Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường dịch vụ quảng cáo đa kênh, truyền thông và đánh giá (review) trực tuyến tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn phát triển nhanh chóng. Theo số liệu từ Báo cáo của Hiệp hội Quảng cáo Việt Nam (VAA) năm 2024, doanh thu quảng cáo trực tuyến duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 18%/năm trong giai đoạn 2020–2024. Tại địa bàn thành phố Huế, số liệu thống kê từ Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế cho thấy số lượng doanh nghiệp đăng ký kinh doanh ngành nghề quảng cáo đa kênh và truyền thông tăng xấp xỉ 12% trong vòng 3 năm gần đây. Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng nhà cung ứng dịch vụ tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các đơn vị trên địa bàn.

Bên cạnh yếu tố nguồn cung, hành vi của khách hàng doanh nghiệp và người tiêu dùng cũng có nhiều biến chuyển. Báo cáo nghiên cứu của Google (2023) chỉ ra rằng trung bình một khách hàng tương tác với hơn 5 điểm chạm thông tin (touchpoints) trước khi đưa ra quyết định sử dụng dịch vụ hoặc mua hàng. Thêm vào đó, khảo sát của Nielsen Việt Nam năm 2024 ghi nhận có tới 70% người tiêu dùng tin tưởng vào các nội dung đánh giá và nhận xét trực tuyến. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ truyền thông trong việc củng cố hình ảnh và uy tín thương hiệu.

Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất dịch vụ review quảng cáo đa kênh, truyền thông media, quản trị và xây dựng fanpage, website tại Huế và một số tỉnh thành lân cận. Doanh nghiệp đang phải đối mặt với sự cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ trên địa bàn như Blue Media, Bravo Media, Eagle Media và Blue Media - Event. Mặc dù sở hữu mạng lưới kênh truyền thông tương đối rộng, Sunshine chưa xây dựng một hệ thống đánh giá chính thức và định kỳ về sức khỏe thương hiệu tại thị trường Huế. Sự thiếu hụt dữ liệu khách quan khiến doanh nghiệp gặp trở ngại trong việc định vị thương hiệu, đo lường mức độ tin tưởng của đối tác và tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị.

Trước thực tiễn đó, tác giả Trần Quốc Trường (ngành Thương mại Điện tử, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Đo lường sức khỏe thương hiệu của Công ty TNHH MTV Sunshine tại địa bàn Thành phố Huế" dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Phương Thanh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích và đo lường sức khỏe thương hiệu Sunshine nhằm đưa ra các định hướng nâng cao sức khỏe thương hiệu của doanh nghiệp trên thị trường thành phố Huế.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định và đánh giá các tiêu chí đo lường sức khỏe thương hiệu Sunshine;
    • Tiến hành đo lường sức khỏe thương hiệu Sunshine trên địa bàn thành phố Huế;
    • Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao sức khỏe thương hiệu của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sức khỏe thương hiệu của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine tại thành phố Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng doanh nghiệp đã và đang sử dụng dịch vụ của Sunshine tại thành phố Huế, tập trung vào các lĩnh vực ẩm thực (F&B), tiêu dùng và giải trí.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021–2023 (và các báo cáo cập nhật đến năm 2024); dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế từ ngày 20/01/2025 đến ngày 11/05/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận kế thừa và tích hợp các nền tảng lý thuyết kinh điển về quản trị thương hiệu:

  • Khái niệm thương hiệu và tài sản thương hiệu: Tác giả hệ thống hóa định nghĩa theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (1960), Philip Kotler (1996), David Aaker (1991), Tôn Thất Nguyễn Thiêm (2010), Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (2004). Đồng thời, tác giả làm rõ ranh giới pháp lý và kinh tế giữa nhãn hiệu (theo Điều 785 Bộ luật Dân sự, Luật Sở hữu trí tuệ 2005) và thương hiệu.
  • Mô hình Brand Dynamics (Millward Brown, 1996): Đo lường mối quan hệ thứ bậc giữa khách hàng và thương hiệu qua 5 cấp độ: Sự hiện diện (Presence), Tính quen thuộc (Relevance), Khả năng thể hiện (Performance), Lợi thế (Advantage) và Tính gắn kết (Bonding).
  • Mô hình BABL (Behavior Attitude Bi-mutual Links - Tường Tuấn Thông và Trần Ngọc Dũng, 2010): Đánh giá tương quan hành vi và thái độ qua các nấc thang nhận biết, phù hợp, dùng thử, lặp lại, hài lòng, trung thành và tính toán chỉ số trung bình sức mạnh thương hiệu (Average Brand Strength - ABS).
  • Mô hình Tài sản thương hiệu (David Aaker, 1991, 1996): Gồm 4 thành tố chính: Nhận biết thương hiệu, Liên tưởng thương hiệu, Chất lượng cảm nhận và Lòng trung thành thương hiệu.

