Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật về doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Phùng Thị Yến thực hiện tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (chuyên ngành Luật kinh tế, mã số 9 38 01 07), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Bùi Nguyên Khánh (Hà Nội, 2022).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Doanh nghiệp xã hội (DNXH) là loại hình tổ chức đặc thù được hình thành từ các sáng kiến xã hội nhằm giải quyết các vấn đề cộng đồng thông qua phương tiện kinh doanh. Tại Việt Nam, sau khi chuyển sang nền kinh tế thu nhập trung bình thấp từ năm 2010, các dòng vốn viện trợ phi chính phủ và nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) có xu hướng rút dần (điển hình như sự rút lui của các tổ chức SIDA, Quỹ Ford), trong khi nhu cầu giải quyết các vấn đề an sinh xã hội vẫn rất lớn. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới năm 2012, tỷ lệ đói nghèo ở Việt Nam giảm từ 60% xuống 20,7%, song số lượng đối tượng cần trợ giúp xã hội vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể (ước tính khoảng 24 triệu người, tương đương 28% dân số).

Mặc dù Luật Doanh nghiệp năm 2014 lần đầu tiên ghi nhận địa vị pháp lý của DNXH và tiếp tục được điều chỉnh trong Luật Doanh nghiệp năm 2020, khung khổ pháp lý hiện hành vẫn bộc lộ nhiều khoảng trống:

  • Các quy định chủ yếu dừng lại ở tiêu chí nhận diện tại Điều 10 Luật Doanh nghiệp năm 2020, thiếu cơ chế ưu đãi cụ thể về thuế, vốn, đất đai và tiếp nhận viện trợ.
  • Tồn tại sự phân hóa giữa hai nhánh tổ chức: doanh nghiệp đăng ký theo Luật Doanh nghiệp và các tổ chức phi chính phủ (NGO), quỹ từ thiện, hội hoạt động theo văn bản dưới luật.
  • Nhận thức xã hội và của các cơ quan quản lý nhà nước về bản chất lai (hybrid) của DNXH còn hạn chế, dẫn đến lúng túng trong thực thi.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về DNXH và pháp luật về DNXH; phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi pháp luật về DNXH tại Việt Nam; từ đó đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật về DNXH.

Luận án xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu, làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về DNXH và pháp luật về DNXH.
  2. So sánh, phân tích, đánh giá kinh nghiệm điều chỉnh pháp luật của một số quốc gia: Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Thái Lan, Trung Quốc và Hàn Quốc.
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật về DNXH ở Việt Nam hiện nay.
  4. Phân tích, đánh giá thực tiễn thực thi pháp luật về DNXH ở Việt Nam hiện nay.
  5. Đề xuất các phương hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật về DNXH ở Việt Nam trong thời gian tới.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Luận án xây dựng 3 nhóm câu hỏi nghiên cứu và 3 giả thuyết nghiên cứu tương ứng:

  • Nhóm câu hỏi 1: DNXH là gì? Đặc điểm, vai trò của DNXH? DNXH khác gì so với doanh nghiệp công ích và doanh nghiệp cam kết thực hiện trách nhiệm xã hội (CSR)? Các loại hình DNXH? Pháp luật về DNXH là gì và nội dung quan hệ pháp luật của DNXH gồm những gì?
    • Giả thuyết 1: Do những điều kiện lịch sử và kinh tế, đến nay ở Việt Nam chưa có cách tiếp cận đúng đắn, có hệ thống về DNXH và pháp luật về DNXH.
  • Nhóm câu hỏi 2: Hiện nay pháp luật Việt Nam quy định về khái niệm, hình thức pháp lý, quyền và nghĩa vụ đối với DNXH như thế nào? Khuôn khổ pháp lý đã đầy đủ và phù hợp với mục tiêu phát triển của DNXH chưa? Rào cản pháp lý và nguyên nhân?
    • Giả thuyết 2: Thực trạng pháp luật về DNXH còn nhiều bất cập, khoảng trống và chưa đủ khuôn khổ pháp lý cho DNXH phát triển; thực tiễn hoạt động và thực thi pháp luật chưa phù hợp với mục tiêu phát triển của loại hình này.
  • Nhóm câu hỏi 3: Phương hướng và các nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật về DNXH tại Việt Nam cần được triển khai như thế nào?
    • Giả thuyết 3: Pháp luật về DNXH cần phải được hoàn thiện theo mục tiêu phát triển của DNXH, trước hết trên các tiêu chí: hình thức pháp lý, chính sách ưu đãi và cơ chế hỗ trợ phát triển.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Doanh nghiệp xã hội, pháp luật về doanh nghiệp xã hội; kinh nghiệm lập pháp và áp dụng pháp luật tại một số quốc gia; thực tiễn pháp luật và thực thi pháp luật về DNXH tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các vấn đề chung về DNXH và pháp luật về DNXH; nghiên cứu chuyên sâu địa vị pháp lý (quyền và nghĩa vụ) của DNXH theo pháp luật Việt Nam và quốc tế.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực tiễn tại Việt Nam kết hợp nghiên cứu so sánh pháp luật của 5 quốc gia đại diện: Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Thái Lan, Trung Quốc và Hàn Quốc.
  • Phạm vi thời gian: Khái quát quá trình phát triển từ khi xuất hiện manh nha ở Việt Nam trong thập niên 1980 đến nay, trọng tâm phân tích giai đoạn hiện hành dưới hiệu lực của Luật Doanh nghiệp năm 2014 và Luật Doanh nghiệp năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng quan hệ thống tài liệu nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm nội dung:

Các hướng nghiên cứu quốc tế

  1. Nghiên cứu về khái niệm, đặc điểm và vai trò của DNXH:
    • Gregory Dees (1998, 2011) trong công trình "The Meaning of Social Entrepreneurship" đã phân tích bản chất tinh thần doanh nhân xã hội, phân biệt doanh nhân xã hội với doanh nhân thương mại dựa trên tính chi phối của sứ mệnh xã hội và xây dựng mô hình phổ DNXH.
    • John Elkington và Pamela Hartigan (2008) trong tác phẩm "The Power of Unreasonable People" làm rõ sự dịch chuyển chức năng xã hội từ khu vực công sang khu vực tư nhân và khu vực thứ ba (xã hội dân sự).
    • David Bornstein (2007) với "How to Change the World: Social Entrepreneurs and the Power of New Ideas" phân tích vai trò giải quyết vấn đề xã hội của DNXH.
    • Ofer Eldar (Yale Law School) trong nghiên cứu "The Role of Social Enterprise and Hybrid Organizations" tiếp cận khái niệm DNXH qua phương pháp phân loại từ doanh nghiệp thương mại đến tổ chức lai (hybrid organization) và xác lập tiêu chí "cam kết giao dịch" (commitment to transact) với nhóm thụ hưởng.
    • Robert Katz và Antony Page trong "The Role of Social Enterprise" phân tích vai trò của tổ chức phi lợi nhuận và DNXH trong việc khắc phục khiếm khuyết thị trường đối với cung cấp hàng hóa công cộng và giải quyết bất bình đẳng.
  2. Nghiên cứu về pháp luật, hình thức pháp lý và thể chế quản trị DNXH:
    • Thomas Kelly trong "Law and Choice of Entity on the Social Enterprise Frontier" chỉ ra 5 thách thức pháp lý của tổ chức lai: gọi vốn, cơ chế đóng băng tài sản (asset-locking), xây dựng thương hiệu, quản trị kỳ vọng của cổ đông vị lợi nhuận và sự thiếu rõ ràng về mức thuế.
    • Dana Brakman Reiser với hai công trình "Theorizing Forms for Social Enterprise" và "Regulating Social Enterprise" đề xuất cấu trúc nghĩa vụ ủy thác nhằm ưu tiên mục tiêu xã hội thay vì chỉ tối đa hóa lợi nhuận.
    • Eric Bidet và Eum Hyung-sik (2011) trong "Social Enterprise in South Korea: History and Diversity" phân tích khung pháp lý theo Đạo luật Xúc tiến Doanh nghiệp Xã hội năm 2006 (Social Enterprise Promotion Act 2006) của Hàn Quốc.
    • Các nghiên cứu khác của Keren G. Raz, J. Haskell Murray, Edward I. Hwang, Lloyd Hitoshi Mayer, Joseph R. Ganahl, Mathew W. F. Doeringer, Nicholls Alex, cùng báo cáo toàn cầu "Think Global – Trade Social" của Hội đồng Anh (British Council) và nghiên cứu của Seanor P., Bull M., Ridley-Duff.

