Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán đóng vai trò huy động và chu chuyển vốn linh hoạt trong nền kinh tế. Cùng với quá trình hội nhập quốc tế và định hướng nâng hạng thị trường, chứng khoán Việt Nam đã phát triển thành kênh phân bổ vốn quan trọng cho doanh nghiệp và tạo mức tỷ suất sinh lời vượt trội so với lãi suất tiền gửi tiết kiệm. Trong các công cụ tài chính, cổ phiếu sở hữu ưu thế thanh khoản cao nhờ chu kỳ thanh toán T+2,5. Tuy nhiên, trước sự gia tăng nhanh chóng về số lượng mã niêm yết, nhà đầu tư phải đối mặt với thách thức lựa chọn danh mục hiệu quả. Hoạt động phân tích và định giá cổ phiếu vẫn chưa được nhận thức và thực hiện đúng mức, thường chịu ảnh hưởng nặng nề bởi tính chủ quan, định kiến cá nhân và trình độ chuyên môn của người phân tích.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Đầu tư của sinh viên Đỗ Văn Khải (Khoa Kinh tế, Học viện Chính sách và Phát triển, năm 2023; người hướng dẫn: ThS. Nguyễn Ngọc Thắng) tập trung giải quyết vấn đề trên thông qua trường hợp thực nghiệm tại Công ty Cổ phần Gỗ An Cường (mã chứng khoán: ACG).

Văn bản xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Cung cấp thông tin toàn diện về cổ phiếu ACG;
  2. Chỉ ra thực trạng tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Gỗ An Cường;
  3. Xác định giá trị thực cổ phiếu ACG của Công ty Cổ phần Gỗ An Cường;
  4. Giúp nhà đầu tư có góc nhìn tổng quát về phân tích và định giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.

Để hoàn thành mục tiêu, tác giả đặt ra 4 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa lý thuyết về phân tích và định giá cổ phiếu;
  2. Phân tích và đánh giá tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Gỗ An Cường;
  3. Thực hiện định giá cổ phiếu ACG dựa trên các số liệu thu thập và đưa ra những giả định dự báo tăng trưởng;
  4. Đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động phân tích, định giá cổ phiếu cũng như cải thiện tài chính doanh nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm cổ phiếu ACG và các mô hình định giá được áp dụng phổ biến trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về mặt số liệu tập trung vào giai đoạn 2018 – 2022, sử dụng báo cáo tài chính kiểm toán của ACG, các dữ liệu thống kê kinh tế vĩ mô, ngành gỗ và diễn biến thị trường chứng khoán Việt Nam tính đến các tháng đầu năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết về phân tích cơ bản (Fundamental Analysis) nhằm xác định giá trị nội tại của cổ phiếu bằng cách xem xét tổng hòa các nhân tố kinh tế vĩ mô, môi trường ngành và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Về mặt pháp lý, tác giả dẫn chiếu nguyên tắc định giá cổ phiếu theo Phụ lục II, Thông tư số 91/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính: giá cổ phiếu căn cứ vào giá đóng cửa ngày giao dịch gần nhất; trường hợp không có giao dịch quá 2 tuần, giá trị được tính bằng giá trị lớn nhất giữa: Giá trị sổ sách, Giá mua và Giá xác định theo phương pháp nội bộ của tổ chức kinh doanh chứng khoán.

Khung phân tích phi tài chính được chia thành:

  • Môi trường vĩ mô: Gồm 6 yếu tố tác động (tự nhiên, chính trị – pháp luật, kinh tế, văn hóa – xã hội, nhân khẩu học và công nghệ).
  • Môi trường vi mô và phân tích ngành: Khảo sát 5 lực lượng (khách hàng, nhà phân phối/đại lý, đối thủ cạnh tranh trực tiếp và gián tiếp, nhà cung cấp, nhà đầu tư) kết hợp chu kỳ kinh tế qua 5 giai đoạn phát triển ngành (bắt đầu tăng trưởng, tăng trưởng nhanh, tăng trưởng chín muồi, ổn định và chín muồi, tăng trưởng suy giảm).

Khung phân tích tài chính dựa trên bộ báo cáo tài chính hoàn chỉnh (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính), xem xét ý kiến của kiểm toán viên độc lập (với 4 mức độ: chấp thuận toàn phần, ngoại trừ, không chấp nhận, từ chối đưa ra ý kiến). Hệ thống chỉ tiêu tài chính được xây dựng chi tiết:

  • Cấu trúc tài chính và nguồn vốn: Tỷ trọng nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, nguyên tắc cân bằng tài chính ($TSNH \ge NVNH$; $TSDH \le NVDH$).
  • Khả năng sinh lời: Biên lợi nhuận gộp, Hệ số chi phí, Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA).
  • Khả năng thanh toán (KNTT): Hệ số KNTT hiện hành, KNTT ngắn hạn, KNTT nhanh, KNTT tức thời và Hệ số KNTT lãi vay (EBIT/Lãi vay).

Về mô hình định giá, văn bản hệ thống hóa 5 phương pháp chính:

  1. Phương pháp P/E (Price to Earnings): $P = EPS \times P/E$, ứng dụng theo 3 cách xác định P/E: P/E ngành, P/E trung bình 3 – 5 năm của doanh nghiệp, hoặc P/E nội tại qua mô hình Gordon: $$\frac{P_0}{E_0} = \frac{D_0}{E_0} \times \frac{1 + g}{k - g}$$
  2. Phương pháp P/B (Price to Book Value): So sánh thị giá với giá trị ghi sổ: $$B = \frac{\text{Tổng tài sản} - \text{TSCĐ vô hình} - \text{Nợ phải trả}}{\text{Số lượng cổ phiếu lưu hành}}$$
  3. Phương pháp chiết khấu dòng cổ tức (DDM): Chiết khấu dòng cổ tức tương lai theo mô hình Gordon 1 giai đoạn, mô hình 2 giai đoạn và mô hình 3 giai đoạn; tính tỷ suất sinh lời yêu cầu $k$ theo mô hình định giá tài sản vốn (CAPM): $k = R_f + \beta (R_m - R_f)$.
  4. Phương pháp chiết khấu dòng tiền thuần chủ sở hữu (FCFE): $$FCFE = FCFF + \text{Lợi ích lá chắn thuế} - \text{Lãi vay}(1 - t_c) + \text{Tăng nợ thuần}$$ Tốc độ tăng trưởng $g = \text{Tỷ lệ tái đầu tư} \times ROIC$.
  5. Phương pháp chiết khấu dòng tiền thuần của công ty (FCFF): $$FCFF = EBIT \times (1 - t_c) - \text{Chi đầu tư mới} + \text{Khấu hao} - \text{Thay đổi vốn lưu động}$$ Chiết khấu theo chi phí sử dụng vốn bình quân: $$WACC = W_d \times R_d + W_e \times R_e$$

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bằng kỹ thuật thống kê mô tả, tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ BCTC của ACG giai đoạn 2018 – 2022, phân tích biến động theo chuỗi thời gian, so sánh tỷ trọng cơ cấu và đưa ra các giả định dự báo tài chính phục vụ định giá.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về phương pháp định giá cổ phiếu

Chương I trình bày hệ thống hóa các nguyên lý phân tích cơ bản và định giá tài sản tài chính. Tác giả làm rõ vai trò của từng báo cáo tài chính đối với việc nhận diện cấu trúc tài sản, nguồn vốn và chất lượng dòng tiền. Trong phân tích lưu chuyển tiền tệ, tác giả nhấn mạnh dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh là thước đo quan trọng nhất phản ánh năng lực tạo tiền thực chất của doanh nghiệp.

Chương này cũng phân tích chi tiết ưu điểm, hạn chế của từng phương pháp định giá:

  • Phương pháp P/E và P/B có ưu thế tính toán nhanh chóng nhưng phụ thuộc vào tính minh bạch của số liệu kế toán và chịu ảnh hưởng bởi tâm lý đầu cơ trên thị trường thứ cấp.
  • Phương pháp FCFF và FCFE đo lường toàn diện dòng tiền tạo ra trong tương lai nhưng đòi hỏi dữ liệu chi tiết, độ chính xác phụ thuộc chặt chẽ vào các giả định về tỷ lệ tái đầu tư, WACC và tốc độ tăng trưởng dài hạn.

Bên cạnh đó, tác giả chuẩn hóa quy trình phân tích cổ phiếu theo 3 bước (Phân tích kinh tế vĩ mô $\rightarrow$ Phân tích ngành $\rightarrow$ Phân tích báo cáo tài chính) và quy trình định giá theo 3 bước (Lựa chọn phương pháp $\rightarrow$ Thu thập số liệu $\rightarrow$ Tính toán và xác lập giả định tương lai). Bốn yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả định giá bao gồm: quy trình thực hiện, sự phù hợp của phương pháp, chất lượng dữ liệu đầu vào và trình độ chuyên môn của chuyên viên phân tích.

Chương II: Phân tích và định giá cổ phiếu ACG của Công ty Cổ phần Gỗ An Cường

Chương II là phần trọng tâm thực nghiệm, tập trung nghiên cứu toàn diện Công ty Cổ phần Gỗ An Cường và định giá cổ phiếu ACG.

Tổng quan về doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Gỗ An Cường có trụ sở chính tại Thửa đất 681, Tờ bản đồ số 5, đường ĐT747B, Khu phố Phước Hải, phường Thái Hoà, Thị xã Tân Uyên (văn bản ghi Tân Xuyên), tỉnh Bình Dương; niêm yết trên sàn HOSE với mã ACG; khối lượng cổ phiếu lưu hành ghi nhận tại thời điểm tháng 5/2023 là 135.122 cổ phiếu. Lịch sử hình thành và phát triển của doanh nghiệp được tổng hợp trong bảng dưới đây:

Năm Mốc phát triển chính của Công ty Cổ phần Gỗ An Cường
1994 Thành lập Công ty TNHH Thương mại An Cường với vốn điều lệ ban đầu 220 triệu đồng, cung cấp ván MFC, chỉ nhựa và keo.
2006 Xây dựng nhà máy sản xuất đầu tiên tại Bình Dương chuyên sản xuất ván MFC.
2008 Mở rộng diện tích sản xuất lên 35.000 m² với máy móc thiết bị nhập khẩu từ Đức và Ý.
2009 Tăng vốn điều lệ lên 90 tỷ đồng; phân phối độc quyền dòng sản phẩm Formica Laminate; phát triển ván Melamine.
2012 Đầu tư 3 triệu USD lắp đặt dây chuyền bề mặt ván Acrylic bóng gương từ Đức; xuất khẩu sang Úc, Nhật Bản, Singapore, Malaysia.
2014 Chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần, vốn điều lệ đạt 240 tỷ đồng; diện tích xưởng 70.000 m²; đạt chứng nhận Green Label.
2015 Tái cấu trúc lần 1; doanh thu lần đầu vượt mốc 1.000 tỷ đồng (tăng trưởng doanh thu 80%, LNST tăng 62%).
2016 Nhận vốn đầu tư từ Whitlam Holding Pte và Sumitomo Forestry Singapore Ltd; biên lợi nhuận sau thuế đạt gần 18%.
2019 Vận hành cụm nhà máy thứ hai (tổng diện tích xưởng đạt 240.000 m²); khai trương Showroom One-Stop Shopping Center; triển khai SAP-ERP và CabinePro.
2022 Mở rộng hệ thống showroom nhượng quyền và đại lý; triển khai số hóa quy trình, chữ ký số, văn phòng số.
2023 Hoàn tất chuyển đổi số toàn diện và đầu tư nâng cao năng lực quản trị.

Môi trường vĩ mô và diễn biến thị trường tài chính:

  • Kinh tế Việt Nam giai đoạn 2018 – 2019 duy trì tăng trưởng GDP trên 7%, tham gia hiệp định CPTPP và EVFTA. Giai đoạn 2020 – 2021 chịu gián đoạn chuỗi cung ứng do đại dịch Covid-19. Đến năm 2022, thị trường tài chính ghi nhận các vụ việc vi phạm lớn: hành vi bán chui 74,8 triệu cổ phiếu FLC của ông Trịnh Văn Quyết (bị UBCKNN hủy giao dịch); hành vi thao túng cổ phiếu BII, TGG tại Louis Holdings và Chứng khoán Trí Việt; sai phạm hủy bỏ 9 đợt phát hành trái phiếu trị giá hơn 10 nghìn tỷ đồng tại Tân Hoàng Minh; cùng các sai phạm phát hành trái phiếu giai đoạn 2018 – 2019 tại Tập đoàn Vạn Thịnh Phát.
  • Ngành gỗ năm 2022: Tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước đạt 371,5 tỷ USD (+10,6% svck). Nhóm dệt may, gỗ và giày dép đạt 62,2 tỷ USD (+6,01% svck). Riêng xuất khẩu gỗ sang Mỹ đạt 8,6 tỷ USD (-1,3% svck), sang Trung Quốc đạt 2,15 tỷ USD (+43,8% svck), sang Nhật Bản đạt 1,89 tỷ USD (+31,4% svck). Mặt hàng đồ gỗ nội thất chiếm 62,5% cơ cấu xuất khẩu ngành gỗ; dăm gỗ đạt 2,6 tỷ USD (+54,4% svck).
  • Triển vọng và rủi ro ngành gỗ năm 2023: Chỉ số PMI sản xuất của Trung Quốc đạt 52,6 điểm vào tháng 2/2023. Trung Quốc chiếm 13% thị trường xuất khẩu gỗ của Việt Nam (80% là gỗ nguyên liệu mã HS44, chủ yếu là dăm gỗ) nhưng chiếm 37% thị phần gỗ nguyên liệu nhập khẩu của Việt Nam. Tại thị trường Mỹ, Việt Nam và Trung Quốc chia đều thị phần với mức 31% mỗi bên. Trong khi đó, thị trường Mỹ suy yếu khi lãi suất cho vay mua nhà tăng lên 6,1%, giá nhà quý 4/2022 tăng 10,4% và chỉ số nhu cầu nhà ở tháng 2/2023 giảm 48,1% svck. Do đó, các doanh nghiệp xuất khẩu đồ nội thất gỗ như PTB, GDT, SAV đối mặt nguy cơ sụt giảm 10 – 15% doanh thu xuất khẩu trong năm 2023.
  • Diễn biến thị trường chứng khoán Việt Nam:
Chỉ tiêu thị trường Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Điểm số VN-Index cuối năm 1.103,87 điểm (+14,9% svck) 1.494,39 điểm (+35,4% svck) 1.007,09 điểm (-32,8% svck)
Mức biến động cực trị Đáy tháng 3/2020 giảm 33,51%; phục hồi +67% từ đáy Lập đỉnh 1.500,81 điểm ngày 25/11/2021 Đỉnh 1.528,57 điểm (06/01); đáy 911,90 điểm (15/11)
Chỉ số HNX-Index 203,12 điểm (+98,1% svck) 458,05 điểm (+125,5% svck) 205,31 điểm (-56,7% svck)
Giá trị giao dịch bình quân cổ phiếu 7.420 tỷ đồng/phiên (+59,3% svck) 26.455,17 tỷ đồng/phiên (+250% svck) Điều chỉnh giảm thanh khoản theo thị trường
Số tài khoản cá nhân trong nước mở mới 393.659 tài khoản (+94% svck; tổng 2,77 triệu TK) Khoảng 1.500.000 tài khoản (tổng đạt gần 4,1 triệu TK) Tiếp tục duy trì quy mô tài khoản lớn
Thanh khoản phái sinh (VN30) 156.852 hợp đồng/phiên (+77% svck) 189.923 hợp đồng/phiên (+21% svck) Tiếp tục là kênh phòng hộ rủi ro

Phân tích tài chính và thực nghiệm định giá ACG: Tác giả phân tích dữ liệu BCTC giai đoạn 2018 – 2022 của ACG về quy mô tài sản (ngắn hạn, dài hạn), cấu trúc nợ và vốn chủ sở hữu, kết quả doanh thu, biên lợi nhuận gộp, LNST và các dòng tiền lưu chuyển. Sau đó, tác giả áp dụng 3 phương pháp định giá cụ thể:

  1. Định giá theo hệ số P/E trung bình 5 năm kết hợp thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS);
  2. Định giá theo hệ số P/B trung bình 5 năm kết hợp giá trị sổ sách và tốc độ tăng trưởng giá trị sổ sách 5 năm;
  3. Định giá theo phương pháp chiết khấu dòng tiền thuần của doanh nghiệp (FCFF).

Đồng thời, khóa luận chỉ rõ các hạn chế làm sai lệch kết quả định giá cổ phiếu ACG xuất phát từ tính không hoàn hảo của thị trường, biến động chu kỳ bất động sản, sự sai lệch thông tin và mức độ phức tạp của các giả định dòng tiền tương lai.

Chương III: Giải pháp để hoàn thiện hoạt động phân tích, định giá cổ phiếu và nâng cao hiệu quả tài chính của Công ty Cổ phần Gỗ An Cường

Chương III khái quát các định hướng phát triển trung và dài hạn của ACG cùng các mục tiêu kế hoạch trong năm 2023. Tác giả đề xuất hai nhóm khuyến nghị:

  • Giải pháp đối với hoạt động phân tích và định giá: Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu vĩ mô và ngành; kiểm soát chặt chẽ các giả định dự phóng dòng tiền; áp dụng kết hợp linh hoạt nhiều mô hình định giá để triệt tiêu sai số chủ quan của nhân viên phân tích.
  • Kiến nghị nâng cao năng lực tài chính cho ACG:
    1. Duy trì tiền và các khoản tương đương tiền ở mức cao: Đảm bảo tính thanh khoản tức thời và tạo đệm tài chính an toàn ứng phó với các cú sốc thị trường;
    2. Giảm các khoản phải thu, đặc biệt là khoản phải thu khách hàng: Thắt chặt chính sách bán chịu, tăng cường công tác thu hồi nợ nhằm giảm thiểu rủi ro nợ khó đòi và tránh ứ đọng vốn lưu động;
    3. Chuyển hướng hoạt động theo mô hình tập đoàn: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng sản xuất – phân phối, quản trị tập trung các nguồn lực tài chính và phát huy lợi thế quy mô.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với hệ thống dữ liệu trong văn bản:

  • Xây dựng bức tranh toàn cảnh về tiến trình tích tụ vốn và mở rộng quy mô của Gỗ An Cường từ khi thành lập năm 1994 với vốn 220 triệu đồng, tăng vốn lên 90 tỷ đồng (2009), 240 tỷ đồng (2014) và mở rộng hệ thống sản xuất lên 240.000 m² nhà xưởng cùng chuỗi showroom lớn tại Đông Nam Á.
  • Cập nhật số liệu ngành gỗ năm 2022 và các chỉ số kinh tế vĩ mô tác động trực tiếp tới ACG: kim ngạch dệt may, gỗ và giày dép đạt 62,2 tỷ USD; thị trường xuất khẩu Mỹ đạt 8,6 tỷ USD; xuất khẩu dăm gỗ tăng 54,4% đạt 2,6 tỷ USD. Đồng thời chỉ ra các biến động bất lợi từ lãi suất cho vay mua nhà ở Mỹ (6,1%) và sự cạnh tranh thị phần 31% với Trung Quốc.
  • Phản ánh trung thực chu kỳ biến động của thị trường chứng khoán Việt Nam qua các chỉ số VN-Index (đạt đỉnh 1.500,81 điểm năm 2021; giảm 32,8% về 1.007,09 điểm năm 2022), thanh khoản và quy mô mở mới tài khoản nhà đầu tư.
  • Xác định giá trị cổ phiếu ACG thông qua hệ thống hóa và áp dụng song song 3 phương pháp định giá: P/E trung bình 5 năm, P/B trung bình 5 năm và chiết khấu dòng tiền FCFF.
  • Đề xuất giải pháp thực tiễn cho ACG gồm quản trị vốn lưu động (giảm phải thu khách hàng), củng cố đệm tiền mặt và chuyển đổi sang mô hình tập đoàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ những hạn chế trực tiếp ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả định giá cổ phiếu ACG:

  • Kết quả định giá chịu rủi ro sai lệch do các giả định dự báo tài chính (tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ tái đầu tư, WACC) phụ thuộc vào đánh giá chủ quan của người phân tích.
  • Thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu chịu tác động bởi tâm lý đám đông, các vụ việc xử lý sai phạm phát hành trái phiếu và biến động điều chỉnh mạnh của chỉ số VN-Index, khiến thị giá cổ phiếu trên sàn có thể lệch pha so với giá trị nội tại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý từ giới hạn đề tài: Cần cập nhật dữ liệu tài chính của ACG khi doanh nghiệp hoàn tất quá trình chuyển đổi số trong năm 2023; mở rộng khảo sát các biến số hồi phục của thị trường bất động sản dân dụng và xuất khẩu đồ gỗ nội thất sau năm 2023.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng học thuật và thực tiễn:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính, Đầu tư, Kinh tế: Nắm bắt phương pháp kết hợp phân tích định tính (vĩ mô, ngành, vị thế doanh nghiệp) với định lượng tài chính (bóc tách 3 báo cáo tài chính) và các bước thực hành định giá doanh nghiệp ngành sản xuất gỗ công nghiệp.
  • Nhà đầu tư chứng khoán cá nhân và tổ chức: Bổ sung góc nhìn phân tích chuyên sâu về mô hình kinh doanh của ACG, cấu trúc chi phí, các rủi ro liên đới từ thị trường xây dựng, bất động sản và các thị trường xuất khẩu chủ lực (Mỹ, Trung Quốc).
  • Bộ phận quản trị tài chính doanh nghiệp: Tham khảo các đề xuất cụ thể về chính sách thu hồi công nợ phải thu, chiến lược dự trữ thanh khoản tiền mặt và tái cấu trúc tổ chức.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các phương pháp nào để xác định giá trị cổ phiếu ACG?
Tác giả áp dụng 3 phương pháp định giá: phương pháp so sánh giá trên thu nhập (P/E trung bình 5 năm), phương pháp so sánh giá trên giá trị sổ sách (P/B trung bình 5 năm) và phương pháp chiết khấu dòng tiền thuần của doanh nghiệp (FCFF).

2. Quá trình tăng vốn và mở rộng quy mô sản xuất của Gỗ An Cường diễn ra như thế nào theo ghi nhận trong văn bản?
Doanh nghiệp thành lập năm 1994 với vốn 220 triệu đồng. Đến năm 2008 mở rộng xưởng lên 35.000 m². Năm 2009 tăng vốn lên 90 tỷ đồng. Năm 2014 cổ phần hóa và nâng vốn lên 240 tỷ đồng với 70.000 m² xưởng. Đến năm 2019, vận hành thêm cụm nhà máy thứ hai, nâng tổng diện tích xưởng kho bãi lên 240.000 m².

3. Khóa luận phân tích những áp lực vĩ mô và đối thủ cạnh tranh nào đối với ngành gỗ xuất khẩu năm 2023?
Ngành gỗ chịu áp lực sụt giảm sức mua từ thị trường Mỹ do lãi suất cho vay mua nhà tăng lên 6,1%, giá nhà quý 4/2022 tăng 10,4% và chỉ số nhu cầu nhà ở tháng 2/2023 giảm 48,1%. Đồng thời, sau khi mở cửa trở lại nền kinh tế, Trung Quốc vừa là thị trường nhập khẩu lớn nhưng cũng là đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại Mỹ khi cả Việt Nam và Trung Quốc đều nắm giữ 31% thị phần.

4. Dữ liệu thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022 được tác giả dẫn chứng ra sao?
Năm 2020, chỉ số VN-Index phục hồi tăng 14,9% đạt 1.103,87 điểm, thanh khoản bình quân 7.420 tỷ đồng/phiên. Năm 2021, VN-Index lập đỉnh 1.500,81 điểm ngày 25/11 và đóng cửa ở 1.494,39 điểm (+35,4%), thanh khoản tăng vọt 250% lên 26.455,17 tỷ đồng/phiên. Năm 2022, VN-Index lập đỉnh 1.528,57 điểm ngày 06/01 trước khi điều chỉnh giảm 32,8% về mức 1.007,09 điểm vào cuối năm.

5. Tác giả kiến nghị những giải pháp tài chính cụ thể nào cho Công ty Cổ phần Gỗ An Cường?
Tác giả đề xuất 3 giải pháp chính: duy trì tỷ trọng tiền và tương đương tiền ở mức cao để bảo đảm thanh khoản; siết chặt quản lý thu hồi nợ nhằm giảm các khoản phải thu khách hàng; và nghiên cứu chuyển đổi mô hình quản lý sang mô hình tập đoàn để tối ưu nguồn lực.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Văn Khải đã thực hiện đầy đủ quy trình phân tích cơ bản và định giá cổ phiếu ACG của Công ty Cổ phần Gỗ An Cường trên cơ sở số liệu tài chính giai đoạn 2018 – 2022. Công trình kết hợp chặt chẽ việc đánh giá các nhân tố vĩ mô, chu kỳ ngành vật liệu nội thất gỗ với các phương pháp định giá P/E, P/B và chiết khấu dòng tiền FCFF. Đây là tài liệu nghiên cứu ứng dụng có giá trị tham khảo học thuật rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành kinh tế, đầu tư cũng như các bên tham gia thị trường chứng khoán.