Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống quản trị vận hành của doanh nghiệp may mặc xuất khẩu, sản xuất được xem là khâu cốt lõi, chi phối toàn bộ hoạt động kinh tế và chuỗi cung ứng. Đối với Công ty Cổ phần may Việt Thắng (VIGACO) – đơn vị sản xuất và xuất khẩu hàng dệt may sang các thị trường quốc tế như Châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản và Hàn Quốc – công tác lập kế hoạch sản xuất giữ vai trò tiền đề định hướng cho việc điều phối nguồn lực, tối ưu hóa năng lực máy móc và đảm bảo tiến độ giao hàng. Tại đơn vị thành viên trực thuộc là Nhà máy may 1, việc lập và điều độ kế hoạch sản xuất thực tế vẫn gặp phải những trở ngại do sự biến động của nguồn cung ứng nguyên phụ liệu, tình trạng thiếu hụt lao động kỹ thuật và việc phân bổ kế hoạch chưa đồng bộ giữa các bộ phận.

Nhằm làm rõ thực trạng vận hành và tìm kiếm các biện pháp tối ưu hóa hoạt động tác nghiệp, đề tài "Hoàn thiện công tác lập kế hoạch sản xuất tại Nhà máy may 1 – Công ty Cổ phần may Việt Thắng" được tác giả Nguyễn Thị Thảo (ngành Quản lý Công nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Khắc Hiếu vào tháng 07/2017.

Văn bản xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu tổng quan về Công ty Cổ phần may Việt Thắng và Nhà máy may 1.
  2. Tập trung nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý thuyết liên quan đến công tác lập kế hoạch sản xuất trong doanh nghiệp.
  3. Phân tích thực trạng công tác lập kế hoạch sản xuất và chỉ ra những điểm tồn đọng tại Nhà máy may 1 – Công ty Cổ phần may Việt Thắng.
  4. Đánh giá và đề xuất các kiến nghị, giải pháp nhằm hoàn thiện công tác lập kế hoạch sản xuất tại nhà máy.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và quy trình lập kế hoạch sản xuất tại Nhà máy may 1 – Công ty Cổ phần may Việt Thắng.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy may 1 – Công ty Cổ phần may Việt Thắng, địa chỉ tại 127 Lê Văn Chí, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực tế được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 04/07/2016 đến ngày 20/06/2017, tập trung vào chuỗi dữ liệu sản xuất từ năm 2014 đến năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các tài liệu chuyên khảo về quản trị sản xuất và điều hành tác nghiệp tại Việt Nam:

  • Khung lý thuyết về chức năng quản trị và lập kế hoạch: Dựa theo quan điểm của Phạm Thị Minh Châu và cộng sự (2006) về 4 chức năng quản trị (hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra); lý thuyết lập kế hoạch sản xuất của Trần Thanh Hương (2004) nhằm trả lời các câu hỏi: sản xuất cái gì, sản xuất bao nhiêu, ở đâu và như thế nào để đáp ứng yêu cầu thị trường với chi phí thấp nhất.
  • Phân loại và quy trình lập kế hoạch: Dựa trên nghiên cứu của Trương Đức Lực và Nguyễn Đình Trung (2013) về phân loại kế hoạch theo thời gian (dài hạn > 3 năm, trung hạn 1–3 năm, ngắn hạn < 1 năm); quy trình lập kế hoạch sản xuất gồm 8 bước từ xác định căn cứ, lập kế hoạch tổng thể, kế hoạch chỉ đạo đến cân đối công suất và vật liệu (Bùi Đức Tuân, 2005; Trương Đoàn Thể, 2007).
  • Phương pháp điều độ tiến độ: Cơ chế điều độ theo phương pháp điều kiện sớm, phương pháp điều kiện muộn và ứng dụng biểu đồ Gantt để xác định đường găng và tiến độ từng mã hàng.
  • Yếu tố ảnh hưởng và công cụ công nghệ thông tin: Phân tích các yếu tố bên ngoài (thị trường, đối thủ cạnh tranh theo Đoàn Thị Thu Hiền, 2017) và các yếu tố bên trong (tài chính, tiếp thị, nhân lực, công nghệ, thiết bị, vật tư theo Trần Thanh Hương, 2004); lý thuyết ứng dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp ERP và hoạch định nhu cầu vật liệu MRP (TMT, 2017; Crmviet, 2017; Vietroad, 2017).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Phương pháp quan sát và đặt vấn đề: Trực tiếp quan sát các bước lập lịch trình sản xuất, bố trí chuyền may và giao việc tại văn phòng điều hành và phân xưởng sản xuất, đối chiếu với lý thuyết quản trị sản xuất.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thống kê:
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế và trao đổi chuyên môn trực tiếp với 7 nhân viên tại Phòng Kế hoạch vật tư của Nhà máy may 1.
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo tổng kết tình hình sản xuất kinh doanh giai đoạn 2014–2016, biểu mẫu kế hoạch sản xuất tháng 7/2016, số liệu máy móc thiết bị, cơ cấu nhân sự tháng 8/2016 và hồ sơ tài liệu quy trình sản xuất mã hàng cụ thể.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng các bảng biểu so sánh, phân tích tỷ trọng cơ cấu lao động, đánh giá mức độ cân đối năng lực thiết bị - chuyền may, vẽ sơ đồ quy trình và sơ đồ Gantt tiến độ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty Cổ phần may Việt Thắng và Nhà máy may 1

Chương 1 trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực hoạt động của Công ty Cổ phần may Việt Thắng và Nhà máy may 1. Công ty tiền thân là Việt – Mỹ Kỹ Nghệ Dệt Sợi Công ty (VIMYTEX) thành lập năm 1960. Sau năm 1975, công ty được quốc hữu hóa đổi tên thành Công ty Dệt Việt Thắng. Ngày 22/11/2005, công ty thực hiện cổ phần hóa và chính thức tách thành ba công ty từ ngày 01/01/2006 (Vicotex, BiAnco, Vigaco). VIGACO có vốn điều lệ 16 tỷ đồng, diện tích nhà xưởng 22.000 m², quy mô hơn 2.000 lao động phân bổ tại văn phòng và 4 nhà máy (Nhà máy may 1, 3, 5, 7). Năng lực sản xuất toàn công ty đạt 1,5 triệu áo sơ mi/năm; 1,02 triệu quần kaki/quần tây/năm; 200.000 áo khoác/năm và 50.000 sản phẩm thời trang khác/năm.

Nhà máy may 1 được thành lập năm 1989, diện tích sử dụng 4.848 m², chuyên sản xuất các sản phẩm chủ lực gồm áo chemise nam và áo blouse nữ xuất khẩu sang thị trường EU, Mỹ, Nhật Bản. Cơ cấu nhân sự và cơ sở vật chất của nhà máy được tổng hợp tại các bảng số liệu sau:

STT Bộ phận tại Nhà máy may 1 Số lao động (người)
1 Chuyền 1 40
2 Chuyền 2 39
3 Chuyền 3 38
4 Chuyền 4 41
5 Chuyền 5 38
6 Chuyền 6 39
7 Chuyền 7 40
8 Chuyền 9 40
9 Học may 0
10 Phụ trợ 13
11 KCS (Kiểm tra chất lượng) 25
12 Đóng gói 14
13 Ủi 37
14 Cắt 49
15 Kỹ thuật 51
16 Văn phòng 16
Tổng cộng Toàn nhà máy 520

Nguồn: Bộ phận Lao động Nhà máy may 1 (tháng 8/2016)

Phân tích cơ cấu cho thấy công nhân trực tiếp sản xuất (các chuyền, phụ trợ, cắt, ủi, đóng gói) là 428 người, chiếm tỷ lệ 82,31% tổng số lao động (428/520). Về trình độ chuyên môn kỹ thuật: có 484 người không có trình độ chuyên môn kỹ thuật, 2 người trình độ trung cấp, 21 người trình độ cao đẳng và 6 người trình độ đại học trở lên (tổng 513 lao động tại thời điểm khảo sát chuyên môn). Về thiết bị, nhà máy có 8 dây chuyền sản xuất với tổng cộng 595 thiết bị máy móc (chủ yếu từ các hãng Juki, Brother). Nhà máy thực hiện hai phương thức sản xuất chính: sản xuất FOB (FOB dùng vải công ty và FOB vải mua ngoài) và gia công may mặc.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về công tác lập kế hoạch sản xuất của doanh nghiệp

