Đối chiếu thuật ngữ về bệnh truyền nhiễm qua văn bản tiếng anh của tổ chức y tế thế giới và bản dịch tiếng việt

Nghiên cứu đối chiếu thuật ngữ bệnh truyền nhiễm Anh-Việt từ văn bản của Tổ chức Y tế Thế giới. Phân tích cấu tạo, định danh, chuyển dịch và chuẩn hóa thuật ngữ.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2023

222
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN

1.1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu

1.2. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO CỦA THUẬT NGỮ BỆNH TRUYỀN NHIỄM ANH-VIỆT TRÊN VĂN BẢN CỦA TỔ CHỨC Y TẾ THẾ GIỚI Ở VIỆT NAM

2.1. Đối chiếu thành tố cấu tạo thuật ngữ bệnh truyền nhiễm Anh-Việt

2.2. Khái niệm thành tố cấu tạo thuật ngữ

2.3. Kết quả phân tích số lượng thành tố cấu tạo thuật ngữ

2.4. Đối chiếu cấu tạo thuật ngữ bệnh truyền nhiễm Anh-Việt là từ

2.5. Đối chiếu thuật ngữ bệnh truyền nhiễm Anh - Việt là từ đơn

2.6. Đối chiếu thuật ngữ bệnh truyền nhiễm Anh - Việt là từ ghép

2.7. Thuật ngữ bệnh truyền nhiễm tiếng Anh là từ phái sinh

2.8. Đối chiếu cấu tạo thuật ngữ bệnh truyền nhiễm Anh-Việt là ngữ

2.9. Đối chiếu số lượng thuật ngữ bệnh truyền nhiễm Anh-Việt là ngữ

2.10. Mô hình cấu tạo thuật ngữ bệnh truyền nhiễm Anh-Việt là ngữ

2.11. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM ĐỊNH DANH THUẬT NGỮ BỆNH TRUYỀN NHIỄM ANH-VIỆT TRÊN VĂN BẢN CỦA TỔ CHỨC Y TẾ THẾ GIỚI Ở VIỆT NAM

3.1. Các đơn vị định danh thuật ngữ bệnh truyền nhiễm Anh-Việt

3.2. Các phạm trù định danh của thuật ngữ bệnh truyền nhiễm Anh - Việt

3.3. Cơ sở phân loại

3.4. Các phạm trù ngữ nghĩa

3.5. Các mô hình định danh thuật ngữ bệnh truyền nhiễm Anh - Việt

3.6. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: VẤN ĐỀ CHUYỂN DỊCH VÀ CHUẨN HÓA THUẬT NGỮ BỆNH TRUYỀN NHIỄM ANH-VIỆT TRÊN VĂN BẢN CỦA TỔ CHỨC Y TẾ THẾ GIỚI Ở VIỆT NAM

4.1. Đối chiếu chuyển dịch thuật ngữ bệnh truyền nhiễm Anh-Việt xét về hình thức

4.2. Đối chiếu mô hình chuyển dịch thuật ngữ bệnh truyền nhiễm Anh - Việt là từ

4.3. Đối chiếu mô hình chuyển dịch thuật ngữ bệnh truyền nhiễm Anh - Việt là ngữ

4.4. Đối chiếu chuyển dịch thuật ngữ bệnh truyền nhiễm Anh-Việt là ngữ xét theo số lượng thành tố

4.5. Đối chiếu chuyển dịch thuật ngữ bệnh truyền nhiễm Anh-Việt xét về nội dung

4.6. Đối chiếu chuyển dịch thuật ngữ bệnh truyền nhiễm Anh-Việt xét về phương pháp chuyển dịch

4.7. Chuẩn hoá thuật ngữ bệnh truyền nhiễm tiếng Việt

4.8. Chuẩn hoá qua đối chiếu mô hình cấu tạo

4.9. Một số vấn đề trong chuyển dịch thuật ngữ bệnh truyền nhiễm Anh-Việt và hướng chuẩn hoá thuật ngữ bệnh truyền nhiễm trong tiếng Việt

4.10. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: DANH MỤC THUẬT NGỮ BỆNH TRUYỀN NHIỄM ANH – VIỆT ĐƯỢC KHẢO SÁT TRONG LUẬN ÁN

