Luận án Tiến sĩ Trịnh Ngọc Thanh: Đối chiếu thư tín thương mại Anh-Việt

Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu chi tiết văn bản thư tín thương mại tiếng Anh và tiếng Việt, làm rõ khác biệt văn phong.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

212
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài và mục đích nghiên cứu

2. Lịch sử vấn đề

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu và nguồn ngữ liệu

5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

6. Đóng góp mới của luận án

7. Bố cục luận án

1. CHƯƠNG 1: VĂN BẢN VÀ DIỄN NGÔN

1.1. Đặc điểm ngôn ngữ của văn bản

1.2. Đặc điểm ngôn ngữ từ bình diện sử dụng

1.2.1. Tính hoàn chỉnh

1.2.2. Tính cấu trúc

1.2.3. Tính liên kết mạch và mạch lạc

1.2.4. Tính thực hiện giao tiếp

1.3. Đặc điểm ngôn ngữ văn bản từ bình diện lý thuyết

1.3.1. Văn bản là một hệ thống, vừa là một sản phẩm vừa là một quá trình

1.3.2. Văn bản là một hệ thống nghĩa có quan hệ đến nhiều văn bản khác

1.3.3. Văn bản là một hệ thống nghĩa có tính chất tiềm tàng

1.4. Văn bản thư tín thương mại

1.4.1. Đặc điểm của văn bản thư tín thương mại

1.4.1.1. Hình thức trình bày
1.4.1.2. Cấu trúc tổ chức văn bản thư tín

1.4.2. Nhận diện văn bản thư tín thương mại

1.4.2.1. Nhận diện thể loại thư tín theo nội dung
1.4.2.2. Nhận diện thể loại thư tín theo ngữ vực
1.4.2.3. Nhận diện thể loại thư tín theo mục đích

