Luận án tiến sĩ đối chiếu giới từ tiếng hán hiện đại với giới từ tiếng việt hiện đại qua một số giới từ

Phân tích đối chiếu giới từ tiếng Hán hiện đại và tiếng Việt hiện đại qua một số giới từ tiêu biểu trong luận án tiến sĩ chuyên sâu.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2016

171
9
2

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Phương pháp nghiên cứu

0.4. Đối tượng và dữ liệu nghiên cứu

0.5. Những đóng góp của luận án

0.6. Bố cục của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Tình hình nghiên cứu giới từ tiếng Hán

1.3. Tình hình nghiên cứu giới từ tiếng Việt

1.4. Tình nghiên cứu đối chiếu giới từ tiếng Hán với giới từ tiếng Việt

1.5. Cơ sở lí thuyết liên quan đến đề tài

1.5.1. Lí thuyết ngôn ngữ học đối chiếu

1.5.2. Lí thuyết về giới từ

1.6. Khái niệm giới từ

1.7. Đặc điểm giới từ

1.8. Phân loại giới từ

1.9. Phân biệt giới từ với động từ

1.10. Phân biệt giới từ với liên từ

1.11. Phân biệt giới từ với một số từ loại khác

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP VÀ NGỮ NGHĨA CỦA GIỚI TỪ TIẾNG HÁN VỚI GIỚI TỪ TIẾNG VIỆT

2.1. Đối chiếu về chức năng ngữ pháp của giới từ

2.1.1. Những điểm giống nhau

2.1.2. Những điểm khác nhau

2.2. Đối chiếu về cấu tạo của giới từ

2.2.1. Cấu tạo của giới từ tiếng Hán

2.2.2. Giới từ kép

2.2.3. Cấu tạo của giới từ tiếng Việt

2.2.4. Giới từ kép

2.3. Đối chiếu về giới ngữ tiếng Hán với tiếng Việt

2.3.1. Đối chiếu về cấu tạo của giới ngữ

2.3.2. Đối chiếu về sự phân bố vị trí của giới ngữ

2.3.2.1. Những điểm giống nhau
2.3.2.2. Những điểm khác nhau

2.4. Đối chiếu về chức năng ngữ pháp của giới ngữ

2.4.1. Chức năng ngữ pháp của giới ngữ tiếng Hán

2.4.2. Chức năng ngữ pháp của giới ngữ tiếng Việt

2.5. Đối chiếu về ngữ nghĩa của giới từ tiếng Hán với giới từ tiếng Việt

2.5.1. Căn cứ đối chiếu

2.5.2. Giới từ chỉ không gian (địa điểm, nơi chốn)

2.5.3. Giới từ chỉ thời gian

2.5.4. Giới từ chỉ phương hướng

2.5.5. Giới từ chỉ đối tượng

2.5.6. Giới từ chỉ phạm vi

2.5.7. Giới từ chỉ phương diện

2.5.8. Giới từ chỉ mục đích

2.5.9. Giới từ chỉ nguyên nhân

2.5.10. Giới từ chỉ căn nguyên

2.5.11. Các nhóm nhỏ khác

2.6. Tiểu Kết

3. CHƯƠNG 3: ĐỐI CHIẾU HOẠT ĐỘNG CỦA GIỚI TỪ TIẾNG HÁN VỚI GIỚI TỪ TIẾNG VIỆT

3.1. Đối chiếu sự hiện diện và không hiện diện của giới từ tiếng Hán với giới từ tiếng Việt

3.1.1. Về bình diện cú pháp

3.1.2. Về bình diện ngữ nghĩa

3.2. Về cách dùng

3.2.1. Nhìn từ sự chi phối của động từ

3.3. Đối chiếu chức năng đánh dấu chủ đề của giới từ tiếng Hán với giới từ tiếng Việt