PHỤ LỤC 2: CÁC THUẬT NGỮ CÓ NHIỀU BIẾN THỂ CHUYỂN DỊCH

PHỤ LỤC 3: HAI/BA THUẬT NGỮ Ở NGÔN NGỮ NGUỒN CÓ CHUNG MỘT NGHĨA Ở NGÔN NGỮ ĐÍCH

PHỤ LỤC 6: CHUYỂN DỊCH MÀ GIỮ NGUYÊN TỪ CỦA NGÔN NGỮ GỐC

PHỤ LỤC 7: THUẬT NGỮ BỆNH TRUYỀN NHIỄM LÀ TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đối Chiếu Thuật Ngữ Bệnh Truyền Nhiễm

Nghiên cứu của Đặng Thị Thanh Nga tập trung vào đối chiếu thuật ngữ về bệnh truyền nhiễm giữa tiếng Anh và tiếng Việt, dựa trên các văn bản của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Mục tiêu chính là tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt trong cấu trúc và ngữ nghĩa của các thuật ngữ này. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dịch thuật các văn bản chuyên môn, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế. WHO đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin chính xác và chuẩn mực về sức khỏe trên toàn cầu, do đó, việc dịch thuật chính xác các tài liệu của tổ chức này là vô cùng cần thiết. Sự hợp tác giữa WHO và Việt Nam từ năm 1950 đã giúp chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm trong hệ thống y tế, đặc biệt là trong phòng chống các dịch bệnh. Nghiên cứu này nhằm góp phần vào việc chuẩn hóa và nâng cao chất lượng dịch thuật y khoa, từ đó giúp cộng đồng tiếp cận thông tin y tế một cách chính xác và hiệu quả. Luận án này cũng đề xuất các phương hướng, biện pháp chuyển dịch thuật ngữ y khoa nói chung và các bệnh truyền nhiễm nói riêng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Đối Chiếu Thuật Ngữ Bệnh Truyền Nhiễm

Việc đối chiếu thuật ngữ đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính chính xác và nhất quán của thông tin y tế. Sự hiểu biết chính xác về các thuật ngữ y tế là điều kiện tiên quyết để phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả. Ngược lại, lỗi dịch thuật có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Do đó, nghiên cứu này không chỉ mang tính học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong công tác chăm sóc sức khỏe. WHO là một trong những cơ quan đầu tiên của Liên Hợp Quốc hỗ trợ trực tiếp ngành y tế Việt Nam. Sứ mệnh của WHO tại Việt Nam là hỗ trợ chính phủ đạt được bao phủ chăm sóc sức khỏe toàn dân để tất cả mọi người có thể tiếp cận được với dịch vụ y tế chất lượng cao.

1.2. Vai Trò Của Tổ Chức Y Tế Thế Giới WHO Trong Dịch Thuật Y Khoa

Các văn bản của WHO thường mang tính chuẩn mực và quốc tế cao, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải tri thức y học đến cộng đồng. Việc chuyển dịch các văn bản này sang tiếng Việt giúp người dân tiếp cận được những tri thức mới về bệnh và phòng ngừa dịch. Tuy nhiên, quá trình dịch thuật có thể gặp nhiều khó khăn do hạn chế về năng lực ngôn ngữ và văn hóa. Đặng Thị Thanh Nga đã phân tích những thách thức này trong bối cảnh dịch thuật y khoa.

II. Thách Thức Dịch Thuật Thuật Ngữ Bệnh Truyền Nhiễm Anh Việt

Quá trình dịch thuật thuật ngữ bệnh truyền nhiễm từ tiếng Anh sang tiếng Việt đối mặt với nhiều thách thức. Lỗi dịch thuật có thể xuất phát từ sự khác biệt về cấu trúc ngôn ngữ, văn hóa và hệ thống khái niệm y học. Việc đảm bảo tính chính xác và rõ ràng của thông tin là vô cùng quan trọng, đặc biệt là khi liên quan đến sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu của Đặng Thị Thanh Nga đi sâu vào phân tích những khó khăn này, đồng thời đề xuất các giải pháp để nâng cao chất lượng dịch thuật y khoa. Việc dịch thuật đúng sẽ giúp người dân tiếp cận một cách đúng đắn và hiệu quả các tri thức mới nhất trên thế giới nhằm hỗ trợ phòng chống BTN một cách hiệu quả. Điều này ảnh hưởng trực tiếp tới việc phòng chống bệnh, ảnh hưởng tới thái độ và cách ứng xử của người dân đối với người bệnh cũng như gia đình họ, và có thể làm cho bệnh dịch bùng phát trên diện rộng.

