Luận văn thạc sĩ nguyên nhân và kết quả điều trị vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Luận văn thạc sĩ phân tích nguyên nhân và kết quả điều trị vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh tại bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn bác sĩ nội trú

2020

114
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh vàng da tăng bilirubin gián tiếp

1.2. Điều trị theo các mức độ vàng da tăng bilirubin gián tiếp

1.3. Một số nghiên cứu về vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Xử lý và phân tích số liệu

2.5. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm nguyên nhân vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh. Kết quả điều trị vàng da tăng bilirubin giáp tiếp và một số yếu tố liên quan

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm nguyên nhân vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh. Kết quả điều trị vàng da tăng bilirubin giáp tiếp và một số yếu tố liên quan

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vàng Da Tăng Bilirubin Gián Tiếp ở Trẻ Sơ Sinh

Vàng da tăng bilirubin gián tiếp là tình trạng phổ biến ở trẻ sơ sinh, đặc biệt trong tuần đầu sau sinh. Nguyên nhân chủ yếu do sự chuyển hóa bilirubin đặc biệt ở trẻ trong giai đoạn này. Nghiên cứu cho thấy hơn một nửa số trẻ đủ tháng khỏe mạnh có biểu hiện vàng da sơ sinh. Tuy nhiên, nếu nồng độ bilirubin gián tiếp tăng quá cao, có thể gây tổn thương hệ thần kinh trung ương, dẫn đến tử vong hoặc di chứng nặng nề như bại não. Việc theo dõi và can thiệp kịp thời là rất quan trọng để phòng tránh các biến chứng nguy hiểm. Điều trị chủ yếu hiện nay là chiếu đèn vàng da, nhưng cần theo dõi sát sao để có biện pháp can thiệp phù hợp. Theo tác giả Nguyễn Bích Hoàng (2015), có tới 53,5% trẻ vàng da có biểu hiện bệnh não cấp do bilirubin ở mức độ nặng.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Vàng Da ở Trẻ Sơ Sinh

Vàng da ở trẻ sơ sinh được định nghĩa là tình trạng da và niêm mạc có màu vàng do tăng nồng độ bilirubin trong máu. Có nhiều cách phân loại vàng da, dựa trên nguyên nhân (sinh lý, bệnh lý), loại bilirubin tăng (trực tiếp, gián tiếp), và mức độ nặng nhẹ. Việc phân loại chính xác giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị vàng da phù hợp. Theo tài liệu, trẻ đẻ non được phân loại theo tuổi thai: cực kỳ non (<28 tuần), rất non (28-32 tuần), và non sát giới hạn (33-37 tuần). Trẻ đủ tháng có tuổi thai từ 37 đến dưới 42 tuần.

1.2. Cơ Chế Bệnh Sinh của Vàng Da Tăng Bilirubin Gián Tiếp

Cơ chế bệnh sinh của vàng da tăng bilirubin gián tiếp liên quan đến quá trình sản xuất, vận chuyển, chuyển hóa và đào thải bilirubin. Ở trẻ sơ sinh, quá trình này chưa hoàn thiện, dẫn đến tăng nồng độ bilirubin gián tiếp trong máu. Bilirubin được tạo ra từ sự thoái hóa hemoglobin của hồng cầu. Bilirubin gián tiếp không tan trong nước, cần được gan chuyển hóa thành bilirubin trực tiếp để đào thải qua mật và nước tiểu. Các yếu tố như thiếu men gan, tăng phá hủy hồng cầu, hoặc giảm đào thải bilirubin đều có thể gây vàng da.

II. Nguyên Nhân Vàng Da Tăng Bilirubin Gián Tiếp ở Trẻ Sơ Sinh

Có nhiều nguyên nhân gây vàng da tăng bilirubin gián tiếptrẻ sơ sinh, bao gồm tan máu, bất đồng nhóm máu mẹ con, nhiễm trùng, và các bệnh lý di truyền. Tan máu có thể do các bệnh bẩm sinh về hồng cầu, thiếu men G6PD, hoặc các yếu tố bên ngoài như khối máu tụ. Bất đồng nhóm máu ABO hoặc Rh giữa mẹ và con cũng là nguyên nhân thường gặp. Nhiễm trùng chu sinh có thể gây vàng da do ảnh hưởng đến chức năng gan. Các rối loạn chuyển hóa như galactosemia hoặc thiểu năng tuyến giáp bẩm sinh cũng có thể gây vàng da. Theo nghiên cứu, bất đồng nhóm máu ABO là nguyên nhân chính gây vàng da nặng ở trẻ sơ sinh.

2.1. Tan Máu và Các Bệnh Lý Liên Quan Đến Hồng Cầu

Tan máu là một trong những nguyên nhân quan trọng gây vàng da tăng bilirubin gián tiếp. Các bệnh lý liên quan đến hồng cầu bao gồm bất thường về cấu tạo màng hồng cầu (bệnh Minkowski Chaufard), bệnh hồng cầu nhân đặc, và thiếu hụt enzym hồng cầu (thiếu men G6PD). Thiếu men G6PD là bệnh thiếu men thường gặp nhất, gây ra các triệu chứng như vàng da sơ sinh, tan huyết cấp và mạn tính. Chẩn đoán bệnh dựa trên xét nghiệm huỳnh quang (fluorescent spot test) phết máu từ gót chân.

2.2. Bất Đồng Nhóm Máu Mẹ Con ABO Rh và Cơ Chế

Bất đồng nhóm máu giữa mẹ và con, đặc biệt là hệ ABO và Rh, là một nguyên nhân phổ biến gây vàng datrẻ sơ sinh. Bất đồng nhóm máu ABO thường gặp khi mẹ có nhóm máu O và con có nhóm máu A hoặc B. Bất đồng nhóm máu Rh xảy ra khi mẹ Rh âm và con Rh dương. Trong cả hai trường hợp, kháng thể từ mẹ có thể tấn công hồng cầu của con, gây tan máu và tăng bilirubin.

2.3. Các Nguyên Nhân Khác Nhiễm Trùng Rối Loạn Chuyển Hóa

Ngoài tan máu và bất đồng nhóm máu, các nguyên nhân khác gây vàng da bao gồm nhiễm trùng chu sinh, các rối loạn chuyển hóa (galactosemia, thiểu năng tuyến giáp bẩm sinh), và vàng da do sữa mẹ. Nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến chức năng gan, làm giảm khả năng chuyển hóa bilirubin. Rối loạn chuyển hóa có thể gây tích tụ bilirubin trong máu. Vàng da do sữa mẹ thường khởi phát muộn, do các yếu tố trong sữa mẹ làm tăng tái hấp thu bilirubin từ ruột.

III. Phương Pháp Điều Trị Vàng Da Tăng Bilirubin Gián Tiếp

Các phương pháp điều trị vàng da tăng bilirubin gián tiếptrẻ sơ sinh bao gồm chiếu đèn, thay máu, và sử dụng thuốc. Chiếu đènphương pháp phổ biến nhất, giúp chuyển đổi bilirubin gián tiếp thành dạng dễ tan trong nước để đào thải qua nước tiểu và mật. Thay máu được chỉ định trong trường hợp vàng da nặng, khi chiếu đèn không hiệu quả. Một số loại thuốc có thể được sử dụng để tăng cường chức năng gan hoặc giảm sản xuất bilirubin. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ nặng, và tuổi của trẻ.

3.1. Chiếu Đèn Vàng Da Cơ Chế và Hiệu Quả

Chiếu đènphương pháp điều trị chính cho vàng da tăng bilirubin gián tiếp. Ánh sáng từ đèn chiếu có bước sóng phù hợp sẽ chuyển đổi bilirubin gián tiếp thành các đồng phân dễ tan trong nước, giúp cơ thể đào thải bilirubin qua đường mật và nước tiểu. Hiệu quả của chiếu đèn phụ thuộc vào cường độ ánh sáng, diện tích da tiếp xúc, và thời gian chiếu. Cần theo dõi sát sao nồng độ bilirubin trong quá trình chiếu đèn để điều chỉnh phương pháp điều trị phù hợp.

3.2. Thay Máu Chỉ Định và Quy Trình Thực Hiện

Thay máu là phương pháp điều trị xâm lấn được sử dụng trong trường hợp vàng da nặng, khi chiếu đèn không hiệu quả hoặc có nguy cơ vàng da nhân. Chỉ định thay máu bao gồm nồng độ bilirubin quá cao, có dấu hiệu bệnh não do bilirubin, hoặc tan máu nặng. Quy trình thay máu bao gồm lấy máu của trẻ và thay thế bằng máu của người hiến tặng, giúp giảm nhanh nồng độ bilirubin trong máu. Tuy nhiên, thay máu có thể gây ra các biến chứng như nhiễm trùng, rối loạn điện giải, và đông máu.