3.3.1. Giới từ tiếng Hán và chủ đề hóa (topicalization)

3.3.2. Giới từ chỉ căn nguyên đánh dấu chủ đề

3.3.3. Giới từ chỉ nguyên nhân đánh dấu chủ đề

3.3.4. Giới từ chỉ phương diện đánh dấu chủ đề

3.3.5. Giới từ chỉ phạm vi đánh dấu chủ đề

3.3.6. Giới từ chỉ đối tượng đánh dấu chủ đề

3.3.7. Giới từ tiếng Việt và chủ đề hóa

3.3.8. Giới từ chỉ căn nguyên đánh dấu chủ đề

3.3.9. Giới từ chỉ nguyên nhân đánh dấu chủ đề

3.3.10. Giới từ chỉ phương diện đánh dấu chủ đề

3.3.11. Giới từ chỉ phạm vi đánh dấu chủ đề

3.3.12. Giới từ chỉ đối tượng đánh dấu chủ đề

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về đối chiếu giới từ tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại

Trong nghiên cứu ngôn ngữ học, đối chiếu giới từ tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại là một lĩnh vực quan trọng nhằm làm rõ sự tương đồng và khác biệt giữa hai hệ thống ngữ pháp này. Cả tiếng Hán và tiếng Việt đều thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập, trong đó giới từ trong tiếng Hángiới từ trong tiếng Việt hiện đại đóng vai trò thiết yếu trong việc biểu thị các quan hệ ngữ pháp giữa các thành phần câu. Việc nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu sâu sắc về cấu trúc ngữ pháp mà còn hỗ trợ hiệu quả trong giảng dạy và học tập ngôn ngữ thứ hai. Theo luận án tiến sĩ của Lý Yên Châu (2016), giới từ trong hai ngôn ngữ này đều là loại hư từ, không mang ý nghĩa từ vựng mà chỉ có ý nghĩa ngữ pháp, chủ yếu kết nối từ phụ với từ chính để tạo thành giới ngữ, đảm nhận vai trò quan trọng trong câu.

1.1. Tổng quan về giới từ trong tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại

Giới từ trong tiếng Hán có số lượng đa dạng hơn so với tiếng Việt, với hơn 100 giới từ trong khi tiếng Việt chỉ khoảng 30 giới từ phổ biến. Tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa, hai hệ thống giới từ này tương đồng khi đều biểu thị các quan hệ về không gian, thời gian, phương hướng, đối tượng, phạm vi, mục đích, nguyên nhân và công cụ. Các giới từ điển hình trong tiếng Hán như 在 (tại), 给 (cấp), 从 (từ), 对 (đối), và trong tiếng Việt như của, trong, với, ở, cho đều thể hiện chức năng ngữ pháp quan trọng trong câu.

1.2. Vai trò và tầm quan trọng của nghiên cứu đối chiếu giới từ Hán Việt

Nghiên cứu đối chiếu giới từ trong tiếng Hángiới từ trong tiếng Việt hiện đại giúp làm rõ các điểm tương đồng và khác biệt về ngữ pháp, ngữ nghĩa và cách dùng. Điều này có ý nghĩa thiết thực trong việc biên soạn tài liệu giảng dạy tiếng Hán cho người Việt và ngược lại, đồng thời hỗ trợ người học sử dụng chính xác giới từ trong giao tiếp. Ngoài ra, nghiên cứu còn góp phần phát triển lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu, đặc biệt trong bối cảnh tiếp xúc lâu dài giữa hai ngôn ngữ.

II. Phân tích các vấn đề và thách thức trong đối chiếu giới từ tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại

Việc đối chiếu giới từ giữa tiếng Hán và tiếng Việt gặp nhiều thách thức do sự khác biệt về số lượng, cách dùng và đặc điểm ngữ pháp. Một số giới từ trong tiếng Hán không có tương đương trực tiếp trong tiếng Việt và ngược lại. Ngoài ra, sự đa nghĩa và tính kiêm loại của giới từ cũng gây khó khăn trong việc phân loại và sử dụng chính xác. Các nhà nghiên cứu cũng gặp khó khăn trong việc phân biệt ranh giới giữa giới từ với động từ và liên từ do tính chất hư từ và sự hư hóa từ động từ sang giới từ.

2.1. Những khó khăn trong phân loại và nhận diện giới từ Hán Việt

Giới từ trong tiếng Hán và tiếng Việt đều có hiện tượng kiêm loại, khiến việc phân loại không đơn giản. Ví dụ, một số từ trong tiếng Hán như 按 (án), 给 (cấp), 在 (tại) vừa có thể là động từ vừa là giới từ. Tương tự, trong tiếng Việt, từ như "đến", "với" cũng có thể đóng vai trò động từ hoặc giới từ tùy ngữ cảnh. Sự đa dạng này đòi hỏi phải dựa vào tiêu chí ngữ pháp và ngữ nghĩa để phân biệt chính xác.

2.2. Thách thức trong việc đối chiếu chức năng và ngữ nghĩa giới từ

Mặc dù có nhiều giới từ tương ứng giữa hai ngôn ngữ, nhưng chức năng và ngữ nghĩa của chúng không hoàn toàn trùng khớp. Ví dụ, giới từ "把" trong tiếng Hán biểu thị đối tượng chịu tác động trực tiếp của động tác, trong khi tiếng Việt không có giới từ tương đương trực tiếp mà thường phải dùng cấu trúc khác để diễn đạt. Ngoài ra, một số giới từ trong tiếng Hán có thể đứng trước hoặc sau danh từ, còn tiếng Việt thường có vị trí cố định hơn.

III. Phương pháp và bí quyết phân tích đối chiếu giới từ tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại

Để nghiên cứu đối chiếu giới từ tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại, các phương pháp nghiên cứu bao gồm miêu tả, đối chiếu, thống kê tần suất sử dụng và phân tích ngữ cảnh được áp dụng. Việc kết hợp các phương pháp này giúp làm rõ đặc điểm ngữ pháp, ngữ nghĩa và cách dùng của giới từ trong từng ngôn ngữ, đồng thời phát hiện các điểm tương đồng và khác biệt quan trọng. Ngoài ra, việc sử dụng các tài liệu chuẩn như từ điển tần số và các tác phẩm văn học, pháp luật làm nguồn dữ liệu giúp đảm bảo tính khách quan và toàn diện.

3.1. Phương pháp nghiên cứu đối chiếu và thống kê tần suất giới từ

Phương pháp đối chiếu được sử dụng để so sánh các đặc điểm ngữ pháp, vị trí phân bố, cấu tạo và ngữ nghĩa của giới từ tiếng Hán với tiếng Việt. Thủ pháp thống kê giúp xác định tần suất xuất hiện của các giới từ phổ biến, từ đó lựa chọn đối tượng nghiên cứu tiêu biểu. Ví dụ, bảng thống kê giới từ thường dùng trong tiếng Hán như 在 (tại), 和 (hòa), 把 (bả) và tiếng Việt như của, trong, với được sử dụng làm căn cứ phân tích.

3.2. Bí quyết phân tích ngữ cảnh và cấu trúc câu với giới từ

Phân tích ngữ cảnh giúp hiểu rõ cách giới từ hoạt động trong câu, đặc biệt là vai trò của giới từ trong việc kết nối các thành phần câu và biểu thị quan hệ ngữ pháp. Việc phân tích cấu trúc câu với giới từ giúp nhận diện vị trí phân bố của giới ngữ, từ đó phân loại giới từ theo chức năng và ý nghĩa. Đây là bước quan trọng để làm rõ sự khác biệt về cách dùng giới từ giữa tiếng Hán và tiếng Việt.

