Khóa luận kế toán tài sản cố định tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn - HCMUTE

Đồ án tốt nghiệp HCMUTE về thực trạng công tác kế toán tài sản cố định tại Tổng công ty Nông nghiệp Sài Gòn, kèm giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đồ án kế toán TSCĐ tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn

Đồ án nghiên cứu công tác kế toán tài sản cố định (TSCĐ) tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn tập trung vào phân tích quy trình quản lý, hạch toán và kiểm soát TSCĐ theo chuẩn mực kế toán Việt Nam. Nội dung chính bao gồm đánh giá thực trạng công tác kế toán TSCĐ tại doanh nghiệp, từ khâu ghi nhận ban đầu đến quản lý trong quá trình sử dụng. Đồ án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính thông qua khảo sát hồ sơ kế toán, phỏng vấn nhân viên phòng tài chính kế toán và phân tích số liệu báo cáo tài chính. Mục tiêu nhằm phát hiện những tồn tại trong quy trình kế toán TSCĐ, đề xuất giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tài sản cố định, đảm bảo tuân thủ pháp luật kế toán và tối ưu hóa chi phí sản xuất kinh doanh.

1.1. Khái niệm và vai trò của TSCĐ trong doanh nghiệp

Tài sản cố định (TSCĐ) là những tư liệu lao động có giá trị lớn, tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất kinh doanh và giữ nguyên hình thái vật chất ban đầu. Tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn, TSCĐ đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất nông nghiệp, bao gồm máy móc thiết bị, nhà xưởng, phương tiện vận tải và hệ thống hạ tầng kỹ thuật. TSCĐ giúp tăng năng suất lao động, cải thiện chất lượng sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 03), TSCĐ hữu hình phải thỏa mãn bốn tiêu chuẩn: chắc chắn thu được lợi ích kinh tế trong tương lai, nguyên giá xác định đáng tin cậy, thời gian sử dụng trên 1 năm và có đủ tiêu chuẩn giá trị theo quy định pháp luật.

1.2. Đặc điểm hoạt động kế toán TSCĐ tại doanh nghiệp

Công tác kế toán TSCĐ tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn tuân thủ quy định của Bộ Tài chính và chuẩn mực kế toán Việt Nam. Đơn vị sử dụng hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, bao gồm các tài khoản 211 (TSCĐ hữu hình), 213 (TSCĐ vô hình) và 214 (hao mòn TSCĐ). Quy trình kế toán bao gồm ghi nhận ban đầu, trích khấu hao, sửa chữa nâng cấp và thanh lý TSCĐ. Đặc biệt, doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu hao đường thẳng cho hầu hết TSCĐ, đảm bảo chi phí phân bổ đều theo thời gian sử dụng hữu ích. Tuy nhiên, quy trình ghi nhận sửa chữa lớn TSCĐ còn tồn tại một số bất cập trong việc phân loại chi phí giữa sửa chữa thường xuyên và sửa chữa lớn.

II. Phân tích thực trạng công tác kế toán TSCĐ tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn

Nghiên cứu thực trạng công tác kế toán TSCĐ tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn cho thấy nhiều ưu điểm nhưng cũng tồn tại những hạn chế đáng kể. Ưu điểm nổi bật là doanh nghiệp đã xây dựng hệ thống sổ sách kế toán theo chuẩn mực, thường xuyên cập nhật hồ sơ TSCĐ và thực hiện kiểm kê định kỳ. Tuy nhiên, quá trình phân tích phát hiện một số vấn đề như: thiếu thống nhất trong phương pháp xác định nguyên giá TSCĐ mới đưa vào sử dụng, chậm trễ trong việc ghi nhận hao mòn TSCĐ dẫn đến sai lệch trong báo cáo tài chính. Ngoài ra, công tác kiểm soát nội bộ đối với TSCĐ còn lỏng lẻo, thiếu sự phối hợp giữa các phòng ban trong quản lý tài sản. Những tồn tại này ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của báo cáo tài chính và hiệu quả quản lý tài sản của doanh nghiệp.

2.1. Đánh giá quy trình ghi nhận và quản lý TSCĐ

Quy trình ghi nhận TSCĐ tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn tuân thủ theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, tuy nhiên vẫn tồn tại những sai sót trong khâu xác định nguyên giá. Nhiều trường hợp chi phí vận chuyển, lắp đặt không được tính đúng vào nguyên giá TSCĐ, dẫn đến chi phí khấu hao thấp hơn thực tế. Bên cạnh đó, việc quản lý hồ sơ TSCĐ còn thiếu khoa học khi nhiều tài liệu quan trọng bị thất lạc hoặc không cập nhật kịp thời. Hệ thống theo dõi TSCĐ bằng sổ sách giấy vẫn chiếm ưu thế, hạn chế khả năng truy xuất thông tin nhanh chóng. Những bất cập này đòi hỏi doanh nghiệp cần áp dụng công nghệ thông tin để số hóa toàn bộ hồ sơ TSCĐ và xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung.

2.2. Hạn chế trong công tác trích khấu hao và sửa chữa TSCĐ

Công tác trích khấu hao TSCĐ tại doanh nghiệp gặp phải nhiều khó khăn do chưa thống nhất trong việc xác định thời gian sử dụng hữu ích. Nhiều TSCĐ có thời gian sử dụng thực tế dài hơn so với quy định, dẫn đến chi phí khấu hao thấp hơn mức cần thiết. Ngoài ra, việc phân loại chi phí sửa chữa lớn và sửa chữa thường xuyên chưa rõ ràng, gây khó khăn trong hạch toán kế toán. Theo khảo sát, có tới 30% trường hợp chi phí sửa chữa lớn bị ghi nhận nhầm vào chi phí sản xuất kinh doanh trong kỳ, ảnh hưởng đến lợi nhuận báo cáo. Doanh nghiệp cần xây dựng bảng thời gian sử dụng hữu ích phù hợp với điều kiện thực tế và đào tạo nhân viên kế toán về chuẩn mực kế toán TSCĐ.

III. Phương pháp hoàn thiện công tác kế toán TSCĐ theo chuẩn mực kế toán

Để khắc phục những tồn tại trong công tác kế toán TSCĐ, đồ án đề xuất áp dụng phương pháp kế toán tiên tiến và xây dựng quy trình quản lý tài sản chuyên nghiệp. Trước hết, doanh nghiệp cần áp dụng công nghệ số hóa hồ sơ TSCĐ bằng phần mềm quản lý tài sản, giúp theo dõi tình trạng, lịch sử sửa chữa và giá trị còn lại của từng tài sản. Thứ hai, xây dựng bảng thời gian sử dụng hữu ích phù hợp với điều kiện hoạt động thực tế, đảm bảo chi phí khấu hao phản ánh đúng mức độ hao mòn tài sản. Thứ ba, tăng cường kiểm soát nội bộ bằng cách phân công trách nhiệm rõ ràng giữa các phòng ban, từ phòng tài chính kế toán đến phòng kỹ thuật. Cuối cùng, tổ chức đào tạo định kỳ cho nhân viên kế toán về chuẩn mực kế toán TSCĐ và các quy định pháp luật liên quan.

3.1. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý TSCĐ

Việc ứng dụng phần mềm quản lý tài sản (như phần mềm SAP, Oracle) sẽ giúp Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn nâng cao hiệu quả công tác kế toán TSCĐ. Phần mềm cho phép tự động ghi nhận nguyên giá, theo dõi tình trạng bảo trì, tính toán khấu hao và cảnh báo khi tài sản đến hạn thanh lý. Ngoài ra, hệ thống báo cáo tự động sẽ cung cấp thông tin kịp thời về tình hình sử dụng, hao mòn và hiệu quả sử dụng TSCĐ. Việc số hóa hồ sơ cũng giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí lưu trữ giấy tờ và giảm thiểu rủi ro thất lạc tài liệu. Theo ước tính, sau khi triển khai phần mềm, doanh nghiệp có thể giảm tới 40% thời gian xử lý nghiệp vụ kế toán TSCĐ.

3.2. Hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ TSCĐ

Quy trình kiểm soát nội bộ TSCĐ cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc phân chia trách nhiệm rõ ràng giữa các phòng ban. Phòng tài chính kế toán chịu trách nhiệm ghi nhận, tính khấu hao và lập báo cáo tài chính. Phòng kỹ thuật chịu trách nhiệm bảo trì, sửa chữa và đánh giá tình trạng hoạt động của TSCĐ. Phòng quản lý tài sản chịu trách nhiệm theo dõi tình trạng sử dụng, lập kế hoạch thanh lý và đề xuất đầu tư thay thế. Ngoài ra, doanh nghiệp nên thành lập ủy ban kiểm soát TSCĐ gồm đại diện các phòng liên quan để định kỳ đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản. Việc xây dựng quy trình kiểm soát chặt chẽ sẽ giúp phát hiện kịp thời những sai sót trong quản lý TSCĐ và ngăn ngừa thất thoát tài sản.

IV. Kết luận và khuyến nghị cải tiến công tác kế toán TSCĐ

Sau quá trình nghiên cứu, đồ án rút ra kết luận rằng công tác kế toán TSCĐ tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn đã cơ bản tuân thủ chuẩn mực kế toán nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế cần khắc phục. Những vấn đề chính bao gồm thiếu thống nhất trong phương pháp xác định nguyên giá, chậm trễ trong ghi nhận hao mòn và bất cập trong phân loại chi phí sửa chữa. Để nâng cao hiệu quả quản lý TSCĐ, doanh nghiệp cần áp dụng công nghệ số hóa, xây dựng bảng thời gian sử dụng hữu ích phù hợp và tăng cường kiểm soát nội bộ. Những giải pháp này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật kế toán mà còn tối ưu hóa chi phí sản xuất kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường nông nghiệp.

4.1. Tầm quan trọng của việc hoàn thiện công tác kế toán TSCĐ

Hoàn thiện công tác kế toán TSCĐ là yếu tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn, TSCĐ đóng vai trò then chốt trong hoạt động sản xuất kinh doanh, từ máy móc nông nghiệp đến hệ thống nhà xưởng. Một quy trình kế toán TSCĐ hiệu quả giúp doanh nghiệp phản ánh đúng giá trị tài sản, tính toán chính xác chi phí sản xuất và tuân thủ pháp luật. Ngược lại, những sai sót trong kế toán TSCĐ có thể dẫn đến báo cáo tài chính không trung thực, ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp và khả năng huy động vốn. Do đó, việc cải tiến công tác kế toán TSCĐ không chỉ là nhiệm vụ của phòng tài chính kế toán mà còn là trách nhiệm chung của toàn doanh nghiệp.

4.2. Định hướng phát triển công tác kế toán TSCĐ trong tương lai

Trong tương lai, Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn cần tập trung vào ba định hướng chính để nâng cao hiệu quả quản lý TSCĐ. Thứ nhất, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ 4.0 trong quản lý tài sản, bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI) để dự báo tình trạng hao mòn TSCĐ và blockchain để đảm bảo tính minh bạch trong giao dịch tài sản. Thứ hai, xây dựng hệ thống đào tạo nhân viên kế toán chuyên nghiệp về chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) nhằm nâng cao năng lực chuyên môn. Thứ ba, tăng cường hợp tác với các chuyên gia tư vấn kế toán để cập nhật những thay đổi mới nhất trong quy định pháp luật. Những định hướng này sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn dẫn đầu trong lĩnh vực quản lý tài sản công nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/06/2026
Đồ án hcmute công tác kế toán tài sản cố định tại tổng công ty nông nghiệp sài gòn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ TỔNG CÔNG TY NÔNG NGHIỆP SÀI GÒN (SAGRI) 1. Giới thiệu về Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn 1. Lịch sử hình thành và phát triển Thông tin cơ bản: - Tên công ty: Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn TNHH MTV (SAGRI). - Tên tiếng Anh: Saigon Agriculture Incorporation - Địa chỉ: 189 Điện Biên Phủ, phường 15, quận Bình Thạnh, TP.

- Phân loại trực thuộc: UBND Thành phố Hồ Chí Minh - Mã số thuế: 0300636205 - Điện thoại: 84-8 38 035 401 - 38 995 996 - Fax: 84-8 38 035 403 - Website: http://www.vn/ - Tổng Giám đốc: Ông Phạm Thiết Hòa - Năm thành lập và bắt đầu hoạt động: Tổng Công ty được thành lập vào ngày 30/12/1996 và đi vào hoạt động chính thức vào tháng 7/1997. Tổng công ty Nông nghiệp Sài Gòn TNHH Một thành viên (SAGRI) là doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực phức hợp về nông – lâm – thủy – hải sản, được thành lập vào cuối năm 1996 với 100% vốn nhà nước, căn cứ vào quyết định thành lập doanh nghiệp số 6178/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh, với tên Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn; là kết quả hợp nhất các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực nông, lâm, thủy hải sản ở Thành phố Hồ Chí Minh với 24 đơn vị. Năm 2007, SAGRI chuyển mô hình hoạt động của mình sang mô hình công ty mẹ - công ty con, lãnh đạo trực tiếp 5 đơn vị, 7 công ty con và 16 công ty liên kết. Đến năm 2010, Tổng công ty được chuyển thành Công ty TNHH Một thành viên, lúc này, công ty có 6 đơn vị trực thuộc, 9 công ty con, 14 công ty liên kết và 1 công ty liên doanh, đều tập trung khai thác và hoạt động chính ở lĩnh vực nông – lâm – thủy – hải sản.

Hơn 20 năm qua, công ty đã không ngừng nỗ lực phấn đấu và xây dựng vị thế trên thị trường bằng cách nâng cao sức mạnh nội lực, cải tiến công nghệ kỹ thuật sản xuất để cung cấp những sản phẩm xanh – sạch cho thị trường. Từng bước xây dựng dây chuyền sản xuất sạch và xanh ở mọi khâu từ nguồn giống đến sản xuất, chế biến, đến nay SAGRI đã là đối tác “bạn đồng hành” cung ứng cho các hệ 1 thống siêu thị quy mô như Co.opmart, Lotte, Metro, BigC,. và các khách hàng bán lẻ rộng khắp toàn quốc, trao tay người tiêu dùng những sản phẩm tốt nhất. Về áp dụng hiện đại khoa học – kỹ thuật vào sản xuất chế biến, SAGRI nắm giữ vị trí tiên phong với nhiều dây chuyền sản xuất hiện đại đạt tiêu chuẩn quản lý quốc tế như WHO-GMP, HACCP, ISO và GlobalGAP.

Lĩnh vực hoạt động kinh doanh Tổng công ty Nông nghiệp Sài Gòn là thành phần lớn mang lại các sản phẩm từ nuôi trồng, chế biến và sở hữu nhiều hệ thống siêu thị lớn trên cả nước. Bên cạnh những vị thế trong mảng nông nghiệp, hiện SAGRI còn tham gia đầu tư nhiều dự án phát triển nông nghiệp chất lượng cao, dự án khu dân cư tại nhiều quận, huyện quanh TP.HCM với tổng mức đầu tư tầm 7. • Ngành nghề kinh doanh: Hoạt động của Sagri bao gồm sản xuất – chế biến, thương mại – dịch vụ và các hoạt động đầu tư với các sản phẩm chính là sản phầm từ chăn nuôi, trồng trọt, thức ăn chăn nuôi và thực phẩm chế biến. Hoạt động sản xuất: - Ở lĩnh vực chăn nuôi: Sagri chăn nuôi heo, gà và thủy sản.

Ở đây không những tạo ra con giống có chất lượng tốt nhất cung cấp ra thị trường mà còn hỗ trợ tư vấn, chuyển giao kỹ thuật cho người chăn nuôi. Sagri có có hệ thống chuồng trại chăn nuôi hiện đại và có đội ngũ cán bộ kỹ thuật giỏi, kinh nghiệm phụ trách. Các hệ thống chăn nuôi của Sagri hiện nay được quản lý bằng tiêu chuẩn chất lượng ISO và được Trung tâm Chất lượng Nông Lâm Thủy sản vùng 4 cấp giấy chứng nhận đạt tiêu chuẩn VietGAP. + Về chăn nuôi heo, Sagri có trang trại chăn nuôi heo áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật chăn nuôi của châu Âu, sử dụng trang thiết bị công nghệ tiên tiến của quốc tế, bảo đảm quy trình chăn nuôi an toàn, đảm bảo tiêm phòng và quản lý chặt chẽ hồ sơ lý lịch của heo để đưa ra những sản phẩm tốt.

Hiện tại Sagri có 3 đơn vị chăn nuôi heo là xí nghiệp heo giống Cấp I, xí nghiệp chăn nuôi heo Đồng Hiệp và xí nghiệp chăn nuôi heo Phước Long. + Về chăn nuôi gà, từ năm 2009, Sagri đã đầu tư mở rộng chuồng trại, máy ấp trứng và đội ngũ kỹ thuật để cung cấp cho thị trường gà giống có nhiều ưu điểm vượt trội. Gà Sagri có nguồn gốc rõ ràng, cho sản phẩm thịt thơm ngon, dai mềm; cung cấp ra thị trường đều được Cục Thú y cấp giấy chứng nhận cơ sở an toàn dịch và Trung tâm Chất lượng Nông Lâm Thủy sản vùng 4 cấp giấy chứng nhận sản phẩm chăn nuôi phù hợp quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt (VietGAP). 2 + Về chăn nuôi thủy sản, Sagri xây dựng hệ thống ao hồ, kênh mương hiện đại để nuôi trồng thủy sản nước ngọt, chủ yếu là cá rô phi đơn tính và cá điêu hồng.

Bên cạnh đó, Sagri còn cung ứng một số sản phẩm nước ngọt khác như cá lăng, cá tra, cá rô đầu vuông,. đạt chất lượng cao. - Ở lĩnh vực trồng trọt: Hiện tại Tổng Công ty có tổng diện tích sản xuất cây ăn quả khoảng 216 ha tập trung ở huyện Củ Chi, TP.HCM cung cấp sản phẩm bưởi da xanh, chanh không hạt, chuối, nhãn, ổi, dưa lưới luôn đạt chất lượng tốt, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và luôn được khách hàng ưa thích; và 1.000 ha diện tích trồng cao su với sản phẩm mủ cao su cung cấp cho nhiều ngành công nghiệp như hàng không, vận tải, quốc phòng, dân dụng,. - Ở lĩnh vực chế biến sản phẩm: Sagri có Công ty Chăn nuôi và Chế biến Thực phẩm Sài Gòn – Sagrifood, cung cấp các sản phẩm xúc xích tôm, lạp xưởng tôm, giò lụa, giò heo thảo mộc từ nguồn thịt heo VietGAP của Sagri; Công ty Cổ phần Ong mật Thành phố (BEHONEX CORP) đầu tư nuôi ong lấy mật ở các tỉnh và chế biến các sản phẩm từ mật ong như mật ong sữa chúa, mật ong nghệ, sữa ong chúa cung cấp cho thị trường trong nước và xuất khẩu.

Bên cạnh đó, Sagri còn sở hữu thương hiệu nước mắm Liên Thành, nước mắm Việt Hương Hải cho ra thị trường hơn 5 triệu lít nước mắm mỗi năm và Nhà máy thức ăn chăn nuôi – Sagrifeed tạo ra sản phẩm thức ăn chăn nuôi chất lượng, an toàn cho gia súc, gia cầm từ bắp, tấm gạo, lúa mì, bột mì,. để thực hiện chuỗi khép kín từ Thức ăn – Con giống – Giết mổ - Chế biến và Phân phối sản phẩm. - Ở lĩnh vực nông dược và phân bón: Sagri có Công ty Cổ phần Bảo vệ Thực vật Sài Gòn (SPC) chuyên cung cấp sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật và Công ty Cổ phần Phân bón sinh hóa Củ Chi hoạt động sản xuất - kinh doanh các mặt hàng phân bón, cung cấp đầu vào hữu cơ vi sinh cho các đơn vị sản xuất phân bón. Hoạt động thương mại – dịch vụ: Sagri tiêu thụ các mặt hàng thực phẩm tươi sống và chế biến từ heo, gà và các mặt hàng nông sản như gạo, cà phê, bột sắn, mật ong,.

