Luận văn: Điều kiện cấp phép kinh doanh du lịch và thực tiễn tại TP. HCM

Luận văn phân tích điều kiện cấp phép kinh doanh dịch vụ du lịch theo pháp luật Việt Nam hiện hành. Nghiên cứu thực tiễn áp dụng tại TP.HCM.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Nguyễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan điều kiện cấp phép kinh doanh du lịch

Kinh doanh dịch vụ du lịch là một ngành kinh tế tổng hợp, đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ để đảm bảo chất lượng dịch vụ, an toàn cho du khách và phát triển bền vững. Luật Du lịch 2017, có hiệu lực từ ngày 01/01/2018, đã tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, quy định cụ thể về các điều kiện cấp phép kinh doanh du lịch. Văn bản này thay thế Luật Du lịch 2005, với nhiều thay đổi, bổ sung đáng kể nhằm tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp nhưng vẫn đảm bảo vai trò quản lý của nhà nước. Việc cấp phép không chỉ là một thủ tục hành chính mà còn là cơ chế sàng lọc, đảm bảo chỉ những doanh nghiệp du lịch có đủ năng lực về tài chính, nhân sự và cơ sở vật chất mới được tham gia thị trường. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của khách du lịch, nâng cao hình ảnh và năng lực cạnh tranh của du lịch Việt Nam. Theo nghiên cứu của Nguyễn Lê Phương Anh (2020), việc quy định các điều kiện cấp phép là cần thiết để “hướng đến việc phát triển du lịch một cách bền vững”, ngăn chặn các tác động tiêu cực đến an ninh, xã hội và môi trường. Các quy định này bao trùm nhiều lĩnh vực từ kinh doanh lữ hành nội địa, kinh doanh lữ hành quốc tế đến kinh doanh vận tải và lưu trú du lịch, tạo thành một hệ thống quản lý đồng bộ.

1.1. Vai trò của giấy phép kinh doanh lữ hành hiện nay

Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành là một chứng nhận pháp lý bắt buộc, khẳng định một công ty du lịch đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu do pháp luật quy định. Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở việc cho phép doanh nghiệp hoạt động hợp pháp. Quan trọng hơn, nó là một công cụ quản lý nhà nước hiệu quả. Thông qua việc cấp phép, các cơ quan như Sở Du lịchTổng cục Du lịch có thể kiểm soát số lượng và chất lượng của các đơn vị cung ứng dịch vụ. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng kinh doanh tự phát, kém chất lượng, gây ảnh hưởng xấu đến hình ảnh ngành. Hơn nữa, giấy phép kinh doanh lữ hành còn là sự bảo chứng về uy tín cho doanh nghiệp trước khách hàng và đối tác, tạo dựng niềm tin và là cơ sở để giải quyết các tranh chấp phát sinh, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

1.2. Khung pháp lý theo Luật Du lịch 2017 và Nghị định 168

Hệ thống pháp luật điều chỉnh điều kiện cấp phép kinh doanh du lịch hiện nay được xây dựng dựa trên hai văn bản cốt lõi: Luật Du lịch 2017Nghị định 168/2017/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Du lịch. Luật Du lịch 2017 đặt ra các nguyên tắc và điều kiện khung cho các loại hình kinh doanh như lữ hành, vận tải, lưu trú. Nghị định 168/2017/NĐ-CP sau đó cụ thể hóa các quy định này, đặc biệt là về mức ký quỹ kinh doanh du lịch và hồ sơ, thủ tục cấp phép. Sự kết hợp giữa hai văn bản này tạo nên một cơ sở pháp lý tương đối hoàn chỉnh, rõ ràng, giúp các tổ chức, cá nhân dễ dàng tra cứu và tuân thủ. Việc am hiểu các quy định này là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ ai muốn gia nhập thị trường du lịch.

