Đồ án chuyên ngành cntp thiết kế đề tài thiết kế phân xưởng sản xuất bột cá tra với năng suất 15 tấn nguyên liệungày

Đồ án CNTP: Thiết kế phân xưởng sản xuất bột cá tra năng suất 15 tấn/ngày. Tài liệu tham khảo cho sinh viên công nghệ thực phẩm. Tải ngay!

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học - Công nghệ Thực phẩm (CNSH-CNTP)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chuyên ngành

2022

49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

PHỤ LỤC BẢNG

1. PHẦN 1: LẬP LUẬN KINH TẾ

1.1. KHÁI QUÁT VỀ BỘT CÁ

1.2. CÁC SẢN PHẨM BỘT CÁ CÓ TRÊN THỊ TRƯỜNG

1.3. NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT BỘT CÁ TRA

1.4. VỊ TRÍ ĐỊA LÝ

2. PHẦN 2: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT BỘT CÁ TRA

2.1. SƠ ĐỒ QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

2.2. THUYẾT MINH QUY TRÌNH

2.2.1. Loại nước và dầu

2.2.2. Sàng phân loại

3. PHẦN 3: TÍNH CÂN BẰNG SẢN PHẨM

3.1. LẬP KẾ HOẠCH SẢN XUẤT

3.2. TÍNH LƯỢNG SẢN PHẨM TẠO THÀNH TỪ 15 TẤN NGUYÊN LIỆU BAN ĐẦU

3.2.1. Cân bằng vật chất trong quá trình ép

3.2.2. Cân bằng vật chất khi sấy

3.3. Cân bằng vật chất khi bao gói

4. PHẦN 4: TÍNH VÀ CHỌN THIẾT BỊ

4.1. THIẾT BỊ VẬN CHUYỂN

4.2. THIẾT BỊ XAY

4.3. THIẾT BỊ HẤP

4.4. THIẾT BỊ ÉP TRỤC VÍT

4.5. THIẾT BỊ SẤY

4.6. THIẾT BỊ LÀM NGUỘI

4.7. THIẾT BỊ SÀNG PHÂN LOẠI

4.8. THIẾT BỊ NGHIỀN BÚA

4.9. THIẾT BỊ DÒ KIM LOẠI

4.10. THIẾT BỊ BAO GÓI

4.11. MỘT SỐ THIẾT BỊ PHỤ

4.11.1. Thiết bị máy ly tâm

4.11.2. Thiết bị cô đặc

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất bột cá tra

Đồ án chuyên ngành công nghệ thực phẩm (CNTP) về thiết kế phân xưởng sản xuất bột cá tra với năng suất 15 tấn nguyên liệu/ngày là một giải pháp chiến lược, giải quyết vấn đề tận dụng phụ phẩm cá tra tại Đồng bằng sông Cửu Long. Hiện nay, ngành công nghiệp chế biến cá tra fillet xuất khẩu tạo ra một lượng lớn phụ phẩm, chiếm khoảng 60-70% tổng khối lượng nguyên liệu đầu vào. Việc không xử lý hoặc xử lý không hiệu quả nguồn phụ phẩm này không chỉ gây lãng phí tài nguyên mà còn dẫn đến ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Do đó, việc xây dựng một phân xưởng chế biến bột cá từ nguồn phụ phẩm này là một nhu cầu cấp thiết. Bột cá là một thành phần giàu protein, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thức ăn chăn nuôi và thủy sản, giúp nâng cao giá trị chuỗi sản xuất cá tra. Đồ án này tập trung vào việc áp dụng các kiến thức về công nghệ thực phẩmchế biến thủy sản để xây dựng một mô hình sản xuất hoàn chỉnh. Nội dung chính bao gồm lập luận kinh tế - kỹ thuật, lựa chọn địa điểm, thiết kế quy trình công nghệ sản xuất bột cá, tính toán thiết bị, bố trí mặt bằng phân xưởng, và phân tích hiệu quả kinh tế dự án. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra sản phẩm bột cá đạt các chỉ tiêu chất lượng bột cá theo TCVN, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và có khả năng cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Tầm quan trọng của công nghệ chế biến phụ phẩm thủy sản