2.1. Khó Khăn Trong Chuyển Dịch Thuật Ngữ Y Khoa Chuyên Ngành

Nghiên cứu của Đặng Thị Thanh Nga chỉ ra rằng, sự khác biệt về cấu trúc câu và hệ thống thuật ngữ giữa tiếng Anh và tiếng Việt là một trong những thách thức lớn. Ví dụ, một số thuật ngữ tiếng Anh có thể không có tương đương trực tiếp trong tiếng Việt, đòi hỏi người dịch phải tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để truyền tải ý nghĩa một cách chính xác. Khó khăn trong dịch thuật cũng xuất phát từ sự phức tạp của các khái niệm y học, đòi hỏi người dịch phải có kiến thức chuyên môn sâu rộng.

2.2. Nguy Cơ Sai Lệch Ngữ Nghĩa Trong Dịch Thuật Bệnh Truyền Nhiễm

Sự khác biệt về văn hóa và hệ thống khái niệm y học có thể dẫn đến sai lệch ngữ nghĩa trong quá trình dịch thuật. Ví dụ, một số thuật ngữ có thể mang ý nghĩa khác nhau trong hai ngôn ngữ, hoặc có thể liên quan đến các quan niệm văn hóa khác nhau về bệnh tật và sức khỏe. Điều này đòi hỏi người dịch phải cẩn trọng và nhạy bén trong việc lựa chọn các thuật ngữ phù hợp.

2.3. Thiếu Nghiên Cứu Đối Chiếu Chuyên Sâu Về Bệnh Truyền Nhiễm

Trước nghiên cứu của Đặng Thị Thanh Nga, có rất ít công trình nghiên cứu chuyên sâu về đối chiếu thuật ngữ bệnh truyền nhiễm giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Điều này gây khó khăn cho người dịch trong việc tìm kiếm các nguồn tham khảo đáng tin cậy. Nghiên cứu của Đặng Thị Thanh Nga đóng vai trò quan trọng trong việc khắc phục tình trạng này, cung cấp một cơ sở dữ liệu và phân tích chi tiết về các thuật ngữ liên quan đến bệnh truyền nhiễm.

III. Phương Pháp Đối Chiếu Cấu Tạo Thuật Ngữ Bệnh Truyền Nhiễm Anh Việt

Nghiên cứu của Đặng Thị Thanh Nga sử dụng phương pháp đối chiếu cấu tạo thuật ngữ để so sánh các thuật ngữ về bệnh truyền nhiễm trong tiếng Anh và tiếng Việt. Phương pháp này tập trung vào việc phân tích các thành phần cấu tạo của thuật ngữ, bao gồm từ đơn, từ ghép, từ phái sinh và ngữ. Mục tiêu là tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt trong cấu trúc của các thuật ngữ, từ đó đưa ra những nhận xét về quá trình dịch thuậtchuẩn hóa thuật ngữ. Luận án tiến hành nhận diện các TNBTN tiếng Anh trong văn bản và tìm các tương đương dịch thuật của các TN này trong bản dịch tiếng Việt, từ đó áp dụng các phương pháp nghiên cứu để phân tích.

3.1. Phân Tích Cấu Trúc Từ Đơn Từ Ghép Từ Phái Sinh Trong Y Khoa

Nghiên cứu tiến hành phân tích cấu trúc của các thuật ngữ bệnh truyền nhiễm trong cả tiếng Anh và tiếng Việt, tập trung vào việc xác định các từ đơn, từ ghép và từ phái sinh. Việc phân tích này giúp làm rõ cách các thuật ngữ được hình thành và phát triển trong mỗi ngôn ngữ. Sự khác biệt về cấu trúc có thể ảnh hưởng đến quá trình dịch thuật và đòi hỏi người dịch phải có sự linh hoạt và sáng tạo.

3.2. So Sánh Mô Hình Cấu Tạo Ngữ Của Thuật Ngữ Bệnh Truyền Nhiễm

Ngoài việc phân tích cấu trúc từ, nghiên cứu còn so sánh các mô hình cấu tạo ngữ của thuật ngữ bệnh truyền nhiễm trong tiếng Anh và tiếng Việt. Việc so sánh này giúp làm rõ cách các thuật ngữ được kết hợp với nhau để tạo thành các cụm từ có ý nghĩa phức tạp. Sự khác biệt về mô hình cấu tạo ngữ có thể gây khó khăn cho người dịch trong việc truyền tải ý nghĩa một cách chính xác.

3.3. Thống Kê Số Lượng Thành Tố Cấu Tạo Thuật Ngữ Chuyên Ngành

Luận án thống kê số lượng thành tố trong mỗi TN để tìm hiểu về cấu tạo TNBTN, từ đó tìm ra các điểm tương đồng và khác biệt của TN các BTN tiếng Anh và tiếng Việt. Kết quả nghiên cứu có thể góp phần sáng tỏ những vấn đề về chuyển dịch TNBTN tiếng Anh sang tiếng Việt, cung cấp thêm các minh chứng củng cố lý thuyết về đối chiếu, định danh, chuyển dịch thuật ngữ.

IV. Giải Pháp Chuyển Dịch và Chuẩn Hóa Thuật Ngữ Bệnh Truyền Nhiễm

Nghiên cứu của Đặng Thị Thanh Nga đề xuất các giải pháp để nâng cao chất lượng chuyển dịchchuẩn hóa thuật ngữ bệnh truyền nhiễm từ tiếng Anh sang tiếng Việt. Các giải pháp này tập trung vào việc xây dựng các quy tắc dịch thuật rõ ràng, khuyến khích sử dụng các nguồn tham khảo đáng tin cậy và tăng cường đào tạo cho người dịch. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hợp tác giữa các chuyên gia ngôn ngữ và chuyên gia y tế để đảm bảo tính chính xác và phù hợp của các thuật ngữ được dịch. Kết quả nghiên cứu có thể góp phần phục vụ cho việc biên soạn các tài liệu giảng dạy và nghiên cứu các bệnh truyền nhiễm. Ngoài ra kết quả nghiên cứu sẽ là nguồn tư liệu tin cậy, hữu ích cho việc biên soạn từ điển bệnh truyền nhiễm Anh-Việt, Việt – Anh ở Việt Nam.

4.1. Xây Dựng Quy Tắc Dịch Thuật Thuật Ngữ Y Khoa

Nghiên cứu đề xuất việc xây dựng các quy tắc dịch thuật rõ ràng và cụ thể cho các thuật ngữ bệnh truyền nhiễm. Các quy tắc này nên dựa trên các nguyên tắc ngôn ngữ học và y học, đồng thời phải đảm bảo tính nhất quán và dễ áp dụng. Điều này sẽ giúp người dịch tránh được những sai sót không đáng có và đảm bảo tính chính xác của thông tin.

4.2. Tăng Cường Hợp Tác Giữa Chuyên Gia Ngôn Ngữ và Y Tế

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hợp tác giữa các chuyên gia ngôn ngữchuyên gia y tế trong quá trình dịch thuật. Sự hợp tác này sẽ giúp đảm bảo rằng các thuật ngữ được dịch không chỉ chính xác về mặt ngôn ngữ mà còn phù hợp với các khái niệm y học. Các chuyên gia y tế có thể cung cấp thông tin chuyên môn về các bệnh truyền nhiễm, trong khi các chuyên gia ngôn ngữ có thể đảm bảo rằng thông tin được truyền tải một cách rõ ràng và dễ hiểu.

4.3. Đề Xuất Phương Hướng Chuẩn Hóa Thuật Ngữ Tiếng Việt

Bên cạnh việc chuyển dịch, nghiên cứu cũng đề xuất các phương hướng chuẩn hóa thuật ngữ tiếng Việt trong lĩnh vực bệnh truyền nhiễm. Việc chuẩn hóa này sẽ giúp tạo ra một hệ thống thuật ngữ thống nhất và dễ sử dụng, đồng thời nâng cao chất lượng dịch thuật và giao tiếp trong ngành y tế.

