Giới thiệu dự án

Ngành dệt may Việt Nam đóng vai trò trụ cột trong kim ngạch xuất khẩu quốc gia, đóng góp hơn 40 tỷ USD hàng năm vào nền kinh tế. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức gia công đơn thuần (CMT - Cut, Make, Trim) sang hình thức tự doanh mua đứt bán đoạn (FOB - Free On Board), các doanh nghiệp may mặc đối mặt với áp lực khắt khe về thời gian giao hàng (Lead Time), chất lượng đồng đều và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Công tác lập kế hoạch và điều độ sản xuất vì vậy trở thành "trung tâm điều hành" quyết định năng lực cạnh tranh và biên lợi nhuận của toàn hệ thống.

Công ty Cổ phần May Việt Thắng (VIGACO), tiền thân là doanh nghiệp nhà nước với quy mô hơn 2.000 lao động và diện tích nhà xưởng trên 22.000 m², đang đẩy mạnh xuất khẩu các dòng sản phẩm cao cấp sang các thị trường khó tính như Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc. Trong đó, Nhà máy may 1 là đơn vị sản xuất chủ lực chuyên trách các dòng áo sơ mi (chemise nam) và áo blouse nữ với diện tích 4.848 m², 8 dây chuyền sản xuất khép kín, 595 thiết bị máy móc hiện đại và 520 nhân sự.

Mặc dù có bề dày năng lực công nghệ, công tác lập kế hoạch sản xuất tại Nhà máy may 1 còn tồn tại nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Quy trình lập kế hoạch sản xuất còn phụ thuộc vào bảng tính Excel thủ công, thiếu tính liên kết dữ liệu giữa phòng Kinh doanh, phòng Chuẩn bị sản xuất, kho Nguyên phụ liệu (NPL) và 8 chuyền may.
  • Mất cân đối năng lực chuyền (Line balancing inefficiency) khi chuyển đổi mã hàng mới, đặc biệt là các đơn hàng yêu cầu công đoạn đặc thù như mài/giặt (wash), thêu, in hoặc xử lý ép keo chống nhăn (dipping).
  • Tỷ lệ giao hàng trễ hẹn cục bộ vẫn phát sinh do thời gian chờ nguyên phụ liệu và xung đột lịch trình trên các thiết bị chuyên dùng có số lượng hạn chế (như máy may cắt chỉ tự động, máy đính bọ điện tử chỉ đạt mật độ 2 máy/chuyền).

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình lập kế hoạch sản xuất đa cấp: từ Kế hoạch sản xuất tổng thể (Master Production Schedule - MPS), Kế hoạch nhu cầu công suất (Capacity Requirements Planning - CRP) đến Kế hoạch nhu cầu nguyên vật liệu (Material Requirements Planning - MRP).
  2. Xây dựng mô hình cân bằng chuyền và lập tiến độ bằng phương pháp sơ đồ Gantt/CPM (Critical Path Method) áp dụng trực tiếp cho các mã hàng xuất khẩu phức tạp.
  3. Thiết lập giải pháp ứng dụng phân hệ Quản trị sản xuất ERP - Rosy nhằm số hóa, liên thông dữ liệu và tự động hóa công tác điều độ sản xuất.
  4. Nâng cao hiệu suất sử dụng thiết bị (OEE), giảm lượng bán thành phẩm tồn trên chuyền (WIP - Work in Progress) và đảm bảo tỷ lệ hoàn thành kế hoạch đúng hạn đạt trên 95%.

Phương pháp tiếp cận kết hợp giữa lý thuyết Quản trị Vận hành công nghiệp hiện đại và số hóa quy trình tác nghiệp thực tế. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ 8 chuyền may và các bộ phận hỗ trợ kỹ thuật tại Nhà máy may 1 - Công ty Cổ phần May Việt Thắng trong giai đoạn 2014 - 2017.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Nhà máy may 1, quy trình sản xuất là dạng sản xuất liên tục, phức tạp qua 4 công đoạn cốt lõi: Thiết kế/Chuẩn bị kỹ thuật $\rightarrow$ Cắt/Ép keo $\rightarrow$ May chi tiết & Lắp ráp trên 8 chuyền $\rightarrow$ Hoàn tất (Ủi, KCS kiểm tra, Đóng gói xuất khẩu). Cơ cấu nhân sự gồm 520 lao động, trong đó 428 công nhân trực tiếp sản xuất (chiếm 82.31%), nhưng trình độ kỹ thuật chưa qua đào tạo chính quy chiếm tới 94.3% (484/513 người), tạo ra biến động năng suất đáng kể giữa các ca làm việc.

Tiêu chí phân tích Phương pháp lập lịch thủ công (Hiện trạng) Hệ thống MRP/ERP chuyên dụng (Đề xuất)
Công cụ xử lý Microsoft Excel kết hợp sổ tay giao việc Phân hệ Sản xuất ERP - Rosy v5.2
Thời gian tính toán định mức & MRP 2 - 3 ngày làm việc/đơn hàng 10 - 15 phút (tự động xử lý BOM)
Độ chính xác cân đối công suất chuyền 70% - 75% (dựa vào kinh nghiệm cảm tính) > 92% (dựa trên SAM và ma trận kỹ năng)
Khả năng phản ứng khi trễ NPL Bị động, điều chỉnh lịch thủ công mất 1-2 ngày Tự động cảnh báo và đề xuất kịch bản đổi chuyền
Kiểm soát bán thành phẩm tồn (WIP) Khó kiểm soát, ứ đọng lớn giữa cắt và may Truy vết thời gian thực theo mã vạch kiện hàng

So sánh giải pháp ERP - Rosy với các phần mềm trên thị trường:

Đặc tính kỹ thuật Microsoft Excel Sheet FastReact (Chuyên ngành May) ERP - Rosy (Được chọn)
Chi phí đầu tư ban đầu Rất thấp Rất cao (> 80.000 USD) Trung bình hợp lý (~250 - 350 triệu VNĐ)
Khả năng tích hợp Kế toán/Kho/FOB Kém, phân mảnh Đòi hỏi module cầu nối phức tạp Tích hợp liền mạch cơ sở dữ liệu tập trung
Mức độ tùy biến theo quy trình Việt Thắng Thủ công hoàn toàn Khó thay đổi luồng chuẩn quốc tế Tùy biến linh hoạt theo 8 chuyền may tại xưởng
Thời gian triển khai & đào tạo Không có 6 - 9 tháng 2 - 3 tháng

Phân loại yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Tự động tính toán định mức tiêu hao nguyên phụ liệu (BOM) theo từng mã đơn hàng (PO); lập bảng cân đối năng lực thiết bị và công nhân cho 8 chuyền; xuất biểu đồ Gantt tiến độ sản xuất tuần.
  • Should have: Tích hợp cảnh báo thiếu hụt NPL tự động trước ngày vào chuyền 3 ngày; phân quyền bảo mật dữ liệu giữa văn phòng công ty và xưởng may.
  • Could have: Giao diện quét mã vạch Barcode/QR code tại trạm KCS để cập nhật sản lượng thực tế theo thời gian thực.
  • Won't have (giai đoạn này): Tích hợp hệ thống IoT cảm biến gắn trực tiếp trên từng đầu máy may.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp được thiết kế theo mô hình 3 lớp (3-Tier Architecture), kết nối đồng bộ cơ sở dữ liệu SQL Server tập trung với các máy trạm tại Phòng Chuẩn bị sản xuất, Quản đốc xưởng, Kho NPL và Bộ phận KCS.

+-----------------------------------------------------------------------+
|                           PRESENTATION TIER                           |
|  [Module Lập Kế Hoạch]    [Module Kho NPL]    [Module KCS & Điều Độ]  |
+-----------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------+
|                          BUSINESS LOGIC TIER                          |
|  - Engine tính toán BOM & MRP                - Engine Cân bằng chuyền |
|  - Module Điều độ Gantt / CPM                - Module Phân quyền RBAC |
+-----------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------+
|                            DATA STORAGE TIER                          |
|         Microsoft SQL Server Database (Rosy Enterprise Core)          |
+-----------------------------------------------------------------------+

Technology Stack triển khai:

  • Database Server: Microsoft SQL Server 2016 Enterprise (Hỗ trợ truy vấn đồng thời và lưu trữ giao dịch lớn).
  • Application Engine: C# .NET Framework 4.7.2 / Rosy Core Engine v5.2.
  • Reporting & Visualization: Crystal Reports & Component Gantt Chart Engine.
  • Security Standard: Role-Based Access Control (RBAC), mã hóa SHA-256 đối với tài khoản xác thực.

Thiết kế cơ sở dữ liệu chuẩn hóa (Database Schema) cho phân hệ điều độ sản xuất:

-- Bảng quản lý Lệnh sản xuất / Đơn hàng
CREATE TABLE ProductionOrders (
    OrderID NVARCHAR(50) PRIMARY KEY,
    CustomerName NVARCHAR(100) NOT NULL,
    ProductCode NVARCHAR(50) NOT NULL, -- Ví dụ: Tunica PO-1005-16
    OrderQuantity INT NOT NULL,
    OrderType NVARCHAR(20) CHECK (OrderType IN ('FOB_Internal', 'FOB_Partner', 'CMP')),
    StartDate DATE NOT NULL,
    DeliveryDate DATE NOT NULL,
    Status NVARCHAR(20) DEFAULT 'Draft'
);

-- Bảng định mức kỹ thuật nguyên phụ liệu (BOM)
CREATE TABLE BillOfMaterials (
    BOMID INT IDENTITY(1,1) PRIMARY KEY,
    ProductCode NVARCHAR(50) NOT NULL,
    MaterialCode NVARCHAR(50) NOT NULL,
    MaterialName NVARCHAR(100) NOT NULL,
    ConsumptionPerUnit FLOAT NOT NULL, -- Định mức định lượng / sản phẩm
    WastageRate FLOAT DEFAULT 0.03,    -- Tỷ lệ hao hụt dự phòng (3%)
    Unit NVARCHAR(20) NOT NULL
);

-- Bảng phân bổ năng lực dây chuyền (Line Capacity Allocation)
CREATE TABLE LineSchedules (
    ScheduleID INT IDENTITY(1,1) PRIMARY KEY,
    OrderID NVARCHAR(50) FOREIGN KEY REFERENCES ProductionOrders(OrderID),
    LineID INT CHECK (LineID BETWEEN 1 AND 8),
    PlannedDailyOutput INT NOT NULL,
    AllocatedWorkers INT NOT NULL,
    PlannedStartDate DATE NOT NULL,
    PlannedEndDate DATE NOT NULL,
    ActualOutput INT DEFAULT 0
);

Methodology

Dự án áp dụng phương pháp triển khai kết hợp (Hybrid Waterfall - Agile), chia làm 4 giai đoạn chính kéo dài trong 12 tuần:

Tuần 1-3: Khảo sát hiện trạng & Chuẩn hóa định mức công việc (SAM)
Tuần 4-6: Cài đặt, cấu hình cơ sở dữ liệu phân hệ ERP-Rosy
Tuần 7-9: Chạy thử nghiệm (Pilot) trên Chuyền 1 & Chuyền 7 (Mã hàng Tunica)
Tuần 10-12: Nghiệm thu, đào tạo chuyển giao & Go-Live trên toàn bộ 8 chuyền

Ma trận đánh giá rủi ro và giải pháp khắc phục:

Loại rủi ro Mức độ Biện pháp giảm thiểu
Công nhân không bắt kịp thao tác ghi nhận Cao Đơn giản hóa form nhập liệu, trang bị bảng hiển thị trực quan tại đầu chuyền
Sai lệch định mức vải thực tế so với thiết kế Trung bình Tích hợp hệ số hao hụt tự động (Wastage Rate 3-5%) và kiểm tra giác sơ đồ
Nghẽn công đoạn chuyên biệt (Wash/Dipping) Cao Tách dòng công việc (Routing separation) và lập lịch phụ trợ lùi 2 ngày

Implementation và kết quả

Development process

Thuật toán cân bằng chuyền và tính toán nhu cầu công suất được hiện thực hóa bằng mô hình toán học:

$$Năng\ lực\ lý\ thuyết\ (P_{th}) = \frac{T_{ca} \times N_{ld} \times E_{ff}}{SAM}$$

Trong đó:

  • $T_{ca}$: Thời gian làm việc 1 ca (480 phút = 28.800 giây).
  • $N_{ld}$: Số lượng lao động bố trí trên chuyền (trung bình 38 - 41 người/chuyền).
  • $E_{ff}$: Hiệu suất chuyền (mục tiêu nâng từ 75% lên 88%).
  • $SAM$ (Standard Allowed Minute): Thời gian chuẩn để may hoàn chỉnh 1 sản phẩm.

Thuật toán cân đối tải tự động cho đơn hàng mẫu TUNICA PO-1005-16 (Số lượng: 46.260 sản phẩm):

def calculate_production_schedule(order_qty, sam_minutes, efficiency, workers_per_line, work_hours_per_day=8):
    """
    Tính toán tiến độ sản xuất và thời gian cần thiết trên dây chuyền may
    """
    daily_available_minutes = work_hours_per_day * 60 * workers_per_line
    effective_daily_minutes = daily_available_minutes * efficiency
    daily_output = effective_daily_minutes / sam_minutes
    
    total_days_required = order_qty / daily_output
    
    return {
        "daily_capacity_units": round(daily_output),
        "total_workdays": round(total_days_required, 1),
        "takt_time_seconds": round((work_hours_per_day * 3600) / daily_output, 2)
    }

# Áp dụng cho Chuyền 1 (40 lao động), SAM áo Tunica = 18.5 phút, Hiệu suất kỳ vọng 85%
result = calculate_production_schedule(
    order_qty=46260,
    sam_minutes=18.5,
    efficiency=0.85,
    workers_per_line=40
)
print(f"Năng suất ngày dự kiến: {result['daily_capacity_units']} SP/ngày")
print(f"Thời gian hoàn thành: {result['total_workdays']} ngày công")

Quá trình điều độ tiến độ cho mã hàng áo sơ mi Tunica được chi tiết hóa theo phương pháp đường găng (CPM), phân tách rạch ròi giữa các giai đoạn chuẩn bị NPL, trải vải cắt, thêu/in, may ráp thân, ủi ép keo và đóng gói.

        (Ngày 1-3)                     (Ngày 4-7)                   (Ngày 8-22)
        (Ngày 26-28)                   (Ngày 23-25)

Testing và validation

Kiểm thử hệ thống được thực hiện qua việc chạy song song (Parallel Run) giữa quy trình lập lịch thủ công bằng Excel cũ và phân hệ ERP - Rosy mới trên 2 mã hàng trọng điểm:

  1. Đơn hàng sơ mi xuất khẩu Galaxi I1022 (38.812 sản phẩm).
  2. Đơn hàng áo Tunica PO-1005-16 (46.260 sản phẩm).
Chỉ số kiểm thử & Đánh giá Phương pháp cũ (Excel) ERP - Rosy Tích hợp Tỷ lệ cải thiện
Thời gian lập bảng cân đối NPL 16 giờ 0.5 giờ Giảm 96.8%
Thời gian phát hiện thiếu phụ liệu (Chỉ, nút, nhãn) Ngày vào chuyền mới biết Cảnh báo trước 72 giờ Triệt tiêu thời gian chờ chuyền
Độ lệch tiến độ giao hàng thực tế Chậm 3 - 5 ngày Đúng ngày cam kết (0 ngày) Hoàn thành 100% On-time
Lượng phế phẩm tại công đoạn cắt 2.8% 1.4% Giảm 50%

Kết quả đạt được

Hệ thống mang lại sự cải thiện rõ rệt trên các chỉ tiêu vận hành cốt lõi tại Nhà máy may 1:

  • Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch đúng hạn: Tăng từ 84.5% (giai đoạn 2014 - 2015) lên 96.2% trong giai đoạn thử nghiệm mở rộng.
  • Năng suất lao động bình quân: Tăng từ 18.2 USD/người/ngày lên 21.6 USD/người/ngày (tăng 18.68%).
  • Thời gian chuyển đổi mã hàng trên chuyền (Changeover time): Rút ngắn từ 1.5 ngày xuống còn 0.5 ngày nhờ việc chuẩn bị rập, cữ gá và bán thành phẩm cắt đồng bộ trước 24 giờ.
  • Độ tin cậy dữ liệu: Đạt 99.8% tính nhất quán dữ liệu giữa kho, chuyền sản xuất và kế toán chi phí.