Các hướng nghiên cứu trong nước

  • Báo cáo nghiên cứu "Doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam – Khái niệm, bối cảnh và chính sách" (2012) do Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), Hội đồng Anh và Trung tâm Hỗ trợ Sáng kiến Phục vụ Cộng đồng (CSIP) công bố, cung cấp bức tranh toàn cảnh về 3 nhóm nguồn gốc DNXH tại Việt Nam (nhóm NGO, nhóm doanh nghiệp theo đuổi giá trị kép/shared value, nhóm DNXH thành lập mới).
  • Nghiên cứu của Vũ Phương Đông (2012) về mô hình DNXH theo kinh nghiệm Vương quốc Anh.
  • Đề tài cấp trường của TS. Nguyễn Thị Yến (2017) tại Trường Đại học Luật Hà Nội về pháp luật DNXH và thực tiễn thi hành sau Luật Doanh nghiệp năm 2014.
  • Đề tài của TS. Nguyễn Toàn Thắng (2017) nghiên cứu so sánh chế định DNXH trong hệ thống pháp luật một số nước.
  • Các bài viết chuyên khảo trên các tạp chí luật học của Nguyễn Thị Dung (2017), Nguyễn Thị Yến và Trần Thị Bảo Ánh (2017), Vũ Thị Hòa Như (2015), Phan Thị Thanh Thủy (2015), Bùi Huyền, Nguyễn Đình Cung, Bùi Nguyên Khánh (2013).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào khía cạnh kinh tế, quản trị hoặc phân tích quy định ban đầu của Luật Doanh nghiệp năm 2014. Luận án lựa chọn giải quyết các vấn đề còn bỏ ngỏ:

  1. Thiếu sự thống nhất và hoàn thiện về mặt khái niệm pháp lý DNXH trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Luật Doanh nghiệp năm 2020 và Nghị định số 47/2021/NĐ-CP vẫn chỉ dừng lại ở việc liệt kê tiêu chí xác định).
  2. Chưa có công trình phân tích toàn diện và có hệ thống về thực trạng thực thi pháp luật đối với DNXH ở các khía cạnh: cơ chế quản lý vốn, chế độ ưu đãi thuế, quy chế tiếp nhận tài trợ nước ngoài và chính sách hỗ trợ dài hạn của Nhà nước.
  3. Chưa làm rõ bản chất pháp lý và cơ chế chuyển đổi doanh nghiệp đối với DNXH, đặc biệt là việc bảo toàn mục tiêu xã hội và tài sản khi chuyển đổi loại hình tổ chức.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, quan điểm phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và học thuyết về Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Luận án vận dụng 4 lý thuyết chuyên ngành:

  1. Lý thuyết về Doanh nghiệp xã hội: Tiếp cận mô hình tổ chức lai kết hợp giữa phương tiện kinh doanh thương mại và mục tiêu giải quyết vấn đề xã hội/môi trường.
  2. Lý thuyết về thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information): Luận giải vai trò của DNXH trong việc giảm thiểu chi phí vận hành và rủi ro khi thị trường thất bại trong việc cung ứng hàng hóa, dịch vụ xã hội.
  3. Lý thuyết về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR): Sử dụng làm khung đối sánh để phân biệt bản chất giữa doanh nghiệp thương mại thực hiện nghĩa vụ đạo đức/pháp lý với DNXH lấy mục tiêu xã hội làm sứ mệnh cốt lõi.
  4. Lý thuyết về doanh nghiệp công ích: Phân tích sự khác biệt về nguồn gốc thành lập, cơ chế giao nhiệm vụ và tính tự nguyện giữa doanh nghiệp nhà nước cung ứng dịch vụ công và DNXH.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Áp dụng xuyên suốt để phân tích các văn bản quy phạm pháp luật, đánh giá lý luận và rút ra các kết luận khoa học.
  • Phương pháp so sánh luật học (đối chiếu - so sánh): So sánh các mô hình pháp lý về DNXH của Việt Nam với 5 quốc gia (Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Thái Lan, Hàn Quốc, Trung Quốc) để rút ra bài học kinh nghiệm.
  • Phương pháp phân tích logic quy phạm: Đánh giá tính thống nhất, đồng bộ và phát hiện các mâu thuẫn giữa quy định của Luật Doanh nghiệp với các luật chuyên ngành (Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, Luật Đất đai, Luật Đầu tư).
  • Phương pháp thống kê: Xử lý và phân tích các nguồn số liệu thứ cấp về thực trạng DNXH tại Việt Nam (số lượng doanh nghiệp, cơ cấu vốn, doanh thu, việc làm, rào cản tiếp cận vốn).