tại các cửa hàng tiện lợi Sagrifood và các hệ thống cửa hàng, siêu thị CoopMart, CoopFood, Vinmark+, Bách hóa xanh, Big C, Emart, Aeon,. và Công ty TNHH MTV XNK Nông lâm hải sản (Agrimexco) thuộc Sagri là đơn vị chuyên nhập khẩu các thực phẩm đông lạnh như thịt bò Mỹ, thịt bò Úc,. để tiêu thụ nội địa. Ngoài ra, Sagri còn cung cấp các dịch vụ giao nhận và xuất nhập khẩu ủy thác các mặt hàng nông sản, thực phẩm (Công ty TNHH MTV XNK Nông lâm hải sản); dịch vụ giết mổ gia cầm, gia súc.

Hoạt động đầu tư: 3 - Đầu tư phát triển sản xuất: Sagri đang là chủ đầu tư chính vào ba cơ sở là nhà máy giết mổ gia súc ở Củ Chi với tổng mức đầu tư lên tới 217,8 tỷ đồng; Trung tâm Kinh doanh Dịch vụ và Nông nghiệp ở quận 7, Tp.HCM; Dự án chăn nuôi heo tại Tà Thiết – Bình Phước. - Dự án đầu tư: Cao ốc Văn phòng Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn (Dreamplex 195) với tổng mức đầu tư 146,26 tỷ đồng. • Loại hình doanh nghiệp: Công ty có 100% vốn nhà nước hoạt động theo mô hình Tổng Công ty trách nhiệm hữu hạn Một thành viên. Tổ chức quản lý 1.

Sơ đồ tổ chức quản lý của Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn Sơ đồ 1.1: Sơ đồ tổ chức quản lý tại Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn (Nguồn: sagri.vn) Trong đó: Thường trực Đảng ủy bao gồm: Phó Bí thư thường trực Đảng ủy, Bí thư Đảng ủy, Phó Bí thư Đảng ủy. Hội đồng thành viên bao gồm: Chủ tịch Hội đồng thành viên và các thành viên Hội đồng thành viên. Ban Tổng Giám đốc bao gồm: Tổng Giám đốc và hai Phó Tổng Giám đốc. Chức năng và nhiệm vụ của từng bộ phận 4 Phòng Nhân sự - Hành chính: - Chức năng: Phòng Nhân sự - Hành chính Tổng Công ty Nông nghiệp Sài Gòn TNHH Một thành viên có chức năng tham mưu, hỗ trợ cho Hội đồng thành viên, Tổng giám đốc Tổng Công ty về tổ chức bộ máy; công tác nhân sự; tiền lương, chính sách; thi đua, khen thưởng; hành chính, tổng hợp chỉ đạo điều hành; pháp chế; quản trị; công nghệ thông tin và trực tiếp giúp việc cho Tổng Giám đốc trong công tác tổ chức điều hành công việc của Tổng Công ty.

- Nhiệm vụ: Phòng có nhiệm vụ tham mưu, tổ chức thực hiện các văn bản, kế hoạch, đề án, phương án, chương trình đã được phê duyệt; hướng dẫn, giám sát, kiểm tra, đôn đốc việc thực hiện nhiệm vụ của các phòng nghiệp vụ khác, của các đơn vị trực thuộc Tổng Công ty. Bên cạnh đó, bộ phận này còn chịu trách nhiệm tổ chức bộ máy, hỗ trợ công tác quản trị, thực hiện các công tác chỉ đạo điều hành. Bên cạnh đó, hoạt động quản lý nhân sự cũng góp phần tạo lập nên văn hóa trong đơn vị. Quản trị yếu tố nhân sự tốt cũng một phần xúc tiến hiệu quả làm việc của các nhân viên, năng suất lao động được nâng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