IV. So sánh chi tiết đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa của giới từ tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại

So sánh đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa của giới từ trong tiếng Hán và tiếng Việt cho thấy nhiều điểm tương đồng về chức năng nối kết và biểu thị quan hệ chính phụ, nhưng cũng có những khác biệt rõ rệt về cấu trúc và cách dùng. Giới từ trong tiếng Hán thường đứng trước danh từ để tạo thành giới ngữ, còn trong tiếng Việt giới từ thường đứng sau động từ vị ngữ. Về ngữ nghĩa, giới từ trong hai ngôn ngữ đều biểu thị các quan hệ về không gian, thời gian, phương hướng, đối tượng, phạm vi, mục đích, nguyên nhân và công cụ.

4.1. Đối chiếu chức năng ngữ pháp và vị trí phân bố giới từ Hán Việt

Giới từ trong tiếng Hán và tiếng Việt đều làm nhiệm vụ kết nối từ phụ với từ chính, tạo thành giới ngữ đảm nhận vai trò trạng ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tuy nhiên, vị trí phân bố có sự khác biệt: giới từ tiếng Hán thường đứng trước danh từ, còn giới từ tiếng Việt thường đứng sau động từ. Ngoài ra, một số giới từ tiếng Hán có thể đứng sau danh từ (hậu giới từ), trong khi tiếng Việt không có hiện tượng này.

4.2. So sánh ngữ nghĩa các nhóm giới từ chỉ thời gian không gian mục đích

Các nhóm giới từ chỉ thời gian, không gian, phương hướng, mục đích trong tiếng Hán và tiếng Việt có nhiều điểm tương đồng về ý nghĩa. Ví dụ, giới từ chỉ thời gian như 在 (tại) trong tiếng Hán tương ứng với "tại" trong tiếng Việt; giới từ chỉ không gian như 从 (từ) tương ứng với "từ". Tuy nhiên, cách dùng và phạm vi sử dụng có thể khác nhau, đòi hỏi người học phải nắm rõ để sử dụng chính xác.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu đối chiếu giới từ tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại

Nghiên cứu đối chiếu giới từ tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại có giá trị thực tiễn lớn trong giảng dạy và học tập ngôn ngữ. Kết quả nghiên cứu giúp xây dựng tài liệu giảng dạy phù hợp, giảm thiểu lỗi phổ biến khi người học sử dụng giới từ sai. Ngoài ra, việc hiểu rõ sự tương đồng và khác biệt giữa hai hệ thống giới từ còn hỗ trợ dịch thuật và giao tiếp hiệu quả hơn giữa người nói hai ngôn ngữ. Luận án của Lý Yên Châu đã cung cấp hệ thống phân loại và đối chiếu toàn diện, làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng trong giáo dục.

5.1. Ứng dụng trong giảng dạy tiếng Hán cho người Việt và ngược lại

Việc đối chiếu giới từ giúp thiết kế các bài học tập trung vào những điểm dễ gây nhầm lẫn giữa tiếng Hán và tiếng Việt, từ đó nâng cao hiệu quả học tập. Ví dụ, giải thích rõ sự khác biệt trong cách dùng giới từ chỉ đối tượng, nguyên nhân, mục đích giúp người học tránh sai sót khi sử dụng. Đồng thời, tài liệu giảng dạy có thể bổ sung các ví dụ minh họa cụ thể dựa trên kết quả nghiên cứu.

5.2. Kết quả nghiên cứu góp phần phát triển lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu

Nghiên cứu đã làm rõ các đặc điểm ngữ pháp, ngữ nghĩa và hoạt động của giới từ trong hai ngôn ngữ, đồng thời chỉ ra các nhân tố chi phối như sự hiện diện và không hiện diện của giới từ, chức năng đánh dấu chủ đề. Điều này góp phần hoàn thiện lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu, đặc biệt trong bối cảnh tiếp xúc ngôn ngữ Hán - Việt lâu dài, tạo nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về ngôn ngữ học so sánh và ứng dụng.