1.4.3. Cấu trúc bước thoại và chiến lược của các thể loại thư tín

1.5. Các mô hình lý thuyết được vận dụng

1.5.1. Phương pháp phân tích thể loại

1.5.1.1. Mục tiêu của phân tích thể loại
1.5.1.2. Mô hình tiềm năng cấu trúc thể loại
1.5.1.3. Mô hình cấu trúc biểu đồ

1.5.2. Ngữ vực (ngữ cảnh)

1.5.2.1. Ngữ cảnh tình huống và Ngữ cảnh văn hóa trong thư tín
1.5.2.2. Trường, hạng, khí và thức

1.5.3. Nguyên tắc lịch sự và chiến lược giao tiếp trong thư tín

1.5.4. Phương pháp xác định bước thoại và chiến lược

2. CHƯƠNG 2: VĂN BẢN THƯ TÍN THƯƠNG MẠI TIẾNG ANH

2.1. Hình thức trình bày

2.2. Lời chào đầu thư

2.3. Cấu trúc hình thức của văn bản thư tín

2.4. CẤU TRÚC BƯỚC THOẠI VÀ ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ

2.4.1. Cấu trúc bước thoại

2.4.2. Phân tích chi tiết

2.4.3. Đặc điểm ngôn ngữ

2.4.4. Cấu trúc bước thoại

2.4.5. Đặc điểm ngôn ngữ

2.4.6. Cấu trúc bước thoại

2.4.7. Đặc điểm ngôn ngữ

3. CHƯƠNG 3: VĂN BẢN THƯ TÍN THƯƠNG MẠI TIẾNG VIỆT

3.1. Hình thức trình bày

3.2. Cấu trúc hình thức thư tín tiếng Việt

3.3. Chào hỏi đầu thư và cuối thư

3.4. CẤU TRÚC BƯỚC THOẠI VÀ ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ

3.4.1. Cấu trúc bước thoại

3.4.2. Đặc điểm ngôn ngữ

3.4.3. Cấu trúc hình thức

3.4.4. Đặc điểm ngôn ngữ

3.4.5. Thư từ chối ứng viên

3.4.6. Cấu trúc bước thoại

3.4.7. Đặc điểm ngôn ngữ

4. CHƯƠNG 4: VĂN BẢN THƯ TÍN THƯƠNG MẠI ANH-VIỆT: MỘT VÀI ĐỐI CHIẾU

4.1. Hình thức trình bày

4.2. Lời chào đầu thư

4.3. Chào hỏi đầu thư và cuối thư

4.4. SO SÁNH CẤU TRÚC BƯỚC THOẠI VÀ ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ

4.4.1. So sánh cấu trúc bước thoại

4.4.2. So sánh đặc điểm ngôn ngữ

4.4.3. So sánh cấu trúc bước thoại

4.4.4. So sánh đặc điểm ngôn ngữ

4.4.5. Thư từ chối ứng viên

4.4.6. So sánh cấu trúc bước thoại

4.4.7. So sánh đặc điểm ngôn ngữ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Giải mã luận án TS Đối chiếu thư tín thương mại Anh Việt

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc giao tiếp hiệu quả qua văn bản thương mại trở thành yếu tố sống còn. Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học của tác giả Trịnh Ngọc Thanh về đối chiếu thư tín thương mại Anh Việt ra đời nhằm giải quyết những thách thức thực tiễn này. Công trình nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật chuyên sâu mà còn là kim chỉ nam cho các doanh nghiệp, dịch giả và người học ngoại ngữ. Mục tiêu cốt lõi của luận án là xác lập và so sánh các đặc trưng về hình thức, cấu trúc, chiến lược ngôn ngữ giữa thư tín tiếng Anh và tiếng Việt. Thông qua đó, nghiên cứu làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt, vốn bị chi phối sâu sắc bởi yếu tố văn hóa và tập quán giao tiếp. Luận án đi sâu vào phân tích đối chiếu thư tín ở bốn thể loại phổ biến: thư bán hàng, thư xin việc, thư từ chối ứng viên và thư từ chối việc làm, cung cấp một cái nhìn toàn diện và có hệ thống về văn phong kinh doanh Anh-Việt.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của việc nghiên cứu

Sự phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế của Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuẩn hóa các văn bản giao dịch thương mại. Luận án chỉ ra rằng, việc xây dựng chuẩn mực cho các văn bản này ở Việt Nam còn khá mới mẻ. Trong khi đó, giao tiếp liên văn hóa trong kinh doanh thường xuyên gặp rào cản do sự khác biệt về ngôn ngữ và nền tảng văn hóa. Việc soạn thảo hoặc dịch thuật tài liệu thương mại theo đúng tập quán giao tiếp chuyên ngành là một thách thức lớn. Các văn bản pháp quy thương mại của Việt Nam, dù đã cải thiện, vẫn còn những điểm chưa tương thích với thông lệ quốc tế. Do đó, một công trình nghiên cứu về diễn ngôn kinh tế như luận án này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, giúp ích cho việc giảng dạy, giao tiếp và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cốt lõi của luận án

Mục đích chính của luận án tiến sĩ ngôn ngữ học này là tìm hiểu và đối chiếu các đặc trưng của thư tín thương mại Anh-Việt. Cụ thể, nghiên cứu tập trung xác lập hệ thống, đặc điểm ngôn ngữ nổi trội trong các bước thoại (moves)chiến lược (strategies) của bốn thể loại thư tín. Luận án nỗ lực trả lời các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: (1) Đặc điểm của bốn thể loại thư tín thương mại tiếng Anh là gì? (2) Đặc điểm của bốn thể loại tương ứng trong tiếng Việt là gì? (3) Giữa hai hệ thống văn bản này có những điểm tương đồng và khác biệt nào về cấu trúc hình thức, sự phân bố bước thoại và tổ chức ngôn ngữ? Những câu hỏi này định hướng cho toàn bộ quá trình khảo sát và phân tích, nhằm đưa ra kết luận khoa học và xác đáng.

