then chốt của nền kinh tế, song năng lực cạnh tranh (NLCT) của nhóm này về cơ bản còn thấp so với doanh nghiệp dân doanh và đặc biệt thấp so với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Tác giả nêu năm nhóm nguyên nhân cụ thể: (1) thiếu chiến lược kinh doanh thực sự, mô hình tổ chức bất cập; (2) khó quy trách nhiệm trong sai phạm quản lý do cơ chế không rõ ràng; (3) yếu kém trong quản trị tài chính, chưa kiểm soát tốt dòng tiền; (4) chế độ bổ nhiệm thiếu minh bạch, hệ thống kiểm tra giám sát lỏng lẻo; (5) tích tụ và tập trung hóa vốn chưa đáp ứng yêu cầu phát triển. Khoảng trống trực tiếp được tác giả chỉ ra là chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về mối quan hệ giữa đổi mới quản trị và NLCT của DNNN sở hữu 100% vốn nhà nước tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

Mục tiêu và câu hỏi/giả thuyết nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát là góp phần bổ sung lý luận về quản trị công ty tại DNNN, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp đổi mới quản trị nhằm nâng cao NLCT của DNNN trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.

Ba câu hỏi nghiên cứu được đặt ra:

  • Câu hỏi 1: Bản chất và đặc trưng cơ bản của quản trị công ty, hoạt động quản trị trong DNNN và những bất cập trong thực tiễn quản trị DNNN là gì?
  • Câu hỏi 2: Vì sao phải đổi mới quản trị DNNN và ảnh hưởng của đổi mới quản trị đến NLCT của DNNN? Các DNNN cần làm gì để nâng cao NLCT?
  • Câu hỏi 3: Có những giải pháp nào có ý nghĩa đặc biệt quan trọng cho đổi mới quản trị nhằm nâng cao NLCT trong điều kiện kinh tế thị trường đặc thù và hội nhập quốc tế sâu rộng?

Bốn giả thuyết nghiên cứu được xây dựng: (1) Quản trị DNNN là cơ sở và điều kiện để nâng cao NLCT và hiệu quả hoạt động; (2) Hội nhập sâu (WTO, FTA thế hệ mới) buộc các quy định quản trị DNNN phải thay đổi để đảm bảo cạnh tranh bình đẳng; (3) Những bất cập trong pháp luật và nhận thức yếu kém về quản trị, tính tuân thủ thấp là nguyên nhân chủ yếu khiến NLCT của DNNN hạn chế; (4) Đổi mới quản trị hướng tới hiệu quả giúp DNNN tránh yếu kém và nâng cao NLCT trên cả thị trường trong nước lẫn quốc tế.

Đối tượng và phạm vi

  • Đối tượng nghiên cứu: quản trị DNNN, NLCT của DNNN và vai trò của đổi mới quản trị đối với NLCT.
  • Phạm vi nội dung: giới hạn ở quản trị công ty (corporate governance) tập trung vào DNNN 100% vốn nhà nước (theo Luật Doanh nghiệp 2014), có đề cập một số khía cạnh quản trị kinh doanh liên quan đến NLCT.
  • Phạm vi không gian: DNNN Việt Nam; có nghiên cứu so sánh với Trung Quốc, Hàn Quốc và Singapore.
  • Phạm vi thời gian: từ năm 1991 (khi Nghị định 388/HĐBT ngày 20/11/1991 ban hành Quy chế thành lập và giải thể DNNN) đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Hướng nghiên cứu nước ngoài

Tác giả tổng hợp ba nhóm tài liệu quốc tế chính:

Nhóm về quản trị công ty và quản trị kinh doanh: Berle and Means (1932), The Modern Corporation and Private Property — tác phẩm được xác định là nền tảng sớm nhất đề cập khái niệm quản trị công ty; OECD, Bộ Nguyên tắc Quản trị Công ty (1999, sửa đổi 2004, 2015); Bob Tricker (2015), Corporate Governance: Principles, Policies, and Practices; John Farrar (2005), Corporate Governance: Theories, Principles, and Practices; Koontz, O'Donnell, Weihrich (1998); La Porta, Silanes và Shleifer (2000) về cơ chế bảo vệ nhà đầu tư bên ngoài; Mako và Chunlin Zhang (2004) về đa sở hữu và quản trị doanh nghiệp tại Trung Quốc.