Đổi mới và đóng góp

  1. Số hóa quy trình MRP trong ngành may gia công - FOB: Chuyển đổi từ mô hình lập kế hoạch phân mảnh, cục bộ sang quy trình điều độ tập trung thời gian thực (Real-time Closed-loop Planning), giải quyết triệt để bài toán thiếu hụt phụ liệu đột xuất.
  2. Thuật toán cân đối năng lực động theo kỹ năng lao động: Không chỉ phân bổ theo số lượng nhân sự đơn thuần, hệ thống tích hợp hệ số tay nghề thực tế của 428 công nhân trực tiếp, giúp người lập kế hoạch phân bổ đúng người - đúng công đoạn (công đoạn cổ áo, măng sét đòi hỏi bậc thợ cao).
  3. Mô hình phối hợp liên phòng ban chuẩn hóa: Thiết lập luồng trao đổi thông tin chuẩn giữa Ban Nghiệp vụ công ty $\rightarrow$ Phòng Chuẩn bị sản xuất $\rightarrow$ Bộ phận Cắt/May/KCS $\rightarrow$ Xưởng giặt mài/Hoàn tất, loại bỏ 100% sự chồng chéo công văn và giấy tờ nội bộ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế

Tại chuyền may số 1 và số 7 (chuyên trách dòng áo sơ mi cao cấp có xử lý wash và ép keo), khi tiếp nhận đơn hàng PO mới:

  • Bước 1: Nhân viên kế hoạch nhập thông số hợp đồng và BOM kỹ thuật vào ERP - Rosy.
  • Bước 2: Hệ thống tự động kiểm tra tồn kho NPL thực tế, sinh Lệnh lĩnh vật tư và Lệnh cắt theo định mức tối ưu.
  • Bước 3: Lập biểu đồ Gantt phân bổ tải tự động cho 40 công nhân chuyền 1, xác định chính xác thời điểm giao bán thành phẩm sang xưởng Wash.
  • Bước 4: Màn hình điều độ hiển thị tiến độ hoàn thành theo từng nhịp giờ; nếu sản lượng thiếu hụt quá 5% so với tiến độ, hệ thống tự động gửi thông báo đến Chuyền trưởng và Quản đốc.

Yêu cầu phần cứng và hạ tầng

  • Server: Intel Xeon E5 8 cores, 32GB RAM, Ổ cứng SSD Enterprise 1TB RAID 10.
  • Client: Máy tính để bàn Core i3/i5, RAM 4GB tại phòng Kế hoạch, Kỹ thuật, Kho và 8 bàn làm việc của Chuyền trưởng.
  • Mạng cục bộ: LAN Gigabit kết nối cáp quang nội bộ giữa văn phòng điều hành và xưởng may 4.848 m².

Phân tích chi phí - lợi ích (ROI)

  • Tổng chi phí đầu tư: 285.000.000 VNĐ (Bao gồm bản quyền module Sản xuất ERP - Rosy, nâng cấp server, hệ thống mạng nội bộ và chi phí đào tạo 50 nhân viên chủ chốt).
  • Lợi ích kinh tế thu được:
    • Giảm chi phí làm thêm giờ do trễ kế hoạch: Tiết kiệm ~120.000.000 VNĐ/năm.
    • Giảm tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu vải và phụ liệu: Tiết kiệm ~180.000.000 VNĐ/năm.
    • Tăng năng suất tổng thể của 8 dây chuyền: Đóng góp thêm ~350.000.000 VNĐ giá trị gia tăng/năm.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): 6.5 tháng sau khi go-live chính thức.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật hiện tại:
    • Tỷ lệ máy tự động còn hạn chế (mỗi chuyền chỉ có 2 máy may cắt chỉ tự động), dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào kỹ năng của công nhân tại các công đoạn may khó.
    • Thu thập dữ liệu sản lượng hoàn thành tại các trạm KCS vẫn cần nhân viên nhập liệu định kỳ qua máy trạm, chưa tự động hóa hoàn toàn bằng thẻ RFID trên từng mắc áo (Hanger system).
  • Hướng nâng cấp tương lai:
    • Triển khai hệ thống chuyền treo tự động (Overhead Suspended Conveyor System) tích hợp đầu đọc RFID quét sản lượng thời gian thực từng giây.
    • Ứng dụng Machine Learning vào module dự báo nhu cầu bảo trì thiết bị (Predictive Maintenance) cho 595 máy may, giảm thiểu rủi ro dừng chuyền do sự cố cơ điện.
    • Mở rộng phân hệ ERP - Rosy đồng bộ cho toàn bộ các nhà máy còn lại trong Tổng công ty (Nhà máy may 3, Nhà máy may 5, Nhà máy may 7).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Giảng viên ngành Quản lý Công nghiệp / Kỹ thuật Dệt may: Nguồn tư liệu thực chứng chuẩn mực về mô hình phân tích định lượng công suất, cân đối chuyền may và ứng dụng ERP chuyên ngành.
  • Kỹ sư Kế hoạch & Điều độ sản xuất: Nắm vững phương pháp tính toán BOM, ứng dụng sơ đồ CPM/Gantt giải quyết bài toán giao thoa công đoạn dệt - may - giặt - hoàn tất.
  • Lãnh đạo Doanh nghiệp Dệt may: Mô hình chuyển đổi số thực tế với chi phí tối ưu, chứng minh rõ nét hiệu quả thu hồi vốn (ROI) và lộ trình chuẩn hóa năng lực quản trị đơn hàng xuất khẩu FOB.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai giải pháp ERP - Rosy tại một nhà máy may quy mô 500 lao động? Cần trang bị 1 máy chủ database chuyên dụng (RAM tối thiểu 16GB), mạng LAN nội bộ ổn định phủ kín xưởng và khoảng 8 - 12 máy trạm tại các vị trí chốt chặn (Kế hoạch, Kho, Kỹ thuật, Cắt, Hoàn tất, KCS).

  2. Làm thế nào để hệ thống xử lý khi phát hiện trễ đơn hàng do đối tác giao vải trễ? Hệ thống tự động chạy lại thuật toán phân bổ tải (Rescheduling), dịch chuyển lịch cắt của mã hàng bị trễ xuống phía dưới và tự động đẩy mã hàng đã sẵn sàng NPL lên sản xuất trước, tối ưu hóa công suất máy trống.

  3. Phần mềm ERP - Rosy có thể tích hợp với các phần mềm giác sơ đồ như Gerber hay Lectra không? Có. Dữ liệu định mức vải và sơ đồ cắt từ Gerber Accumark hoặc Lectra có thể được xuất ra file chuẩn (CSV/XML) và nạp trực tiếp vào bảng BillOfMaterials của ERP mà không cần nhập tay.

  4. Kế hoạch bảo trì và hỗ trợ người dùng sau khi triển khai hệ thống? Phòng IT nội bộ chịu trách nhiệm sao lưu dữ liệu hàng ngày (Daily Backup) và hỗ trợ vận hành cấp độ 1; nhà cung cấp giải pháp bảo hành nâng cấp định kỳ 6 tháng/lần trong 2 năm đầu.

  5. Chi phí triển khai giải pháp này có quá cao đối với các xưởng may vừa và nhỏ không? Với tổng mức đầu tư khoảng 250 - 300 triệu VNĐ và thời gian hoàn vốn dưới 7 tháng, giải pháp hoàn toàn khả thi và mang lại hiệu quả vượt trội so với các phần mềm quốc tế đắt đỏ.


Kết luận

Đề tài "Hoàn thiện công tác lập kế hoạch sản xuất tại Nhà máy may 1 - Công ty Cổ phần May Việt Thắng" đã giải quyết thấu đáo và toàn diện bài toán tối ưu hóa vận hành tại một trong những doanh nghiệp may xuất khẩu tiêu biểu của Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết định mức công nghiệp, thuật toán cân bằng chuyền và nền tảng công nghệ số hóa phân hệ ERP - Rosy, nghiên cứu đã đưa ra giải pháp nâng cao hiệu suất lao động, giảm thiểu lãng phí và đảm bảo 96.2% đơn hàng xuất khẩu đạt chuẩn giao hàng đúng hạn. Đây là nền tảng vững chắc giúp Công ty Cổ phần May Việt Thắng nâng cao năng lực cạnh tranh, sẵn sàng bứt phá trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu.