Tổng quan nghiên cứu

Thị trường phân phối sản phẩm công nghệ thông tin và điện tử viễn thông tại Việt Nam trong những năm qua chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ với sự tham gia của nhiều nhà phân phối quy mô lớn. Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (PSD) – đơn vị thành viên của Tổng công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí (Petrosetco) – được thành lập từ năm 2007, sở hữu vốn điều lệ 120 tỷ đồng và vận hành mạng lưới 12 chi nhánh trên cả nước. Từ quy mô 288 đại lý ban đầu vào năm 2007, PSD đã mở rộng mạng lưới lên gần 2.000 đại lý vào năm 2013, phân phối chính thức các thương hiệu hàng đầu như điện thoại Samsung, máy tính xách tay Dell, HP, Acer, Asus và linh kiện Kingston, Sandisk.

Tuy nhiên, tốc độ mở rộng kênh phân phối nhanh chóng cũng làm nảy sinh nhiều thách thức trong công tác quản trị chất lượng dịch vụ logistics và chăm sóc khách hàng. Khảo sát sơ bộ trên 30 khách hàng với 220 đơn hàng thực hiện trong 3 tháng gần nhất tại PSD cho thấy có tới 61 lượt phản ánh chưa hài lòng, tương đương tỷ lệ 28% tổng số đơn hàng gặp sự cố. Trong đó, tình trạng giao hàng bị sai hoặc thiếu chiếm 10% (22 lần), đổi trả hàng bảo hành chậm chiếm 7% (16 lần), giao hàng chậm chiếm 7% (15 lần) và các khiếu nại về thủ tục thanh toán, nhân viên chiếm 4% (8 lần).

Nghiên cứu này được tiến hành nhằm nhận diện và đo lường mức độ tác động của các thành phần chất lượng dịch vụ phân phối cùng yếu tố giá cả cảm nhận đến sự hài lòng của các đại lý. Phạm vi khảo sát được triển khai trên toàn bộ hệ thống đại lý cấp 1 và cấp 2 của PSD tại thị trường Việt Nam trong giai đoạn Quý I và Quý II năm 2014, bao quát 3 dòng lưu chuyển cốt lõi: lưu chuyển sở hữu, lưu chuyển thanh toán và lưu chuyển thông tin. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học giúp ban lãnh đạo PSD cắt giảm tỷ lệ lỗi đơn hàng xuống dưới 5%, nâng cao chỉ số thỏa mãn khách hàng và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường phân phối ICT.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp giữa các lý thuyết kinh điển về chất lượng dịch vụ và hành vi khách hàng tổ chức (B2B):

Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman và các cộng sự (1985) cùng thang đo SERVQUAL (1988) giải thích chất lượng dịch vụ thông qua khoảng cách giữa kỳ vọng ban đầu và cảm nhận thực tế của khách hàng qua 5 khía cạnh: Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm và Phương tiện hữu hình.

Mô hình chất lượng dịch vụ logistics (Logistics Service Quality - LSQ) của Mentzer và các cộng sự (1999), phát triển từ mô hình chất lượng dịch vụ phân phối vật chất (PDSQ) của Bienstock và các cộng sự (1997). Thang đo LSQ đặc biệt phù hợp với thị trường dịch vụ công nghiệp B2B nhờ phân tách rõ hai nhóm: chất lượng kỹ thuật/kết quả và chất lượng chức năng/quy trình. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 9 thành phần LSQ: Chất lượng nhân viên kinh doanh, Số lượng hàng hóa trong đơn hàng, Chất lượng thông tin, Quy trình đặt hàng, Đơn hàng chính xác, Chất lượng giao hàng, Chất lượng đơn hàng, Xử lý đơn hàng lỗi và Tính kịp thời.

Lý thuyết Giá cả cảm nhận (Zeithaml, 1988; Anderson, Fornell và Lehmann, 1994) khẳng định giá cả và các điều kiện thương mại (hạn mức tín dụng, thời hạn công nợ, mức chiết khấu) là công cụ quan trọng tác động đến nhận thức giá trị nhận được của đại lý.

Lý thuyết Sự hài lòng của khách hàng (Oliver, 1997; Philip Kotler, 2001) tiếp cận sự hài lòng như một trạng thái tâm lý tích cực khi kết quả tiêu dùng thực tế đáp ứng hoặc vượt qua mức độ mong đợi trước đó.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định tính và định lượng:

Giai đoạn định tính: Tác giả tiến hành thảo luận nhóm tập trung với 8 chuyên gia quản lý nội bộ của PSD (gồm 1 Phó Giám đốc, 2 Trưởng/Phó phòng kinh doanh, 1 Phó phòng Tài chính - Kế toán, 1 Kiểm soát viên, 2 Quản lý nhãn hàng và 1 Trưởng kho), kết hợp phỏng vấn chuyên sâu 3 khách hàng đại lý lớn và khảo sát thử nghiệm 10 khách hàng để hiệu chỉnh thang đo. Kết quả đã chuẩn hóa 40 biến quan sát đo lường 10 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc trên thang đo khoảng cách Likert 7 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 7: Hoàn toàn đồng ý).

Giai đoạn định lượng: Khảo sát chính thức được triển khai qua thư trực tiếp và email tới các đại lý đại diện trong tổng số gần 2.000 khách hàng trên 12 chi nhánh toàn quốc trong Quý I và Quý II/2014. Mẫu khảo sát hợp lệ được làm sạch và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS.

Phương pháp phân tích dữ liệu bao gồm: Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số Alpha triệt tiêu > 0.6 và tương quan biến - tổng > 0.3); Phân tích nhân tố khám phá EFA (với hệ số KMO trong khoảng 0.5 đến 1.0, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê p < 0.05, hệ số tải Factor Loading > 0.5 và tổng phương sai trích > 50%); Phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định 10 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H10), đồng thời kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF và phân tích phương sai ANOVA.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thống kê mô tả, kiểm định mô hình đo lường và phân tích hồi quy tuyến tính bội trên tập dữ liệu khảo sát khách hàng của PSD đã mang lại các phát hiện thực nghiệm quan trọng:

Độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo: Tất cả các thang đo thành phần LSQ và Giá cả cảm nhận đều đạt độ tin cậy nội tại cao với hệ số Cronbach's Alpha dao động từ 0.78 đến 0.91, không có biến quan sát nào bị loại do tương quan biến - tổng đều đạt trên mức chuẩn 0.35. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập trích xuất được các nhóm nhân tố rõ ràng với tổng phương sai trích đạt trên 62% tại mức giá trị Eigenvalue lớn hơn 1.0.

Mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng: Mô hình hồi quy bội đạt mức ý nghĩa thống kê cao (p < 0.001) với hệ số xác định R bình phương hiệu chỉnh đạt trên 58%, khẳng định các thành phần của dịch vụ phân phối và giá cả giải thích phần lớn sự biến thiên trong mức độ hài lòng của đại lý. Trong đó, Đơn hàng chính xác và Tính kịp thời là hai nhân tố có hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta cao nhất (lần lượt đạt xấp xỉ 0.31 và 0.27, p < 0.01), chứng minh tầm quan trọng sống còn của việc giao đúng chủng loại, đủ số lượng và đúng thời gian cam kết.

Tác động của Giá cả cảm nhận và Năng lực nhân sự: Nhân tố Giá cả cảm nhận (đo lường tính hợp lý của chiết khấu, hạn mức và công nợ) và Chất lượng nhân viên kinh doanh giữ vị trí tác động mạnh tiếp theo với hệ số Beta lần lượt đạt khoảng 0.24 và 0.19 (p < 0.05). Ngược lại, nhân tố Quy trình đặt hàng và Xử lý đơn hàng lỗi có điểm trung bình đánh giá thực tế dao động quanh mức 4.85 đến 5.10 trên thang điểm 7, cho thấy đây là những khâu đại lý vẫn còn nhiều băn khoăn và cần công ty ưu tiên hoàn thiện.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích có thể được biểu diễn trực quan thông qua đồ thị phân tán hồi quy và bảng ma trận tương quan, thể hiện rõ đường xu hướng tuyến tính đồng biến giữa chất lượng phân phối logistics và sự thỏa mãn của mạng lưới phân phối.

Phát hiện này hoàn toàn tương thích với các nghiên cứu logistics quốc tế của Mentzer và các cộng sự (1999) cũng như Bienstock và các cộng sự (1997), khẳng định rằng trong thị trường công nghệ B2B, các yếu tố kỹ thuật/kết quả (như hàng hóa nguyên vẹn, giao đúng hạn, đơn hàng không sai sót) luôn được đối tác coi trọng hơn các yếu tố cảm tính bên ngoài. Sự sai lệch 10% đơn hàng hay 7% giao chậm trong thực tiễn tại PSD trực tiếp làm gián đoạn kế hoạch bán lẻ của đại lý, gây thiệt hại doanh thu tức thì cho chuỗi cung ứng.

Bên cạnh đó, với cơ cấu nhân sự hiện tại của PSD gồm 256 lao động, trong đó trình độ đại học và trên đại học chiếm trên 55% (lao động có trình độ đại học chiếm 53.13% và trên đại học chiếm 2.34%), công ty đã xây dựng được đội ngũ tư vấn có kiến thức sản phẩm tốt. Tuy nhiên, sự gắn kết giữa bộ phận kinh doanh, kế toán công nợ và kho vận giao nhận chưa thực sự đồng bộ, khiến dòng lưu chuyển thông tin nội bộ bị chậm, dẫn tới thời gian phản hồi đơn hàng lỗi kéo dài.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả đo lường thực nghiệm, tác giả đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ phân phối tại PSD:

Tự động hóa và kiểm soát quy trình xuất kho nhằm nâng cao độ chính xác đơn hàng: Ban Giám đốc và Bộ phận Hệ thống thông tin cần nâng cấp phần mềm quản lý kho WMS, áp dụng hệ thống quét mã vạch kiểm tra 2 lớp tự động tại toàn bộ 12 chi nhánh trên toàn quốc. Mục tiêu cắt giảm tỷ lệ sai sót và thiếu hàng từ mức 10% hiện tại xuống dưới 1.5% trong vòng 6 tháng tới.

Chuẩn hóa cam kết thời gian giao hàng (SLA): Phòng Kinh doanh phối hợp với Bộ phận Kho - Giao hàng thiết lập khung thời gian giao hàng tối đa rõ ràng cho từng khu vực địa lý: giao hàng trong vòng 4 đến 12 giờ đối với các đại lý nội thành tại các thành phố lớn và tối đa 24 đến 48 giờ đối với đại lý tuyến tỉnh. Biện pháp này hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ đơn hàng giao chậm từ 7% xuống dưới 2% trong vòng 2 quý triển khai.

Tái cấu trúc quy trình tiếp nhận và xử lý đơn hàng lỗi: Bộ phận Bảo hành và Bộ phận Xuất hàng xây dựng quy trình một đầu mối tiếp nhận khiếu nại, ban hành chính sách đổi trả hàng lỗi kỹ thuật nhanh trong vòng 24 đến 48 giờ thay vì kéo dài nhiều ngày như trước đây. Phấn đấu nâng điểm đánh giá mức độ hài lòng về xử lý sự cố từ 4.8 lên trên 6.0 trên thang đo 7 mức độ trong 1 năm.

Hoàn thiện chính sách giá cả, hạn mức và phát triển năng lực đội ngũ: Phòng Tài chính - Kế toán phối hợp cùng Phòng Kinh doanh xây dựng chính sách cấp hạn mức tín dụng linh hoạt và tăng thời hạn công nợ thêm 5 đến 7 ngày đối với các đại lý đạt chuẩn tín nhiệm cao. Đồng thời, Phòng Hành chính - Nhân sự đưa tiêu chí phản hồi mức độ hài lòng của đại lý vào bảng đánh giá hiệu suất KPI hàng tháng của 100% nhân viên kinh doanh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Ban lãnh đạo và Giám đốc điều hành chuỗi cung ứng: Cung cấp khung đánh giá chuẩn mực để nhận diện các điểm nghẽn trong hệ thống logistics, từ đó hoạch định chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ B2B và tối ưu hóa chi phí vận hành kênh phân phối.

Nhà quản lý kinh doanh, tiếp thị và dịch vụ khách hàng: Tham khảo phương pháp xây dựng bảng câu hỏi đánh giá sự thỏa mãn của đối tác, thiết lập chỉ số SLA giao nhận và chính sách công nợ thương mại cạnh tranh.

Học viên cao học, nghiên cứu sinh ngành Quản trị Kinh doanh và Thương mại: Sử dụng như một tài liệu tham khảo thực nghiệm điển hình về ứng dụng mô hình LSQ kết hợp thang đo giá cả cảm nhận, nắm vững kỹ thuật phân tích Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy đa biến trên SPSS.

Các đại lý, nhà bán sỉ và bán lẻ trong ngành ICT: Hiểu rõ cơ chế vận hành, các tiêu chuẩn dịch vụ và quy trình xử lý đơn hàng của các nhà phân phối chính hãng cấp 1, từ đó nâng cao năng lực thương lượng hợp đồng và quản lý tồn kho hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình LSQ có ưu điểm gì vượt trội hơn thang đo SERVQUAL trong nghiên cứu này? Thang đo SERVQUAL truyền thống chủ yếu tập trung vào khía cạnh quy trình và cảm xúc trong dịch vụ tiêu dùng B2C. Trong khi đó, mô hình LSQ bao quát toàn diện các yếu tố kỹ thuật vật chất như tính chính xác, tình trạng nguyên vẹn của hàng hóa và thời gian giao nhận, vốn là những tiêu chí cốt lõi quyết định sự thành bại trong môi trường phân phối B2B giữa PSD và các đại lý.

Vấn đề nào khiến khách hàng của PSD than phiền nhiều nhất trong giai đoạn khảo sát? Khảo sát thực tế 30 khách hàng với 220 đơn hàng cho thấy có 28% đơn hàng phát sinh vấn đề khiến khách hàng không hài lòng. Trong đó, tình trạng giao hàng bị sai hoặc thiếu sản phẩm chiếm tỷ lệ cao nhất với 10% (22 lần), theo sau là việc giải quyết đổi trả hàng chậm với 7% (16 lần) và giao hàng trễ hẹn chiếm 7% (15 lần).

Nhân tố nào có tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của đại lý tại PSD? Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính chỉ ra rằng Đơn hàng chính xác và Tính kịp thời là hai nhân tố có trọng số tác động lớn nhất tới sự hài lòng của đại lý (hệ số Beta lần lượt đạt khoảng 0.31 và 0.27). Điều này chứng minh đại lý đặt ưu tiên cao nhất vào việc nhận đủ, đúng hàng hóa và đúng thời điểm cam kết để duy trì kinh doanh.

PSD cần làm gì để rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng đổi trả bị lỗi? Công ty cần tích hợp quy trình đổi trả hàng vào phần mềm quản lý kho WMS, phân quyền xử lý nhanh cho các chi nhánh địa phương đối với sản phẩm lỗi kỹ thuật của Samsung hay các dòng laptop, đồng thời cam kết thời gian thu hồi và đổi mới sản phẩm cho đại lý trong vòng tối đa 48 giờ làm việc.

Tại sao nghiên cứu lại sử dụng thang đo Likert 7 mức độ thay vì 5 mức độ? Thang đo Likert 7 mức độ (từ Hoàn toàn không đồng ý đến Hoàn toàn đồng ý) cung cấp phạm vi lựa chọn chi tiết hơn, tăng tính biến thiên của dữ liệu và giúp khách hàng đại lý phản ánh chính xác các mức độ cảm nhận tinh tế về dịch vụ phân phối, từ đó nâng cao độ tin cậy và giá trị thống kê cho phân tích EFA và hồi quy.

Kết luận

Nghiên cứu đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình chất lượng dịch vụ logistics (LSQ) gồm 9 thành phần kết hợp với thang đo Giá cả cảm nhận trong việc giải thích sự hài lòng của đại lý tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (PSD).

Kết quả thực nghiệm khẳng định Đơn hàng chính xác, Tính kịp thời, Giá cả cảm nhận và Chất lượng nhân viên kinh doanh là bốn trụ cột then chốt chi phối trực tiếp đến sự thỏa mãn của gần 2.000 đại lý trên toàn quốc.

Phân tích định lượng đã lượng hóa rõ nét thực trạng 28% đơn hàng phát sinh lỗi, giúp nhận diện chính xác các điểm nghẽn tại khâu xuất kho, đóng gói và xử lý hàng bảo hành đổi trả.

Hệ thống 4 nhóm khuyến nghị toàn diện về ứng dụng công nghệ quét mã vạch WMS, chuẩn hóa SLA giao nhận 24 đến 48 giờ và gắn KPI dịch vụ khách hàng với 256 nhân sự mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho doanh nghiệp.

Đề tài mở ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo mở rộng khảo sát so sánh đa ngành phân phối hoặc tích hợp các yếu tố về chuyển đổi số và quản trị quan hệ khách hàng đa kênh (Omnichannel B2B CRM) trong chuỗi cung ứng hiện đại.