Đồ án môn học xử lý chất thải rắn - GVHD: PGS.TS Vũ Công Hòe

Đồ án môn học xử lý chất thải rắn tại Nghệ An. Phân tích hiện trạng ô nhiễm, công nghệ chôn lấp hợp vệ sinh và giải pháp quản lý bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2023

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Đồ án xử lý chất thải rắn tại Nghệ An 2023 Tầm quan trọng và bối cảnh thách thức

Việc giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường, đặc biệt là chất thải rắn, đang trở thành ưu tiên hàng đầu trong bối cảnh phát triển kinh tế – xã hội. Tại Việt Nam nói chung và tỉnh Nghệ An nói riêng, lượng rác thải phát sinh ngày càng tăng nhanh, đặt ra những thách thức lớn đối với công tác bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Theo các số liệu nghiên cứu, mỗi năm cả nước phát sinh trên 15 triệu tấn rác thải, trong đó các khu đô thị chiếm tới 50% tổng lượng. Điều này khẳng định sự cấp thiết của các dự án như đồ án xử lý chất thải rắn tại Nghệ An 2023 nhằm xây dựng một quy trình quản lý và xử lý rác thải rắn hiệu quả, bền vững.

Đồ án xử lý chất thải rắn tại Nghệ An 2023 không chỉ là một nghiên cứu học thuật mà còn là một sáng kiến chiến lược, hướng tới việc giảm thiểu tác động tiêu cực của ô nhiễm chất thải rắn đến môi trường đất, nước và không khí. Việc quản lý chất thải rắn Nghệ An một cách khoa học sẽ góp phần quan trọng vào mục tiêu phát triển bền vững của tỉnh, phù hợp với các điều kiện kinh tế, xã hội và tự nhiên đặc thù. Dự án này cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc áp dụng các công nghệ xử lý rác thải Nghệ An tiên tiến, đồng thời tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường, tạo nền tảng vững chắc cho một tương lai xanh và sạch hơn.

1.1. Bối cảnh cấp thiết của vấn đề quản lý chất thải rắn tại Việt Nam và Nghệ An

Phát triển kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường là một nguyên tắc cơ bản cho sự phát triển bền vững. Tuy nhiên, sự phát triển công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng đã kéo theo sự gia tăng đáng kể về số lượng và chủng loại chất thải rắn. Vấn đề ô nhiễm chất thải rắn Việt Nam đã trở thành một điểm nóng, với các đô thị, nơi tập trung hơn 25% dân số, lại sản sinh ra tới 50% tổng lượng rác thải hàng năm. Thực trạng này đòi hỏi những chính sách và hành động phối hợp từ chính phủ, các cơ sở sản xuất, dịch vụ, trường học và bệnh viện. Riêng tại Nghệ An, một tỉnh đang trên đà phát triển mạnh mẽ, khối lượng rác thải cũng tăng nhanh, tạo áp lực lớn lên hệ thống quản lý hiện có. Hiện trạng quản lý rác thải đô thị Nghệ An đang đối mặt với nhiều thách thức, từ khâu thu gom, vận chuyển đến xử lý cuối cùng, đặt ra yêu cầu cấp bách phải có một đồ án xử lý chất thải rắn tại Nghệ An 2023 toàn diện và hiệu quả.

1.2. Cơ sở pháp lý và định hướng phát triển bền vững cho xử lý rác thải

Các hoạt động bảo vệ môi trường và quản lý chất thải rắn tại Việt Nam đều dựa trên một hệ thống pháp lý chặt chẽ. Từ Luật Bảo vệ Môi trường (năm 1994, sửa đổi bổ sung nhiều lần), Chỉ thị của Thủ tướng Chính phủ về các biện pháp cấp bách trong công tác quản lý chất thải rắn, đến các Nghị định và Quyết định của Thủ tướng về chiến lược quản lý chất thải rắn tại các đô thị và khu công nghiệp. Các văn bản này cung cấp khung pháp lý vững chắc cho việc triển khai các dự án như đồ án xử lý chất thải rắn tại Nghệ An 2023. Mục tiêu chính là hướng tới phát triển bền vững môi trường, đảm bảo các giải pháp xử lý không chỉ hiệu quả về mặt kỹ thuật mà còn thân thiện với môi trường, an toàn cho sức khỏe cộng đồng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật như TCVN về bãi chôn lấp hợp vệ sinh (TCVN 6696-2000) là yếu tố then chốt, đảm bảo tính hợp pháp và bền vững của mọi phương án được đề xuất.