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Luật Doanh nghiệp 2014, 2020; các nghị định hướng dẫn; pháp luật thuế, đầu tư) và văn bản pháp luật quốc tế liên quan.
  • Dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo nghiên cứu của CIEM, Hội đồng Anh, CSIP, Báo cáo điều tra thực trạng DNXH của các cơ quan quản lý và tổ chức phát triển giai đoạn 2012–2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết

Chương 1 hệ thống hóa tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến DNXH, làm rõ lịch sử tiếp cận mô hình từ các nước phát triển đến các nước đang phát triển. Chương này xác định các khoảng trống tri thức khoa học, thiết lập 4 lý thuyết nền tảng và cụ thể hóa 3 nhóm câu hỏi cùng 3 giả thuyết nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về doanh nghiệp xã hội và pháp luật về doanh nghiệp xã hội

Chương 2 luận giải nguồn gốc lịch sử, bản chất kinh tế - xã hội và pháp lý của DNXH:

  • Lịch sử hình thành: Mô hình DNXH ghi nhận đầu tiên trên thế giới xuất hiện tại London (Anh) năm 1665 do Thomas Firmin sáng lập nhằm tạo việc làm cho người nghèo trong đại dịch Great Plague mà không nhằm tối đa hóa lợi nhuận cá nhân. Cuối thế kỷ 18 - đầu thế kỷ 19, phong trào phát triển theo hai nhánh (nhóm cung cấp việc làm của các nhà hảo tâm và nhóm Hợp tác xã/Hội ái hữu). Tại Hoa Kỳ, tổ chức Goodwill Industries thành lập năm 1902 là một trong những mô hình tiêu biểu. Thập niên 1970–1980, sự thu hẹp vai trò trực tiếp của nhà nước phúc lợi (điển hình dưới thời Thủ tướng Margaret Thatcher tại Anh) đã thúc đẩy làn sóng xã hội hóa dịch vụ công qua DNXH. Tại Việt Nam, mô hình manh nha từ các hợp tác xã của người khuyết tật trước năm 1986, phát triển thành các DNXH thực thụ từ giữa thập niên 1990 (Trường Hoa Sữa, Nhà hàng KOTO năm 1999, Mai Handicrafts).
  • Khái niệm và mô hình định nghĩa: Luận án phân tích định nghĩa của Chính phủ Anh (2002), OECD, CSIP và mô hình phân loại của học giả Ofer Eldar (Yale Law School). Theo Ofer Eldar, DNXH là một nhánh của tổ chức lai có cam kết giao dịch (commitment to transact) với nhóm thụ hưởng yếu thế:
Tiêu chí phân biệt Doanh nghiệp thương mại Tổ chức lai (Hybrid Organization) Doanh nghiệp xã hội (Social Enterprise)
Nguồn doanh thu chính Phần lớn đến từ bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ Phần lớn đến từ bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ Phần lớn đến từ hoạt động bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ
Đóng góp trợ cấp Không bắt buộc; hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận Có đóng góp khoản trợ cấp (tiền/hiện vật) cho nhóm thụ hưởng Có đóng góp trợ cấp cho nhóm đối tượng thụ hưởng cụ thể trong xã hội
Yếu tố cam kết Không có cam kết giao dịch mang tính xã hội Chưa bắt buộc có cam kết giao dịch cụ thể Bắt buộc có cam kết giao dịch đáng kể với nhóm đối tượng thụ hưởng
  • Tiêu chí pháp lý theo Điều 10 Luật Doanh nghiệp năm 2020: (1) Đăng ký thành lập theo Luật Doanh nghiệp; (2) Mục tiêu hoạt động nhằm giải quyết vấn đề xã hội, môi trường vì lợi ích cộng đồng; (3) Sử dụng ít nhất 51% tổng lợi nhuận hằng năm để tái đầu tư thực hiện mục tiêu đã đăng ký.
  • Phân biệt mô hình: Luận án chỉ rõ sự khác biệt giữa DNXH với Doanh nghiệp công ích (thành lập theo quyết định nhà nước, giao kế hoạch, hưởng trợ cấp theo Nghị định 56/CP năm 1996 và Nghị định 31/2005/NĐ-CP) và Doanh nghiệp cam kết CSR (thực hiện nghĩa vụ đạo đức/xây dựng hình ảnh, không lấy mục tiêu xã hội làm điều kiện tiên quyết khi thành lập).
Doanh nghiệp thương mại
  • Chức năng cơ bản: Gồm chức năng xã hội (đặt mục tiêu cộng đồng lên hàng đầu) và chức năng kinh doanh (sử dụng thị trường làm công cụ tự chủ tài chính).

Chương 3: Thực trạng pháp luật về doanh nghiệp xã hội và thực tiễn áp dụng pháp luật về doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 phân tích thực trạng văn bản pháp luật và thực tiễn thi hành qua các số liệu thống kê:

  • Thực trạng pháp luật: Luật Doanh nghiệp năm 2020 và Nghị định số 47/2021/NĐ-CP đã tạo khung pháp lý ghi nhận tư cách, thủ tục đăng ký, thông báo cam kết thực hiện mục tiêu xã hội và cơ chế tiếp nhận tài trợ phi chính phủ nước ngoài. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật còn thiếu các văn bản hướng dẫn đồng bộ về ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, cơ chế tiếp cận đất đai và thủ tục hành chính khi tiếp nhận viện trợ.
  • Thực tiễn thi hành qua các bảng số liệu khảo sát:
    • Bảng 3.1 & 3.2: Thống kê số lượng DNXH đăng ký chính thức còn rất khiêm tốn so với thực tế các tổ chức đang vận hành theo mô hình này; tỷ lệ doanh nghiệp gắn chữ "xã hội" vào tên riêng không đồng đều.
    • Bảng 3.3, 3.4, 3.5: Đa số DNXH tồn tại dưới hình thức Công ty TNHH hoặc Công ty Cổ phần; địa bàn hoạt động tập trung chủ yếu tại các trung tâm đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh); lĩnh vực hoạt động chủ yếu là tạo việc làm cho nhóm yếu thế, giáo dục đào tạo nghề, bảo vệ môi trường, nông nghiệp bền vững và chăm sóc sức khỏe.
    • Bảng 3.6, 3.7, 3.8, 3.9: Quy mô vốn chủ sở hữu của phần lớn DNXH ở mức nhỏ và siêu nhỏ; cơ cấu nguồn vốn phụ thuộc lớn vào vốn tự có của sáng lập viên và nguồn tài trợ phi chính phủ, khả năng tiếp cận vốn vay tín dụng thương mại rất thấp; mức đóng góp tạo việc làm cho lao động yếu thế tăng trưởng chậm trong giai đoạn 2015–2019.
    • Bảng 3.10, 3.12, 3.13: Khảo sát phản ánh các rào cản chính gồm: thiếu tài sản thế chấp để vay vốn ngân hàng, thủ tục tiếp nhận tài trợ phức tạp, thiếu cơ quan chuyên trách hỗ trợ và tỷ lệ DNXH tiếp cận được các gói hỗ trợ của Nhà nước còn rất thấp.