Ngành chế biến thủy sản Việt Nam, đặc biệt là cá tra, đang phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, lượng phụ phẩm cá tra (đầu, xương, da, nội tạng) thải ra là rất lớn, lên đến hàng trăm nghìn tấn mỗi năm. Công nghệ chế biến phụ phẩm thủy sản đóng vai trò then chốt trong việc biến nguồn tài nguyên này thành các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như bột cá, dầu cá thô. Việc này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho doanh nghiệp mà còn góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Theo tài liệu, phụ phẩm chiếm tới 65% khối lượng cá nguyên liệu. Tận dụng nguồn này để sản xuất bột cá là hướng đi bền vững, phù hợp với xu hướng kinh tế tuần hoàn.

1.2. Mục tiêu của đề tài thiết kế phân xưởng bột cá tra 15 tấn

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế một phân xưởng sản xuất bột cá tra hoàn chỉnh với năng suất 15 tấn nguyên liệu/ngày. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: lựa chọn và thuyết minh quy trình công nghệ sản xuất bột cá phù hợp nhất; thực hiện cân bằng vật chất để xác định lượng sản phẩm và tổn thất; tiến hành tính toán thiết bị và lựa chọn các máy móc chính như máy ép trục vít, máy sấy bột cá; thiết kế bố trí mặt bằng phân xưởng khoa học, tuân thủ nguyên tắc một chiều và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm; và cuối cùng là đánh giá sơ bộ hiệu quả kinh tế dự án dựa trên chi phí đầu tư và giá bán sản phẩm dự kiến.

II. Phân tích nguyên liệu và thách thức từ phụ phẩm cá tra

Nguyên liệu chính cho thiết kế phân xưởng sản xuất bột cá traphụ phẩm cá tra, bao gồm đầu, xương, da, gân, thịt vụn và nội tạng. Chất lượng của nguyên liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Phụ phẩm cá tra có thành phần hóa học không đồng nhất, với hàm lượng đạm thô và chất béo biến đổi tùy thuộc vào bộ phận. Ví dụ, đầu và xương có độ đạm khoảng 10.8% và chất béo 19.4%, trong khi thịt vụn có độ đạm cao hơn (14.15%) nhưng chất béo thấp hơn (2.65%). Thách thức lớn nhất là kiểm soát sự tươi mới của nguyên liệu. Phụ phẩm rất dễ bị ươn hỏng do hoạt động của vi sinh vật và enzyme, dẫn đến tăng chỉ số TVBN (Tổng Nitơ bazơ bay hơi), làm giảm độ đạm bột cá và gây mùi hôi. Do đó, việc thu gom, vận chuyển và bảo quản nguyên liệu phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm. Một thách thức khác là việc kiểm soát các chỉ tiêu chất lượng bột cá thành phẩm, như độ ẩm, hàm lượng béo, tro và muối, để đáp ứng TCVN 1644-75 và tiêu chuẩn quốc tế. Việc quản lý và xử lý nước thải nhà máy bột cá cũng là một vấn đề quan trọng cần được giải quyết triệt để.

2.1. Đặc điểm và thành phần hóa học của phụ phẩm cá tra

Phụ phẩm cá tra là hỗn hợp nhiều bộ phận khác nhau sau quá trình phi lê. Theo nghiên cứu, tỷ lệ các thành phần chính trong phụ phẩm bao gồm: Đầu, xương, mỡ bụng, vây chiếm 32-37%; Da cá chiếm 8.5-9.5%; Mỡ cá chiếm 11-14% và Nội tạng chiếm 5-5.5%. Mỗi thành phần có đặc tính hóa học riêng. Độ ẩm trung bình của phụ phẩm khá cao, khoảng 60-75%, là điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật phát triển. Hàm lượng chất béo cao cũng là một yếu tố cần quan tâm, vì chất béo dễ bị oxy hóa trong quá trình chế biến và bảo quản, ảnh hưởng đến chất lượng bột cá.