II. Phân tích hiện trạng và thách thức Cái nhìn sâu sắc về quản lý chất thải rắn Nghệ An

Để xây dựng một đồ án xử lý chất thải rắn tại Nghệ An 2023 hiệu quả, việc phân tích chi tiết hiện trạng quản lý chất thải rắn Nghệ An là vô cùng cần thiết. Tỉnh Nghệ An, với điều kiện tự nhiên đa dạng và sự phát triển kinh tế – xã hội nhanh chóng, đang đối mặt với áp lực lớn từ lượng rác thải sinh hoạt và công nghiệp ngày càng gia tăng. Nguồn phát sinh chất thải rắn ở Nghệ An rất đa dạng, bao gồm từ các hộ gia đình, chợ, cơ sở sản xuất, bệnh viện, trường học và khu du lịch, mỗi loại có thành phần và đặc tính khác nhau, đòi hỏi phương pháp xử lý chuyên biệt.

Công tác thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải hiện tại còn nhiều hạn chế, chủ yếu vẫn dựa vào phương pháp chôn lấp. Mặc dù phương pháp này có ưu điểm về chi phí thấp và khả năng xử lý nhiều loại rác, nhưng nếu không được quản lý chặt chẽ, các bãi chôn lấp chất thải hợp vệ sinh có nguy cơ gây ô nhiễm đất, nước ngầm và phát sinh khí gây hiệu ứng nhà kính. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp tối ưu cho quản lý chất thải rắn Nghệ An là một nhiệm vụ cấp bách, nhằm khắc phục những tồn tại và hướng tới một hệ thống xử lý rác thải toàn diện hơn.

2.1. Nguồn phát sinh và thành phần chất thải rắn đặc thù của Nghệ An

Tỉnh Nghệ An, với đặc điểm địa lý rộng lớn và nền kinh tế đa ngành, có nhiều nguồn phát sinh chất thải rắn khác nhau. Từ các khu dân cư đông đúc tại thành phố Vinh, các huyện thị đang đô thị hóa nhanh chóng, đến các khu công nghiệp, làng nghề, và hoạt động nông nghiệp – du lịch. Mỗi nguồn này tạo ra một lượng và loại chất thải rắn với thành phần khác biệt. Chẳng hạn, chất thải rắn đô thị thường chứa nhiều rác hữu cơ, nhựa, giấy, kim loại; trong khi chất thải rắn công nghiệp có thể bao gồm các chất nguy hại. Việc nắm rõ các nguồn phát sinh chất thải rắn và thành phần cụ thể là cơ sở để định hướng các giải pháp phân loại tại nguồn, thu gom hiệu quả và lựa chọn công nghệ xử lý rác thải Nghệ An phù hợp, giảm thiểu lượng rác phải chôn lấp và tăng cường khả năng tái chế, tái sử dụng.

2.2. Hạn chế trong thu gom vận chuyển và quản lý bãi chôn lấp hiện tại

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn tại Nghệ An vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế. Tỷ lệ thu gom chưa đạt 100% ở các khu vực nông thôn, hệ thống phương tiện vận chuyển đôi khi chưa đáp ứng đủ yêu cầu, và việc phân loại tại nguồn chưa được thực hiện đồng bộ. Hơn nữa, đa số các bãi chôn lấp chất thải hiện có, nếu không được thiết kế và vận hành theo đúng tiêu chuẩn bãi chôn lấp chất thải hợp vệ sinh (TCVN 6696-2000), có thể gây ra nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng như rò rỉ nước rỉ rác, phát tán mùi hôi, và phát sinh khí nhà kính. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường mà còn tác động trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người dân địa phương. Do đó, việc nâng cấp và xây dựng các bãi chôn lấp hợp vệ sinh mới, hoặc tìm kiếm các giải pháp xử lý rác Nghệ An thay thế, là một yêu cầu bức thiết của đồ án xử lý chất thải rắn tại Nghệ An 2023.

III. Phương pháp đột phá Lựa chọn công nghệ và thiết kế sơ bộ cho xử lý chất thải rắn Nghệ An

Để giải quyết vấn đề chất thải rắn tại Nghệ An một cách triệt để, đồ án xử lý chất thải rắn tại Nghệ An 2023 đã tập trung vào việc lựa chọn và thiết kế các phương pháp xử lý hiệu quả. Dựa trên phân tích kỹ lưỡng các điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội của tỉnh, cùng với việc so sánh các công nghệ xử lý rác thải Nghệ An hiện đại, phương án tối ưu đã được xác định. Việc lựa chọn phương pháp không chỉ dựa trên hiệu quả kỹ thuật mà còn tính đến tính khả thi về mặt kinh tế, xã hội và môi trường, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường. Đặc biệt, việc kết hợp giữa các phương pháp truyền thống và các giải pháp sáng tạo là chìa khóa để đạt được mục tiêu quản lý chất thải rắn bền vững.

Thiết kế sơ bộ hệ thống xử lý trong đồ án xử lý chất thải rắn tại Nghệ An 2023 bao gồm cả hệ thống thu gom, vận chuyển có kết hợp phân loại sơ bộ tại nguồn, và thiết kế khu chôn lấp hợp vệ sinh. Quy mô xây dựng bãi chôn lấp được tính toán kỹ lưỡng dựa trên công suất xử lý dự kiến và tuổi thọ hoạt động. Các hạng mục phụ trợ như đường nội bộ, hàng rào, nhà bảo vệ, nhà phân loại, và dải cây xanh đều được cân nhắc để tạo nên một cơ sở hạ tầng đồng bộ và thân thiện với môi trường. Điều này thể hiện cam kết của dự án trong việc cung cấp một giải pháp xử lý rác Nghệ An toàn diện và hiệu quả.

3.1. So sánh và lựa chọn phương pháp xử lý chất thải rắn tối ưu cho Nghệ An

Việc lựa chọn phương pháp xử lý chất thải rắn đóng vai trò quyết định đến hiệu quả của toàn bộ dự án. Các phương pháp phổ biến bao gồm chôn lấp, đốt rác, ủ phân compost, và tái chế. Theo tài liệu nghiên cứu của đồ án xử lý chất thải rắn tại Nghệ An 2023, phương pháp chôn lấp vẫn được đánh giá là một trong những lựa chọn phổ biến và khả thi nhất, đặc biệt với những ưu điểm về chi phí thấp và khả năng xử lý đa dạng các loại rác thải. Tuy nhiên, để tối ưu hóa, phương pháp chôn lấp cần được nâng cấp thành bãi chôn lấp chất thải hợp vệ sinh theo TCVN 6696-2000, kết hợp với phân loại tại nguồn và các giải pháp giảm thiểu rác thải phát sinh. Việc so sánh kỹ lưỡng ưu nhược điểm của từng phương pháp, dựa trên điều kiện kinh tế xã hội và tự nhiên của Nghệ An, đã giúp xác định được lựa chọn phù hợp nhất, đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài.

3.2. Thiết kế sơ bộ hệ thống thu gom vận chuyển và khu chôn lấp hợp vệ sinh

Thiết kế sơ bộ trong đồ án xử lý chất thải rắn tại Nghệ An 2023 là bước quan trọng để hiện thực hóa các giải pháp đã chọn. Hệ thống thu gom và vận chuyển được thiết kế để tối ưu hóa lộ trình, giảm thiểu chi phí và thời gian, đồng thời khuyến khích việc phân loại sơ bộ tại nguồn. Điều này giúp tăng tỷ lệ tái chế và giảm gánh nặng cho khu xử lý. Đối với khu chôn lấp, thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn của bãi chôn lấp chất thải hợp vệ sinh, bao gồm lớp lót chống thấm, hệ thống thu gom nước rỉ rác, hệ thống thu gom khí biogas, và dải cây xanh cách ly. Việc tính toán công suất xử lý và quy mô bãi chôn lấp được thực hiện cẩn thận để đảm bảo khả năng tiếp nhận và xử lý lượng chất thải rắn dự kiến trong nhiều năm, đồng thời giảm thiểu tác động môi trường chất thải rắn đến khu vực xung quanh.

IV. Ứng dụng thực tiễn Vận hành quản lý và đánh giá tác động môi trường của đồ án

Việc triển khai và vận hành thực tiễn đồ án xử lý chất thải rắn tại Nghệ An 2023 không chỉ dừng lại ở giai đoạn thiết kế mà còn bao gồm các quy trình quản lý, vận hành và giám sát chặt chẽ. Kỹ thuật vận hành bãi chôn lấp chất thải hợp vệ sinh được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cơ bản về an toàn, vệ sinh và bảo vệ môi trường, đảm bảo tối đa hóa hiệu quả xử lý và giảm thiểu rủi ro. Các giải pháp bảo vệ môi trường được lồng ghép trong suốt quá trình vận hành, từ việc kiểm soát mùi, xử lý nước rỉ rác đến giám sát chất lượng không khí và nước ngầm xung quanh khu vực.

Ngoài ra, đồ án xử lý chất thải rắn tại Nghệ An 2023 cũng đặc biệt chú trọng đến việc đánh giá tác động môi trường toàn diện, bao gồm cả giai đoạn thiết kế, xây dựng và vận hành. Phân tích tác động không chỉ về mặt môi trường tự nhiên mà còn về kinh tế – xã hội, nhằm đưa ra các giải pháp giảm nhẹ ô nhiễm và đảm bảo sự phát triển hài hòa. Điều này khẳng định cam kết của dự án trong việc tạo ra một giải pháp xử lý rác Nghệ An không chỉ hiệu quả về mặt kỹ thuật mà còn có trách nhiệm xã hội và môi trường cao.

4.1. Kỹ thuật vận hành bãi chôn lấp và các giải pháp bảo vệ môi trường

Kỹ thuật vận hành bãi chôn lấp chất thải hợp vệ sinh là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của đồ án xử lý chất thải rắn tại Nghệ An 2023. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm việc đầm nén rác thải hàng ngày, phủ đất sau mỗi ca làm việc, và kiểm soát chặt chẽ nước rỉ rác. Hệ thống thu gom và xử lý nước rỉ rác phải đảm bảo đạt tiêu chuẩn môi trường trước khi thải ra môi trường. Đồng thời, việc thu gom và xử lý khí biogas phát sinh từ quá trình phân hủy rác không chỉ giúp giảm thiểu phát thải khí nhà kính mà còn có thể tận dụng để sản xuất năng lượng. Các giải pháp bảo vệ môi trường còn bao gồm việc trồng cây xanh xung quanh khu vực, kiểm soát côn trùng và động vật gây hại, cùng với chương trình giám sát môi trường định kỳ để kịp thời phát hiện và xử lý các vấn đề tiềm ẩn, giảm thiểu tác động môi trường chất thải rắn.

4.2. Đánh giá tác động môi trường và các giải pháp giảm nhẹ ô nhiễm

Một phần không thể thiếu của đồ án xử lý chất thải rắn tại Nghệ An 2023đánh giá tác động môi trường (ĐTM). ĐTM được thực hiện một cách toàn diện, xem xét các tác động tiềm tàng trong suốt vòng đời dự án: từ giai đoạn thiết kế, xây dựng khu chôn lấp ban đầu, đến giai đoạn vận hành. Các tác động được đánh giá bao gồm ô nhiễm không khí, nước, đất, tiếng ồn, và tác động đến đa dạng sinh học. Ngoài ra, ĐTM còn xem xét tác động đến điều kiện kinh tế – xã hội của cộng đồng địa phương, như thay đổi việc làm, ảnh hưởng đến cảnh quan và sinh kế. Từ đó, đồ án đề xuất các giải pháp giảm nhẹ ô nhiễm môi trường cụ thể, bao gồm các biện pháp kỹ thuật, quản lý và giám sát, nhằm đảm bảo rằng dự án không chỉ đạt được mục tiêu xử lý rác mà còn đóng góp tích cực vào việc bảo vệ và cải thiện chất lượng môi trường tại Nghệ An.

V. Chi phí tài chính và kiến nghị Đảm bảo hiệu quả kinh tế cho dự án xử lý chất thải rắn Nghệ An 2023

Một yếu tố cốt lõi quyết định tính khả thi và bền vững của bất kỳ dự án môi trường nào, bao gồm cả đồ án xử lý chất thải rắn tại Nghệ An 2023, là phân tích tài chính và kinh tế. Việc ước tính chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành và bảo trì là cần thiết để lập kế hoạch tài chính hiệu quả. Các chi phí này bao gồm chi phí xây dựng cơ sở hạ tầng, mua sắm máy móc thiết bị, chi phí nguyên liệu, hóa chất, nhân lực, và chi phí khấu hao tài sản. Một phân tích tài chính kỹ lưỡng giúp đánh giá các chỉ tiêu tài chính quan trọng, đảm bảo rằng dự án không chỉ đáp ứng các yêu cầu môi trường mà còn có tính khả thi về mặt kinh tế, thu hút đầu tư và đảm bảo hoạt động lâu dài.

Kết luận và kiến nghị của đồ án là những đề xuất quan trọng nhằm tối ưu hóa hiệu quả của dự án và đảm bảo quản lý chất thải rắn Nghệ An theo hướng bền vững. Các kiến nghị này có thể liên quan đến việc cải tiến công nghệ, tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan, xây dựng chính sách hỗ trợ, và nâng cao nhận thức cộng đồng. Đồ án xử lý chất thải rắn tại Nghệ An 2023 không chỉ đưa ra một giải pháp xử lý rác Nghệ An toàn diện mà còn mở ra những định hướng phát triển trong tương lai, hướng tới một Nghệ An xanh, sạch và bền vững.

5.1. Ước tính chi phí đầu tư và phân tích tài chính cho dự án xử lý rác thải

Việc ước tính chi phí đầu tư đồ án xử lý chất thải rắn Nghệ An 2023 là một công việc phức tạp, đòi hỏi sự chi tiết và chính xác. Các hạng mục chi phí bao gồm chi phí giải phóng mặt bằng, xây dựng cơ sở hạ tầng bãi chôn lấp (hệ thống chống thấm, thu gom nước rỉ rác, khí biogas), mua sắm thiết bị vận hành (máy ủi, xe chở rác), chi phí hóa chất xử lý, và chi phí nhân công. Phân tích tài chính sẽ đánh giá các chỉ tiêu như NPV (Giá trị hiện tại ròng), IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ), và thời gian hoàn vốn để xác định tính khả thi tài chính của dự án. Điều này giúp các nhà đầu tư và cơ quan quản lý đưa ra quyết định chính xác, đảm bảo rằng giải pháp xử lý rác Nghệ An không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn mang lại hiệu quả kinh tế bền vững.

5.2. Kiến nghị và định hướng phát triển bền vững cho quản lý chất thải rắn Nghệ An

Dựa trên toàn bộ quá trình nghiên cứu và phân tích, đồ án xử lý chất thải rắn tại Nghệ An 2023 đã đưa ra những kiến nghị cụ thể và định hướng chiến lược cho quản lý chất thải rắn Nghệ An. Các kiến nghị này bao gồm việc tiếp tục đầu tư vào công nghệ xử lý rác thải Nghệ An tiên tiến, khuyến khích phân loại rác tại nguồn, tăng cường công tác tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng, và hoàn thiện hệ thống pháp lý liên quan. Định hướng phát triển bền vững không chỉ tập trung vào việc xử lý chất thải rắn mà còn hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn, tối đa hóa việc tái chế và tái sử dụng tài nguyên. Điều này không chỉ giúp giảm lượng rác thải ra môi trường mà còn tạo ra giá trị kinh tế mới, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững môi trường chung của tỉnh và quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/03/2026
Do an mon hoc xu ly chat thai ran 208274

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Những căn cứ để xác định sự cần thiết phải đầu tư. Chương II: Tổng quân về chất thải rắn. Chương III: Hiện trạng quản lý chất thải rắn của tỉnh Lai Châu. Chương IV: Lựa chọn phương pháp xử lý chất thải rắn, phân tích địa điểm xây dựng và phương án thi công.

Đánh giá tác động môi trường và các giải pháp giảm nhẹ. 4 SV: Trần Thị Mỹ Lan – k14 khoa công nghệ môi trường Đồ án môn học học xử lý chất thải rắn GVHD: PGS.TS Vũ Công Hòe Chương V: Tính toán và thiết kế sơ bộ hệ thống xử lý chất thải rắn bằng phương pháp chôn lấp. Chương VI: Quản lý, vận hàng bãi chôn lấp. Chương VII: Đánh giá tác động môi trường và các giảm pháp giảm nhẹ ô nhiễm môi trường.

Chương VIII: Phân tích tình hình tài chính, kinh tế. Phương pháp lựa chọn địa điểm, xây dựng và vận hành bãi chôn lấp: 1. Nguyên tắc chung: Công tác chuẩn bị đầu tư, thực hiện đầu tư, xây dựng BCL phải tuân theo Nghị định số 52/1999/NĐ-CP ngày 8/7/1999 của Chính phủ về việc ban hành Quy chế quản lý đầu tư và xây dựng (gọi tắt là Nghị định 52/CP), Nghị định 12/CP ngày 5/5/2000 của Chính phủ về việc sửa đổi một số điều của Nghị định số 52/CP (gọi tắt là Nghị định 12/CP), theo các quy định tại Thông tư này và các văn bản quy phạm pháp luật về đầu tư và xây dựng. Khi phê duyệt dự án đầu tư BCL phải có phê duyệt Báo cáo đánh giá tác động môi trường (theo Phụ lục II, Thông tư 490/1998/TT-BKHCNMT ngày 29/4/1998 của Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường hướng dẫn lập và thẩm định Báo cáo đánh giá tác động môi trường đối với các dự án đầu tư).

Yêu cầu lựa chọn địa điểm BCL: 2. Địa điểm BCL phải được xác định căn cứ theo quy định xây dựng đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt. 5 SV: Trần Thị Mỹ Lan – k14 khoa công nghệ môi trường Đồ án môn học học xử lý chất thải rắn GVHD: PGS. Khoảng cách xây dựng từ BCL tới các điểm dân cư, khu đô thị.

Việc lựa chọn địa điểm phải căn cứ vào các yếu tố tự nhiên, kinh tế, xã hội, hệ hống hạ tầng kỹ thuật tại khu vực dự kiến xây dựng. Lựa chọn các mô hình BCL: Tuỳ thuộc vào các đặc tính của từng loại chất thải được chôn lấp và đặc điểm địa hình từng khu vực, có thể lựa chọn các mô hình BCL sau: Bãi chôn lấp khô, bãi chôn lấp ướt, bãi chôn lấp hỗn hợp khô-ướt, bãi chôn lấp nổi, bãi chôn lấp chìm, bãi chôn lấp kết hợp chìm nổi và bãi chôn lấp ở các khe núi. Quy mô diện tích BCL: 4. Quy mô diện tích BCL được xác định trên cơ sở: A.

Dân số và lượng chất thải hiện tại, tỷ lệ tăng dân số và tăng lượng chất thải trong suốt thời gian vận hành của BCL. Khả năng tăng trưởng kinh tế và định hướng phát triển của đô thị. Việc thiết kế BCL phải đảm bảo sao cho tổng chiều dày của bãi kể từ đáy đến đỉnh có thể từ 15 m đến 25 m, tuỳ thuộc vào loại hình BCL và điều kiện cảnh quan xung quanh BCL. Tỷ lệ diện tích xây dựng các công trình phụ trợ: Đường, đê kè, hệ thống thoát nước, dẫn nước, nhà kho, sân bãi, xưởng, hồ lắng nước rác, hồ xử lý nước, hệ thống hàng rào cây xanh và các công trình phụ trợ khác trong BCL chiếm khoảng 20% tổng diện tích bãi.

Căn cứ vào các đặc điểm trên xác lập quy mô các BCL. 6 SV: Trần Thị Mỹ Lan – k14 khoa công nghệ môi trường Đồ án môn học học xử lý chất thải rắn GVHD: PGS. Quy trình lựa chọn BCL: Việc lựa chọn địa điểm BCL được thực hiện theo 4 bước sau: - Bước 1: Thu thập các tài liệu liên quan đến yêu cầu của BCL, khối lượng chất thải cần chôn lấp và dự kiến trong tương lai. Quy định về mức độ điều tra khi lập dự án xây dựng BCL như sau: 1.

Điều tra về địa hình: Đối với tất cả các BCL phải tiến hành đo đạc địa hình với tỷ lệ 1: 5000; 1: 2000, ngoài ra phải có bản đồ địa hình khu vực, tỷ lệ 1: 25.000 đối với đồng bằng và tỷ lệ 1:50.000 đối với trung du và miền núi. Tất cả các điểm đo địa vật lý, khoan địa chất thuỷ văn, khoan địa chất công trình phải được xác định toạ độ, độ cao và đưa lên bản đồ địa hình. Điều tra về thời tiết, khí hậu: Phải thu thập tài liệu khí hậu ở các trạm khí tượng gần nhất, các yéu tố cần thu thập bao gồm: a. Lượng mưa trung bình các tháng năm, lượng mưa ngày lớn nhất, ngày nhỏ nhất.

Độ bốc hơi trung bình và lớn nhất trong tháng. Hướng gió và tốc độ gió trong năm. Nhiệt độ trung bình, lớn nhất, nhỏ nhất trong tháng v. Điều tra về thuỷ văn: Ngoài việc thu thập các tài liệu thuỷ văn khu vực (mạng sông suối, giá trị mực nước trung bình, lớn nhất, nhỏ nhất, lưu lượng trung bình, lớn nhất, nhỏ nhất ở các trạm thuỷ văn gần nhất, chế độ thuỷ triều đối với các vùng ảnh hưởng 7 SV: Trần Thị Mỹ Lan – k14 khoa công nghệ môi trường Đồ án môn học học xử lý chất thải rắn GVHD: PGS.TS Vũ Công Hòe triều), còn phải tiến hành điều tra khảo sát thực địa và phải làm sáng tỏ các vấn đề cơ bản sau: a.

Mạng lưới sông suối của khu vực và đặc biệt là các dòng chảy chảy qua khu vực BCL (dòng chảy liên tục hoặc tạm thời đối với dòng chảy theo mùa). Quy mô của các dòng chảy: độ rộng, độ sâu, hướng chảy. Lưu vực các dòng chảy: diện tích, độ dốc, khả năng tập trung nước. Lưu lượng dòng chảy, đặc biệt chú ý lưu lượng lũ.

Mức nước cao nhất, nhỏ nhất của các dòng chảy. Chất lượng nước. Hiện trạng sử dụng nước. Các ao hồ, kích thước, chất lượng và hiện trạng sử dụng.

Biến động mực nước các hồ. Khoảng cách từ BCL đén các hồ, các dòng chảy. Kết quả phân tích một số mẫu nước. Việc cập nhập các số liệu trên với chuỗi thời gian càng dài càng có giá trị, tối thiểu không nhỏ hơn 5 năm.

Điều tra về địa chất, địa chất thuỷ văn, địa chất công trình: 4. Mức độ điều tra phải trả lời được các vấn đề cơ bản sau: a. Diện phân bố của các lớp đất đá trong khu vực BCL, diện tích, bề dày, độ sâu phân bố. Thành phần thạch học của các lớp.

Hệ số thấm nước của các lớp. 8 SV: Trần Thị Mỹ Lan – k14 khoa công nghệ môi trường Đồ án môn học học xử lý chất thải rắn GVHD: PGS. Thành phần hoá học của nước, tính chất cơ lý của các lớp đất, thành phần hạt. Mực nước của các lớp.

Vùng xây dựng bãi có các đứt gãy chạy qua không? Quy mô, tính chất của đứt gãy. Mức độ động đất. Khả năng trữ và chất lượng đất phục vụ việc phủ và đóng cửa bãi chôn lấp. Độ sâu nghiên cứu đối với vùng trung du phải tới chiều sâu đá gốc, ở đồng bằng phải hết độ sâu tầng chứa nước trên cùng và ở một số vùng như ở Hà Nội phải đến độ sâu của tầng chứa nước chủ yếu đang khai thác.2 Để thực hiện được các yêu cầu trên phải: a.

Tiến hành đo địa vật lý để xác định đứt gãy. Khoan và thí nghiệm ít nhất một lỗ khoan địa chất thuỷ văn. Độ sâu lỗ khoan địa chất thuỷ văn phải vào tầng chứa nước có ý nghĩa cấp nước. Ví dụ lỗ khoan có thể bố trí ngoài diện tích bãi chôn lấp đến 50 m (sau này nếu cần có thể sử dụng làm lỗ khoan cấp nước cho bãi chôn lấp hoặc để làm trạm quan trắc nước ngầm).

Hiện trạng khai thác sử dụng nước ngầm của khu vực. Địa chất công trình: mạng lưới khoan các lỗ khoan địa chất công trình có thể 30m x 30m đến 50m x 50 m tuỳ theo bãi lớn hay nhỏ. - Chiều sâu các lỗ khoan địa chất công trình  15m. - Số mẫu lấy trong mỗi lớp ít nhất là 1 mẫu.

- Chỉ tiêu phân tích: hệ số thấm, thành phần hạt, tính chất cơ lý của đất đá. 9 SV: Trần Thị Mỹ Lan – k14 khoa công nghệ môi trường Đồ án môn học học xử lý chất thải rắn GVHD: PGS.TS Vũ Công Hòe - Tất cả các lỗ khoan phải đo mực nước. - Sau khi kết thúc công tác khảo sát, các lỗ khoan cần được lấp đảm bảo đúng yêu cầu kỹ thuật, tuyệt đối không để nước thấm rỉ xuống dưới và chỉ để lại các lỗ khoan dùng để quan trắc (đo mực nước, lấy mẫu phân tích. - Phân tích hoá học một số mẫu đất (mỗi lớp tối thiểu 1 mẫu).

Điều tra hệ sinh thái khu vực: a. Hệ thực vật, động vật chủ yếu và ý nghĩa kinh tế của nó. Hệ thuỷ sinh. Các loài thực vật và động vật quý hiếm có trong sách đỏ của khu vực BCL và vùng phụ cận.

Điều tra về tình hình kinh tế - xã hội: a. Hiện trạng sử dụng đất, đặc biệt khu dự kiến chọn BCL: năng suất sản xuất, giá trị kinh tế hiện tại. Cơ sở hạ tầng quanh BCL (giao thông, điện nước. Cơ sở sản xuất kinh doanh, dịch vụ.

Các khu dân cư gần nhất (số dân, tỷ lệ sinh sản, bệnh tật hiện tại. Phong tục tập quán). Các khu du lịch, di tích lịch sử văn hoá, danh lam thắng cảnh và các yếu tố khác. - Bước 2: Xác định phương án các địa điểm có khả năng để xây dựng BCL.

Các vị trí này có thể được xem xét và đề xuất trên cơ sở nghiên cứu phân tích các bản đồ địa hình, địa chất, địa chất thuỷ văn, bản đồ hiện trạng sử dụng đất đã có, hiện trạng phân bố dân cư. Tổ chức các chuyến khảo sát thực địa. 10 SV: Trần Thị Mỹ Lan – k14 khoa công nghệ môi trường Đồ án môn học học xử lý chất thải rắn GVHD: PGS.TS Vũ Công Hòe - Bước 3: So sánh và lựa chọn phương án với các chỉ tiêu của BCL và loại bỏ bớt một số địa điểm dự định. Lựa chọn chính thức, trong bước này so sánh đánh giá chi tiết các địa điểm còn lại trên cơ sở phân tích đánh giá dựa theo các chỉ tiêu: kỹ thuật, kinh tế và xã hội, lựa chọn tối ưu, áp dụng các phương pháp chập bản đồ, tính điểm các chỉ tiêu.

Để thực hiện được bước này cần phải có đầy đủ các tài liệu điều tra hiện trạng môi trường, đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của tất cả các địa điểm dự định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