Tổng quan luận án
Công trình thuộc hệ thống luận án tiến sĩ chuyên ngành Luật học, được thực hiện và bảo vệ tại Hà Nội năm 2024. Đề tài tập trung nghiên cứu toàn diện hai hoạt động có mối liên hệ mật thiết trong thực hiện thẩm quyền của cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất: hoạt động ban hành nghị quyết và hoạt động giám sát việc thực hiện nghị quyết của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
- Tính cấp thiết của đề tài: Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Trong hệ thống các văn bản pháp lý do Quốc hội ban hành, bên cạnh luật và bộ luật, nghị quyết là hình thức văn bản có vị trí đặc biệt, được sử dụng để quyết định các vấn đề hệ trọng về kinh tế - xã hội, ngân sách, tổ chức bộ máy, chính sách thí điểm đặc thù, cũng như thể hiện các kết luận giám sát tối cao. Hoạt động ban hành và giám sát việc thực hiện nghị quyết tạo thành một chu trình quản trị pháp lý khép kín. Nếu việc ban hành nghị quyết chưa bảo đảm tính khả thi, hoặc khâu giám sát sau ban hành không được thực hiện nghiêm ngặt, hiệu lực quản lý nhà nước sẽ bị suy giảm. Do đó, yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam và nâng cao chất lượng hoạt động của Quốc hội đặt ra đòi hỏi cấp bách phải đổi mới đồng bộ cả hai hoạt động này.
- Khoảng trống nghiên cứu: Các công trình nghiên cứu trước đây thường tiếp cận độc lập giữa quy trình lập pháp (luật) và hoạt động giám sát tối cao nói chung, hoặc chỉ xem xét nghị quyết dưới góc độ một loại nguồn pháp luật đơn lẻ. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống về việc nghiên cứu gắn kết hữu cơ giữa hoạt động ban hành và hoạt động giám sát thực hiện nghị quyết của Quốc hội như một chu trình chính sách liên tục.
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Xây dựng và hoàn thiện hệ thống lý luận về nghị quyết của Quốc hội, xác định bản chất, đặc điểm, tiêu chí chất lượng của hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng quy định pháp luật cùng thực tiễn tổ chức hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết của Quốc hội Việt Nam giai đoạn thi hành Hiến pháp năm 2013 đến nay; chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
- Xác định các quan điểm, định hướng và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm đổi mới hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết của Quốc hội đáp ứng yêu cầu cải cách thể chế hiện nay.
- Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết của Quốc hội có vị trí pháp lý và đặc thù gì so với các hoạt động lập pháp khác?
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện hai hoạt động này tại Việt Nam hiện nay đang bộc lộ những bất cập, vướng mắc nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3: Những giải pháp nào cần được triển khai để nâng cao chất lượng ban hành và hiệu lực giám sát thực hiện nghị quyết của Quốc hội trong giai đoạn mới?
- Giả thuyết nghiên cứu: Việc đổi mới quy trình ban hành nghị quyết theo hướng chuẩn hóa, nâng cao chất lượng thẩm tra, kết hợp với việc thiết lập cơ chế theo dõi, tái giám sát và chế tài rõ ràng đối với việc thực hiện nghị quyết sẽ nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của Quốc hội.
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn tổ chức thực hiện hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết của Quốc hội Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu hai hoạt động gồm ban hành nghị quyết (quy trình lập đề nghị, soạn thảo, thẩm tra, thảo luận, biểu quyết) và giám sát việc thực hiện nghị quyết (theo dõi, xem xét báo cáo, giám sát chuyên đề, chất vấn, tái giám sát).
- Phạm vi không gian: Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Tập trung khảo cứu từ khi thi hành Hiến pháp năm 2013 đến năm 2024.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu trong luận án phân loại các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm nội dung chính:
- Nhóm nghiên cứu về vị trí, chức năng và hoạt động của Quốc hội/Nghị viện: Các công trình nghiên cứu về tổ chức bộ máy nhà nước, nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước, địa vị pháp lý của Quốc hội theo Hiến pháp năm 2013.
- Nhóm nghiên cứu về hình thức văn bản và kỹ thuật lập pháp: Các tài liệu phân tích hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, thẩm quyền ban hành văn bản của Quốc hội, sự phân định giữa luật và nghị quyết, giữa nghị quyết quy phạm pháp luật và nghị quyết áp dụng pháp luật (cá biệt).
