Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thương mại quốc tế và hoạt động vận tải hàng hóa xuyên biên giới đóng vai trò huyết mạch trong việc kết nối các nền kinh tế, tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu. Hoạt động xuất nhập khẩu diễn ra liên tục đòi hỏi các giải pháp chuyên chở hiệu quả, an toàn và tiết kiệm chi phí; tuy nhiên, các thương nhân sản xuất và phân phối thường gặp rào cản về năng lực chuyên môn và mạng lưới giao vận quốc tế. Thực tiễn này thúc đẩy sự hình thành và mở rộng của ngành dịch vụ giao nhận vận tải (freight forwarding), đặc biệt là phương thức vận tải hàng hóa bằng đường biển vốn đảm nhận khối lượng vận chuyển hàng hóa ngoại thương lớn nhất.
Được thành lập từ năm 2005, Công ty TNHH Vận tải Bách Việt đã xây dựng được mạng lưới hoạt động đại lý rộng khắp và duy trì thị phần ổn định trong lĩnh vực vận tải biển. Mặc dù vậy, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp logistics trong và ngoài nước đã đẩy tính chất cạnh tranh trên thị trường giao nhận Việt Nam lên mức độ gay gắt. Bối cảnh đó đặt ra yêu cầu bức thiết đối với Công ty TNHH Vận tải Bách Việt là phải rà soát toàn bộ quy trình cung ứng, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và nhận diện các điểm nghẽn nghiệp vụ để nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản và khung pháp lý liên quan đến dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.
- Phân tích, đánh giá thực trạng tổ chức cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt giai đoạn 2019–2022 thông qua các số liệu tài chính, nhân sự và quy trình nghiệp vụ.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của công ty trong giai đoạn 2023–2025.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt. Về phạm vi không gian, đề tài khảo sát tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt và các tuyến vận tải biển nhập khẩu từ các thị trường đối tác toàn cầu. Về phạm vi thời gian, các số liệu thứ cấp và dữ liệu thực tế phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 2019–2022, làm căn cứ định hướng giải pháp cho giai đoạn 2023–2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở các định nghĩa chuẩn hóa quốc tế và văn bản pháp luật hiện hành. Nghiên cứu viện dẫn Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA), xác định dịch vụ giao nhận là các hành vi liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói, phân phối hàng hóa và các dịch vụ giá trị gia tăng như hải quan, tài chính, bảo hiểm. Đồng thời, đề tài áp dụng các quy định của Luật Thương mại Việt Nam, cụ thể là Điều 163 về bản chất hành vi giao nhận hàng hóa và Điều 167 về quyền hạn, nghĩa vụ và chế định trách nhiệm pháp lý của người giao nhận khi đóng vai trò là đại lý của chủ hàng hoặc người chuyên chở độc lập (principal). Hệ thống chứng từ cốt lõi được chuẩn hóa gồm: Vận đơn đường biển (Master Bill of Lading - MB/L, House Bill of Lading - HB/L), Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Giấy chứng nhận bảo hiểm, Thông báo hàng đến (Arrival Notice) và Tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống phần mềm chuyên ngành ECUS5/VNACCS của Thái Sơn hoặc FPT.TQDT.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế trong quá trình thực tập, tiếp xúc nghiệp vụ trực tiếp với cán bộ nhân viên phòng kinh doanh và phòng giao nhận, kết hợp với phương pháp phát phiếu điều tra khảo sát khách hàng nhằm đo lường các tiêu chí chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng về giá cả, thời gian, thủ tục.
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính nội bộ, thống kê nhân sự và tài liệu lưu trữ của các phòng ban thuộc Công ty TNHH Vận tải Bách Việt; số liệu công bố từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của các Bộ, Ban, Ngành và các tài liệu chuyên ngành về logistics, quản trị vận tải quốc tế.