3.3. Các Phương Pháp Hỗ Trợ Truyền Albumin Glucose

Ngoài chiếu đèn và thay máu, một số phương pháp hỗ trợ có thể được sử dụng để điều trị vàng da. Truyền albumin giúp tăng khả năng gắn kết bilirubin với protein, giảm nguy cơ bilirubin xâm nhập vào não. Truyền glucose giúp cung cấp năng lượng cho gan, tăng cường chức năng chuyển hóa bilirubin. Các phương pháp này thường được sử dụng kết hợp với chiếu đèn để tăng hiệu quả điều trị.

IV. Kết Quả Điều Trị Vàng Da Tăng Bilirubin Tại Bệnh Viện TW Thái Nguyên

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên về điều trị vàng da tăng bilirubin gián tiếptrẻ sơ sinh cho thấy tỷ lệ thành công cao khi áp dụng các phương pháp điều trị hiện đại như chiếu đèn và thay máu. Tuy nhiên, vẫn còn một số trường hợp gặp biến chứng hoặc tử vong do vàng da nhân. Việc chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời là yếu tố quan trọng để cải thiện kết quả điều trị. Cần tăng cường công tác sàng lọc vàng datrẻ sơ sinh và nâng cao nhận thức của cộng đồng về nguy cơ của vàng da.

4.1. Tỷ Lệ Thành Công và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả

Tỷ lệ thành công trong điều trị vàng da tăng bilirubin gián tiếp tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nguyên nhân gây vàng da, mức độ nặng, tuổi thai, và thời điểm bắt đầu điều trị. Trẻ sơ sinh được chẩn đoán và điều trị sớm thường có kết quả tốt hơn. Các yếu tố như sinh non, cân nặng thấp, và có bệnh lý kèm theo có thể làm giảm tỷ lệ thành công.

4.2. Biến Chứng và Di Chứng Thần Kinh Do Vàng Da Nhân

Vàng da nhân là biến chứng nguy hiểm nhất của vàng da tăng bilirubin gián tiếp, gây tổn thương não vĩnh viễn. Các di chứng thần kinh do vàng da nhân bao gồm bại não, chậm phát triển trí tuệ, và rối loạn vận động. Việc phòng ngừa vàng da nhân bằng cách chẩn đoán và điều trị kịp thời là rất quan trọng. Cần theo dõi sát sao nồng độ bilirubintrẻ sơ sinh và can thiệp ngay khi có dấu hiệu nguy hiểm.

4.3. Đánh Giá Hiệu Quả Các Phương Pháp Điều Trị Cụ Thể

Nghiên cứu cần đánh giá hiệu quả của từng phương pháp điều trị cụ thể, như chiếu đèn, thay máu, và sử dụng thuốc. So sánh kết quả điều trị giữa các nhóm trẻ sơ sinh được điều trị bằng các phương pháp khác nhau để xác định phương pháp nào hiệu quả nhất. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của từng phương pháp, như cường độ ánh sáng chiếu đèn, lượng máu thay thế, và liều lượng thuốc sử dụng.

V. Hướng Dẫn Chăm Sóc Trẻ Sơ Sinh Vàng Da Tại Nhà Sau Điều Trị

Sau khi điều trị vàng da tại bệnh viện, việc chăm sóc trẻ sơ sinh tại nhà đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và phòng ngừa tái phát. Cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ về chế độ dinh dưỡng, theo dõi các dấu hiệu bất thường, và tái khám định kỳ. Đảm bảo trẻ được bú mẹ đầy đủ, giữ ấm, và tránh tiếp xúc với các yếu tố gây hại. Nếu có bất kỳ dấu hiệu vàng da trở lại, cần đưa trẻ đến bệnh viện để được khám và điều trị kịp thời.

5.1. Chế Độ Dinh Dưỡng và Bú Mẹ Cho Trẻ Vàng Da

Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh vàng da. Khuyến khích bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời, vì sữa mẹ cung cấp đầy đủ dưỡng chất và kháng thể giúp trẻ tăng cường sức đề kháng. Cho trẻ bú thường xuyên, ít nhất 8-12 lần mỗi ngày, để đảm bảo đủ lượng sữa và giúp đào thải bilirubin qua phân. Nếu trẻ không bú đủ sữa mẹ, có thể bổ sung sữa công thức theo chỉ định của bác sĩ.

5.2. Theo Dõi Các Dấu Hiệu Tái Phát Vàng Da và Biến Chứng

Sau khi xuất viện, cần theo dõi sát sao các dấu hiệu tái phát vàng datrẻ sơ sinh. Các dấu hiệu cần chú ý bao gồm da và niêm mạc vàng trở lại, trẻ bỏ bú, li bì, hoặc có các biểu hiện thần kinh bất thường. Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào, cần đưa trẻ đến bệnh viện để được khám và điều trị kịp thời. Ngoài ra, cần theo dõi các biến chứng khác như nhiễm trùng, rối loạn tiêu hóa, và các vấn đề về hô hấp.

VI. Nghiên Cứu Về Vàng Da Tăng Bilirubin Gián Tiếp Tổng Quan

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về vàng da tăng bilirubin gián tiếptrẻ sơ sinh, tập trung vào các khía cạnh như nguyên nhân, phương pháp điều trị, và kết quả lâu dài. Các nghiên cứu này giúp cải thiện hiểu biết về bệnh lý và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Cần tiếp tục thực hiện các nghiên cứu để tìm ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị vàng da tốt nhất cho trẻ sơ sinh.

6.1. Các Nghiên Cứu Về Nguyên Nhân và Yếu Tố Nguy Cơ

Các nghiên cứu về nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của vàng da tăng bilirubin gián tiếp đã xác định được nhiều yếu tố liên quan, bao gồm sinh non, cân nặng thấp, bất đồng nhóm máu, và thiếu men G6PD. Các nghiên cứu này giúp xác định các đối tượng có nguy cơ cao mắc vàng da và có biện pháp phòng ngừa phù hợp. Cần tiếp tục nghiên cứu để tìm ra các yếu tố nguy cơ mới và hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của vàng da.

6.2. Đánh Giá Hiệu Quả Các Phương Pháp Điều Trị Mới

Các nghiên cứu về phương pháp điều trị mới cho vàng da tăng bilirubin gián tiếp đang được tiến hành, nhằm tìm ra các phương pháp hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn. Các phương pháp mới bao gồm sử dụng ánh sáng có bước sóng khác nhau, sử dụng thuốc mới, và các biện pháp hỗ trợ khác. Cần đánh giá kỹ lưỡng hiệu quả và an toàn của các phương pháp điều trị mới trước khi áp dụng rộng rãi.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nguyên nhân và kết quả điều trị vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh vàng da tăng bilirubin gián tiếp 1. Một số phân loại về sơ sinh  Phân loại theo tuổi thai [4] - Trẻ đẻ non là trẻ sơ sinh đẻ ra sống có tuổi thai dưới 37 tuần. Dựa vào tuổi thai người ta chia làm 3 nhóm trẻ đẻ non: + Trẻ cực kỳ non <28 tuần + Trẻ rất non từ 28-32 tuần + Trẻ non sát giới hạn từ 33-37 tuần - Trẻ đủ tháng là các trẻ có tuổi thai từ 37 đến dưới 42 tuần.

- Trẻ già tháng là trẻ có tuổi thai từ 42 tuần trở lên.  Phân loại theo giai đoạn phát triển [47] - Trước sinh, việc xác định tuổi thai dựa vào kỳ kinh cuối, siêu âm tiền sản trong 3 tháng đầu, chiều cao tử cung và các chỉ số nhân trắc thai nhi trên siêu âm. Việc siêu âm đánh giá tuổi thai chính xác hơn so với việc xác định ngày kinh. - Sau khi sinh: + Thời kỳ chu sinh: Từ 20 tuần thai hay trước 20 tuần thai nhưng sinh ra sống đến 7 ngày sau sinh.

+ Thời kỳ sơ sinh sớm: 7 ngày đầu sau sinh. + Thời kỳ sơ sinh muộn: Từ ngày thứ 8 - 28 ngày sau sinh. + Thời kỳ sơ sinh: 28 ngày đầu sau sinh. Tuổi chỉnh lại ở trẻ sơ sinh non: Là tuổi tính từ ngày được sinh ra trừ đi thời gian trẻ ra đời sớm.

Tuổi trẻ đủ tháng tính trung bình là 40 tuần. Nguyên nhân vàng da tăng bilirubin gián tiếp 1. Tan máu nguyên phát Là những bệnh bẩm sinh, nguyên nhân do rối loạn cấu tạo hồng cầu biểu hiện rõ rệt trong giai đoạn sơ sinh. - Bất thường về cấu tạo màng hồng cầu: Bệnh Minkowski Chaufard, di truyền trội, gen nằm trên nhiễm sắc thể thường.

Biểu hiện vàng da nặng, sớm, thiếu máu, lách to, tiền sử gia đình. Hồng cầu nhỏ, hình cầu, sức bền hồng cầu giảm, có thể cô đặc máu (Hct > 60%). - Bệnh hồng cầu nhân đặc: Là bệnh đa hồng cầu bẩm sinh. - Thiếu hụt enzym hồng cầu: Thiếu men G6PD.

Thiếu men Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) là bệnh thiếu men thường gặp nhất trên thế giới, chúng gây ra những hình ảnh lâm sàng như vàng da sơ sinh, tan huyết cấp và tan huyết mãn hay cũng có thể không gây triệu chứng gì. Đây là bệnh di truyền liên quan đến NST X thường xảy ra ở những người chủng tộc như châu Phi, châu Á, vùng Địa Trung Hải hay Trung Đông. Có khoảng 400 triệu người trên thế giới mắc bệnh. Thể đồng hợp tử và dị hợp tử đều có thể có triệu chứng bệnh, mặc dù thể bệnh điển hình thì những người thể đồng hợp tử nặng hơn nhiều.

Sự chuyển đổi nicotinamide adenine dinucleotide phosphate thành dạng rút gọn trong hồng cầu là test cơ bản để chẩn đoán bệnh thiếu men G6PD bằng cách phân tích huỳnh quang (fluorescent spot test) phết máu từ gót chân. Những đột biến gen khác nhau sẽ gây ra những mức độ thiếu enzyme khác nhau và sẽ tạo ra những bệnh cảnh lâm sàng tương ứng với mức độ thiếu gen tương ứng. Bởi tan huyết cấp là do tình trạng oxy hóa gây ra từ nhiễm trùng, thuốc gây oxy hóa…, nên việc điều trị là hướng đến tránh tình trạng này cũng như những yếu tố gây oxy hóa. Tan huyết cấp là bệnh tự giới hạn, nhưng trong một số hiếm trường hợp nó có thể trở nặng và cần phải truyền máu.

Vàng da sơ sinh có thể cần phải điều trị với c 5 chiếu đèn hay thay máu để ngăn ngừa vàng da nhân. Những biến thể có thể gây ra tán huyết mạn tính nhưng ít gặp vì nó liên quan đến sự đột biến gen rải rác hơn tình trạng đột biến gen di truyền như thông thường. Thiếu men G6PD làm tăng vỡ hồng cầu khi tiếp xúc với tình trạng oxy hóa. Trẻ có thể biểu hiện lâm sàng: Thiếu máu tan huyết cấp, mạn, vàng da sơ sinh và không biểu hiện lâm sàng gì, bệnh hiếm khi dẫn đến chết người.

Thiếu men G6PD là một trong những bệnh thiếu máu tan máu bẩm sinh, có mối quan hệ đáng kể giữa các mức độ bilirubin khác nhau với TSH, mức T4 và G6PD (p<0,05) [30]. Do đó, chẩn đoán nên được xem xét ở những trẻ có tiền sử gia đình về vàng da, thiếu máu, gan lách to và sỏi mật, đặc biệt là những trẻ vùng châu Á, châu Phi, vùng Địa Trung Hải và trẻ có cơn tan máu cấp gây ra bởi nhiễm trùng, dùng thuốc gây oxy hóa, hay ăn những thực phẩm có chứa đậu tằm. Mặc dù hiếm nhưng thiếu men G6PD cũng có thể gây ra thiếu máu tan máu mãn không có hồng cầu hình cầu [11]. Tan máu thứ phát - Khối máu tụ: Sự cô lập máu trong các khoang cơ thể có thể gây tăng bilirubin và như vậy gây quá tải con đường thoái hóa bilirubin.

Thường gặp trong các trường hợp u máu ở đầu, xuất huyết nội sọ và xuất huyết phổi, xuất huyết dưới bao gan, ban xuất huyết hoặc chấm xuất huyết dưới da nhiều. - Trẻ sinh non, sinh ngạt do thiếu oxy, thành mạch và hồng cầu dễ vỡ, giảm tổng hợp enzym glucuronyl transferase tại gan. - Nhiễm khuẩn chu sinh như nhiễm khuẩn huyết: Vàng da tăng cả bilirubin gián tiếp và trực tiếp. - Dùng vitamin K kết hợp, liều cao kéo dài gây vàng da tăng bilirubin gián tiếp, nhất là ở trẻ sinh non.

Dùng một số thuốc như naphtalein, thiazid gây vàng da trẻ sơ sinh, đặc biệt trẻ sinh non. c 6 - Bất đồng nhóm máu mẹ - con: Là hiện tượng tan máu do miễn dịch đồng loại, đặc thù ở lứa tuổi sơ sinh và là nguyên nhân chính gây vàng da tăng bilirubin tự do trầm trọng, có khả năng đe dọa tính mạng trẻ.  Bất đồng nhóm máu ABO - Cơ chế: Bất đồng nhóm máu ABO thường gặp ở trẻ có nhóm máu A hay B và mẹ có nhóm máu O. Đây là tình trạng tan máu đồng miễn dịch gây nên khi có bất đồng nhóm máu ABO giữa mẹ và con.

Quá trình tan máu bắt đầu từ trong tử cung và là kết thúc của quá trình vận chuyển chủ động đồng kháng thể của mẹ qua nhau thai. Ở bà mẹ có nhóm máu O, đồng kháng thể chiếm ưu thế là 7S - IgG và có khả năng đi qua hàng rào rau thai. Vì kích thước lớn nên đồng kháng thể 19S - IgM gặp ở bà mẹ cón nhóm máu A hay B và không thể qua được hàng rào rau thai [12]. Bệnh tan máu do bất đồng nhóm máu mẹ con hệ ABO có triệu chứng chỉ 1% trong số trẻ sơ sinh nhưng chiếm đến 2/3 trường hợp thiếu máu tan máu ở trẻ.

- Lâm sàng: Có thể biểu hiện từ con thứ nhất, da vàng sáng, từ ngày thứ 2 sau sinh, vàng da tăng nhanh từ đầu xuống thân và các chi, thiếu máu không rõ rệt, nếu thiếu máu nhiều vàng da tăng nhanh không được điều trị kịp thời sẽ có nguy cơ vàng da nhân não (tăng trương lực cơ, xoắn vặn, bỏ bú…). Xét nghiệm: Thường có thiếu máu, bilirubin tăng nhanh, hiệu giá kháng thể kháng hồng cầu con trong huyết thanh tăng cao có thể tới 1/64 hoặc hơn (bình thường là 1/64) là có giá trị khẳng định chẩn đoán. Bất đồng nhóm máu mẹ con hệ ABO [11] Nhóm máu mẹ Nhóm máu con O A, B, AB A B, AB B A, AB c 7  Bất đồng nhóm máu hệ Rh Hệ nhóm máu Rh được tìm ra năm 1940 với Lanstainer ở hồng cầu khỉ Rhesus. Hệ Rh có 6 gen chính quy định hệ nhóm máu tạo thành 3 cặp alen nằm trên mỗi nhánh của một cặp nhiễm sắc thể, 3 gen C, D, E là 3 gen trội và 3 gen c, d, e là các gen lặn.

Tuy nhiên chỉ có một gen quan trọng nhất quyết định sự bất tương hợp nhóm máu Rh là gen trội D và nó chịu trách nhiệm đến 95% các trường hợp bất tương hợp nhóm máu. Nếu có yếu tố D (hay còn được gọi là yếu tố Rh) thì nhóm máu là Rh+, nếu không có yếu tố D thì nhóm máu là Rh-. Kháng thể kháng Rh là loại kháng thể miễn dịch, nghĩa là cơ thể của người Rh- chỉ sản xuất kháng thể khi tiếp xúc với hồng cầu của người khác có Rh+. Do vậy, trong lần tiếp xúc đầu tiên với nhóm máu bất tương hợp, nếu bất tương hợp hệ nhóm máu ABO thì tan máu sẽ xảy ra ngay lập tức con nếu bất thương hợp hệ Rh thì phản ứng này chưa xảy ra do nồng độ kháng thể mới được sản xuất còn thấp, chưa đủ mạnh để tạo phản ứng miễn dịch.

Phải đến lần tiếp xúc thứ 2, lượng kháng thể được tạo ra mới đủ để gây phản ứng miễn dịch, dẫn đến hiện tượng tan máu. Trong quá trình mang thai, khi bánh rau bị tổn thương, hồng cầu con Rh+ có kháng nguyên D qua hàng rào rau thai vào tuần hoàn của mẹ, mẹ sẽ sản xuất ra kháng thể kháng D là IgG qua rau thai trở lại tuần hoàn của con gây tan máu, mức độ sản xuất kháng thể phụ thuộc vào số lượng hồng cầu con vào tuần hoàn mẹ, càng những lần mang thai sau kháng thể kháng D càng tăng nhanh và mạnh có thể gây thai chết lưu hoặc sinh non. Tỷ lệ vàng da tan máu chủ yếu do bất đồng nhóm máu hệ ABO (11,3%) và bất đồng yếu tố Rh là (5,4%) [34]. - Một số nguyên nhân khác [11]: + Hội chứng Crigler Najjar type I: Một dạng thiếu men uridin diphosphate (UDP) glucoronyl tranferase nặng di truyền lặn theo nhiễm sắc thể thường.

Bệnh không đáp ứng với điều trị phenobarbital và tiên lượng xấu. c 8 + Hội chứng Crigler Najjar type II: Thiếu vừa phải men uridin diphosphate (UDP) glucoronyl tranferase, đáp ứng với điều trị phenobarbital. + Hội chứng Gilbert là dạng thiếu men UDP - glucuronyl tranfrase. Đáp ứng với điều trị phenobarbital mặc dù không cần điều trị đặc hiệu.

+ Hội chứng Lucey Driscoll: Một hormon thai nghén không rõ của mẹ tìm thấy trong huyết thanh của trẻ gây ức chế sự kết hợp của bilirubin. Bệnh thường tự khỏi, nếu nặng cần phải thay máu tránh vàng da nhân não. - Vàng da do sữa mẹ (khởi phát muộn): Do sự kéo dài của tái tuần hoàn ruột gan của bilirubin bởi một yếu tố trong sữa mẹ thúc đẩy sự hấp thu của ruột. Đặc trưng bởi nồng độ bilirubin đạt đỉnh cao hơn (10 - 30mg/dl, đạt đỉnh lúc trẻ 10 - 15 ngày tuổi) và giảm nồng độ bilirubin huyết thanh chậm hơn, có thể kéo dài trong nhiều tuần.

Việc cho con bú mẹ muộn sau sinh cũng như bú mẹ với tân suất không đều đặn tạo điều kiện thuận lợi cho việc tăng bilirubin trong máu con [24].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Điều Trị Vàng Da Tăng Bilirubin Gián Tiếp Ở Trẻ Sơ Sinh Tại Bệnh Viện Trung Ương Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp điều trị vàng da ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là tình trạng tăng bilirubin gián tiếp. Tài liệu này không chỉ nêu rõ nguyên nhân và cơ chế gây ra tình trạng vàng da mà còn trình bày các phương pháp điều trị hiệu quả, giúp các bác sĩ và phụ huynh hiểu rõ hơn về tình trạng này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Nguyên nhân và kết quả điều trị vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh tại bệnh viện trung ương thái nguyên", nơi cung cấp thông tin chi tiết về các nguyên nhân và kết quả điều trị. Ngoài ra, tài liệu "Chăm sóc trẻ sơ sinh vàng da tăng bilirubin tự do tại bệnh viện đa khoa quốc tế vinmec times city năm 2022" sẽ giúp bạn hiểu thêm về quy trình chăm sóc trẻ sơ sinh bị vàng da. Cuối cùng, tài liệu "Thiết kế chế tạo thiết bị quang trị liệu điều trị chứng vàng da trẻ sơ sinh bằng diode phát quang led" sẽ cung cấp thông tin về công nghệ điều trị hiện đại trong lĩnh vực này. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về việc điều trị và chăm sóc trẻ sơ sinh bị vàng da.