Tổng quan luận án

Công trình "Đổi mới hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết của Quốc hội ở nước ta hiện nay" được thực hiện bởi tác giả Vũ Thị Thu Hằng dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Phan Trung Lý, bảo vệ năm 2017 tại Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội. Luận án thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật, mã số 62 38 01 01.

Tính cấp thiết và lý do lựa chọn đề tài được tác giả xác định dựa trên năm căn cứ cơ bản:

  1. Chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về đổi mới tổ chức và hoạt động của Quốc hội theo hướng tăng cường năng lực lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước, bảo đảm quyền tham gia của nhân dân vào các quyết sách quốc gia.
  2. Vai trò quan trọng của nghị quyết Quốc hội đối với sự phát triển kinh tế - xã hội, thể hiện qua việc quyết định các vấn đề về tổ chức bộ máy, nhân sự, ngân sách nhà nước, các công trình dự án quan trọng quốc gia, chiến tranh và hòa bình.
  3. Những bất cập trong thực tiễn áp dụng Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2008, Luật Hoạt động giám sát năm 2003 và các quy chế hoạt động nội bộ của Quốc hội, khiến hoạt động ban hành và giám sát nghị quyết chưa đạt hiệu lực và hiệu quả tối ưu.
  4. Bối cảnh triển khai Hiến pháp năm 2013 và các đạo luật mới về tổ chức bộ máy do Quốc hội khóa XIII ban hành gồm Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân năm 2015, cùng Nội quy kỳ họp Quốc hội năm 2015 (Nghị quyết số 102/2015/QH13).
  5. Yêu cầu của Nghị quyết số 48-NQ/TW của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 nhằm đơn giản hóa hình thức văn bản, giảm chi phí tuân thủ, khắc phục tính chất phức tạp về thứ bậc hiệu lực pháp lý của các loại nghị quyết.

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ các vấn đề lý luận, pháp lý, kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn để xác định mục tiêu, nguyên tắc, nội dung đổi mới hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết; nhận diện các hạn chế hiện hữu; từ đó đề xuất định hướng và giải pháp đổi mới đồng bộ hai hoạt động này. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:

  • Xây dựng hệ thống kiến thức lý luận cơ bản về đổi mới hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết.
  • Nghiên cứu và đánh giá thực trạng hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết của Quốc hội Việt Nam theo quy định của hệ thống văn bản pháp luật về tổ chức và hoạt động của Quốc hội.
  • Đề xuất các định hướng, giải pháp đổi mới hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết đáp ứng yêu cầu nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của Quốc hội Việt Nam.

Về đối tượng nghiên cứu, luận án khảo sát các vấn đề lý luận cơ bản về nghị quyết, quan niệm, mục tiêu, nguyên tắc đổi mới hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết; hệ thống quy định pháp luật cùng thực tiễn hoạt động ban hành và giám sát của Quốc hội Việt Nam.

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Về nội dung: Đối với hoạt động ban hành, luận án tập trung vào 04 khía cạnh là phạm vi ban hành, tính chất pháp lý, nội dung và quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết. Đối với hoạt động giám sát, luận án giới hạn ở cơ chế tự giám sát bên trong của Quốc hội và các cơ quan của Quốc hội (gồm thẩm quyền, quy trình, thủ tục giám sát và ban hành kết luận, kiến nghị giám sát), không nghiên cứu cơ chế giám sát xã hội của nhân dân và các tổ chức đoàn thể.
  • Về thời gian: Khảo sát thực trạng quy định pháp luật qua các mốc Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2008 và năm 2015, Luật Hoạt động giám sát năm 2003 và năm 2015, Nội quy kỳ họp năm 2002 và năm 2015, Quy chế tổ chức một số hoạt động giám sát năm 2017; khảo sát thực tiễn qua các nhiệm kỳ Quốc hội khóa X, XI, XII và XIII.
  • Về không gian: Giới hạn trong phạm vi tổ chức và hoạt động của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước cho thấy vấn đề đổi mới hoạt động ban hành và giám sát nghị quyết của Quốc hội đã được tiếp cận ở nhiều góc độ:

  • Về quyền lập pháp và chức năng của Quốc hội: GS.TS Nguyễn Đăng Dung (chủ biên cuốn "Quốc hội Việt Nam trong Nhà nước pháp quyền") nhấn mạnh ba yêu cầu đổi mới: lập pháp hướng tới mục tiêu phát triển và công bằng; giám sát nhằm kiểm soát tính chịu trách nhiệm của bộ máy hành pháp; hoàn thiện quy trình, thủ tục để khắc phục tính hình thức trong hoạt động của Quốc hội. GS.TS Trần Ngọc Đường tiếp cận quyền lập pháp theo nghĩa rộng, bao gồm lập pháp, giám sát thực hiện pháp luật và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước, từ đó kiến nghị chỉ nên sử dụng nghị quyết trong quyết định đối ngoại, ban hành quy chế hoạt động nội bộ và chương trình xây dựng luật.
  • Về tính chất pháp lý và phạm vi nghị quyết: TS. Phan Trung Hiền chỉ ra tính đa tầng trong giá trị pháp lý của nghị quyết và yêu cầu phân định ranh giới giữa nghị quyết là văn bản quy phạm pháp luật với nghị quyết cá biệt nhằm phục vụ việc xây dựng cơ chế bảo hiến. TS. Hoàng Thị Ngân đề xuất thu hẹp phạm vi ban hành nghị quyết, không dùng nghị quyết để thi hành luật, quy định chính sách thí điểm hoặc phê chuẩn điều ước quốc tế, đồng thời chuyển việc quyết định kế hoạch kinh tế - xã hội thường niên sang thẩm quyền của cơ quan hành pháp.
  • Về quy trình ban hành và giám sát: Đề tài khoa học cấp Bộ năm 2011 và Báo cáo khoa học "Đánh giá quy trình Quốc hội xem xét, thông qua và giám sát thực hiện nghị quyết của Quốc hội" của Viện Nghiên cứu Lập pháp chỉ ra các bất cập về cơ sở lý luận, sự thiếu hụt quy định pháp lý chuyên biệt và tình trạng áp dụng quy trình chưa chuẩn xác. PGS. Vũ Hồng Anh trong công trình chuyên khảo "Một số vấn đề lý luận và thực tiễn xây dựng và thực hiện nghị quyết của Quốc hội" (2011) đã hệ thống hóa phân loại nghị quyết thành nghị quyết chứa quy phạm pháp luật và không chứa quy phạm pháp luật, chỉ ra bốn nội dung tổ chức thực hiện và đề xuất tám nhóm giải pháp nâng cao chất lượng nghị quyết. TS. Hoàng Văn Tú phân biệt hoạt động lập pháp và ban hành nghị quyết dựa trên đối tượng điều chỉnh, thời hạn hiệu lực và kỹ thuật soạn thảo.

Ở giác độ quốc tế, tác giả tổng thuật các nghiên cứu liên quan đến thể thức lập hiến và hoạt động của nghị viện:

  • Về sửa đổi Hiến pháp: K. Wheare (Modern Constitution, 1962), Donald S. Lutz (1994), Michelle Brandt và các cộng sự (2011) khẳng định các nước chỉ sửa đổi Hiến pháp bằng văn bản Hiến pháp, Đạo luật sửa đổi Hiến pháp hoặc Tu chính án (như tại Mỹ, Nga, Nhật Bản, Đức, Australia), không sử dụng hình thức nghị quyết để thay đổi nội dung văn bản Hiến pháp.
  • Về quy trình nghị quyết của nghị viện: Các tài liệu như How Congress Works (2003), Roger H. Oleszek (2002) phân tích ba loại nghị quyết của Quốc hội Mỹ: nghị quyết chung (joint resolution), nghị quyết đồng thời (concurrent resolution) và nghị quyết đơn giản (simple resolution). Charles Davenport (1979) và Nel M. (2016) phân tích vai trò của nghị quyết đồng thời trong việc xác lập trần chi tiêu và sàn thu ngân sách liên bang. Jim Jarrasse (2010) khảo sát nghị quyết tại Nghị viện Pháp với tính chất văn bản không bắt buộc thi hành, chủ yếu mang tính bày tỏ quan điểm chính trị hoặc giảm tải cho luật.
  • Về lý thuyết "luật mềm" (soft law): Jacob E. Gersen và Eric A. Posner (2008) trên Tạp chí Stanford Law Review xem nghị quyết của cơ quan lập pháp là hình thức văn bản luật mềm (soft statute), có chức năng định hướng chính sách, thông báo ý đồ lập pháp tương lai mà không đòi hỏi các điều kiện ràng buộc pháp lý nghiêm ngặt như luật cứng (hard law).
Tiêu chí Pháp luật Việt Nam Quốc hội Hoa Kỳ Nghị viện Pháp
Hình thức văn bản Nghị quyết của Quốc hội (bao gồm loại quy phạm và cá biệt) Nghị quyết chung, nghị quyết đồng thời, nghị quyết đơn giản Nghị quyết của từng Viện thuộc Nghị viện
Giá trị pháp lý Đa dạng: có thể chứa quy phạm pháp luật hoặc là văn bản áp dụng pháp luật Nghị quyết chung có giá trị như luật; nghị quyết đồng thời và đơn giản không mang tính luật Không có giá trị bắt buộc thi hành như đạo luật hay sắc lệnh
Thẩm quyền ngân sách Dùng nghị quyết để phân bổ ngân sách trung ương, phê chuẩn quyết toán Dùng nghị quyết đồng thời xác lập khung trần thu - chi ngân sách Chủ yếu quy định ngân sách bằng đạo luật tài chính chuyên biệt

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết là: Các công trình trước đây chủ yếu nghiên cứu nghị quyết nằm rải rác trong chức năng lập pháp hoặc chức năng giám sát chung, chưa nhìn nhận hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết như một chu trình khép kín, thống nhất. Đồng thời, các nghiên cứu chưa kịp thời giải quyết sự thay đổi về mặt thể chế khi hai đạo luật trụ cột là Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 và Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân năm 2015 được ban hành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm pháp lý cốt lõi:

  • Khái niệm nghị quyết: Là văn bản pháp luật do Quốc hội ban hành nhằm quyết nghị những nội dung thuộc nhiệm vụ, quyền hạn của Quốc hội trong hoạt động lập pháp, giám sát tối cao và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Luận án phân tích sự khác biệt về mặt ngữ nghĩa và kỹ thuật lập pháp giữa việc luật dùng để "quy định" (đặt ra các quy tắc xử sự chung áp dụng lâu dài) và nghị quyết dùng để "quyết định" (định ra một cách dứt khoát biện pháp, mục tiêu, hành động cụ thể).
  • Bản chất và tính chất của nghị quyết: Tính pháp lý thể hiện ở tính quy phạm (đặt ra khuôn khổ xử sự lặp lại) hoặc tính áp dụng pháp luật/chủ đạo (cá biệt, giải quyết công việc nội bộ hoặc kết luận giám sát). Tính đại diện thể hiện sứ mệnh chuyển hóa ý chí của nhân dân thành quyết sách nhà nước. Luận án tiếp thu lý thuyết luật mềm (soft law) để giải thích cơ chế định hướng chính sách của các nghị quyết không chứa quy phạm.
  • Hoạt động ban hành nghị quyết: Được xác định là quá trình Quốc hội xem xét, thông qua nghị quyết theo trình tự, thủ tục luật định, mang các đặc điểm chung của quyền lập pháp (tính quyền lực nhà nước, tính nhân dân, tính khách quan) và có các đặc thù riêng (thực hiện ở mọi chức năng, điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật khác nhau).
  • Hoạt động giám sát thực hiện nghị quyết: Được đặt trong cơ chế tự giám sát của Nhà nước, đối chiếu với cơ chế giám sát xã hội của nhân dân và Mặt trận Tổ quốc. Luận án nhấn mạnh điểm phân định thẩm quyền giám sát theo Luật Hoạt động giám sát năm 2015 thành ba mức độ: Quốc hội "giám sát việc tuân theo", Ủy ban Thường vụ Quốc hội "giám sát việc thi hành", và Hội đồng Dân tộc cùng các Ủy ban của Quốc hội "giám sát việc thực hiện".

Phương pháp nghiên cứu thực tế của luận án thuộc hướng định tính kết hợp thống kê tư liệu, bao gồm:

  • Phương pháp hệ thống: Vận dụng xuyên suốt để liên kết các vấn đề từ lý luận, thực trạng đến giải pháp theo một chu trình logic khép kín giữa ban hành và giám sát.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng tại Chương 1 và Chương 2 nhằm xử lý hệ thống tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước, từ đó hình thành các luận cứ lý thuyết về tính chất pháp lý và quy trình của nghị quyết.
  • Phương pháp giả thuyết khoa học: Ứng dụng tại Chương 1 nhằm đặt ra các dự đoán về quan hệ giữa quy trình ban hành và hiệu quả giám sát nghị quyết để chứng minh trong các chương sau.
  • Phương pháp kết hợp lý luận với thực tiễn: Triển khai chủ đạo tại Chương 2, Chương 3 và Chương 4 để đối chiếu các quy định pháp luật với thực tế triển khai của Quốc hội các khóa.
  • Phương pháp luật học so sánh: Áp dụng để so sánh văn bản pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ (Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2008 so với năm 2015; Luật Hoạt động giám sát năm 2003 so với năm 2015) và so sánh pháp luật Việt Nam với mô hình nghị quyết của Quốc hội Hoa Kỳ, Pháp và một số quốc gia khác.
  • Phương pháp lịch sử: Sử dụng chủ yếu tại Chương 3 nhằm phân tích các dữ liệu hoạt động ban hành, giám sát qua các khóa Quốc hội X, XI, XII và XIII.
  • Phương pháp thống kê: Sử dụng để thống kê số lượng văn bản, lĩnh vực nội dung ban hành nghị quyết và các hình thức giám sát thực tế của Quốc hội.

Nguồn dữ liệu và tư liệu: Các văn bản hiến triết và luật thực định (Hiến pháp năm 1992 và 2013, Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2008 và 2015, Luật Hoạt động giám sát năm 2003 và 2015, Luật Điều ước quốc tế năm 2016, Nội quy kỳ họp Quốc hội năm 2002 và 2015, Quy chế giám sát năm 2017); báo cáo tổng kết nhiệm kỳ của Quốc hội các khóa X, XI, XII, XIII; các công trình nghiên cứu, bài báo khoa học và kỷ yếu hội thảo chuyên ngành trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết của đề tài

Chương này tập trung tổng lược các công trình khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến tổ chức, hoạt động của Quốc hội nói chung, hoạt động ban hành và giám sát nghị quyết nói riêng. Tác giả phân nhóm tài liệu theo ba mảng nội dung: lý luận về nghị quyết (nội dung, tính chất pháp lý, phân loại), quy trình thủ tục ban hành và cơ chế giám sát việc thực hiện nghị quyết. Chương 1 chỉ ra các bất cập lý luận hiện hữu khi nghị quyết của Quốc hội Việt Nam bị lạm dụng vào nhiều mục đích khác nhau (từng được dùng để sửa đổi Hiến pháp qua Nghị quyết số 51/2001/QH10, giải thích hoặc hướng dẫn thi hành luật). Tác giả thiết lập cơ sở lý thuyết cho đề tài dựa trên việc kết hợp quan điểm về thể chế lập pháp, tính đại diện của cơ quan dân cử và lý thuyết luật mềm (soft law), khẳng định sự cần thiết phải gắn kết ban hành và giám sát trong một quy trình thống nhất để đánh giá hiệu lực của nghị quyết.

Chương 2: Cơ sở lý luận về đổi mới hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết của Quốc hội

Nội dung chương xây dựng hệ thống khái niệm khoa học về nghị quyết, phân loại và xác định tính chất pháp lý của văn bản này. Tác giả phân tích tính đại diện và tính quyền lực nhà nước của nghị quyết, đồng thời phân định rạch ròi giữa văn bản luật (mang tính "quy định") và nghị quyết (mang tính "quyết định"). Về hoạt động ban hành, chương luận giải các yếu tố bảo đảm tính khách quan, dân chủ và yêu cầu tuân thủ quy trình chặt chẽ tương ứng với từng loại nghị quyết quy phạm hoặc áp dụng pháp luật. Về hoạt động giám sát, chương phân tích hai cơ chế giám sát (tự giám sát của Nhà nước và giám sát xã hội), khẳng định bản chất của cơ chế tự giám sát do Quốc hội thực hiện thông qua thẩm quyền giám sát tối cao. Chương 2 cũng tổng kết kinh nghiệm quốc tế về việc sử dụng nghị quyết trong quy trình lập hiến, quy trình ngân sách và kiểm soát hành pháp tại Hoa Kỳ, Pháp và một số quốc gia khác, từ đó rút ra bài học cho Việt Nam về việc không sử dụng nghị quyết để sửa đổi văn bản Hiến pháp và cần thiết lập quy trình ban hành nghị quyết tương thích với tính chất nội dung.

Chương 3: Thực trạng đổi mới hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết của Quốc hội Việt Nam

Chương 3 phân tích thực tiễn hoạt động của Quốc hội từ khóa X đến khóa XIII dựa trên cơ sở pháp lý của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2008 và 2015, Luật Hoạt động giám sát năm 2003 và 2015.

  • Về hoạt động ban hành nghị quyết: Tác giả chỉ ra các chuyển biến trong việc phân định phạm vi ban hành, tính chất pháp lý, nội dung và trình tự, thủ tục. Dù đã có sự phân biệt nhất định giữa nghị quyết quy phạm và nghị quyết cá biệt, thực tiễn vẫn tồn tại sự thiếu thống nhất khi toàn bộ nghị quyết đều được đánh số hiệu như văn bản quy phạm pháp luật. Việc xác định quy trình xem xét, thông qua tại một hay hai kỳ họp còn phụ thuộc nhiều vào quyết định của Ủy ban Thường vụ Quốc hội mà thiếu tiêu chí định lượng rõ ràng.
  • Về hoạt động giám sát thực hiện nghị quyết: Tác giả khảo sát việc thực hiện các phương thức giám sát như xem xét báo cáo công tác, chất vấn và trả lời chất vấn, thành lập đoàn giám sát chuyên đề và giám sát văn bản quy phạm pháp luật. Tác giả chỉ ra hạn chế lớn là thiếu cơ chế theo dõi, chế tài xử lý sau giám sát; các kết luận, nghị quyết về chất vấn hay giám sát chuyên đề thường dừng lại ở mức kiến nghị chung, chưa gắn trách nhiệm giải trình cụ thể của các cơ quan hành pháp trong việc thực thi các chỉ tiêu mà nghị quyết Quốc hội đã đề ra.

Chương 4: Định hướng và giải pháp tiếp tục đổi mới hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết của Quốc hội Việt Nam

Chương 4 xác định năm định hướng cơ bản cho công cuộc đổi mới: gắn liền với tổng thể cải cách Quốc hội trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; đổi mới thủ tục ban hành và giám sát nghị quyết gắn liền với quy trình lập pháp và giám sát chung; bảo đảm nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất có sự phân công, phối hợp và kiểm soát; gắn kết chặt chẽ giữa giám sát với việc bảo đảm tính khả thi của nghị quyết; đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:

  1. Nhóm giải pháp đổi mới hoạt động ban hành nghị quyết: Hoàn thiện quy định pháp luật nhằm làm rõ tính chất pháp lý và giới hạn nội dung của nghị quyết; không dùng nghị quyết để sửa đổi Hiến pháp hay hướng dẫn thi hành luật; xây dựng quy trình soạn thảo, thẩm tra riêng biệt đối với nghị quyết quy phạm và nghị quyết cá biệt; nâng cao chất lượng đại biểu Quốc hội và đội ngũ chuyên viên tham mưu; tăng cường lấy ý kiến nhân dân để bảo đảm tính đại diện.
  2. Nhóm giải pháp đổi mới hoạt động giám sát thực hiện nghị quyết: Cụ thể hóa thẩm quyền giám sát theo ba cấp độ được quy định tại Luật Hoạt động giám sát năm 2015; hoàn thiện quy trình giám sát văn bản hướng dẫn thi hành nghị quyết; nâng cao hiệu lực của các kết luận giám sát bằng cơ chế bắt buộc báo cáo việc thực hiện các nghị quyết sau giám sát và chế tài đối với cơ quan không thực thi nghiêm túc; củng cố các điều kiện bảo đảm về thông tin, tổ chức và sự tham gia phản biện của xã hội.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và thực tiễn:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm lý luận về nghị quyết của Quốc hội; xác lập khung lý thuyết về mục tiêu, nguyên tắc và nội dung đổi mới hoạt động ban hành, giám sát nghị quyết phù hợp với yêu cầu kiểm soát quyền lực nhà nước trong Nhà nước pháp quyền. Luận án là công trình nghiên cứu đi đầu trong việc phân tích các khái niệm mới của Luật Hoạt động giám sát năm 2015: "giám sát việc tuân theo" của Quốc hội, "giám sát việc thi hành" của Ủy ban Thường vụ Quốc hội và "giám sát việc thực hiện" của Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội.
  • Về mặt thực tiễn: Khảo cứu toàn diện thực trạng ban hành và giám sát nghị quyết thông qua phép so sánh đối chiếu giữa Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2008 với năm 2015, giữa Luật Hoạt động giám sát năm 2003 với năm 2015. Luận án tiếp cận quy trình ban hành, tổ chức thực hiện và giám sát thực hiện nghị quyết như một chu trình khép kín mang tính tương hỗ. Từ đó, tác giả đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật về trình tự, thủ tục nội bộ tại các kỳ họp Quốc hội nhằm nâng cao hiệu lực thực thi của nghị quyết.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, luận án tự giới hạn phạm vi nghiên cứu ở cơ chế tự giám sát của Quốc hội và các cơ quan thuộc Quốc hội, không đi sâu phân tích cơ chế giám sát xã hội của cử tri, nhân dân hay Mặt trận Tổ quốc Việt Nam đối với việc thực thi nghị quyết. Đồng thời, do hoàn thành vào năm 2017 ngay sau thời điểm các đạo luật mới (Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015, Luật Hoạt động giám sát năm 2015) vừa có hiệu lực, luận án chưa có đủ dữ liệu thực tiễn dài hạn để đánh giá toàn diện tác động thực tế của các quy định mới này trong các nhiệm kỳ kế tiếp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: Tiếp tục khảo sát thực tiễn áp dụng Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 và Luật Hoạt động giám sát năm 2015 trong các khóa Quốc hội sau năm 2016; nghiên cứu cơ chế phối hợp giữa cơ chế tự giám sát của cơ quan quyền lực nhà nước với cơ chế giám sát, phản biện xã hội từ bên ngoài; nghiên cứu sâu hơn về vị trí của nghị quyết Quốc hội trong việc thiết lập cơ chế tài phán hiến pháp hoặc bảo hiến tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với cơ quan dân cử và cán bộ tham mưu: Giúp đại biểu Quốc hội, Thường trực Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội và Văn phòng Quốc hội nắm vững tiêu chí phân loại nghị quyết, vận dụng quy trình soạn thảo, thẩm tra và theo dõi việc thực hiện các kết luận giám sát.
  • Đối với công tác giảng dạy và nghiên cứu khoa học: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật và khung lý thuyết phân tích cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật, Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.
  • Phần đáng tham khảo nhất của luận án là chương phân tích so sánh giữa Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2008 và năm 2015, sự phân định ba cấp độ giám sát văn bản trong Luật Hoạt động giám sát năm 2015, cùng các bài học kinh nghiệm về sử dụng nghị quyết của Quốc hội Hoa Kỳ và Pháp.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghị quyết của Quốc hội có được sử dụng để sửa đổi Hiến pháp theo kinh nghiệm quốc tế và pháp luật Việt Nam hay không? Theo nghiên cứu của luận án, kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia không sử dụng nghị quyết để sửa đổi nội dung Hiến pháp mà sử dụng văn bản Hiến pháp, Đạo luật sửa đổi Hiến pháp hoặc Tu chính án. Tại Việt Nam, dù thực tiễn từng ban hành Nghị quyết số 51/2001/QH10 để sửa đổi Hiến pháp năm 1992, tác giả khẳng định việc dùng nghị quyết sửa đổi Hiến pháp là không phù hợp về mặt lý luận, bởi nghị quyết là văn bản lập pháp không thể chứa đựng quy phạm lập hiến có giá trị pháp lý cao hơn.

2. Điểm khác biệt căn bản giữa thuật ngữ "quy định" trong văn bản luật và "quyết định" trong nghị quyết của Quốc hội là gì? Căn cứ vào Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật và Từ điển tiếng Việt, "quy định" trong luật mang ý nghĩa định ra các quy tắc xử sự chung bắt buộc phải tuân theo nhiều lần để điều chỉnh các quan hệ xã hội cơ bản, lâu dài. Trong khi đó, "quyết định" trong nghị quyết mang tính dứt khoát về những việc phải làm, gắn liền với các biện pháp hành động cụ thể, mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội theo thời hạn, hoặc xử lý các vấn đề nhân sự, ngân sách và tổ chức nội bộ.

3. Luật Hoạt động giám sát năm 2015 có điểm mới nào trong việc phân định các khái niệm giám sát nghị quyết? Luận án chỉ ra điểm mới của luật này là đã phân định thẩm quyền giám sát thành ba cấp độ độc lập: Quốc hội thực hiện "giám sát việc tuân theo" nghị quyết (gắn với thẩm quyền giám sát tối cao); Ủy ban Thường vụ Quốc hội thực hiện "giám sát việc thi hành" nghị quyết; Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội thực hiện "giám sát việc thực hiện" nghị quyết theo lĩnh vực phụ trách.

4. Tại sao lý thuyết "luật mềm" (soft law) được luận án vận dụng để phân tích nghị quyết của cơ quan lập pháp? Theo nghiên cứu của Jacob E. Gersen và Eric A. Posner được luận án trích dẫn, nhiều nghị quyết của nghị viện không chứa các quy tắc xử sự mang tính cưỡng chế trực tiếp (luật cứng) nhưng lại đóng vai trò là "luật mềm" nhằm thông báo cho công chúng và hệ thống chính trị về định hướng chính sách, dự báo các đạo luật tương lai và thiết lập tiêu chuẩn hành vi mà không đòi hỏi quy trình lập pháp phức tạp.

5. Phạm vi nghiên cứu về hoạt động giám sát trong luận án được giới hạn ở cơ chế nào? Luận án chỉ tập trung nghiên cứu cơ chế tự giám sát bên trong của Nhà nước thông qua thẩm quyền của Quốc hội và các cơ quan của Quốc hội (Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban), không đi sâu nghiên cứu cơ chế giám sát xã hội của nhân dân hay các tổ chức đoàn thể.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Thị Thu Hằng đã xây dựng hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết của Quốc hội Việt Nam trong bối cảnh thi hành Hiến pháp năm 2013. Bằng việc phân định rõ tính chất pháp lý giữa luật và nghị quyết, làm sáng tỏ các cấp độ giám sát văn bản theo quy định pháp luật mới, công trình cung cấp những luận cứ khoa học để hoàn thiện thể chế hoạt động của cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân. Các giải pháp do luận án đề xuất góp phần khắc phục tính hình thức trong quy trình lập pháp, nâng cao hiệu lực thi hành các nghị quyết của Quốc hội trên thực tế.