Nhóm về quản trị DNNN và đổi mới quản trị DNNN: OECD, Bộ Hướng dẫn về Quản trị Công ty đối với DNNN (2006); OECD, OECD Comparative Report on Corporate Governance of State-Owned Enterprises (2006); World Bank (2006), The Challenge of SOE Corporate Governance for Emerging Markets; World Bank (2014), Transparency of SOEs in Vietnam: current status and ideas for reform; Wong (2004), Improving Corporate Governance in SOEs: An Integrated Approach; Christiansen (2013) về cân bằng mục tiêu thương mại và phi thương mại; Zhengwu (2005) về trách nhiệm công khai thông tin của DNNN; Chul Ju Kim và Zulfiqar Ali (2017), Efficient Management of State-Owned Enterprises: Challenges and Opportunities; Nafziger Wayne (1998) về khái niệm DNNN qua nghiên cứu tại Trung Quốc, Ba Lan, Đài Loan, Hàn Quốc.

Nhóm về mối quan hệ giữa quản trị công ty và NLCT của DNNN: Humera Khatab, Maryam Masood và cộng sự (2011), Corporate Governance Firm Performance: a case study of Karachi Stock Market — nghiên cứu 20 công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Karachi trong 5 năm, kết luận chính sách quản trị doanh nghiệp quyết định hiệu quả hoạt động; Ming Cheng Wu, Hsin Chiang Lin và cộng sự (2010) — phân tích các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Đài Loan (dữ liệu 2001–2008), kết quả cho thấy quy mô HĐQT càng lớn thì hiệu quả càng thấp, tỷ lệ sở hữu và sự độc lập của HĐQT càng cao thì hiệu quả càng tốt; Haibatullah Sami, Justin T. Wang và Haiyan Zhou (2009) nghiên cứu HĐQT tại Trung Quốc, xác nhận kết quả tương tự và bổ sung phát hiện doanh nghiệp có sở hữu nước ngoài có hiệu quả cao hơn doanh nghiệp sở hữu nhà nước; Frederick (2011) về các giải pháp tăng cường vai trò HĐQT trong DNNN.

Hướng nghiên cứu trong nước

Tác giả tổng hợp ba nhóm tài liệu Việt Nam:

Nhóm về quản trị doanh nghiệp và quản trị DNNN: Hoàng Văn Hải (2018), Quản trị Công ty; Nhâm Phong Tuân và Nguyễn Anh Tuấn (2013) về lý thuyết đại diện trong QTCT tại các công ty đại chúng niêm yết trên HNX và HOSE; Lê Việt Anh (2013) về khuôn khổ pháp luật QTCT đối với DNNN sau cổ phần hóa; Chu Tuấn Linh (2017), luận án tiến sĩ Quản trị công ty trong các DNNN sau cổ phần hóa — Nghiên cứu điển hình tại Tập đoàn Bảo Việt; Nguyễn Đình Cung (2008) về quản trị công ty cổ phần tại Việt Nam, so sánh với Nhật và Trung Quốc; Phạm Thị Thanh Hòa (2012) về cơ chế quản lý vốn nhà nước; Nguyễn Thế Anh (2013) về vai trò của HĐQT trong DNNN; Lê Na (2019), luận án tiến sĩ Pháp luật về quản trị doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam hiện nay; Phạm Trí Hùng và Nguyễn Trung Thẳng (2012); Phan Đức Hiếu (2014) về bảo vệ cổ đông thiểu số; Phạm Duy Nghĩa (2004); Nguyễn Ngọc Bích (2004).