II. Cách vượt qua thách thức khi xin giấy phép kinh doanh du lịch

Mặc dù hành lang pháp lý đã rõ ràng, quá trình xin cấp phép kinh doanh du lịch vẫn tồn tại nhiều thách thức đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Một trong những rào cản lớn nhất là yêu cầu về tài chính, cụ thể là tiền ký quỹ kinh doanh lữ hành. Mức ký quỹ này, theo quy định, là một khoản tiền không nhỏ nhằm đảm bảo trách nhiệm của doanh nghiệp đối với khách hàng, nhưng cũng tạo ra áp lực vốn ban đầu. Thách thức thứ hai đến từ các điều kiện về nhân sự. Yêu cầu người phụ trách kinh doanh lữ hành phải có bằng cấp chuyên ngành hoặc chứng chỉ nghiệp vụ điều hành du lịch đôi khi gây khó khăn trong việc tìm kiếm nhân sự phù hợp. Cuối cùng, thủ tục xin cấp phép dù đã được cải cách nhưng vẫn còn các bước phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép du lịch một cách kỹ lưỡng và chính xác. Việc thiếu kinh nghiệm hoặc không nắm rõ quy trình có thể dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại, kéo dài thời gian và tăng chi phí cho doanh nghiệp. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự chuẩn bị chu đáo về tài chính, chiến lược nhân sự và am hiểu sâu sắc về quy trình pháp lý.

2.1. Áp lực về vốn pháp định và tiền ký quỹ kinh doanh lữ hành

Một trong những điều kiện tiên quyết khi xin giấy phép kinh doanh lữ hành là yêu cầu ký quỹ. Theo Nghị định 168/2017/NĐ-CP, mức ký quỹ kinh doanh du lịch là 100 triệu đồng đối với lữ hành nội địa và 250 hoặc 500 triệu đồng đối với lữ hành quốc tế, tùy phạm vi. Mục đích của khoản tiền ký quỹ kinh doanh lữ hành này là để “bảo đảm an toàn tài sản của khách du lịch”. Tuy nhiên, đây là một áp lực tài chính không nhỏ, đặc biệt với các startup hoặc doanh nghiệp quy mô nhỏ. Khoản tiền này phải được duy trì trong suốt quá trình hoạt động, làm giảm đi tính linh hoạt của dòng vốn. Dù không còn quy định về vốn pháp định kinh doanh du lịch như trước, yêu cầu ký quỹ vẫn là một rào cản tài chính đáng kể mà doanh nghiệp phải tính toán kỹ lưỡng.

2.2. Yêu cầu khắt khe về chứng chỉ nghiệp vụ điều hành du lịch

Pháp luật yêu cầu rất rõ về năng lực của người điều hành. Cụ thể, người phụ trách kinh doanh lữ hành phải có bằng cấp chuyên môn phù hợp. Đối với kinh doanh lữ hành nội địa, yêu cầu tốt nghiệp từ trung cấp chuyên ngành lữ hành trở lên. Nếu tốt nghiệp chuyên ngành khác, cần có chứng chỉ nghiệp vụ điều hành du lịch nội địa. Đối với kinh doanh lữ hành quốc tế, yêu cầu này cao hơn, đòi hỏi bằng cấp từ cao đẳng trở lên. Yêu cầu này nhằm đảm bảo người quản lý có đủ kiến thức và kỹ năng chuyên môn để vận hành doanh nghiệp một cách chuyên nghiệp, an toàn. Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra thách thức trong việc tuyển dụng nhân sự cấp cao, đặc biệt ở các địa phương không có nhiều cơ sở đào tạo chuyên ngành du lịch.