- Nhóm nghiên cứu về hoạt động giám sát của cơ quan dân cử: Các công trình chuyên khảo về giám sát tối cao của Quốc hội, hoạt động chất vấn, giám sát chuyên đề, lấy phiếu tín nhiệm và xem xét báo cáo của các cơ quan phái sinh từ Quốc hội.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Mặc dù các nhóm công trình nêu trên đã cung cấp nền tảng học thuật quan trọng, đa số các tài liệu chỉ tập trung vào quy trình làm luật hoặc phân tích chung về hoạt động giám sát tối cao. Mối liên kết giữa chất lượng xây dựng nghị quyết và hiệu quả theo dõi, đôn đốc thực hiện nghị quyết chưa được mổ xẻ thành một hệ thống giải pháp toàn diện. Luận án định vị trọng tâm vào việc thiết lập sự tương tác hai chiều: chất lượng ban hành là tiền đề cho tính khả thi khi giám sát, và hoạt động giám sát là công cụ phản hồi để điều chỉnh, hoàn thiện việc ban hành các nghị quyết tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Lý thuyết về quyền lực nhà nước và nhà nước pháp quyền: Dựa trên nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
- Lý thuyết về chu trình chính sách công và quy trình lập pháp: Tiếp cận hoạt động ban hành và giám sát nghị quyết như một chu trình liên hoàn gồm: hoạch định chính sách, thể chế hóa thành văn bản, tổ chức thực thi, theo dõi - đánh giá và giám sát việc thực thi.
- Khái niệm trung tâm:
- Nghị quyết của Quốc hội: Văn bản do Quốc hội ban hành theo trình tự luật định nhằm thực hiện các thẩm quyền hiến định, bao gồm nghị quyết quy phạm pháp luật và nghị quyết cá biệt/áp dụng pháp luật.
- Hoạt động ban hành nghị quyết: Chuỗi các hoạt động có tính quy phạm chặt chẽ từ lập đề nghị, soạn thảo, thẩm tra, thảo luận, chỉnh lý đến biểu quyết thông qua.
- Hoạt động giám sát thực hiện nghị quyết: Việc Quốc hội, các cơ quan của Quốc hội và đại biểu Quốc hội theo dõi, xem xét, đánh giá hoạt động của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong việc thi hành nghị quyết, nhằm bảo đảm nghị quyết được thực hiện nghiêm minh.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng hướng tiếp cận định tính đặc thù của khoa học pháp lý, kết hợp các phương pháp cụ thể:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp quy phạm: Sử dụng để rà soát, mổ xẻ các điều khoản trong Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân, cùng Nội quy kỳ họp Quốc hội.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định về nghị quyết và hoạt động giám sát qua các bản Hiến pháp của Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992, 2013) nhằm nhận diện sự chuyển biến về kỹ thuật lập pháp và thẩm quyền giám sát.
- Phương pháp phân tích thể chế và hệ thống: Đánh giá mối quan hệ giữa các chủ thể tham gia vào quy trình (Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban, đại biểu Quốc hội, Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao).
- Phương pháp khảo cứu thực tiễn văn bản: Phân tích nội dung các nghị quyết đã ban hành, các báo cáo thẩm tra, báo cáo kết quả giám sát, biên bản kỳ họp Quốc hội từ nhiệm kỳ khóa XIII đến khóa XV.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp, các luật về tổ chức bộ máy, ban hành văn bản và hoạt động giám sát.
- Tài liệu lưu trữ và ấn phẩm chính thức của Quốc hội: Văn kiện Quốc hội, hệ thống văn bản nghị quyết, báo cáo công tác nhiệm kỳ, báo cáo giám sát chuyên đề.
- Các công trình sách chuyên khảo, bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành luật học và quản lý nhà nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước về hoạt động lập pháp, ban hành văn bản và giám sát của nghị viện. Tác giả phân tích các luận điểm đã được làm rõ trong y văn học thuật, đồng thời phân định cụ thể các nội dung mà đề tài tiếp tục đi sâu khai thác:
- Đánh giá các nghiên cứu về thẩm quyền và hình thức văn bản của Quốc hội.
- Phân tích các ấn phẩm về thiết chế giám sát của cơ quan đại diện.
- Xác định rõ tính độc lập của đề tài trong việc nghiên cứu song hành hai khâu ban hành và giám sát nghị quyết của Quốc hội.
Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết của Quốc hội
Chương này xây dựng khung lý thuyết cho toàn bộ luận án, làm rõ bản chất pháp lý và tiêu chí đánh giá:
- Phân loại nghị quyết của Quốc hội:
- Nghị quyết quy phạm pháp luật: Ban hành để thí điểm một số chính sách mới, quy định các vấn đề thuộc thẩm quyền của Quốc hội nhưng chưa đủ điều kiện xây dựng thành luật.
- Nghị quyết không chứa quy phạm pháp luật (cá biệt/chính sách): Quyết định kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, dự toán ngân sách nhà nước, công trình trọng điểm quốc gia, tổ chức bộ máy, nhân sự, kết quả giám sát chuyên đề.
- Xác định cấu trúc của hoạt động ban hành: quy trình lập đề nghị, cơ chế lấy ý kiến, kỹ thuật soạn thảo, vai trò thẩm tra của Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban, quy trình tiếp thu, giải trình tại phiên họp toàn thể.
- Xác định cấu trúc của hoạt động giám sát thực hiện nghị quyết: chủ thể giám sát, đối tượng chịu sự giám sát, phạm vi, thẩm quyền, phương thức giám sát (báo cáo định kỳ, chất vấn việc thực hiện lời hứa, giám sát chuyên đề, thành lập đoàn giám sát lâm thời).
- Luận giải mối quan hệ biện chứng: Chất lượng của nghị quyết (tính hợp hiến, hợp pháp, tính khả thi, tính cụ thể) quyết định hiệu quả của hoạt động giám sát; ngược lại, giám sát là cơ chế kiểm định tính đúng đắn của nghị quyết và cung cấp thông tin đầu vào cho việc ban hành các nghị quyết mới.
| Tiêu chí | Hoạt động ban hành nghị quyết | Hoạt động giám sát thực hiện nghị quyết |
|---|---|---|
| Mục đích | Thể chế hóa chủ trương, quyết định các vấn đề kinh tế - xã hội, ngân sách, nhân sự, cơ chế thí điểm | Bảo đảm các nghị quyết được thực thi nghiêm túc, đúng mục tiêu và tiến độ |
| Chủ thể tiến hành | Quốc hội là chủ thể thông qua; các cơ quan hữu quan tham gia soạn thảo, thẩm tra | Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban, đại biểu Quốc hội |
| Phương thức thực hiện | Lập đề nghị, soạn thảo, thẩm tra, thảo luận, biểu quyết thông qua tại kỳ họp | Xem xét báo cáo, chất vấn, giám sát chuyên đề, tái giám sát |
| Kết quả đầu ra | Văn bản nghị quyết có hiệu lực thi hành | Báo cáo giám sát, kết luận giám sát, nghị quyết về hoạt động giám sát |
Chương 3: Thực trạng hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết của Quốc hội ở nước ta hiện nay
Chương 3 tập trung phân tích thực tiễn áp dụng pháp luật tại Quốc hội Việt Nam từ sau Hiến pháp năm 2013 đến năm 2024:
- Kết quả đạt được:
- Quốc hội đã ban hành nhiều nghị quyết quan trọng, kịp thời tháo gỡ khó khăn về thể chế, đặc biệt là các nghị quyết thí điểm cơ chế, chính sách đặc thù phát triển địa phương, nghị quyết liên quan đến phòng chống dịch bệnh và phục hồi kinh tế.
- Hoạt động giám sát việc thực hiện nghị quyết có chuyển biến rõ rệt, gắn việc giám sát với hoạt động chất vấn, tái chất vấn; tăng cường xem xét việc thực hiện các kết luận sau giám sát.
- Hạn chế và bất cập:
- Trong hoạt động ban hành: Một số nghị quyết có thời gian chuẩn bị gấp, hồ sơ dự thảo gửi đại biểu chưa bảo đảm thời hạn quy định; việc đánh giá tác động chính sách đối với một số nghị quyết thí điểm còn mang tính hình thức; chất lượng kỹ thuật văn bản ở một số trường hợp chưa cao.
- Trong hoạt động giám sát: Việc theo dõi, đôn đốc thực hiện các kiến nghị nêu trong nghị quyết giám sát chưa có cơ chế định lượng chặt chẽ; chưa có quy định cụ thể về chế tài xử lý trách nhiệm đối với các tổ chức, cá nhân chậm trễ hoặc không thực hiện nghiêm kết luận, nghị quyết giám sát của Quốc hội; hoạt động "tái giám sát" chưa được tổ chức thành một quy trình pháp lý chuẩn hóa.
- Nguyên nhân của hạn chế:
- Hệ thống quy định pháp luật điều chỉnh quy trình ban hành nghị quyết (nhất là nghị quyết cá biệt, nghị quyết đặc thù) còn chưa đồng bộ với Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
- Nguồn lực, bộ máy hỗ trợ, dữ liệu thông tin phục vụ đại biểu Quốc hội và các Ủy ban chuyên môn còn hạn chế; số lượng đại biểu Quốc hội hoạt động chuyên trách chưa đạt tỷ lệ mong muốn.
Chương 4: Quan điểm và giải pháp đổi mới hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết của Quốc hội ở nước ta hiện nay
Chương này trình bày hệ thống định hướng và kiến nghị cụ thể:
- Quan điểm chỉ đạo:
- Bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng đối với hoạt động của Quốc hội.
- Tuân thủ nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân, tôn trọng tính tối cao của Hiến pháp và pháp luật.
- Nâng cao tính chuyên nghiệp, hiện đại, bảo đảm Quốc hội thực sự là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.
- Nhóm giải pháp đổi mới hoạt động ban hành nghị quyết:
- Rà soát, sửa đổi Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật nhằm phân định rạch ròi quy trình ban hành nghị quyết quy phạm và nghị quyết áp dụng pháp luật.
- Nâng cao chất lượng báo cáo đánh giá tác động chính sách; siết chặt kỷ luật thời hạn gửi hồ sơ dự thảo nghị quyết đến các cơ quan thẩm tra và đại biểu Quốc hội.
- Tăng cường vai trò phản biện xã hội, lấy ý kiến chuyên gia và đối tượng chịu sự tác động trực tiếp trước khi thông qua nghị quyết.
- Nhóm giải pháp đổi mới hoạt động giám sát thực hiện nghị quyết:
- Sửa đổi, bổ sung Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân theo hướng chuẩn hóa quy trình theo dõi việc thực hiện nghị quyết sau giám sát.
- Thiết lập cơ chế "hậu giám sát" và "tái giám sát" định kỳ; quy định rõ trách nhiệm giải trình và chế tài hành chính/pháp lý đối với người đứng đầu cơ quan không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghị quyết của Quốc hội.
- Ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu số dùng chung để theo dõi tiến độ thực hiện các cam kết, lời hứa, kết luận nêu trong nghị quyết của Quốc hội.
- Nhóm giải pháp về tổ chức và bảo đảm điều kiện thực thi:
- Tăng tỷ lệ đại biểu Quốc hội chuyên trách; nâng cao năng lực nghiên cứu, phân tích chính sách của đội ngũ chuyên viên Văn phòng Quốc hội và Viện Nghiên cứu lập pháp.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án chỉ ra các đóng góp mới về phương diện học thuật và ứng dụng thực tiễn:
- Về lý luận:
- Bổ sung, làm sâu sắc thêm hệ thống lý luận về bản chất pháp lý, đặc điểm, vị trí của nghị quyết của Quốc hội trong hệ thống văn bản của cơ quan quyền lực nhà nước.
- Xây dựng mô hình gắn kết hữu cơ giữa "ban hành" và "giám sát thực hiện" như một chỉnh thể thống nhất của chu trình thể chế, cung cấp luận cứ khoa học cho việc phân biệt quy trình giữa các loại nghị quyết khác nhau.
- Về thực tiễn:
- Cung cấp bức tranh đánh giá toàn diện, có hệ thống về thực trạng áp dụng pháp luật trong hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết của Quốc hội Việt Nam từ năm 2013 đến năm 2024.
- Đề xuất hệ thống giải pháp có tính hệ thống, khả thi: kiến nghị sửa đổi Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân; hoàn thiện Nội quy kỳ họp Quốc hội; thiết lập cơ chế giám sát thực thi nghị quyết gắn liền với trách nhiệm giải trình của các cơ quan hành pháp, tư pháp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Luận án tập trung chủ yếu vào cấp độ Quốc hội (cơ quan quyền lực nhà nước ở Trung ương), chưa đi sâu đối chiếu, so sánh với hoạt động ban hành và giám sát nghị quyết của Hội đồng nhân dân các cấp ở địa phương.