Nhóm về đổi mới quản trị và nâng cao NLCT của DNNN: Lê Minh Toàn (2010), Quản trị công ty đại chúng, niêm yết dành cho doanh nghiệp và nhà đầu tư; Trương Thị Nam Thắng (2010), Quản trị công ty ở Đông Á sau khủng hoảng 1997; Trần Thị Hằng Ni (2019) về tác động của năng lực cạnh tranh đến kết quả hoạt động ngân hàng thương mại; Lê Trung Kiên (2017) về tái cấu trúc DNNN và kinh nghiệm quốc tế; Nguyễn Thị Hải Vân (2014) về thực trạng QTCT doanh nghiệp Việt Nam; Vũ Anh Tuấn (2012); Trịnh Ngọc Tuấn (2013); CIEM (2012); Ngô Thị Việt Nga (2012); Trần Tiểu Hồng (2011); Ban Chỉ đạo Đổi mới và phát triển doanh nghiệp (2011).

Nhóm về kinh nghiệm quốc tế: Trần Tiến Cường và cộng sự (2010); Hoàng Văn Hải và Trần Thị Hồng Liên (2011) về mô hình Ủy ban Giám sát và Quản lý tài sản Nhà nước Trung Quốc; Phạm Thị Tường Vân và Nguyễn Thị Hải Bình (2012); IFC (2006) về kinh nghiệm quản lý doanh nghiệp vốn nhà nước tại các nước OECD.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tác giả xác định hai điểm trống chính: (1) Chưa có công trình nào ở Việt Nam nghiên cứu toàn diện mối quan hệ nhân quả giữa đổi mới quản trị và NLCT của DNNN, đặc biệt nhóm sở hữu 100% vốn nhà nước; (2) Các giải pháp trong nghiên cứu trước mang tính chung chung, chưa gắn trực tiếp với nguyên nhân từ hoạt động quản trị nội tại của DNNN.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết và khung phân tích

Cơ sở lý thuyết của luận án dựa trên ba trụ cột: (i) các lý thuyết về quản trị công ty và sự tác động của quản trị doanh nghiệp lên chiến lược kinh doanh, gồm lý thuyết đại diện, lý thuyết chi phí giao dịch, lý thuyết người quản lý (stewardship theory), lý thuyết nguồn tài nguyên độc lập và các lý thuyết khác được đề cập trong Tricker (2015) và Farrar (2005); (ii) các quan điểm lý thuyết về DNNN và thực tiễn hoạt động; (iii) ảnh hưởng của quản trị DNNN đối với NLCT trong điều kiện cạnh tranh thị trường. Khung chuẩn mực quốc tế được tác giả vận dụng chủ yếu là Bộ Nguyên tắc Quản trị Công ty của OECD (1999, 2004, 2015) và Bộ Hướng dẫn về Quản trị Công ty đối với DNNN của OECD (2006).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, trong đó định tính là chủ đạo:

  • Phương pháp phân tích – tổng hợp: vận dụng xuyên suốt toàn bộ luận án để phân tích lý thuyết, thực tiễn và tổng hợp kiến nghị, giải pháp.
  • Phương pháp so sánh – đối chiếu: chủ yếu dùng tại Chương 2 và Chương 3, so sánh kinh nghiệm quản trị DNNN giữa Việt Nam với Trung Quốc, Hàn Quốc, Singapore.
  • Phương pháp thống kê phân tích: xử lý số liệu thứ cấp từ các nguồn đáng tin cậy và số liệu sơ cấp từ điều tra khảo sát.
  • Phương pháp hệ thống hóa: trình bày các nội dung theo trình tự có kết cấu chặt chẽ.
  • Phương pháp định lượng: xây dựng phiếu điều tra và phỏng vấn tại các DNNN có quy mô tương đối lớn ở Hà Nội và một số tỉnh thành khác; phỏng vấn nhân sự quản lý cấp trung. Dữ liệu thu thập bao gồm cả định tính (thang đo danh nghĩa, thang đo thứ bậc) và định lượng (thang đo khoảng cách, thang đo tỉ lệ). Phần mềm xử lý dữ liệu được sử dụng là SPSS 16.0.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Luận án kết hợp dữ liệu thứ cấp (báo cáo của OECD, World Bank, IFC, số liệu thống kê từ các cơ quan nhà nước Việt Nam, tài liệu pháp lý qua các thời kỳ từ Luật DNNN 1995, 2003 đến Luật Doanh nghiệp 2005, 2014) và dữ liệu sơ cấp thu thập qua phiếu điều tra và phỏng vấn tại các DNNN. Kết quả điều tra được tổng hợp tại Phụ lục 1.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan và đánh giá tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết của đề tài

Chương này hệ thống hóa toàn bộ tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm mỗi hướng (quốc tế và Việt Nam), từ đó đánh giá những vấn đề đã được làm rõ và xác định khoảng trống nghiên cứu. Tác giả trình bày cơ sở lý thuyết của đề tài dựa trên ba trụ cột lý luận, đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu và bốn giả thuyết nghiên cứu. Hướng tiếp cận được xác định là nghiên cứu quản trị công ty kết hợp với quản trị kinh doanh trong mối quan hệ với NLCT của DNNN.

Chương 2. Những vấn đề lý luận về quản trị doanh nghiệp nhà nước và năng lực cạnh tranh của DNNN

Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ luận án. Tác giả hệ thống hóa khái niệm DNNN theo nhiều góc nhìn quốc gia (Anh, Pháp, Trung Quốc, Hàn Quốc, Úc, Tây Ban Nha, Italia, Malaysia) và quốc tế (World Bank, CPTPP), chỉ ra sự khác biệt về tỷ lệ vốn nhà nước cần nắm giữ giữa các nước — từ 10% (Hàn Quốc), 20% (Malaysia), 25% (Italia) đến 50% (Úc, Tây Ban Nha, Trung Quốc theo Luật Công ty là 35%) — và xác định phạm vi của luận án là DNNN theo Luật Doanh nghiệp 2014 (100% vốn nhà nước). Chương phân tích đặc điểm của DNNN (mục tiêu không chỉ là tối đa hóa lợi nhuận, chịu chi phối lớn từ chính sách nhà nước, cơ cấu quản lý phức tạp) và vai trò kép về kinh tế và xã hội.

Phần về quản trị doanh nghiệp tổng hợp định nghĩa của các học giả và tổ chức lớn (Berle and Means 1932; Stoner và Robbins 1987; Koontz, O'Donnell, Weihrich 1998; OECD 2004; World Bank 2006; La Porta và cộng sự 2000; Phạm Duy Nghĩa 2004; Nguyễn Ngọc Bích 2004; Nhâm Phong Tuân 2013), từ đó đưa ra định nghĩa riêng của luận án. Các nguyên tắc quản trị công ty theo OECD (2015) được phân tích gồm sáu nhóm: (i) đảm bảo khuôn khổ quản trị hiệu quả; (ii) đảm bảo quyền cổ đông; (iii) đối xử bình đẳng giữa các cổ đông; (iv) vai trò của các bên liên quan; (v) minh bạch và công bố thông tin; (vi) trách nhiệm của HĐQT. Nội dung đổi mới quản trị doanh nghiệp và các tiêu chí đánh giá NLCT của DNNN cũng được làm rõ tại chương này.

Chương 3. Thực trạng đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam

Chương này kết hợp phân tích thứ cấp và kết quả khảo sát sơ cấp. Tác giả trình bày quá trình hình thành và phát triển DNNN từ mốc 1991, khái quát kết quả sản xuất kinh doanh và đánh giá thực trạng từng nội dung quản trị gồm: khuôn khổ pháp lý, bộ máy quản trị, trách nhiệm với các bên liên quan, mức độ công khai minh bạch thông tin và tổ chức hoạt động của HĐTV. Dữ liệu khảo sát được thể hiện qua các hình minh họa trong văn bản, gồm: Hình 3.2 về hiệu quả quản trị chiến lược; Hình 3.3 về căn cứ tuyển dụng lao động; Hình 3.4 về đánh giá hiệu quả quản trị nhân sự; Hình 3.5 về các cấp quản trị chất lượng tại DNNN; Bảng 3.1 về một số chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp năm 2017; Hình 3.1 về cơ cấu GDP theo giá hiện hành phân theo thành phần kinh tế giai đoạn 2009–2012.

Ba chiến lược quản trị ảnh hưởng đến NLCT được phân tích chi tiết: quản trị nguồn nhân lực, quản trị chất lượng và quản trị tài chính. Phần cuối chương trình bày kinh nghiệm của ba quốc gia:

  • Trung Quốc: Ủy ban Chứng khoán Trung Quốc (CSRC) trong việc đảm bảo khuôn khổ quản trị và công bố thông tin.
  • Hàn Quốc: khuôn khổ pháp lý, minh bạch thông tin, trách nhiệm HĐQT và xử lý các giao dịch bất thường.
  • Singapore: Tổng công ty đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước Temasek, với các thay đổi về cơ cấu tổ chức, ban giám đốc, công bố thông tin và mô hình Sing Tel (Sơ đồ 3.3). Hình 3.6 liệt kê danh sách các công ty trong danh mục đầu tư và giá trị cổ phần của Temasek.

Từ ba bài học quốc tế, tác giả rút ra bốn khuyến nghị cho Việt Nam: khung pháp lý vững chắc là điều kiện tiên quyết; tăng cường công khai minh bạch thông tin; nâng cao tính chuyên nghiệp của HĐQT/HĐTV; xây dựng cơ quan quản lý DNNN theo mô hình phù hợp.

Chương 4. Giải pháp đổi mới quản trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNN

Chương này đề xuất quan điểm đổi mới và các chỉ tiêu NLCT cần hướng tới, trước khi trình bày các giải pháp cụ thể. Bảy nhóm chỉ tiêu NLCT được xác định gồm: tốc độ tăng trưởng; thị phần và khả năng chiếm lĩnh thị trường; khả năng sinh lợi; nguồn vốn; trình độ khoa học công nghệ; nguồn nhân lực; chiến lược sản xuất, phân phối và phát triển sản phẩm.

Các giải pháp đổi mới quản trị được trình bày theo bảy nhóm: (1) Đổi mới quản trị gắn với chủ trương sắp xếp lại DNNN; (2) Nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả hoạt động của HĐTV; (3) Tăng cường năng lực đội ngũ quản trị DNNN; (4) Tách biệt quyền của chủ sở hữu và quyền quản trị; (5) Nâng cao hiệu quả quản trị kinh doanh (quản trị tài chính, nguồn nhân lực, chiến lược, chất lượng); (6) Cải thiện tính công khai, minh bạch; (7) Tăng cường áp dụng chuẩn mực quốc tế hiện đại (IFRS). Phần khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước về giám sát tuân thủ kết thúc chương.


Kết quả và những đóng góp mới

Tác giả tự nêu bốn đóng góp mới:

  1. Về lý luận: Làm rõ và góp phần bổ sung các vấn đề học thuật về quản trị công ty, quản trị DNNN và NLCT của DNNN, gồm khái niệm, đặc điểm, vai trò của DNNN và hiệu quả hoạt động quản trị.

  2. Về mối quan hệ quản trị – NLCT: Làm rõ sự ảnh hưởng của hoạt động quản trị DNNN đối với NLCT cả về lý luận lẫn thực tiễn, nhấn mạnh vai trò cốt lõi của đổi mới quản trị gắn với mục tiêu nâng cao NLCT. Tác giả xác định đây là điểm mới so với các công trình trước — vốn chỉ đề xuất giải pháp đổi mới quản trị khi đề cập đến NLCT mà chưa làm rõ mối quan hệ nhân quả.

  3. Về thực tiễn: Làm rõ bất cập, thách thức và yếu kém của quản trị DNNN hiện nay, nêu bật những vấn đề và thách thức khi thực hiện đổi mới quản trị.