Chương 4: Phương hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam

Chương 4 đề xuất định hướng và 2 nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Phương hướng: Hoàn thiện pháp luật phải tôn trọng bản chất tổ chức lai của DNXH; bảo đảm quyền tự chủ kinh doanh gắn liền với trách nhiệm duy trì mục tiêu xã hội; tạo lập môi trường pháp lý công bằng, minh bạch và thuận lợi cho việc huy động các nguồn lực xã hội.
  2. Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật:
    • Hoàn thiện khái niệm và tiêu chí nhận diện DNXH trong Luật Doanh nghiệp, bổ sung cơ chế xác định rõ ràng hơn về cam kết xã hội và nghĩa vụ ủy thác của người quản lý.
    • Sửa đổi, bổ sung đồng bộ các luật thuế (Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp) theo hướng miễn, giảm thuế đối với phần lợi nhuận giữ lại tái đầu tư cho mục tiêu xã hội và khoản tài trợ cho DNXH.
    • Hoàn thiện quy định pháp lý về chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, thiết lập cơ chế "khóa tài sản" (asset-lock) nhằm ngăn chặn việc chuyển tài sản công/xã hội thành tài sản tư nhân khi DNXH giải thể hoặc chuyển đổi mục đích hoạt động.
    • Xây dựng văn bản luật chuyên biệt về Doanh nghiệp xã hội khi điều kiện kinh tế - xã hội chín muồi (tham khảo Đạo luật Xúc tiến DNXH năm 2006 của Hàn Quốc hoặc Đạo luật Công ty của Vương quốc Anh).
  3. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng thực thi:
    • Thành lập cơ quan hoặc bộ phận chuyên trách về DNXH trực thuộc cơ quan quản lý nhà nước về doanh nghiệp để điều phối, thẩm định và quản lý các chính sách hỗ trợ.
    • Đơn giản hóa thủ tục hành chính trong việc phê duyệt, tiếp nhận các nguồn tài trợ, viện trợ phi chính phủ hợp pháp.
    • Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến nâng cao nhận thức của cộng đồng và các cơ quan quản lý về vai trò của DNXH.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về DNXH và pháp luật về DNXH, phân tích rõ vị trí của DNXH trong phổ tổ chức từ doanh nghiệp thương mại đến tổ chức phi lợi nhuận.
  • Xác lập tiêu chí phân biệt rành mạch giữa DNXH với Doanh nghiệp công ích và Doanh nghiệp cam kết thực hiện CSR dựa trên mục tiêu thành lập, bản chất pháp lý và phương thức vận hành.
  • Phân tích và tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm điều chỉnh pháp luật của 5 quốc gia (Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Thái Lan, Hàn Quốc, Trung Quốc) để làm luận cứ đối sánh cho Việt Nam.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp

  • Đánh giá toàn diện bức tranh thực thi pháp luật về DNXH tại Việt Nam từ sau khi Luật Doanh nghiệp năm 2014 có hiệu lực đến giai đoạn áp dụng Luật Doanh nghiệp năm 2020 và Nghị định số 47/2021/NĐ-CP.
  • Phát hiện các bất cập cốt lõi trong cơ chế quản lý vốn, tiếp nhận tài trợ nước ngoài, chính sách thuế và sự thiếu vắng cơ chế pháp lý về khóa tài sản khi chuyển đổi DNXH.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ có cơ sở khoa học và khả thi: hoàn thiện quy phạm pháp luật doanh nghiệp, sửa đổi pháp luật thuế và tài trợ, xây dựng lộ trình luật chuyên biệt và thành lập cơ quan chuyên trách quản lý DNXH.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi so sánh quốc tế được giới hạn trong 5 quốc gia (Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Thái Lan, Trung Quốc, Hàn Quốc).
  • Dữ liệu thực tiễn và số liệu thống kê phụ thuộc chủ yếu vào nguồn dữ liệu thứ cấp được công bố từ các báo cáo khảo sát giai đoạn 2012–2020 do tính chất tản mát và chưa đồng bộ của hệ thống đăng ký DNXH tại các địa phương.
  • Trọng tâm luận án tập trung vào khía cạnh pháp luật kinh tế và địa vị pháp lý (quyền, nghĩa vụ) của DNXH, chưa đi sâu phân tích toàn diện các khía cạnh quản trị nội bộ chi tiết hoặc mô hình đo lường tác động xã hội.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu cơ chế đo lường và thẩm định tác động xã hội (Social Impact Measurement) phục vụ cho việc cấp chứng nhận pháp lý và thẩm định ưu đãi thuế.
  • Nghiên cứu cơ chế tài chính vi mô, quỹ đầu tư tạo tác động xã hội (Impact Investing) và thị trường vốn dành riêng cho DNXH.
  • Đánh giá sâu hơn tác động của Nghị định số 47/2021/NĐ-CP trong giai đoạn trung và dài hạn khi hệ thống thực thi ổn định.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị phục vụ nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Luật: Cung cấp khung lý luận, lịch sử phát triển và phương pháp tiếp cận so sánh luật học chuyên sâu về chế định DNXH trong Luật kinh tế.
  • Giảng viên và cơ sở đào tạo: Dùng làm tài liệu giảng dạy, nghiên cứu cho các học phần Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại, Quản trị kinh doanh và Quản lý kinh tế.
  • Cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn cho Quốc hội, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính trong quá trình sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật về doanh nghiệp, thuế và chính sách an sinh xã hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Luật Doanh nghiệp năm 2020 quy định các tiêu chí nhận diện Doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam như thế nào?