II. Rào cản văn hóa trong đối chiếu thư tín thương mại Anh Việt

Sự khác biệt giữa hai hệ thống thư tín không chỉ nằm ở bề mặt ngôn từ mà còn bắt nguồn từ những khác biệt sâu sắc về văn hóa. Đây chính là rào cản lớn nhất trong việc đối chiếu thư tín thương mại Anh Việt. Các nghiên cứu được trích dẫn trong luận án, như của Maier (1992) hay Zdenka (2008), đều khẳng định người phương Tây (Anh-Mỹ) có xu hướng sử dụng văn phong trực tiếp, lấy người đọc làm trung tâm (You Approach) và các chiến lược lịch sự dương tính. Ngược lại, văn hóa phương Đông, bao gồm Việt Nam, thường ưa chuộng cách diễn đạt gián tiếp, khiêm tốn và sử dụng chiến lược lịch sự âm tính để giữ thể diện cho các bên. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc email thương mại và cách tổ chức thông điệp, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm như khiếu nại hay từ chối. Việc không nhận thức rõ những rào cản này có thể dẫn đến hiểu lầm, làm giảm hiệu quả giao tiếp và thậm chí gây tổn hại đến mối quan hệ kinh doanh.

2.1. So sánh chiến lược lịch sự trong giao tiếp Anh Việt

Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến lược lịch sự trong giao tiếp kinh doanh. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy người bản ngữ Anh-Mỹ thường dùng chiến lược dương tính, tập trung vào việc tạo sự đồng thuận và quan tâm chung. Trong khi đó, người viết thư châu Á có xu hướng dùng chiến lược âm tính, nhấn mạnh sự tôn trọng và tránh áp đặt. Ví dụ, Michael Haugh (2005) phân tích rằng người Nhật thường thể hiện sự khiêm tốn để tôn trọng đối tác. Tương tự, người Hàn Quốc có thêm bước thoại "rào đón" (opening buffer) trong thư khiếu nại để làm mềm bối cảnh. Tại Việt Nam, xu hướng xếp văn bản thương mại vào hệ thống hành chính cũng ảnh hưởng đến văn phong, khiến thư từ mang tính quy thức, trang trọng nhưng thiếu đi sự linh hoạt và cá nhân hóa cần thiết trong giao tiếp liên văn hóa trong kinh doanh.

2.2. Khác biệt về cấu trúc và hình thức trình bày thư tín

Về mặt hình thức, thư tín thương mại tiếng Anh có các chuẩn mực trình bày rõ ràng như "full block" (toàn khối), "semi-block" (bán khối) mà luận án đề cập. Ngược lại, cấu trúc email thương mại và thư tín tại Việt Nam thường chịu ảnh hưởng từ văn bản hành chính công vụ, dẫn đến sự khác biệt trong cách tổ chức bố cục. Luận án dự báo rằng hai thể loại thư từ chối (ứng viên và việc làm) chỉ mới xuất hiện ở khu vực tư nhân tại Việt Nam và hầu như vắng bóng trong khu vực nhà nước. Điều này cho thấy sự khác biệt không chỉ ở ngôn ngữ mà còn ở tập quán kinh doanh. Việc phân tích đối chiếu thư tín chỉ ra rằng, trong khi thư tiếng Anh có cấu trúc logic rõ ràng theo mục đích (thuyết phục, thông tin xấu), thư tiếng Việt có thể chưa tuân thủ chặt chẽ các mô hình này, đòi hỏi cần có sự điều chỉnh để phù hợp hơn với chuẩn mực quốc tế.

III. Phương pháp phân tích thể loại trong luận án ngôn ngữ học

Để thực hiện việc đối chiếu thư tín thương mại Anh Việt một cách khoa học, luận án đã vận dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến, trong đó nổi bật là phương pháp phân tích thể loại (genre analysis) và phân tích diễn ngôn. Cách tiếp cận này không chỉ dừng lại ở việc so sánh từ vựng thư tín thương mại hay ngữ pháp, mà đi sâu vào bản chất của văn bản như một sự kiện giao tiếp có mục đích. Luận án dựa trên các mô hình lý thuyết của các học giả uy tín như Bhatia, Swales và Martin để xác định các yếu tố cấu thành một thể loại thư tín. Các khái niệm công cụ như "thể loại" (genre), "cộng đồng diễn ngôn" (discourse community), "bước thoại" (moves)"chiến lược" (strategies) được sử dụng làm cơ sở để mổ xẻ và so sánh 260 văn bản mẫu. Phương pháp này giúp nhận diện các cấu trúc mang tính quy ước và cách người viết sử dụng ngôn ngữ để đạt được mục tiêu giao tiếp trong từng bối cảnh cụ thể.

3.1. Vận dụng mô hình phân tích diễn ngôn và ngữ dụng học

Luận án sử dụng phương pháp phân tích diễn ngôn để xem xét văn bản trong ngữ cảnh rộng, bao gồm cả yếu tố văn hóa. Thay vì chỉ phân tích câu, phương pháp này chú ý đến cách các câu liên kết với nhau tạo thành một chỉnh thể mạch lạc và có mục đích. Đồng thời, ngữ dụng học đối chiếu được áp dụng để so sánh cách các hành vi ngôn ngữ (như yêu cầu, từ chối) được thực hiện khác nhau giữa hai ngôn ngữ. Luận án nhấn mạnh việc phân tích theo cả hai chiều: từ trên xuống (top-down), xem xét mục đích tổng thể, và từ dưới lên (bottom-up), phân tích các chi tiết ngôn ngữ cụ thể. Cách tiếp cận toàn diện này giúp luận án không chỉ miêu tả được các đặc điểm thư thương mại mà còn lý giải được tại sao chúng lại có những đặc điểm đó.

3.2. Nhận diện các bước thoại và chiến lược giao tiếp

Bước thoại (Moves) được định nghĩa là một đơn vị văn bản thực hiện một mục đích giao tiếp cụ thể. Mỗi bước thoại lại được hiện thực hóa bằng một hoặc nhiều chiến lược (Strategies) ngôn ngữ. Ví dụ, trong một lá thư bán hàng, "Bước thoại 1: Tạo sự tin tưởng" có thể được thực hiện bằng các chiến lược như "Giới thiệu bản thân/công ty" hoặc "Nêu bật một vấn đề chung". Luận án đã hệ thống hóa các mô hình bước thoại cho từng thể loại thư, chẳng hạn mô hình 7 bước thoại của Bhatia (1993a) cho thư bán hàng. Việc nhận diện các hành vi ngôn ngữ trong thư tín thông qua cấu trúc bước thoại này cho phép so sánh một cách hệ thống và định lượng về cách người viết Anh-Mỹ và người Việt tổ chức thông điệp của mình để đạt hiệu quả thuyết phục hoặc thông báo cao nhất.

IV. Đối chiếu 4 thể loại thư tín thương mại Anh Việt điển hình

Trọng tâm của công trình đối chiếu thư tín thương mại Anh Việt là việc khảo sát chi tiết bốn thể loại thư: thư bán hàng, thư xin việc (thuộc nhóm thuyết phục), thư từ chối ứng viên và thư từ chối việc làm (thuộc nhóm thông tin xấu). Việc lựa chọn các thể loại này là có chủ ý, bởi chúng thể hiện rõ nét nhất sự khác biệt về văn hóa và chiến lược giao tiếp. Luận án tiến hành so sánh trên ba phương diện chính: (1) Cấu trúc hình thức tổ chức văn bản, (2) Mô hình phân bố các bước thoại và chiến lược, và (3) Các đặc điểm ngôn ngữ nổi trội. Kết quả phân tích từ 260 mẫu thư cho thấy sự tương đồng và khác biệt có hệ thống, cung cấp những bằng chứng xác thực cho những nhận định về văn phong kinh doanh Anh-Việt. Những phát hiện này có giá trị ứng dụng cao, đặc biệt trong việc xây dựng các mẫu thư chuẩn cho doanh nghiệp Việt Nam.

4.1. So sánh thư thuyết phục Thư bán hàng và thư xin việc

Trong thể loại thư thuyết phục, đặc điểm thư thương mại của Anh-Mỹ là tính chủ động, tập trung vào lợi ích của người đọc và sử dụng các bước thoại rõ ràng để dẫn dắt hành động. Mô hình 7 bước thoại của Bhatia (giới thiệu, tạo tin tưởng, khuyến khích, thúc giục...) thường được tuân thủ. Ngược lại, thư bán hàng và thư xin việc của Việt Nam có thể mang dấu ấn của văn bản hành chính, đôi khi trình bày dài dòng và chưa tập trung vào việc kêu gọi hành động một cách hiệu quả. Luận án chỉ ra rằng, trong thư xin việc, người Việt có thể chú trọng nhiều hơn đến việc trình bày hoàn cảnh cá nhân, trong khi người Anh-Mỹ tập trung vào việc chứng minh sự phù hợp của kỹ năng với yêu cầu công việc. Đây là một điểm khác biệt quan trọng trong ngôn ngữ học đối chiếu Anh-Việt.

4.2. So sánh thư thông tin xấu Thư từ chối ứng viên và việc làm

Với thể loại thông tin xấu, việc "bù đắp thể diện" (face-saving) là cực kỳ quan trọng. Thư từ chối của Anh-Mỹ thường có cấu trúc bước thoại rất tinh tế: bắt đầu bằng một vùng đệm tích cực (buffer), đưa ra lý do một cách khách quan, thông báo tin xấu một cách gián tiếp và kết thúc bằng một lời chúc hoặc đề nghị mang tính xây dựng. Mục đích là giảm thiểu tác động tiêu cực đến người nhận. Luận án cho thấy, trong thực tiễn của Việt Nam, đặc biệt là khu vực nhà nước, loại thư này gần như không tồn tại; việc từ chối thường diễn ra qua im lặng. Ở khu vực tư nhân, dù đã xuất hiện, các lá thư từ chối có thể chưa đạt đến mức độ tinh tế trong việc vận dụng các chiến lược lịch sự trong giao tiếp, đây là một lĩnh vực mà các doanh nghiệp Việt cần cải thiện.

V. Ứng dụng từ luận án đối chiếu thư tín trong kinh doanh

Giá trị của một công trình luận án tiến sĩ ngôn ngữ học không chỉ nằm ở những phát hiện lý thuyết mà còn ở khả năng ứng dụng vào thực tiễn. Nghiên cứu về đối chiếu thư tín thương mại Anh Việt của TS. Trịnh Ngọc Thanh mang lại những giá trị ứng dụng to lớn cho nhiều lĩnh vực. Trong giáo dục, kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo quý giá cho việc giảng dạy các môn viết thư thương mại, biên dịch, và giao tiếp kinh doanh. Trong hoạt động doanh nghiệp, việc thấu hiểu và vận dụng các mô hình giao tiếp chuẩn mực quốc tế giúp nâng cao tính chuyên nghiệp, xây dựng hình ảnh thương hiệu và tránh được những hiểu lầm văn hóa không đáng có. Luận án khuyến nghị các doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động điều chỉnh văn phong giao dịch, thoát khỏi ảnh hưởng của văn bản hành chính để hội nhập hiệu quả hơn.

5.1. Gợi ý cho giảng dạy và hoạt động dịch thuật thương mại

Kết quả của luận án cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc xây dựng giáo trình và phương pháp giảng dạy về thư tín thương mại. Thay vì chỉ dạy các mẫu câu, người dạy có thể hướng dẫn sinh viên phân tích cấu trúc thể loại, các bước thoại và chiến lược phù hợp với từng mục đích giao tiếp. Đối với ngành dịch thuật tài liệu thương mại, nghiên cứu này giúp dịch giả không chỉ dịch đúng về mặt ngôn ngữ mà còn truyền tải được đúng "tinh thần" và sắc thái văn hóa của văn bản gốc. Việc hiểu rõ sự khác biệt trong chiến lược lịch sự và kỳ vọng của người nhận sẽ giúp tạo ra các bản dịch tự nhiên, hiệu quả và chuyên nghiệp hơn, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.

5.2. Khuyến nghị cải thiện văn phong kinh doanh cho doanh nghiệp Việt

Một trong những đóng góp quan trọng của luận án là chỉ ra xu hướng sử dụng văn phong hành chính trong thư tín thương mại của Việt Nam, điều này không thuận lợi cho quá trình hội nhập. Luận án khuyến nghị doanh nghiệp cần nhận thức rõ thư tín thương mại thuộc hệ thống văn bản giao dịch, không phải văn bản hành chính. Do đó, văn phong kinh doanh Anh-Việt cần được điều chỉnh theo hướng linh hoạt, lấy người đọc làm trung tâm (You Approach), và vận dụng hiệu quả các bước thoại, chiến lược đã được chuẩn hóa quốc tế. Việc xây dựng các bộ mẫu thư chuẩn cho các tình huống giao tiếp phổ biến, dựa trên kết quả phân tích đối chiếu thư tín, sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, nâng cao hiệu quả giao tiếp và tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp trong mắt đối tác quốc tế.

05/10/2025
Đối chiếu văn bản thư tín thương mại tiếng anh với tiếng việt luận án tiến sĩ ngôn ngữ học so sánh đối chiếu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Cơ sở lý thuyết Chương này trình bày hệ thống lý thuyết liên quan đến đề tài của luận án. Đây là cơ sở mà chúng tôi làm xuất phát điểm để nghiên cứu những vấn đề cụ thể ở các chương sau. Chương 2 Văn bản thư tín thương mại tiếng Anh Nghiên cứu đặc điểm hình thức, cách tổ chức các bước thoại, một số đặc điểm ngôn ngữ nổi trội trong 4 thể loại thư tín thương mại tiếng Anh - Mỹ. Chương 3 Văn bản thư tín thương mại tiếng Việt Tương tự như chương 2, luận án khảo sát một số đặc điểm hình thức, cách tồ chức các bước thoại, một số đặc điểm ngôn ngữ của 4 thể loại thư tín thương mại tiếng Việt.

Chương 4 Văn bản thư tín thương mại tiếng Anh, tiếng Việt: Một số đối chiếu Dựa vào 3 đặc điểm: hình thức tổ chức văn bản, sự phân bố các bước thoại, chiến lược và một số đặc điểm ngôn ngữ nổi trội để đối chiếu nhằm tìm ra sự tương đồng và khác biệt giữa chúng. 13 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. VĂN BẢN VÀ DIỄN NGÔN Văn bản được giới ngữ văn học chú ý từ rất lâu. Nhưng phải thừa nhận rằng, từ khi ngành Ngôn ngữ học văn bản và sau này là Phân tích diễn ngôn ra đời thì văn bản mới trở thành đối tượng của ngôn ngữ học một cách chính danh.

Cách tiếp cận này một mặt cho thấy, khuynh hướng nghiên cứu ngôn ngữ trong quá trình hành chức theo hướng dụng học, mặt khác, còn bộc lộ cái nhìn từ bỏ giới hạn thường được coi là cuối cùng của đơn vị câu để vươn tới các đơn vị lớn hơn câu. Và ở giai đoạn đầu, người ta chú ý nhiều đến văn bản viết và nó được hình dung như sau: Văn bản là sản phẩm của quá trình sáng tạo lời mang tính hoàn chỉnh, được khách quan hoá dưới dạng tài liệu viết, được trau chuốt văn chương theo loại hình tài liệu ấy, là tác phẩm gồm tên gọi (đầu đề) và một loạt đơn vị riêng những thể thống nhất trên câu hợp nhất bằng những loại hình liên kết khác nhau về từ vựng, ngữ pháp, logic, tu từ, có một hướng đích nhất định và một mục tiêu thực dụng, (Galperin, 1987). Văn bản ở đây được xác định là văn bản viết, việc xem xét nó trong giao tiếp có ý nghĩa quan trọng. Nói khác, văn bản được quan sát từ góc nhìn là một sản phẩm hay trong quá trình tương tác sẽ chi phối cách nhìn nhận và lý giải khách thể nghiên cứu.

Bởi vì, việc nhìn nhận văn bản như một sản phẩm hay một quá trình không những chi phối cách nhận diện, phân loại mà còn liên quan đến việc xác lập các đặc trưng cơ bản của hai đơn vị này. Trước hết, giai đoạn mở rộng tầm nhìn ra ngoài phạm vi câu, dùng những thành tựu nghiên cứu về câu để xem xét văn bản, khái niệm văn bản được hình dung khá đơn giản. Đó là một đơn vị giao tiếp hoàn chỉnh không kể là nói hay viết. Gắn liền với cách nhận diện này, có thể ghi nhận các ý kiến sau, nó là đơn vị giao tiếp lớn nhất, (Louis 14 Hjemslev, 1953); một đơn vị ngôn ngữ trong sử dụng; một đơn vị không phải của hình thức mà là của ý nghĩa Halliday & Hasan (1976).

