Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, việc Việt Nam tham gia ký kết và thực thi hàng loạt hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như AKFTA, EVFTA, RCEP đã tạo xung lực mở rộng hoạt động giao thương hàng hóa xuất nhập khẩu. Theo thống kê của Tổng cục Hải quan được dẫn trong khóa luận, tổng trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2022 đạt 730,2 tỷ USD, tăng 9,1% so với năm 2021. Phương thức vận tải đường biển giữ vị thế trọng yếu khi chuyên chở khoảng 90% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu nhờ khả năng vận chuyển khối lượng lớn và chi phí thấp. Cùng với đó, số lượng doanh nghiệp sản xuất và thương mại gia tăng đã thúc đẩy nhu cầu vận tải hàng nguyên container (FCL); khối lượng hàng container thông qua hệ thống cảng biển Việt Nam trong 11 tháng đầu năm 2022 đạt 22,997 triệu TEUs (tăng 5% so với năm 2021).

Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (Bach Viet Shipping) là doanh nghiệp có hơn 17 năm kinh nghiệm trong ngành logistics, trong đó mảng dịch vụ giao nhận vận tải đường biển đóng góp trên 80% tổng doanh thu. Mặc dù sở hữu mạng lưới hoạt động rộng, công ty phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp logistics trong và ngoài nước, cùng với những biến động của thị trường vận tải biển sau đại dịch COVID-19. Thực tế hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận hàng FCL tại công ty bộc lộ một số hạn chế về cơ cấu khách hàng, năng lực khai thác các loại container chuyên dụng và mức độ tối ưu hóa chi phí. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng giải pháp phát triển dịch vụ giao nhận FCL đường biển là yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu, phân tích thực trạng phát triển dịch vụ giao nhận hàng nguyên container (FCL) xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt; đánh giá ưu điểm và hạn chế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và phát triển dịch vụ trong giai đoạn 5 năm tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ giao nhận hàng FCL xuất nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp giao nhận vận tải quốc tế.
    • Phân tích thực trạng phát triển dịch vụ giao nhận FCL đường biển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt trong giai đoạn 2020 – 2022 và quý I/2023.
    • Đề xuất các định hướng, giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao chất lượng và mở rộng quy mô dịch vụ giao nhận FCL của công ty.

Đối tượng nghiên cứu: Các nội dung phát triển dịch vụ giao nhận vận chuyển hàng hóa nguyên container (FCL) xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Nội dung: Hoạt động phát triển dịch vụ giao nhận FCL xuất nhập khẩu đường biển (quy mô thị trường, chất lượng cung ứng, cơ cấu dịch vụ và các nhân tố ảnh hưởng).
  • Không gian: Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (trụ sở chính tại Tầng 4 và Tầng 8, số 193-195 Khâm Thiên, phường Thổ Quan, quận Đống Đa, TP. Hà Nội và các chi nhánh liên quan).
  • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022 và quý I/2023; các giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn 5 năm tới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết chuyên ngành về giao nhận vận tải quốc tế và quản trị dịch vụ logistics:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm: Áp dụng định nghĩa về dịch vụ giao nhận hàng hóa theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 và Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA); định nghĩa quy chuẩn về container của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO); tiêu chuẩn TCVN ISO 9001 về các tiêu chí nâng cao chất lượng dịch vụ.
  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ FCL: Làm rõ bản chất của dịch vụ giao nhận hàng FCL đường biển, phân biệt với hàng lẻ (LCL) qua các tiêu chí về đóng gói, niêm phong kẹp chì (seal), chi phí khai thác tại kho CFS/bãi CY và thời gian luân chuyển chứng từ.
  • Nội dung phát triển dịch vụ: Khung phân tích tập trung vào ba trụ cột chính: mở rộng quy mô mạng lưới cung ứng (theo chiều rộng địa lý và chiều sâu phân khúc hàng hóa), nâng cao chất lượng dịch vụ (độ tin cậy thời gian, an toàn hàng hóa, bảo mật thông tin, tính chuyên nghiệp của nhân sự) và phát triển dịch vụ mới/dịch vụ giá trị gia tăng (thông quan hải quan, lưu kho bãi, cân điện tử VGM, giao nhận Door-to-Door, kết nối cảng cạn ICD).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất thông tin từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh nội bộ của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt giai đoạn 2020 – quý I/2023; số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Vận tải Hàng hóa Thế giới (WCA), Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ (FMC); hệ thống giáo trình và tài liệu khóa luận lưu trữ tại Thư viện Trường Đại học Thương mại.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phỏng vấn chuyên sâu và gửi bảng hỏi khảo sát trực tiếp đến đội ngũ cán bộ quản lý, nhân viên phòng Kinh doanh (Sales), bộ phận Dịch vụ khách hàng (CUS), bộ phận Hiện trường (OPS), bộ phận Giá cước (Pricing) và phòng Quản lý đại lý nước ngoài (Overseas) tham gia quy trình giao nhận FCL.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp dữ liệu, lập bảng thống kê mô tả, phân tích cơ cấu tỷ trọng, áp dụng phương pháp so sánh đối chiếu số liệu qua các năm (2020, 2021, 2022) và phân tích logic nhằm xác định các điểm nghẽn nghiệp vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương I tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến dịch vụ giao nhận hàng hóa đường biển. Nghiên cứu nước ngoài tiêu biểu năm 2018 ("The factors affecting the sea transportation in the new globalization era") chỉ ra 9 nhóm nhân tố tác động đến vận tải biển container, nổi bật là công nghệ 4.0 và an ninh chính trị. Các nghiên cứu trong nước của ThS. Vũ Thị Hải (2018), Phạm Thị Hương (2021), Bùi Thị Thúy Điệp (2021), Lê Bùi Chí Hữu (2015) đã tiếp cận quy trình giao nhận và các tiêu chí đo lường chất lượng dịch vụ ở các doanh nghiệp cụ thể (Jet Delivery Logistics, Mosimex, ATM Global, PCSC). Trên cơ sở phân tích ưu điểm và hạn chế của các nghiên cứu đi trước, tác giả xác định rõ khoảng trống nghiên cứu: đi sâu vào loại hình dịch vụ giao nhận hàng nguyên container (FCL) đường biển gắn liền với dữ liệu thực tế giai đoạn biến động cước sau đại dịch (2020 – 2023) tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt.

Chương II: Cơ sở lý luận phát triển dịch vụ giao nhận hàng nguyên container (FCL) xuất nhập khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp giao nhận vận tải quốc tế

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về container, dịch vụ giao nhận FCL, các hình thức giao nhận đặc trưng (như CY-CY, giao nhận hàng qua cảng cạn ICD). Chương này chuẩn hóa quy trình giao nhận FCL đường biển gồm 4 bước tổng quát đối với cả luồng xuất khẩu và nhập khẩu:

  • Luồng hàng nhập khẩu: (1) Nắm tình hình chuẩn bị hàng hóa và phương tiện; (2) Chuẩn bị chứng từ nhận hàng, đổi lệnh D/O; (3) Nhận hàng tại cảng, làm thủ tục hải quan qua hệ thống ECUS5/VNACCS, vận chuyển về kho; (4) Quyết toán chi phí và lưu trữ chứng từ.
  • Luồng hàng xuất khẩu: (1) Tư vấn, chào giá, đăng ký lưu cước (booking); (2) Cấp container rỗng, đóng hàng, niêm phong kẹp chì và thông quan hải quan; (3) Khai báo SI, lập và bàn giao vận đơn (MBL/HBL); (4) Quyết toán chi phí với khách hàng và nhà cung cấp.

Chương II cũng xây dựng khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng, chia thành nhân tố môi trường bên ngoài (chính sách thương mại, tăng trưởng kinh tế, dịch bệnh, biến động thời tiết, tiến bộ công nghệ) và nhân tố nội bộ doanh nghiệp (chất lượng nguồn nhân lực, năng lực tài chính, cơ sở vật chất, hệ thống công nghệ thông tin và chiến lược kinh doanh).

Chương III: Thực trạng phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế nguyên container (FCL) xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt

Chương III trình bày bức tranh toàn diện về Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (thành lập ngày 31/05/2005, vốn điều lệ 30 tỷ đồng, đại diện pháp luật là ông Cao Xuân Tùng). Mạng lưới của công ty gồm 6 chi nhánh (Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Quy Nhơn và văn phòng tại Costa Mesa, California, Hoa Kỳ thành lập năm 2022), là thành viên hiệp hội WCA (ID 94971) và sở hữu chứng chỉ FMC Hoa Kỳ (#030656).

Chỉ tiêu nhân sự Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng số lao động (người) 232 277 371
- Tỷ lệ Nữ (%) 59,05% 62,82% 67,65%
- Tỷ lệ Nam (%) 40,95% 37,18% 32,35%
- Độ tuổi 21 – 40 (%) 95,69% 95,31% 96,23%
- Trình độ Đại học và Sau đại học (%) 70,26% 73,29% 75,47%
- Trình độ Cao đẳng, Trung cấp (%) 29,74% 26,71% 24,53%

Về quy trình tác nghiệp thực tế, khóa luận mô tả chi tiết 6 bước triển khai cho từng lô hàng xuất/nhập khẩu tại Bách Việt với sự phân định trách nhiệm rõ ràng giữa phòng Sales, bộ phận Pricing, CUS, OPS và Kế toán. Về kết quả kinh doanh, doanh thu mảng FCL đường biển duy trì tỷ trọng bình quân khoảng 60% tổng doanh thu vận tải biển của công ty. Lợi nhuận từ dịch vụ FCL tăng từ 8,681 tỷ đồng (năm 2020) lên 11 tỷ đồng (năm 2022) và đạt 3 tỷ đồng trong quý I/2023. Tuy nhiên, tỷ trọng lợi nhuận FCL trong tổng lợi nhuận đường biển giảm dần từ 79,6% (năm 2020) xuống 62,1% (năm 2022) và 56% (quý I/2023) do giá cước thị trường hạ nhiệt và công ty phải giảm biên lợi nhuận để cạnh tranh.

Về cơ cấu thị trường, khách hàng của Bách Việt tập trung chủ yếu tại TP. Hồ Chí Minh (29,2% năm 2020, tăng thêm 2% vào năm 2022) và Hà Nội (26,3% năm 2020, giảm 3% vào năm 2022), Hải Phòng chiếm 18,5%. Về phân loại khách hàng, 70% là doanh nghiệp thương mại, hơn 20% là doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu, tỷ trọng khách hàng tại các khu công nghiệp còn thấp. Về cơ cấu hàng hóa, trên 90% sản lượng FCL là container khô tiêu chuẩn 20ft và 40ft; các loại container lạnh (RF), container hở mái (OT), mặt bằng (FR) và container bồn chiếm tỷ lệ rất nhỏ.

Chương IV: Định hướng và giải pháp phát triển dịch vụ giao nhận hàng nguyên container (FCL) xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt

Dựa trên các hạn chế được chỉ ra ở Chương III, Chương IV xây dựng hệ thống giải pháp phát triển dịch vụ FCL cho Bách Việt:

  • Nhóm giải pháp phát triển quy mô thị trường và khách hàng: Đẩy mạnh tiếp cận các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tại các khu công nghiệp lớn (KCN VSIP Hải Phòng, Quế Võ, Sông Công I); tận dụng pháp nhân Bách Việt Shipping USA để mở rộng tuyến cước đi Bắc Mỹ; xây dựng chính sách giá cước linh hoạt theo từng mùa vụ.
  • Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ: Tối ưu hóa thời gian thông quan bằng cách chuẩn hóa nghiệp vụ khai báo ECUS5-VNACCS của đội ngũ OPS; tăng cường kiểm soát rủi ro phát sinh phụ phí (demurrage/detention, cước lưu bãi); nâng cao kỹ năng đàm phán của bộ phận Pricing với các hãng tàu quốc tế; tổ chức đào tạo chuyên sâu về ngoại ngữ và nghiệp vụ logistics cho nhân sự trẻ.
  • Nhóm giải pháp phát triển dịch vụ mới: Đa dạng hóa danh mục dịch vụ sang container lạnh và hàng dự án; phát triển mô hình gom hàng lẻ kết hợp đóng FCL (Consol FCL); đẩy mạnh dịch vụ khai báo hải quan trọn gói và dịch vụ vận tải đa phương thức kết nối các cảng cạn ICD nội địa.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý: Kiến nghị Cơ quan Nhà nước tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, đồng bộ hóa hạ tầng giao thông kết nối cảng biển; kiến nghị Cục Hải quan nâng cấp đường truyền hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS nhằm hạn chế sự cố nghẽn mạng trong giờ cao điểm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa kết quả hoạt động dịch vụ giao nhận FCL của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt thông qua hệ thống số liệu cụ thể:

Tiêu chí đánh giá thực trạng Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Quý I/2023
Quy mô lao động (người) 232 277 371 —
Tỷ trọng lao động có trình độ ĐH trở lên (%) 70,26% 73,29% 75,47% —
Lợi nhuận mảng FCL đường biển (tỷ đồng) 8,681 — 11,000 3,000
Tỷ trọng lợi nhuận FCL/Tổng LN đường biển (%) 79,6% — 62,1% 56,0%
Tỷ trọng doanh thu FCL/Tổng DT đường biển (%) ~60% ~60% ~60% ~60%
Cơ cấu chủng loại hàng FCL container khô (%) >90% >90% >90% >90%

Về mặt giải pháp, tác giả đã đề xuất 3 nhóm biện pháp mang tính thực tế gắn trực tiếp với năng lực nội tại của Bách Việt: phát triển thị trường khách hàng khu công nghiệp, chuẩn hóa quy trình phối hợp liên phòng ban để giảm thiểu sai sót chứng từ và đa dạng hóa danh mục dịch vụ logistics giá trị gia tăng.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn so với các nghiên cứu trước: Khóa luận không dừng lại ở việc mô tả quy trình chung chung như một số đề tài trước đây mà gắn liền việc phân tích với thực tế vận hành của một doanh nghiệp đã có pháp nhân đại lý tại Hoa Kỳ (FMC bond) và thành viên mạng lưới WCA. Các dữ liệu khảo sát, số liệu tài chính phản ánh đúng giai đoạn chuyển tiếp của thị trường logistics từ đỉnh sốt giá cước trong đại dịch (2020) đến giai đoạn bình thường hóa và cạnh tranh gay gắt (2022 – 2023).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu phân tích tài chính và sản lượng chi tiết của đề tài tập trung chủ yếu trong chu kỳ 3 năm (2020 – 2022) và số liệu sơ bộ quý I/2023. Đây là giai đoạn thị trường vận tải biển quốc tế có những biến động dị thường do đại dịch COVID-19, dẫn đến hiện tượng đứt gãy chuỗi cung ứng và giá cước tăng vọt tạm thời, có thể ảnh hưởng đến tính đại diện dài hạn của một số chỉ tiêu tài chính. Ngoài ra, nghiên cứu tập trung phần lớn vào hàng container khô thông thường, chưa phân tích sâu các phân khúc container bồn và hàng nguy hiểm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát đánh giá chu kỳ ổn định dài hạn của thị trường logistics sau năm 2023; đi sâu nghiên cứu quy trình kiểm soát chuỗi cung ứng lạnh (cold chain) đối với dịch vụ FCL container lạnh xuất khẩu nông thủy sản của Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Vận tải đa phương thức tại các trường đại học khối kinh tế đang thực hiện chuyên đề, đồ án tốt nghiệp về quy trình và chất lượng dịch vụ logistics.
  • Doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ (Freight Forwarders): Tham khảo mô hình quy trình 6 bước xuất/nhập khẩu FCL đường biển, cơ chế phối hợp tác nghiệp giữa các bộ phận Sales – Pricing – CUS – OPS – Kế toán và phương thức quản lý rủi ro công nợ khách hàng.
  • Các phần đáng tham khảo: Chi tiết bảng biểu cơ cấu lao động (Bảng 3.2), quy trình tác nghiệp xuất nhập khẩu FCL tại văn phòng và hiện trường, cùng hệ thống giải pháp gắn với việc tận dụng các chứng chỉ quốc tế như FMC và mạng lưới WCA.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Vận tải Bách Việt có quy mô mạng lưới và vị thế pháp lý quốc tế như thế nào?
Công ty thành lập năm 2005, có vốn điều lệ 30 tỷ đồng và quy mô nhân sự đạt 371 người vào năm 2022. Doanh nghiệp sở hữu 6 chi nhánh (Hà Nội, Hải Phòng, TP.HCM, Đà Nẵng, Quy Nhơn và văn phòng tại Costa Mesa, California, Hoa Kỳ), là thành viên Hiệp hội Vận tải Hàng hóa Thế giới (WCA ID 94971 từ năm 2017) và được Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ cấp trái phiếu FMC (#030656 từ năm 2021).

2. Tại sao tỷ trọng lợi nhuận dịch vụ FCL của Bách Việt lại giảm từ 79,6% năm 2020 xuống 56% trong quý I/2023?
Năm 2020, tình trạng khan hiếm vỏ container do đại dịch COVID-19 đã đẩy giá cước biển FCL tăng đột biến (tăng gấp nhiều lần), mang lại biên lợi nhuận rất cao cho mảng này. Đến năm 2022 và đầu năm 2023, thị trường trở lại trạng thái bình thường mới, số lượng doanh nghiệp logistics gia nhập ngành tăng cao dẫn đến cạnh tranh gay gắt về giá; đồng thời công ty chuyển dịch mở rộng thêm biên lợi nhuận từ mảng dịch vụ hàng lẻ (LCL) và vận chuyển đường bộ từ Trung Quốc.

3. Cơ cấu nhân lực của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt có đặc điểm gì nổi bật?
Đội ngũ nhân sự có tính trẻ hóa cao với 96,23% lao động ở độ tuổi từ 21 đến 40 tuổi (năm 2022). Lao động nữ chiếm đa số (67,65%), tập trung ở các bộ phận Sales, CUS, Kế toán, trong khi lao động nam (32,35%) chủ yếu làm việc tại bộ phận Hiện trường (OPS). Trình độ học vấn cao với 75,47% nhân sự đạt trình độ Đại học và Sau đại học.

4. Quy trình cung cấp dịch vụ giao hàng xuất khẩu FCL tại Bách Việt gồm các bước nào?
Quy trình gồm 6 bước: (1) Chào hàng, thu thập thông tin và lấy booking từ hãng tàu; (2) Hướng dẫn khách hàng đóng hàng, kẹp chì và chuẩn bị chứng từ; (3) Hạ container tại bãi cảng trước cut-off time, nộp SI và VGM; (4) Khai báo hải quan xuất khẩu qua phần mềm ECUS5-VNACCS; (5) Khai SI, phát hành vận đơn (MBL/HBL hoặc Telex Release); (6) Quyết toán chi phí và theo dõi công nợ.

5. Tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm nào cho Bách Việt?
Khóa luận đề xuất 3 nhóm giải pháp chính: phát triển quy mô thị trường và tập khách hàng (tập trung khai thác khách hàng khu công nghiệp và thị trường Bắc Mỹ); nâng cao chất lượng dịch vụ (chuẩn hóa quy trình thông quan, đào tạo nhân sự, kiểm soát phụ phí); và phát triển các dịch vụ mới (mở rộng khai thác container lạnh, dịch vụ hàng consol và vận tải đa phương thức kết nối ICD).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thu Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ giao nhận hàng nguyên container (FCL) xuất nhập khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp giao nhận quốc tế. Trên cơ sở phân tích chi tiết dữ liệu thực tế giai đoạn 2020 – quý I/2023 tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt, công trình đã làm rõ thực trạng quy trình nghiệp vụ, cơ cấu doanh thu - lợi nhuận và nhận diện các điểm nghẽn trong vận hành. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao chất lượng dịch vụ và mở rộng thị phần logistics đường biển trong giai đoạn 5 năm tới.