Phương pháp phân tích và xử lý số liệu được thực hiện bằng kỹ thuật thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm để làm rõ xu hướng biến động doanh thu, chi phí, cơ cấu thị trường và mặt hàng. Phần mềm Microsoft Excel được sử dụng để tổng hợp bảng biểu, tính toán chỉ tiêu tăng trưởng và trực quan hóa dữ liệu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về dịch vụ giao nhận hàng hoá bằng đường biển
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, đặc điểm và vai trò của dịch vụ giao nhận đường biển trong chuỗi thương mại quốc tế. Tác giả phân tích 4 đặc điểm cốt lõi của dịch vụ giao nhận: tính vô hình (chất lượng phụ thuộc vào cảm nhận và năng lực tổ chức, không tạo ra sản phẩm vật chất mà làm thay đổi vị trí không gian), tính thụ động (phụ thuộc vào nhu cầu khách hàng và quy định pháp lý nước sở tại), tính thời vụ (gắn liền với chu kỳ hàng hóa xuất nhập khẩu) và sự phụ thuộc chặt chẽ vào quy mô cơ sở vật chất cùng kinh nghiệm của người giao nhận. Dịch vụ giao nhận được phân loại theo phạm vi địa lý (nội địa, quốc tế), nghiệp vụ (thuần túy, tổng hợp) và phương thức vận tải (đường biển, đường không, đường thủy, đường bộ, đường sắt, đa phương thức).
Về mặt chủ thể, chương này phân biệt rõ ràng vị thế pháp lý của người giao nhận khi làm đại lý ủy thác (agent) và khi đóng vai trò người vận chuyển độc lập (principal), tương ứng với các giới hạn trách nhiệm bồi thường và các trường hợp miễn trách theo tập quán quốc tế (lỗi của khách hàng, đóng gói sai quy cách, nội tỳ của hàng hóa, bất khả kháng). Tác giả chi tiết hóa 8 bước của quy trình tác nghiệp chuẩn đối với hàng nhập khẩu bằng đường biển:
- Tiếp nhận và đối chiếu kiểm tra bộ chứng từ (Hợp đồng, Invoice, Packing List, B/L).
- Nhận thông báo hàng đến và đi lấy Lệnh giao hàng (D/O) tại hãng tàu hoặc đại lý, nộp các phí THC, vệ sinh container, cược vỏ cont.
- Thực hiện thủ tục thông quan hàng nhập khẩu (truyền tờ khai hải quan điện tử qua ECUS5/VNACCS, nộp thuế, đăng ký tờ khai tại chi cục hải quan cảng, phối hợp kiểm hóa nếu rơi vào luồng đỏ, đóng phí lệ phí và lấy lại tờ khai thông quan).
- Xuất phiếu giao nhận container (phiếu EIR) tại phòng thương vụ cảng.
- Thanh lý hải quan cổng cảng.
- Điều phối tài xế vận chuyển nhận hàng từ cảng giao đến kho của khách hàng.
- Đưa vỏ container rỗng trả về bãi/ICD theo chỉ định của hãng tàu và thu hồi tiền cược cont.
- Quyết toán chi phí, xuất giấy báo nợ (Debit Note) và lưu trữ bộ hồ sơ chứng từ.
Chương 1 cũng làm rõ hệ thống các tiêu chí đánh giá dịch vụ giao nhận (nguồn nhân lực, chính sách giá, độ tin cậy, tính kịp thời và chính xác, an toàn bảo mật dữ liệu, tính linh hoạt, tính chuyên nghiệp, chăm sóc khách hàng, doanh thu và mức độ liên kết với các nhà cung cấp dịch vụ phụ trợ) cùng các yếu tố môi trường vĩ mô và vi mô chi phối hoạt động doanh nghiệp.
Chương 2: Thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt
Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực và kết quả kinh doanh thực tế của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt. Công ty được thành lập vào ngày 31/05/2005 bởi ông Cao Xuân Tùng, mã số thuế 0101668065, có trụ sở chính tại phố Khâm Thiên (Hà Nội) và phát triển mạng lưới chi nhánh tại Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Quy Nhơn, sân bay Nội Bài, cùng văn phòng đại diện tại Mỹ (Costa Mesa, California). Doanh nghiệp là thành viên của Liên minh Hàng hóa Thế giới (WCA) từ năm 2017 với mã định danh WCA ID 94971, sở hữu mạng lưới liên kết với 350 đại lý tại gần 150 quốc gia, cung ứng dịch vụ đến hơn 1.200 cảng biển toàn cầu.
Cơ cấu nhân sự của Bách Việt ghi nhận sự mở rộng về quy mô và duy trì sự ổn định về mặt chất lượng nghiệp vụ qua các năm.
| Tiêu chí |
Năm 2020 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2021 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2022 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
| Tổng số lao động |
225 |
100,00% |
232 |
100,00% |
277 |
100,00% |
| - Nam |
86 |
38,22% |
95 |
40,95% |
103 |
37,18% |
| - Nữ |
139 |
61,73% |
137 |
59,05% |
174 |
62,82% |
| - Độ tuổi 21 – 40 tuổi |
215 |
95,56% |
222 |
95,69% |
264 |
95,31% |
| - Độ tuổi trên 40 tuổi |
10 |
4,44% |
10 |
4,31% |
13 |
4,69% |
Về trình độ học vấn, tính đến năm 2022, nhân sự có trình độ đại học trở lên chiếm 73,29% (tương ứng lực lượng nòng cốt tại các phòng Sales, Pricing, Customer Service, Kế toán), trong khi trình độ trung cấp và cao đẳng chiếm 26,71% (chủ yếu tập trung tại bộ phận hiện trường - Operations).
Phân tích kết quả kinh doanh tổng hợp giai đoạn 2020–2022 phản ánh đà tăng trưởng đều đặn về quy mô doanh thu và lợi nhuận, song tốc độ tăng chi phí có xu hướng vượt tốc độ tăng doanh thu:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 (VNĐ) |
Năm 2021 (VNĐ) |
Năm 2022 (VNĐ) |
Tăng trưởng 2021/2020 (%) |
Tăng trưởng 2022/2021 (%) |
| Doanh thu |
37.266.116.000 |
45.203.105.000 |
55.035.402.000 |
+21,30% |
+21,80% |
| Chi phí |
19.428.374.000 |
23.957.645.000 |
29.812.013.000 |
+23,30% |
+24,40% |
| Lợi nhuận |
17.607.027.000 |
21.245.459.000 |
25.223.388.000 |
+20,70% |
+18,70% |
Xét theo cơ cấu phương thức kinh doanh, giao nhận đường biển là hoạt động kinh doanh cốt lõi, mang lại trên 70% tổng doanh thu của toàn công ty:
- Năm 2020: Đạt 26,22 tỷ đồng (chiếm 71,03% doanh thu).
- Năm 2021: Đạt 33,957 tỷ đồng (chiếm 74,34% doanh thu).
- Năm 2022: Đạt 41,998 tỷ đồng (chiếm 74,85% doanh thu).
Mảng vận chuyển hàng không đứng thứ hai với doanh thu năm 2020 đạt 6,059 tỷ đồng, năm 2021 giảm xuống 5,159 tỷ đồng do tác động dịch bệnh gián đoạn chuỗi cung ứng hàng không, sau đó phục hồi mạnh lên 7,056 tỷ đồng vào năm 2022. Dịch vụ vận tải đường bộ duy trì tỷ trọng gần 10%, dịch vụ đại lý hải quan tạo doanh thu xấp xỉ 1 tỷ đồng (886,46 triệu đồng, chiếm 9,78% tổng doanh thu nhánh dịch vụ phụ trợ), và các dịch vụ khác đóng góp khoảng 85,06 triệu đồng (0,18%).
Về cơ cấu thị trường, châu Á chiếm tỷ trọng áp đảo, trong đó Trung Quốc là thị trường đối tác lớn nhất về lưu lượng hàng hóa nhập khẩu, tiếp theo là Hàn Quốc, Nhật Bản, các nước Đông Nam Á (Singapore) và từng bước mở rộng sang EU, Hoa Kỳ dựa trên các cam kết biểu thuế GSP. Tuy nhiên, tác giả chỉ ra điểm hạn chế căn bản của Bách Việt là sự thiếu đồng bộ giữa các dịch vụ: phần lớn khách hàng chỉ sử dụng dịch vụ cước biển (ocean freight) mà không ủy thác dịch vụ thông quan và vận chuyển nội địa (trucking) trọn gói, khiến công ty bỏ lỡ biên lợi nhuận gia tăng và đối mặt với rủi ro ách tắc chứng từ tại cảng.
Chương 3: Định hướng, mục tiêu và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt
Chương 3 xây dựng định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp thực tiễn cho công ty trong giai đoạn 2023–2025:
- Nhóm giải pháp thị trường và khách hàng: Giữ vững các tuyến vận tải truyền thống từ Trung Quốc và Đông Á, đồng thời đẩy mạnh khai thác tuyến Bắc Mỹ và châu Âu; phân loại khách hàng mục tiêu để xây dựng chính sách giá cước linh hoạt; tăng cường hoạt động tiếp thị dịch vụ logistics tích hợp.
- Nhóm giải pháp liên kết và đối tác: Thắt chặt mối quan hệ chiến lược với các hãng tàu vận tải container (Evergreen, Maersk, ONE, Hapag-Lloyd, COSCO) nhằm đảm bảo giá cước cạnh tranh và lượng chỗ (space) ổn định; mở rộng quan hệ đối tác đại lý ngoài liên minh WCA để tăng tính chủ động trên các thị trường ngách.
- Nhóm giải pháp nghiệp vụ và nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ kỹ năng xử lý chứng từ nhằm triệt tiêu các sai sót trong khâu đối chiếu Bill of Lading, Invoice và C/O; bồi dưỡng ngoại ngữ và cập nhật quy định biểu thuế xuất nhập khẩu mới cho nhân sự hiện trường.
- Nhóm giải pháp hạ tầng và công nghệ: Đẩy mạnh ứng dụng phần mềm quản lý đơn hàng và theo dõi hành trình trực tuyến, liên kết dữ liệu với hệ thống thông quan điện tử ECUS5/VNACCS để rút ngắn thời gian giải phóng hàng.
Bên cạnh giải pháp nội bộ, tác giả đề xuất kiến nghị tới các cơ quan quản lý Nhà nước và Hải quan: tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về dịch vụ logistics; đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, chuẩn hóa cơ chế một cửa quốc gia; hiện đại hóa trang thiết bị kiểm hóa tại các cảng biển nhằm giảm thời gian chờ đợi và giảm bớt các chi phí lưu kho bãi phát sinh ngoài ý muốn cho doanh nghiệp giao nhận.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả phân tích cụ thể gắn liền với số liệu thực tế của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt:
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về giao nhận đường biển và xác lập quy trình tác nghiệp 8 bước chuẩn hóa đối với hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển, gắn liền với các mốc kiểm soát chứng từ và phần mềm khai báo hải quan chuyên ngành.
- Làm rõ bức tranh tài chính và cơ cấu sản phẩm của Bách Việt giai đoạn 2020–2022: doanh thu tăng trưởng từ 37,27 tỷ đồng lên 55,04 tỷ đồng; lợi nhuận đạt từ 17,61 tỷ đồng lên 25,22 tỷ đồng; khẳng định dịch vụ đường biển là trụ cột kinh doanh cốt lõi (chiếm từ 71,03% đến 74,85% tổng doanh thu).
- Nhận diện chính xác hạn chế vận hành nội tại: tỷ lệ gia tăng chi phí (+24,4% năm 2022) cao hơn mức tăng trưởng doanh thu (+21,8%); tình trạng khách hàng chỉ mua cước vận tải biển đơn lẻ mà chưa tận dụng chuỗi dịch vụ giá trị gia tăng khép kín (trucking và thông quan hải quan); các sai sót nghiệp vụ phát sinh trong quá trình kiểm tra bộ chứng từ nhập khẩu.
- Đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp vi mô và 2 nhóm kiến nghị vĩ mô có tính ứng dụng cao, giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành và mở rộng thị phần dịch vụ giao nhận trong giai đoạn 2023–2025.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số điểm hạn chế do giới hạn tiếp cận thông tin và phạm vi nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Vận tải Bách Việt) với đối tượng là phương thức vận tải đường biển chiều nhập khẩu, chưa tiến hành đối chiếu định lượng so sánh với các chỉ số tài chính và thị phần của các đối thủ cạnh tranh trực tiếp cùng quy mô trên thị trường logistics Việt Nam.