Theo quy định tại Điều 10 Luật Doanh nghiệp năm 2020, DNXH tại Việt Nam phải đáp ứng đồng thời 3 tiêu chí:

  1. Là doanh nghiệp được đăng ký thành lập theo quy định của Luật Doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu hoạt động nhằm giải quyết vấn đề xã hội, môi trường vì lợi ích cộng đồng.
  3. Sử dụng ít nhất 51% tổng lợi nhuận hằng năm của doanh nghiệp để tái đầu tư nhằm thực hiện mục tiêu xã hội, môi trường như đã đăng ký.

2. Sự khác biệt căn bản giữa Doanh nghiệp xã hội và Doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội (CSR) là gì?

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở mục tiêu tối thượng và động lực thành lập:

  • Doanh nghiệp thực hiện CSR: Về bản chất là doanh nghiệp thương mại truyền thống nhằm mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho chủ sở hữu/cổ đông; việc thực hiện các hoạt động xã hội xuất phát từ nghĩa vụ đạo đức, pháp lý hoặc chiến lược xây dựng hình ảnh thương hiệu; việc trích lợi nhuận cho xã hội mang tính tự nguyện và tùy nghi.
  • Doanh nghiệp xã hội: Đặt sứ mệnh xã hội/môi trường lên hàng đầu ngay từ khi thành lập; hoạt động kinh doanh chỉ là công cụ (phương tiện) để thực hiện mục tiêu xã hội; bắt buộc phải cam kết tái đầu tư phần lớn lợi nhuận (ít nhất 51% theo luật định) cho mục tiêu xã hội đã cam kết.

3. Học giả Ofer Eldar phân định Doanh nghiệp xã hội với Doanh nghiệp thương mại và Tổ chức lai dựa trên yếu tố then chốt nào?

Ofer Eldar sử dụng phương pháp loại suy qua 3 cấp độ:

  • Doanh nghiệp thương mại: Doanh nghiệp có phần lớn tổng doanh thu đến từ bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
  • Tổ chức lai: Doanh nghiệp thương mại có đóng góp một khoản trợ cấp (trực tiếp hoặc gián tiếp) cho một nhóm thụ hưởng trong xã hội.
  • Doanh nghiệp xã hội: Tổ chức lai có cam kết giao dịch đáng kể (commitment to transact) với nhóm thụ hưởng trong điều kiện nhóm này không thể giao dịch thuận lợi với các doanh nghiệp thương mại theo các điều khoản tiêu chuẩn của thị trường.

4. Luận án đề xuất giải pháp trọng tâm nào để bảo toàn tài sản và mục tiêu xã hội khi DNXH chuyển đổi hoặc giải thể?

Luận án đề xuất xây dựng cơ chế pháp lý về "khóa tài sản" (asset-lock). Theo cơ chế này, pháp luật cần quy định chặt chẽ: khi DNXH giải thể hoặc chuyển đổi hình thức hoạt động sang doanh nghiệp thương mại thông thường, toàn bộ phần tài sản tích lũy từ nguồn tài trợ, nguồn viện trợ hoặc phần lợi nhuận giữ lại để thực hiện mục tiêu xã hội không được chia cho các thành viên/cổ đông mà bắt buộc phải chuyển giao cho một DNXH khác hoặc quỹ xã hội có cùng mục tiêu phục vụ cộng đồng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Phùng Thị Yến đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn pháp lý về doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam. Công trình làm rõ bản chất lai đặc thù của DNXH, chỉ ra những bất cập trong việc áp dụng Luật Doanh nghiệp năm 2014, Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các quy định pháp luật liên quan đến vốn, thuế và tài trợ. Trên cơ sở phân tích thực trạng và kinh nghiệm quốc tế từ 5 quốc gia, luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, bảo đảm môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam.