Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động xuất khẩu giữ vị trí trụ cột trong tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu sản xuất và gia tăng giá trị nền kinh tế Việt Nam. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê công bố vào tháng 1/2025, tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam trong năm 2024 đạt xấp xỉ 398,6 tỷ USD, tăng 13,9% so với năm 2023. Trong bức tranh thương mại quốc tế đó, vận tải và giao nhận đường biển đóng vai trò đặc biệt quan trọng khi đảm nhận khoảng 88% tổng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của cả nước. Sở hữu hơn 3.200 km bờ biển cùng hệ thống cảng nước sâu chiến lược như Hải Phòng, Cái Mép - Thị Vải, Đà Nẵng và Quy Nhơn, Việt Nam có nhiều lợi thế địa kinh tế để phát triển dịch vụ logistics hàng hải. Mặc dù vậy, ngành dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển trong nước vẫn đối diện với nhiều rào cản mang tính cơ cấu: chi phí logistics ở mức cao (ước tính chiếm từ 16% đến 17% GDP), thiếu tính liên kết chuỗi, quy trình thủ tục nghiệp vụ còn phát sinh điểm nghẽn, cùng sức ép cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn logistics đa quốc gia.
Ở cấp độ doanh nghiệp, Công ty TNHH Pentiger Việt Nam là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực giao nhận vận tải quốc tế với dịch vụ cốt lõi là giao nhận đường biển. Dù đã có những bước mở rộng mạng lưới văn phòng tại Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh và tham gia các hiệp hội vận tải quốc tế, công ty vẫn mang đặc thù của một doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ. Nguồn lực tài chính còn hạn chế khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đầu tư công nghệ số hóa quy trình và hệ thống giám sát vận hành; hoạt động xúc tiến thương mại và marketing số chưa được triển khai đồng bộ; mức độ liên kết với các đối tác nước ngoài chưa đủ sâu rộng để tạo ưu thế cạnh tranh về giá cước và chỗ trên tàu so với các doanh nghiệp FDI. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tập trung nghiên cứu, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Pentiger Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Pentiger Việt Nam trong giai đoạn 2022-2024, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm đẩy mạnh dịch vụ, mở rộng thị phần và tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp đến năm 2030.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các lý luận cơ bản về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển.
- Phân tích thực trạng, quy trình của hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Pentiger Việt Nam giai đoạn 2022-2024.
- Chỉ ra những điểm mạnh, hạn chế và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả dịch vụ.
- Đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Pentiger Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Hoạt động cung ứng dịch vụ tại Công ty TNHH Pentiger Việt Nam, trọng tâm là trụ sở chính tại Hà Nội và các chi nhánh liên quan.
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin thực tế được thu thập trong giai đoạn 2022-2024; các định hướng và giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy tắc thông lệ quốc tế và khung pháp lý thương mại hiện hành của Việt Nam:
- Khung pháp lý và khái niệm: Tác giả sử dụng định nghĩa dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận Kho vận (FIATA), trong đó xác định giao nhận bao gồm toàn bộ các khâu vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc dỡ, phân phối, khai báo hải quan, bảo hiểm và xử lý chứng từ. Về mặt luật định trong nước, nghiên cứu căn cứ vào Điều 233 và Điều 235 của Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 để làm rõ bản chất hành vi thương mại giao nhận và nghĩa vụ pháp lý của người giao nhận đối với chủ hàng và hãng tàu.
- Hệ thống phân loại và chứng từ: Khóa luận hệ thống hóa các phương thức giao nhận hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) và hàng lẻ (LCL - Less than Container Load); mô hình dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL); các điều kiện thương mại quốc tế Incoterms (CIF, CIP, FOB, EXW). Đồng thời, tác giả chuẩn hóa danh mục chứng từ nghiệp vụ gồm: Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) theo các hiệp định thương mại (EVFTA, ATIGA, RCEP), Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q), Chứng từ bảo hiểm hàng hóa, Bản hướng dẫn giao nhận (Shipping Instruction - SI), Phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ (Verified Gross Mass - VGM) và Tờ khai hải quan điện tử.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa thu thập dữ liệu và xử lý phân tích thông tin:
- Phương pháp thu thập thông tin:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ: Thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ chứng từ các lô hàng xuất khẩu thực tế, hợp đồng dịch vụ logistics và biểu cước vận chuyển giai đoạn 2022-2024 tại Công ty TNHH Pentiger Việt Nam (Chi nhánh Hà Nội).