Chương 2 tổng thuật các khái niệm, phân loại và tiến trình quản trị sản xuất. Tác giả làm rõ lập kế hoạch là khâu định hướng nhằm trả lời các bài toán về chủng loại, số lượng, địa điểm và phương thức chế tạo. Nội dung lập kế hoạch sản xuất hoàn chỉnh phải xác định 6 yếu tố: khối lượng sản phẩm, phương pháp sản xuất, các yếu tố sản xuất, cung ứng nguyên vật liệu/bán thành phẩm/tồn kho, dự toán chi phí hoạt động và ưu thế cạnh tranh.

Tiến trình lập kế hoạch sản xuất tổng quát bao gồm 8 bước:

  1. Xác định căn cứ cần thiết để lập kế hoạch.
  2. Xây dựng kế hoạch sản xuất tổng thể.
  3. Xây dựng kế hoạch chỉ đạo sản xuất.
  4. Xây dựng kế hoạch nhu cầu nguyên vật liệu (MRP).
  5. Xác định kế hoạch nhu cầu công suất (CRP).
  6. Đánh giá tính khả thi của kế hoạch nhu cầu công suất.
  7. Thực hiện kế hoạch nhu cầu công suất.
  8. Thực hiện kế hoạch nhu cầu vật liệu.

Chương này cũng phân tích chi tiết phương pháp điều độ tiến độ theo điều kiện sớm (bắt đầu sớm nhất), điều kiện muộn (bắt đầu muộn nhất căn cứ vào thời hạn giao hàng) và công cụ biểu đồ Gantt để quản lý đường găng. Bên cạnh đó, tác giả phân tích tác động của các nhân tố môi trường bên ngoài (thị trường, đối thủ cạnh tranh) và nội bộ (tài chính, tiếp thị, máy móc, công nghệ, nguyên vật liệu, nguồn nhân lực). Vai trò của việc ứng dụng công nghệ thông tin thông qua hệ thống ERP cũng được làm rõ với các phân hệ quản lý kho, sản xuất, nhân sự và chuỗi cung ứng.

Chương 3: Thực trạng công tác lập kế hoạch sản xuất tại Nhà máy may 1 – Công ty Cổ phần may Việt Thắng

Chương 3 đi sâu phân tích thực tế dây chuyền công nghệ và quy trình lập kế hoạch tại Nhà máy may 1. Quy trình sản xuất trải qua 4 giai đoạn chính có sự giám sát của bộ phận kiểm tra chất lượng (KCS):

  1. Chuẩn bị sản xuất & Thiết kế: Nghiên cứu mẫu, thiết kế mẫu, may mẫu, ra rập, giác sơ đồ; kiểm tra tính chất, định mức và cân đối nguyên phụ liệu.
  2. Công đoạn cắt: Trải vải, cắt vải, đánh số, ủi ép keo măng tay/chân cổ, lựa đổi vải, bóc tập phối kiện (có KCS kiểm cắt).
  3. Công đoạn may: Tiếp nhận bán thành phẩm, may chi tiết (thân, tay, cổ, đóng nút), lắp ráp hoàn chỉnh sản phẩm trên 8 chuyền may (có KCS kiểm may).
  4. Hoàn tất sản phẩm: Xử lý wash/tẩy mài (nếu có), ủi, bao gói, đóng thùng và nhập kho xuất khẩu (có KCS hoàn tất).

Căn cứ lập kế hoạch của nhà máy dựa trên 4 yếu tố: đơn đặt hàng từ công ty giao xuống (hợp đồng FOB hoặc gia công), năng suất thực tế của nhà máy (tính theo số chuyền, số lao động, năng suất sản phẩm/nhịp/người, mức kế hoạch USD/lao động/ngày), kết cấu độ khó của sản phẩm (mặt hàng dipping được phân riêng cho chuyền 7) và thời hạn giao hàng cam kết.

Quy trình lập kế hoạch tại nhà máy được triển khai theo chuỗi:

  • Ban Nghiệp vụ Công ty giao chỉ tiêu kế hoạch tháng – quý.
  • Phòng Kế hoạch vật tư Nhà máy may 1 lập Kế hoạch sản xuất theo tháng (chi tiết hóa số lượng từng mã hàng, đơn giá gia công, ngày giao hàng). Ví dụ tại kế hoạch tháng 7/2016, mã hàng Galaxi I1022 có sản lượng kế hoạch 38.812 sản phẩm (quy đổi 77.624 sản phẩm).
  • Lập Kế hoạch tiến độ sản xuất theo tuần để phân bổ chi tiết cho từng tổ, từng chuyền.
  • Kiểm tra, theo dõi thực hiện thông qua lịch dự kiến xuất hàng và báo cáo tiến độ hàng ngày của tổ trưởng chuyền may.

Tác giả phân tích cụ thể các bước lập kế hoạch cho mã hàng sơ mi Tunica PO-1005-16 462606400 (B...), từ khâu cân đối công suất máy móc, định mức nguyên phụ liệu đến lập sơ đồ tiến độ Gantt cho các công đoạn cắt, may, hoàn tất.

Chương 4: Những kiến nghị và giải pháp nhằm hoàn thiện công tác lập kế hoạch sản xuất

Dựa trên việc đánh giá kết quả thực hiện kế hoạch sản xuất giai đoạn 2014–2016, tác giả chỉ ra các thành tựu về việc duy trì đơn hàng xuất khẩu, nhưng đồng thời làm rõ các hạn chế tồn tại: công tác lập kế hoạch còn mang tính thủ công, thiếu sự liên kết dữ liệu thời gian thực giữa các phòng ban, nguyên phụ liệu đôi khi về trễ làm gián đoạn kế hoạch chuyền, và tỷ lệ công nhân chưa qua đào tạo chuyên môn chiếm tới 92,9% (484/520 người).

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Thiết lập phân hệ quản trị sản xuất phần mềm ERP - Rosy cho Công ty Cổ phần may Việt Thắng: Xây dựng lộ trình gồm các bước chuẩn bị, khảo sát quy trình, cài đặt, đào tạo người dùng và chạy thử nghiệm; kèm theo dự toán chi phí triển khai và bảng lượng hóa các rủi ro phát sinh khi đổi mới công nghệ quản lý.
  2. Tăng cường công tác bồi dưỡng, đào tạo cho nhân viên lập kế hoạch: Nâng cao kỹ năng phân tích dữ liệu, ứng dụng công cụ điều độ Gantt và vận hành phần mềm cho 7 nhân sự thuộc Phòng Kế hoạch vật tư.
  3. Tăng cường sự phối hợp giữa các phòng ban trong Công ty và Nhà máy: Hoàn thiện luồng thông tin phản hồi hai chiều giữa Ban Nghiệp vụ, Ban Kinh doanh nội địa của công ty với Bộ phận chuẩn bị sản xuất, Kỹ thuật và KCS của nhà máy.
  4. Nâng cao công tác quản lý nguồn nguyên vật liệu đầu vào: Kiểm soát định mức hao hụt, đa dạng hóa nhà cung ứng phụ liệu, kiểm tra chất lượng vải trước khi đưa vào tổ cắt để tránh hiện tượng đình trệ chuyền may.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh hệ thống số liệu vận hành của Nhà máy may 1:

  • Cung cấp bức tranh nhân sự và thiết bị của Nhà máy may 1 với 520 lao động (428 công nhân trực tiếp sản xuất, chiếm 82,31%), 595 thiết bị máy móc trên 8 dây chuyền sản xuất (Chuyền 1 đến Chuyền 9, không có chuyền 8).
  • Số liệu khảo sát chuyên môn ghi nhận thực trạng trình độ lao động: 484 công nhân không có chuyên môn kỹ thuật, 2 trung cấp, 21 cao đẳng và 6 đại học trở lên.
  • Mô tả toàn diện quy trình lập kế hoạch sản xuất từ cấp công ty đến cấp phân xưởng, phân tích các chỉ tiêu sản xuất tháng 7/2016 và tiến độ hoàn thành mã hàng Tunica PO-1005-16 462606400 (B...).
  • Đề xuất giải pháp triển khai phần mềm ERP - Rosy phân hệ quản lý sản xuất với các bảng dự toán chi phí, bảng lượng hóa rủi ro và các giải pháp quản lý nguyên phụ liệu, đào tạo nhân sự phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp may mặc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tế của đề tài tập trung chủ yếu tại Nhà máy may 1 trong khoảng thời gian thực tập 2 tháng (giai đoạn 2016–2017), chưa mở rộng khảo sát so sánh chuyên sâu với các nhà máy khác cùng hệ thống như Nhà máy may 3, Nhà máy may 5 và Nhà máy may 7.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế sau khi triển khai thử nghiệm phần mềm ERP - Rosy tại xưởng may, và xây dựng mô hình cân bằng chuyền may tự động thích ứng với các đơn hàng nhỏ, thời gian giao hàng ngắn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên các ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị kinh doanh, Quản trị sản xuất và Công nghệ may. Tài liệu cung cấp dữ liệu thực tế về:

  • Cấu trúc tổ chức, bảng định biên nhân sự và quy trình công nghệ của một nhà máy may công nghiệp quy mô 8 dây chuyền.
  • Phương pháp lập kế hoạch sản xuất tháng, kế hoạch tiến độ tuần và ứng dụng biểu đồ Gantt trong điều độ đơn hàng may mặc xuất khẩu.
  • Quy trình phân tích các yếu tố ảnh hưởng và các bước dự toán triển khai phần mềm quản lý sản xuất ERP trong doanh nghiệp dệt may.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ công nhân trực tiếp sản xuất tại Nhà máy may 1 chiếm bao nhiêu phần trăm?
Theo danh sách tổng hợp lao động tháng 8/2016, Nhà máy may 1 có 520 lao động, trong đó số công nhân trực tiếp tham gia sản xuất (gồm công nhân các chuyền may, phụ trợ, cắt, ủi, đóng gói) là 428 người, chiếm tỷ lệ 82,31%.

2. Nhà máy may 1 có bao nhiêu dây chuyền và số lượng máy móc thiết bị là bao nhiêu?
Nhà máy may 1 vận hành 8 dây chuyền sản xuất (được đánh số gồm Chuyền 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 và Chuyền 9) với tổng số 595 thiết bị máy móc, phần lớn được nhập khẩu từ Nhật Bản (Juki) và Trung Quốc (Brother).

3. Mặt hàng đòi hỏi công đoạn dipping (nhúng/xử lý đặc biệt) được bố trí sản xuất tại chuyền nào?
Theo quy định bố trí công nghệ của nhà máy, các sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật dipping được phân bổ chuyên môn hóa cho Chuyền 7.

4. Khóa luận đề xuất triển khai phần mềm quản lý nào để tối ưu hóa công tác lập kế hoạch sản xuất?
Khóa luận đề xuất thiết lập phân hệ quản trị sản xuất của phần mềm ERP - Rosy nhằm liên kết dữ liệu giữa các phòng ban, theo dõi tồn kho nguyên phụ liệu và tự động hóa tiến độ điều độ sản xuất.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị sản xuất và phản ánh toàn diện thực trạng công tác lập kế hoạch tại Nhà máy may 1 – Công ty Cổ phần may Việt Thắng. Thông qua các dữ liệu thực tế về nhân sự, thiết bị và quy trình điều độ mã hàng xuất khẩu, nghiên cứu chỉ ra những điểm nghẽn trong quản lý nguyên vật liệu và liên kết thông tin. Các giải pháp đề xuất, trọng tâm là ứng dụng phân hệ sản xuất ERP - Rosy và chuẩn hóa quy trình điều độ, mang tính thực tiễn cao đối với hoạt động quản lý công nghiệp trong ngành may mặc.