2.2. Các chỉ tiêu chất lượng bột cá theo Tiêu chuẩn Việt Nam

Sản phẩm bột cá phải đáp ứng các chỉ tiêu chất lượng bột cá theo TCVN 1644-75. Đối với bột cá Hạng 1, các chỉ tiêu chính bao gồm: Độ đạm bột cá thô không nhỏ hơn 60%; Độ ẩm không lớn hơn 10%; Hàm lượng chất béo không lớn hơn 8%; Hàm lượng muối (NaCl) không lớn hơn 2%; Tro không tan trong HCl không lớn hơn 2%. Ngoài ra, chỉ số TVBN không được vượt quá 150 mg/100g. Việc kiểm soát chặt chẽ các chỉ tiêu này đòi hỏi một quy trình sản xuất được tối ưu hóa và hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả.

III. Phương pháp tối ưu quy trình công nghệ sản xuất bột cá

Một quy trình công nghệ sản xuất bột cá hiệu quả là yếu tố quyết định đến chất lượng sản phẩm và hiệu suất của nhà máy. Quy trình được đề xuất trong đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất bột cá tra bao gồm các công đoạn chính: Tiếp nhận nguyên liệu, Xay, Hấp, Ép, Sấy, Làm nguội, Sàng lọc, Nghiền và Đóng gói. Mỗi công đoạn đều có mục đích và yêu cầu kỹ thuật riêng. Công đoạn Hấp (nấu) ở nhiệt độ 100°C trong 15-20 phút nhằm mục đích làm đông tụ protein, vô hoạt enzyme và tiêu diệt vi sinh vật. Tiếp theo, công đoạn Ép sử dụng máy ép trục vít để tách phần lớn nước và dầu cá thô ra khỏi bã rắn. Đây là bước quan trọng giúp giảm tải cho công đoạn sấy và thu hồi được sản phẩm phụ giá trị. Phần dịch ép sau đó được ly tâm để tách dầu và dịch đạm. Dịch đạm được cô đặc để phun trở lại vào bã trước khi sấy, giúp tăng độ đạm bột cá thành phẩm. Công đoạn Sấy sử dụng máy sấy bột cá dạng đĩa, gia nhiệt gián tiếp để làm giảm độ ẩm của bã xuống dưới 11%, đồng thời tránh làm biến tính protein do nhiệt độ quá cao. Toàn bộ quy trình phải đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm và được kiểm soát chặt chẽ thông qua hệ thống HACCP trong chế biến thủy sản.

3.1. Thuyết minh các công đoạn hấp và ép bằng máy ép trục vít

Công đoạn hấp sử dụng hơi nước bão hòa để làm chín nguyên liệu. Quá trình này giúp phá vỡ cấu trúc tế bào, giải phóng nước và dầu, tạo điều kiện thuận lợi cho công đoạn ép. Ngay sau khi hấp, nguyên liệu được chuyển đến máy ép trục vít. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý dồn nén vật liệu liên tục nhờ cánh vít, tạo ra áp lực cao để tách pha lỏng (nước và dầu) ra khỏi pha rắn (bã cá). Hiệu suất của máy ép ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của toàn bộ dây chuyền, đặc biệt là chi phí năng lượng cho quá trình sấy.

3.2. Kỹ thuật sấy khô và làm nguội bằng máy sấy bột cá chuyên dụng

Sấy là công đoạn tiêu tốn nhiều năng lượng nhất. Việc lựa chọn thiết bị sản xuất bột cá phù hợp, cụ thể là máy sấy bột cá, là rất quan trọng. Phương pháp sấy tiếp xúc gián tiếp bằng máy sấy đĩa được ưu tiên lựa chọn vì nó hạn chế sự biến tính của protein do không tiếp xúc trực tiếp với tác nhân sấy nhiệt độ cao, giúp giữ được màu sắc và chất lượng sản phẩm. Nhiệt độ sấy được kiểm soát dưới 90°C. Sau khi sấy, bột cá được làm nguội nhanh chóng để tránh hiện tượng hồi ẩm và oxy hóa chất béo, đảm bảo độ ổn định trong quá trình bảo quản.

3.3. Tối ưu hóa thu hồi dầu cá thô và dịch đạm trong quy trình

Phần dịch lỏng sau khi ép là một hỗn hợp gồm nước, dầu và protein hòa tan. Để tận dụng tối đa, dịch này được đưa qua hệ thống ly tâm 3 pha. Quá trình này tách riêng dầu cá thô, dịch đạm và một lượng nhỏ cặn rắn. Dầu cá thô là sản phẩm phụ có giá trị kinh tế cao. Dịch đạm sau khi được cô đặc sẽ được phun trở lại vào bã cá trước khi vào máy sấy. Kỹ thuật này không chỉ giúp tăng độ đạm bột cá mà còn giảm lượng chất hữu cơ trong nước thải, góp phần bảo vệ môi trường và tối ưu hóa cân bằng vật chất.

IV. Hướng dẫn tính toán và lựa chọn thiết bị sản xuất bột cá

Việc tính toán thiết bị và lựa chọn máy móc phù hợp là nền tảng cho sự vận hành ổn định và hiệu quả của phân xưởng. Dựa trên năng suất 15 tấn nguyên liệu/ngày (tương đương 1875 kg/h), đồ án đã tiến hành tính toán và lựa chọn các thiết bị sản xuất bột cá chính. Các thiết bị được lựa chọn dựa trên các tiêu chí: năng suất phù hợp, vật liệu chế tạo (thường là inox, thép không gỉ để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm), hiệu quả năng lượng và độ tin cậy. Các thiết bị chủ lực bao gồm: máy xay (công suất 11 kW, năng suất 1.5-2 tấn/h), máy hấp (năng suất 2 tấn/h), máy ép trục vít (năng suất 1.5-3 tấn/h), máy sấy bột cá dạng đĩa (năng suất 1000 kg/h), máy nghiền búa và hệ thống đóng bao tự động. Ngoài ra, các thiết bị phụ trợ như vít tải, máy ly tâm, thiết bị cô đặc chân không cũng được tính toán kỹ lưỡng. Ví dụ, việc lựa chọn máy ép trục vít Vina-350 với động cơ 7.5kW và tốc độ 7 vòng/phút đảm bảo khả năng tách nước và dầu hiệu quả từ nguyên liệu đã hấp chín. Quá trình tính toán thiết bị không chỉ dừng lại ở việc chọn công suất mà còn bao gồm việc xác định số lượng thiết bị cần thiết cho mỗi công đoạn để đảm bảo dây chuyền hoạt động liên tục, không bị tắc nghẽn.

4.1. Thông số kỹ thuật của các thiết bị chính trong dây chuyền

Mỗi thiết bị đều có thông số kỹ thuật cụ thể. Ví dụ, máy sấy bột cá dạng đĩa có công suất lắp đặt 11kW, nhiệt độ sấy từ 160-220°C. Máy nghiền búa PC1300x1100 có khả năng xử lý nguyên liệu vào kích thước ≤ 200mm và cho ra sản phẩm có kích thước 0-3mm, đáp ứng yêu cầu độ mịn của bột cá Hạng 1. Việc lựa chọn thiết bị có thông số phù hợp giúp đồng bộ hóa toàn bộ dây chuyền sản xuất, từ khâu đầu vào đến thành phẩm.

4.2. Nguyên tắc thực hiện cân bằng vật chất cho toàn quy trình

Cân bằng vật chất là một công cụ quan trọng trong công nghệ thực phẩm, giúp xác định lượng sản phẩm tạo thành, lượng tổn thất và lượng vật chất phụ (nước, dầu) qua mỗi công đoạn. Dựa trên năng suất đầu vào 15,000 kg/ca, và tỷ lệ hao phí ở mỗi công đoạn (ví dụ: xay 1%, hấp 1%, sấy 1%), đồ án tính toán được lượng sản phẩm cuối cùng thu được là khoảng 3,184 kg/ca. Kết quả này là cơ sở để tính toán thiết bị và đánh giá hiệu quả kinh tế dự án một cách chính xác.

V. Bí quyết quản lý chất lượng và bố trí mặt bằng phân xưởng

Để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng cao và ổn định, việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng và thiết kế mặt bằng hợp lý là vô cùng cần thiết. Trong thiết kế phân xưởng sản xuất bột cá tra, hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn HACCP trong chế biến thủy sản được đề xuất áp dụng. HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) giúp xác định, đánh giá và kiểm soát các mối nguy về an toàn vệ sinh thực phẩm tại các điểm kiểm soát tới hạn (CCP) trong suốt quy trình, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến đóng gói thành phẩm. Các chỉ số quan trọng cần theo dõi liên tục bao gồm độ đạm bột cá, độ ẩm, hàm lượng béo, và chỉ số TVBN. Song song đó, việc bố trí mặt bằng phân xưởng phải tuân thủ nguyên tắc một chiều để tránh lây nhiễm chéo giữa khu vực nguyên liệu bẩn và khu vực thành phẩm sạch. Sơ đồ bố trí phải phân chia rõ ràng các khu vực chức năng: khu tiếp nhận, khu chế biến, khu đóng gói, kho thành phẩm, khu xử lý nước thải. Thiết kế này không chỉ tối ưu hóa luồng di chuyển của nguyên vật liệu và công nhân mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho công tác vệ sinh, khử trùng, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất.

5.1. Áp dụng hệ thống HACCP trong chế biến thủy sản

Việc xây dựng kế hoạch HACCP trong chế biến thủy sản cho phân xưởng bột cá bao gồm 7 nguyên tắc cơ bản. Các điểm kiểm soát tới hạn (CCP) có thể bao gồm: nhiệt độ và thời gian hấp, hiệu suất máy ép, nhiệt độ và độ ẩm sau sấy. Tại mỗi CCP, các giới hạn tới hạn, thủ tục giám sát, hành động khắc phục và hồ sơ lưu trữ đều được thiết lập rõ ràng. Áp dụng HACCP giúp ngăn ngừa các mối nguy một cách chủ động, đảm bảo sản phẩm bột cá an toàn cho thức ăn chăn nuôi.

5.2. Nguyên tắc thiết kế và bố trí mặt bằng phân xưởng tối ưu

Sơ đồ bố trí mặt bằng phân xưởng được thiết kế để đảm bảo dây chuyền sản xuất liên tục và không có sự giao cắt giữa các dòng nguyên liệu, thành phẩm, công nhân và chất thải. Lối đi phải rộng rãi, hệ thống thoát nước tốt, bề mặt sàn, tường, trần dễ vệ sinh. Vị trí lắp đặt các thiết bị sản xuất bột cá được sắp xếp logic theo quy trình công nghệ sản xuất bột cá, giúp giảm thiểu quãng đường vận chuyển nội bộ và tiết kiệm thời gian, năng lượng. Khu vực xử lý nước thải nhà máy bột cá phải được đặt ở cuối hướng gió và tách biệt với khu sản xuất chính.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/09/2025
Đồ án chuyên ngành cntp thiết kế đề tài thiết kế phân xưởng sản xuất bột cá tra với năng suất 15 tấn nguyên liệungày

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI VIỆN CNSH-CNTP ******* ĐỒ ÁN CHUYÊN NGÀNH CNTP (THIẾT KẾ) ĐỀ TÀI: Thiết kế phân xưởng sản xuất bột cá tra với năng suất 15 tấn nguyên liệu/ngày Giảng viên hướng dẫn : TS. Đỗ Thị Yến Sinh viên thực hiện : Ngô Thị Thanh Thủy Lớp : KTTP 02-K63 MSSV : 20180560 Hà Nội, 7/2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat CNSX BỘT CÁ TRA………………………………………………………………………….GVHD: TS ĐỖ THỊ YẾN LỜI NÓI ĐẦU Hiện này Đồng Bằng sông Cửu Long là vùng nuôi và chế biến xuất khẩu cá tra lớn nhất cả nước. Với nhu cầu cá tra fillet xuất khẩu ngày càng tăng, kéo theo sản lượng nuôi tăng mạnh người dân đang đứng trước nguy cơ khủng hoảng thừa cá nguyên liệu. Với năng suất hoạt động của khoảng 70 nhà máy tại Đồng Bằng Sông Cửu Long là 40.000 tấn cá/ngày nhưng lượng đáp ứng thì cao hơn rất nhiều.

Bên cạnh đó, lượng phụ phẩm sinh ra chiếm 60 - 70 % nguyên liệu vào. Vì vậy nhu cầu tận dụng phụ phẩm là xu hướng và rất cần thiết. Nhằm tăng gía trị con cá tra, hiện nay đã có nhiều sản phẩm từ cá tra ngoài cá fillet như: cá viên, cá tẩm bột, phòng cá,. Bên cạnh đó, biodiesel và bột cá từ phụ phẩm là hướng mới.

Với lượng đạm cao và đảm bảo chất lượng bột cá từ phụ phẩm chế biến cá da trơn đang được sản xuất với nhu cầu lớn phục vụ cho thức ăn gia súc và thủy sản. Do đó việc xây dựng nhà máy chế biến bột cá chăn nuôi là một nhu cầu cấp thiết. Hiểu được nhu cầu trên em đã quyết định “Thiết kế phân xưởng sản xuất bột cá tra với năng suất 15 tấn nguyên liệu/ca”. Em xin chân thành cảm ơn cô Đỗ Thị Yến, người đã truyền đạt cho em những kiến thức về chuyên ngành và tận tình hướng dẫn, giúp đỡ em hoàn thành đồ án này.

Trong quá trình thực hiện em đã cố gắng thu thập nhiều kiến thức để hoàn thành đồ án một cách tốt nhất, nhưng do sự hiểu biết và kiến thức của em có hạn nên không thể nào tránh khỏi sai sót. Vì vậy em rất mong được thầy, cô góp ý để em hoàn thiện bài của mình hơn và rút kinh nghiệm cho các đồ án sau. Em xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng 7 năm 2022 Sinh viên thực hiện Ngô Thị Thanh Thủy 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat CNSX BỘT CÁ TRA………………………………………………………………………….GVHD: TS ĐỖ THỊ YẾN PHỤ LỤC LỜI NÓI ĐẦU.2 PHỤ LỤC BẢNG.6 PHẦN 1: LẬP LUẬN KINH TẾ.1 KHÁI QUÁT VỀ BỘT CÁ.2 CÁC SẢN PHẨM BỘT CÁ CÓ TRÊN THỊ TRƯỜNG.3 NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT BỘT CÁ TRA.3 VỊ TRÍ ĐỊA LÝ.12 PHẦN 2: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT BỘT CÁ TRA. SƠ ĐỒ QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ:.2 THUYẾT MINH QUY TRÌNH.4 Loại nước và dầu.7 Sàng phân loại.27 PHẦN 3: TÍNH CÂN BẰNG SẢN PHẨM.1 LẬP KẾ HOẠCH SẢN XUẤT.2 TÍNH LƯỢNG SẢN PHẨM TẠO THÀNH TỪ 15 TẤN NGUYÊN LIỆU BAN ĐẦU.1 Cân bằng vật chất trong quá trình ép.2 Cân bằng vật chất khi sấy.29 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DO.lieungay CNSX BỘT CÁ TRA………………………………………………………………………….GVHD: TS ĐỖ THỊ YẾN 3.3 Cân bằng vật chất khi bao gói.30 PHẦN 4: TÍNH VÀ CHỌN THIẾT BỊ.1 THIẾT BỊ VẬN CHUYỂN.2 THIẾT BỊ XAY.3 THIẾT BỊ HẤP.4 THIẾT BỊ ÉP TRỤC VÍT.5 THIẾT BỊ SẤY.6 THIẾT BỊ LÀM NGUỘI.7 THIẾT BỊ SÀNG PHÂN LOẠI.8 THIẾT BỊ NGHIỀN BÚA.9 THIẾT BỊ DÒ KIM LOẠI.10 THIẾT BỊ BAO GÓI.11 MỘT SỐ THIẾT BỊ PHỤ.1 Thiết bị máy ly tâm.2 Thiết bị cô đặc:.46 TÀI LIỆU THAM KHẢO.lieungay TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DO.lieungay CNSX BỘT CÁ TRA………………………………………………………………………….GVHD: TS ĐỖ THỊ YẾN PHỤ LỤC BẢNG Bảng 1.1 Hàm lượng axit amin trong một số sản phẩm bột chăn nuôi.2 Tiêu chuẩn về phân loại bột cá.3 Thành phần hóa học các loại bột cá.4 Tiêu chuẩn Việt Nam cho sản phẩm bột cá Tra.5 Thành phần hoá học bột cá đang được sử dụng ở Việt Nam.6 Tỷ lệ các thành phần theo phần trăm khối lượng của cá tr - Bộ phận Tỷ lệ (%).7 Thành phần hóa học phụ phẩm.8 Các công ty xuất khẩu cá tra lớn trong 5 tháng đầu năm 2019.9 Năng suất các nhà máy chế biến cá tra, cá basa (cá nguyên liệu, phụ phẩm).1 Chỉ tiêu bột cá.2 Các chỉ tiêu cảm quan của bột cá.3 Các chỉ tiêu lý hoá của bột cá.1 Biểu đồ sản xuất theo ca và theo ngày.2 Tiêu hao nguyên liệu qua các công đoạn.3 Bảng cân bằng sản phẩm và hao phí qua các công đoạn sản xuất.4 Lượng nguyên liệu sản xuất từng tháng và cả năm.1: Thông số kỹ thuật vít tải.2: Thông số kỹ thuật máy xay.3: Thông số kỹ thuật máy thiết bị hấp.4: Thông số kỹ thuật thiết bị ép.5: Thông số kỹ thuật thiết bị sấy.6: Thông số kỹ thuật thiết bị làm nguội.7: Thông số kỹ thuật thiết bị sàng.8: Thông số kỹ thuật thiết bị nghiền búa.9: Thông số kỹ thuật thiết bị bao gói.10: Thiết bị và kích thước thiết bị.lieungay TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DO.lieungay CNSX BỘT CÁ TRA………………………………………………………………………….GVHD: TS ĐỖ THỊ YẾN NỘI DUNG PHẦN 1: LẬP LUẬN KINH TẾ 1.1 Khái quát về bột cá - Bột cá là các sản phẩm từ các loại cá, bổ sung chất dinh dưỡng cho các loại thức ăn gia súc, gia cầm và là loại thức ăn giàu protein.

