Luận văn nguyên nhân và kết quả điều trị vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Chuyên khảo y tế phân tích Luận văn nguyên nhân và kết quả điều trị vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh tại bệnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nhi Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn bác sĩ nội trú

2020

114
4
1

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh vàng da tăng bilirubin gián tiếp

1.2. Điều trị theo các mức độ vàng da tăng bilirubin gián tiếp

1.3. Một số nghiên cứu về vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Xử lý và phân tích số liệu

2.5. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm nguyên nhân vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh. Kết quả điều trị vàng da tăng bilirubin giáp tiếp và một số yếu tố liên quan

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm nguyên nhân vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh. Kết quả điều trị vàng da tăng bilirubin giáp tiếp và một số yếu tố liên quan

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vàng Da Tăng Bilirubin Gián Tiếp Sơ Sinh 55 ký tự

Vàng da tăng bilirubin gián tiếp là hiện tượng phổ biến ở trẻ sơ sinh, do đặc điểm chuyển hóa bilirubin trong những ngày đầu đời. Nghiên cứu của Hanneke Brits (2018) tại Châu Phi cho thấy 55,2% trẻ đủ tháng khỏe mạnh bị vàng da sơ sinh. Bilirubin là sản phẩm dị hóa cuối cùng của huyết sắc tố. Trẻ tăng bilirubin quá cao có thể gây tổn thương hệ thần kinh, dẫn đến tử vong hoặc di chứng nặng nề như bại não. Việc theo dõi chặt chẽ và can thiệp kịp thời là rất quan trọng để phòng tránh tổn thương não do bilirubin gián tiếp. Theo Nguyễn Bích Hoàng (2015), 53,5% trẻ vàng da tại Bệnh viện Nhi Trung ương có biểu hiện bệnh não cấp do bilirubin mức độ nặng.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Vàng Da Sơ Sinh Chi Tiết

Vàng da sơ sinh được phân loại dựa trên tuổi thai (đẻ non, đủ tháng, già tháng) và giai đoạn phát triển (chu sinh, sơ sinh sớm, sơ sinh muộn). Trẻ đẻ non có nguy cơ cao hơn do gan chưa trưởng thành. Đánh giá tuổi thai chính xác là yếu tố then chốt. Tuổi chỉnh lại cần được tính toán ở trẻ sơ sinh non tháng. Việc đánh giá và phân loại chính xác giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp cho từng trường hợp.

1.2. Cơ Chế Bệnh Sinh và Sự Hình Thành Bilirubin

Bilirubin hình thành từ dị hóa huyết sắc tố, dưới xúc tác của enzyme tạo thành carbon monoxide (CO) và biliverdin. Biliverdin chuyển thành bilirubin IXα nhờ enzyme biliverdin reductase. Quá trình này liên quan đến enzyme Hem oxygenase. Sắt được tái sử dụng, CO thải qua phổi. Tăng bilirubin máu là một trong những vấn đề thường gặp nhất ở trẻ sơ sinh đủ tháng. Sự hiểu biết rõ cơ chế này giúp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn.

II. Nguyên Nhân Gây Vàng Da Tăng Bilirubin Gián Tiếp Ở Trẻ 59 ký tự

Nguyên nhân vàng da tăng bilirubin gián tiếp rất đa dạng, bao gồm tan máu nguyên phát, tan máu thứ phát và các yếu tố khác. Tan máu nguyên phát thường do bệnh bẩm sinh về cấu tạo hồng cầu hoặc thiếu men G6PD. Tan máu thứ phát có thể do khối máu tụ, nhiễm khuẩn chu sinh, hoặc bất đồng nhóm máu mẹ con. Bất đồng nhóm máu ABO hoặc Rh là nguyên nhân chính gây vàng da trầm trọng. Các hội chứng hiếm gặp như Crigler Najjar cũng có thể gây tăng bilirubin. Vàng da do sữa mẹ cũng là một yếu tố cần xem xét. Việc xác định chính xác nguyên nhân là yếu tố quyết định để có phác đồ điều trị phù hợp.

2.1. Tan Máu Nguyên Phát Bệnh Lý và Cơ Chế Chi Tiết

Tan máu nguyên phát bao gồm các bệnh bẩm sinh như bất thường màng hồng cầu (bệnh Minkowski Chaufard), bệnh hồng cầu nhân đặc, và đặc biệt là thiếu men G6PD. Thiếu men G6PD là bệnh thiếu men thường gặp nhất, gây tan huyết cấp hoặc mạn, vàng da sơ sinh. Việc chẩn đoán dựa trên phân tích huỳnh quang (fluorescent spot test). Cần tránh các yếu tố gây oxy hóa. Thiếu men G6PD có thể gây tử vong nếu không được chẩn đoán và can thiệp kịp thời.

2.2. Tan Máu Thứ Phát Các Yếu Tố Tác Động và Hậu Quả

Tan máu thứ phát bao gồm khối máu tụ, sinh non, sinh ngạt, nhiễm khuẩn chu sinh, dùng vitamin K liều cao, và bất đồng nhóm máu mẹ - con. Bất đồng nhóm máu ABO thường gặp ở trẻ có nhóm máu A hoặc B và mẹ nhóm máu O. Quá trình tan máu bắt đầu từ trong tử cung. Bất đồng nhóm máu Rh xảy ra khi mẹ Rh- mang thai con Rh+. Cần theo dõi sát sao và có biện pháp can thiệp phù hợp để tránh biến chứng nghiêm trọng.

2.3. Các Nguyên Nhân Khác Vàng Da Do Sữa Mẹ và Bệnh Lý Gan

Các nguyên nhân khác bao gồm hội chứng Crigler Najjar type I và II, hội chứng Gilbert, hội chứng Lucey Driscoll, vàng da do sữa mẹ, sinh non, sinh thấp cân, ngạt nặng, nhiễm khuẩn, các rối loạn chuyển hóa. Vàng da do sữa mẹ có thể kéo dài do tái tuần hoàn ruột gan của bilirubin. Sinh non và sinh thấp cân làm tăng nguy cơ vàng da nhân não. Việc chẩn đoán chính xác và can thiệp kịp thời là rất quan trọng.

III. Cách Chẩn Đoán Vàng Da Tăng Bilirubin Gián Tiếp Hiệu Quả 59 ký tự

Việc chẩn đoán vàng da tăng bilirubin gián tiếp bao gồm khám lâm sàng và xét nghiệm. Khám lâm sàng tập trung vào đánh giá mức độ vàng da theo Kramer, phát hiện các dấu hiệu bệnh lý khác như gan lách to, thiếu máu. Xét nghiệm bao gồm đo bilirubin toàn phần, bilirubin trực tiếp, công thức máu, nhóm máu mẹ con, Coombs test, và các xét nghiệm khác tùy theo nghi ngờ nguyên nhân. Việc chẩn đoán nhanh chóng và chính xác giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm.

3.1. Khám Lâm Sàng Đánh Giá Mức Độ Vàng Da Theo Kramer

Khám lâm sàng là bước đầu tiên trong chẩn đoán. Mức độ vàng da được đánh giá theo Kramer, từ đầu xuống chân. Cần lưu ý các dấu hiệu như vàng da xuất hiện sớm (trong 24 giờ đầu), vàng da tăng nhanh, vàng da kèm theo các dấu hiệu bệnh lý khác. Đánh giá toàn diện giúp định hướng nguyên nhân và chỉ định xét nghiệm phù hợp.

3.2. Xét Nghiệm Cận Lâm Sàng Bilirubin và Các Xét Nghiệm Khác

Xét nghiệm cận lâm sàng bao gồm đo bilirubin toàn phầnbilirubin trực tiếp để xác định loại bilirubin tăng cao. Công thức máu giúp đánh giá tình trạng thiếu máu. Nhóm máu mẹ con và Coombs test giúp phát hiện bất đồng nhóm máu. Các xét nghiệm khác như G6PD, TSH, FT4 có thể được chỉ định tùy theo nghi ngờ nguyên nhân. Kết quả xét nghiệm giúp chẩn đoán xác định và theo dõi hiệu quả điều trị.

IV. Hướng Dẫn Điều Trị Vàng Da Tăng Bilirubin Gián Tiếp 55 ký tự

Điều trị vàng da tăng bilirubin gián tiếp chủ yếu là chiếu đèn và truyền máu thay máu. Chiếu đèn (phototherapy) giúp chuyển đổi bilirubin thành dạng đồng phân dễ tan trong nước và thải trừ qua gan và thận. Thay máu được chỉ định khi chiếu đèn không hiệu quả hoặc khi có nguy cơ cao gây tổn thương não. Các biện pháp hỗ trợ khác bao gồm bù dịch, điều trị nguyên nhân, và theo dõi sát sao. Mục tiêu điều trị là giảm nồng độ bilirubin xuống mức an toàn, tránh biến chứng vàng da nhân.

4.1. Chiếu Đèn Phototherapy Cơ Chế và Chỉ Định Chi Tiết

Chiếu đèn là phương pháp điều trị chính. Ánh sáng xanh hoặc trắng giúp chuyển đổi bilirubin thành dạng đồng phân dễ tan. Cần đảm bảo khoảng cách phù hợp giữa đèn và trẻ. Theo dõi nhiệt độ và tình trạng mất nước. Chỉ định chiếu đèn dựa trên nồng độ bilirubin và tuổi thai. Chiếu đèn liên tục hoặc ngắt quãng tùy theo tình trạng bệnh.

4.2. Truyền Máu Thay Máu Khi Nào Cần Thiết và Quy Trình

Thay máu được chỉ định khi chiếu đèn không hiệu quả, bilirubin tăng quá cao, hoặc có dấu hiệu bệnh não cấp. Quy trình thay máu phức tạp, cần được thực hiện bởi đội ngũ chuyên nghiệp. Theo dõi sát sao các biến chứng có thể xảy ra. Thay máu giúp loại bỏ nhanh chóng bilirubin và kháng thể, giảm nguy cơ tổn thương não.

4.3. Các Biện Pháp Hỗ Trợ Bù Dịch và Điều Trị Nguyên Nhân

Các biện pháp hỗ trợ bao gồm bù dịch để tăng cường đào thải bilirubin, điều trị nguyên nhân (nhiễm trùng, tan máu...), và theo dõi sát sao. Cho trẻ bú mẹ thường xuyên giúp giảm nguy cơ vàng da. Hỗ trợ tâm lý cho gia đình. Kết hợp các biện pháp giúp điều trị hiệu quả và toàn diện.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Điều Trị Vàng Da Thực Tế Tại BV 59 ký tự

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên cho thấy bất đồng nhóm máu ABO là nguyên nhân phổ biến gây vàng da tăng bilirubin gián tiếp. Chiếu đèn là phương pháp điều trị chính, tuy nhiên vẫn còn trường hợp cần thay máu. Kết quả điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân, tuổi thai, và mức độ bilirubin. Việc chẩn đoán và điều trị sớm giúp cải thiện kết quả điều trị và giảm biến chứng. Cần tiếp tục nghiên cứu để tìm ra các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

5.1. Phân Bố Nguyên Nhân Vàng Da Bất Đồng Nhóm Máu Chủ Yếu

Nghiên cứu cho thấy bất đồng nhóm máu ABO là nguyên nhân hàng đầu gây vàng da. Thiếu men G6PD cũng là một nguyên nhân đáng kể. Các nguyên nhân khác ít gặp hơn. Phân bố nguyên nhân có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm. Cần có dữ liệu địa phương để đưa ra các khuyến cáo phù hợp.

5.2. Hiệu Quả Các Phương Pháp Điều Trị Chiếu Đèn và Thay Máu

Chiếu đèn là phương pháp điều trị hiệu quả trong phần lớn các trường hợp. Thay máu được chỉ định khi chiếu đèn không hiệu quả hoặc có nguy cơ cao gây tổn thương não. Thời gian điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ bilirubin. Cần theo dõi sát sao để đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ nếu cần thiết.

VI. Phòng Ngừa và Tiên Lượng Vàng Da Tăng Bilirubin 53 ký tự

Phòng ngừa vàng da tăng bilirubin bao gồm tư vấn cho bà mẹ mang thai, sàng lọc trước sinh, và theo dõi sát sao sau sinh. Cho trẻ bú mẹ sớm và thường xuyên giúp giảm nguy cơ vàng da. Phát hiện và điều trị sớm các nguyên nhân gây vàng da. Tiên lượng phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ bilirubin, và thời gian điều trị. Vàng da nhân có thể gây di chứng nặng nề nếu không được điều trị kịp thời.

6.1. Các Biện Pháp Phòng Ngừa Vàng Da Hiệu Quả Từ Sớm

Phòng ngừa bắt đầu từ tư vấn cho bà mẹ mang thai về các yếu tố nguy cơ. Sàng lọc trước sinh giúp phát hiện bất đồng nhóm máu và các bệnh lý khác. Theo dõi sát sao sau sinh, đặc biệt là trong 24-48 giờ đầu. Khuyến khích bú mẹ sớm và thường xuyên. Giáo dục cho gia đình về các dấu hiệu vàng da cần đưa trẻ đến bệnh viện.

6.2. Tiên Lượng và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả

Tiên lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nguyên nhân, mức độ bilirubin, tuổi thai, và thời gian điều trị. Vàng da nhân có thể gây di chứng nặng nề như bại não, điếc, chậm phát triển. Điều trị sớm giúp cải thiện tiên lượng và giảm nguy cơ biến chứng. Cần tiếp tục theo dõi và hỗ trợ trẻ sau điều trị.

28/05/2025
Luận văn nguyên nhân và kết quả điều trị vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh vàng da tăng bilirubin gián tiếp 1. Một số phân loại về sơ sinh  Phân loại theo tuổi thai [4] - Trẻ đẻ non là trẻ sơ sinh đẻ ra sống có tuổi thai dưới 37 tuần. Dựa vào tuổi thai người ta chia làm 3 nhóm trẻ đẻ non: + Trẻ cực kỳ non <28 tuần + Trẻ rất non từ 28-32 tuần + Trẻ non sát giới hạn từ 33-37 tuần - Trẻ đủ tháng là các trẻ có tuổi thai từ 37 đến dưới 42 tuần.

- Trẻ già tháng là trẻ có tuổi thai từ 42 tuần trở lên.  Phân loại theo giai đoạn phát triển [47] - Trước sinh, việc xác định tuổi thai dựa vào kỳ kinh cuối, siêu âm tiền sản trong 3 tháng đầu, chiều cao tử cung và các chỉ số nhân trắc thai nhi trên siêu âm. Việc siêu âm đánh giá tuổi thai chính xác hơn so với việc xác định ngày kinh. - Sau khi sinh: + Thời kỳ chu sinh: Từ 20 tuần thai hay trước 20 tuần thai nhưng sinh ra sống đến 7 ngày sau sinh.

+ Thời kỳ sơ sinh sớm: 7 ngày đầu sau sinh. + Thời kỳ sơ sinh muộn: Từ ngày thứ 8 - 28 ngày sau sinh. + Thời kỳ sơ sinh: 28 ngày đầu sau sinh. Tuổi chỉnh lại ở trẻ sơ sinh non: Là tuổi tính từ ngày được sinh ra trừ đi thời gian trẻ ra đời sớm.

Tuổi trẻ đủ tháng tính trung bình là 40 tuần. Nguyên nhân vàng da tăng bilirubin gián tiếp 1. Tan máu nguyên phát Là những bệnh bẩm sinh, nguyên nhân do rối loạn cấu tạo hồng cầu biểu hiện rõ rệt trong giai đoạn sơ sinh. - Bất thường về cấu tạo màng hồng cầu: Bệnh Minkowski Chaufard, di truyền trội, gen nằm trên nhiễm sắc thể thường.

Biểu hiện vàng da nặng, sớm, thiếu máu, lách to, tiền sử gia đình. Hồng cầu nhỏ, hình cầu, sức bền hồng cầu giảm, có thể cô đặc máu (Hct > 60%). - Bệnh hồng cầu nhân đặc: Là bệnh đa hồng cầu bẩm sinh. - Thiếu hụt enzym hồng cầu: Thiếu men G6PD.

Thiếu men Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) là bệnh thiếu men thường gặp nhất trên thế giới, chúng gây ra những hình ảnh lâm sàng như vàng da sơ sinh, tan huyết cấp và tan huyết mãn hay cũng có thể không gây triệu chứng gì. Đây là bệnh di truyền liên quan đến NST X thường xảy ra ở những người chủng tộc như châu Phi, châu Á, vùng Địa Trung Hải hay Trung Đông. Có khoảng 400 triệu người trên thế giới mắc bệnh. Thể đồng hợp tử và dị hợp tử đều có thể có triệu chứng bệnh, mặc dù thể bệnh điển hình thì những người thể đồng hợp tử nặng hơn nhiều.

Sự chuyển đổi nicotinamide adenine dinucleotide phosphate thành dạng rút gọn trong hồng cầu là test cơ bản để chẩn đoán bệnh thiếu men G6PD bằng cách phân tích huỳnh quang (fluorescent spot test) phết máu từ gót chân. Những đột biến gen khác nhau sẽ gây ra những mức độ thiếu enzyme khác nhau và sẽ tạo ra những bệnh cảnh lâm sàng tương ứng với mức độ thiếu gen tương ứng. Bởi tan huyết cấp là do tình trạng oxy hóa gây ra từ nhiễm trùng, thuốc gây oxy hóa…, nên việc điều trị là hướng đến tránh tình trạng này cũng như những yếu tố gây oxy hóa. Tan huyết cấp là bệnh tự giới hạn, nhưng trong một số hiếm trường hợp nó có thể trở nặng và cần phải truyền máu.

Vàng da sơ sinh có thể cần phải điều trị với 5 chiếu đèn hay thay máu để ngăn ngừa vàng da nhân. Những biến thể có thể gây ra tán huyết mạn tính nhưng ít gặp vì nó liên quan đến sự đột biến gen rải rác hơn tình trạng đột biến gen di truyền như thông thường. Thiếu men G6PD làm tăng vỡ hồng cầu khi tiếp xúc với tình trạng oxy hóa. Trẻ có thể biểu hiện lâm sàng: Thiếu máu tan huyết cấp, mạn, vàng da sơ sinh và không biểu hiện lâm sàng gì, bệnh hiếm khi dẫn đến chết người.

Thiếu men G6PD là một trong những bệnh thiếu máu tan máu bẩm sinh, có mối quan hệ đáng kể giữa các mức độ bilirubin khác nhau với TSH, mức T4 và G6PD (p<0,05) [30]. Do đó, chẩn đoán nên được xem xét ở những trẻ có tiền sử gia đình về vàng da, thiếu máu, gan lách to và sỏi mật, đặc biệt là những trẻ vùng châu Á, châu Phi, vùng Địa Trung Hải và trẻ có cơn tan máu cấp gây ra bởi nhiễm trùng, dùng thuốc gây oxy hóa, hay ăn những thực phẩm có chứa đậu tằm. Mặc dù hiếm nhưng thiếu men G6PD cũng có thể gây ra thiếu máu tan máu mãn không có hồng cầu hình cầu [11]. Tan máu thứ phát - Khối máu tụ: Sự cô lập máu trong các khoang cơ thể có thể gây tăng bilirubin và như vậy gây quá tải con đường thoái hóa bilirubin.

Thường gặp trong các trường hợp u máu ở đầu, xuất huyết nội sọ và xuất huyết phổi, xuất huyết dưới bao gan, ban xuất huyết hoặc chấm xuất huyết dưới da nhiều. - Trẻ sinh non, sinh ngạt do thiếu oxy, thành mạch và hồng cầu dễ vỡ, giảm tổng hợp enzym glucuronyl transferase tại gan. - Nhiễm khuẩn chu sinh như nhiễm khuẩn huyết: Vàng da tăng cả bilirubin gián tiếp và trực tiếp. - Dùng vitamin K kết hợp, liều cao kéo dài gây vàng da tăng bilirubin gián tiếp, nhất là ở trẻ sinh non.

Dùng một số thuốc như naphtalein, thiazid gây vàng da trẻ sơ sinh, đặc biệt trẻ sinh non. 6 - Bất đồng nhóm máu mẹ - con: Là hiện tượng tan máu do miễn dịch đồng loại, đặc thù ở lứa tuổi sơ sinh và là nguyên nhân chính gây vàng da tăng bilirubin tự do trầm trọng, có khả năng đe dọa tính mạng trẻ.  Bất đồng nhóm máu ABO - Cơ chế: Bất đồng nhóm máu ABO thường gặp ở trẻ có nhóm máu A hay B và mẹ có nhóm máu O. Đây là tình trạng tan máu đồng miễn dịch gây nên khi có bất đồng nhóm máu ABO giữa mẹ và con.

Quá trình tan máu bắt đầu từ trong tử cung và là kết thúc của quá trình vận chuyển chủ động đồng kháng thể của mẹ qua nhau thai. Ở bà mẹ có nhóm máu O, đồng kháng thể chiếm ưu thế là 7S - IgG và có khả năng đi qua hàng rào rau thai. Vì kích thước lớn nên đồng kháng thể 19S - IgM gặp ở bà mẹ cón nhóm máu A hay B và không thể qua được hàng rào rau thai [12]. Bệnh tan máu do bất đồng nhóm máu mẹ con hệ ABO có triệu chứng chỉ 1% trong số trẻ sơ sinh nhưng chiếm đến 2/3 trường hợp thiếu máu tan máu ở trẻ.

- Lâm sàng: Có thể biểu hiện từ con thứ nhất, da vàng sáng, từ ngày thứ 2 sau sinh, vàng da tăng nhanh từ đầu xuống thân và các chi, thiếu máu không rõ rệt, nếu thiếu máu nhiều vàng da tăng nhanh không được điều trị kịp thời sẽ có nguy cơ vàng da nhân não (tăng trương lực cơ, xoắn vặn, bỏ bú…). Xét nghiệm: Thường có thiếu máu, bilirubin tăng nhanh, hiệu giá kháng thể kháng hồng cầu con trong huyết thanh tăng cao có thể tới 1/64 hoặc hơn (bình thường là 1/64) là có giá trị khẳng định chẩn đoán. Bất đồng nhóm máu mẹ con hệ ABO [11] Nhóm máu mẹ Nhóm máu con O A, B, AB A B, AB B A, AB 7  Bất đồng nhóm máu hệ Rh Hệ nhóm máu Rh được tìm ra năm 1940 với Lanstainer ở hồng cầu khỉ Rhesus. Hệ Rh có 6 gen chính quy định hệ nhóm máu tạo thành 3 cặp alen nằm trên mỗi nhánh của một cặp nhiễm sắc thể, 3 gen C, D, E là 3 gen trội và 3 gen c, d, e là các gen lặn.

Tuy nhiên chỉ có một gen quan trọng nhất quyết định sự bất tương hợp nhóm máu Rh là gen trội D và nó chịu trách nhiệm đến 95% các trường hợp bất tương hợp nhóm máu. Nếu có yếu tố D (hay còn được gọi là yếu tố Rh) thì nhóm máu là Rh+, nếu không có yếu tố D thì nhóm máu là Rh-. Kháng thể kháng Rh là loại kháng thể miễn dịch, nghĩa là cơ thể của người Rh- chỉ sản xuất kháng thể khi tiếp xúc với hồng cầu của người khác có Rh+. Do vậy, trong lần tiếp xúc đầu tiên với nhóm máu bất tương hợp, nếu bất tương hợp hệ nhóm máu ABO thì tan máu sẽ xảy ra ngay lập tức con nếu bất thương hợp hệ Rh thì phản ứng này chưa xảy ra do nồng độ kháng thể mới được sản xuất còn thấp, chưa đủ mạnh để tạo phản ứng miễn dịch.

Phải đến lần tiếp xúc thứ 2, lượng kháng thể được tạo ra mới đủ để gây phản ứng miễn dịch, dẫn đến hiện tượng tan máu. Trong quá trình mang thai, khi bánh rau bị tổn thương, hồng cầu con Rh+ có kháng nguyên D qua hàng rào rau thai vào tuần hoàn của mẹ, mẹ sẽ sản xuất ra kháng thể kháng D là IgG qua rau thai trở lại tuần hoàn của con gây tan máu, mức độ sản xuất kháng thể phụ thuộc vào số lượng hồng cầu con vào tuần hoàn mẹ, càng những lần mang thai sau kháng thể kháng D càng tăng nhanh và mạnh có thể gây thai chết lưu hoặc sinh non. Tỷ lệ vàng da tan máu chủ yếu do bất đồng nhóm máu hệ ABO (11,3%) và bất đồng yếu tố Rh là (5,4%) [34]. - Một số nguyên nhân khác [11]: + Hội chứng Crigler Najjar type I: Một dạng thiếu men uridin diphosphate (UDP) glucoronyl tranferase nặng di truyền lặn theo nhiễm sắc thể thường.

Bệnh không đáp ứng với điều trị phenobarbital và tiên lượng xấu. 8 + Hội chứng Crigler Najjar type II: Thiếu vừa phải men uridin diphosphate (UDP) glucoronyl tranferase, đáp ứng với điều trị phenobarbital. + Hội chứng Gilbert là dạng thiếu men UDP - glucuronyl tranfrase. Đáp ứng với điều trị phenobarbital mặc dù không cần điều trị đặc hiệu.

+ Hội chứng Lucey Driscoll: Một hormon thai nghén không rõ của mẹ tìm thấy trong huyết thanh của trẻ gây ức chế sự kết hợp của bilirubin. Bệnh thường tự khỏi, nếu nặng cần phải thay máu tránh vàng da nhân não. - Vàng da do sữa mẹ (khởi phát muộn): Do sự kéo dài của tái tuần hoàn ruột gan của bilirubin bởi một yếu tố trong sữa mẹ thúc đẩy sự hấp thu của ruột. Đặc trưng bởi nồng độ bilirubin đạt đỉnh cao hơn (10 - 30mg/dl, đạt đỉnh lúc trẻ 10 - 15 ngày tuổi) và giảm nồng độ bilirubin huyết thanh chậm hơn, có thể kéo dài trong nhiều tuần.

Việc cho con bú mẹ muộn sau sinh cũng như bú mẹ với tân suất không đều đặn tạo điều kiện thuận lợi cho việc tăng bilirubin trong máu con [24].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Nguyên Nhân và Kết Quả Điều Trị Vàng Da Tăng Bilirubin Gián Tiếp Ở Trẻ Sơ Sinh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguyên nhân gây ra tình trạng vàng da ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là sự gia tăng bilirubin gián tiếp. Tài liệu không chỉ nêu rõ các yếu tố nguy cơ mà còn trình bày các phương pháp điều trị hiệu quả, giúp các bậc phụ huynh và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng này. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách theo dõi và can thiệp kịp thời, từ đó nâng cao khả năng chăm sóc sức khỏe cho trẻ.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá sự phát triển ở trẻ sơ sinh đủ tháng vàng da phải thay máu, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các đặc điểm lâm sàng liên quan đến vàng da. Ngoài ra, tài liệu Luận án đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá sự phát triển ở trẻ sơ sinh đủ tháng vàng da phải thay máu cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phát triển của trẻ sơ sinh trong bối cảnh vàng da. Cuối cùng, tài liệu Kết quả chăm sóc trẻ sơ sinh suy hô hấp cấp và một số yếu tố liên quan tại khoa sơ sinh bệnh viện sản nhi tỉnh bắc ninh năm 2024 sẽ cung cấp thêm thông tin về chăm sóc trẻ sơ sinh trong các tình huống khẩn cấp, mở rộng hiểu biết của bạn về sức khỏe trẻ em.