V. Ứng Dụng Đối Chiếu Thuật Ngữ Bệnh Truyền Nhiễm Trong Thực Tế

Nghiên cứu của Đặng Thị Thanh Nga có nhiều ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực như đào tạo y khoa, biên soạn tài liệu y tế và dịch thuật chuyên nghiệp. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện chương trình đào tạo cho sinh viên y khoa, giúp họ hiểu rõ hơn về các thuật ngữ liên quan đến bệnh truyền nhiễm. Nghiên cứu cũng có thể được sử dụng để biên soạn các tài liệu y tế chính xác và dễ hiểu, đồng thời hỗ trợ người dịch trong việc chuyển dịch các văn bản chuyên ngành một cách hiệu quả. Việc ứng dụng đối chiếu thuật ngữ bệnh truyền nhiễm vào thực tế rất quan trọng.

5.1. Cải Thiện Đào Tạo Y Khoa Về Bệnh Truyền Nhiễm

Nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện chương trình đào tạo cho sinh viên y khoa về bệnh truyền nhiễm. Bằng cách cung cấp một cơ sở dữ liệu và phân tích chi tiết về các thuật ngữ liên quan, nghiên cứu giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các khái niệm y học và cách sử dụng chúng trong thực tế. Luận án chỉ ra những điểm giống và khác nhau về đặc điểm cấu tạo và đặc điểm định danh khi đối chiếu TNBTN tiếng Anh với tiếng Việt.

5.2. Nâng Cao Chất Lượng Biên Soạn Tài Liệu Y Tế

Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để biên soạn các tài liệu y tế chính xác và dễ hiểu. Bằng cách cung cấp các quy tắc dịch thuật rõ ràng và cụ thể, nghiên cứu giúp người viết tránh được những sai sót không đáng có và đảm bảo tính chính xác của thông tin. Các kết quả nghiên cứu của luận án sẽ góp phần phục vụ cho việc biên soạn các tài liệu giảng dạy và nghiên cứu các bệnh truyền nhiễm.

5.3. Hỗ Trợ Dịch Thuật Chuyên Nghiệp Trong Ngành Y Tế

Nghiên cứu cung cấp một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho người dịch trong việc chuyển dịch các văn bản chuyên ngành về bệnh truyền nhiễm. Bằng cách phân tích các khó khăn trong dịch thuật và đề xuất các giải pháp, nghiên cứu giúp người dịch làm việc hiệu quả hơn và đảm bảo tính chính xác của thông tin.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Đối Chiếu Thuật Ngữ Bệnh Truyền Nhiễm

Nghiên cứu của Đặng Thị Thanh Nga đóng góp quan trọng vào lĩnh vực đối chiếu thuật ngữ bệnh truyền nhiễm giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp một cơ sở dữ liệu và phân tích chi tiết về các thuật ngữ liên quan mà còn đề xuất các giải pháp để nâng cao chất lượng dịch thuậtchuẩn hóa thuật ngữ. Kết quả nghiên cứu sẽ là nguồn tư liệu tin cậy, hữu ích cho việc biên soạn từ điển bệnh truyền nhiễm Anh-Việt, Việt – Anh ở Việt Nam. Trong tương lai, lĩnh vực này cần được đầu tư và phát triển hơn nữa để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của xã hội về thông tin y tế chính xác và dễ hiểu.

6.1. Tiếp Tục Nghiên Cứu Chuyên Sâu Về Thuật Ngữ Y Khoa

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu về thuật ngữ y khoa để giải quyết những thách thức còn tồn tại trong dịch thuậtchuẩn hóa thuật ngữ. Các nghiên cứu này nên tập trung vào các lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như bệnh truyền nhiễm, và nên sử dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Dịch Thuật Thuật Ngữ

Công nghệ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện quá trình dịch thuật thuật ngữ. Các công cụ dịch thuật tự động và các hệ thống quản lý thuật ngữ có thể giúp người dịch làm việc hiệu quả hơn và đảm bảo tính nhất quán của thông tin. Cần có sự đầu tư vào việc phát triển và ứng dụng các công nghệ này trong lĩnh vực dịch thuật y khoa.

6.3. Xây Dựng Cộng Đồng Dịch Thuật Y Khoa Chuyên Nghiệp

Cần xây dựng một cộng đồng dịch thuật y khoa chuyên nghiệp để tạo điều kiện cho người dịch trao đổi kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau. Cộng đồng này có thể tổ chức các hội thảo, khóa đào tạo và các hoạt động khác để nâng cao trình độ chuyên môn cho người dịch và thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực dịch thuật y khoa.

13/05/2025
Đối chiếu thuật ngữ về bệnh truyền nhiễm qua văn bản tiếng anh của tổ chức y tế thế giới và bản dịch tiếng việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu thời kì mới, thời đại mới. 10 Theo Lê Quang Thiêm (2014) [43, tr.30-43], Đông Dương tạp chí (1913-1917) và tờ Nam Phong tạp chí (1917-1934) đã xuất hiện những khái niệm khoa học như: trừu-tượng, kí-hiệu, liên-từ, học-vận. Có thể nói giai đoạn này đã dần dần xuất hiện hệ TN khoa học xã hội và nhân văn. Khoa học tạp chí (1931 – 1933) đóng góp những TN khoa học kĩ thuật tạo ra chủ yếu dưới dạng phiên âm TN từ tiếng Pháp.

Tuy nhiên Nguyễn Văn Thịnh đưa ra quan điểm trên tờ Khoa học tạp chí là không nên vay mượn từ tiếng Pháp mà nên vay mượn phiên âm từ tiếng La tinh hoặc Hi Lạp bởi vì tiếng Pháp cũng có nguồn gốc từ tiếng La tinh và nếu cần vay mượn thì nên đi từ gốc. Dương Quảng Hàm (1919) [15] nói rất rõ về việc không nên vay mượn tiếng Pháp khi bàn về vấn đề đặt TN mới và vay mượn TN nước ngoài. Theo ông thì tiếng Việt không mượn tiếng Pháp được vì tiếng Pháp là tiếng có nhiều vần, nhiều âm khó đọc mà nên mượn chữ Nho (tức chữ Hán) vì về triết học, khoa học, kĩ nghệ Tàu dịch đúng và gần đủ. Điều này chứng tỏ ở giai đoạn này vấn đề cấu tạo TN bắt đầu được quan tâm và phát triển.

Tiếp theo là tác phẩm Đường Kách mệnh (1927) của Nguyễn Ái Quốc [37] với số lượng lớn từ vựng chuyên môn cùng tần suất sử dụng cao báo hiệu sự hình thành hệ TN chính trị xã hội Việt Nam hiện đại. Thời điểm những năm 40, Hoàng Xuân Hãn (1942) [18] được xem là người tiên phong trong việc xây dựng một hệ thống TN khoa học về những khái niệm trong toán học, vật lý, hóa học, cơ học và thiên văn học dựa trên cơ sở tiếng Pháp. Ủy ban Khoa học Nhà nước đã công bố áp dụng tạm thời bản “Quy tắc phiên thuật ngữ khoa học (gốc Ấn - Âu) ra tiếng Việt” vào tháng 6/1966. Các tác giả có đóng góp tiêu biểu về TN giai đoạn cuối thế kỷ XX và đầu thế kỉ XXI có thể kể đến như: Lê Khả Kế với nhiều công trình từ điển thuật ngữ, Lưu Vân Lăng với các nghiên cứu về thuật ngữ và chuẩn hóa thuật ngữ tiếng Việt, Nguyễn Như Ý với các công trình từ điển chuyên ngành khác nhau, đặc biệt là cuốn Từ điển giải thích Thuật ngữ Ngôn ngữ học (1996), Vũ Quang Hào xuất bản nhiều sách và từ điển chuyên về ngôn ngữ báo chí.

Trong khoảng thời gian từ năm 1978 và 1979 có tới bốn hội nghị khoa học về chuẩn mực hóa chính tả và TN đã được tổ chức với sự tham gia của rất nhiều nhà khoa học, nhà chuyên môn ở hầu hết các chuyên ngành. Nội dung hội nghị chủ yếu tập trung vào các vấn đề như xác định khái niệm TN, tiêu chuẩn của TN, phương thức xây dựng 11 TN, vấn đề vay mượn TN nước ngoài. Rất nhiều ý kiến đóng góp có giá trị về TN như Lê Khả Kế, Lưu Vân Lăng, Nguyễn Như Ý, Hoàng Văn Hành, Lê Văn Thới, Nguyễn Thạc Cát, Võ Xuân Trang. Một cột mốc đặc biệt quan trọng là việc thành lập Hội đồng Chuẩn hóa Chính tả và Hội đồng chuẩn hóa TN (1984).

Có thể nói rằng sự thành lập Hội đồng này đã góp phần định hướng việc phiên chuyển TN đi theo lối thống nhất hơn và cụ thể là chọn biện pháp phiên chuyển theo chữ là chính. Tuy nhiên cách xử lý TN nước ngoài trong giai đoạn này vẫn chưa được nhất quán bởi vì sự vay mượn mạnh mẽ các TN nước ngoài. Theo Hoàng Văn Hành (2010) [16] TN trong tiếng Việt cũng như trong các ngôn ngữ đã phát triển khác “hình thành nhờ ba con đường cơ bản là: 1) TN hoá từ ngữ thông thường; 2) cấu tạo những TN tương ứng với TN nước ngoài bằng phương thức mô phỏng và 3) mượn nguyên những TN nước ngoài (thường là những TN có tính quốc tế)”. Từ đó trong hệ TN tiếng Việt hình thành ba lớp TN với những đặc trưng khác nhau về hình thái và ngữ nghĩa là: 1) lớp TN thuần Việt; 2) lớp TN mô phỏng và 3) lớp TN quốc tế.

Trong mấy thập kỉ gần đây lớp TN quốc tế nổi lên hai xu hướng đáng được chú ý gồm: - Sử dụng các TN được cấu tạo bằng các yếu tố Việt thay cho những TN gốc Hán khi có thể, ví dụ: máy bay, sân bay, thay cho phi cơ, phi trường… - Trực tiếp tiếp nhận nhiều TN từ các ngôn ngữ khác mà không qua khâu trung gian là tiếng Hán, kể cả một số trường hợp đã có TN gốc Hán tương ứng, thí dụ: acid (cường toan), vitamin (sinh tố). Tháng 11 năm 2008 hội thảo Thuật ngữ tiếng Việt trong đổi mới và hội nhập do Hội Ngôn ngữ học Việt Nam tổ chức có 10 báo cáo khoa học và tham luận được trình bày. Hội thảo có 3 nội dung chính: a. Thống nhất, hoàn chỉnh và chuẩn hóa TN; b.

Đặc điểm TN và tiêu chuẩn xác định TN; c. Sử dụng TN, giải thích TN trong sách giáo khoa và trong văn bản quản lí nhà nước. Một nhánh đề tài cấp Bộ Một số vấn đề cơ bản về cơ sở lí luận và phương pháp luận biên soạn các loại từ điển và bách khoa thư Việt Nam (do Hà Quang Năng 12 làm chủ nhiệm) nghiên cứu những vấn đề lí luận và phương pháp luận biên soạn từ điển chuyên ngành và thuật ngữ. Sau khi nghiệm thu, kết quả nghiên cứu của nhánh đề tài này đã được xuất bản với tên gọi Thuật ngữ học – những vấn đề lí luận và thực tiễn (Hà Quang Năng, 2013) [34].

Cuốn sách tập trung vào các vấn đề sau: (i) Tổng kết những thành tựu nghiên cứu về thuật ngữ học (TNH) ở Liên Xô, Liên bang Nga và Cộng hòa Liên bang Đức; (ii) Đặc điểm định danh TN và những con đường hình thành, sáng tạo TN; (iii) Những nguyên tắc biên soạn từ điển TN; (iv) Đánh giá công trình đầu tiên ở Việt Nam về nghiên cứu biên soạn TN – Danh từ khoa học của Hoàng Xuân Hãn; (v) Khảo sát, miêu tả, nhận xét cấu trúc vĩ mô và cấu trúc vi mô của một số cuốn từ điển TN cụ thể. Ngoài ra, còn có một số bài báo nghiên cứu các vấn đề cụ thể của TN đã được công bố trên các tạp chí chuyên ngành. Lê Quang Thiêm (2000) [41] trong bài báo Thuật ngữ Việt Nam đầu thế kỉ XX liên hệ với văn hóa và phát triển đã đi sâu tìm hiểu quá trình hình thành TN tiếng Việt trong 3 thập niên đầu thế kỉ 20. Bài báo này cũng đưa ra 6 đặc trưng của TN với hi vọng chuẩn hóa TN.

Tuy nhiên sự phát triển mạnh mẽ của nghiên cứu TN đồng thời cũng kéo theo nhiều hạn chế. Sự xuất hiện ồ ạt của các TN ngoại nhập ngày càng lấn át, có nguy cơ phá vỡ sự ổn định của hệ thống TN tiếng Việt. Ngoài ra một hiện trạng rất phổ biến là sự không thống nhất đối với cách đọc và phiên âm nhiều TN tiếng nước ngoài gây khó khăn cho người sử dụng. Vì vậy ông cho rằng vấn đề chuẩn hóa thế nào đối với TN tiếng Việt là đặc biệt quan trọng.