III. Hướng dẫn điều kiện cấp phép kinh doanh lữ hành nội địa

Để được cấp giấy phép kinh doanh lữ hành nội địa, doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tại Điều 31 của Luật Du lịch 2017. Đây là loại hình kinh doanh phục vụ du khách là công dân Việt Nam và người nước ngoài cư trú tại Việt Nam đi du lịch trong lãnh thổ Việt Nam. Các điều kiện này được thiết lập nhằm đảm bảo một mặt bằng chất lượng chung cho thị trường và bảo vệ quyền lợi du khách. Thứ nhất, chủ thể kinh doanh phải được thành lập dưới hình thức doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là các hộ kinh doanh cá thể không được phép kinh doanh dịch vụ lữ hành. Thứ hai, doanh nghiệp phải thực hiện ký quỹ tại một ngân hàng thương mại. Mức ký quỹ này là công cụ tài chính để giải quyết các rủi ro. Thứ ba, điều kiện về nhân sự cũng rất quan trọng, đặc biệt là năng lực của người điều hành trực tiếp. Việc đáp ứng đầy đủ và đồng bộ cả ba nhóm điều kiện này là yêu cầu bắt buộc trước khi nộp hồ sơ lên Sở Du lịch tỉnh, thành phố để xin cấp phép.

3.1. Quy định về tư cách pháp nhân của doanh nghiệp du lịch

Theo điểm a, Khoản 1, Điều 31 Luật Du lịch 2017, điều kiện đầu tiên và cơ bản nhất là chủ thể kinh doanh phải “là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp”. Quy định này loại trừ các hình thức kinh doanh không có tư cách pháp nhân như hộ kinh doanh cá thể khỏi lĩnh vực cung cấp dịch vụ lữ hành. Mục đích là để nâng cao tính chuyên nghiệp, xác định rõ trách nhiệm pháp lý của đơn vị kinh doanh. Một doanh nghiệp du lịch được thành lập hợp pháp sẽ có mã số thuế, con dấu, tài khoản ngân hàng riêng, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác quản lý của nhà nước và đảm bảo sự minh bạch trong các giao dịch với khách hàng và đối tác.

3.2. Mức ký quỹ kinh doanh lữ hành nội địa theo luật định

Điểm b, Khoản 1, Điều 31 Luật Du lịch 2017 quy định doanh nghiệp phải “ký quỹ kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa tại ngân hàng”. Mức ký quỹ cụ thể được hướng dẫn tại Nghị định 168/2017/NĐ-CP là 100.000.000 VNĐ (Một trăm triệu đồng). Khoản tiền này phải được duy trì liên tục trong suốt thời gian doanh nghiệp hoạt động. Ngân hàng sẽ cấp Giấy chứng nhận tiền ký quỹ để doanh nghiệp nộp trong hồ sơ xin giấy phép du lịch. Đây là biện pháp tài chính nhằm đảm bảo nghĩa vụ của doanh nghiệp trong trường hợp xảy ra rủi ro, bồi thường thiệt hại cho du khách, thể hiện trách nhiệm của công ty du lịch với xã hội.

IV. Bí quyết đáp ứng điều kiện kinh doanh lữ hành quốc tế

Kinh doanh lữ hành quốc tế là lĩnh vực có yêu cầu cao hơn hẳn so với lữ hành nội địa, do tính chất phức tạp và phạm vi hoạt động rộng lớn, liên quan đến các yếu tố nước ngoài. Luật Du lịch 2017 quy định các điều kiện khắt khe hơn nhằm đảm bảo doanh nghiệp có đủ năng lực tài chính và chuyên môn để phục vụ du khách quốc tế đến Việt Nam và đưa công dân Việt Nam ra nước ngoài. Các điều kiện cấp phép kinh doanh du lịch quốc tế bao gồm: tư cách pháp nhân, mức ký quỹ cao hơn đáng kể, và yêu cầu về trình độ chuyên môn của người điều hành cũng được nâng lên. Cụ thể, mức ký quỹ kinh doanh du lịch quốc tế có thể lên tới 500 triệu đồng. Người phụ trách phải có trình độ từ cao đẳng trở lên chuyên ngành lữ hành. Việc đáp ứng những điều kiện này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là minh chứng cho năng lực và sự chuyên nghiệp của doanh nghiệp du lịch, tạo tiền đề cho việc cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Thẩm quyền cấp phép cho loại hình này thuộc về Tổng cục Du lịch.

4.1. Điều kiện về vốn và mức ký quỹ kinh doanh lữ hành quốc tế

Đối với kinh doanh lữ hành quốc tế, yêu cầu về tài chính được siết chặt. Theo Khoản 2 Điều 14 Nghị định 168/2017/NĐ-CP, mức ký quỹ được quy định như sau: 250.000.000 VNĐ cho doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành đối với khách du lịch quốc tế đến Việt Nam; và 500.000.000 VNĐ cho doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành đối với khách du lịch ra nước ngoài hoặc kinh doanh cả hai hình thức. Mức ký quỹ cao này phản ánh mức độ rủi ro lớn hơn trong hoạt động lữ hành quốc tế, bao gồm các vấn đề liên quan đến visa, an ninh, vận chuyển quốc tế. Doanh nghiệp cần chứng minh năng lực tài chính vững mạnh để được Tổng cục Du lịch cấp phép.

4.2. Yêu cầu chuyên môn đối với người điều hành tour quốc tế

Điểm c, Khoản 2, Điều 31 Luật Du lịch 2017 quy định người phụ trách kinh doanh lữ hành quốc tế phải “tốt nghiệp cao đẳng trở lên chuyên ngành về lữ hành”. Trong trường hợp tốt nghiệp cao đẳng trở lên chuyên ngành khác, người đó phải có chứng chỉ nghiệp vụ điều hành du lịch quốc tế. Yêu cầu này cao hơn so với lữ hành nội địa, đòi hỏi người quản lý phải có nền tảng kiến thức sâu rộng về thị trường quốc tế, thông lệ, luật pháp các nước, kỹ năng ngoại ngữ và khả năng xử lý các tình huống phức tạp có yếu tố nước ngoài. Đây là yếu tố then chốt đảm bảo chất lượng dịch vụ và uy tín của công ty du lịch Việt Nam trên trường quốc tế.

V. Phương pháp chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép kinh doanh du lịch

Sau khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện về pháp nhân, ký quỹ và nhân sự, bước tiếp theo là chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép du lịch. Đây là giai đoạn quyết định, đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác tuyệt đối. Một bộ hồ sơ đầy đủ và hợp lệ sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý và tránh việc phải bổ sung, chỉnh sửa nhiều lần. Theo quy định, hồ sơ sẽ bao gồm đơn đề nghị cấp phép, bản sao công chứng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy chứng nhận ký quỹ tại ngân hàng, bản sao công chứng bằng cấp hoặc chứng chỉ của người phụ trách kinh doanh lữ hành, và quyết định bổ nhiệm. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ lưỡng từng loại giấy tờ, đảm bảo thông tin nhất quán và còn hiệu lực. Việc chuẩn bị một bộ hồ sơ chuyên nghiệp không chỉ thể hiện sự tuân thủ pháp luật mà còn phản ánh tác phong làm việc nghiêm túc của doanh nghiệp du lịch. Nắm rõ trình tự và các yêu cầu về hồ sơ là phương pháp hiệu quả nhất để quá trình xin cấp phép diễn ra thuận lợi.

5.1. Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép du lịch đầy đủ

Một bộ hồ sơ xin giấy phép du lịch chuẩn bao gồm các thành phần chính sau: (1) Đơn đề nghị cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành theo mẫu. (2) Bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. (3) Giấy chứng nhận tiền ký quỹ kinh doanh lữ hành do ngân hàng cấp. (4) Bản sao có chứng thực quyết định bổ nhiệm hoặc hợp đồng lao động với người phụ trách kinh doanh dịch vụ lữ hành. (5) Bản sao có chứng thực văn bằng, chứng chỉ của người phụ trách. Doanh nghiệp cần đảm bảo tất cả giấy tờ đều rõ ràng, hợp pháp và sắp xếp theo đúng thứ tự để cơ quan thẩm định dễ dàng xem xét. Lệ phí cấp giấy phép cũng cần được chuẩn bị để nộp theo quy định.

5.2. Trình tự thực hiện thủ tục tại Sở Du lịch Tổng cục Du lịch

Trình tự thủ tục xin cấp phép được thực hiện như sau: Doanh nghiệp nộp 01 bộ hồ sơ đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đối với lữ hành nội địa, cơ quan tiếp nhận là Sở Du lịch (hoặc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch) nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính. Đối với lữ hành quốc tế, hồ sơ được nộp tại Tổng cục Du lịch. Trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền sẽ thẩm định và cấp giấy phép. Trường hợp từ chối, cơ quan phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do. Việc nắm rõ trình tự này giúp doanh nghiệp chủ động theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ của mình.

5.3. Các trường hợp thu hồi giấy phép kinh doanh du lịch cần biết

Doanh nghiệp cần lưu ý các trường hợp có thể bị thu hồi giấy phép kinh doanh du lịch để tránh vi phạm. Theo Điều 36 Luật Du lịch 2017, giấy phép sẽ bị thu hồi nếu: doanh nghiệp chấm dứt hoạt động kinh doanh; không đáp ứng một trong các điều kiện kinh doanh quy định; không đổi giấy phép theo quy định; hoặc có hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng về du lịch. Ngoài ra, việc làm giả mạo hồ sơ xin cấp phép cũng là một lý do dẫn đến việc thu hồi giấy phép. Việc bị thu hồi giấy phép không chỉ chấm dứt hoạt động kinh doanh mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn điều kiện cấp phép kinh doanh dịch vụ du lịch theo pháp luật vn hiện hành từ thực tiễn tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ ĐIỀU KIỆN CẤP PHÉP KINH DOANH DỊCH VỤ DU LỊCH 1. Những vấn đề lý luận về điều kiện cấp phép kinh doanh dịch vụ du lịch 1. Khái niệm kinh doanh dịch vụ du lịch 1. Du lịch Thực tế, có rất nhiều khái niệm về du lịch đã được đưa ra.

Những khái niệm này có thể phản ánh du lịch dưới những góc độ khác nhau tùy thuộc vào cách nhìn nhận du lịch trong từng giai đoạn phát triển. Một số học giả, chuyên gia về du lịch trên thế giới thường cho rằng: “Du lịch là nghệ thuật đi chơi của các cá nhân”. Khái niệm này đề cập đến mục đích chính của du lịch là “đi chơi” [12]. “Du lịch là sự mở rộng không gian văn hóa của con người”.

Trong khái niệm này, ý nghĩa tích cực về mặt văn hóa du lịch chính là việc tăng cường sự hiểu biết cho con người [12]. “Du lịch là sự chinh phục không gian của con người đến một địa điểm không phải là nơi ở thường xuyên của họ” [12]. Đặc điểm nổi bật của du lịch chính là việc con người phải rời nơi cư trú đi đến một địa điểm khác, tuy nhiên mục đích chính của việc rời đi này lại chưa được đề cập cụ thể trong khái niệm này. “Du lịch là hiện tượng những người ở chỗ khác, ngoài nơi ở thường xuyên, đi đến bằng các phương tiện giao thông và sử dụng sản phẩm của các doanh nghiệp du lịch”.

Khái niệm này đề cập đến việc khách du lịch sử dụng phương tiện giao thông và sản phẩm của các đơn vị kinh doanh du lịch, là những dịch vụ cơ bản mà nhờ đó ngành du lịch hình thành và phát triển [12]. 7 “Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ và hiện tượng phát sinh từ cuộc hành trình và lưu trú tạm thời của các cá nhân tại những nơi không phải là nơi ở và nơi làm việc thường xuyên của họ” [12]. Trong khái niệm này, sự tiến triển lớn trong nhận thức về du lịch được thể hiện khi người đưa ra khái niệm đề cập đến đồng thời hoạt động của người đi du lịch và những hoạt động khác liên quan được bắt nguồn từ việc đi du lịch của khách du lịch. Những hoạt động đó có thể được phát sinh nhằm hỗ trợ cho việc đi du lịch của khách du lịch được thuận tiện hơn, cũng có thể là những tương tác giữa khách du lịch với những yếu tố hoặc những người họ gặp trong chuyến hành trình của mình.

Điều đó thể hiện tính chất phức tạp của hoạt động du lịch, không đơn thuần chỉ là hoạt động di chuyển và lưu trú của con người ngoài nơi cư trú, để thỏa mãn những nhu cầu cá nhân của họ, mà còn liên quan đến rất nhiều mối quan hệ, với những tác động nhiều mặt không chỉ về kinh tế, mà cả về văn hóa - xã hội, môi trường. Mặt khác, theo quan điểm của Robert W.R Brent Ritcie, “du lịch là tổng hợp các mối quan hệ nảy sinh từ các tác động qua lại giữa khách du lịch, nhà cung ứng, chính quyền và cộng đồng chủ nhà trong quá trình thu hút và đón tiếp khách du lịch” [11]. Đây là quan điểm tiếp cận tổng hợp, chỉ ra được bốn thành cùng tham gia và tạo nên hoạt động du lịch: khách du lịch; các doanh nghiệp cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho khách du lịch; chính quyền sở tại; cộng đồng dân cư địa phương. Ở Việt Nam, các nhà nghiên cứu cũng đã đưa ra các khái niệm xét trên nhiều góc độ khác nhau.

Cụ thể, du lịch có thể được hiểu là [14]: Sự di chuyển và lưu trú qua đêm tạm thời trong thời gian rảnh rỗi của cá nhân hay tập thể ngoài nơi cư trú nhằm mục đích phục hồi sức khỏe, nâng cao tại chỗ nhận thức về thế giới xung quanh, có hoặc không kèm theo việc tiêu thụ một số giá trị tự nhiên, kinh tế, văn hóa và dịch vụ do các cơ sở chuyên nghiệp cung ứng. 8 Một lĩnh vực kinh doanh các dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu nảy sinh trong quá trình di chuyển và lưu trú qua đêm tạm thời trong thời gian rảnh rỗi của cá nhân hay tập thể ngoài nơi cư trú với mục đích phục hồi sức khỏe, nâng cao nhận thức tại chỗ về thế giới xung quanh. Du lịch là một dạng nghỉ dưỡng sức, tham quan tích cực của con người ngoài nơi cư trú với mục đích: nghỉ ngơi, giải trí, thưởng lãm danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, công trình văn hóa nghệ thuật. Du lịch là một ngành kinh doanh tổng hợp có hiệu quả cao về nhiều mặt: nâng cao hiểu biết về thiên nhiên, truyền thống lịch sử văn hóa và dân tộc, từ đó góp phần làm tăng thêm tình yêu đất nước; đối với người nước ngoài là tình hữu nghị với dân tộc mình; về mặt kinh tế, du lịch là lĩnh vực kinh doanh mang lại hiệu quả rất lớn, có thể coi là hình thức xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tại chỗ.

Năm 2005, Luật Du lịch được ban hành, chính thức quy định các nội dung liên quan đến du lịch và ngành du lịch. Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 đã quy định tại Điều 4 về khái niệm du lịch như sau: “Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định” [27]. Khái niệm này cơ bản được kế thừa trong Luật Du lịch năm 2017 (tại Khoản 1 Điều 3), theo đó, “Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên không quá 01 năm liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với mục đích hợp pháp khác” [27]. Từ các khái niệm trên đây, có thể thấy, không phải tất cả hoạt động đi lại rời khỏi nơi cư trú của con người đều được coi là du lịch.

Du lịch được giới hạn bởi không gian, thời gian, mục đích chuyến đi như tham quan, giải trí, tìm hiểu, 9 nghỉ dưỡng ở nơi khác, thời gian được xác định cụ thể, thời gian hết thì chủ thể tham gia chuyến đi du lịch sẽ trở về nơi xuất phát ban đầu (nơi ở hiện tại). Các hoạt động đi ra nước ngoài du học, đi công tác,. không là hoạt động du lịch. Theo pháp luật du lịch của Việt Nam hiện nay khái niệm du lịch được giới hạn với 04 mục đích chính là hoạt động tham quan, tìm hiểu, nghỉ dưỡng và giải trí.

Một cách khác ta có thể hiểu rằng du lịch phát sinh từ nhu cầu của người đi, thực hiện sự di chuyển ra ngoài nơi cư trú với mục đích của chuyến đi là tham quan, tìm hiểu, nghỉ dưỡng, giải trí có thời gian được hoạch định rõ ràng cụ thể và luôn có sự trở về nơi xuất phát ban đầu. Kinh doanh dịch vụ du lịch Để hiểu biết cụ thể hơn về hoạt động kinh doanh dịch vụ du lịch, chúng ta không thể nào bỏ qua thuật ngữ “kinh doanh” (một trong những thuật ngữ đang được sử dụng khá phổ biến trong đời sống nhất ở cả Việt Nam và trên thế giới). Định nghĩa “kinh doanh” đã được pháp luật Việt Nam chính thức sử dụng bắt đầu từ năm 1990 trong nội dung của Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân. Từ năm 1990, định nghĩa “kinh doanh” được nhắc đến trong Luật Doanh nghiệp tư nhân tại Điều 2 “là việc thực hiện một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc thực hiện dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi”.

Khái niệm này được giải thích trong Khoản 2 Điều 3 Luật Doanh nghiệp năm 1999 như sau: “Kinh doanh là việc thực hiện một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi” [19]. Đến năm 2014, Quốc hội đã thông qua Luật Doanh nghiệp 2014 với định nghĩa cụ thể về kinh doanh tại Khoản 16 Điều 4 “Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi” [25]. Khoản 21 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 10 năm 2020 giải thích “Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả công đoạn của quá trình từ đầu tư, sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận.” Theo luật định, có thể thấy kinh doanh bao gồm tất cả các hoạt động mua bán và trao đổi hàng hóa từ các hoạt động sản xuất, nhằm mục đích sinh lợi cho doanh nghiệp. Định nghĩa “kinh doanh” trong Luật Doanh nghiệp năm 2014 có nét tương đồng với định nghĩa thương mại trong Luật Thương mại năm 2005 (Khoản 1 Điều 3), theo đó hoạt động thương mại “là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác”[19].

Như vậy, đến giai đoạn hiện nay định nghĩa về kinh doanh có thể được hiểu chính là hoạt động thương mại theo nghĩa rộng. Ở những thế kỷ trước, các nhà khoa học, các nhà kinh doanh quan niệm du lịch là hoạt động mang tính chất văn hóa giúp cho con người thỏa mãn nhu cầu giải trí, tìm hiểu của con người và khi đó du lịch không được xem là hoạt động kinh tế, không mang tính chất kinh doanh và ít được chú trọng đầu tư phát triển. Hiện nay, du lịch đang được cả thế giới chú ý đến và được xem là một ngành kinh tế tổng hợp từ các ngành khác đóng góp đáng kể vào nền kinh tế của các nước trên thế giới trong đó có Việt Nam. Du lịch bao gồm các hoạt động khá đa dạng từ dịch vụ kinh doanh khách sạn, nhà hàng và dịch vụ ăn uống, cung cấp quà lưu niệm cho du khách,….

Từ việc tổng hợp các kiến thức lý luận và từ thực tiễn về hoạt động du lịch tại Việt Nam hiện nay, tại Khoản 3 Điều 3 Luật Du lịch năm 2017 đã định nghĩa hoạt động du lịch: “là hoạt động của khách du lịch, tổ chức, cá nhân kinh doanh du lịch và cơ quan, tổ chức, cá nhân, cộng đồng dân cư có liên quan đến du lịch”[27].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