Cũng ở vào giai đoạn này, từ một góc độ khác, văn bản được hình dung như một đơn vị có cấu trúc trừu tượng xét về mặt lý thuyết, trong khi diễn ngôn là đơn vị cụ thể để gắn liền với những ngữ cảnh giao tiếp (van Dijk T A 1977). Cách lý giải này rất gần với sự phân biệt câu/phát ngôn mà về mặt sâu xa là bắt nguồn từ sự lưỡng phân ngôn ngữ/lời nói của Ferdinard de Sausure (1857-1903). Trần Ngọc Thêm (1985,1999), trong một cuốn sách nổi tiếng và có tầm ảnh hưởng rất lớn ở Việt Nam, Hệ thống liên kết văn bản tiếng Việt xác định: Nói một cách chung nhất thì văn bản là một hệ thống mà trong đó các câu mới chỉ là phần tử. Ngoài các câu - phần tử trong hệ thống văn bản còn có cấu trúc.

Cấu trúc của văn bản chỉ ra vị trí của mỗi câu và những mối quan hệ, liên hệ của nó với những câu xung quanh nói riêng và với toàn văn bản nói chung. Cũng trong chiều hướng mở rộng cách tiếp cận ngoài phạm vi, Hồ Lê (1996, tr. 203), trong một công trình ít chịu ảnh hưởng của Âu Mỹ nhất, hình dung cơ chế ngôn giao gồm có các đơn vị lời, từ lớn đến nhỏ như sau: văn bản/ngôn bản, đoạn văn/đoạn ngôn, câu/phát ngôn, và văn bản/ngôn bản được xác định là “đơn vị ngôn giao lớn nhất mà chủ đề và tư tưởng chủ đề của nó là động lực cho sự sinh thành từng phát ngôn cụ thể kế tiếp nhau trên kết cấu tuyến tính để cấu thành văn bản/ ngôn bản. Khi trào lưu phân tích diễn ngôn nở rộ, hai thuật ngữ văn bản, diễn ngôn, theo trường phái, góc nhìn mà cách hình dung cũng rất khác nhau.

Ít nhất là có hai khuynh hướng chính sau: (i) Đồng nhất - Văn bản là một hồ biểu ngôn ngữ của một hành động giao tiếp bao gồm văn bản viết và văn bản nói, G. - Hai khái niệm này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau trong rất nhiều trường hợp. 15 (ii) Phân biệt - Văn bản là để chỉ văn bản viết còn diễn ngôn chỉ văn bản nói. - Văn bản để chỉ sự thể hiện bằng bất kỳ ngôn ngữ viết một sự kiện giao tiếp (ngôn ngữ nói: một bài thuyết giáo, một cuộc thoại tình cờ …; ngôn ngữ viết: một bài thơ, một mẫu quảng cáo trên báo …), còn diễn ngôn để chỉ sự diễn thuyết, sự giải thuyết sự kiện giao tiếp trong ngữ cảnh (D Numan, 1989).

- Văn bản là một chuỗi ngôn từ giải thuyết được ở mặt hình thức, bên ngoài ngữ cảnh, còn diễn ngôn là một chuỗi ngôn từ được nhận biết là trọn vẹn về nghĩa được hợp nhất lại và có tính mục đích (G. - Văn bản là một sản phẩm diễn ngôn xuất hiện một cách tự nhiên dưới dạng nói, viết hoặc biểu hiện bằng cử chỉ, điệu bộ được nhận dạng vì mục đích phân tích. Nó thường là một chỉnh thể ngôn ngữ với một chức năng giao tiếp có thể xác định được, ví dụ như một cuộc thoại, một tờ áp phích …, còn diễn ngôn là một chuỗi nối tiếp của ngôn ngữ (đặc biệt là ngôn ngữ nói) lớn hơn một câu, thường cấu thành một chỉnh thể có tính mạch lạc, kiểu như một bài thuyết giáo, một cuộc tranh luận, truyện vui hoặc truyện kể…. Trên bình diện lý thuyết, sự phân biệt như trên tất yếu dẫn đến sự phân biệt giữa phân tích văn bản và phân tích diễn ngôn.

Ở chiều hướng thứ nhất, sự phân tích hướng đến các đặc điểm có tính chất hình thức bên ngoài ngữ cảnh ngôn ngữ. Còn ở chiều hướng thứ hai, sự phân tích tập trung khảo sát khía cạnh chức năng. Nói một cách khái quát, một đằng chú ý đến cấu trúc, nhất là cấu trúc hình thức và một đằng lại quan tâm đến quá trình hành chức. Ngày nay theo một quan niệm phổ biến, diễn ngôn có nghĩa khá rộng bao gộp cả văn bản, nhiều loại hình giao tiếp, cả nói và viết bao gồm ngôn ngữ và phi ngôn ngữ, bản ngôn ngữ, xuất phát từ việc hoặc thừa nhận văn bản/diễn ngôn là một sản phẩm ngôn từ đã hình thành hoặc xem xét như một quá trình hoặc chú ý cả hai đặc điểm này.

16 Thực tế giao tiếp cho thấy khó lòng phân biệt một cách rạch ròi, đâu là văn bản, đâu là diễn ngôn mà thường chúng không nhoè vào nhau trong văn bản đã có diễn ngôn và ngược lại. Cách hình dung của luận án sau đây, chủ yếu là nhằm xác lập một số thao tác để tiện làm việc: Văn bản là một cấu trúc ngôn từ hoàn chỉnh, bao gồm nhiều yếu tố mạch lạc, tồn tại dưới dạng viết hay nói, chuyển tải một nội dung, nhắm đến một đối tượng, gắn liền với một mục đích giao tiếp nhất định. Ở đây, cần lưu ý, ở điển dạng, văn bản thường có một cấu trúc với một độ phức tạp nhất định nào đấy còn trường hợp cá biệt, văn bản có thể là một từ, một ngữ, một câu và trong chuyên luận này chúng tôi dùng văn bản như một thuật ngữ đại diện, bao gồm cả diễn ngôn. ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ CỦA VĂN BẢN Trong một công trình giới thiệu tổng quát về Ngữ pháp văn bản, de Beaugrande R & Dressler W (1981) đã chỉ đã chỉ ra một số đặc điểm của văn bản như sau: - Tính liên kết(cohesion) - Tính mạch lạc (coherence) - Tính chủ đích(intentionality) - Tính tiếp nhận(acceptability) - Tính thông tin(informativity) - Tính ngữ cảnh (contextuality) - Tính tương tác(intertextuality) Như nhiều nhà nghiên cứu đã xác định, văn bản là một đơn vị nghĩa, một đơn vị trong sử dụng, việc xác định các đặc điểm của nó không thể không chú ý đến các phương diện này.

Tuy nhiên, việc nhấn mạnh đến đặc điểm nào là tùy thuộc vào quan điểm nghiên cứu. Trong đó nhiều công trình coi liên kết và mạch lạc là các đặc điểm có tính quan yếu. Đặc điểm ngôn ngữ từ bình diện sử dụng Quan sát từ thực tiễn sử dụng, để hoàn thành chức năng giao tiếp một văn bản, trong nhận thức của luận án, phải bao gồm các đặc điểm sau: - Tính hoàn chỉnh - Tính cấu trúc - Tính liên kết và mạch lạc - Tính thực hiện giao tiếp. Tính hoàn chỉnh Hoàn chỉnh bao gồm cả hoàn chỉnh về nội dung và hoàn chỉnh về mặt hình thức.

Ở dạng lý tưởng, văn bản đơn vị giao tiếp, phân biệt với một tập hợp câu chưa trọn vẹn, trước hết ở bản chất chính thể của nó. Vì là một đơn vị nghĩa nên việc xác nhận văn bản/phi văn bản không thể dựa vào mặt định lượng, mà phải là định tính. Nói rõ hơn, văn bản dài ngắn không quan trọng mà quan trọng là ở chỗ đã thông báo một nội dung hoàn chỉnh hay chưa. Một văn bản có thể đề cập đến một chủ đề hay nhiều chủ đề, chúng có thể bình đẳng với nhau hoặc phụ thuộc vào nhau theo trật tự lớn nhỏ, chủ đề lớn/chủ đề nhỏ hoặc theo quan hệ hạt nhân và vệ tinh.

Nhưng phải đảm bảo tính thống nhất và trọn vẹn về mặt chủ đề, nghĩa là phải tuân thủ tính nhất thể nội dung, hiểu theo nghĩa rộng nhất của thuật ngữ này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