VI. Kết luận và triển vọng nghiên cứu đối chiếu giới từ tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại

Nghiên cứu đối chiếu giới từ tiếng Hán và tiếng Việt hiện đại đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh về đặc điểm ngữ pháp, ngữ nghĩa và cách dùng của giới từ trong hai ngôn ngữ. Mặc dù có nhiều điểm tương đồng do ảnh hưởng lịch sử và tiếp xúc ngôn ngữ, sự khác biệt về cấu trúc và chức năng vẫn tồn tại, đòi hỏi nghiên cứu tiếp tục được mở rộng. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc mở rộng phạm vi đối chiếu sang các loại giới từ phức tạp hơn, ứng dụng công nghệ ngôn ngữ để phân tích sâu hơn và phát triển tài liệu giảng dạy đa dạng, hiệu quả hơn.

6.1. Tổng kết những điểm giống và khác biệt chính của giới từ Hán Việt

Giới từ trong tiếng Hán và tiếng Việt đều là loại hư từ, không mang ý nghĩa từ vựng mà chỉ có ý nghĩa ngữ pháp, đóng vai trò kết nối các thành phần câu. Tuy nhiên, tiếng Hán có số lượng giới từ nhiều hơn và có hiện tượng hậu giới từ, trong khi tiếng Việt có giới từ sở hữu "của" không tương đương trong tiếng Hán. Vị trí phân bố và cách dùng giới từ cũng có sự khác biệt rõ ràng, ảnh hưởng đến cách biểu đạt ý nghĩa trong câu.

6.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai về giới từ Hán Việt

Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phân tích sâu hơn các giới từ kép, giới từ phức tạp và sự biến đổi ngữ nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau. Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên có thể hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn, nâng cao độ chính xác. Đồng thời, phát triển tài liệu giảng dạy dựa trên kết quả nghiên cứu sẽ giúp người học sử dụng giới từ chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp.

02/09/2025
Luận án tiến sĩ đối chiếu giới từ tiếng hán hiện đại với giới từ tiếng việt hiện đại qua một số giới từ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về tình hì nh nghiên cứu và cơ sở líluận. Chương này trì nh bày kết quả nghiên cứu về giới từ tiếng Hán vàtiếng Việt của giới ngôn ngữ học, vànhững công trình nghiên cứu đối chiếu về giới từ tiếng Hán với giới từ tiếng Việt. Về phần líthuyết của ngôn ngữ học đối chiếu, chúng tôi lấy những quan điểm của GS.Hứa Dư Long (许余龙) và GS. Lê Quang Thiêm làm cơ sở líluận.

Về lí thuyết của giới từ, chúng tôi rút ra những quan điểm đã được công nhận của các học giả đi trước, ứng dụng vào nghiên cứu thực tế, như khái niệm, đặc điểm vàsự phân loại giới từ trong tiếng Hán vàtiếng Việt, phân biệt giới từ với động từ, liên từ và trợ từ trong tiếng Hán hiện đại, phân biệt giới từ với tì nh thái từ trong tiếng Việt hiện đại. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2: Đối chiếu đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa của giới từ tiếng Hán với giới từ tiếng Việt. Chương này chúng tôi đối chiếu về chức năng ngữ pháp, vị tríphân bố, cấu tạo của giới từ tiếng Hán với tiếng Việt. Bên cạnh đó, chúng tôi còn đối chiếu giới ngữ của tiếng Hán với giới ngữ của tiếng Việt.

