Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu phát triển đồng bộ của hệ thống logistics và dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế. Do đặc thù thương mại toàn cầu có khoảng cách địa lý lớn giữa người mua và người bán, các doanh nghiệp sản xuất thường không đủ nguồn lực và chuyên môn để tự thực hiện toàn bộ chuỗi mắt xích phức tạp như lưu kho, đóng gói, khai báo hải quan, xếp dỡ và thuê phương tiện vận chuyển đa phương thức. Dịch vụ giao nhận vận tải (Freight Forwarding) đóng vai trò trung gian then chốt giúp tối ưu hóa chi phí phân phối và đảm bảo lưu thông hàng hóa thông suốt.

Đề tài tập trung nghiên cứu trường hợp xuất khẩu lô hàng sàn nhựa hèm khóa SPC (Stone Plastic Composite) sang thị trường Hoa Kỳ – một trong những quốc gia tiêu thụ vật liệu lát sàn lớn nhất thế giới, nơi sản phẩm sàn SPC chiếm khoảng 50% thị phần ván sàn với quy mô toàn ngành đạt 26,5 tỷ USD (năm 2018).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu được xác định bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận, khung pháp lý và tập quán quốc tế chi phối nghiệp vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu.
  2. Khảo sát đặc tính kỹ thuật, tính chất cơ lý của mặt hàng sàn nhựa SPC để thiết kế phương án đóng gói, bảo quản và xếp dỡ tối ưu hóa tải trọng, thể tích container 20'DC.
  3. Thiết kế tuyến đường vận tải kết hợp đường bộ, đường biển và đường thủy nội địa từ nhà máy sản xuất tại Bắc Giang đến cảng đích Richmond (Virginia, Hoa Kỳ).
  4. Xây dựng quy trình tác nghiệp chi tiết gồm 11 bước cho công ty giao nhận, xử lý bộ chứng từ thương mại, thủ tục hải quan điện tử và lập dự toán chi phí toàn diện cho lô hàng.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ giao nhận vận tải quốc tế xuất khẩu nguyên container (FCL - Full Container Load) cho lô hàng 28.800 tấm sàn nhựa SPC.
  • Phạm vi không gian: Tuyến vận chuyển bắt đầu từ bãi cấp vỏ container Nam Hải ICD (Hải Phòng) về kho nhà máy Công ty Jufeng (Khu công nghiệp Quang Châu, Bắc Giang), qua Cảng Lạch Huyện (Hải Phòng), chuyển tải qua Cảng Yantian (Trung Quốc) và Cảng Norfolk (Hoa Kỳ), kết thúc tại Cảng nước sâu Richmond (Virginia, Hoa Kỳ).
  • Phạm vi thời gian: Kế hoạch thực hiện vận chuyển từ ngày 12/10/2021 đến ngày 20/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế theo định nghĩa của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận Vận tải (FIATA), Hiệp hội Giao nhận Vận tải Châu Âu (CLECAT) và hệ thống pháp luật chuyên ngành:

  • Hệ thống văn bản pháp luật và quy tắc quốc tế:

    • Luật quốc gia: Luật Thương mại Việt Nam năm 1997 (Điều 163), Luật Thương mại năm 2005 (Điều 233, 234, 235), Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2005, Luật Giao thông đường bộ 2008, Luật Hải quan năm 2014; Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 11352:2016 về sàn nhựa giả gỗ; Quyết định số 9028/QĐ-BCT về ưu tiên phát triển ngành nhựa; Quyết định số 12/2011/QĐ-TTg và Quyết định số 1483/QĐ-TTg về danh mục sản phẩm công nghiệp hỗ trợ ưu tiên; Điều kiện kinh doanh chuẩn của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA).
    • Luật và tập quán quốc tế: Tập quán thương mại quốc tế Incoterms do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành; Công ước Viên 1980 (CISG) về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế; Quy tắc Hague 1924, Nghị định thư Visby 1968/1979, Quy tắc Hamburg 1978, Quy tắc Rotterdam 2010; Quy tắc chứng từ vận tải đa phương thức của UNCTAD/ICC; Đạo luật Thương mại Hoa Kỳ 2002; Đạo luật Hiện đại hóa Hải quan Hoa Kỳ 1993; Tiêu chuẩn môi trường RoHS (Restriction of Hazardous Substances).
  • Khái niệm và công cụ nghiệp vụ:

    • Làm rõ hai tư cách pháp lý của người giao nhận: đóng vai trò Đại lý (Agent) với trách nhiệm giới hạn theo ủy quyền (tối đa không quá 500 triệu đồng/vụ theo thỏa thuận chuẩn) hoặc Người chuyên chở (Carrier/MTO) phát hành chứng từ vận tải riêng với giới hạn trách nhiệm 666,67 SDR/kiện hoặc 2 SDR/kg (8,33 SDR/kg đối với phương thức không liên quan đường biển).
    • Phân tích chức năng của bộ chứng từ xuất nhập khẩu: Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Hợp đồng mua bán ngoại thương (Sales Contract), Biên lai thuyền phó (Mate's Receipt), Vận đơn chủ (Master Bill of Lading - MBL do hãng tàu MSC phát hành) và Vận đơn nhà (House Bill of Lading - HBL do Forwarder phát hành).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study): Phân tích nghiệp vụ thực tế của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Quốc tế Speedmark (Speedmark Logistics) xuất khẩu cho khách hàng Lumber Liquidators CO. Services, LLC.
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Rà soát các quy định hải quan, thủ tục phân luồng tờ khai trên phần mềm VNACCS/VCIS.
    • Phương pháp tính toán định lượng kỹ thuật: Tính toán quy cách đóng gói đa tầng, thể tích hình học, sức chứa trọng tải container 20'DC và lập bảng cân đối chi phí giao nhận (Local charges, cước biển, vận tải nội địa).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu kỹ thuật từ nhà máy Jufeng Bắc Giang, biểu giá và lịch trình vận tải của hãng tàu Mediterranean Shipping Company (MSC), số liệu hạ tầng từ Nam Hải ICD, Cảng container quốc tế Hải Phòng (Lạch Huyện), Cảng Norfolk và Cảng Richmond.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế của dịch vụ giao nhận vận tải: dịch vụ không tạo ra giá trị sử dụng mới nhưng làm thay đổi vị trí không gian của hàng hóa, có tính thụ động cao do phụ thuộc quy định của hãng vận chuyển và thể chế pháp lý các quốc gia, đồng thời chịu tác động của tính thời vụ thương mại. Tác giả phân loại chi tiết nghĩa vụ, quyền hạn và giới hạn trách nhiệm bồi thường của người giao nhận theo từng vị thế pháp lý (đại lý hoặc người vận tải đa phương thức MTO).

Hệ thống chứng từ cốt lõi được phân tích cấu trúc chi tiết, bao gồm nội dung bắt buộc trên Hóa đơn thương mại để tính thuế hải quan, các trường dữ liệu trên Phiếu đóng gói (Packing List), 6 yếu tố pháp lý cơ bản của Hợp đồng ngoại thương theo chuẩn Bộ luật Thương mại Thống nhất (UCC), và sự khác biệt về quyền lực pháp lý giữa Vận đơn chủ (MBL) và Vận đơn nhà (HBL). Chương 1 cũng tổng hợp các căn cứ pháp lý trong nước và quốc tế điều chỉnh trực tiếp hoạt động vận tải biển, bảo hộ công nghiệp nhựa và các rào cản kỹ thuật của thị trường Mỹ.

Chương 2: Tìm hiểu thông tin chung về mặt hàng và phương thức giao nhận

Chương 2 phân tích chuyên sâu về đối tượng vận chuyển và thiết kế kỹ thuật đóng gói, hạ tầng, tuyến đường:

  • Đặc tính sản phẩm: Sàn nhựa SPC mã hiệu RVP4LGO/10048704 (Mã HS: 39181011), kích thước 1220 x 181 x 4 mm, trọng lượng 800 g/tấm. Cấu tạo từ bột đá CaCO3 và bột nhựa PE nguyên sinh ép dưới áp suất 2000 kg/cm², gồm 4 lớp (lớp phủ bề mặt, lớp họa tiết vân gỗ xử lý chống mối mọt theo chuẩn Châu Âu, cốt nhựa siêu cứng chống co ngót cong vênh, lớp đế kháng nước tuyệt đối ngăn vi khuẩn). Hàng hóa không chịu biến dạng nhiệt độ khi lưu bãi dài ngày nhưng có tỷ trọng nặng, đòi hỏi kiểm soát kỹ thuật xếp chồng.
  • Quy cách đóng gói 2 cấp bảo vệ:
    • Bao bì trực tiếp: 8 tấm sàn đóng trong 1 hộp carton nhỏ (1350 x 270 x 20 mm, trọng lượng vỏ 400 g), tổng trọng lượng 6,8 kg/hộp, dán băng dính 2 đầu nắp.
    • Bao bì vận chuyển (bao bì ngoài): 2 hộp nhỏ xếp vào 1 thùng carton lớn 5 lớp sóng A (1420 x 360 x 30 mm, độ dày 33 ± 3 sóng/30cm), dán băng dính OPP, đáp ứng tiêu chuẩn RoHS (không chứa Cadmium, hợp chất của Brom). Mặt ngoài dán Shipping Mark bằng tiếng Anh kèm các biểu tượng cảnh báo: Keep dry (giữ khô ráo), This way up (đặt hướng lên trên), Handle with care (bốc dỡ cẩn thận).
Chỉ tiêu kỹ thuật đóng gói Đơn vị Quy cách bao bì nhỏ (trực tiếp) Quy cách bao bì lớn (vận chuyển)
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) mm 1350 x 270 x 20 1420 x 360 x 30
Thể tích đơn vị m³ 0,00729 0,015336
Số lượng sản phẩm chứa bên trong đơn vị 8 tấm sàn nhựa 2 hộp nhỏ (16 tấm)
Trọng lượng cả bì kg 6,8 14,5
  • Kỹ thuật xếp hàng vào Container 20'DC: Tổng lô hàng 28.800 tấm (tương đương 3.600 hộp nhỏ) được đóng trọn vẹn trong 1.800 thùng carton lớn. Chiều cao trong container (2,4 m) cho phép xếp chồng 75 lớp thùng carton. Đơn vị vận tải sử dụng tấm lót giấy slip sheet giữa các tầng để chống bẹp mép hộp, dùng xe nâng điện (Forklift) kết hợp cầu dẫn xe nâng (Container Loading Ramp - tải trọng 10 tấn), chèn lót túi khí (Dunnage Bag) vào các khe hở và chằng buộc dây đai cố định. Tổng khối lượng hàng cả bì đạt 26.100 kg.

  • Thiết kế tuyến đường vận tải đa phương thức:

Chặng Tuyến đường vận chuyển Phương thức / Phương tiện Cự ly Thời gian hành trình
1 Bãi Nam Hải ICD → Kho Jufeng (KCN Quang Châu, Bắc Giang) Đường bộ / Xe đầu kéo (qua QL5B, QL1A) 143 km 1 giờ 57 phút
2 Kho Jufeng Bắc Giang → Cảng Lạch Huyện (Cát Hải, Hải Phòng) Đường bộ / Xe đầu kéo (qua QL1A, QL5B, Cầu Tân Vũ) 152 km 2 giờ 05 phút
3 Cảng Lạch Huyện → Cảng Yantian (Trung Quốc) Đường biển / Tàu SAGITTA (Chuyến HD040R) 504 hải lý 5 ngày (12/10 – 17/10/2021)
4 Chuyển tải tại Cảng Yantian (Trung Quốc) Lưu bãi chờ tàu nối chuyến - 10 ngày (17/10 – 27/10/2021)
5 Cảng Yantian → Cảng Norfolk (Hoa Kỳ) Đường biển / Tàu MAERSK SIRAC (Chuyến 043E) 11.004 hải lý 41 ngày (27/10 – 06/12/2021)
6 Chuyển tải tại Cảng Norfolk (Hoa Kỳ) Lưu bãi chờ phương tiện nội địa - 10 ngày (06/12 – 17/12/2021)
7 Cảng Norfolk → Cảng Richmond (Hoa Kỳ) Đường thủy nội địa / Sà lan (trên sông James) 281 km 3 ngày (17/12 – 20/12/2021)

Tổng thời gian hành trình kéo dài 55 ngày. Chuyển tải bằng sà lan tại Cảng Norfolk là giải pháp bắt buộc do Cảng nước sâu Richmond nằm sâu trên sông James, hạn chế về mớn nước khiến tàu mẹ xuyên đại dương không thể cập cầu trực tiếp.

  • Hạ tầng logistics: Khảo sát năng lực tiếp nhận của Nam Hải ICD (Depot 210.000 m², bãi container 50.000 m², 100 xe đầu kéo, trạm cân 120 tấn), Cảng Norfolk (30 block xếp container, 60 cẩu giàn bán tự động, sức chứa 1,22 triệu container) và Cảng Richmond (sức chứa 50.000 TEU, 6 làn cổng xe tải).

Chương 3: Quy trình giao nhận lô hàng sàn nhựa SPC từ Khu công nghiệp Quang Châu Bắc Giang đến Cảng Richmond Mỹ

Chương 3 mô tả chi tiết 11 bước tác nghiệp thực tế của Công ty Speedmark Logistics:

  1. Tiếp nhận yêu cầu: Thu thập thông tin từ người gửi hàng (Jufeng), tư vấn chọn phương thức FCL, vỏ container 20'DC và tuyến tàu phù hợp.
  2. Hỏi giá và chào giá: Làm việc với hãng tàu MSC để chốt cước và lịch trình tàu SAGITTA, báo giá khách hàng theo điều kiện CIF (Freight Prepaid).
  3. Đặt chỗ (Booking Request): Gửi yêu cầu đặt chỗ tới MSC, tiếp nhận Booking Note kiêm Lệnh cấp vỏ container rỗng.
  4. Lấy vỏ container: Nhân viên hiện trường kiểm tra chất lượng vỏ tại bãi Nam Hải ICD (độ kín khít, không rỉ sét thủng nứt, độ sạch sàn cont, trục khóa cửa), nhận phiếu giao nhận container rỗng cấp cho tài xế xe đầu kéo.
  5. Làm thủ tục hải quan điện tử: Chuẩn bị hồ sơ (Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List, Booking Note), truyền dữ liệu tờ khai xuất khẩu EDA/EDC qua phần mềm ECUS5-VNACCS. Lô hàng nhận kết quả Luồng Xanh, xuất trình hồ sơ tại Chi cục Hải quan để in mã vạch và đóng dấu phê duyệt thông quan.
  6. Đóng hàng và xác nhận khối lượng: Đóng hàng tại kho Jufeng, chèn túi khí, thực hiện cân xác nhận khối lượng toàn bộ (VGM) theo quy định SOLAS, niêm phong kẹp chì (Seal) hãng tàu và vận chuyển về cảng Lạch Huyện.
  7. Nộp thuế và lệ phí: Thanh toán các khoản phụ phí nâng hạ, phí chứng từ và lệ phí cảng.
  8. Thanh lý tờ khai và vào sổ tàu: Nộp hồ sơ và phiếu đăng ký tại bộ phận Hải quan giám sát cổng cảng Lạch Huyện trước thời điểm đóng sổ (Closing time).
  9. Phát hành vận đơn: Gửi hướng dẫn lập vận đơn (Shipping Instruction - SI) cho hãng tàu MSC; nhận Biên lai thuyền phó (Mate's Receipt), kiểm tra Draft B/L; nhận Master B/L từ MSC sau khi tàu rời bến và phát hành House B/L cho Shipper.
  10. Theo dõi hành trình chuyên chở: Giám sát vị trí tàu và container qua hệ thống định vị trực tuyến của hãng tàu MSC qua các điểm chuyển tải Yantian và Norfolk.
  11. Quyết toán tài chính: Lập Giấy báo nợ (Debit Note), bàn giao bộ chứng từ gốc cho chủ hàng sau khi hoàn tất thanh toán cước và phụ phí.
  • Bảng tổng hợp chi phí giao nhận thực tế:
Khoản mục chi phí Chi tiết các loại phí thành phần Số lượng / Đơn vị tính Thành tiền (VND)
Phí địa phương (Local Charges) THC (3.600.000), Handling (700.000), Chứng từ (800.000), Vệ sinh cont (400.000), Phí chì (250.000), Phí cầu bến (300.000), Phí CIC (1.700.000) 1 container 20'DC 7.750.000
Phí thủ tục hải quan Phí dịch vụ khai HQ (650.000), Đăng ký tờ khai (20.000), Giám sát hải quan (150.000) 1 bộ tờ khai 820.000
Chi phí dịch vụ tại cảng Nâng hạ container (700.000 VND), Tiện ích công trình cảng biển (230.000 VND) 1 container 20'DC 930.000
Chi phí vận tải & đóng gói Kéo vỏ cont rỗng, kéo cont hàng ra cảng, công nhân đóng hàng Lô hàng trọn gói 4.000.000
Cước vận tải biển (Ocean Freight) Cước chuyên chở MSC từ Lạch Huyện đến Richmond (10.300 USD, tỷ giá quy đổi 22.998 VND/USD) 1 container 20'DC 236.880.000
Tổng chi phí toàn bộ lô hàng 1 x 20'DC (26.100 kg) 250.380.000

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính:

