Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài "Tìm hiểu và phát triển sản phẩm trà sữa hạt" được thực hiện trong bối cảnh các vấn đề về sức khỏe chuyển hóa và dinh dưỡng cộng đồng ngày càng gia tăng. Theo số liệu từ Hiệp hội Đái tháo đường Thế giới (IDF) năm 2019, toàn cầu có khoảng 463 triệu người mắc bệnh tiểu đường (tương đương tỷ lệ 1/11 người) và ước tính đạt 578 triệu người vào năm 2030. Tại Việt Nam, thống kê của Bộ Y tế ghi nhận 3,53 triệu người đang mắc bệnh tiểu đường, với ít nhất 80 ca tử vong mỗi ngày do các biến chứng liên quan, đưa tiểu đường trở thành một trong ba nguyên nhân gây tử vong hàng đầu cùng với tim mạch và ung thư. Thêm vào đó, tỷ lệ bất dung nạp lactose ở người Việt Nam ở mức rất cao (86,8%), cao hơn so với Trung Quốc (81%) và Ấn Độ (80,79%).
Song song với thực trạng bệnh lý, thị trường đồ uống ghi nhận hơn 85% người tiêu dùng có nhu cầu sử dụng trà sữa làm thức uống thường nhật. Tuy nhiên, một ly trà sữa truyền thống dung tích 450 ml cung cấp hơn 300 kcal và chứa khoảng 35 g đường, vượt quá mức khuyến nghị nạp đường tối đa 25 g/ngày cho cơ thể. Xu hướng tiêu dùng sau đại dịch Covid-19 có sự dịch chuyển rõ rệt sang chế độ ăn nhạt, ăn kiêng, kiểm soát cân nặng và lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc thực vật tốt cho sức khỏe.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Phát triển sản phẩm đồ uống kết hợp giữa dịch chiết hạt dinh dưỡng và dịch trích ly trà đen nhằm thương mại hóa qua các kênh bán lẻ, siêu thị và cửa hàng tiện lợi.
- Xây dựng công thức đồ uống đáp ứng chế độ dinh dưỡng cho người mắc bệnh tiểu đường, người có vấn đề về tim mạch, người bất dung nạp lactose, người ăn kiêng giảm cân và người tập thể hình.
- Khảo sát thị hiếu thị trường, sàng lọc ý tưởng, thiết kế quy trình công nghệ sản xuất ở quy mô phòng thí nghiệm và tối ưu hóa các thông số kỹ thuật chế biến.
- Lập kế hoạch kinh doanh, tính toán chi phí đầu tư và đánh giá hiệu quả tài chính sơ bộ cho sản phẩm.
Đối tượng nghiên cứu là sản phẩm trà sữa từ dịch trích các loại hạt (hạt sen, hạt điều, hạt óc chó, hạt hạnh nhân) phối trộn với dịch trà đen và dịch đường. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện tại Trung tâm thí nghiệm thực hành, Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 11/2023 đến tháng 12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài áp dụng quy trình phát triển sản phẩm mới trong công nghệ thực phẩm, bao gồm các phương pháp nghiên cứu sau:
- Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thị trường: Thực hiện điều tra xã hội học bằng bảng câu hỏi trực tuyến qua biểu mẫu Google Forms, tiếp cận người tiêu dùng thông qua mạng xã hội (Facebook, Zalo) và khảo sát thực tế tại siêu thị. Kích thước mẫu khảo sát là $N = 150$ đối tượng thuộc nhiều nhóm tuổi và nghề nghiệp khác nhau.
- Phương pháp khảo sát đối thủ cạnh tranh: Phân tích thông tin sản phẩm, quy cách đóng gói, thành phần và hạn sử dụng của các sản phẩm sữa hạt hiện có trên thị trường từ Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) và Công ty Sữa đậu nành Việt Nam (Vinasoy).
- Phương pháp thực nghiệm công nghệ thực phẩm:
- Bố trí thí nghiệm đơn yếu tố để khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ ủ hạt (40, 50, 60, 70, 80 °C) đến hàm lượng chất khô và chất béo.
- Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ ủ trà (40, 50, 60, 70, 80 °C) đến giá trị pH, màu sắc và cảm quan.
- Khảo sát hàm lượng đường phối trộn (20, 40, 60, 80, 100 g đường tương ứng với các nồng độ dịch syrup) đến độ Brix, pH và độ chấp nhận cảm quan.
- Phương pháp đánh giá chất lượng: Phân tích các chỉ tiêu hóa lý (hàm lượng chất khô, hàm lượng chất béo, độ Brix, pH) và đánh giá cảm quan chất lượng sản phẩm (màu sắc, mùi, vị, trạng thái). Các thí nghiệm được lặp lại 3 lần để lấy giá trị trung bình.
- Khung tiêu chuẩn kỹ thuật: Áp dụng Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 12380:2018 về Hạt điều thô cùng các quy định kỹ thuật hiện hành của Việt Nam đối với sản phẩm sữa và đồ uống đóng chai.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Hình thành ý tưởng
Nhóm nghiên cứu tiến hành phiên thảo luận (brainstorming) vào ngày 01/11/2023 để đề xuất 5 ý tưởng sản phẩm dựa trên đặc tính dinh dưỡng của các loại hạt:
- Ý tưởng 1 - Trà sữa hạt sen: Hạt sen chứa hàm lượng protein, magie, kali, phốt pho cao, ít chất béo bão hòa và không chứa cholesterol, mang lại hương vị truyền thống.
- Ý tưởng 2 - Trà sữa hạt hạnh nhân: Hạt hạnh nhân giàu chất xơ, vitamin E, vitamin nhóm B, canxi, omega, flavonoid chống oxy hóa, hỗ trợ tim mạch và bệnh tiểu đường.
- Ý tưởng 3 - Trà sữa hạt điều: Chứa hàm lượng chất béo không bão hòa cao (chiếm khoảng 80% tổng chất béo), giàu tocopherols và phytosterols giúp giảm cholesterol LDL và triglyceride.
- Ý tưởng 4 - Trà sữa hạt óc chó: Chứa khoảng 65% chất béo (chủ yếu là chất béo không bão hòa đa), 15% protein, carbohydrate thấp và giàu chất xơ, hỗ trợ kiểm soát mỡ máu.
- Ý tưởng 5 - Trà sữa hạt mix: Phối trộn tổng hợp 4 loại hạt (sen, hạnh nhân, điều, óc chó) với trà đen nhằm đa dạng hóa dinh dưỡng và tạo trải nghiệm hương vị mới.
| STT |
Tên ý tưởng |
Nguyên liệu chính |
Đặc điểm dinh dưỡng cốt lõi |
| 1 |
Trà sữa hạt sen |
Hạt sen, trà đen |
Giàu khoáng vi lượng, chất béo bão hòa và cholesterol thấp |
| 2 |
Trà sữa hạt hạnh nhân |
Hạnh nhân, trà đen |
Giàu vitamin E, chất chống oxy hóa polyphenol |
| 3 |
Trà sữa hạt điều |
Hạt điều, trà đen |
Tỷ lệ chất béo không bão hòa cao, hỗ trợ giảm LDL-cholesterol |
| 4 |
Trà sữa hạt óc chó |
Hạt óc chó, trà đen |
Giàu omega và chất béo không bão hòa đa, năng lượng cao |
| 5 |
Trà sữa hạt mix |
Sen, hạnh nhân, điều, óc chó, trà đen |
Tối ưu hóa đa nguồn dưỡng chất thực vật, cân bằng hương vị |
Chương 2: Khảo sát thị trường
Khảo sát được tiến hành trên 150 người tiêu dùng nhằm xác định thị hiếu và thói quen tiêu dùng:
- Cơ cấu nhân khẩu học: 50,4% nữ và 49,6% nam. Nhóm tuổi từ 18–35 chiếm ưu thế (61,7%), nhóm 35–55 tuổi chiếm 27,1%, dưới 18 tuổi chiếm 7,5%. Thu nhập trên 3 triệu đồng chiếm 45,1%, từ 1–3 triệu đồng chiếm 37,6%, dưới 1 triệu đồng chiếm 16,5%. Thành phần nghề nghiệp gồm 54,9% học sinh/sinh viên, 28,6% nhân viên văn phòng và 15,8% lao động phổ thông.
- Mức độ nhận biết và nhu cầu sản phẩm: 80,5% người được hỏi biết về các sản phẩm từ hạt. Khi lựa chọn nguyên liệu, 53,4% mong muốn sản phẩm kết hợp nhiều loại hạt (mix), 14,3% chọn hạt sen, 12% chọn hạnh nhân, 9,8% chọn óc chó và phần còn lại chọn hạt điều.
- Hành vi tiêu dùng: Địa điểm mua hàng phổ biến nhất là cửa hàng tiện lợi (65,4%), siêu thị (41,4%), tiệm tạp hóa (39,8%) và cửa hàng thương hiệu (45,9%). Tần suất sử dụng trà sữa phổ biến là 3–4 lần/tháng (42,9%). Động lực mua sản phẩm mới gồm muốn trải nghiệm hương vị mới (70,7%) và nhu cầu bổ sung dinh dưỡng (51,9%).
- Yêu cầu về đặc tính sản phẩm: Khách hàng quan tâm nhiều nhất đến giá thành (57,1%), chất lượng (52,6%) và giá trị dinh dưỡng (50,4%). Về độ ngọt, 56,4% mong muốn độ ngọt vừa phải, 30,1% muốn ít ngọt. Cấu trúc dạng lỏng được lựa chọn bởi 70,7% người khảo sát. Màu nâu nhạt được ưa chuộng nhất (42,9%). Dung tích chai 350 ml chiếm 60,9% lựa chọn; mức giá kỳ vọng phổ biến là 35.000 VNĐ (và mức 20.000 VNĐ chiếm 33,8%).
- Khảo sát đối thủ cạnh tranh: Phân tích sản phẩm Sữa đậu nành Vinasoy (bịch/hộp 200 ml, hạn dùng 6 tháng) và Sữa óc chó Vinamilk (hộp 180 ml, hạn dùng 6 tháng, thành phần chứa dịch trích đậu nành $\ge 50%$, chiết xuất óc chó 5,1 g/l). Các sản phẩm trên thị trường chủ yếu ở dạng sữa hạt đơn thuần đóng hộp tiệt trùng, chưa có dòng sản phẩm kết hợp giữa dịch chiết hạt và dịch trà đen.
Chương 3: Sàng lọc và chọn ý tưởng khả thi
Dựa trên dữ liệu khảo sát và tính khả thi công nghệ, nhóm nghiên cứu lựa chọn Ý tưởng 5: Trà sữa hạt mix:
- Đáp ứng thị hiếu: Chiếm tỷ lệ bình chọn cao nhất từ người tiêu dùng (53,4%), giải quyết được hạn chế về hương vị đơn điệu của các dòng sữa hạt đơn lẻ hiện hành.
- Tính đổi mới: Kết hợp giữa dịch hạt giàu béo, protein thực vật và dịch trà đen giàu hoạt chất polyphenol chống oxy hóa, hỗ trợ quá trình giảm cân và tạo cảm giác no lâu.
- Khả năng sản xuất: Nguồn nguyên liệu các loại hạt có sẵn trên thị trường, quy trình công nghệ phù hợp với điều kiện thiết bị trong nước, có thể triển khai ở quy mô bán công nghiệp hoặc công nghiệp.
Chương 4: Phát triển concept sản phẩm
Nghiên cứu xác lập chi tiết thành phần và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng loại nguyên liệu:
- Hạt điều (Anacardium occidentale L.): 100 g nhân điều cung cấp 2.532 kJ năng lượng, 3,3 g nước, 80% chất béo không bão hòa. Áp dụng tiêu chuẩn TCVN 12380:2018 (độ ẩm $\le 10,0%$, tỷ lệ nhân thu hồi $\ge 25,0%$, hạt lỗi $\le 10,0%$, tạp chất $\le 1,0%$).
- Hạt sen: Cung cấp 332 kcal/100 g hạt khô, 15,97 g protein, 1.368 mg kali, 626 mg phốt pho, 210 mg magie, 163 mg canxi, 0,1% chất béo và 76% carbohydrate. Yêu cầu nguyên vẹn, màu trắng đồng đều, không mùi lạ.
- Hạt óc chó (Juglans regia): Cung cấp 654 kcal (2.738 kJ)/100 g, giàu chất béo không bão hòa đa và omega. Yêu cầu hạt màu vàng sáng đồng đều, không côn trùng sống.
- Hạt hạnh nhân: Cung cấp 579 kcal/100 g, 21,63 g protein, 4% nước, 481 mg phốt pho, 270 mg magie, 269 mg canxi, vitamin B1. Yêu cầu nhân trắng, không có mùi vị lạ.
- Trà đen (Camellia sinensis var. assamica): Trải qua quá trình oxy hóa hoàn toàn tạo màu nước đỏ/nâu đậm và hàm lượng theaflavin, thearubigin đặc trưng, mang lại hương vị đượm và khả năng bảo quản tốt.
Chương 5: Xây dựng bảng mô tả sản phẩm
Bảng mô tả sản phẩm hoàn thiện quy định các yêu cầu thương mại và kỹ thuật:
- Khách hàng mục tiêu: Mọi đối tượng tiêu dùng, người ăn kiêng, người bệnh tiểu đường và người bất dung nạp lactose.
- Chỉ tiêu chất lượng (trên 100 ml): Năng lượng $\ge 59\text{ kcal}$; Hàm lượng chất khô $\ge 11,5\text{ g}$; Hàm lượng chất béo $\ge 3,24\text{ g}$.
- Cảm quan: Dịch lỏng sánh mịn, ít ngọt, vị béo bùi của hạt hòa quyện vị chát nhẹ của trà đen, màu nâu nhạt.
- Quy cách đóng gói & bảo quản: Dung tích 350 ml, đóng chai thủy tinh trong suốt. Hạn sử dụng 6 tháng ở nhiệt độ thường hoặc 4–8 °C sau khi tiệt trùng. Giá bán dự kiến 35.000 VNĐ/chai, lợi nhuận dự kiến 10.000 VNĐ/sản phẩm.
Chương 6: Xây dựng các thông số thiết kế sản phẩm
Các thông số thiết kế được chuẩn hóa dựa trên các chỉ tiêu thực phẩm:
- Thể tích đóng chai: $350\text{ ml}$.
- Giá trị năng lượng: $\ge 59\text{ kcal}/100\text{ ml}$.
- Hàm lượng chất khô: $\ge 11,2\text{ g}/100\text{ ml}$.
- Hàm lượng protein: $\ge 2,7\text{ g}/100\text{ ml}$.
- Chỉ số acid: $0,16$.
- Cấu trúc: Dung dịch dạng lỏng có độ nhớt thấp.
- Bao bì: Chai thủy tinh chịu nhiệt tiệt trùng.
Chương 7: Xây dựng các phương án nghiên cứu, thiết kế thí nghiệm sản phẩm
Quy trình công nghệ dự kiến bao gồm 10 công đoạn:
- Xử lý nguyên liệu: Hạt điều, hạnh nhân, óc chó, sen được ngâm nước trong 6 giờ (thay nước 2 giờ/lần) để làm mềm và loại bỏ tạp chất, sau đó rửa sạch.
- Gia nhiệt: Hạt được nấu với nước ở 80–90 °C trong 10 phút. Nước ủ trà được gia nhiệt đến 85–90 °C. Chuẩn bị dịch syrup đường đạt độ Brix $\ge 60$.
- Nghiền: Xay mịn hỗn hợp hạt đã nấu chín với nước theo tỷ lệ quy định.
- Ủ trích ly: Ủ hạt ở 80–90 °C trong 10 phút; ủ trà đen ở 85–90 °C trong 30 phút.
- Lọc: Lọc qua vải lọc và rây lọc kích thước nhỏ để thu nhận dịch sữa hạt và dịch trà trong, loại bỏ hoàn toàn bã.
- Phối trộn: Phối trộn dịch trà, dịch đường và dịch sữa hạt ở nhiệt độ 60–65 °C tạo hỗn hợp đồng nhất, lọc lại qua rây.
- Đồng hóa: Sử dụng thiết bị đồng hóa 1 cấp (bơm piston, tạo đối áp qua khe hẹp) ở áp suất $200\text{ bar}$ và nhiệt độ 60–65 °C nhằm phân tán hạt cầu béo, chống tách lớp.
- Chiết rót: Rót nóng vào chai thủy tinh vô trùng ở nhiệt độ 70–80 °C nhằm hạn chế oxy hòa tan.
- Tiệt trùng: Do sản phẩm có $\text{pH} > 4,5$ (môi trường thuận lợi cho vi sinh vật chịu nhiệt phát triển), chế độ tiệt trùng được thiết lập ở $110\text{ }^\circ\text{C}$ trong thời gian $10\text{ phút}$.
- Hoàn thiện: Làm nguội, kiểm tra độ kín và dán nhãn thành phẩm.
Các thí nghiệm bố trí gồm:
- Thí nghiệm 1: Khảo sát nhiệt độ ủ hạt (40, 50, 60, 70, 80 °C) với 50 g hạt, tỷ lệ hạt:nước 1:10, thời gian ủ 10 phút. Đánh giá hàm lượng chất khô và chất béo.
- Thí nghiệm 2: Khảo sát nhiệt độ ủ trà (40, 50, 60, 70, 80 °C) với 10 g trà, tỷ lệ trà:nước 1:20, thời gian ủ 30 phút. Đánh giá hàm lượng chất khô, pH và điểm cảm quan.
- Thí nghiệm 3: Khảo sát hàm lượng đường phối trộn (20, 40, 60, 80, 100 g đường hoặc tỷ lệ syrup 11%, 14%, 17%, 20%, 23%) trên nền dịch hạt và trà đã cố định. Đánh giá độ Brix, pH và cảm quan vị ngọt.
Chương 8: Lập kế hoạch nghiên cứu, thử nghiệm, hoàn thiện sản phẩm
Dự án được xây dựng tiến độ từ ngày 01/11/2023 đến 16/12/2023 qua 8 giai đoạn công việc cụ thể:
| STT |
Hạng mục công việc |
Thời gian thực hiện |
Địa điểm |
Nhân sự phụ trách |
| 1 |
Brainstorming hình thành ý tưởng |
01/11/2023 (13h–16h) |
Thư viện |
Kỷ, Liêm |
| 2 |
Khảo sát thị trường & đối thủ |
06/11 – 13/11/2023 |
Online / Siêu thị |
Liêm, Kỷ |
| 3 |
Sàng lọc và chọn ý tưởng |
14/11/2023 (12h–15h) |
Thư viện |
Kỷ, Liêm |
| 4 |
Phát triển concept sản phẩm |
21/11/2023 (12h–15h) |
Thư viện |
Liêm, Kỷ |
| 5 |
Xây dựng bảng mô tả sản phẩm |
26/11/2023 (14h–16h30) |
Thư viện |
Liêm, Kỷ |
| 6 |
Xây dựng thông số thiết kế |
27/11/2023 (14h–16h30) |
Thư viện |
Liêm, Kỷ |
| 7 |
Thiết kế phương án thí nghiệm |
28/11 – 30/11/2023 |
Trực tuyến Zoom |
Kỷ, Liêm |
| 8 |
Thực nghiệm và hoàn thiện |
15/12 – 16/12/2023 |
TT Thí nghiệm TH |
Kỷ, Liêm |
Chương 9: Kết quả nghiên cứu
- Kết quả khảo sát nhiệt độ ủ hạt:
Hàm lượng chất khô tăng dần từ $8,07 \pm 0,0098\text{ g}$ tại 40 °C lên đạt đỉnh $11,9 \pm 0,00125\text{ g}$ tại 60 °C. Khi tiếp tục tăng nhiệt độ lên 70 °C ($11,83 \pm 0,125\text{ g}$) và 80 °C ($11,98 \pm 0,0242\text{ g}$), hàm lượng chất khô thay đổi không đáng kể. Khối lượng chất béo giảm nhẹ ở dải 40–50 °C, sau đó tăng lên mức cao nhất tại 60 °C ($4,04 \pm 0,04\text{ g}$) và giữ ổn định ở 70 °C ($4,01 \pm 0,125\text{ g}$) và 80 °C ($4,14 \pm 0,0242\text{ g}$). Do đó, 60 °C được chọn là nhiệt độ ủ hạt tối ưu.
| Nhiệt độ ủ hạt (°C) |
Hàm lượng chất khô (g) |
Khối lượng chất béo (g) |
| 40 |
$8,07 \pm 0,0098$ |
Giảm nhẹ so với ban đầu |
| 50 |
Tăng trung bình |
Thấp |
| 60 |
$11,90 \pm 0,00125$ |
$4,04 \pm 0,04$ |
| 70 |
$11,83 \pm 0,1250$ |
$4,01 \pm 0,125$ |
| 80 |
$11,98 \pm 0,0242$ |
$4,14 \pm 0,0242$ |
-
Kết quả khảo sát nhiệt độ ủ trà:
Nhiệt độ ủ quyết định khả năng trích ly polyphenol và màu sắc dịch trà. Mẫu ủ ở 40 °C cho màu vàng nhạt, 50 °C màu vàng đậm (chưa đạt cảm quan). Mẫu ủ ở 60 °C cho màu nâu nhạt đặc trưng, pH đạt 4,52 và có điểm cảm quan cao nhất. Ở 70 °C (pH 4,48) và 80 °C (pH 4,67), dịch trà chuyển sang màu nâu đậm và tăng hiện tượng oxy hóa vị chát đắng làm giảm điểm cảm quan. Vì vậy, 60 °C được xác định là nhiệt độ ủ trà tối ưu.
-
Kết quả khảo sát hàm lượng đường phối trộn:
Khảo sát 5 mức độ đường (20, 40, 60, 80, 100 g) cho thấy mẫu số 3 (60 g đường) đạt điểm đánh giá cảm quan cao nhất với vị ngọt hài hòa, làm nổi bật được hương béo của hạt và hương thơm của trà đen. Mức 20 g và 40 g cho vị ngọt quá nhạt, trong khi mức 80 g và 100 g có vị ngọt gắt làm lấn át hương vị tự nhiên của nguyên liệu.
Chương 10: Tính toán chi phí
Nhóm tác giả xây dựng mô hình Canvas kinh doanh sơ bộ:
- Đối tác cung ứng: Trà đen từ Công ty Cổ phần Pha chế Việt; các loại hạt từ Công ty TNHH Xuất Nhập khẩu HFood Việt Nam; đường ăn kiêng và sữa tươi không đường từ các đại lý phân phối. Kênh phân phối trực tiếp tại cửa hàng và gián tiếp qua Shopee, TikTok Shop, GrabFood, Baemin.
- Dữ liệu tài chính thử nghiệm quy mô nhỏ:
- Vốn đầu tư ban đầu: 172.000 VNĐ.
- Tổng vốn vận hành: 185.000 VNĐ.
- Khấu hao thiết bị: 3.750 VNĐ/tháng (tương đương 47.000 VNĐ/năm).
- Thu nhập ròng dự kiến: 477.000 VNĐ.
- Thời gian hoàn vốn: 1 tháng 5 ngày.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã hoàn thành mục tiêu xây dựng công thức và quy trình chế biến sản phẩm trà sữa hạt mix ở quy mô thử nghiệm với các kết quả cụ thể:
- Xác định được các thông số công nghệ tối ưu: Nhiệt độ ủ dịch hạt ở 60 °C (đạt hàm lượng chất khô $11,9\text{ g}$ và chất béo $4,04\text{ g}$), nhiệt độ ủ dịch trà đen ở 60 °C trong 30 phút (dịch màu nâu nhạt, pH 4,52), tỷ lệ đường phối trộn 60 g/mẻ thử nghiệm, chế độ tiệt trùng sản phẩm ở $110\text{ }^\circ\text{C}$ trong 10 phút.
- Đưa ra giải pháp kết hợp nguồn đạm và chất béo thực vật (từ hạt sen, điều, óc chó, hạnh nhân) với trà đen nhằm thay thế nguồn sữa bò truyền thống, giải quyết triệt để vấn đề bất dung nạp lactose ở 86,8% người tiêu dùng Việt Nam và giảm năng lượng/lượng đường dư thừa so với trà sữa thông thường.
- Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát thị trường chi tiết trên 150 người tiêu dùng về xu hướng tiêu thụ sữa hạt và trà sữa dinh dưỡng tại TP. Hồ Chí Minh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các thí nghiệm chỉ mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm với cỡ mẻ nhỏ; các chỉ tiêu dinh dưỡng (protein, acid, vi chất) và thời hạn bảo quản 6 tháng chủ yếu được xây dựng trên tính toán lý thuyết và đối chiếu tiêu chuẩn, chưa trải qua thử nghiệm theo dõi độ ổn định thực tế (shelf-life testing) dài ngày.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiến hành thử nghiệm sản xuất ở quy mô pilot và công nghiệp; khảo sát chi tiết động học biến đổi chất lượng trong quá trình bảo quản thực tế ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau; kiểm nghiệm vi sinh vật sau tiệt trùng để hoàn thiện hồ sơ tự công bố sản phẩm.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Phát triển Sản phẩm Thực phẩm và Quản trị Kinh doanh Thực phẩm. Các nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm: phương pháp thiết kế bảng câu hỏi điều tra thị hiếu thị trường, quy trình bố trí thí nghiệm tối ưu hóa nhiệt độ trích ly dịch hạt và dịch trà, cũng như quy trình công nghệ chế biến đồ uống tiệt trùng dạng nhũ tương đóng chai.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nhóm nghiên cứu lại chọn kết hợp 4 loại hạt (mix) thay vì sản xuất trà sữa từ một loại hạt đơn lẻ?
Kết quả khảo sát thị trường trên 150 người tiêu dùng cho thấy 53,4% người được hỏi mong muốn sản phẩm có sự phối trộn đa dạng các loại hạt, vượt trội so với các loại hạt đơn lẻ (sen 14,3%, hạnh nhân 12%, óc chó 9,8%, điều 10,5%). Sự kết hợp này tạo hương vị phong phú, cân bằng hàm lượng dinh dưỡng giữa protein, chất béo không bão hòa và khoáng chất.
2. Nhiệt độ tối ưu cho quá trình ủ hạt và ủ trà đen là bao nhiêu?
Cả hai quá trình ủ hạt và ủ trà đen đều đạt kết quả tối ưu tại nhiệt độ 60 °C. Ở 60 °C, dịch hạt đạt hàm lượng chất khô cao nhất ($11,9 \pm 0,00125\text{ g}$) và hàm lượng chất béo tối ưu ($4,04 \pm 0,04\text{ g}$). Đối với trà đen, 60 °C giúp trích ly màu nâu nhạt tự nhiên, đạt độ pH 4,52 và cho điểm cảm quan cao nhất, tránh vị chát đắng và oxy hóa polyphenol quá mức như ở 70–80 °C.
3. Tại sao sản phẩm phải áp dụng chế độ tiệt trùng ở 110 °C trong 10 phút?
Hỗn hợp trà sữa hạt có giá trị $\text{pH} > 4,5$, thuộc nhóm thực phẩm ít acid. Đây là môi trường thuận lợi cho các vi sinh vật chịu nhiệt và sinh bào tử phát triển. Do đó, quy trình bắt buộc phải sử dụng chế độ tiệt trùng nhiệt độ cao ($110\text{ }^\circ\text{C}$ trong $10\text{ phút}$) để tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh và ức chế enzyme, đảm bảo hạn bảo quản kéo dài 6 tháng.
4. Khảo sát thị trường chỉ ra dung tích và mức giá nào được người tiêu dùng mong đợi nhất?
Theo kết quả khảo sát, dung tích đóng chai 350 ml được lựa chọn nhiều nhất với tỷ lệ 60,9% (vượt trội so với 400 ml chiếm 23,3% và 300 ml chiếm 15,8%). Mức giá bán kỳ vọng phổ biến nhất là 35.000 VNĐ/chai.
Kết luận
Đồ án "Tìm hiểu và phát triển sản phẩm trà sữa hạt" đã giải quyết thành công bài toán phát triển dòng thức uống giải khát dinh dưỡng mới kết hợp từ trà đen và 4 loại hạt dinh dưỡng (sen, điều, óc chó, hạnh nhân). Nghiên cứu đã xác lập các thông số công nghệ chế biến chuẩn xác ở quy mô phòng thí nghiệm, đặc biệt là nhiệt độ ủ trích ly hạt và trà ở 60 °C cùng chế độ tiệt trùng 110 °C trong 10 phút. Sản phẩm định hình giải pháp thay thế lành mạnh cho trà sữa truyền thống, phù hợp với người bất dung nạp lactose, người ăn kiêng và người có nguy cơ mắc bệnh chuyển hóa.