Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển nhanh chóng tại Việt Nam, Internet Marketing ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách giữa thương hiệu và khách hàng, đồng thời hỗ trợ thúc đẩy doanh số bán hàng. Theo số liệu thống kê từ Tổ chức Thống kê Số liệu Internet Quốc tế (internetworldstats) được tác giả trích dẫn, tính đến hết tháng 6/2015, Việt Nam đã có hơn 45 triệu người sử dụng Internet, chiếm 48% dân số cả nước. Trước sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ đa dạng trên thị trường, việc thiết lập kênh tương tác qua Internet trở thành yêu cầu cấp thiết để duy trì và mở rộng thị phần.

Tuy nhiên, tại thời điểm nghiên cứu, Internet Marketing tại Việt Nam nói chung và tại các doanh nghiệp miền Trung nói riêng vẫn còn tương đối mới mẻ. Công ty TNHH Quốc tế Danacen (Hãng truyền thông Dana Media) tại Đà Nẵng dù đã có những bước tăng trưởng ban đầu nhưng việc khai thác và triển khai các kênh truyền thông trên Internet vẫn chưa thực sự triệt để và đồng bộ. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động và những vướng mắc của doanh nghiệp, tác giả Huỳnh Thị Hợp (sinh viên lớp CCMA07A, Khoa Thương mại Điện tử, Trường Cao đẳng CNTT Hữu nghị Việt - Hàn, dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Thị Khánh Hà) đã thực hiện đề tài: "Xây dựng chương trình truyền thông trên internet cho công ty quốc tế Danacen Đà Nẵng".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Xác định và hệ thống hóa các công cụ truyền thông trên Internet mà Công ty Quốc tế Danacen đang sử dụng để tiếp cận khách hàng.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng nguồn lực, cơ sở hạ tầng, tài chính và ngân sách dành cho việc triển khai, quản lý hệ thống kênh truyền thông trực tuyến của công ty.
  3. Lý giải nguyên nhân của các tồn tại, hạn chế mà doanh nghiệp đang gặp phải trong hoạt động truyền thông số.
  4. Xây dựng chương trình truyền thông trên Internet tổng thể và chi tiết nhằm giúp công ty giải quyết các vướng mắc cụ thể, tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả quảng bá thương hiệu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông trên Internet và quy trình xây dựng chương trình truyền thông trực tuyến cho Công ty Quốc tế Danacen Đà Nẵng.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Quốc tế Danacen tại Đà Nẵng (Trụ sở chính tại 252 Ngô Quyền, quận Sơn Trà, TP. Đà Nẵng cùng các văn phòng trực thuộc).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thu thập và sử dụng chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2013 – 2015; thời gian tiến hành nghiên cứu và hoàn thành đồ án từ ngày 02/05/2016 đến ngày 30/05/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Đề tài xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và công cụ chuyên ngành Thương mại điện tử và Marketing trực tuyến:

  • Khái niệm và vai trò: Khái niệm truyền thông trên Internet; lợi ích đối với doanh nghiệp (rút ngắn khoảng cách đối tác, tiếp cận đúng khách hàng mục tiêu 24/7, tối ưu hóa ngân sách) và đối với người tiêu dùng (tiện lợi, tiết kiệm thời gian so sánh và mua sắm).
  • Hệ thống công cụ truyền thông Internet:
    • Thiết kế và phát triển website: Tiêu chuẩn kỹ thuật W3C (World Wide Web Consortium); các chỉ số đánh giá độ uy tín tên miền và trang web như Domain Authority (DA) và Page Authority (PA) từ Moz; công cụ kiểm tra hiệu năng Google PageSpeed Insights; công cụ kiểm toán SEO WooRank; công cụ phân tích On-page SEOquake (kiểm tra thẻ Meta Description, Meta Keywords).
    • Marketing lan truyền (Viral Marketing): Truyền thông mạng xã hội (Social Media Marketing - SMM trên Facebook, YouTube, Twitter...) và tiếp thị qua diễn đàn (Forum Seeding / Online Seeding).
    • Marketing liên kết (Affiliate Marketing): Mô hình cộng tác giữa Advertiser, Publisher, Affiliate Network và 3 phương thức trả phí cơ bản: CPC (Cost Per Click), CPA (Cost Per Action), CPS (Cost Per Sale).
    • Marketing qua công cụ tìm kiếm (Search Engine Marketing - SEM): Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), quảng cáo trả tiền cho mỗi nhấp chuột (PPC), trả phí lập chỉ mục (PPI), và tiếp thị qua video (Video Search Marketing - VSM).
    • Quảng cáo trực tuyến (Online Advertising): Quảng cáo Google AdWords (mạng tìm kiếm, mạng hiển thị theo CPC, CPM); quảng cáo banner hiển thị áp dụng kỹ thuật cookies, nhắm mục tiêu theo hành vi (behavioral targeting) và vị trí địa lý (geotargeting); tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing gồm Solicited Commercial Email và Unsolicited Email/Spam).
  • Mô hình hành vi người tiêu dùng trên Internet (Mô hình AISAS): Khung tiến trình tâm lý 5 bước: Chú ý (Attention) $\rightarrow$ Quan tâm (Interest) $\rightarrow$ Tìm kiếm (Search) $\rightarrow$ Hành động (Action) $\rightarrow$ Chia sẻ (Share).
  • Quy trình 8 bước lập kế hoạch truyền thông trực tuyến: Xác định mục tiêu $\rightarrow$ Xây dựng thông điệp $\rightarrow$ Phân đoạn đối tượng nhận tin $\rightarrow$ Lựa chọn chiến lược tiếp cận $\rightarrow$ Lựa chọn kênh công cụ $\rightarrow$ Dự toán ngân sách $\rightarrow$ Lập kế hoạch thực hiện $\rightarrow$ Đo lường và kiểm tra.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn sau:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2013 – 2015 của Công ty Quốc tế Danacen; số liệu thống kê vĩ mô từ Tổng cục Thống kê, Cục Thống kê TP. Đà Nẵng; dữ liệu báo cáo từ InternetWorldStats.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp quy trình vận hành và hoạt động truyền thông trong quá trình thực tập tại công ty; phỏng vấn trực tiếp ban giám đốc và nhân sự các phòng ban.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh, phân tích tỷ số tài chính, phân tích môi trường vĩ mô (PEST), phân tích vi mô và xây dựng ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về truyền thông trên Internet

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng của truyền thông số. Tác giả chỉ rõ truyền thông Internet là quá trình chiến lược dài hạn nhằm quảng bá thương hiệu thông qua môi trường mạng. Điểm nhấn của chương là việc làm rõ các công cụ kỹ thuật hỗ trợ đánh giá website:

  • Tiêu chuẩn W3C giúp mã nguồn gọn sạch, hỗ trợ trình duyệt đa nền tảng và tăng tốc độ lập chỉ mục của công cụ tìm kiếm.
  • Bộ chỉ số DA và PA của Moz (thang điểm 0 - 100) phản ánh sức mạnh liên kết, tuổi thọ tên miền và độ tin cậy của website.
  • Tiêu chuẩn đánh giá tốc độ Google PageSpeed Insights (phân loại: Kém 0-70, Tốt 70-85, Xuất sắc 85-100).
  • Khung quy trình 5 giai đoạn theo mô hình AISAS, chỉ rõ cách thức doanh nghiệp dẫn dắt khách hàng từ nhận thức ban đầu đến hành động mua và lan tỏa phản hồi tích cực trên mạng xã hội.

Chương 2: Phân tích thực trạng hoạt động truyền thông trên Internet của Công ty Quốc tế Danacen

1. Tổng quan doanh nghiệp và cơ cấu tổ chức

Công ty TNHH Quốc tế Danacen (tiền thân là Công ty TNHH Quốc tế Trùng Khang An, thành lập ngày 12/03/2009, đổi tên ngày 13/01/2010) hoạt động theo Giấy phép kinh doanh số 0401022515 do Sở Kế hoạch & Đầu tư TP. Đà Nẵng cấp. Doanh nghiệp hoạt động đa ngành với 4 mảng chính: Truyền thông báo chí và tuyên truyền (Dana Media TV); Truyền thông tổ chức sự kiện và nhận diện thương hiệu (DanaMedia); Cung ứng và đào tạo nhân sự sự kiện (người mẫu, MC, PG, PB); Truyền thông công nghệ thông tin (thiết kế website và phần mềm).

Cơ cấu quản lý gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc KD - TC, Phó Giám đốc Điều hành) và 6 phòng ban chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing, Phòng Kế toán, Phòng Truyền thông (gồm 3 tổ: Sự kiện, CNTT, Báo chí truyền hình), Phòng Thiết kế, Phòng Nhân sự.

2. Phân tích môi trường kinh doanh và ma trận SWOT

  • Môi trường vĩ mô: Tăng trưởng GDP cả nước năm 2014 đạt 5,98%; GDP TP. Đà Nẵng 9 tháng đầu năm 2014 tăng 9,27%. Doanh thu ngành CNTT Việt Nam năm 2013 đạt trên 39,5 tỷ USD (tăng 55,3% so với 2012) với lực lượng lao động khoảng 300.000 người.
  • Đối thủ cạnh tranh trực tiếp: Tác giả phân tích 4 đối thủ chính tại thị trường Đà Nẵng:
    • Công ty Gala Việt: Có thâm niên, tài chính mạnh nhưng đội ngũ kỹ thuật lớn tuổi, hạn chế về tính sáng tạo linh hoạt.
    • Công ty Cánh Cung Media: Đội ngũ kỹ sư chuyên môn cao nhưng giá dịch vụ cao hơn mặt bằng chung.
    • Công ty CP Tổ chức sự kiện Thế Kỷ: Giàu kinh nghiệm, nhân sự trẻ năng động nhưng mức giá cao.
    • Công ty VietArt: Tài chính vững mạnh, nhân sự chất lượng cao nhưng mới thành lập, kinh nghiệm quản lý và thiết kế chưa dày dặn.
  • Ma trận SWOT của Công ty Quốc tế Danacen:
Yếu tố Nội dung chi tiết
Điểm mạnh (S) 1. Kinh nghiệm hoạt động lâu năm trong ngành.
2. Nhân viên được đào tạo thường xuyên, nâng cao chất lượng phục vụ.
3. Tạo dựng được uy tín nhờ chất lượng dịch vụ tốt.
Điểm yếu (W) 1. Cơ sở hạ tầng chưa bao phủ rộng.
2. Mức độ nhận diện thương hiệu chưa cao, sức cạnh tranh chưa thật sự mạnh mẽ.
3. Website doanh nghiệp chưa tích hợp cổng thanh toán trực tuyến.
Cơ hội (O) 1. CNTT phát triển, xu hướng mua sắm online tăng cao.
2. Thu nhập người dân cải thiện.
3. Khách hàng thay đổi thói quen, chủ động tìm kiếm dịch vụ qua Google và mạng xã hội.
Thách thức (T) 1. Áp lực cạnh tranh lớn từ các đối thủ hiện hữu và đối thủ tiềm ẩn.
2. Khách hàng ngày càng có yêu cầu khắt khe.
3. Các quy định pháp lý mới về kinh doanh trực tuyến tạo thêm rào cản tuân thủ.

3. Phân tích tài chính và kết quả kinh doanh (2013 - 2015)

Kết quả kinh doanh và các chỉ số tài chính của công ty qua 3 năm được tổng hợp như sau:

Chỉ tiêu Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Doanh thu (VNĐ) 49.722.000.000 69.198.554.089 82.520.515.085
Lợi nhuận sau thuế (VNĐ) 535.554.744 817.730.521 1.388.756.014
Khả năng thanh toán nhanh (lần) 0,69 0,64 0,74
Hệ số Nợ / Vốn chủ sở hữu (lần) 2,78 2,17 -
Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) - 1,7% 0,7%
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH (ROE) - 1,8% -

Số liệu cho thấy doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng đều qua các năm. Tuy nhiên, cơ cấu tài chính tồn tại rủi ro khi vốn vay chiếm tỷ trọng lớn (trên 80% nguồn vốn), hệ số nợ/vốn chủ sở hữu cao (1 đồng vốn chủ đảm bảo cho 7 - 7,5 đồng vốn vay), ROA năm 2015 sụt giảm xuống 0,7%, phản ánh hiệu suất sinh lời trên tài sản chưa được tối ưu.

4. Thực trạng nhân sự và kỹ thuật truyền thông trực tuyến

  • Nguồn nhân lực (2015): Tổng số 28 nhân sự; trong đó nam chiếm 30%, nữ chiếm 70%; nhóm tuổi 20-30 chiếm 70%; trình độ Đại học chiếm 46%, Cao đẳng 36%, Trung cấp 11%, Lao động phổ thông 7%; lao động chính thức chiếm 89%. Doanh nghiệp áp dụng cơ chế sử dụng nhân sự cốt lõi và thuê cộng tác viên theo dự án.
  • Thực trạng kỹ thuật kênh truyền thông:
    • Website: Cấu trúc thông tin còn phân tán; điểm kiểm toán SEO trên WooRank và chỉ số DA, PA còn thấp; tốc độ tải trang trên thiết bị di động và máy tính bàn chưa tối ưu; chưa tích hợp công cụ thanh toán trực tuyến.
    • SEO & Từ khóa: Bảng chỉ số KEI (Keyword Effectiveness Index) cho thấy các từ khóa chính chưa đạt thứ hạng cao; thiếu sự đầu tư vào thẻ Meta Keywords và tối ưu hóa On-page.
    • Kênh khác: Hoạt động Forum Seeding còn phân tán ở một số ít diễn đàn; Email Marketing chủ yếu gửi thủ công, thiếu công cụ đo lường tự động.

Chương 3: Xây dựng chương trình truyền thông trên Internet cho Công ty Danacen Đà Nẵng

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả xây dựng chương trình truyền thông hoàn chỉnh:

  • Mục tiêu: Nâng cao độ nhận diện thương hiệu Dana Media - Danacen tại khu vực miền Trung, gia tăng lưu lượng truy cập website chất lượng và thu hút khách hàng tiềm năng cho dịch vụ thiết kế website và tổ chức sự kiện.
  • Đối tượng truyền thông: Các cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp có mức thu nhập trung bình khá trở lên tại TP. Đà Nẵng và khu vực miền Trung - Tây Nguyên có nhu cầu sử dụng dịch vụ truyền thông, tổ chức sự kiện và CNTT.
  • Chiến lược tiếp cận theo mô hình AISAS: Triển khai đa kênh từ tạo chú ý (Banner báo điện tử, Fanpage), khơi gợi quan tâm (bài viết PR, video dịch vụ), hỗ trợ tìm kiếm (SEO từ khóa phụ theo bảng KEI, Keyword Map), thúc đẩy hành động (nút kêu gọi hành động CTA, biểu mẫu đăng ký dịch vụ trực tuyến), đến khuyến khích chia sẻ (minigame, chia sẻ mạng xã hội).
  • Hệ thống giải pháp triển khai:
    1. Hoàn thiện Website: Tái cấu trúc giao diện trang chủ, bố cục lại khối thông tin sản phẩm/dịch vụ và hỗ trợ khách hàng, chuẩn hóa chuẩn W3C và cải thiện điểm Google PageSpeed.
    2. Marketing lan truyền & Forum Seeding: Mở rộng tương tác tìm kiếm khách hàng trên Facebook; đăng bài và tạo thảo luận trên danh mục diễn đàn và box chuyên ngành mục tiêu (Bảng 3.1).
    3. Tối ưu hóa SEO: Triển khai Keyword Map cho nhóm từ khóa phụ có chỉ số KEI cao (Bảng 3.2) nhằm gia tăng lượng truy cập tự nhiên với chi phí thấp.
    4. Quảng cáo hiển thị & Email Marketing: Thiết kế banner quảng cáo trên các báo điện tử uy tín; ứng dụng công cụ formMule – Email Merge Utility để tự động hóa quy trình gửi thư chăm sóc khách hàng dựa trên dữ liệu biểu mẫu thu thập.
  • Kế hoạch thực thi, ngân sách và đo lường: Lập bảng dự toán ngân sách chi tiết (Bảng 3.3), bảng kế hoạch tiến độ thực hiện (Bảng 3.4) và bảng tiêu chí đo lường - kiểm tra định kỳ (Bảng 3.5) dựa trên các chỉ số: lượng truy cập trực tiếp/gián tiếp, lượt liên hệ qua điện thoại, số lượng form đăng ký thành công và tỷ lệ phản hồi qua email.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và kinh doanh của Công ty Quốc tế Danacen giai đoạn 2013 – 2015: Doanh thu tăng từ 49,72 tỷ đồng lên 82,52 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế tăng từ 535,55 triệu đồng lên 1,38 tỷ đồng; phân tích rõ áp lực nợ vay ngắn hạn và sự suy giảm của chỉ số ROA (đạt 0,7% năm 2015).
  • Khảo sát và tổng hợp cơ cấu nhân sự gồm 28 người với 70% thuộc độ tuổi trẻ (20-30 tuổi) và 82% có trình độ từ Cao đẳng, Đại học trở lên, chứng minh tính phù hợp để tiếp thu các công cụ công nghệ mới.
  • Đánh giá có căn cứ kỹ thuật về website của doanh nghiệp thông qua các công cụ đo lường chuyên dụng: W3C, Moz (DA/PA), WooRank, Google PageSpeed Insights, SEOquake.

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Tính ứng dụng thực tiễn: Xây dựng hoàn chỉnh kế hoạch truyền thông tích hợp (Website - SEO - Forum Seeding - Social Media - Banner - Email Marketing tự động qua formMule) gắn liền với nguồn lực thực tế của Danacen Đà Nẵng.
  • Đóng góp chuyên môn: Ứng dụng thành công mô hình lý thuyết AISAS vào việc phân bổ công cụ truyền thông trực tuyến cho một doanh nghiệp dịch vụ truyền thông tại địa phương; kết hợp phương pháp tính toán chỉ số hiệu quả từ khóa (KEI) để tối ưu chi phí SEO trong bối cảnh ngân sách hạn chế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi thời gian nghiên cứu: Thời gian thực hiện đồ án diễn ra trong thời gian ngắn (từ ngày 02/05/2016 đến ngày 30/05/2016, tương đương 1 tháng), do đó chưa có đủ thời gian để vận hành thử nghiệm toàn bộ chiến dịch trên thực tế nhằm đối soát dữ liệu sau chuyển đổi.
  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Dữ liệu tài chính và hoạt động truyền thông chỉ tập trung vào một đơn vị cụ thể là Công ty Quốc tế Danacen trong giai đoạn 2013 - 2015, chưa đối sánh định lượng sâu với các đối thủ cùng phân khúc tại khu vực Miền Trung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu việc đo lường tỷ lệ hoàn vốn đầu tư truyền thông (ROI) sau khi triển khai giải pháp; khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng đối với các điểm chạm truyền thông số của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing số, Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương khóa luận tốt nghiệp ứng dụng, cách thức kết hợp các công cụ kiểm toán website (W3C, Moz, WooRank, PageSpeed) và cách lập ma trận từ khóa SEO (KEI).
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực truyền thông - sự kiện tại miền Trung: Tham khảo quy trình phân tích môi trường cạnh tranh cục bộ, cách xây dựng chiến dịch truyền thông đa kênh chi phí thấp và tự động hóa email marketing bằng các công cụ tiện ích.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Quốc tế Danacen được thành lập khi nào và có những mảng kinh doanh chính nào? Công ty tiền thân là Công ty TNHH Quốc tế Trùng Khang An thành lập ngày 12/03/2009, đến ngày 13/01/2010 chính thức đổi tên thành Công ty TNHH Quốc tế Danacen (Giấy phép kinh doanh số 0401022515 do Sở KH&ĐT TP. Đà Nẵng cấp). Công ty hoạt động trong 4 lĩnh vực chính: Truyền thông báo chí và tuyên truyền; Truyền thông tổ chức sự kiện và nhận diện thương hiệu; Cung ứng và đào tạo người mẫu, MC, PG, PB; Truyền thông CNTT (thiết kế website và phần mềm).

2. Tình hình tài chính và cơ cấu nguồn vốn của Danacen giai đoạn 2013 – 2015 có đặc điểm gì nổi bật? Doanh thu của công ty tăng trưởng từ 49,72 tỷ đồng (2013) lên 82,52 tỷ đồng (2015), lợi nhuận sau thuế tăng từ 535,55 triệu đồng lên 1,38 tỷ đồng. Tuy nhiên, nguồn vốn của công ty phụ thuộc lớn vào vốn vay (chiếm trên 80% cơ cấu nguồn vốn), một đồng vốn chủ phải đảm bảo cho 7 - 7,5 đồng vốn vay và chỉ số ROA có xu hướng giảm (năm 2015 chỉ đạt 0,7%).

3. Tác giả đã sử dụng những công cụ kỹ thuật nào để đánh giá website của công ty? Tác giả sử dụng hệ thống các công cụ chuyên ngành gồm: Trình kiểm tra chuẩn mã nguồn W3C (validator), công cụ kiểm tra độ uy tín Domain Authority (DA) và Page Authority (PA) của Moz, công cụ đo tốc độ Google PageSpeed Insights, công cụ kiểm toán SEO WooRank, và tiện ích phân tích thẻ on-page SEOquake.

4. Mô hình hành vi nào được tác giả ứng dụng để xây dựng chiến lược tiếp cận khách hàng trực tuyến? Tác giả ứng dụng mô hình hành vi người tiêu dùng trên Internet AISAS, bao gồm 5 giai đoạn liên hoàn: Chú ý (Attention) $\rightarrow$ Quan tâm (Interest) $\rightarrow$ Tìm kiếm (Search) $\rightarrow$ Hành động (Action) $\rightarrow$ Chia sẻ (Share).

5. Đề tài đề xuất giải pháp công nghệ nào để hỗ trợ tự động hóa hoạt động Email Marketing? Tác giả đề xuất tích hợp biểu mẫu thu thập thông tin khách hàng trực tuyến và sử dụng công cụ formMule – Email Merge Utility để tự động hóa việc trộn dữ liệu và gửi thư chăm sóc khách hàng cá nhân hóa vào hộp thư đến.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Hợp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Internet Marketing và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động truyền thông cùng năng lực tài chính, nhân sự của Công ty TNHH Quốc tế Danacen tại Đà Nẵng giai đoạn 2013 – 2015. Thông qua việc chỉ ra các điểm nghẽn về cấu trúc website, thứ hạng tìm kiếm và kênh tiếp thị phân tán, đề tài đã đề xuất chương trình truyền thông đa kênh đồng bộ ứng dụng mô hình AISAS kết hợp các công cụ tối ưu chi phí như SEO từ khóa phụ và Email Merge. Đây là công trình nghiên cứu ứng dụng có giá trị thực tiễn đối với hoạt động tiếp thị số của doanh nghiệp dịch vụ truyền thông quy mô vừa và nhỏ tại khu vực miền Trung.