- Dữ liệu thứ cấp kết thúc ở thời điểm năm 2022, chưa phản ánh toàn diện những biến động phức tạp của chuỗi cung ứng và giá cước vận tải biển toàn cầu trong giai đoạn từ năm 2023 trở đi.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát sang quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển, nghiên cứu mô hình tích hợp đa phương thức (kết hợp đường biển - đường hàng không - đường bộ), hoặc đánh giá tác động của quá trình chuyển đổi số và tự động hóa cảng biển đối với năng lực cạnh tranh của các forwarder vừa và nhỏ tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Khóa luận cung cấp tài liệu mô tả chi tiết quy trình tác nghiệp thực tế 8 bước giao nhận hàng nhập khẩu tại cảng biển, cách thức lập và xử lý bộ chứng từ (B/L, C/O, Packing List, Invoice, D/O, EIR), cũng như kỹ thuật vận hành khai báo trên phần mềm hải quan điện tử ECUS5/VNACCS.
- Cán bộ nhân viên mới và thực tập sinh tại các công ty forwarder: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về phân định trách nhiệm pháp lý theo Luật Thương mại và các kỹ năng phối hợp hiện trường tại cảng biển, quản lý cược vỏ container và giải quyết thủ tục kiểm hóa luồng đỏ.
- Nhà quản trị doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo mô hình phân bổ cơ cấu nhân sự, chiến lược liên kết mạng lưới đại lý quốc tế qua tổ chức WCA và các giải pháp kiểm soát chi phí vận hành trong hoạt động kinh doanh cước tàu biển.
Câu hỏi thường gặp
1. Ai là người sáng lập và quy mô mạng lưới của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt phát triển như thế nào từ năm 2005 đến năm 2022?
Công ty TNHH Vận tải Bách Việt được thành lập vào ngày 31/05/2005 bởi ông Cao Xuân Tùng (hiện là Giám đốc điều hành - CEO), ban đầu chỉ có duy nhất 1 nhân viên tại Hà Nội. Đến năm 2022, doanh nghiệp đã mở rộng quy mô lên 277 nhân sự với hệ thống chi nhánh tại Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Quy Nhơn, sân bay Nội Bài và văn phòng Bách Việt Shipping (USA) LLC tại bang California, Hoa Kỳ. Công ty là thành viên chính thức của Liên minh Hàng hóa Thế giới (WCA) từ năm 2017 với mã ID 94971, sở hữu mạng lưới 350 đại lý tại gần 150 quốc gia và cung ứng dịch vụ tới hơn 1.200 cảng biển toàn cầu.
2. Tỷ trọng đóng góp doanh thu của dịch vụ giao nhận đường biển so với các dịch vụ khác tại Bách Việt trong giai đoạn 2020–2022 diễn biến ra sao?
Dịch vụ giao nhận đường biển là hoạt động kinh doanh chủ lực, luôn đóng góp trên 70% tổng doanh thu của công ty và có xu hướng tăng liên tục qua các năm: năm 2020 đạt 26,22 tỷ đồng (chiếm 71,03%), năm 2021 đạt 33,957 tỷ đồng (chiếm 74,34%) và năm 2022 đạt 41,998 tỷ đồng (chiếm 74,85%). Trong khi đó, dịch vụ vận tải hàng không đứng thứ hai (đạt 6,059 tỷ đồng năm 2020, giảm xuống 5,159 tỷ đồng năm 2021 và phục hồi lên 7,056 tỷ đồng năm 2022); dịch vụ vận tải đường bộ duy trì xấp xỉ 10%; dịch vụ khai báo hải quan đạt khoảng 886,46 triệu đồng và các dịch vụ khác chiếm tỷ trọng nhỏ khoảng 85,06 triệu đồng.
3. Quy trình thực hiện giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Bách Việt gồm các bước cụ thể nào?
Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại công ty được chuẩn hóa qua 8 bước liên hoàn:
- Bước 1: Tiếp nhận và kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ từ khách hàng.
- Bước 2: Nhận thông báo hàng đến và lấy Lệnh giao hàng (D/O) tại hãng tàu hoặc đại lý forwarder, nộp các khoản phí THC, phí vệ sinh và tiền cược vỏ container.
- Bước 3: Thông quan hàng nhập khẩu (truyền dữ liệu tờ khai điện tử qua phần mềm ECUS5/VNACCS, hỗ trợ nộp thuế, đăng ký hồ sơ giấy tại cảng và phối hợp kiểm hóa nếu luồng đỏ).
- Bước 4: Đến phòng thương vụ cảng xuất phiếu giao nhận container (EIR).
- Bước 5: Thực hiện thủ tục thanh lý hải quan cổng cảng.
- Bước 6: Bàn giao phiếu EIR và giấy tờ cho lái xe container vào bãi lấy hàng giao đến kho khách hàng.
- Bước 7: Điều xe trả vỏ container rỗng về bãi chỉ định và mang giấy tờ về hãng tàu làm thủ tục rút tiền cược vỏ.
- Bước 8: Quyết toán chi phí, lập giấy báo nợ (Debit Note), trả hồ sơ cho khách hàng và lưu trữ chứng từ.
4. Cơ cấu nguồn nhân lực của Công ty Bách Việt giai đoạn 2020–2022 có những đặc điểm nổi bật gì về giới tính, độ tuổi và trình độ chuyên môn?
Tổng số lao động của Bách Việt tăng từ 225 người (năm 2020) lên 232 người (năm 2021) và 277 người (năm 2022). Cơ cấu nhân sự mang các đặc trưng cụ thể:
- Về giới tính: Lao động nữ chiếm đa số (năm 2020: 61,73%; năm 2021: 59,05%; năm 2022: 62,82%), tập trung chủ yếu ở các bộ phận văn phòng như Sales, Kế toán, Customer Service; lao động nam chiếm 37,18% (năm 2022) và giữ vai trò chủ chốt ở phòng hiện trường (Operations).
- Về độ tuổi: Lực lượng lao động có độ tuổi trẻ từ 21 đến 40 tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo (95,31% vào năm 2022), trong khi nhóm lao động trên 40 tuổi chỉ chiếm 4,69% (chủ yếu là cán bộ quản lý cấp phòng và ban giám đốc).
- Về trình độ: Tính đến năm 2022, có 73,29% cán bộ nhân viên đạt trình độ đại học trở lên và 26,71% có trình độ trung cấp, cao đẳng.
5. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển cho Bách Việt đến năm 2025?
Tác giả đề xuất 8 giải pháp đồng bộ cấp doanh nghiệp:
- Giữ vững thị trường truyền thống (Trung Quốc, Đông Á) và phát triển các thị trường mới giàu tiềm năng (Mỹ, EU).
- Duy trì chính sách chăm sóc đối với tập khách hàng trung thành, đồng thời đa dạng hóa tệp khách hàng xuất nhập khẩu mới.
- Tăng cường liên kết bền vững với hệ thống kho bãi, đơn vị vận tải trucking và các hãng tàu lớn (Maersk, Evergreen, COSCO, ONE, Hapag-Lloyd).
- Tổ chức các chương trình đào tạo chuyên môn định kỳ cho đội ngũ cán bộ công nhân viên.
- Rà soát, khắc phục triệt để các sai sót phát sinh trong khâu kiểm tra và lập bộ chứng từ xuất nhập khẩu.
- Đẩy mạnh công tác tiếp thị, quảng bá thương hiệu dịch vụ logistics.
- Chủ động tìm kiếm và mở rộng mạng lưới đại lý giao nhận độc lập ngoài hiệp hội WCA.
- Đầu tư hiện đại hóa cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và tích hợp phần mềm quản lý logistics thông minh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hằng đã phản ánh một cách chi tiết và trung thực thực trạng tổ chức dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt trong giai đoạn 2019–2022. Thông qua hệ thống số liệu tài chính, nhân sự và quy trình tác nghiệp nghiệp vụ thực tế, nghiên cứu đã làm nổi bật vai trò xương sống của mảng vận tải biển đối với doanh nghiệp, đồng thời chỉ rõ những điểm hạn chế về tốc độ gia tăng chi phí và tính liên kết dịch vụ gia tăng. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị logistics và quy trình giao nhận hàng hải hiện nay.