Đồ án tốt nghiệp: Kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Cty InDo Trần

Đồ án tốt nghiệp phân tích công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh thực tế tại công ty Giao nhận Vận chuyển Indo Trần.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Kế toán Doanh thu tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển InDo Trần

Kế toán doanh thu là một trong những lĩnh vực quan trọng nhất trong hệ thống kế toán của bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt là các công ty hoạt động trong ngành giao nhận vận chuyển. Tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển InDo Trần (ITL), việc ghi nhận và phân loại doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ được thực hiện một cách nghiêm ngặt theo đúng quy định của Bộ Tài Chính. Doanh thu chủ yếu của công ty bao gồm các khoản thu từ dịch vụ vận chuyển hàng hóa, bốc xếp container, và các dịch vụ logistics khác. Việc quản lý doanh thu hiệu quả không chỉ giúp công ty theo dõi tình hình kinh doanh mà còn là cơ sở để xác định chính xác kết quả hoạt động kinh doanh và lập các báo cáo tài chính đúng quy định.

1.1. Khái niệm và định nghĩa Kế toán Doanh thu

Kế toán doanh thu bao gồm việc ghi nhận, phân loại và theo dõi tất cả các khoản tiền nhận được từ bán hàng và cung cấp dịch vụ. Tại InDo Trần, doanh thu chính đến từ hoạt động giao nhận vận chuyển. Theo quy định hiện hành, doanh thu phải được ghi nhận vào khoảnh khắc hoàn thành dịch vụ. Các tài khoản TK 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ) là tài khoản chính để ghi nhận doanh thu của công ty.

1.2. Tài khoản và chứng từ kế toán doanh thu

Công ty InDo Trần sử dụng tài khoản 511 để hạch toán doanh thu chính từ dịch vụ vận chuyển. Các chứng từ kế toán quan trọng bao gồm hóa đơn bán hàng, biên lai thu tiền, và hợp đồng dịch vụ. Việc theo dõi luân chuyển chứng từ được thực hiện theo trình tự khoa học, từ ghi sổ chi tiết đến sổ cái tổng hợp, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu tài chính.

II. Kế toán Chi phí và Chi phí Hoạt động tại InDo Trần

Chi phí là một phần không thể thiếu trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp. Tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển InDo Trần, chi phí được phân thành nhiều loại khác nhau bao gồm chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, và các chi phí khác. Việc quản lý chi phí một cách chặt chẽ giúp công ty kiểm soát chi tiêu, tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động tài chính. Đặc biệt, với lĩnh vực vận chuyển, các chi phí như lương nhân viên, chi phí đi đường, chi phí bốc xếp, và chi phí bảo trì phương tiện vận chuyển là những khoản chi phí chính cần được quản lý kỹ lưỡng. Sự phân loại chi phí đúng cách và ghi nhận vào các tài khoản phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo báo cáo tài chính chính xác.

2.1. Phân loại Chi phí Bán hàng và Quản lý

Chi phí bán hàng (TK 641) bao gồm các khoản như chi phí bốc xếp, chi phí vận chuyển trong quá trình bán hàng. Chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642) gồm chi phí hành chính, chi phí nhân sự, chi phí văn phòng. Tại InDo Trần, việc phân loại chi phí này được thực hiện chặt chẽ để đảm bảo xác định chính xác giá vốn hàng bán và từ đó tính toán lợi nhuận gộp một cách chính xác.

2.2. Hạch toán Chi phí hoạt động Tài chính

Chi phí hoạt động tài chính (TK 635) bao gồm chi phí lãi vay, chi phí chiết khấu, chi phí tỷ giá. Đối với công ty InDo Trần, các chi phí này được ghi nhận khi phát sinh theo nguyên tắc kế toán. Việc hạch toán chính xác các chi phí tài chính giúp công ty xác định kết quả hoạt động tài chính và tác động của các hoạt động tài chính đến kết quả kinh doanh cuối cùng.

III. Xác định Kết quả Kinh doanh KQKD tại InDo Trần

Kết quả kinh doanh được xác định dựa trên sự khác biệt giữa doanh thuchi phí phát sinh trong kỳ kế toán. Tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển InDo Trần, việc xác định KQKD là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty. Công ty sử dụng tài khoản 811 (Chi phí hoạt động) và tài khoản 821 (Chi phí tài chính) để hạch toán các chi phí, từ đó tính toán lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh bình thường. Ngoài ra, công ty cũng theo dõi thu nhập khác (TK 715) và chi phí khác (TK 825) để có cái nhìn toàn diện về KQKD. Cuối cùng, sau khi trừ đi thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), công ty xác định được lợi nhuận ròng để phân bổ cổ tức hoặc tái đầu tư.

3.1. Quy trình tính toán Kết quả Kinh doanh

Kết quả kinh doanh được tính theo công thức: Lợi nhuận = Doanh thu - Giá vốn hàng bán - Chi phí bán hàng - Chi phí quản lý + Thu nhập khác - Chi phí khác. Tại InDo Trần, việc sử dụng tài khoản 911 (Xác định KQKD) giúp tập hợp tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Từ đó, công ty có thể lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Báo cáo Lãi Lỗ) một cách chính xác và đầy đủ.

3.2. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

Báo cáo KQKD của InDo Trần được lập hàng năm, thể hiện toàn bộ các khoản doanh thu, chi phí, thu nhập khác, và chi phí khác phát sinh trong năm. Báo cáo này giúp các nhà quản lý, cổ đông, và các bên liên quan hiểu rõ tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của công ty. Việc phân tích KQKD giúp công ty đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp.

IV. Ứng dụng Thực tiễn Kế toán tại Công ty InDo Trần

Việc áp dụng các nguyên tắc kế toán một cách thực tế tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển InDo Trần đòi hỏi sự chặt chẽ và tuân thủ đúng quy định của Bộ Tài Chính. Công ty sử dụng phần mềm kế toán Bravo 7 để ghi sổ, quản lý tài khoản, và lập báo cáo tài chính. Việc ghi chép chứng từ, phân loại giao dịch, hạch toán vào các tài khoản thích hợp, và lập báo cáo tài chính được thực hiện theo đúng quy trình. Các nhân viên phòng Kế toán của InDo Trần phải có kiến thức chuyên sâu về kế toán doanh thu, chi phí, và xác định kết quả kinh doanh để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Ngoài ra, công ty cũng phải tuân thủ các quy định về thuế giá trị gia tăng (GTGT)thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) theo quy định pháp luật hiện hành.

4.1. Hệ thống tài khoản Kế toán tại InDo Trần

InDo Trần sử dụng hệ thống tài khoản kế toán theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam. Các tài khoản chính bao gồm TK 511 (Doanh thu), TK 521 (Giảm trừ doanh thu), TK 632 (Giá vốn hàng bán), TK 641 (Chi phí bán hàng), TK 642 (Chi phí quản lý), TK 635 (Chi phí tài chính), TK 715 (Thu nhập khác), TK 825 (Chi phí khác), và TK 911 (Xác định KQKD). Việc hạch toán chính xác vào các tài khoản này là nền tảng cho báo cáo tài chính chính xác.

4.2. Quản lý chứng từ và Lập báo cáo Tài chính

Công ty InDo Trần quản lý chứng từ kế toán theo quy trình khoa học, từ ghi sổ chi tiết đến sổ cái tổng hợp. Mỗi chứng từ được kiểm tra, phân loại, và ghi nhận vào tài khoản phù hợp. Cuối kỳ, công ty lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán, và các báo cáo khác theo quy định. Việc sử dụng phần mềm kế toán giúp tối ưu hóa quy trình này và giảm thiểu sai sót.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/12/2025
Đồ án tốt nghiệp kế toán doanh thu chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần giao nhận và vận chuyển indo trần

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VÀ VẬN CHUYỂN INDO TRẦN 1. Giới thiệu về Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển InDo Trần Hình 1.1: Logo của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển InDo Trần (Nguồn: www.com ) - Tên doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển InDo Trần - Tên quốc tế: In Do Trans Logistic Corporation - Tên giao dịch: ITL Corp - Mã số thuế: 0301909173 - Số vốn điều lệ: 35.000 VND - Ngày thành lập: 26/01/1999 - Số điện thoại: 08 384 88567 - Fax: 08 384 88567 - Email: indo-trans@itlvn.com - Website: www.com - Nơi đăng kí quản lí: Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh - Địa chỉ trụ sở chính: 52-54-56 Trường Sơn, phường 2, quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh. - Tổng Giám Đốc: Lê Hoàng Nam - Ngành nghề kinh doanh: Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển InDo Trần với ngành nghề kinh doanh chính là cung cấp các dịch vụ liên quan đến vận tải bao gồm: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu; Kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế; Kho bãi và lưu giữ hàng hóa, cho thuê kho bãi; Vận tải hàng hóa bằng đường bộ, dịch vụ đường sắt, .2 Quá trình hình thành và phát triển 1.1 Các giai đoạn hình thành và phát triển Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển InDo Trần (ITL) tiền thân là Công ty TNHH Giao nhận InDo Trần, được thành lập ngày 26/01/1999, hoạt động trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa quốc tế.

Tháng 06/2005, ITL được chỉ định làm đại lý hàng hóa chính thức cho hãng hàng không Thai Cargo tại Việt Nam và khu vực Đông Dương. Tháng 01/2010, ITL trở thành đại lý hàng hóa chính thức cho hãng hàng không Northwest Airlines (hiện tại trực thuộc hãng hàng không Delta Airlines). Tháng 11/2012, CEVA Logistics, một trong những công ty quản lý chuỗi cung ứng hàng đầu thế giới, công bố thành lập liên doanh mới tại Việt Nam với ITL CEVA Logistics. Năm 2015, ITL và Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam (VNR) đã ký kết thực hiện dự án xã hội hóa đường sắt Trung tâm Logistics – ga quốc tế Yên Viên.

Tháng 6/2019, liên doanh với ICD Tân Cảng Sóng Thần, thành lập khu phức hợp logistics ITL-ICD Tân Cảng Sóng Thần với diện tích hơn 60,000 m2 nằm tại vị trí chiến lược trong trung tâm logistics khu vực phía Nam. Năm 2019 đánh dấu chặng đường phát triển 20 năm của công ty Cổ Phần Giao Nhận và Vận Chuyển InDo - Trans (ITL). Từ những ngày đầu thành lập với nhiều thách thức, ITL đã không ngừng nỗ lực để trở thành một trong những doanh nghiệp hàng đầu cung cấp dịch vụ Logistics tích hợp tại thị trường Việt Nam và khu vực: Lào, Campuchia, Myanmar, Thái Lan, Singapore, … tạo ra mạng lưới bao phủ rộng lớn với hơn 70 văn phòng và hơn 1.800 nhân viên chuyên môn cao sẵn sàng phục vụ mọi nhu cầu của doanh nghiệp. ITL hiện đang trở thành top 500 công ty lớn nhất Việt Nam kinh doanh về vận tải gồm: hàng không, đường biển, đường sắt ….

(theo VNR500 – BẢNG XẾP HẠNG 500 DOANH NGHIỆP LỚN NHẤT VIỆT NAM. ITL được chọn trong Top 500 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam liên tục 10 năm từ 2007 – 2017). ITL gồm nhiều chi nhánh với mục đích tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ chuyên dụng từ Dịch vụ Hàng không đến giao nhận hàng hóa, chuyển phát nhanh và giải pháp logistics trong Thương mại điện tử.2: Một số công ty con và công ty liên doanh, liên kết của ITL (Nguồn: www.com ) Hiện nay, ITL đang ngày càng phát triển và có vị thế nhất định trong ngành vận tải. Chi nhánh của ITL bao gồm Trung Tâm Vận Tải Đường Bộ Sài Gòn, Trung Tâm Vận Tải Đường Bộ Hà Nội, Trung Tâm Vận Tải Đường Bộ Hải Phòng và Trung Tâm Vận Tải Đường Bộ Đà Nẵng.

Công ty con của ITL bao gồm: Công ty TNHH Railways Logistics, Công ty TNHH Dash Logistics, Công ty TNHH Quantium, Công ty TNHH Thương mại điện tử Modern Life, Công ty TNHH Đông Dương, Công ty TNHH Đại Lý Toàn Cầu, Công ty TNHH Đại Lý Vận Tải ITL. Công ty liên doanh, liên kết: Công ty TNHH Á Châu, Công ty TNHH ITL Kepple Logistics, Công ty MLC ITL Logistics, Công ty TNHH CEVA Logistics, Công ty TNHH Air Cargo Logistics.2 Chức năng và lĩnh vực hoạt động Chức năng của ITL là tập trung chủ yếu khai thác nghiệp vụ đại lí tàu biển, đại lí cho hãng hàng không, cung cấp dịch vụ logistics (hoạt động giao nhận, vận tải nội địa, cho thuê xe kho bãi …) Và còn là đại diện cho các hãng hàng không như Thai Cargo, Quatar Arway, Brunei Airlines, với quy mô lớn trên thế giới và nhiều lĩnh vực 5 do đó công ty đã nhận được sự ưu đãi về giá cả và dịch vụ của hãng tàu và các hãng hàng không. Sự dụng hiệu quả mọi nguồn vốn đề xây dựng công ty ngày một vững mạnh cung cấp tốt nhất mọi nhiệm vụ để đáp ứng các nhu cầu của khách hàng đảm bảo thực hiện các hợp đồng ngoại thương, hợp đồng kinh tế với các khách hàng trong và nước. Với bề dày kinh nghiệm và sự phát triển không ngừng, ITL đã và đang cung cấp các loại hình về dịch vụ logistics, bao gồm: vận chuyển hàng không, vận chuyển quốc tế, Logistics tổng hợp, dịch vụ đường sắt, hải quan và dịch vụ phân phối tại Đông Dương, Vận tải đường bộ, Hậu cần Thương mại điện tử, Chuyển phát nhanh, Dịch vụ kho bãi với hệ thống đạt tiêu chuẩn quốc tế trải dài khắp Việt Nam và có diện tích hơn 300,000 m2.

Tầm nhìn: ITL được thành lập với mục tiêu hướng đến là đơn vị dẫn đầu trong ngành công nghiệp vận tải trong khu vực. Sứ mệnh: Cung cấp các dịch vụ tích hợp và sáng tạo trong ngành vận tải, hàng không và logistics thương mại điện tử với tính hội nhập cùng sự tôn trọng và tín nhiệm đối với các khách hàng mà ITL phục vụ, Giá trị cốt lõi: Luôn luôn đứng đầu, tích hợp thống nhất, niềm tin và nghĩa vụ, trách nhiệm với cộng đồng.3 Chiến lược, phương hướng phát triển Mục tiêu của ITL là trở thành nhà cung cấp hàng đầu trong khu vực về dịch vụ và giải pháp hậu cần, tổng đại lý cho các hãng hàng không, dịch vụ kho bãi, dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế, giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu và mạng lưới vận tải toàn quốc. Bằng cách đóng vai trò thiết yếu trong việc kinh doanh của các khách hàng và cung cấp các dịch vụ kèm theo tốt nhất trong hệ thống chuỗi cung ứng, ITL không ngừng nỗ lực nhằm mang lại sự hài long cho khách hàng. Ngoài ra ITL đang có những bước chuyển mình nhằm hướng đến tương lai bao gồm phát triển chuyên môn về thương mại điện tử và mô hình kinh tế chia sẻ.

ITL luôn nỗ lực tìm kiếm các giải pháp sáng tạo cũng như phát triển các dịch vụ và sản phẩm mới nhằm cung cấp cho khách hàng các giải pháp hiệu quả, sáng tạo với chi phí hợp lý. Mở rộng và liên kết vẫn là xu hướng mà ITL sẽ tiếp tục phát triển trong những năm tới để có thể nhanh chóng gia tăng quy mô và phát triển ngành kinh doanh theo 6 cả chiều rộng lẫn chiều sâu. Bên cạnh đó, phát triển đội ngũ nhân lực có chuyên môn và năng lực tiếp tục là bài toán khó để ITL tìm lời giải.3 Tổ chức bộ máy quản lý của Công ty 1.1 Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý của công ty Để duy trì hoạt động cũng như để quản lí tốt một doanh nghiệp, công ty cần có một cơ cấu tổ chức bộ máy quản lí tốt, hợp lí, linh động, gọn nhẹ, không trùng lặp giữa các phòng ban, phù hợp với quy mô hoạt động trong quá trình kinh doanh. Để phù hợp với hoạt động của mình, công ty đã lựa chọn bộ máy quản lí theo Cơ cấu trực tuyến – chức năng, đứng đầu công ty là Giám đốc, ban chỉ đạo quản lí điều hành mọi hoạt động kinh doanh của công ty, đồng thời chịu mọi trách nhiệm với Nhà nước về hoạt động của công ty mình.

BAN GIÁM ĐỐC PHÒNG PHÒNG PHÒNG PHÒNG PHÒNG TÀI QUẢN LÍ QUẢN LÍ QUẢN LÍ GIAO CHÍNH- KẾ NHÂN SỰ KHO BÃI VẬN TẢI NHẬN TOÁN Sơ đồ 1.1: Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lí của công ty (Nguồn: Tác giả tự tổng hợp) 1.2 Chức năng, nhiệm vụ từng bộ phận, từng phòng ban Với bộ máy tổ chức quản lí này thì chức năng, quyền hạn và nhiệm vụ của từng phòng ban, bộ phận trong phòng từng phòng ban và các thành viên trong phòng ban đó phải được xác định rõ ràng để thực hiện tốt trách nhiệm của mình để duy trì hoạt động của công ty một cách liên tục và hiệu quả nhất có thể. Cụ thể như sau: a. Ban Giám đốc Ban giám đốc là người điều hành mọi hoạt động kinh doanh, đại diện pháp luật của công ty, quản lí, trực tiếp chỉ đạo hoạt động của các phòng ban; trực tiếp nhận vốn, quản lí vốn, tài sản được giao. Có nhiệm vụ thiết lập chính sách cho công ty và 7 giám sát quản lí công ty.

Ban giám đốc có trách nhiệm giúp một doanh nghiệp đặt ra mục tiêu rộng lớn, hỗ trợ các nhiệm vụ điều hành và đảm bảo rằng công ty có đủ nguồn lực để thực hiện mục tiêu đó. Mục đích của ban giám đốc là đảm bảo quản lí hoạt động vì lợi ích tốt nhất cho các cổ đông, cho doanh nghiệp. Phòng quản lí nhân sự Theo dõi thông tin nhân lực toàn công ty và triển khai công tác tuyển dụng đáp ứng nhu cầu hoạt động phát triển của doanh nghiệp. Tiếp cận kênh truyền thông để đưa thông tin tuyển dụng đến gần hơn với các ứng viên tiềm năng.

Tham gia giải quyết các vấn đề liên quan đến tính pháp lí tuyển dụng. Phòng quản lí kho bãi Cung ứng nguyên liệu đầu vào cho sản xuất, kinh doanh và phân phối hàng hóa cho đầu ra. Đảm bảo chất lượng hàng hóa được lưu trữ, gom hàng và tách hàng thành nhiều lô nhỏ hơn. Kiểm soát hoạt động xuất nhập và chuyển dịch hàng hóa trong kho.

Phòng quản lí vận tải Phòng quản lí vận tải và phương tiện là tổ chức chuyên môn nghiệp vụ, tham mưu giúp Giám đốc quản lí vận tải, phương tiện, người điều khiển phương tiện giao thông, phương tiện thiết bị xếp dỡ, thi công chuyên dùng trong giao thông vận tải đường bộ và trang bị, thiết bị kĩ thuật chuyên ngành giao thông vận tải đường bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