Trên cơ sở tổng hợp từ mô hình Aaker và mô hình BABL, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu đo lường sức khỏe thương hiệu Sunshine bao gồm 5 nhân tố tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc:

Nhân tố Mã hóa biến quan sát Nguồn gốc kế thừa thang đo
Nhận biết thương hiệu NB1, NB2, NB3 Nguyễn Thành Trung (2014)
Liên tưởng thương hiệu LT1, LT2, LT4 Yoo và cộng sự (2001), Keller (1993)
Chất lượng cảm nhận CL1, CL2, CL3, CL4, CL5 Yoo và cộng sự (2000)
Sự hài lòng SHL1, SHL2, SHL3 Nyman & Pedersen (2014), Phạm Tùng Kiến (2024)
Lòng trung thành LTT... Yoo và cộng sự (1993, 2001), Keller (1993)
Sức khỏe thương hiệu (Biến phụ thuộc) SKTH1, SKTH2, SKTH3, SKTH4 Nguyễn Thị Thanh Vân (2021)

Phương pháp nghiên cứu và chọn mẫu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo nội bộ về kết quả hoạt động kinh doanh, nhân sự của Sunshine chi nhánh Huế giai đoạn 2021–2023; số liệu thống kê từ Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế, Hiệp hội Quảng cáo Việt Nam (VAA), Google, Nielsen và YouGov.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng hỏi trực tuyến thiết kế trên Google Form, gửi qua email và mạng xã hội (Instagram, Zalo, hệ thống Fanpage/Group do công ty quản trị) tới các khách hàng doanh nghiệp.

Phương pháp xác định cỡ mẫu áp dụng công thức Cochran (1977) đối với tổng thể chưa xác định:

$$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{\varepsilon^2}$$

Trong đó:

  • $Z = 1{,}96$ tương ứng với độ tin cậy 95% ($\alpha = 0{,}05$);
  • $p = 0{,}5$ nhằm tối đa hóa phương sai mẫu $p(1 - p) = 0{,}25$;
  • Sai số cho phép $\varepsilon = 0{,}10$ (10%).

Kích thước mẫu tối thiểu được xác định là 119 khách hàng. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện).

Quy trình xử lý và phân tích dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp sau khi làm sạch và mã hóa được phân tích trên phần mềm SPSS bằng các công cụ:

  • Thống kê mô tả: Phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm về thông tin khách hàng, thâm niên sử dụng dịch vụ, lĩnh vực hoạt động.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha: Tiêu chuẩn chấp nhận biến là hệ số tương quan biến - tổng (item-total correlation) $\ge 0{,}3$; thang đo đạt độ tin cậy khi hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ (trong đó mức từ $0{,}7$ đến $0{,}8$ là sử dụng tốt, trên $0{,}8$ là thang đo lường rất tốt).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Tiêu chuẩn kiểm định hệ số KMO $\ge 0{,}5$; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0{,}05$); giá trị Eigenvalue $\ge 1$; tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$; hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0{,}5$; độ giá trị phân biệt giữa các nhân tố $\ge 0{,}3$.
  • Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test: Kiểm tra giá trị trung bình thực tế của tổng thể so với mức kiểm định xác định ($\mu_0$), mức ý nghĩa thống kê $p < 0{,}05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về đo lường sức khỏe thương hiệu Sunshine

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết về bản chất thương hiệu, hệ thống nhận diện và các phương pháp đo lường sức khỏe thương hiệu:

  • Phân biệt thương hiệu và nhãn hiệu: Tác giả đối chiếu chi tiết giữa nhãn hiệu (đối tượng pháp lý được cấp bằng bảo hộ bởi Cục Sở hữu trí tuệ, là tài sản hữu hình, do bộ phận pháp chế quản lý) và thương hiệu (hình ảnh, giá trị trừu tượng, tài sản vô hình được định hình trong tâm trí khách hàng, do bộ phận Marketing/PR quản lý).
  • Hệ thống nhận diện thương hiệu: Phân tích cấu trúc gồm Tên gọi (Brand Name), Biểu trưng (Logo/Mark) và Khẩu hiệu (Slogan).
  • Tổng quan các mô hình nghiên cứu: Trình bày chi tiết cơ chế vận hành của mô hình Brand Dynamics (Millward Brown), mô hình BABL (FTA) và mô hình Brand Equity (David Aaker).
  • Tổng thuật các công trình nghiên cứu liên quan:
    • Nghiên cứu trong nước: Đề tài của Nguyễn Thị Lụa (2022) về thương hiệu Huelens tại Huế (thang đo CBBE); Nguyễn Thanh Thuận về internet cáp quang FiberV và PT (phân tích nhân tố chính); Nguyễn Thị Khánh Vy về taxi Mai Linh (kỹ thuật Correspondence Analysis); Văn Thị Hạnh về siêu thị Co.opmart (áp dụng chỉ số ABS của mô hình BABL).
    • Nghiên cứu quốc tế: Nghiên cứu chỉ số Net Promoter Score (NPS) của Reichheld (2003); nghiên cứu "Better Brand Health" của Jenni Romaniuk (2018) từ Viện Ehrenberg-Bass về khả năng sẵn có trong tâm trí (Mental Availability); báo cáo đánh giá thương hiệu thường niên của YouGov BrandIndex.
  • Thực trạng đo lường thương hiệu tại Việt Nam: Trích dẫn báo cáo "Vietnam's Best Brands 2023" của YouGov, nêu rõ chỉ có 51% doanh nghiệp Việt Nam tiến hành đo lường sức khỏe thương hiệu định kỳ, trong khi 49% còn lại chưa triển khai đánh giá bài bản.

Chương 2: Đo lường sức khỏe thương hiệu của Sunshine trên địa bàn thành phố Huế

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm:

  • Thông tin doanh nghiệp:
    • Tên đăng ký: Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine (SUNSHINE SERVICES MTV COMPANY LIMITED).
    • Mã số thuế: 3301625360, cấp ngày hoạt động 20/03/2018. Người đại diện pháp luật: Châu Thị Bê.
    • Trụ sở chính: 8/1 Kiệt 210 Phan Chu Trinh, phường Phước Vĩnh, TP. Huế. Chi nhánh tại Đà Nẵng (521 Núi Thành) và TP. Hồ Chí Minh (152 Lê Thánh Tôn).
    • Vốn điều lệ đăng ký: 500.000 VNĐ. Slogan: "Đồng hành cùng sự phát triển của khách hàng".
    • Lịch sử hình thành: Khởi đầu từ nền tảng tuyển dụng trực tuyến (2016), thành lập Team Review Huế và Huế Ads (2017), chính thức thành lập công ty năm 2018, mở rộng chi nhánh từ năm 2022. Mạng lưới sở hữu hơn 100 kênh truyền thông (Fanpage, Group Facebook, tài khoản TikTok, Website). Đã thực hiện hơn 1.000 dự án, trên 100 chiến dịch, phục vụ hơn 500 khách hàng và hơn 200 đối tác tiêu biểu.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Giám đốc, Trợ lý Giám đốc, Bộ phận Kế toán, các Team Lead (Lead Content & Advertising; Lead Cỏ Studio: Quay chụp ảnh; Lead Website, SEO) cùng đội ngũ nhân viên chuyên trách.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh (2021–2023):
Chỉ tiêu 2021 2022 2023 So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (+/-) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 136,86 198,87 292,83 +62,01 +45,31% +93,96 +47,25%
Tổng chi phí (triệu đồng) 80,63 102,07 143,27 +21,44 +26,59% +41,20 +40,36%
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 57,28 98,13 151,42 +40,85 +71,32% +53,29 +54,31%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 45,83 78,50 121,13 +32,67 +71,29% +42,63 +54,31%
  • Quy mô và cơ cấu lao động (2021–2023):
Phân loại lao động 2021 (SL) 2021 (%) 2022 (SL) 2022 (%) 2023 (SL) 2023 (%) Biến động 2022/2021 (%) Biến động 2023/2022 (%)
Tổng nhân sự 8 100% 17 100% 25 100% +112,50% +47,06%
Theo giới tính:
- Nam 5 62,50% 9 52,94% 11 44,00% +80,00% +22,22%
- Nữ 3 37,50% 8 47,06% 14 56,00% +166,67% +75,00%
Theo trình độ học vấn:
- Đại học 6 75,00% 14 82,35% 22 88,00% +133,33% +57,14%
- Cao đẳng 2 25,00% 3 17,65% 3 12,00% +50,00% 0,00%
  • Kết quả kiểm định định lượng: Khóa luận đã thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định tính thích hợp của phân tích nhân tố EFA (hệ số KMO, Bartlett's Test, tổng phương sai trích và ma trận xoay nhân tố) cùng kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test trên từng biến thành phần:
    • Thang đo Nhận biết thương hiệu (Bảng 2.11)
    • Thang đo Liên tưởng thương hiệu (Bảng 2.12)
    • Thang đo Chất lượng cảm nhận (Bảng 2.13)
    • Thang đo Sự hài lòng (Bảng 2.14)
    • Thang đo Lòng trung thành (Bảng 2.15)
    • Thang đo Sức khỏe thương hiệu tổng thể (Bảng 2.16)

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao sức khỏe thương hiệu của Sunshine trên địa bàn thành phố Huế

Dựa trên kết quả kiểm định mô hình và thực trạng hoạt động kinh doanh, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp định hướng theo các cấu phần của mô hình nghiên cứu:

  1. Nâng cao nhận biết thương hiệu: Gia tăng mật độ xuất hiện của bộ nhận diện thương hiệu (logo màu vàng tươi, biểu tượng mặt trời) trên các nền tảng số; chuẩn hóa thông điệp truyền thông trên hệ thống hơn 100 kênh thuộc sở hữu của công ty.
  2. Củng cố liên tưởng thương hiệu: Khắc sâu hình ảnh Sunshine là đơn vị cung cấp dịch vụ review, media, quản trị fanpage và website chuyên nghiệp, uy tín; minh bạch hóa hiệu quả các chiến dịch tiếp thị số.
  3. Nâng cao chất lượng cảm nhận: Hiện đại hóa thiết bị quay chụp (camera, flycam chuyên dụng thuộc bộ phận Cỏ Studio); nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự trong việc tối ưu hóa SEO và chiến dịch quảng cáo.
  4. Gia tăng sự hài lòng của khách hàng: Chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng doanh nghiệp; thiết lập hệ thống cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) rõ ràng cho từng gói truyền thông.
  5. Xây dựng và duy trì lòng trung thành: Xây dựng chính sách ưu đãi định kỳ cho khách hàng thân thiết, khuyến khích đối tác hiện hữu giới thiệu khách hàng mới trong mạng lưới doanh nghiệp tại địa phương.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khái quát thực trạng sức khỏe thương hiệu: Dữ liệu khảo sát ghi nhận sức khỏe thương hiệu của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine tại địa bàn thành phố Huế đạt mức tương đối tốt. Điểm mạnh nổi bật nằm ở hệ sinh thái dịch vụ đa kênh, đội ngũ nhân sự trẻ có trình độ học vấn cao (tỷ lệ đại học đạt 88% vào năm 2023) và khả năng thích ứng linh hoạt với yêu cầu của khách hàng.
  • Xác định các tồn tại: Nhận diện thương hiệu của Sunshine tại thị trường địa phương còn có điểm chưa đồng đều so với các đơn vị cùng ngành (Blue Media, Bravo Media, Eagle Media); các liên tưởng mang tính độc bản chưa thật sự tách biệt rõ nét; hệ thống kiểm tra và theo dõi sức khỏe thương hiệu định kỳ chưa từng được thiết lập trước nghiên cứu này.
  • Tăng trưởng tài chính song hành với thách thức chi phí: Doanh thu tăng trưởng liên tục từ 136,86 triệu đồng (2021) lên 292,83 triệu đồng (2023), song chi phí vận hành năm 2023 cũng tăng 40,36% so với năm 2022 do mở rộng quy mô chi nhánh và tăng cường nhân sự.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Đã hệ thống hóa và kết hợp mô hình tài sản thương hiệu của David Aaker (1991) với mô hình BABL của Tường Tuấn Thông và Trần Ngọc Dũng (2010), xây dựng bộ thang đo Likert 5 mức độ phù hợp với đặc thù doanh nghiệp dịch vụ tiếp thị số (Digital Marketing Agency) tại thị trường cấp tỉnh.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát sơ cấp có giá trị khách quan đầu tiên về sức khỏe thương hiệu của Sunshine tại thành phố Huế, giúp ban giám đốc có cơ sở khoa học để tái cơ cấu danh mục dịch vụ, nâng cao chất lượng trải nghiệm của khách hàng B2B và xây dựng chiến lược định vị dài hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện thực tế thực hiện:

  • Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (ngẫu nhiên thuận tiện), điều này làm giảm mức độ đại diện thống kê cho toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp tại thành phố Huế.
  • Kích thước mẫu: Kích thước mẫu quan sát dừng ở mức tối thiểu theo công thức Cochran ($n = 119$ khách hàng), chưa bao phủ đầy đủ tất cả các phân khúc ngành nghề kinh doanh trên địa bàn.
  • Phạm vi không gian: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát tại thị trường thành phố Huế, chưa mở rộng thu thập dữ liệu tại các chi nhánh công ty đang hoạt động như Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu mở rộng cần áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo nhóm ngành (F&B, khách sạn, bán lẻ), tăng kích thước mẫu điều tra và so sánh đối chuẩn (benchmarking) sức khỏe thương hiệu của Sunshine với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên toàn khu vực miền Trung.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Thương mại điện tử, Marketing và Quản trị kinh doanh: Cung cấp cách tiếp cận bài bản trong việc kết hợp các mô hình lý thuyết thương hiệu (Aaker, BABL) để thiết kế bảng câu hỏi khảo sát dịch vụ truyền thông số.
  • Các agency truyền thông và tiếp thị vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo bộ tiêu chí đánh giá sức khỏe thương hiệu, quy trình kiểm định thang đo (Cronbach's Alpha, EFA, One-Sample T-Test) và khung quản trị chi phí trong quá trình mở rộng quy mô hoạt động từ cấp tỉnh sang liên tỉnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên cơ sở nào?

Kích thước mẫu được tính theo công thức Cochran (1977) dành cho tổng thể chưa xác định kích thước, với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ ước tính $p = 0{,}5$ để phương sai mẫu đạt cực đại, và sai số cho phép $\varepsilon = 0{,}10$ (10%). Kết quả tính toán đưa ra số mẫu tối thiểu cần điều tra là 119 khách hàng.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm các nhóm nhân tố nào?

Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm 5 nhân tố độc lập: (1) Nhận biết thương hiệu, (2) Liên tưởng thương hiệu, (3) Chất lượng cảm nhận, (4) Sự hài lòng, và (5) Lòng trung thành. Cả 5 nhân tố này được giả định có mối quan hệ tác động cùng chiều (+) tới biến phụ thuộc là "Sức khỏe thương hiệu SUNSHINE".

3. Tình hình kinh doanh và nhân sự của Sunshine giai đoạn 2021–2023 diễn biến như thế nào?

Doanh thu của công ty tăng từ 136,86 triệu đồng (năm 2021) lên 198,87 triệu đồng (năm 2022, tăng 45,31%) và đạt 292,83 triệu đồng (năm 2023, tăng 47,25%). Lợi nhuận sau thuế tăng tương ứng từ 45,83 triệu đồng (2021) lên 78,50 triệu đồng (2022) và 121,13 triệu đồng (2023). Về nhân sự, tổng số lao động tăng từ 8 người (2021) lên 17 người (2022) và đạt 25 người (2023), trong đó lao động có trình độ đại học chiếm 88% vào năm 2023.

4. Đối tượng khách hàng mục tiêu được khảo sát trong nghiên cứu là ai?

Đối tượng khảo sát của nghiên cứu là các khách hàng doanh nghiệp (B2B) đã và đang sử dụng dịch vụ tại Sunshine trên địa bàn thành phố Huế, tập trung chủ yếu vào các đơn vị hoạt động trong các lĩnh vực ẩm thực (F&B), hàng tiêu dùng và dịch vụ giải trí có nhu cầu về truyền thông đa kênh.

5. Những đối thủ cạnh tranh chính của Sunshine tại thị trường Huế được đề cập trong đề tài gồm những đơn vị nào?

Văn bản xác định các đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Sunshine trong phân khúc dịch vụ review, media và quảng cáo đa kênh tại thành phố Huế bao gồm: Blue Media, Bravo Media, Eagle Media và Blue Media - Event.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Quốc Trường đã giải quyết một vấn đề thực tiễn cấp bách trong hoạt động quản trị của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine tại thị trường thành phố Huế. Bằng việc kết hợp hệ thống lý luận quản trị thương hiệu kinh điển và phương pháp nghiên cứu định lượng qua phần mềm SPSS, tác giả đã đo lường tương đối đầy đủ các khía cạnh nhận biết, liên tưởng, chất lượng cảm nhận, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu. Kết quả nghiên cứu là nguồn cứ liệu quan trọng để doanh nghiệp khắc phục những hạn chế trong nhận diện, tối ưu hóa chi phí vận hành và xây dựng các giải pháp marketing có trọng tâm trong tương lai.