Hơn nữa, đối chiếu về chức năng ngữ nghĩa của giới từ giữa tiếng Hán vàtiếng Việt, cụ thể là: giới từ chỉ không gian (địa điểm, nơi chốn), giới từ chỉ thời gian, giới từ chỉ phương hướng, giới từ chỉ đối tượng, giới từ chỉ phạm vi, giới từ chỉ phương diện, giới từ chỉ mục đích, giới từ chỉ nguyên nhân, giới từ chỉ căn nguyên, giới từ chỉ công cụ (phương thức) vàgiới từ chỉ ngoại lệ, v. Chương 3: Đối chiếu hoạt động của giới từ tiếng Hán với giới từ tiếng Việt. Trong chương này, chúng tôi sẽ đối chiếu về sự hiện diện vàkhông hiện diện của giới từ tiếng Hán với giới từ tiếng Việt, khảo sát những nhân tố chi phối giới từ. Tiếp đó, đối chiếu về chức năng đánh dấu chủ đề của giới từ tiếng Hán với giới từ tiếng Việt, tìm ra điểm giống vàkhác nhau giữa chúng.

Nói chung, những giới từ chỉ căn nguyên, giới từ chỉ nguyên nhân, giới từ chỉ phương diện, giới từ chỉ phạm vi, giới từ chỉ đối tượng của tiếng Hán vàtiếng Việt đều cókhả năng đánh dấu cho chủ đề. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SƠ LÍLUẬN 1. Tổng quan tình hì nh nghiên cứu 1.

Tình hì nh nghiên cứu giới từ tiếng Hán Vấn đề từ loại, trong đó có giới từ với phần lớn các ngôn ngữ trên thế giới từ xưa đến nay luôn được coi là một trong những trọng điểm ngữ pháp được giới nghiên cứu ngôn ngữ vàgiảng dạy tiếng quan tâm. Tiếng Hán vàtiếng Việt cũng không làngoại lệ. Trong lịch sử phát triển từ loại tiếng Hán, giới từ là một trong những từ loại xuất hiện khá sớm. Giới từ xuất hiện sớm nhất được xác định là vào thời Ân Thương (B.C năm 1600 – năm 1046), trong Kim văn (chữ đúc đồng) đã xuất hiện đến 20 giới từ.

Thời cổ đại, giới từ trong tiếng Hán được gọi là ―từ‖, ―trợ tự‖ hoặc ―ngữ trợ‖. Thời cổ đại, do hạn chế về mọi mặt, ngôn ngữ chưa được nghiên cứu một cách chuyên biệt vàhệ thống, ngữ pháp tiếng Hán nói chung vàgiới từ tiếng Hán nói riêng vẫn chưa được hệ thống hóa một cách hoàn chỉnh. Cho đến thế kỷ 19, với sự xuất hiện của trước tác ―Mã thị văn thông‖ (马氏文通)của MãKiến Trung (马建 忠, 1898, 72), giới từ mới thực sự trở thành đối tượng nghiên cứu, đánh dấu một bước phát triển mới trong lịch sử nghiên cứu giới từ tiếng Hán. MãKiến Trung tham khảo ngữ pháp học phương Tây, phân loại từ loại tiếng Hán cổ đại thành 9 loại: Danh từ, đại từ, động từ, tĩnh từ, trạng từ, giới từ, liên từ, trợ từ, thán từ.

Hệ thống này thiết lập nên mô hình căn bản của hệ thống từ loại tiếng Hán. Hệ thống về sau không có thay đổi gìlớn, trong khoảng thời gian tương đối dài, có thay đổi thìchỉ làviệc tách số từ ra khỏi tĩnh từ vàtách ngữ khítừ ra khỏi trợ từ, tăng thêm lượng từ vàtừ tượng thanh (ideophone) màthôi. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Sau MãKiến Trung phải kể đến Chương Sĩ Chiêu (章士钊), là người đầu tiên đưa ra thuật ngữ ―giới từ‖ và cho rằng: ―Giới từ lànhững từ kết hợp với danh từ, danh đại từ để liên kết với động từ, hì nh dung từ vànhững từ khác. Giới từ có thể đứng trước hoặc đứng sau danh từ mànó dẫn ra, đứng trước được gọi là ‗tiền trí giới từ‘, đứng sau gọi là ‗hậu trígiới từ‘‖.

Cuốn ―Tân trứ văn pháp quốc ngữ‖ của LêCẩm Hi (黎锦熙, 1924, 62) làtác phẩm đầu tiên nghiên cứu ngữ pháp tiếng Hán hiện đại một cách hệ thống. Cuốn sách này có cống hiến đáng kể trong nghiên cứu từ loại ở chỗ đã phân loại từ loại tiếng Hán thành 5 loại lớn và9 loại cơ bản: thực thể từ (danh từ, đại từ), vị từ ( động từ), khu biệt từ (tính từ, phó từ), quan hệ từ (giới từ, liên từ), tì nh thái từ (trợ từ, thán từ). Loại cơ bản thìgiống với ― Mã Thị Văn Thông‖, chỉ có điều tên gọi thay đổi một chút. Trong cuốn ―Đại cương văn pháp Trung Quốc ‖ của LãThúc Tương (吕叔湘, 1942, 68), tác giả đã phân chia ra từ ngữ khí.

Từ ngữ khíđược phân loại ở một phạm vi lớn hơn phạm vi từ ngữ khí thông thường, bao gồm một số phótừ biểu thị ngữ khívàtừ cảm thán. Cuốn ―ngữ pháp tiếng Hán hiện đại‖ của Vương Lực(王力,. Cuốn ―Bản thảo tiếng Hán hiện 1943, 80)lại phân chia thành số từ vàtừ ngữ khí đại‖ của Đinh Thanh Thụ (丁声树, 1961, 44) tiến hành phân loại lượng từ, từ tượng thanh (bao gồm thán từ). Cuốn ―Hệ thống ngữ pháp giảng dạy tiếng Hán tạm định‖ (1956) đã phân loại từ tiếng Hán thành 11 loại, chúng làdanh từ, lượng từ, đại từ, động từ, tí nh từ, số từ, phótừ, giới từ, liên từ, trợ từ, thán từ.

Hệ thống này được sửa lại trong ―Đề cương ngữ pháp giảng dạy trung học phổ thông‖ (1984). Trong cuốn sách này, từ tiếng Hán đã tăng thêm 1 loại, đó là từ tượng thanh. Hệ thống 12 từ loại này cótầm ảnh hưởng tương đối lớn. Từ điển từ loại tiêu chuẩn được xuất bản hiện tại, ngoại trừ từ điển cábiệt cóphân tách ra từ ngữ khí, đại đa số từ điển khi biên tập vẫn sử dụng và 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tham khảo hệ thống này.

Triệu Nguyên Nhiệm (赵元任) trong ―Văn pháp tiếng Trung Quốc‖ (1968, 93), lại đề cập thêm 1 loại từ, đó là khu biệt từ (区别词), bao gồm: 这 giá(đây), 那 na (đó), 每 mỗi (mỗi), 各 các (các), 另 linh (khác), 一 nhất (nhất), 十 thập (thập), 整 chỉnh (cả), 半 bán (nửa), 许多 hứa đa (đa phần). Trần Vọng Đạo (陈望道) trong ―Giản luận văn pháp‖ (1978), đã phân từ loại ra thành 判断词 (phán đoán từ), 系词 (hệ từ), 指示词 (chỉ thị từ). Chu Đức Hi (朱 德熙) trong ―Bản thảo ngữ pháp‖ (1982, 85) đã tiến hành phân tách khu biệt từ (区 别词) tính từ, phân tách từ nơi chốn, từ phương vị, vàtừ thời gian từ danh từ, phân tách từ ngữ khítừ trợ từ, tổng cộng có17 từ loại khác nhau. Lưu Nguyệt Hoa (刘月华) trong cuốn ―Ngữ pháp tiếng Hán hiện đại thực hành‖ của mình đã phân chia từ loại thành 12 loại theo góc độ giảng dạy ngữ pháp tiếng Hán, gồm danh từ, động từ, tí nh từ, số từ, lượng từ, đại từ, phó từ, giới từ, liên từ, trợ từ, từ tượng thanh, từ cảm thán.