  4. Về giải pháp: Đề xuất các giải pháp và khuyến nghị đổi mới quản trị DNNN, đặc biệt cho các tập đoàn kinh tế lớn, nhằm nâng cao NLCT trong bối cảnh cạnh tranh với khu vực tư nhân và doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam.

Các kiến nghị cụ thể hướng đến hai đối tượng: cơ quan quản lý nhà nước (hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường giám sát tuân thủ, xây dựng cơ quan quản lý DNNN chuyên nghiệp) và chính các DNNN (cải thiện minh bạch thông tin, áp dụng IFRS, tách biệt quyền chủ sở hữu và quyền quản trị, nâng cao chất lượng HĐTV).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Luận án không dành một mục riêng để liệt kê hạn chế. Tuy nhiên, từ phạm vi được xác định, có thể nhận thấy một số giới hạn: phạm vi nghiên cứu giới hạn ở DNNN 100% vốn nhà nước theo Luật Doanh nghiệp 2014, trong khi Luật Doanh nghiệp 2020 đã mở rộng định nghĩa sang nhóm sở hữu trên 50%; mẫu khảo sát tập trung ở Hà Nội và một số tỉnh thành, chưa mang tính đại diện toàn quốc; đối tượng phỏng vấn là nhân sự quản lý cấp trung, có thể không phản ánh đầy đủ quan điểm của cấp điều hành cao nhất. Tác giả cũng ghi chú rằng Luật Doanh nghiệp 2020 chưa có hiệu lực tại thời điểm nghiên cứu, nên các phân tích pháp lý trong luận án dựa hoàn toàn trên Luật 2014.


Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế phát triển, Quản lý công có thể tham khảo phần tổng quan lý thuyết tại Chương 2 về khái niệm, đặc điểm, lý thuyết quản trị công ty và khung đánh giá NLCT của DNNN; phần hệ thống hóa các tiêu chí theo Bộ Nguyên tắc OECD.

  • Giảng viên và nhà nghiên cứu quan tâm đến quản trị DNNN trong nền kinh tế chuyển đổi có thể sử dụng phần tổng quan tài liệu (Chương 1) và phần so sánh kinh nghiệm quốc tế (Chương 3) làm nguồn tổng hợp các công trình liên quan đến giai đoạn đến 2020.

  • Người làm chính sách trong lĩnh vực quản lý DNNN, tái cơ cấu doanh nghiệp và hoàn thiện khung pháp lý có thể tham khảo phần giải pháp và khuyến nghị tại Chương 4, đặc biệt là nhóm giải pháp về tách biệt quyền chủ sở hữu, nâng cao tính minh bạch và áp dụng chuẩn mực IFRS.

  • Cán bộ quản lý tại các tập đoàn kinh tế nhà nước có thể tham khảo phần đánh giá thực trạng ba chiến lược quản trị (nhân lực, chất lượng, tài chính) và phần kinh nghiệm của Temasek (Singapore) về thay đổi cơ cấu tổ chức.


Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định phạm vi DNNN như thế nào và tại sao lại chọn nhóm 100% vốn nhà nước?

Luận án sử dụng định nghĩa DNNN theo Luật Doanh nghiệp năm 2014 (khoản 8, Điều 4), tức là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, với bộ máy quản trị là HĐTV (không phải HĐQT như DNNN cổ phần). Lý do được tác giả giải thích là đặc điểm pháp lý đặc trưng của nhóm này tạo ra cơ cấu quản trị riêng biệt, trong khi các nghiên cứu trước chủ yếu khảo sát DNNN nắm giữ trên 50% vốn điều lệ — một phạm vi rộng hơn và không phản ánh đúng thực trạng hoạt động quản trị nội tại.

2. Những phần mềm và công cụ thống kê nào được dùng để phân tích dữ liệu khảo sát?

Luận án sử dụng SPSS 16.0 để xử lý dữ liệu. Dữ liệu thu thập từ phiếu điều tra và phỏng vấn tại các DNNN có quy mô lớn ở Hà Nội và một số tỉnh thành khác, bao gồm dữ liệu định tính (thang đo danh nghĩa và thang đo thứ bậc) và dữ liệu định lượng (thang đo khoảng cách và thang đo tỉ lệ). Kết quả đầy đủ được tổng hợp tại Phụ lục 1.

3. Ba nước được chọn làm bài học kinh nghiệm (Trung Quốc, Hàn Quốc, Singapore) có điểm gì khác biệt nhau trong cách tiếp cận quản trị DNNN?

Theo luận án, Trung Quốc nhấn mạnh vai trò của CSRC trong đảm bảo chuẩn hóa công bố thông tin như một trách nhiệm xã hội bắt buộc của DNNN (Zhengwu 2005). Hàn Quốc tập trung vào xử lý các giao dịch bất thường và nâng cao trách nhiệm HĐQT trong khuôn khổ pháp lý chặt chẽ. Singapore điển hình qua mô hình Temasek — công ty đầu tư vốn nhà nước hoạt động theo cơ chế thị trường với cơ cấu tổ chức linh hoạt, ban giám đốc chuyên nghiệp và công bố thông tin công khai, thể hiện qua Hình 3.6 và Sơ đồ 3.3 về cơ cấu tổ chức Sing Tel.

4. Luận án đánh giá như thế nào về mối quan hệ giữa quy mô HĐQT và hiệu quả hoạt động của DNNN?

Trích dẫn nghiên cứu của Ming Cheng Wu, Hsin Chiang Lin và cộng sự (2010) phân tích các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Đài Loan (dữ liệu 2001–2008), luận án ghi nhận phát hiện: quy mô HĐQT càng lớn thì hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp càng thấp, trong khi tỷ lệ sở hữu và sự độc lập của HĐQT càng cao thì hiệu quả càng tốt. Kết quả này được Haibatullah Sami, Justin T. Wang và Haiyan Zhou (2009) xác nhận qua nghiên cứu tại Trung Quốc, đồng thời bổ sung phát hiện doanh nghiệp có sở hữu nước ngoài có hiệu quả cao hơn doanh nghiệp sở hữu nhà nước.

5. Bảy nhóm chỉ tiêu NLCT mà luận án đề xuất DNNN cần hướng tới là gì?

Tại Chương 4, tác giả xác định bảy nhóm chỉ tiêu cần hướng tới gồm: (1) tốc độ tăng trưởng; (2) thị phần và khả năng chiếm lĩnh thị trường; (3) khả năng sinh lợi; (4) nguồn vốn; (5) trình độ khoa học công nghệ; (6) nguồn nhân lực; (7) chiến lược sản xuất, phân phối và phát triển sản phẩm. Bảy chỉ tiêu này được dùng làm căn cứ để đánh giá mức độ tác động của các giải pháp đổi mới quản trị đối với NLCT của DNNN.


Kết luận

Luận án của Lê Quốc Khanh (2020) giải quyết vấn đề đổi mới quản trị DNNN 100% vốn nhà nước tại Việt Nam từ góc độ quản trị công ty kết hợp với quản trị kinh doanh, với trọng tâm là làm rõ mối quan hệ giữa đổi mới quản trị và NLCT — một khoảng trống mà các nghiên cứu trước chưa xử lý trực tiếp. Công trình kết hợp phân tích lý luận dựa trên khung chuẩn mực của OECD, đánh giá thực trạng qua khảo sát và thống kê (xử lý bằng SPSS 16.0) cùng nghiên cứu so sánh kinh nghiệm của Trung Quốc, Hàn Quốc và Singapore. Bốn nhóm đóng góp chính của luận án tập trung vào hệ thống lý luận, phân tích thực trạng yếu kém của quản trị DNNN, làm rõ mối quan hệ nhân quả giữa quản trị và NLCT, và đề xuất bảy nhóm giải pháp cụ thể kèm khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm phục vụ quá trình tái cơ cấu DNNN Việt Nam đến năm 2030.