- Do phương pháp tiếp cận định tính pháp lý thuần túy, việc đo lường định lượng tác động kinh tế - xã hội của từng nghị quyết cụ thể phụ thuộc vào số liệu thứ cấp từ các báo cáo tổng kết của các cơ quan chức năng.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu cơ chế đánh giá tác động sau ban hành (ex-post evaluation) đối với các nghị quyết thí điểm cơ chế đặc thù tại các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.
- Nghiên cứu so sánh quy trình ban hành và kiểm soát việc thực hiện nghị quyết giữa Quốc hội Việt Nam và nghị viện các quốc gia có thể chế tương đồng trong khu vực.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đại biểu Quốc hội và cán bộ tham mưu: Cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp cho các đại biểu Quốc hội, Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội và cán bộ chuyên viên Văn phòng Quốc hội trong việc chuẩn bị, thẩm tra dự thảo nghị quyết và xây dựng kế hoạch giám sát.
- Cơ quan xây dựng chính sách và hành pháp: Hỗ trợ các cơ quan thuộc Chính phủ, Bộ ngành trong việc tuân thủ quy trình lập đề nghị, chuẩn bị hồ sơ dự thảo nghị quyết và tổ chức thực thi các nghị quyết của Quốc hội.
- Cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học: Phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Khoa học lập pháp và Quản lý công tại các trường đại học, viện nghiên cứu pháp lý.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghị quyết của Quốc hội được phân loại thành những nhóm chính nào?
Nghị quyết của Quốc hội được phân chia thành hai nhóm cơ bản: nghị quyết quy phạm pháp luật (chứa đựng các quy tắc xử sự chung áp dụng nhiều lần, ví dụ như nghị quyết thí điểm cơ chế chính sách) và nghị quyết không chứa quy phạm pháp luật (nghị quyết cá biệt, áp dụng pháp luật, quyết định các vấn đề về ngân sách, nhân sự, phê chuẩn điều ước quốc tế, kết luận giám sát).
2. Tại sao luận án nhấn mạnh việc kết nối hoạt động ban hành với hoạt động giám sát thực hiện nghị quyết?
Vì hai hoạt động này nằm trong cùng một chu trình chính sách pháp lý. Hoạt động ban hành quyết định chất lượng, tính hợp hiến và tính khả thi của nghị quyết; trong khi hoạt động giám sát là công cụ bảo đảm nghị quyết đi vào cuộc sống, đồng thời phát hiện những bất cập của nghị quyết để kịp thời sửa đổi, bổ sung.
3. Điểm nghẽn lớn nhất trong hoạt động giám sát việc thực hiện nghị quyết của Quốc hội hiện nay là gì?
Điểm nghẽn chủ yếu nằm ở việc thiếu cơ chế theo dõi, đôn đốc thường xuyên và thiếu chế tài pháp lý rõ ràng đối với các cơ quan, tổ chức chậm trễ hoặc không thực hiện nghiêm túc các kết luận, yêu cầu nêu trong nghị quyết giám sát của Quốc hội.
4. Luận án đề xuất giải pháp trọng tâm nào để nâng cao chất lượng ban hành nghị quyết?
Luận án đề xuất chuẩn hóa quy trình lập hồ sơ dự thảo, nâng cao chất lượng báo cáo đánh giá tác động chính sách, tăng cường hoạt động thẩm tra độc lập của các cơ quan của Quốc hội, bảo đảm nghiêm ngặt thời hạn gửi tài liệu cho đại biểu nghiên cứu trước kỳ họp.
5. Cơ chế "tái giám sát" đối với nghị quyết của Quốc hội được hiểu như thế nào?
"Tái giám sát" là việc Quốc hội tiếp tục theo dõi, chất vấn, yêu cầu báo cáo hoặc tổ chức đoàn giám sát để kiểm tra xem các cơ quan chịu sự giám sát đã khắc phục các hạn chế và thực hiện các kiến nghị nêu trong các nghị quyết giám sát trước đó ở mức độ nào.
Kết luận
Luận án tiến sĩ luật học về đề tài "Đổi mới hoạt động ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết của Quốc hội ở nước ta hiện nay" (Hà Nội, 2024) là công trình nghiên cứu định tính có tính hệ thống và chuyên sâu. Luận án đã giải quyết thành công khoảng trống học thuật về sự liên kết giữa hai khâu ban hành và giám sát thực hiện nghị quyết của Quốc hội. Các đề xuất sửa đổi khung khổ pháp lý và hoàn thiện quy trình tổ chức thực tiễn trong luận án cung cấp luận cứ khoa học giá trị, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.