Tiếp theo có nhiều luận án nghiên cứu về thuật ngữ đã được công bố ở một số lĩnh vực cụ thể như:  Khoa học kỹ thuật: Ngô Phi Hùng (2014) [21] nghiên cứu về các phương thức cấu tạo hệ thuật ngữ khoa học tự nhiên tiếng Việt dựa trên tư liệu thuật ngữ Toán – Cơ – Tin học, Vật lí. Trần Ngọc Đức (2018) [10] nghiên cứu đối chiếu thuật ngữ cơ khí trong tiếng Anh và tiếng Việt. Những luận án này góp phần xây dựng hệ thuật ngữ khoa học kĩ thuật ở Việt Nam.  Khoa học xã hội: Lê Thị Mỹ Hạnh (2019) [17] nghiên cứu về đặc điểm cấu tạo và ngữ nghĩa của thuật ngữ mĩ thuật trong tiếng Việt.

Ngô Thị Thanh Vân 13 (2019) [48] nghiên cứu đối chiếu thuật ngữ xã hội học Anh- Việt. Những luận án này góp phần hoàn thiện hệ thuật ngữ khoa học xã hội.  Kinh tế: Đỗ Thị Thu Nga (2018) [35] nghiên cứu khảo sát đối chiếu chuyển dịch thuật ngữ tài chính Anh - Việt dựa trên trên văn bản chuyên ngành tài chính. Đỗ Hạnh Dung (2018) [7] nghiên cứu các thuật ngữ ngân hàng trong tiếng Anh và tương đương của chúng trong tiếng Việt.

 Y học: Phí Thị Việt Hà (2017) [14] nghiên cứu khảo sát và đánh giá hệ thống thuật ngữ chuyên ngành phụ sản trong tiếng Anh và tiếng Việt. Nguyễn Thị Hoài (2018) [24] nghiên cứu về các thuật ngữ chỉ bệnh trong tiếng Anh và cách chuyển dịch các thuật ngữ này sang tiếng Việt. Nguyễn Chi Lê (2019) [27] khảo sát các thuật ngữ đông y tiếng Việt. Nói tóm lại, trong suốt mấy thập niên qua trong công tác nghiên cứu TN, chúng ta đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận, đặc biệt là về thực tiễn xây dựng các hệ thống TN cũng như biên soạn từ điển TN.

Như vậy, thuật ngữ trải qua quá trình hình thành và phát triển mạnh mẽ và có cơ hội phát triển thành một ngành khoa học độc lập. Hàng loạt các luận án tiến sĩ về TN đã được bảo vệ thành công cùng với công tác nghiên cứu lí thuyết về TN được đẩy mạnh đã chứng tỏ rằng vấn đề TNH đã bắt đầu được hình thành. Hệ thống thuật ngữ ngày càng phát triển với những khái niệm, tên gọi đến hệ thống tri thức trong một ngành khoa học nhất định. Đặc biệt, gần đây TN được quan tâm nghiên cứu theo một hướng mới, đó là nghiên cứu, đối chiếu và đề xuất những biện pháp, phương hướng dịch thuật để chuẩn hóa TN.

Tình hình nghiên cứu thuật ngữ y học trên thế giới và ở Việt Nam * Tình hình nghiên cứu thuật ngữ y học trên thế giới Lịch sử của TNYH châu Âu bắt nguồn từ thời Hy Lạp cổ đại, thế kỷ 6-5 trước Công nguyên. Frinculescu (2009) [97] tóm tắt lịch sử y học là người đầu tiên mô tả các bệnh dựa trên quan sát, và những cái tên do ông đặt cho nhiều bệnh vẫn được sử dụng cho đến ngày nay, ví dụ như viêm khớp, viêm thận, viêm màng phổi. Trên cơ sở này, từ Hy Lạp và Latinh vẫn được sử dụng trong TNYH hiện đại. Một bước ngoặt quan trọng là việc xuất bản De Medicina (giữa năm 25–35 sau Công nguyên), phần duy nhất còn lại của bộ bách khoa luận của Aulus Cornelius 14 Celsus (2015) [80] viết bằng tiếng Latinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