- Nguồn học thuật: Giáo trình "Vận tải và giao nhận trong ngoại thương", các tài liệu, luận văn chuyên ngành logistics được lưu trữ tại Thư viện số Học viện Chính sách và Phát triển.
- Nguồn dữ liệu công khai: Số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, cổng thông tin điện tử của Bộ Công Thương và các báo cáo định kỳ về thị trường logistics hàng hải quốc tế.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:
- Phân tích định tính: Mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ 10 bước tại doanh nghiệp, nhận diện các đặc tính vận hành và đánh giá các yếu tố môi trường bên trong, bên ngoài tác động đến chất lượng dịch vụ.
- Phân tích định lượng và thống kê mô tả: Phân loại, tổng hợp số liệu về doanh thu, chi phí tài chính, lợi nhuận, sản lượng container và cơ cấu thị trường nhằm lượng hóa kết quả hoạt động kinh doanh trong ba năm liên tiếp (2022-2024).
- Phương pháp tổng hợp và đối chiếu: So sánh chỉ tiêu thực tế với mục tiêu vận hành để chỉ ra các điểm nghẽn, từ đó làm căn cứ xây dựng các nhóm giải pháp thúc đẩy dịch vụ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về giao nhận vận tải biển quốc tế. Tác giả phân tích vị trí trung gian điều phối của người giao nhận trong chuỗi cung ứng, kết nối giữa chủ hàng xuất khẩu với hãng tàu, đơn vị khai thác cảng, kho bãi và cơ quan quản lý nhà nước. Vận tải biển được nhấn mạnh với các đặc tính: dung tích chuyên chở lớn, chi phí trên mỗi đơn vị hàng hóa thấp, thích hợp cho nhiều chủng loại hàng hóa (hàng rời, hàng bách hóa, hàng kiểm soát nhiệt độ, hàng nguy hiểm), song tốc độ lưu chuyển tương đối chậm và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ điều kiện thời tiết, lịch trình hãng tàu.
Về mặt nghiệp vụ, chương này phân định ranh giới vận hành giữa hai hình thức đóng hàng FCL và LCL, đồng thời chuẩn hóa quy trình giao nhận lý thuyết qua 5 giai đoạn: tiếp nhận yêu cầu và tư vấn dịch vụ; ký hợp đồng và đặt chỗ (booking); phối hợp giao nhận hàng và làm thủ tục hải quan; giám sát xếp dỡ và phát hành vận đơn; theo dõi hành trình và hoàn tất dịch vụ. Bên cạnh đó, tác giả phân tích các nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm: nhóm khách quan (biến động giá cước thị trường thế giới, năng lực hạ tầng cảng biển, thay đổi chính sách hải quan, thiên tai) và nhóm chủ quan (năng lực quản trị điều hành, tiềm lực tài chính, chính sách giá, mức độ ứng dụng phần mềm quản lý và mạng lưới liên kết đối tác).
Chương 2: Thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Pentiger Việt Nam
Chương 2 đi sâu vào trường hợp nghiên cứu cụ thể tại Công ty TNHH Pentiger Việt Nam (thành lập ngày 13/05/2016, mã số thuế 0107433743, trụ sở chính tại SH65, khu đô thị Rue De Charme, 214 Nguyễn Xiển, Thanh Xuân, Hà Nội; chi nhánh tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh; hội viên của FIATA từ 2020, WCA từ 2021 và JC Trans từ 2022). Cơ cấu tổ chức của công ty gồm Ban Giám đốc điều hành 5 bộ phận chuyên môn: Hàng không (Aviation), Freight Forwarding, Thủ tục Hải quan, Hành chính - Nhân sự và Kế toán. Lĩnh vực hoạt động đăng ký bao gồm vận tải hàng hóa đường biển (mã VSIC 5012), hàng không (5120), đường bộ (4933), vận tải đa phương thức (5229), dịch vụ thông quan (5229) và kinh doanh kho bãi, kho ngoại quan, kho CFS (5210).
Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp của công ty giai đoạn 2022-2024 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về mặt giá trị:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| Doanh thu dịch vụ giao nhận (triệu VNĐ) |
12.476 |
15.480 |
18.800 |
+24,08 |
+21,44 |
| Chi phí tài chính (triệu VNĐ) |
1.180 |
1.390 |
1.610 |
+17,80 |
+15,83 |
| Lợi nhuận trước thuế (triệu VNĐ) |
1.050 |
1.620 |
2.050 |
+54,29 |
+26,54 |
| Thuế TNDN (triệu VNĐ) |
264 |
324 |
410 |
+22,73 |
+26,54 |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu VNĐ) |
1.056 |
1.296 |
1.640 |
+22,73 |
+26,54 |
Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo tài chính và Phòng Kế toán Công ty TNHH Pentiger Việt Nam
Doanh thu tăng từ 12.476 triệu đồng năm 2022 lên 15.480 triệu đồng năm 2023 và đạt 18.800 triệu đồng năm 2024 nhờ sự phục hồi của luồng hàng thương mại quốc tế và việc công ty mở rộng tệp khách hàng xuất khẩu. Chi phí tài chính gia tăng tương ứng do đầu tư bổ sung nhân sự, mở rộng hệ thống mạng và chi phí vốn lưu động phục vụ thanh toán cước tàu.
Về mặt vận hành, khóa luận ghi nhận quy trình thực tế gồm 10 bước chặt chẽ:
- Tìm kiếm và tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng: Phân vùng thị trường theo khu vực địa lý (Châu Á, Châu Âu, Châu Mỹ), khai thác cơ sở dữ liệu thành viên trên mạng lưới WCA và JC Trans; thiết lập các báo giá mẫu (như báo giá dịch vụ trucking tuyến Hải Phòng - Ninh Bình: phí nâng hạ Lift On/Lift Off 80 USD cho cont 20DC và 105 USD cho cont 40HC; phí cơ sở hạ tầng 250.000 - 500.000 VNĐ; cước trucking khứ hồi từ 3.400.000 đến 3.700.000 VNĐ; thủ tục hải quan 600.000 VNĐ/tờ khai).
- Kiểm tra lịch tàu, báo giá và ký hợp đồng: Bộ phận Pricing cập nhật cước 2 lần mỗi tháng (ngày 1-15 và ngày 15 đến cuối tháng), chủ động kiểm tra biểu giá từ ngày 20-25 của tháng trước trên hệ thống các hãng tàu như Maersk, Cosco; phát hành báo giá chi tiết (như tuyến xuất khẩu Hải Phòng - Xiamen theo điều kiện EXW).
- Đặt booking với hãng tàu: Thực hiện web booking hoặc gửi email trực tiếp, tiếp nhận Booking Confirmation với các trường thông tin: Booking No., Vessel/Voyage, POL, POD, ETD, ETA, thời gian lưu bãi/lưu vỏ miễn phí (Free DEM/DET), địa điểm lấy vỏ và hạ bãi (Empty/Return Equipment Depot).
- Chuẩn bị hàng và chứng từ: Hướng dẫn khách hàng đóng hàng tại kho hoặc hạ bãi CY (đối với FCL), đưa hàng vào kho CFS (đối với LCL); rà soát tính hợp lệ của Commercial Invoice, Packing List, bản nháp SI trước hạn cắt máng từ 2 đến 3 ngày làm việc; hướng dẫn niêm phong chì seal đạt chuẩn.
- Mua bảo hiểm hàng hóa: Tư vấn mức độ bảo hiểm phù hợp dựa trên Incoterms (CIF, CIP) và giá trị lô hàng, phối hợp với các công ty bảo hiểm vận tải biển phát hành đơn bảo hiểm trước giờ tàu chạy.
- Làm thủ tục hải quan xuất khẩu: Ứng dụng phần mềm ECUS5-VNACCS qua 5 bước thao tác: (1) Tiếp nhận hồ sơ; (2) Khai báo thông tin sơ bộ EDA; (3) Đăng ký chính thức tờ khai EDC (hoặc chỉnh sửa nội dung qua nghiệp vụ EDB); (4) Xử lý phân luồng tờ khai (Luồng Xanh thông quan ngay, Luồng Vàng nộp chứng từ giấy/điện tử, Luồng Đỏ kiểm tra thực tế hàng hóa tại cảng); (5) Truyền dữ liệu SI cho hãng tàu và nộp phiếu VGM (với giới hạn sai số khối lượng cho phép từ 2% đến 3%).
- Giao hàng cho hãng tàu và xin cấp C/O: Bàn giao container nguyên tại bãi CY hoặc giao hàng lẻ tại kho CFS; nộp hồ sơ xin cấp C/O tại VCCI hoặc các Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu trực thuộc Bộ Công Thương để khách hàng được hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định FTA.
- Tập hợp bộ chứng từ thanh toán.
- Thanh toán các khoản phí và kết thúc lô hàng.
Tác giả đánh giá rằng quy trình vận hành của Pentiger được chuẩn hóa tương đối tốt, song công ty vẫn bộc lộ hạn chế: phụ thuộc nhiều vào biểu cước biến động của các hãng tàu lớn, chưa có nhân sự chuyên sâu phân tích diễn biến giá cước, tỷ trọng xử lý hàng lẻ LCL còn tốn nhiều chi phí gom hàng, và sự phối hợp giữa bộ phận chứng từ với nhân viên hiện trường tại các cảng Hải Phòng đôi khi còn phát sinh chậm trễ cục bộ.
Chương 3: Giải pháp thúc đẩy dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Pentiger Việt Nam
Dựa trên mục tiêu mở rộng thị phần đến năm 2030 và nhận diện cơ hội từ các hiệp định thương mại thế hệ mới, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp đối với nội bộ doanh nghiệp:
- Thiết lập bộ phận chuyên trách theo dõi thị trường cước vận tải biển: Cử nhân sự theo dõi sát biến động cung - cầu tải trọng, chính sách phụ phí của các hãng tàu nhằm nâng cao năng lực đàm phán, chủ động giữ chỗ trong mùa cao điểm và kiểm soát chi phí mua cước đầu vào.
- Cơ cấu lại danh mục khách hàng và tái thiết kế quy trình xử lý hàng lẻ (LCL): Phân nhóm khách hàng theo tần suất gửi hàng và giá trị đóng góp; hoàn thiện quy trình gom hàng tại kho CFS nhằm rút ngắn thời gian tập kết, hạn chế rủi ro thất lạc, hư hỏng hàng lẻ và giảm chi phí lưu kho phát sinh.
- Chuẩn hóa quy trình phối hợp nội bộ: Xây dựng quy chế bàn giao thông tin và kiểm tra chéo giữa 5 bộ phận (Sales, Pricing, Chứng từ, Hải quan hiện trường và Kế toán) nhằm loại bỏ sai sót số liệu trên tờ khai và vận đơn, giảm thời gian xử lý thủ tục thông quan.
- Phát triển quan hệ hợp tác chiến lược với các đại lý vận tải tại thị trường ngách: Tận dụng hiệu quả hơn tư cách thành viên WCA và JC Trans để tìm kiếm đối tác đại lý hai chiều tại các tuyến vận tải biển phụ hoặc thị trường khu vực, tăng khả năng cạnh tranh về giá cước giao hàng trọn gói Door-to-Door.
Đồng thời, khóa luận nêu các kiến nghị vĩ mô:
- Kiến nghị với Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động logistics, tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng kết nối giao thông sau cảng biển để giải tỏa ùn tắc, và ban hành các chính sách hỗ trợ giảm chi phí dịch vụ logistics cấp quốc gia.
- Kiến nghị với các cơ quan ban ngành: Đề nghị Tổng cục Hải quan tiếp tục nâng cấp hệ thống VNACCS/VCIS đảm bảo đường truyền ổn định; các cơ quan cấp phép (Bộ Công Thương, VCCI) đơn giản hóa thủ tục hành chính, đẩy mạnh cấp C/O điện tử để rút ngắn thời gian làm thủ tục cho doanh nghiệp giao nhận.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra với các kết quả cụ thể:
- Kết quả dữ liệu thực tế: Hệ thống hóa toàn bộ chuỗi số liệu tài chính của Công ty TNHH Pentiger Việt Nam từ năm 2022 đến 2024, minh chứng cho đà tăng trưởng doanh thu dịch vụ giao nhận từ 12.476 triệu đồng lên 18.800 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế từ 1.056 triệu đồng lên 1.640 triệu đồng.
- Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ: Khóa luận làm sáng tỏ quy trình 10 bước giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển trong thực tế, ghi nhận việc tích hợp các phần mềm chuyên ngành như ECUS5-VNACCS và quy trình xử lý chứng từ vận tải (SI, VGM, C/O) tại một doanh nghiệp forwarder nội địa.
- Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Thay vì các đề xuất chung chung, tác giả đưa ra 4 giải pháp bám sát điểm nghẽn thực tế của Pentiger (theo dõi cước, tái cơ cấu hàng LCL, chuẩn hóa liên bộ phận, hợp tác đại lý ngách), phù hợp với quy mô vốn và nhân sự của doanh nghiệp vừa và nhỏ đến năm 2030.
- Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận cung cấp một nghiên cứu trường hợp (case study) điển hình về mô hình hoạt động của công ty giao nhận vận tải biển cỡ vừa tại Việt Nam trong bối cảnh thương mại quốc tế có nhiều biến động cước phí và áp lực cạnh tranh sau đại dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi số liệu thực tế chủ yếu tập trung tại trụ sở Hà Nội và các tuyến vận chuyển chính qua cảng Hải Phòng trong giai đoạn 2022-2024; số liệu từ các chi nhánh Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh chưa được phân tích độc lập theo từng trung tâm lợi nhuận.
- Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích định tính và thống kê mô tả nội bộ, chưa thực hiện khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi định lượng đối với toàn bộ tệp khách hàng xuất khẩu của công ty.
- Thời gian nghiên cứu và quy mô nguồn dữ liệu thứ cấp chưa cho phép đối chiếu sâu về cơ cấu giá cước giữa Pentiger với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên cùng tuyến vận tải.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi đánh giá sang toàn bộ các chi nhánh và các tuyến vận tải biển đi thị trường Châu Âu, Châu Mỹ trong giai đoạn tiếp theo.
- Xây dựng mô hình định lượng đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng tiêu chí dịch vụ giao nhận đường biển (thời gian, chi phí, độ chính xác chứng từ).
- Nghiên cứu các giải pháp ứng dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain) và logistics xanh (green logistics) trong hoạt động giao nhận container đường biển đến năm 2030.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:
- Đối tượng sinh viên và học viên: Sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng có thể sử dụng tài liệu này để tham khảo phương pháp phân tích thực trạng doanh nghiệp, kết cấu một khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm, và cách thức trích dẫn chứng từ ngoại thương.
- Người làm nghiệp vụ xuất nhập khẩu và logistics: Chuyên viên chứng từ, nhân viên kinh doanh cước (freight sales) tại các công ty forwarder mới thành lập có thể tham khảo chi tiết quy trình 10 bước nghiệp vụ, quy trình khai báo hải quan qua phần mềm ECUS5-VNACCS (các nghiệp vụ EDA, EDC, EDB) và cách xử lý hồ sơ C/O, VGM.
- Phần đáng tham khảo nhất: Tiểu mục 2.2 và 2.3 của Chương 2, nơi trình bày các biểu mẫu nghiệp vụ thực tế (báo giá trucking nội địa, báo giá cước biển CIF/EXW) và trình tự thao tác kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ trước khi bàn giao container cho hãng tàu.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu số liệu hoạt động của Công ty TNHH Pentiger Việt Nam trong giai đoạn nào và kết quả doanh thu đạt được ra sao?
Khóa luận sử dụng chuỗi số liệu tài chính nội bộ trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024. Kết quả cho thấy doanh thu dịch vụ giao nhận của công ty đạt 12.476 triệu đồng vào năm 2022, tăng lên 15.480 triệu đồng vào năm 2023 (tăng 24,08%) và đạt 18.800 triệu đồng vào năm 2024 (tăng 21,44% so với năm 2023). Lợi nhuận sau thuế của công ty cũng tăng tương ứng từ 1.056 triệu đồng (2022) lên 1.296 triệu đồng (2023) và đạt 1.640 triệu đồng (2024).
2. Công ty Pentiger thực hiện khai báo hải quan điện tử cho hàng xuất khẩu thông qua phần mềm nào và gồm các bước kỹ thuật chính nào?
Doanh nghiệp thực hiện khai báo hải quan điện tử thông qua phần mềm chuyên ngành ECUS5-VNACCS. Quy trình kỹ thuật gồm 5 bước cụ thể: tiếp nhận và rà soát hồ sơ chứng từ; nhập thông tin lô hàng sơ bộ lên hệ thống VNACCS qua nghiệp vụ EDA; đăng ký tờ khai xuất khẩu chính thức bằng nghiệp vụ EDC (hoặc điều chỉnh nội dung qua nghiệp vụ EDB nếu phát hiện sai sót); nhận kết quả phân luồng tờ khai (Xanh, Vàng, Đỏ) để hoàn tất thủ tục thông quan; cuối cùng gửi thông tin hướng dẫn giao nhận (SI) cho hãng tàu và xác nhận khối lượng toàn bộ (VGM).
3. Đội ngũ kinh doanh của Pentiger tìm kiếm và tiếp cận khách hàng logistics quốc tế thông qua những nền tảng nào?
Ngoài việc phân vùng khách hàng theo khu vực địa lý và tiếp cận qua email/telesale truyền thống, nhân viên kinh doanh của Pentiger khai thác dữ liệu đối tác thông qua mạng lưới các hiệp hội logistics quốc tế mà công ty là thành viên chính thức, bao gồm mạng lưới WCA (gia nhập năm 2021) và nền tảng JC Trans (gia nhập năm 2022). Nhân viên sử dụng tài khoản được cấp để tra cứu danh bạ thành viên, lấy thông tin người phụ trách và gửi thư chào cước trực tiếp.
4. Báo giá mẫu cho một lô hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Pentiger bao gồm những khoản phí dịch vụ cơ bản nào?
Dựa trên dữ liệu thực tế tại công ty (như tuyến xuất khẩu Hải Phòng - Ninh Bình), báo giá thường bao gồm: phí nâng hạ vỏ container tại bãi (Lift On/Lift Off: 80 USD cho cont 20DC, 105 USD cho cont 40HC); phí sử dụng công trình kết cấu hạ tầng cảng biển (250.000 VNĐ cho cont 20DC, 500.000 VNĐ cho cont 40HC); phí dịch vụ khai báo hải quan (khoảng 600.000 VNĐ/tờ khai, chưa bao gồm phí kiểm hóa nếu bị luồng Đỏ); cước vận chuyển đường bộ (trucking) khứ hồi hoặc một chiều; và cước vận tải biển quốc tế (Ocean Freight) kèm các phụ phí hãng tàu tùy theo điều kiện Incoterms đã thỏa thuận.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp nội bộ chủ yếu nào nhằm nâng cao hiệu quả dịch vụ của Pentiger đến năm 2030?
Tác giả đề xuất 4 giải pháp quản trị nội bộ: thiết lập bộ phận chuyên trách theo dõi biến động thị trường cước vận tải biển để kiểm soát chi phí đầu vào; tái thiết kế quy trình xử lý và gom hàng lẻ (LCL) kết hợp cơ cấu lại danh mục khách hàng; chuẩn hóa quy trình phối hợp và kiểm tra chéo thông tin giữa các phòng ban nội bộ; và phát triển liên kết chiến lược với các đại lý logistics tại các thị trường ngách thông qua mạng lưới hiệp hội quốc tế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lục Thị Khánh Linh đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động của dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Pentiger Việt Nam giai đoạn 2022-2024. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu tài chính, làm rõ quy trình nghiệp vụ 10 bước thực tế gắn liền với phần mềm khai báo hải quan ECUS5-VNACCS, nghiên cứu đã nhận diện chính xác các ưu thế và điểm nghẽn vận hành của một forwarder quy mô vừa và nhỏ. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng có căn cứ thực tiễn cao, đóng vai trò tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho việc hoàn thiện dịch vụ giao nhận hàng hải trong bối cảnh thương mại quốc tế hiện nay.