    • Thiết kế thành công giải pháp đóng gói 2 cấp bảo vệ cho 28.800 tấm sàn nhựa SPC trong 1 container 20'DC với tổng khối lượng 26.100 kg, triệt để tận dụng dung tích và tải trọng của container bách hóa thông thường.
    • Xây dựng sơ đồ lộ trình logistics liên phương thức hoàn chỉnh: đường bộ (295 km nội địa) kết hợp đường biển viễn dương (11.508 hải lý) và chuyển tải sà lan nội địa Mỹ (281 km trên sông James) với tổng thời gian vận hành 55 ngày.
    • Hoàn thiện bộ quy trình nghiệp vụ giao nhận 11 bước rõ ràng, xử lý thủ tục thông quan luồng xanh nhanh chóng và tổng hợp dự toán chi phí chi tiết cho toàn bộ lô hàng.
  • Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

    • Giải pháp điều phối giao thông đường bộ: Đề xuất phương tiện vận chuyển xuất phát từ kho Jufeng (Bắc Giang) lúc 23h00 nhằm tránh khung giờ cao điểm ùn tắc trên tuyến Quốc lộ 1A và Quốc lộ 5B, đảm bảo hạ container tại cảng Lạch Huyện đúng thời hạn quy định.
    • Kỹ thuật an toàn xếp dỡ: Ứng dụng kết hợp tấm lót giấy slip sheet giữa 75 lớp thùng carton và túi khí dunnage bag nhằm giải quyết triệt để nguy cơ trầy xước, xô lệch hoặc sụt áp do hàng nặng lưu bãi dài ngày trong điều kiện nhiệt độ cao.
    • Kiểm soát thời gian lưu bãi: Cử nhân viên lấy vỏ container rỗng tại Nam Hải ICD sớm hơn 15 phút so với kế hoạch để chủ động khắc phục thời gian xử lý thủ tục tại cổng bãi.
  • Đóng góp của đồ án: Đồ án cung cấp một tài liệu hướng dẫn tác nghiệp mẫu có tính khả thi cao, kết nối đồng bộ giữa lý luận giao nhận quốc tế với thực tiễn xuất khẩu mặt hàng vật liệu xây dựng mới (sàn nhựa SPC) sang thị trường Hoa Kỳ – nơi áp dụng các tiêu chuẩn kiểm soát hải quan và môi trường (RoHS) nghiêm ngặt.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Nghiên cứu tập trung giải quyết tình huống đơn lẻ cho một lô hàng xuất khẩu FCL bằng 1 container 20'DC của một doanh nghiệp cụ thể, chưa mở rộng phân tích các kịch bản gom hàng lẻ (LCL) hoặc xuất khẩu quy mô lớn nhiều container đồng thời.
    • Thời gian hành trình kéo dài 55 ngày do phải lưu bãi chuyển tải 2 lần (10 ngày tại Cảng Yantian và 10 ngày tại Cảng Norfolk) vì thực hiện vào mùa cao điểm vận tải cuối năm, chưa xây dựng các phương án định tuyến dự phòng trong trường hợp tắc nghẽn cảng biển quốc tế.
    • Cơ cấu chi phí cước biển (Ocean Freight) chiếm tỷ trọng áp đảo nhưng chỉ khảo sát đơn giá tại một thời điểm của hãng tàu MSC, chưa đánh giá mức độ rủi ro khi có biến động phụ phí xăng dầu hoặc thiếu hụt vỏ container trên thị trường thế giới.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Khảo sát khả năng đàm phán các tuyến vận tải trực tiếp (Direct service) hoặc tối ưu hóa thỏa thuận trung chuyển để rút ngắn thời gian lưu bãi tại các cảng trung gian.
    • Nghiên cứu ứng dụng các giải pháp số hóa chuỗi cung ứng (như chứng từ điện tử e-B/L, thiết bị cảm biến IoT giám sát nhiệt độ, độ ẩm và va đập trong container thời gian thực).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Kinh tế Ngoại thương, Kinh tế Vận tải biển, Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng; nhân viên tác nghiệp hiện trường (Operations), chuyên viên chứng từ (Documentation) và chuyên viên kinh doanh cước (Sales Logistics) tại các công ty giao nhận vận tải quốc tế.
  • Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Phương pháp tính toán dung tích và kỹ thuật đóng gói hàng tỷ trọng lớn trong container 20'DC kèm các giải pháp chèn lót an toàn.
    • Hướng dẫn thực hành khai báo hải quan trên hệ thống ECUS5-VNACCS và quy trình phối hợp vào sổ tàu, cấp phát vận đơn MBL/HBL.
    • Mô hình tổ chức vận tải đa phương thức kết hợp sà lan nội địa trên các tuyến hàng hải đi bờ Đông Hoa Kỳ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao lô hàng không được vận chuyển trực tiếp bằng tàu mẹ đến Cảng Richmond mà phải chuyển tải qua sà lan tại Cảng Norfolk?
Cảng Richmond (Virginia, Mỹ) là cảng nước sâu nằm sâu trên sông James. Do đặc thù địa lý và mớn nước luồng lạch nội địa không đáp ứng được kích thước của các tàu mẹ viễn dương cỡ lớn (như tàu MAERSK SIRAC), hãng vận chuyển bắt buộc phải dỡ container tại Cảng Norfolk, sau đó dùng sà lan chuyên dụng vận chuyển 281 km đường thủy nội địa trong 3 ngày để đưa hàng về Cảng Richmond.

2. Quy cách đóng gói 28.800 tấm sàn nhựa SPC vào container 20'DC được tính toán như thế nào?
Toàn bộ 28.800 tấm sàn được đóng thành 3.600 hộp carton nhỏ (mỗi hộp 8 tấm, kích thước 1350 x 270 x 20 mm, nặng 6,8 kg). Tiếp đó, cứ 2 hộp nhỏ được xếp vào 1 thùng carton lớn 5 lớp sóng A (kích thước 1420 x 360 x 30 mm, nặng 14,5 kg), tạo thành 1.800 thùng lớn. Khi xếp vào container 20'DC, hàng được xếp thành 75 lớp chồng lên nhau (chiều cao 2,4 m), lót tấm slip sheet và chèn túi khí dunnage bag, đạt tổng khối lượng cả bì là 26.100 kg.

3. Vì sao công ty giao nhận bố trí xe đầu kéo vận chuyển hàng từ nhà máy Bắc Giang ra Cảng Lạch Huyện vào lúc 23h00?
Cung đường từ KCN Quang Châu ra cảng dài 152 km, đi qua Quốc lộ 1A và Quốc lộ 5B. Đây là các tuyến huyết mạch thường xuyên xảy ra tắc nghẽn vào ban ngày, đặc biệt trong đợt cao điểm hàng hóa cuối năm. Việc xuất phát vào lúc 23h00 giúp phương tiện tránh hoàn toàn các khung giờ cao điểm, đảm bảo thời gian chạy 2 giờ 05 phút và hạ bãi an toàn trước giờ Closing time.

4. Cơ chế cấp phát vận đơn giữa các bên liên quan được thực hiện theo trình tự nào?
Sau khi hàng được bốc lên tàu tại Cảng Lạch Huyện và có Biên lai thuyền phó (Mate's Receipt), hãng tàu MSC phát hành Master Bill of Lading (MBL) cho Công ty Giao nhận Speedmark (đóng vai trò Shipper trên MBL). Căn cứ vào MBL và hướng dẫn gửi hàng (SI), Speedmark phát hành House Bill of Lading (HBL) cho người xuất khẩu thực tế là Công ty Jufeng để phục vụ bộ chứng từ thanh toán với người mua Lumber Liquidators.

5. Tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc đối với bao bì carton khi xuất khẩu hàng hóa sang Hoa Kỳ trong đồ án là gì?
Bao bì thùng carton lớn xuất khẩu sang Mỹ phải đáp ứng tiêu chuẩn RoHS (Restriction of Hazardous Substances), tuyệt đối không chứa các chất độc hại đối với sức khỏe con người và môi trường, đặc biệt là Cadmium (Cd) và các hợp chất chống cháy gốc Brom.


Kết luận

Đồ án môn học của nhóm sinh viên Khoa Kinh tế Ngoại thương – Trường Đại học Hàng hải Việt Nam đã giải quyết toàn diện bài toán nghiệp vụ xuất khẩu nguyên container (FCL) mặt hàng sàn nhựa SPC từ Bắc Giang sang Hoa Kỳ. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa tính toán kỹ thuật đóng gói, thiết kế chuỗi vận tải đa phương thức 55 ngày và quy trình tác nghiệp 11 bước chuẩn mực của một công ty giao nhận quốc tế. Hệ thống dữ liệu tính toán chi tiết và các đề xuất điều phối thực tế mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho hoạt động đào tạo học thuật cũng như thực hành logistics ngoại thương.