Đồ án: Tìm hiểu thuật toán trừ phổ trong xử lý tiếng nói (Spectral Subtraction)

Đồ án nghiên cứu thuật toán trừ phổ, phương pháp hiệu quả để loại bỏ tạp âm trong xử lý tiếng nói. Tìm hiểu chi tiết về thuật toán và ứng dụng thực tế.

Chuyên ngành

Tin Học Viễn Thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ CÁC THUẬT NGỮ TIẾNG ANH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TIẾNG NÓI

1.1. Giới thiệu chương

1.2. Nâng cao chất lượng tiếng nói là gì ?

1.3. Tín hiệu, hệ thống và xử lý tín hiệu

1.3.1. Hệ thống và xử lý tín hiệu

1.3.2. Phân loại tín hiệu

1.4. Lý thuyết về nhiễu

1.4.1. Nhiễu và mức tín hiệu tiếng nói trong các môi trường khác nhau

1.5. Tín hiệu rời rạc theo thời gian

1.5.1. Tín hiệu bước nhảy đơn vị

1.5.2. Tín hiệu xung đơn vị

1.5.3. Tín hiệu hàm sin rời rạc

1.6. Phép biến đổi Fourier của tín hiệu rời rạc DTFT

1.6.1. Sự hội tụ của phép biến đổi Fourier

1.6.2. Quan hệ giữa biến đổi Z và biến đổi Fourier

1.6.3. Phép biến đổi Fourier ngược

1.6.4. Các tính chất của phép biến đổi Fourier

1.6.5. Phân tích tần số (phổ) cho tín hiệu rời rạc

1.6.6. Phổ biên độ và phổ pha

1.6.7. Các thuật toán sử dụng nâng cao chất lượng tiếng nói

1.7. Mô hình thống kê

1.8. Cơ chế tạo tiếng nói

1.8.1. Bộ máy phát âm của con người

1.8.2. Mô hình kỹ thuật của việc tạo tiếng nói

1.8.3. Phân loại âm

1.8.4. Thuộc tính âm học của tiếng nói

1.9. Kết luận chương

2. CHƯƠNG 2 : ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG TIẾNG NÓI

2.1. Giới thiệu chương

2.2. Phương pháp đánh giá chủ quan

2.2.1. Các phương pháp đánh giá tuyệt đối

2.2.2. Các phương pháp đánh giá tương đối

2.2.2.1. Đánh giá bằng phương pháp so sánh các mẫu tín hiệu
2.2.2.2. Phương pháp đánh giá theo sự suy giảm chất lượng

2.3. Phương pháp đánh giá khách quan

2.4. Kết luận chương

3. CHƯƠNG 3: THUẬT TOÁN SPECTRAL–SUBTRACTION

3.1. Giới thiệu chương

3.2. Thuật toán Spectral Subtraction

3.2.1. Giới thiệu chung

3.2.2. Nguyên tắc cơ bản của thuật toán

3.2.3. Spectral subtraction đối với phổ biên độ

3.2.4. Spectral subtraction đối với phổ công suất

3.3. Sơ đồ khối của thuật toán Spectral Subtraction

3.3.1. Phân tích tín hiệu theo từng frame

3.3.2. Overlap và Adding

3.3.3. Hàm xử lý giảm nhiễu

3.3.4. Ước lượng và cập nhật nhiễu

3.3.4.1. Voice activity detection
3.3.4.2. Quá trình ước lượng và cập nhật nhiễu

3.4. Kết luận chương

4. CHƯƠNG 4: MÔ PHỎNG BẰNG MATLAP

4.1. Giới thiệu chương

4.2. Giới thiệu chung về phần mềm Matlab

4.2.1. Khái niệm về Matlab

4.2.2. Các tính năng chính

4.2.3. Quy trình thực hiện và đánh giá thuật toán

4.2.4. Lưu đồ thuật toán Spectral Subtraction

4.2.5. Thực hiện và đánh giá thuật toán

4.2.6. Kết luận chương

4.2.7. Matlap Code của thuận toán giảm nhiễu

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

Tóm tắt

I. Thuật toán trừ phổ Nền tảng khử nhiễu tiếng nói hiệu quả

Trong lĩnh vực xử lý tín hiệu số, chất lượng tiếng nói là yếu tố then chốt, đặc biệt trong truyền thông. Tuy nhiên, tín hiệu giọng nói thường bị suy giảm bởi nhiễu nền từ môi trường. Để giải quyết vấn đề này, các kỹ thuật speech enhancement (nâng cao chất lượng tiếng nói) đã ra đời, trong đó thuật toán trừ phổ (Spectral Subtraction) là một trong những phương pháp nền tảng và phổ biến nhất. Mục tiêu chính là cải thiện độ rõ và chất lượng cảm nhận của tín hiệu thoại bằng cách loại bỏ hoặc giảm thiểu các thành phần nhiễu không mong muốn. Phương pháp này hoạt động dựa trên một nguyên lý đơn giản nhưng hiệu quả: ước tính phổ của nhiễu và trừ nó khỏi phổ của tín hiệu bị nhiễu. Dù không phải là giải pháp hoàn hảo, sự đơn giản và hiệu quả trong các điều kiện nhất định giúp nó trở thành một công cụ quan trọng trong các ứng dụng từ điện thoại di động đến hệ thống nhận dạng giọng nói.

1.1. Thách thức từ nhiễu cộng trong xử lý tín hiệu số

Nhiễu là một yếu tố không thể tránh khỏi trong hầu hết các hệ thống thu âm và truyền thông. Về mặt lý thuyết, mô hình nhiễu phổ biến nhất là nhiễu cộng (additive noise), trong đó tín hiệu thu được y(n) là tổng của tín hiệu sạch x(n) và tín hiệu nhiễu d(n). Các nguồn nhiễu rất đa dạng, từ tiếng ồn trong xe hơi, nhà hàng, đến tiếng quạt của máy tính. Đặc tính của nhiễu cũng khác nhau: nhiễu tĩnh (stationary noise) có đặc tính phổ không đổi theo thời gian, trong khi nhiễu không tĩnh lại biến đổi liên tục. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, năng lượng nhiễu có thể tập trung ở tần số thấp (như tiếng gió) hoặc phân bố trên dải tần rộng (như trong nhà hàng). Việc không giảm nhiễu âm thanh hiệu quả sẽ làm giảm đáng kể tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR), gây khó khăn cho người nghe và làm giảm độ chính xác của các hệ thống tự động như nhận dạng giọng nói.

1.2. Mục tiêu chính của kỹ thuật Speech Enhancement

Mục tiêu cốt lõi của speech enhancement không chỉ đơn thuần là loại bỏ nhiễu, mà là cải thiện chất lượng giọng nói và tính dễ nghe (intelligibility). Một thuật toán lý tưởng phải đạt được hai điều: giảm nhiễu nền một cách tối đa và không gây ra méo (distortion) cho tín hiệu giọng nói gốc. Tuy nhiên, trên thực tế, luôn có sự đánh đổi giữa hai yếu tố này. Việc khử nhiễu quá mạnh có thể làm mất đi một phần thông tin của tiếng nói, trong khi khử nhiễu quá yếu lại không mang lại hiệu quả rõ rệt. Như được đề cập trong tài liệu, việc thiết kế một thuật toán speech enhancement đòi hỏi sự cân bằng tinh tế để "đảm bảo nén được nhiễu và không được gây ra méo trong sự cảm nhận tín hiệu tiếng nói". Các phương pháp này đóng vai trò tiền xử lý quan trọng trong nhiều ứng dụng thực tiễn.

II. Nguyên lý thuật toán trừ phổ Giải mã cơ sở toán học

Cốt lõi của thuật toán trừ phổ nằm ở việc xử lý tín hiệu trong miền tần số thay vì miền thời gian. Nguyên tắc này dựa trên giả định rằng nhiễu và tín hiệu tiếng nói không tương quan với nhau. Bằng cách chuyển đổi tín hiệu sang miền tần số sử dụng biến đổi Fourier nhanh (FFT), chúng ta có thể phân tích và thao tác trên phổ công suất hoặc phổ biên độ của tín hiệu. Ý tưởng cơ bản là ước lượng nhiễu trong các khoảng lặng (khi không có tiếng nói), sau đó lấy phổ của tín hiệu bị nhiễu trừ đi phổ nhiễu đã ước tính. Kết quả thu được là một ước lượng của phổ tín hiệu sạch. Quá trình này, dù đơn giản, lại đặt ra nền móng cho nhiều kỹ thuật khử nhiễu tiếng nói phức tạp hơn sau này.

2.1. Phân tích trừ phổ dựa trên phổ biên độ Amplitude

Trong phương pháp này, quá trình xử lý dựa trên biên độ phổ. Sau khi áp dụng biến đổi Fourier nhanh (FFT), tín hiệu bị nhiễu Y(ω) có thể được biểu diễn dưới dạng phức. Giả định rằng pha của tín hiệu nhiễu có thể được thay thế bằng pha của tín hiệu bị nhiễu mà không ảnh hưởng nhiều đến tính dễ nghe. Khi đó, biên độ phổ của tín hiệu sạch được ước lượng bằng công thức: |X̂(ω)| = |Y(ω)| - |D̂(ω)|, trong đó |D̂(ω)| là biên độ phổ nhiễu ước lượng. Một vấn đề phát sinh là kết quả của phép trừ có thể là số âm. Để giải quyết, một phương pháp chỉnh lưu bán sóng (half-wave rectification) được áp dụng: nếu kết quả âm, nó sẽ được gán bằng 0. Đây là cách tiếp cận trực quan và được sử dụng rộng rãi trong các triển khai ban đầu của thuật toán.

2.2. Phương pháp trừ phổ công suất Power Spectral Density

Một biến thể khác là thực hiện phép trừ trên phổ công suất (Power Spectral Density - PSD). Trong trường hợp này, phổ công suất của tín hiệu sạch được ước lượng bằng cách lấy phổ công suất của tín hiệu nhiễu trừ đi phổ công suất ước lượng của nhiễu: |X̂(ω)|² = |Y(ω)|² - |D̂(ω)|². Phương pháp này thường được cho là có cơ sở lý thuyết chặt chẽ hơn, vì năng lượng của các tín hiệu không tương quan có thể cộng trực tiếp trong miền phổ công suất. Tương tự như với phổ biên độ, kết quả cũng có thể âm và cần được xử lý bằng chỉnh lưu. Tín hiệu tiếng nói sau khi xử lý được tái tạo bằng cách lấy căn bậc hai của phổ công suất ước tính, kết hợp với pha ban đầu của tín hiệu nhiễu, rồi thực hiện biến đổi Fourier ngược (IDFT). Trong tài liệu mô phỏng, tham số Gamma được dùng để lựa chọn giữa hai phương pháp này (Gamma = 1 cho biên độ, Gamma = 2 cho công suất).

III. Hướng dẫn 4 bước triển khai thuật toán trừ phổ chi tiết

Để triển khai thuật toán trừ phổ một cách hiệu quả, cần tuân theo một quy trình có cấu trúc rõ ràng. Quá trình này bắt đầu từ việc phân tích tín hiệu trong miền thời gian và kết thúc bằng việc tái tạo lại tín hiệu đã được làm sạch. Mỗi bước đều đóng một vai trò quan trọng trong việc quyết định chất lượng cuối cùng của âm thanh đầu ra. Sơ đồ khối của thuật toán bao gồm: phân tích tín hiệu thành các khung (frame), áp dụng FFT, thực hiện hàm xử lý giảm nhiễu, và cuối cùng là tái tạo tín hiệu bằng IDFT và kỹ thuật xếp chồng-cộng (Overlap-Add). Việc hiểu rõ từng công đoạn giúp tối ưu hóa hiệu quả giảm nhiễu âm thanh và hạn chế các tác dụng phụ không mong muốn.

3.1. Bước 1 2 Phân khung Cửa sổ và Biến đổi FFT

Tín hiệu tiếng nói là tín hiệu biến đổi theo thời gian. Để xử lý, nó được chia thành các khung (frame) ngắn, thường từ 20-30ms. Trong mỗi khung, tín hiệu được coi là gần như tĩnh. Quá trình này được gọi là phân tích "frame-by-frame". Mỗi khung sau đó được nhân với một hàm cửa sổ (ví dụ: Hamming) để giảm hiệu ứng rò rỉ phổ. Theo tài liệu, để tránh mất mát thông tin ở các biên của cửa sổ, các khung được xếp chồng lên nhau (overlap), thường với tỷ lệ 40-50%. Sau khi qua cửa sổ, mỗi khung được đưa qua biến đổi Fourier nhanh (FFT) để chuyển từ miền thời gian sang miền tần số, thu được phổ phức của tín hiệu.

3.2. Bước 3 Ước lượng nhiễu và Thực hiện trừ phổ

Đây là bước quan trọng nhất. Chất lượng của quá trình ước lượng nhiễu (noise estimation) ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Cách đơn giản nhất là tính trung bình phổ của một vài khung tín hiệu đầu tiên, giả định rằng đây là khoảng lặng. Một phương pháp nâng cao hơn sử dụng bộ phát hiện hoạt động giọng nói (Voice Activity Detection - VAD) để xác định các khung chỉ chứa nhiễu và cập nhật phổ nhiễu một cách linh hoạt. Sau khi có phổ nhiễu ước lượng, phép trừ phổ (biên độ hoặc công suất) được thực hiện. Một hàm nén (suppression function) H(ω) có thể được định nghĩa, biểu thị tỷ lệ giữa phổ tín hiệu sau xử lý và trước xử lý. Hàm này quyết định mức độ giảm nhiễu tại mỗi tần số.

3.3. Bước 4 Tái tạo tín hiệu với IDFT và Overlap Add

Sau khi có được phổ biên độ (hoặc công suất) của tín hiệu sạch ước tính, nó được kết hợp với pha ban đầu của tín hiệu nhiễu. Phổ phức hoàn chỉnh này sau đó được đưa qua Biến đổi Fourier ngược (IDFT) để quay trở lại miền thời gian. Vì tín hiệu ban đầu được phân tích bằng phương pháp xếp chồng (overlap), quá trình tái tạo cũng cần một kỹ thuật tương ứng gọi là Xếp chồng và Cộng (Overlap-Add). Các khung tín hiệu sau biến đổi ngược được cộng lại với nhau tại các phần chồng lấp để tạo ra tín hiệu liên tục cuối cùng. Kỹ thuật này đảm bảo rằng tín hiệu đầu ra không bị gián đoạn hay méo dạng do quá trình phân khung.

IV. Đánh giá ưu nhược điểm và hiện tượng Nhạc nhiễu

Mặc dù là một phương pháp kinh điển, thuật toán trừ phổ không phải là một giải pháp toàn diện và có cả ưu điểm lẫn hạn chế đáng kể. Ưu điểm lớn nhất của nó là sự đơn giản trong tính toán và dễ triển khai, khiến nó phù hợp cho các ứng dụng xử lý tiếng nói thời gian thực trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế. Nó hoạt động tương đối tốt với các loại nhiễu tĩnh hoặc thay đổi chậm. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất và đặc trưng nhất của phương pháp này là việc tạo ra một loại nhiễu giả gọi là nhạc nhiễu (musical noise). Hiểu rõ những hạn chế này là điều cần thiết để lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp hoặc áp dụng các cải tiến cần thiết để giảm thiểu tác dụng phụ.

4.1. Ưu điểm chính Đơn giản và hiệu quả với nhiễu tĩnh

Điểm mạnh cốt lõi của thuật toán trừ phổ là yêu cầu tính toán thấp. Thuật toán chỉ bao gồm các phép toán cơ bản như FFT, trừ, và IDFT, không đòi hỏi các mô hình thống kê phức tạp như bộ lọc Wiener (Wiener filter) hay các phương pháp học sâu. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các hệ thống nhúng hoặc ứng dụng cần độ trễ thấp. Trong môi trường có nhiễu tĩnh (stationary noise) như tiếng ồn của quạt hay điều hòa, nơi mà phổ công suất của nhiễu không thay đổi nhiều, phương pháp này cho kết quả khử nhiễu tiếng nói khá tốt. Kết quả mô phỏng trong tài liệu cũng cho thấy thuật toán hiệu quả hơn ở mức SNR cao (ví dụ: 15dB).

4.2. Nhược điểm Hiện tượng Nhạc nhiễu Musical Noise

Nhạc nhiễu là một hiện tượng méo dạng đặc trưng của thuật toán trừ phổ. Nó xuất hiện do sự không chính xác trong quá trình ước lượng nhiễu. Khi phổ nhiễu ước lượng bị trừ đi, một số thành phần tần số có thể bị trừ quá mức, tạo ra các 'hố' trong phổ. Các thành phần khác lại không được trừ đủ, tạo ra các đỉnh nhọn tồn tại ngẫu nhiên. Các đỉnh phổ tồn dư này, khi biến đổi ngược về miền thời gian, tạo ra các âm thanh có âm sắc giống như tiếng 'chuông' hoặc 'nước chảy' ngắn, xuất hiện ngẫu nhiên. Hiện tượng này gây khó chịu cho người nghe và đôi khi còn tệ hơn cả nhiễu nền ban đầu. Đây là thách thức lớn nhất mà các biến thể cải tiến của thuật toán cố gắng giải quyết.

V. Mô phỏng thuật toán trừ phổ và kết quả thực tiễn

Để đánh giá hiệu quả thực tế của thuật toán trừ phổ, việc mô phỏng trên một môi trường lập trình như Matlab là rất cần thiết. Dựa trên tài liệu nghiên cứu, một chương trình mô phỏng đã được xây dựng để xử lý các file âm thanh bị nhiễu với các mức tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) khác nhau. Quá trình này cho phép quan sát trực quan sự thay đổi của dạng sóng và phổ tín hiệu trước và sau khi xử lý. Các kết quả này cung cấp bằng chứng cụ thể về khả năng giảm nhiễu âm thanh của thuật toán, đồng thời cũng bộc lộ những hạn chế của nó trong các điều kiện nhiễu khó. Việc phân tích các kết quả mô phỏng là bước quan trọng để đưa ra nhận xét khách quan về tính hiệu quả của phương pháp.

5.1. Triển khai và mô phỏng với mã nguồn Matlab

Tài liệu gốc cung cấp một mã nguồn thuật toán trừ phổ chi tiết bằng Matlab, cho phép tái tạo lại quy trình xử lý. Quy trình thực hiện bao gồm việc xây dựng thuật toán dựa trên lý thuyết, triển khai mã nguồn, và xử lý các file âm thanh thử nghiệm. Các tham số quan trọng trong mô phỏng bao gồm: độ dài cửa sổ (W = 25ms), tỷ lệ chồng lấp (SP = 40%), và hệ số Gamma (1 cho trừ phổ biên độ, 2 cho trừ phổ công suất). Các file âm thanh được thêm nhiễu với các mức SNR khác nhau, điển hình là 15dB (nhiễu thấp) và 5dB (nhiễu cao), để kiểm tra hiệu năng của thuật toán trong các điều kiện khác nhau.

5.2. Phân tích kết quả Hiệu quả phụ thuộc vào SNR

Kết quả mô phỏng cho thấy nhận định rõ ràng: hiệu quả của thuật toán SS phụ thuộc mạnh vào mức SNR của tín hiệu đầu vào. Với SNR = 15dB, tín hiệu sau khi xử lý trở nên rất sạch, và dạng phổ của nó gần giống với tín hiệu gốc. Tuy nhiên, với SNR = 5dB, mặc dù nhiễu nền đã giảm, một lượng nhiễu tồn dư vẫn còn khá nhiều và hiện tượng nhạc nhiễu có thể xuất hiện. Một nhận xét quan trọng khác từ tài liệu là "trừ phổ theo biên độ (gamma=1) cho ra file tốt hơn so với trừ phổ theo công suất (gamma=2)", ít nhất là trong các thử nghiệm được thực hiện. Điều này chứng tỏ rằng trong thực tế, việc lựa chọn tham số và phương pháp có thể ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuối cùng.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TIẾNG NÓI 1.1 Giới thiệu chương Nội dung của chương trình bày mục đích của nâng cao chất lượng tiếng nói là gì, các loại nhiễu trong tiếng nói, cách hình thành của tiếng nói và các đặc điểm cuả tín hiệu tiếng nói. Chương này còn giới thiệu khái quát về các thuật toán sử dụng trong speech enhancement.2 Nâng cao chất lượng tiếng nói là gì ? Nâng cao chất lượng tiếng nói liên quan đến việc cải thiện cảm nhận đối với tiếng nói bị suy giảm chất lượng do sự có mặt của nhiễu trong tiếng nói. Trong hầu hết các ứng dụng, thì mục đích của nâng cao chất lượng tiếng nói là sự cải thiện chất lượng và tính dễ nghe của tiếng nói đã bị suy giảm do nhiễu. Sự cải thiện về chất lượng mà tốt thì nó làm giảm đi sự khó khăn cho người nghe khi nghe và trong nhiều trường hợp nó còn giúp cho người nghe có thể nghe trong môi trường có nhiễu với mức độ cao và nhiễu đó tồn tại trong thời gian dài.

Các thuật toán nâng cao chất lượng tiếng nói làm giảm và nén nhiễu nền đến một mức độ nào đó và nó được xem như là các thuật toán nén nhiễu. Trong nhiều trường hợp, sự cần thiết của việc tăng cường trong tín hiệu tiếng nói xuất hiện khi tín hiệu tiếng nói hình thành trong vùng có nhiễu hoặc ảnh hưởng bởi nhiễu trong các kênh truyền thông. Có rất nhiều kịch bản yêu cầu đặt ra đối với Speech enhancement trong nhiều trường hợp khác nhau, ví dụ đối với thông tin thoại, trên các hệ thống điện thoại tế bào thì chịu sự ảnh hưởng nhiễu nền từ ô tô, nhà hàng,. khi truyền đến đích.

Chính vì vậy mà các thuật toán trong nâng cao chất lượng tiếng nói có thể được sử dụng để cải thiện chất lượng của tiếng nói tại điểm thu, mặt khác, nó có thể được sử dụng trong các khối tiền xử lý của hệ thống mã hoá tiếng nói dùng trong các điện thoại tế bào chuẩn. Khi nhận dạng tiếng nói, tiếng nói bị nhiễu được tiền xử lý bởi các thuật toán nâng cao chất lượng trước khi được nhận dạng. Trong thông tin liên lạc hàng không, các kỹ thuật nâng cao tiếng nói cần được sử dụng để cải thiện chất lượng và tính dễ nghe của tiếng nói của phi công bị ảnh hưởng bởi nhiễu trong buồng lái. Vì vậy mà nâng cao chất lượng tiếng nói cũng rất cần thiết trong thông tin liên lạc của quân sự.

Trong hệ thống hội nghị qua thoại, thì nguồn nhiễu xuất hiện ở một vùng nào đó thì nó sẽ được truyền đến tất cả các vùng khác. Các thuật toán nâng cao chất SVTH: Lương Văn Phượng_CCVT03A 2 Tìm hiểu thuật toán trừ phổ trong xử lý tiếng nói lượng tiếng nói được sử dụng như tiền xử lý hoặc làm sạch nhiễu trong tiếng trước khi được khuếch đại. Như các ví dụ minh họa ở trên thì mục tiêu của các thuật toán tăng cường tuỳ thuộc vào các ứng dụng mà chúng ta đang dùng. Xét trên phương diện lý tưởng, thì chúng ta mong muốn Speech enhancement cải thiện được cả chất lượng và tính dễ nghe hay sự trong suốt của tiếng nói.

Tuy nhiên, xét trên phương diện thực tế thì các thuật toán Speech enhancement chỉ có thể cải thiện được chất lượng của tiếng nói. Nó có thể làm giảm được nhiễu nền trong tiếng nói nhưng nó sẽ làm gia tăng thêm độ méo của tín hiệu tiếng nói, chính điều này làm giảm đi tính dễ nghe của tiếng nói. Do đó, yêu cầu chính trong việc thiết kế một thuật toán Speech enhancement phải đảm bảo nén được nhiễu và không được gây ra méo trong sự cảm nhận tín hiệu tiếng nói. Giải pháp tổng quát trong các vẩn đề của Speech enhancement phụ thuộc rất lớn vào ứng dụng chúng ta cần sử dụng, đó là các vần đề như là nguồn nhiễu và giao thoa gây ra nhiễu, mối liên hệ giữa nhiễu và tín hiệu sạch, số microphone và cảm biến có thể có.

Sự giao thoa có thể xem như là nhiễu hoặc được xem như tín hiệu tiếng nói, nó tuỳ thuộc vào môi trường ta đang xét, nó có thể được xem như là sự tranh chấp giữa các speaker. Đặc tính âm nhiễu có thể được cộng thêm vào tín hiệu sạch nếu âm thanh được hình thành trong căn phòng bị dội âm thanh. Hơn nữa, nhiễu có thể có tính tương quan hoặc không tương quan về mặt thống kê với tín hiệu sạch. Số lượng microphone cũng có khả năng ảnh hưởng đến tính hiệu quả của các thuật toán Speech enhancement.3 Tín hiệu, hệ thống và xử lý tín hiệu 1.1 Tín hiệu Tín hiệu(signal) dùng để chỉ một đại lượng vật lý mang tin tức.

Về mặt toán học, ta có thể mô tả tín hiệu như một hàm theo biến thời gian, không gian hay các biến độc lập khác. Chẳng hạn như, hàm: x(t) = 20t2 mô tả tín hiệu biến thiên theo biến thời gian t. Hay một ví dụ khác, hàm: s(x,y) = 3x + 5xy + y2 mô tả tín hiệu là hàm theo hai biến độc lập x và y, trong đó x và y biểu diễn cho hai tọa độ trong mặt phẳng. Hai tín hiệu trong ví dụ trên về lớp tín hiệu được biểu diễn chính xác bằng hàm theo biến độc lập.

Tuy nhiên, trong thực tế, các mối quan hệ giưa các đại lượng vật lý và các biến độc lập thường rất phức tạp nên không thể biểu diễn tín hiệu như trong hai ví dụ vừa nêu trên. SVTH: Lương Văn Phượng_CCVT03A 3 Tìm hiểu thuật toán trừ phổ trong xử lý tiếng nói Hình 1. Lấy ví dụ tín hiệu tiếng nói – đó là sự biến thiên của áp suất không khí theo thời gian. Chẳng hạn khi ta phát âm từ “away”, dạng sóng của nó được biểu diễn như hình trên.2 Nguồn tín hiệu Tất cả các tín hiệu đều do một nguồn nào đó tạo ra, theo một cách thức nào đó.

Ví dụ tín hiệu tiếng nói được tạo ra bằng cách ép không khí đi qua dây thanh âm. Một bức ảnh có được bằng cách phơi sáng một tấm phim chụp một cảnh/đối tượng nào đó. Quá trình tạo tín hiệu như vậy thường liên quan đến một hệ thống, hệ thống này đáp ứng lại một kích thích nào đó. Trong tín hiệu tiếng nói, hệ thống là hệ thống phát âm, gồm môi, răng, lưỡi, dây thanh…Kích thích liên quan đến hệ thống được gọi là nguồn tín hiệu.

Như vậy ta có nguồn tiếng nói, nguồn ảnh và các nguồn tín hiệu khác.3 Hệ thống và xử lý tín hiệu Hệ thống là một thiết bị vật lý thực hiện một tác động nào đó lên tín hiệu. Ví dụ, bộ lọc dùng để giảm nhiễu trong tín hiệu mang tin được gọi là một hệ thống. Khi ta truyền tín hiệu qua một hệ thống, như bộ lọc chẳng hạn, ta nói rằng đã xử lý tín hiệu đó. Trong trường này, xử lý tín hiệu liên quan đến lọc nhiễu ra khỏi tín hiệu mong muốn.

Xử lý tín hiệu là ý muốn nói đến một loạt các công việc hay các phép toán được thực hiện trên các tín hiệu nhằm đạt mục đích nào đó, như là tách tin tức chứa bên trong tín hiệu hoặc là truyền tín hiệu mang tin từ nơi này đến nơi khác. Ở đây ta cần lưu ý đến định nghĩa hệ thống, nó không chỉ đơn thuần là thiết bị vật lý mà còn là phần mềm xử lý tín hiệu hoặc là sự kết hợp giữa phần cứng và phần SVTH: Lương Văn Phượng_CCVT03A 4 Tìm hiểu thuật toán trừ phổ trong xử lý tiếng nói mềm. Ví dụ khi xử lý số tín hiệu bằng mạch logic, hệ thống xử lý ở đây là phần cứng. Khi xử lý bằng máy tính số, tác động lên tín hiệu bao gồm một loạt các phép toán thực hiện bởi chương trình phần mềm.

Khi xử lý bằng các bộ vi xử lý-hệ thống bao gồm kết hợp cả phần cứng và phần mềm, mỗi phần thực hiện các công việc riêng nào đó.4 Phân loại tín hiệu Các phương pháp ta sử dụng trong xử lý tín hiệu phụ thuộc chặt chẽ vào đặc điểm của tín hiệu. Có những phương pháp riêng áp dụng cho một loại tín hiệu nào đó. Do vậy, trước tiên ta cần xem qua cách phân loại tín hiệu liên quan đến những ứng dụng cụ thể. Chúng ta có thể phân tín hiệu thành các loại : - Tín hiệu nhiều hướng và tín hiệu đa kênh - Tín hiệu liên tục và tín hiệu rời rạc - Tín hiệu biên độ liên tục và tín hiệu biên độ rời rạc - Tín hiệu xác định và tín hiệu ngẫu nhiên 1.4 Lý thuyết về nhiễu 1.1 Nguồn nhiễu Nhiễu một hiện thực, nó tồn tại ở mọi nơi, trên đường phố, trên xe, trong văn phòng, trong nhà hàng, trong các toà nhà.

Nó có thể là tiếng xe chạy trên đường, tiếng ồn trên các công trường xây dựng, tiếng ồn phát ra từ các quạt chạy trong PC, chuông điện thoại…, nó tồn tại với các hình dạng và hình thức khác nhau trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta. Nhiễu có thể hình thành ở một nơi cố định, và không thay đổi theo thời gian, ví dụ như là tiếng ồn phát ra từ quạt chạy trong PC. Nhiễu cũng có thể không đứng yên một chỗ, ví dụ như nhiễu trong nhà hàng, đó là tiếng nói của nhiều người xen lẫn với nhiều cách khác nhau với tiếng ồn phát ra từ nhà bếp. Các đặc tính về phổ cũng như thời gian của nhiễu trong nhà hàng thay đổi không theo quy luật nên việc nén nhiễu trong các môi trường có nhiễu thay đổi như vậy sẽ khó khăn hơn nhiều so với các nguồn nhiễu đứng yên không thay đổi.

Các đặc tính đặc biệt khác nhau của các loại nhiễu đó là hình dạng của phổ và sự phân bố của năng lượng nhiễu trong miền tần số. Ví dụ, nhiễu gây ra bởi gió thì năng lượng của nó tập trung ở tần số thấp dưới 500Hz. Nhưng đối với nhiễu trong nhà hàng, trên xe, trên tàu thì khác, năng lượng của nó được phân bố trên một dải tần số rộng. SVTH: Lương Văn Phượng_CCVT03A 5 Tìm hiểu thuật toán trừ phổ trong xử lý tiếng nói Hình 1.2 Dạng và sự phân bố phổ năng lượng trung bình nhiễu trên xe.3 Dạng và sự phân bố phổ năng lượng trung bình của nhiễu trên tàu.

SVTH: Lương Văn Phượng_CCVT03A 6 Tìm hiểu thuật toán trừ phổ trong xử lý tiếng nói Hình 1.4 Dạng và sự phân bố phổ năng lượng trung bình của nhiễu trong nhà hàng.2 Nhiễu và mức tín hiệu tiếng nói trong các môi trường khác nhau Điểm tới hạn trong việc thiết kế các thuật toán của Speech enhancement là sự nhận biết dải biến thiên của tiếng nói và mức độ cường độ nhiễu trong môi trường thực tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