Bột cá có hàm lượng đạm lớn hơn 50%, với tỉ lệ acide amin cân đối, các thành phần khác: lysine, methionin, cystin, Ca, P, B12, B1… Thường bột cá dùng cho gia súc được chế biến từ các loại cá thứ phẩm hoặc những phần bỏ của nhà máy chế biến thủy sản hay các loại cá như: cá trích, cá mối, cá cơm. - Một số đặc điểm và giá trị dinh dưỡng của bột cá chăn nuôi: Bột cá là sản phẩm giàu đạm, chứa từ 47-85% là đạm tổng số, trong đó đạm dễ tiêu hoá và hấp thu là 80-95% tuỳ thuộc vào phương pháp chế biến và nguyên liệu ban đầu. Trong khi đạm tiêu hoá của bột thực vật chỉ đạt từ 30-40% đạm tổng số. Prôtêin của bột cá là prôtêin hoàn hảo vì chúng chứa đủ các axit amin không thay thế và có tỉ lệ cân đối với các axit amin khác.

Hàm lượng một số axit amin trong bột cá chăn nuôi với các phế phẩm chăn nuôi khác được thể hiện trên bảng sau: Bảng 1.1 Hàm lượng axit amin trong một số sản phẩm bột chăn nuôi Các sản Hàm lượng axit amin (g/kg) STT phẩm Ly Arg His Meth Va Iso Phe Tre 1 Bột cá 36 54 20 18 38 59 46 31 2 Bột ngô 3 5 3 1 5 16 4 3 Bột yến 3 4 10 3 2 6 14 6 3 mạch Bột hướng 4 16 28 13 2 6 49 20 3 dương 5 Bột đại mạch 4 6 3 1.5 5 10 5 3 Bột khô dầu 6 28 28 9 6 23 52 20 16 đậu tương 6 DO.lieungay TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DO.lieungay CNSX BỘT CÁ TRA………………………………………………………………………….GVHD: TS ĐỖ THỊ YẾN Bột cá chăn nuôi - Ngoài thành phần protêin, bột cá còn chứa nhiều các vitamin như B1, B2, B3, B12, PP, A, D và các nguyên tố khoáng đa lượng: P, Ca, Mg, Na, K., vi lượng: Fe, Cu, Co, I2.  Thành phần hoá học của bột cá chăn nuôi: - Chất có đạm: Bao gồm chủ yếu là prôtêin, axit amin, ngoài ra còn chứa NH3,TMA và các chất hữu cơ có đạm khác. Nếu nguyên liệu có nhiều prôtêin thì bột cá chứa hàm lượng prôtêin cao, nguyên liệu tươi thì đạm ít bị tổn hao hơn nguyên liệu thối rửa. Phương pháp chế biến khác nhau cũng cho tỉ lệ thành phần các chất có đạm khác nhau.

Lượng đạm thường bị tổn hao một phần do các quá trình nấu chưng, sấy khô, nghiền sàng, ép. - Chất béo: Bột cá khi sản xuất bằng phương pháp ép, chất béo bị khử đi chủ yếu là trong quá trình ép. Chất béo còn lại trong bột cá gồm có chất béo của tổ chức chưa bị phân ly và chất béo tự do dính theo quá trình ép. Hàm lượng của nó và sự thay đổi về tính chất có liên quan tới điều kiện chế biến, loại và tính chất nguyên liệu.

Làm mất một cách triệt để chất béo trong bột cá là điều kiện để đảm bảo chất lượng bột cá, vì bột cá có nhiều dầu trong bảo quản dễ bị oxy hoá không những mất giá trị của nó mà còn có hại đối với vật nuôi. - Chất khoáng: Hàm lượng chất khoáng nhiều hay ít tuỳ thuộc loại nguyên liệu: bột cá sản xuất bằng thịt cá hay cá nguyên vẹn thì tổng lượng canxi thấp hơn nhiều so với bột cá sản xuất bằng các phế liệu như đầu, vây, xương cá.Tổng hàm lượng khoáng trong nguyên liệu ướp muối và nhiễm bẩn ( bùn cát) có khi tăng lên rất nhiều. Bột cá sản xuất bằng phương pháp ép bình quân tổn thất khoảng 29,3% chất khoáng. Đó là do một phần chất khoáng bị tan vào trong nước khi nấu.lieungay TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DO.lieungay CNSX BỘT CÁ TRA………………………………………………………………………….GVHD: TS ĐỖ THỊ YẾN Trong quá trình ép, một phần tan vào trong dung dịch ép.

Chất khoáng trong bột cá xác định có: calcium, sắt, kalium, natrium, chlorua iodine, lưu huỳnh, magnesium, silicium, manganium, đồng, cobantum, fluorum, chì, chlomin arsenicum, lithium, alumniu,. Bột cá sản xuất bằng nguyên liệu cá nước mặn có hàm lượng NaCl cao hơn bột cá chế biến bằng nguyên liệu cá nước ngọt. - Vitamin: Loại vitamin tan trong dầu có trong bột cá chủ yếu là vitamin A và D. Hàm lượng của nó nhiều hay ít còn tuỳ thuộc vào nguyên liệu ( loại cá và vị trí trong cơ thể).

Hàm lượng vitamin trong nội tạng cá khá cao nên bột cá sản xuất bằng nội tạng sẽ có hàm lượng vitamin cao hơn so với bột cá sản xuất bằng thân cá. Vitamin tan trong nước chủ yếu là các vitamin nhóm B (B1, B2, B12). Khi sản xuất bằng phương pháp ép thì phần lớn các vitamin này đi vào trong nước nấu và dịch ép. Do đó đối với các vitamin hoà tan trong nước thì phương pháp ép có nhược điểm tổn thất nhiều.

- Phân loại bột cá Bảng 1.2 Tiêu chuẩn về phân loại bột cá Loại Thành phần đạm (%) Thành phần đạm (%) Độ ẩm 9-11% Độ ẩm 9-11% (TCVN 1644-75) (Quốc tế) I > 50 > 60 II 45-50 50-60 III 35-45 - - Bột cá đạt tiêu chuẩn loại I (TCVN 1644 - 75) bao gồm: hàm lượng prôtêin > 50%, lipit < 8%, khoáng > 20%, muối < 1,2%, ẩm < 11%. Với các chỉ tiêu như vậy, việc sản xuất bột cá chất lượng cần có hướng đi mới ở nước ta. Một trong những hướng quan trọng là sản xuất bột cá từ phụ phẩm chế biến cá tra, cá basa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