Đồ Án Quản Trị Chuỗi Cung Ứng Cửa Hàng K Bakery

Khám phá đồ án chuỗi cung ứng cho cửa hàng K Bakery, môn học nhập môn quản trị chuỗi cung ứng, với các phân tích và giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

K Bakery

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Đồ Án Quản Trị Chuỗi Cung Ứng K Bakery 2024

Đồ án Quản trị chuỗi cung ứng tại K Bakery là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện các hoạt động từ khâu cung ứng nguyên liệu đến sản xuất và phân phối sản phẩm. Nghiên cứu này không chỉ là một báo cáo thực tập tại K Bakery mà còn là một case study quản trị chuỗi cung ứng điển hình trong ngành F&B. Mục tiêu chính của đồ án là nhận diện các điểm yếu trong hệ thống hiện tại và đề xuất các giải pháp cải thiện chuỗi cung ứng một cách thực tiễn. K Bakery, với chiến lược kinh doanh tập trung vào ba tiêu chí “Nguyên liệu chất lượng, Hương vị thơm ngon, Giá cả hợp lý”, đối mặt với nhiều thách thức trong việc vận hành một chuỗi cung ứng phức tạp. Lợi thế cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp là sở hữu trang trại gà riêng, đảm bảo nguồn cung trứng sạch và ổn định. Tuy nhiên, để duy trì lợi thế này và phát triển bền vững, việc tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng là yêu cầu cấp thiết. Đồ án đi sâu vào việc xây dựng một mô hình chuỗi cung ứng ngành F&B hiệu quả, áp dụng các lý thuyết hiện đại vào bối cảnh thực tế của một tiệm bánh. Các chương của tài liệu tập trung vào việc khảo sát hiện trạng, phân tích đối thủ, thiết kế cấu trúc chuỗi cung ứng, và hoạch định các hoạt động cốt lõi. Việc phân tích chuỗi cung ứng K Bakery giúp làm rõ mối liên kết giữa các bộ phận: mua hàng, sản xuất, tồn kho, logistics và chăm sóc khách hàng. Qua đó, đồ án cung cấp một cái nhìn tổng thể và các phương án cải tiến cụ thể, hướng đến việc nâng cao hiệu quả hoạt động và sự hài lòng của khách hàng.

1.1. Giới thiệu tổng quan mô hình chuỗi cung ứng ngành F B

Ngành F&B, đặc biệt là lĩnh vực bánh ngọt, có những đặc thù riêng biệt đòi hỏi một mô hình chuỗi cung ứng linh hoạt và hiệu quả. Mô hình này bao gồm các dòng chảy chính: dòng sản phẩm, dòng thông tin và dòng tài chính. Tại K Bakery, dòng sản phẩm bắt đầu từ việc lựa chọn nhà cung cấp nguyên liệu thô như bột mì, đường, bơ và đặc biệt là trứng từ trang trại tự có. Quá trình này đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về chất lượng đầu vào. Sau đó, nguyên liệu được chuyển đến xưởng sản xuất, nơi diễn ra quá trình chế biến và tạo ra thành phẩm. Sản phẩm cuối cùng được phân phối đến các cửa hàng bán lẻ và đến tay người tiêu dùng. Dòng thông tin đóng vai trò kết nối các thành viên trong chuỗi, từ dự báo nhu cầu của khách hàng, quản lý đơn hàng, đến theo dõi lịch trình vận chuyển. Dòng tài chính đảm bảo các giao dịch thanh toán giữa K Bakery với nhà cung cấp và khách hàng diễn ra suôn sẻ. Việc hiểu rõ cấu trúc này là nền tảng để xây dựng các chiến lược tối ưu hóa.

1.2. Phân tích chiến lược kinh doanh và lợi thế cạnh tranh

Chiến lược kinh doanh của K Bakery tập trung vào việc cung cấp sản phẩm chất lượng cao với giá cả phải chăng, nhắm đến đối tượng khách hàng là học sinh, sinh viên và người lao động. Lợi thế cạnh tranh lớn nhất của doanh nghiệp là việc tự chủ được nguồn cung trứng gà chất lượng cao từ trang trại riêng. Điều này không chỉ giúp đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm mà còn giúp kiểm soát chi phí đầu vào và giảm sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp bên ngoài. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc quản trị chất lượng trong sản xuất bánh. Bên cạnh đó, chiến lược marketing đa kênh từ online (Google Ads, Facebook Ads) đến offline (khuyến mãi tại cửa hàng, thẻ tích điểm) giúp K Bakery tiếp cận và giữ chân khách hàng hiệu quả. Việc xây dựng một chuỗi cung ứng tinh gọn, đáp ứng nhanh chóng các chiến lược này, là chìa khóa để duy trì và phát huy lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

II. Thách Thức Trong Quản Trị Chuỗi Cung Ứng Tại K Bakery

Hoạt động trong một thị trường bánh ngọt đầy tiềm năng nhưng cũng không kém phần cạnh tranh tại Việt Nam, K Bakery phải đối mặt với nhiều thách thức trong quản trị chuỗi cung ứng. Thách thức lớn nhất đến từ việc quản lý nguyên vật liệu có thời hạn sử dụng ngắn và yêu cầu điều kiện bảo quản khắt khe. Việc đảm bảo chất lượng và độ tươi ngon của sản phẩm đòi hỏi một hệ thống quản lý tồn kho nguyên liệu làm bánh cực kỳ chính xác và hiệu quả. Sai sót trong khâu này có thể dẫn đến lãng phí chi phí và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Một vấn đề khác là quản lý rủi ro chuỗi cung ứng, đặc biệt là sự biến động về giá cả và chất lượng từ các nhà cung cấp nguyên liệu khác ngoài trứng. Việc phụ thuộc vào một số ít nhà cung cấp có thể tạo ra rủi ro gián đoạn nguồn cung. Hơn nữa, khâu logistics và phân phối cũng là một bài toán khó. Làm thế nào để tối ưu hóa logistics và vận chuyển sản phẩm đến các cửa hàng một cách nhanh chóng, đúng giờ và giữ được chất lượng bánh là một yêu cầu cấp thiết, đặc biệt khi doanh nghiệp mở rộng quy mô. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động logistics hiện tại cho thấy vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện để giảm chi phí và tăng tốc độ giao hàng. Những thách thức này đòi hỏi K Bakery phải có những giải pháp cải thiện chuỗi cung ứng toàn diện và đồng bộ.

2.1. Khó khăn trong quản lý tồn kho nguyên liệu làm bánh

Việc quản lý tồn kho nguyên liệu làm bánh là một trong những thách thức cốt lõi. Các nguyên liệu như sữa, kem, trái cây tươi có hạn sử dụng rất ngắn và đòi hỏi điều kiện bảo quản đặc biệt, thường là trong chuỗi cung ứng lạnh cho thực phẩm. Việc dự báo sai nhu cầu có thể dẫn đến hai kịch bản tiêu cực: tồn kho quá nhiều gây hỏng hóc, lãng phí; hoặc tồn kho quá ít gây thiếu hụt nguyên liệu, gián đoạn sản xuất và mất cơ hội bán hàng. Hiện tại, việc hoạch định nhu cầu nguyên vật liệụ tại K Bakery vẫn còn dựa nhiều vào kinh nghiệm, chưa có hệ thống phần mềm chuyên dụng hỗ trợ, dẫn đến độ chính xác không cao. Điều này tạo áp lực lớn lên chi phí vận hành và ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng linh hoạt của doanh nghiệp trước những biến động bất ngờ của thị trường.

2.2. Rủi ro từ quy trình mua hàng và lựa chọn nhà cung cấp

Mặc dù tự chủ được nguồn cung trứng, K Bakery vẫn phụ thuộc vào nhiều nhà cung cấp khác cho các nguyên liệu như bột mì, đường, bơ, và các loại hương liệu. Quy trình mua hàng và lựa chọn nhà cung cấp hiện tại chưa được chuẩn hóa một cách hệ thống. Việc thiếu các tiêu chí đánh giá rõ ràng và quy trình kiểm soát chặt chẽ có thể dẫn đến rủi ro về chất lượng nguyên liệu không đồng đều, giá cả không cạnh tranh và khả năng giao hàng không ổn định. Sự phụ thuộc vào một vài nhà cung cấp chính cũng làm tăng rủi ro khi có sự cố xảy ra từ phía họ. Để giảm thiểu rủi ro, cần thiết lập một quy trình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp đa dạng, dựa trên các tiêu chí về chất lượng, giá cả, uy tín và năng lực cung ứng.

III. Phương Pháp Tối Ưu Mua Hàng và Quản Trị Sản Xuất Bánh

Để giải quyết các thách thức, đồ án đề xuất các phương pháp tối ưu hóa hoạt động mua hàng và sản xuất. Trọng tâm là xây dựng một quy trình mua hàng và lựa chọn nhà cung cấp chuyên nghiệp. Quy trình này bắt đầu bằng việc xác định rõ ràng nhu cầu nguyên vật liệu, sau đó tìm kiếm và sàng lọc các nhà cung cấp tiềm năng. Các tiêu chí đánh giá nhà cung cấp cần được lượng hóa, bao gồm chất lượng sản phẩm (chứng nhận an toàn thực phẩm), giá cả cạnh tranh, năng lực giao hàng (đúng hẹn, đủ số lượng), và dịch vụ hậu mãi. Việc đàm phán hợp đồng cần quy định rõ các điều khoản về chất lượng, giá, và các biện pháp xử lý khi có sự cố. Song song đó, việc quản trị chất lượng trong sản xuất bánh được chú trọng ngay từ khâu đầu vào. Tất cả nguyên liệu nhập kho đều phải qua bước kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt. Trong quá trình sản xuất, việc áp dụng các công thức chuẩn và quy trình kiểm soát từng công đoạn giúp đảm bảo sản phẩm đầu ra luôn đồng đều về hương vị và hình thức. Các giải pháp cải thiện chuỗi cung ứng này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng sản phẩm, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của K Bakery.

3.1. Chuẩn hóa quy trình mua hàng và đánh giá nhà cung cấp

Quy trình mua hàng được đề xuất chuẩn hóa qua 5 bước: (1) Xác định nhu cầu; (2) Tìm kiếm và lập danh sách nhà cung cấp; (3) Gửi yêu cầu báo giá và đánh giá; (4) Lựa chọn và đàm phán; (5) Ký hợp đồng và theo dõi hiệu suất. Ở bước đánh giá, một bộ tiêu chí cụ thể được xây dựng, chấm điểm dựa trên các yếu tố như: chứng nhận ISO/HACCP, giá cạnh tranh, thời gian giao hàng, chính sách đổi trả, và phản hồi từ các đối tác khác. Việc này giúp K Bakery đưa ra quyết định lựa chọn nhà cung cấp một cách khách quan, minh bạch, giảm thiểu rủi ro phụ thuộc và đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng cao.

3.2. Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu MRP và sản xuất

Việc hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP - Material Requirements Planning) là một giải pháp quan trọng. Hệ thống MRP sẽ dựa trên kế hoạch sản xuất tổng thể (dự báo từ dữ liệu bán hàng lịch sử, các chương trình khuyến mãi sắp tới) và định mức nguyên vật liệu cho từng loại bánh để tính toán chính xác số lượng và thời điểm cần đặt hàng cho từng loại nguyên liệu. Ứng dụng công nghệ trong SCM, cụ thể là các phần mềm MRP, sẽ giúp tự động hóa quy trình này, giảm thiểu sai sót do con người, tối ưu hóa mức tồn kho và đảm bảo nguyên liệu luôn sẵn sàng cho sản xuất mà không gây lãng phí. Điều này giúp chu trình sản xuất diễn ra liên tục, đáp ứng kịp thời nhu cầu thị trường.

IV. Hướng Dẫn Tối Ưu Hóa Logistics và Hệ Thống Phân Phối

Logistics và phân phối là hai mắt xích cuối cùng nhưng có vai trò quyết định đến chất lượng sản phẩm khi đến tay khách hàng. Đồ án đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa logistics và vận chuyển. Một trong những giải pháp trọng tâm là hợp tác với một đối tác cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) chuyên nghiệp. Việc thuê ngoài dịch vụ vận chuyển giúp K Bakery tận dụng được chuyên môn, mạng lưới và công nghệ của đối tác, từ đó giảm chi phí đầu tư vào phương tiện, nhân sự và quản lý. Đối tác 3PL có thể cung cấp dịch vụ chuỗi cung ứng lạnh cho thực phẩm, đảm bảo bánh ngọt được vận chuyển trong điều kiện nhiệt độ lý tưởng, giữ trọn vẹn độ tươi ngon. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống phân phối sản phẩm bánh ngọt hiệu quả cũng được chú trọng. Hệ thống này bao gồm việc quy hoạch lộ trình giao hàng tối ưu từ xưởng sản xuất đến các cửa hàng, sử dụng phần mềm để theo dõi vị trí xe và thời gian giao hàng theo thời gian thực. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động logistics cần được thực hiện định kỳ thông qua các chỉ số KPIs như chi phí vận chuyển trên mỗi đơn hàng, tỷ lệ giao hàng đúng giờ, và mức độ hài lòng của cửa hàng. Những cải tiến này giúp đảm bảo sản phẩm luôn có mặt tại cửa hàng đúng lúc, đúng chất lượng và với chi phí tối ưu nhất.

4.1. Lợi ích của việc hợp tác với nhà cung cấp dịch vụ 3PL

Hợp tác với một đơn vị 3PL mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Thứ nhất, K Bakery có thể cắt giảm đáng kể chi phí cố định liên quan đến việc sở hữu và bảo dưỡng đội xe vận tải. Thứ hai, doanh nghiệp được tiếp cận với công nghệ quản lý vận tải tiên tiến, giúp theo dõi và tối ưu hóa lộ trình giao hàng hiệu quả hơn. Thứ ba, các đơn vị 3PL chuyên nghiệp có kinh nghiệm trong việc xử lý các mặt hàng nhạy cảm về nhiệt độ, đảm bảo quản trị chất lượng trong sản xuất bánh được duy trì trong suốt quá trình vận chuyển. Điều này giúp giảm thiểu tổn thất và đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng với chất lượng tốt nhất.

4.2. Xây dựng quy trình xử lý đơn hàng và hàng hoàn trả

Một hệ thống phân phối sản phẩm bánh ngọt hoàn chỉnh không thể thiếu quy trình xử lý đơn hàng và quản lý hàng hoàn trả. Quy trình xử lý đơn hàng cần được tự động hóa từ khâu tiếp nhận trên website/tại cửa hàng đến khâu sản xuất và giao hàng. Đối với hàng hoàn trả, cần xây dựng quy trình rõ ràng cho cả kênh bán lẻ và online. Quy trình này bao gồm các bước: tiếp nhận yêu cầu, xác minh lý do, đưa ra phương án xử lý (đổi sản phẩm mới hoặc hoàn tiền), và thu hồi sản phẩm lỗi. Việc quản lý tốt hàng hoàn trả không chỉ giúp giải quyết thỏa đáng cho khách hàng mà còn là nguồn dữ liệu quý giá để K Bakery phân tích nguyên nhân và đưa ra các giải pháp cải thiện chuỗi cung ứng trong tương lai.

V. Case Study Quản Lý Rủi Ro và Ứng Dụng Công Nghệ SCM

Đây là một case study quản trị chuỗi cung ứng thực tiễn, phân tích cách K Bakery có thể áp dụng công nghệ và các chiến lược quản trị rủi ro để nâng cao sức cạnh tranh. Ứng dụng công nghệ trong SCM đóng vai trò xương sống cho việc hiện đại hóa chuỗi cung ứng. Việc triển khai một hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) tích hợp các module quản lý kho (WMS), quản lý mua hàng, và quản lý quan hệ khách hàng (CRM) sẽ tạo ra một dòng thông tin thông suốt trong toàn bộ tổ chức. Công nghệ mã vạch/QR code có thể được áp dụng để theo dõi nguyên vật liệu từ lúc nhập kho đến khi thành phẩm, giúp truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng dễ dàng. Bên cạnh công nghệ, quản lý rủi ro chuỗi cung ứng là một hoạt động không thể thiếu. Đồ án xác định các rủi ro tiềm ẩn như gián đoạn nguồn cung, biến động giá, sai sót trong dự báo nhu cầu, và các vấn đề về an toàn thực phẩm. Đối với mỗi rủi ro, các biện pháp phòng ngừa và ứng phó được đề xuất, ví dụ như đa dạng hóa nhà cung cấp, ký kết hợp đồng dài hạn để ổn định giá, và xây dựng kịch bản ứng phó khủng hoảng. Việc kết hợp giữa công nghệ và quản trị rủi ro chủ động giúp K Bakery xây dựng một chuỗi cung ứng linh hoạt, bền bỉ và sẵn sàng đối phó với những biến động của thị trường.

5.1. Vai trò của ứng dụng công nghệ trong SCM tại K Bakery

Công nghệ thông tin là chất xúc tác cho quá trình chuyển đổi số của chuỗi cung ứng. Tại K Bakery, việc ứng dụng công nghệ trong SCM có thể bắt đầu từ những giải pháp đơn giản như sử dụng phần mềm quản lý bán hàng (POS) để thu thập dữ liệu tiêu thụ theo thời gian thực. Dữ liệu này là đầu vào quan trọng cho việc hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu. Tiếp đó, việc triển khai một hệ thống quản lý kho đơn giản giúp kiểm soát số lượng xuất-nhập-tồn chính xác, giảm thiểu thất thoát. Về lâu dài, một hệ thống ERP tích hợp sẽ là mục tiêu cuối cùng, giúp kết nối mọi hoạt động từ mua hàng, sản xuất, bán hàng đến kế toán, tạo ra một bức tranh toàn cảnh về hoạt động của doanh nghiệp và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu.

5.2. Xây dựng chiến lược quản lý rủi ro chuỗi cung ứng

Chiến lược quản lý rủi ro chuỗi cung ứng được xây dựng dựa trên quy trình 4 bước: Nhận diện, Phân tích, Xử lý và Giám sát rủi ro. Các rủi ro được nhận diện bao gồm rủi ro từ nhà cung cấp (phá sản, tăng giá đột ngột), rủi ro vận hành (hỏng hóc máy móc, nhân sự nghỉ việc), và rủi ro từ thị trường (thay đổi thị hiếu, đối thủ cạnh tranh mới). Sau khi phân tích mức độ ảnh hưởng và khả năng xảy ra, K Bakery có thể lựa chọn các chiến lược xử lý phù hợp như: chấp nhận rủi ro (với các rủi ro nhỏ), giảm thiểu rủi ro (đa dạng hóa nhà cung cấp), chia sẻ rủi ro (mua bảo hiểm), hoặc né tránh rủi ro (ngừng sử dụng nguyên liệu không ổn định). Quy trình này cần được thực hiện định kỳ để đảm bảo chuỗi cung ứng luôn vững vàng.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Bền Vững Cho Chuỗi Cung Ứng

Đồ án Quản trị chuỗi cung ứng tại K Bakery đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiện trạng, thách thức và đưa ra các giải pháp khả thi. Kết luận chính rút ra là để thành công trong ngành F&B, việc xây dựng một chuỗi cung ứng hiệu quả, linh hoạt và bền vững là yếu tố sống còn. Các giải pháp cải thiện chuỗi cung ứng được đề xuất, từ việc chuẩn hóa quy trình mua hàng, hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu bằng công nghệ, cho đến tối ưu hóa logistics và vận chuyển, đều hướng tới mục tiêu kép: nâng cao hiệu quả hoạt động và gia tăng sự hài lòng của khách hàng. Hướng phát triển trong tương lai của K Bakery không chỉ dừng lại ở việc tối ưu hóa chi phí. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc xây dựng các giá trị bền vững. Điều này bao gồm việc ưu tiên sử dụng nguyên liệu địa phương, thân thiện với môi trường, giảm thiểu rác thải nhựa trong bao bì, và xây dựng mối quan hệ công bằng với các nhà cung cấp. Một chuỗi cung ứng bền vững không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí về lâu dài mà còn xây dựng được hình ảnh thương hiệu tích cực trong mắt người tiêu dùng. Đây chính là nền tảng để K Bakery phát triển mạnh mẽ và khẳng định vị thế trên thị trường.

6.1. Tổng kết các giải pháp cải thiện chuỗi cung ứng K Bakery

Tựu trung lại, các giải pháp chính bao gồm: (1) Chuẩn hóa quy trình mua hàng và lựa chọn nhà cung cấp dựa trên bộ tiêu chí rõ ràng. (2) Ứng dụng công nghệ trong SCM để tự động hóa việc hoạch định nhu cầu và quản lý tồn kho. (3) Tăng cường quản trị chất lượng trong sản xuất bánh từ đầu vào đến đầu ra. (4) Hợp tác với đối tác 3PL để chuyên nghiệp hóa khâu logistics. (5) Xây dựng chiến lược quản lý rủi ro chuỗi cung ứng một cách chủ động. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một chuỗi cung ứng tinh gọn, hiệu quả và có khả năng thích ứng cao.

6.2. Các giá trị bền vững và định hướng phát triển tương lai

Trong tương lai, xu hướng tiêu dùng bền vững sẽ ngày càng trở nên quan trọng. K Bakery có thể đi đầu bằng cách cam kết sử dụng nguyên liệu hữu cơ, bao bì tái chế, và tối ưu hóa lộ trình vận chuyển để giảm lượng khí thải carbon. Việc xây dựng một câu chuyện thương hiệu gắn liền với các giá trị bền vững không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là một chiến lược marketing thông minh. Một chuỗi cung ứng minh bạch, nơi khách hàng có thể truy xuất nguồn gốc sản phẩm, sẽ tạo dựng niềm tin và sự trung thành. Đây là hướng đi giúp K Bakery không chỉ bán bánh, mà còn bán cả một giá trị và một phong cách sống tích cực.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU DOANH NGHIỆP I. BMC CỦA DOANH NGHIỆP Hnh 1. Business Model Canvas II. CHIẾN LƯỢC KINH DOANH & MARKETING Chiến lược kinh doanh hướng tới mang lại sản phẩm với 3 tiêu chí “ Nguyên liệu chất lượng, Hương vị thơm ngon, giá cả hợp lý”.

 Nguyên liệu chất lượng có nghĩa là bánh được sản xuất từ những nguyên liệu đạt tiêu chuẩn theo quy định. Bên cạnh đó nguyên liệu trứng do trang trại của công ty tự cung cấp nhằm đảm bảo an toàn và sức khỏe của khách hàng. 8  Hương vị thơm ngon: công ty có những công thức đặc biệt để chế biến các loại bánh mang hương vị riêng kết hợp với trang trí đặc sắc nhằm đem đến cho khách hàng cảm giác “ngon miệng đẹp mắt”  Giá cả hợp lý: với mức giá trung bình, ph• hợp với mức sống bình dân đăc ‚ biêt‚ là những học sinh, sinh viên, người lao đô ‚ng,… giúp cho khách hàng có thể dễ dàng tiếp cận được sản phẩm hơn. Chiến lược marketing:  Tiến hành đăng tải các nội dung tiếp thị trên fanpage của cửa hàng:  Đăng tải các bài viết, video, hình ảnh về chất lượng về các loại bánh, cũng như quy trình sản xuất, trang trại nuôi gà,.

 Cập nhật và làm nổi bật các review tốt của khách hàng về cửa hàng.  Tạo các chương trình minigame, giveaway để thu hút sự chú ý của khách hàng.  Đăng tải các nội dung về các chương trình khuyến mãi, sự kiện lớn của cửa hàng.  Chạy quảng cáo trên Google ads, facebook ads nhằm quảng bá, lan tỏa sản phẩm mà cửa hàng cung cấp đến khách hàng ở nhiều khu vực khác nhau giúp tiếp cận được một tệp khách hàng tiềm năng.

Việc chạy quảng cáo giúp cho cửa hàng có thể dễ dàng đo lường, đánh giá hiệu quả của chiến dịch để có thể điều chỉnh sao cho ph• hợp hơn trong những chiến dịch tiếp theo trong tương lai.  Tạo ra trang landingpage với bố cục rõ ràng, có thông tin đầy đủ của cửa hàng, sản phẩm nhằm cho khách hàng hiểu rõ về sản phẩm và gia tăng độ nhận diện của cửa hàng cũng như thu thập thông tin của khách hàng để thực hiện trong các chiến dịch email marketing để tăng tương tác và tăng tỷ lệ chuyển đổi.  Áp dụng các chương trình khuyến mãi tại cửa hàng để thu hút thêm khách hàng tiếp cận đến sản phẩm, cửa hàng:  Khuyến mãi vào các ngày lễ trong năm (14/2, 20/10,…)  Khuyến mãi theo ngày sinh nhật của khách hàng, theo ngày sinh nhật của cửa hàng, ngày khai trương của cửa hàng,. 9  Khuyến mãi giờ vàng giảm sốc: chỉ khuyến mãi trong duy nhất một khung giờ,…  Phát thẻ tích điểm cho khách hàng khi đến cửa hàng mua bánh nhằm giữ chân khách hàng.

Khi khách hàng mua sắm tại cửa hàng nhiều lần sẽ được tặng thẻ tích điểm và điểm cộng sẽ được dồn theo hóa đơn mua hàng. Sau khi có đủ số điểm thì cửa hàng sẽ có những chính sách ưu đãi, giảm giá cho những khách hàng này. Điều này sẽ tạo cho khách hàng tâm lý muốn nâng hạng để được giảm giá nhiều hơn. Vì thế tỷ lệ khách hàng quay lại sẽ nhiều hơn.

 Tham gia tại các sự kiện trong ngành hàng về bánh ngọt (hội chợ, triển lãm,…), tại các sự kiện này sẽ tạo và phân phối nội dung của cửa hàng dưới dạng văn bản, hình ảnh, video trong suốt sự kiện để cho khách hàng có thể hiểu hơn về dịch vụ, sản phẩm của cửa hàng. Bên cạnh đó thì cho khách hàng chơi các trò chơi trúng thưởng, quà tặng, d•ng thử sản phẩm để khách hàng tiếp cận thực tế hơn về hương vị, chất lượng của bánh.  Tham gia vào các nhóm về bánh ngọt trên mạng xã hội, ở đây có thể đăng và quảng cáo các sản phẩm của cửa hàng. Các nhóm này sẽ có thể giúp khách hàng tìm được sản phẩm mà họ yêu thích.

LỢI THẾ CẠNH TRANH Sở hữu trang trại nuôi gà giúp cung cấp nguyên liệu trứng gà an toàn, chất lượng nhằm bảo vệ sức khỏe cho khách hàng. Bên cạnh đó giúp kiểm soát được nguyên liệu đầu vào, tiết kiệm chi phí và không bị động trong việc sản xuất. 10 CHƯƠNG 2: KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG I. PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG 1.

Tình hình chung về thị trường bánh ngọt ở Việt Nam  Ngành bánh ngọt là một trong những ngành có tốc độ tăng trưởng cao và ổn định, là phân khúc cạnh tranh mạnh mẽ nhất trong ngành hàng tiêu d•ng tại Việt Nam.  Tính đến năm 2015, thị trường về bánh ngọt tại Việt Nam tương đối khả quan: đạt tốc độ tăng trưởng 6% về sản lượng và 14% về doanh thu. Đây được xem là một trong những thị trường năng động nhất tại châu Á trong lĩnh vực này. Nhưng so với toàn thế giới thì vẫn có chút khiêm tốn.

 Theo kết quả nghiên cứu của BMI(*): mức tiêu thụ bánh kẹo trên đầu người tại Việt Nam (2016) chỉ hơn 2kg/người/năm (còn thấp so với mức 3kg/người/năm của thế giới) và 65% dân số ở nông thôn có mức tiêu thụ bánh kẹo còn khá thấp so với tiềm năng.  (*) : Business Monitor International – Công ty Khảo sát thị trường quốc tế.  Tuy nhiên, với ưu thế là một nước có dân số đông và trẻ, Việt Nam được đánh giá là một trong những thị trường bánh ngọt giàu tiềm năng của khu vực.  Các sản phẩm về bánh ngọt được tiêu thụ chủ yếu ở khu vực đô thị.

Đồng thời, sự phát triển và tốc độ đô thị hóa ở Việt Nam đang gia tăng nhanh chóng của các đô thị lớn. Đây là một trong những nhân tố thúc đẩy nhu cầu bánh ngọt tăng trưởng tại Việt Nam. Sự xuất hiện của ẩm thực phương Tây tại thị trường Việt Nam  Sự phát triển của ẩm thực, giao lưu văn hóa đã khiến cho các loại bánh từ mọi miền thế giới du nhập vào Việt Nam.  Những chiếc bánh “Âu” đã xuất hiện tại Việt Nam từ rất sớm.

Có lẽ, từ thời Pháp thuộc cho đến khi chiến tranh Mỹ nổ ra, khi người Tây phương đến và sinh sống 11 tại Việt Nam, họ đã làm những loại bánh ngon hảo hạng. Trước đó, những món bánh phương Tây cũng đã có mặt tại các cuộc giao thương, các sự kiện quan trọng của triều đình.  Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, giới trẻ có thể dễ dàng tiếp cận sâu sắc và rõ nét hơn về các văn hóa trên toàn thế giới (hiển nhiên cả ẩm thực bánh ngọt phương Tây).  Với tinh thần ham học hỏi c•ng sự tiếp thu nhanh và linh hoạt, người Việt ta đã giúp những bánh Âu phát triển tại thị trường trong nước.

Sự phát triển này ngày càng gia tăng, giúp cho món ăn này mở rộng hơn, đa dạng và phong phú hơn trong nền ẩm thực Việt nói chung mà ngành bánh ngọt tại Việt Nam nói riêng. Phân khúc thị trường bánh ngọt tại Việt Nam ở từng khu vực Việt Nam – một đất nước đa bản sắc văn hóa riêng biệt giữa 3 miền: Bắc, Trung và Nam. Bởi lẽ đó, ít nhiều thị hiếu, tâm lý của người tiêu d•ng ở mỗi miền sẽ khác nhau:  Miền Bắc: Đây được coi là thị trường truyền thống, là “cái nôi” văn hóa của dân tộc. Tại đây, nhiều loại bánh thuần Việt lâu đời rất được ưa chuộng.

Người Bắc có xu hướng tương đối bảo thủ. Do đó, để tiếp cận, xâm nhập vào thị trường này với các dòng bánh ngoại quốc cần phải tìm cách tạo được lòng tin với khách hàng. Họ sẽ cân nhắc rất kỹ về các yếu tố như: giá cả, màu sắc, kích cỡ,… khi lựa chọn.  Miền Trung: Mức sống của người dân miền Trung tuy có cải thiện trong vài năm trở lại đây nhưng vẫn chưa cao.

Vì vậy, họ sẽ có nhu cầu lựa chọn các loại bánh có giá cả phải chăng.  Miền Nam: Một thị trường khá tốt cho các sản phẩm về bánh ngọt phương Tây. Dân cư tại đây có thu nhập trung bình khá cao so với cả nước. Họ có khẩu vị thiên ngọt và mang tính hội nhập cao.

Nhu cầu của họ về bánh ngọt khá cao nhằm phục vụ tinh thần cho các ngày lễ: Tết, Valentine, hay trong các sự kiện của các tổ chức, công ty… Qua đó, với thị trường bánh ngọt, cụ thể là các loại bánh phương Tây sẽ rất ph• hợp khi đánh vào khu vực miền Nam Việt Nam, đặc biệt là tại Thành phố Hồ Chí Minh. Một số loại bánh mà nhóm đã lựa chọn 12 4.1 Cupcake  Xuất xứ: Mỹ.  Cupcake đã và đang trở thành một xu hướng mới của giới trẻ Việt Nam, đặc biệt là các bạn trẻ ở Thành phố Hồ Chí Minh.  Đây là loại bánh nhỏ xinh dễ thương ăn lại rất ngon, cũng là phiên bản mini của chiếc bánh kem sinh nhật.

Chính vì thế bánh Cupcake đã dần được các bạn trẻ thay thế cho chiếc bánh kem trong dịp sinh nhật hay hội họp bạn bè.2 Muffin  Xuất xứ: Pháp.  Muffin có phần giống với Cupcake. Tuy nhiên, Muffin “đặc ẩm và nặng” hơn và mang lại nhiều ưu điểm tốt cho sức khỏe (chứa các loại trái cây & hạt sấy khô).  Muffin mang đậm văn hóa châu Âu nhưng độ phổ biến của nó chưa bằng Cupcake.

D• vậy ngày nay, Muffin là một trong những lựa chọn khá ưa chuộng cho các buổi trà chiều, tea break… 4.3 Donut  Xuất xứ: Mỹ.  Donut là một loại bánh rất nổi tiếng tại Mỹ và các nước phương Tây, được d•ng làm món tráng miệng hay món ăn vặt.  Hiện nay, Donut đã được du nhập và trở nên khá phổ biến ở hầu hết các nước châu Á đặc biệt là Việt Nam.4 Tiramisu  Xuất xứ: Ý  Tiramisu – chiếc bánh được xem là “linh hồn” trong thế giới bánh ngọt của người Ý. Loại bánh này rất được lòng thực khách khắp nơi trên thế giới.

 Tuy Tiramisu xuất hiện tại Việt Nam không lâu, nhưng ta không khó để nhìn thấy những chiếc bánh Tiramisu tại các cửa hàng bánh hoặc các quán cafe lớn. Tiramisu khá được yêu thích và trở thành món bánh quen thuộc của giới trẻ.5 Panna Cotta  Xuất xử: Ý 13  Panna Cotta không hẳn là một loại bánh nhưng vẫn là một món tráng miệng rất bắt miệng và phổ biến trên toàn cầu.  Panna Cotta nổi lên như một trào lưu và đang được các bạn trẻ Việt Nam ưa chuộng.6 Waffle  Xuất xứ: Bỉ.  Waffle là một loại bánh với hơn nghìn năm tuổi, xuất hiện từ thời Trung Cổ và phát triển hưng thịnh từ thế kỷ thứ 19.

Đây là một trong những biểu tượng của đất nước Bỉ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