[66] Cuốn ―Tiếng Hán hiện đại‖ của khoa Tiếng Trung trường Đại học Bắc Kinh năm 1993 đã tách tính từ trạng thái thành từ trạng thái, nhưng vẫn coi từ nơi chốn, từ phương vị, từ thời gian đều thuộc danh từ, tổng cộng có15 loại. Tiếp đó, còn rất nhiều học giả nổi tiếng đã đi sâu nghiên cứu về giới từ như Trần Thành Dịch, Trương Chí Công, Chu Đức Huy, Quách Cẩm Lương, Triệu Thục Hoa, Phó Vũ Hiền, Chu Tiểu Tân v. Các học giả đã có những luận giải khákỹ về nội hàm và ý nghĩa mở rộng, nhìn chung đã miêu tả được đặc trưng cơ bản, bao gồm chức năng ngữ pháp và ý nghĩa ngữ pháp giới từ. Điển hình như tổng kết nhận định của nhà ngôn ngữ học Triệu Thục Hoa, Phó Vũ Hiền, Chu Tiểu Tân.

Triệu Thục Hoa cho rằng: giới từ có năm đặc trưng ngữ pháp như sau: (1) Giới từ không thể độc lập đảm nhận các thành phần trong câu; (2) Giới từ cũng không thể làm 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thành câu, không thể độc lập trả lời câu hỏi, nhưng những trong một số ngữ cảnh nhất định cóthể được dùng để trả lời câu hỏi; (3) Giới từ không cóhì nh thức lặp; (4) Giới từ không kết hợp được với bổ ngữ; (5) Giới từ không kết hợp được với trợ từ động thái. Cũng như vậy, Phó Vũ Hiền vàChu Tiểu Tân sau khi so sánh động từ, giới từ vàliên từ với nhau đã tổng kết và đưa ra những đặc điểm ngữ pháp của giới từ như sau: (1) Giới từ không thể đảm nhận thành phần câu, không thể đơn độc trả lời câu hỏi. Một số giới từ có thể kết hợp được với trợ từ động thái ―了‖, ―着‖ , ―过‖, một số giới từ không thể kết hợp được, giới từ không có hì nh thức lặp; (2) Những giới ngữ đứng trước vị ngữ, phần lớn cóthể được tu sức bởi phótừ phủ định ―不‖, ―没‖; (3) Sau giới từ có thể kết hợp được với tân ngữ (Thuật ngữ trong giới ngữ pháp tiếng Hán. Giới ngữ pháp Việt Nam gọi làbổ ngữ), vị từ hoặc thể từ, cấu thành giới ngữ tu sức cho vị từ hoặc thể từ.

Từ những nghiên cứu trên đây, cóthể thấy giới từ làmột loại hư từ trong từ loại tiếng Hán hiện đại. Về tiêu chuẩn phân chia từ loại, từ công trình ―Mã thị văn thông‖ ra đời đến nay, các nhàngữ pháp học cũng đã đưa ra nhiều tiêu chuẩn để phân chia từ loại tiếng nh thái; 2. Chức năng ngữ pháp Hán, chủ yếu cóba tiêu chuẩn sau: 1. Về tiêu chuẩn hình thái, tiếng Hán (cũng như tiếng Việt) làngôn ngữ đơn lập, đặc trưng hình thức của từ không phong phú như ngôn ngữ khuất chiết (inflecting language, như tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức, v.v…), cho nên, Quách Nhuệ (郭锐) chỉ ra rằng: đối với tiêu chuẩn phân chia từ loại tiếng Hán mànói, tiêu chuẩn hình thái không thể coi làm tiêu chuẩn phân chia từ loại chí nh, chỉ có thể làm một tiêu chuẩn tham khảo.

[54, tr113] Về tiêu chuẩn ý nghĩa, MãKiến Trung (1989), Vương Lực (1943) đều lấy tiêu chuẩn này để phân chia từ loại tiếng Hán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